Nguyễn Thị Thanh Thủy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Thanh Thủy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong bài thơ “Ngược miền quá khứ”, nhân vật “tôi” thể hiện tình cảm sâu sắc, đầy suy tư đối với quá khứ của dân tộc. Trước hết, đó là sự trăn trở, day dứt khi quá khứ hiện lên như một gánh nặng “ngàn cân” luôn “nhắc nhở gọi ta về”. Quá khứ không chỉ là những kỉ niệm đã qua mà còn là lịch sử với biết bao hi sinh, mất mát, được gợi lên qua hình ảnh “tóc mẹ trắng”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử”. Những hình ảnh ấy khiến “tôi” không khỏi xúc động, xót xa và trân trọng. Đồng thời, nhân vật “tôi” còn thể hiện thái độ biết ơn và ý thức trách nhiệm khi nhận ra rằng mình không thể sống thờ ơ trước những gì cha ông đã trải qua. Quá khứ trở thành nguồn động lực thôi thúc con người hướng tới tương lai, sống có ý nghĩa hơn. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn giàu tình cảm, luôn hướng về cội nguồn và ý thức sâu sắc về giá trị của lịch sử dân tộc.

Câu 2

Trong dòng chảy không ngừng của thời đại, mỗi thế hệ đều có vai trò riêng trong việc giữ gìn và phát triển đất nước. Đặc biệt, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo – cần ý thức rõ trách nhiệm tiếp nối những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc trong thời đại mới.

Truyền thống là những giá trị tinh thần, văn hóa, đạo đức đã được hình thành và bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó có thể là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường hay những nét đẹp văn hóa trong đời sống. Những giá trị ấy không chỉ làm nên bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng để đất nước phát triển bền vững. Vì vậy, việc tiếp nối truyền thống không phải là sự lặp lại máy móc mà là sự kế thừa có chọn lọc và phát triển phù hợp với thời đại.

Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội ngày càng hiện đại và hội nhập quốc tế sâu rộng, vai trò của tuổi trẻ càng trở nên quan trọng. Người trẻ có điều kiện tiếp cận tri thức mới, công nghệ tiên tiến, từ đó có thể đưa đất nước vươn xa. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo cái mới mà quên đi cội nguồn thì rất dễ đánh mất bản sắc. Chính vì vậy, tuổi trẻ cần biết trân trọng những giá trị truyền thống, từ đó biến chúng thành động lực để phát triển. Chẳng hạn, tinh thần yêu nước ngày nay không chỉ thể hiện qua việc bảo vệ Tổ quốc mà còn qua việc học tập tốt, làm việc hiệu quả, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh.

Bên cạnh đó, trách nhiệm tiếp nối truyền thống còn thể hiện ở việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Người trẻ cần ý thức bảo tồn những giá trị như tiếng Việt, phong tục tập quán, lối sống nghĩa tình. Đồng thời, cần quảng bá những nét đẹp văn hóa Việt Nam ra thế giới. Nhiều bạn trẻ hiện nay đã làm rất tốt điều này thông qua các hoạt động sáng tạo nội dung, du lịch, nghệ thuật,…

Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn một bộ phận người trẻ thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu lý tưởng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giáo dục, nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ về giá trị của truyền thống dân tộc.

Để làm được điều đó, mỗi người trẻ cần chủ động học hỏi lịch sử, văn hóa dân tộc, đồng thời không ngừng rèn luyện bản thân. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và giáo dục thế hệ trẻ. Quan trọng hơn cả là mỗi người phải có ý thức trách nhiệm, biết tự hào và trân trọng những gì cha ông đã để lại.

Tóm lại, tiếp nối các giá trị truyền thống là trách nhiệm thiêng liêng của tuổi trẻ trong thời đại mới. Khi biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, người trẻ không chỉ giữ gìn bản sắc dân tộc mà còn góp phần đưa đất nước phát triển bền vững trong tương lai.


Câu 1

-Thể thơ tự do (không gò bó số chữ, nhịp điệu linh hoạt).

Câu 2

- Đề tài

Suy ngẫm về quá khứ lịch sử dân tộc.Từ đó gợi ra trách nhiệm của con người hôm nay với đất nước

Câu 3

“quá khứ ngàn cân / cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về”

-“ngàn cân” → quá khứ nặng nề, thiêng liêng, chứa đựng nhiều hi sinh

-“nhắc nhở gọi ta về” → quá khứ luôn day dứt, thức tỉnh lương tri con người

Ý nghĩa:

-Quá khứ không ngủ yên mà luôn tác động đến hiện tại

-Nhắc con người ghi nhớ, biết ơn và có trách nhiệm tiếp nối

→ Thể hiện thái độ trân trọng, suy tư và ý thức hướng về cội nguồn.

Câu 4

Phép liệt kê:“Tóc mẹ trắng…”

-Lịch sử khóc cười…”

-“nước mắt cạn khô…”

-“bàn chân cha…”

Tác dụng:

-Gợi ra hàng loạt hình ảnh đau thương, mất mát của quá khứ

-Khắc họa sự hi sinh của cả dân tộc: mẹ, cha, lịch sử

-Tăng sức gợi cảm, tạo cảm xúc dồn dập, ám ảnh

→ Nhