Nguyễn Thị Thanh Thủy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Thanh Thủy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1

Trong hai văn bản “Vỡ bờ” và “Đói! Đói!”, Tố Hữu đã khắc họa bức tranh đời sống đầy đau khổ của người nông dân trước Cách mạng. Trong bài thơ “Vỡ bờ”, người nông dân hiện lên với nỗi đau mất mùa do thiên tai. Bão lũ dâng cao khiến ruộng đồng, nhà cửa, vốn liếng của họ bị cuốn trôi, để lại nỗi xót xa và tuyệt vọng. Họ vừa đau đớn trước thiên tai, vừa phẫn uất trước sự vô trách nhiệm của bọn cường quyền. Trong khi đó, bài thơ “Đói! Đói!” lại phản ánh cảnh đói khát khủng khiếp của nhân dân trong nạn đói và dưới ách áp bức của kẻ thù. Người dân phải ăn những thứ cặn bã để sống, thậm chí đứng trước nguy cơ chết đói. Tuy nhiên, nếu “Vỡ bờ” thiên về bộc lộ nỗi đau và sự phẫn nộ, thì “Đói! Đói!” lại mang tinh thần kêu gọi đấu tranh mạnh mẽ, thúc giục nhân dân đứng lên đòi quyền sống và chống lại kẻ áp bức. Qua hai văn bản, Tố Hữu đã phản ánh chân thực cuộc sống cơ cực của người nông dân và bộc lộ tấm lòng cảm thông sâu sắc đối với họ.

Câu 2

Trong xã hội hiện đại, mỗi cá nhân không chỉ sống cho riêng mình mà còn gắn bó với cộng đồng. Vì vậy, tinh thần dấn thân vì cộng đồng có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Dấn thân vì cộng đồng là sự sẵn sàng cống hiến, hành động và đóng góp sức lực của mình để giúp đỡ người khác và xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Đó có thể là những hành động nhỏ như tham gia hoạt động tình nguyện, hỗ trợ những người gặp khó khăn, bảo vệ môi trường hay đóng góp ý tưởng để giải quyết các vấn đề xã hội. Tinh thần ấy thể hiện trách nhiệm và tình yêu thương đối với con người và cuộc sống.

Trước hết, tinh thần dấn thân giúp người trẻ sống có ý nghĩa hơn. Khi biết quan tâm và đóng góp cho xã hội, con người sẽ cảm nhận được giá trị của bản thân và niềm vui khi giúp đỡ người khác. Những hoạt động vì cộng đồng giúp thanh niên rèn luyện lòng nhân ái, sự sẻ chia và trách nhiệm. Nhờ đó, họ không chỉ trưởng thành về nhận thức mà còn hoàn thiện nhân cách của mình.

Bên cạnh đó, tinh thần dấn thân còn góp phần giải quyết những vấn đề của xã hội. Trong thực tế, nhiều hoạt động tình nguyện của thanh niên đã giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hỗ trợ vùng thiên tai hay tham gia các chương trình bảo vệ môi trường. Những việc làm ấy tuy nhỏ nhưng khi được lan tỏa sẽ tạo nên sức mạnh lớn, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp và nhân văn hơn.

Đối với đất nước, thế hệ trẻ chính là lực lượng quan trọng trong sự phát triển và đổi mới. Khi người trẻ có tinh thần dấn thân, họ sẽ không ngại khó khăn, thử thách để cống hiến trí tuệ và sức lực cho xã hội. Lịch sử Việt Nam đã chứng minh điều đó khi biết bao thế hệ thanh niên đã đứng lên đấu tranh vì độc lập và tự do của dân tộc. Ngày nay, tinh thần ấy tiếp tục được thể hiện qua việc học tập, sáng tạo và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người trẻ sống thờ ơ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Lối sống ích kỉ ấy khiến con người trở nên vô cảm trước những khó khăn của người khác. Vì vậy, mỗi người cần thay đổi nhận thức, hiểu rằng hạnh phúc cá nhân luôn gắn liền với sự phát triển của xã hội.

Là học sinh, chúng ta có thể thể hiện tinh thần dấn thân bằng những việc làm thiết thực như tham gia các hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ bạn bè, bảo vệ môi trường hay tích cực học tập để sau này đóng góp cho đất nước. Những hành động nhỏ hôm nay sẽ trở thành nền tảng cho những cống hiến lớn trong tương lai.

Tóm lại, tinh thần dấn thân vì cộng đồng là phẩm chất quan trọng giúp thế hệ trẻ sống có trách nhiệm, nhân ái và ý nghĩa hơn. Khi mỗi người biết quan tâm và đóng góp cho xã hội, cộng đồng sẽ ngày càng tốt đẹp và đất nước sẽ phát triển bền vững.


Câu 1.

Văn bản “Vỡ bờ” được viết theo thể thơ lục bát.

Câu 2.

Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra:

-“Hai phen nước bạc ngập đồng / Hai phen nước mắt đầy lòng héo hon” → ruộng đồng bị ngập nước, mùa màng mất trắng.

-“Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!” → nhà cửa và toàn bộ tài sản tích góp đều bị cuốn trôi.

Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh trong hai câu thơ “Ruột đau như mất đứa con đầu lòng” đã làm nổi bật nỗi đau đớn, xót xa tột cùng của người nông dân khi lúa mạ bị chết do bão lụt. Tác giả so sánh nỗi đau mất mùa với nỗi đau mất con – nỗi đau lớn nhất của con người. Qua đó cho thấy người nông dân gắn bó với ruộng đồng, cây lúa như chính máu thịt của mình. Cách so sánh này giúp cảm xúc trong bài thơ trở nên sâu sắc, chân thực và lay động lòng người.

Câu 4.

Theo tác giả, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh “lụt bể, lụt nguồn liên miên” là do bọn giặc cường quyền gian tham, chỉ biết ăn chơi xa hoa, không quan tâm đến việc tu sửa đê điều để bảo vệ đời sống nhân dân.

Qua đó, tác giả thể hiện thái độ phẫn nộ, căm ghét và lên án gay gắt những kẻ cầm quyền vô trách nhiệm, bóc lột và bỏ mặc nhân dân trong cảnh khổ đau.

Câu 5.

Từ nỗi buồn của người nông dân trước những mất mát do bão lụt, mỗi người cần biết trân trọng những thành quả lao động của bản thân và của người khác. Thành quả ấy được tạo nên từ rất nhiều công sức, thời gian và sự cố gắng. Vì vậy, chúng ta cần có ý thức bảo vệ, giữ gìn và sử dụng chúng một cách hợp lí. Đồng thời phải chăm chỉ, nỗ lực lao động, không lãng phí những gì mình đã làm ra. Biết quý trọng lao động cũng là cách giúp chúng ta sống có trách nhiệm và trưởng thành hơn.



Câu 1



Bài thơ “Tự miễn” của Hồ Chí Minh thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường trước những thử thách của cuộc sống. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh mùa đông và mùa xuân để gợi ra quy luật của tự nhiên: nếu không có mùa đông lạnh lẽo thì sẽ không có mùa xuân ấm áp, rực rỡ. Qua hình ảnh đó, nhà thơ muốn gửi gắm một triết lí sâu sắc về cuộc sống: muốn đạt được thành công và hạnh phúc, con người phải trải qua những khó khăn và gian khổ. Hai câu thơ sau khẳng định rõ hơn ý nghĩa của thử thách. Tai ương không làm con người gục ngã mà trở thành sự rèn luyện giúp tinh thần thêm mạnh mẽ và kiên cường. Qua bài thơ, ta thấy được một tâm hồn giàu nghị lực, luôn tin tưởng vào tương lai dù phải đối mặt với hoàn cảnh khắc nghiệt. Đồng thời, tác phẩm cũng gửi đến mỗi người một bài học sâu sắc: hãy biết coi khó khăn như một cơ hội để rèn luyện bản thân và vươn lên trong cuộc sống.

Câu 2

Trong cuộc sống, con người không thể tránh khỏi những khó khăn và thử thách. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang đến nhiều ý nghĩa quan trọng, giúp con người trưởng thành và hoàn thiện bản thân.


Trước hết, thử thách giúp con người rèn luyện ý chí và nghị lực. Khi phải đối mặt với khó khăn, con người buộc phải nỗ lực, kiên trì và tìm cách vượt qua. Chính quá trình đó giúp chúng ta trở nên mạnh mẽ và bản lĩnh hơn. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người dễ trở nên yếu đuối, thiếu khả năng đối mặt với những biến cố bất ngờ. Vì vậy, thử thách chính là môi trường giúp con người rèn luyện tinh thần và ý chí.


Bên cạnh đó, thử thách còn giúp con người nhận ra giá trị của thành công và hạnh phúc. Những thành quả đạt được sau quá trình nỗ lực và vượt qua khó khăn thường có ý nghĩa đặc biệt và đáng trân trọng hơn. Khi đã trải qua gian khổ, con người càng hiểu rõ giá trị của sự bình yên, của những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Điều này giống như quy luật của tự nhiên: sau mùa đông lạnh giá sẽ là mùa xuân ấm áp.


Thử thách cũng là cơ hội để con người khám phá và phát triển khả năng của bản thân. Khi gặp khó khăn, con người phải suy nghĩ, sáng tạo và tìm ra những cách giải quyết mới. Nhờ vậy, chúng ta có thể phát hiện ra những năng lực tiềm ẩn mà trước đó chưa từng nhận ra. Nhiều người chỉ thật sự trưởng thành và thành công sau khi trải qua những thử thách lớn trong cuộc đời.


Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương vượt lên nghịch cảnh để đạt được thành công. Nhiều người dù gặp hoàn cảnh khó khăn vẫn không ngừng học tập và phấn đấu để thay đổi cuộc sống. Chính ý chí và nghị lực đã giúp họ vượt qua thử thách và đạt được những thành tựu đáng tự hào. Những câu chuyện ấy cho thấy thử thách không phải là rào cản mà chính là động lực giúp con người tiến lên phía trước.


Tuy nhiên, để biến thử thách thành cơ hội, con người cần có thái độ sống tích cực. Nếu chỉ biết than vãn và bỏ cuộc trước khó khăn, chúng ta sẽ không thể vượt qua thử thách. Ngược lại, khi có niềm tin, sự kiên trì và ý chí mạnh mẽ, con người có thể biến những khó khăn thành động lực để phát triển bản thân.


Như vậy, thử thách có vai trò rất quan trọng trong cuộc sống của mỗi con người. Nó không chỉ giúp chúng ta rèn luyện ý chí, khám phá năng lực của bản thân mà còn giúp ta trân trọng hơn những giá trị tốt đẹp của cuộc sống. Vì thế, mỗi người hãy học cách đối mặt với thử thách bằng tinh thần lạc quan và quyết tâm, bởi chính những khó khăn ấy sẽ giúp ta trưởng thành và vững vàng hơn trên con đường đi đến thành công.



Câu 1

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm

Câu 2

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt

Câu 3

Biện pháp tu từ: Phép đối lập.

  • Hình ảnh đối lập: “đông hàn tiều tụy” với “xuân noãn huy hoàng”.
  • Mùa đông tượng trưng cho sự lạnh lẽo, khó khăn; mùa xuân tượng trưng cho sự ấm áp, tươi sáng và tốt đẹp.

Tác dụng:

  • Làm nổi bật quy luật của cuộc sống: sau khó khăn gian khổ sẽ đến những điều tốt đẹp.
  • Thể hiện niềm tin và tinh thần lạc quan của Hồ Chí Minh trước thử thách.

Câu 4

Trong bài thơ, tai ương không chỉ là điều tiêu cực mà còn có ý nghĩa tích cực. Tai ương chính là sự rèn luyện, giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn và làm cho tinh thần thêm vững vàng, hăng hái vượt qua khó khăn.

Câu 5

Bài học ý nghĩa nhất:

Con người cần có tinh thần lạc quan và bản lĩnh trước những khó khăn trong cuộc sống. Thử thách và tai ương không chỉ là trở ngại mà còn là cơ hội để rèn luyện ý chí, giúp ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn.



Câu 1



Con người không sống tách rời mà luôn gắn bó với thiên nhiên và muôn loài xung quanh. Vì vậy, biết yêu thương vạn vật là một phẩm chất rất cần thiết của mỗi người. Khi con người biết yêu thương cây cỏ, động vật và môi trường sống, chúng ta sẽ có ý thức bảo vệ thiên nhiên, giữ gìn sự cân bằng của Trái Đất. Thiên nhiên mang lại cho con người không khí để thở, nước để uống, lương thực để sống và vẻ đẹp để nuôi dưỡng tâm hồn. Nếu con người vô tâm tàn phá thiên nhiên, chính chúng ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu hay thiên tai. Yêu thương vạn vật còn giúp con người trở nên nhân ái và sống hài hòa hơn với cuộc sống. Một hành động nhỏ như trồng thêm cây xanh, bảo vệ động vật, hay giữ gìn môi trường sạch đẹp đều thể hiện sự trân trọng đối với thế giới quanh mình. Khi mỗi người biết yêu thương và nâng niu vạn vật, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn, thiên nhiên được bảo vệ và con người cũng được sống trong một môi trường lành mạnh, bền vững.

Câu 2

Trong nền thơ ca kháng chiến Việt Nam, bài thơ “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm là tiếng lòng đau xót và tha thiết về quê hương Kinh Bắc trong những năm tháng chiến tranh. Đoạn thơ trên đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau khi chiến tranh xảy ra.


Trước hết, nhà thơ gợi lên hình ảnh một quê hương thanh bình, giàu truyền thống văn hóa. Câu thơ “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng” gợi ra một vùng quê trù phú với những cánh đồng lúa nếp dẻo thơm. Hương lúa không chỉ gợi sự no đủ mà còn gợi tình yêu sâu nặng với quê hương. Bên cạnh vẻ đẹp của thiên nhiên là vẻ đẹp của văn hóa dân gian Kinh Bắc. Hình ảnh “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” nhắc đến dòng tranh dân gian nổi tiếng của vùng Kinh Bắc. Những bức tranh với màu sắc rực rỡ, mộc mạc thể hiện cuộc sống thanh bình, vui tươi của người dân. Câu thơ “Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” không chỉ miêu tả màu sắc của tranh mà còn khẳng định vẻ đẹp truyền thống của văn hóa dân tộc. Qua đó, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê hương thanh bình, đậm đà bản sắc văn hóa.


Tuy nhiên, sự yên bình ấy đã bị chiến tranh tàn phá dữ dội. Từ câu thơ “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp”, giọng thơ chuyển sang đau xót và căm phẫn. Hình ảnh “Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” gợi ra cảnh chiến tranh dữ dội, tàn khốc. Những câu thơ ngắn, dồn dập: “Ruộng ta khô ,Nhà ta cháy” đã diễn tả sự tàn phá khủng khiếp của chiến tranh đối với quê hương. Ruộng đồng khô cạn, nhà cửa bị thiêu rụi, cuộc sống người dân bị đảo lộn hoàn toàn.


Nhà thơ còn sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi để tố cáo tội ác của kẻ thù. Hình ảnh “Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu” là cách nói ẩn dụ, thể hiện sự hung ác, tàn bạo của quân xâm lược. Không chỉ phá hoại thiên nhiên và cuộc sống, chiến tranh còn phá vỡ cả những giá trị văn hóa truyền thống. Những hình ảnh quen thuộc trong tranh Đông Hồ như “Mẹ con đàn lợn âm dương” hay “Đám cưới chuột” vốn tượng trưng cho sự sum vầy, vui tươi của đời sống dân gian. Nhưng giờ đây chúng “chia lìa trăm ngả”, “tan tác về đâu”. Qua đó, tác giả đã cho thấy chiến tranh không chỉ tàn phá vật chất mà còn làm tan vỡ cả những giá trị tinh thần và văn hóa của quê hương.


Đoạn thơ thể hiện nỗi đau xót sâu sắc của nhà thơ trước cảnh quê hương bị giày xéo bởi chiến tranh. Đồng thời, nó cũng thể hiện tình yêu quê hương tha thiết và niềm căm phẫn đối với kẻ thù xâm lược. Sự đối lập giữa quá khứ thanh bình và hiện tại tan hoang đã làm nổi bật nỗi đau mất mát của người dân Kinh Bắc trong những năm tháng chiến tranh.


Như vậy, qua đoạn thơ trên, Hoàng Cầm đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Đó vừa là bức tranh đau thương của đất nước trong khói lửa chiến tranh, vừa là tiếng lòng tha thiết của một người con luôn hướng về quê hương yêu dấu.



Câu 1

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận

Câu 2

Nội dung của văn bản:

Văn bản nhắc nhở con người cần sống tinh tế, biết yêu thương và trân trọng vạn vật xung quanh. Mỗi hành động dù nhỏ cũng có thể gây tổn thương cho thiên nhiên và con người. Vì vậy chúng ta cần sống cẩn trọng, nhân ái và có ý thức bảo vệ, nâng niu thế giới.

Câu 3

Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc kết hợp nhân hoá.

-Điệp từ: “quen” được lặp lại nhiều lần như: “quen tha thứ”, “quen độ lượng”, “quen trầm mặc”, “quen nhẫn nhịn”…

-Nhân hoá: mặt đất, đại dương, cánh rừng, dòng sông… được gán cho những phẩm chất của con người như tha thứ, độ lượng, nhẫn nhịn.



Tác dụng:


  • Làm nổi bật sự bao dung, hiền hòa của thiên nhiên và thế giới xung quanh.
  • Qua đó nhắc nhở con người rằng dù thiên nhiên luôn nhẫn nhịn và tha thứ nhưng chúng ta không nên vô tâm làm tổn thương mọi thứ.






Câu 4



Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì:


  • Đó là hình ảnh ẩn dụ cho những lần con người phải trải qua đau đớn, vấp ngã.
  • Khi cảm nhận được đau đớn, con người sẽ giật mình nhận ra giá trị của sự sống và sự tổn thương của vạn vật.
  • Nhờ vậy con người biết sống cẩn trọng hơn, biết yêu thương và trân trọng thế giới xung quanh.






Câu 5



Bài học ý nghĩa nhất:

Con người cần sống yêu thương và trân trọng mọi sự sống xung quanh. Mỗi hành động dù nhỏ cũng có thể gây tổn thương cho thiên nhiên, môi trường và con người khác. Vì vậy chúng ta phải sống có trách nhiệm, cư xử nhẹ nhàng với thế giới, biết bảo vệ môi trường và lan tỏa sự nhân ái trong cuộc sống.


Câu 1

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là:biểu cảm

Câu 2

Nhân vật tôi trở thành sợi chỉ từ cái bông

Câu 3

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ

Phân tích: Hình ảnh sợi chỉ, sợi dọc, sợi ngang dệt thành tấm vải là ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người. Một sợi chỉ riêng lẻ rất yếu, nhưng khi nhiều sợi hợp lại sẽ tạo thành tấm vải bền chắc. Qua đó, tác giả khẳng định sức mạnh của tập thể, của tinh thần đoàn kết.

Câu 4

Đặc tính của sợi chỉ: nhỏ bé, mỏng manh, yếu ớt, dễ đứt khi đứng một mình.

Sức mạnh của sợi chỉ: nằm ở sự liên kết với nhiều sợi khác để dệt thành tấm vải bền chắc. Điều này tượng trưng cho sức mạnh của sự đoàn kết.



Câu 5

Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ bài thơ là con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Khi mỗi cá nhân cùng chung sức, cùng hợp tác thì sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu chung.




Câu 1

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài thơ là:biểu cảm

Câu 2

Nhân vật tôi trở thành sợi chỉ từ cái bông

Câu 3

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ

Phân tích: Hình ảnh sợi chỉ, sợi dọc, sợi ngang dệt thành tấm vải là ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người. Một sợi chỉ riêng lẻ rất yếu, nhưng khi nhiều sợi hợp lại sẽ tạo thành tấm vải bền chắc. Qua đó, tác giả khẳng định sức mạnh của tập thể, của tinh thần đoàn kết.

Câu 4

Đặc tính của sợi chỉ: nhỏ bé, mỏng manh, yếu ớt, dễ đứt khi đứng một mình.

Sức mạnh của sợi chỉ: nằm ở sự liên kết với nhiều sợi khác để dệt thành tấm vải bền chắc. Điều này tượng trưng cho sức mạnh của sự đoàn kết.



Câu 5

Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ bài thơ là con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Khi mỗi cá nhân cùng chung sức, cùng hợp tác thì sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu chung.




Câu 1

Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa chân thực vừa giàu cảm xúc. Đất nước không hiện diện qua những khái niệm trừu tượng mà được cảm nhận từ những đổi thay cụ thể của đời sống sau chiến tranh: con đường bụi, nhịp cầu mới, bàn tay vun quén, em bé đến lớp, cô gái may áo cưới. Đó là đất nước đang hồi sinh, đang đứng dậy từ đổ nát, đau thương. Đất nước còn là kết tinh của bao hy sinh thầm lặng của nhân dân – những con người cần cù, bền bỉ, từng sống và chiến đấu giữa bom đạn. Qua đó, tác giả khẳng định sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam: càng đau thương càng vươn lên mạnh mẽ. Hình tượng đất nước vì thế mang ý nghĩa thiêng liêng, gợi niềm tự hào, biết ơn và trách nhiệm của mỗi thế hệ hôm nay đối với Tổ quốc.


Câu 2

Lịch sử dân tộc không chỉ được viết bằng những mốc thời gian khô khan mà được làm nên bởi máu xương, mồ hôi và nước mắt của con người. Bởi vậy, ý kiến: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã chạm đến bản chất sâu xa của cảm xúc con người khi tiếp cận lịch sử.

Những bài giảng lịch sử đôi khi khiến người học cảm thấy xa cách bởi cách truyền đạt nặng về sự kiện, số liệu. Tuy nhiên, điều khiến chúng ta rung động thật sự lại chính là hình ảnh những con người cụ thể phía sau các trang sử ấy: người lính ngã xuống nơi chiến trường, người mẹ tiễn con đi không hẹn ngày về, những thanh niên xung phong mở đường trong bom đạn. Chính họ đã biến lịch sử thành câu chuyện sống động, giàu cảm xúc và mang tính nhân văn sâu sắc.

Xúc động trước những người làm nên lịch sử là xúc động trước sự hy sinh lớn lao của con người bình thường. Họ không phải lúc nào cũng là anh hùng trong sách vở, mà là những con người rất đỗi giản dị, mang trong mình lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Nhờ họ, dân tộc mới có được độc lập, tự do và cuộc sống yên bình hôm nay. Khi hiểu được điều đó, lịch sử không còn xa lạ mà trở nên gần gũi, đáng trân trọng.

Tuy nhiên, không thể vì thế mà phủ nhận vai trò của việc học lịch sử. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử mà ở cách chúng ta tiếp cận nó. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc và sự thấu hiểu, nó sẽ khơi dậy lòng biết ơn, niềm tự hào và trách nhiệm của thế hệ trẻ.

Ý kiến trên nhắc nhở mỗi chúng ta: hãy học lịch sử bằng cả trái tim. Bởi xúc động trước những con người làm nên lịch sử cũng chính là cách để ta sống tốt hơn trong hiện tại, biết trân trọng hòa bình và nỗ lực xây dựng tương lai xứng đáng với những hy sinh của cha ông.

Câu 1

Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa chân thực vừa giàu cảm xúc. Đất nước không hiện diện qua những khái niệm trừu tượng mà được cảm nhận từ những đổi thay cụ thể của đời sống sau chiến tranh: con đường bụi, nhịp cầu mới, bàn tay vun quén, em bé đến lớp, cô gái may áo cưới. Đó là đất nước đang hồi sinh, đang đứng dậy từ đổ nát, đau thương. Đất nước còn là kết tinh của bao hy sinh thầm lặng của nhân dân – những con người cần cù, bền bỉ, từng sống và chiến đấu giữa bom đạn. Qua đó, tác giả khẳng định sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam: càng đau thương càng vươn lên mạnh mẽ. Hình tượng đất nước vì thế mang ý nghĩa thiêng liêng, gợi niềm tự hào, biết ơn và trách nhiệm của mỗi thế hệ hôm nay đối với Tổ quốc.


Câu 2

Lịch sử dân tộc không chỉ được viết bằng những mốc thời gian khô khan mà được làm nên bởi máu xương, mồ hôi và nước mắt của con người. Bởi vậy, ý kiến: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã chạm đến bản chất sâu xa của cảm xúc con người khi tiếp cận lịch sử.

Những bài giảng lịch sử đôi khi khiến người học cảm thấy xa cách bởi cách truyền đạt nặng về sự kiện, số liệu. Tuy nhiên, điều khiến chúng ta rung động thật sự lại chính là hình ảnh những con người cụ thể phía sau các trang sử ấy: người lính ngã xuống nơi chiến trường, người mẹ tiễn con đi không hẹn ngày về, những thanh niên xung phong mở đường trong bom đạn. Chính họ đã biến lịch sử thành câu chuyện sống động, giàu cảm xúc và mang tính nhân văn sâu sắc.

Xúc động trước những người làm nên lịch sử là xúc động trước sự hy sinh lớn lao của con người bình thường. Họ không phải lúc nào cũng là anh hùng trong sách vở, mà là những con người rất đỗi giản dị, mang trong mình lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Nhờ họ, dân tộc mới có được độc lập, tự do và cuộc sống yên bình hôm nay. Khi hiểu được điều đó, lịch sử không còn xa lạ mà trở nên gần gũi, đáng trân trọng.

Tuy nhiên, không thể vì thế mà phủ nhận vai trò của việc học lịch sử. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử mà ở cách chúng ta tiếp cận nó. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc và sự thấu hiểu, nó sẽ khơi dậy lòng biết ơn, niềm tự hào và trách nhiệm của thế hệ trẻ.

Ý kiến trên nhắc nhở mỗi chúng ta: hãy học lịch sử bằng cả trái tim. Bởi xúc động trước những con người làm nên lịch sử cũng chính là cách để ta sống tốt hơn trong hiện tại, biết trân trọng hòa bình và nỗ lực xây dựng tương lai xứng đáng với những hy sinh của cha ông.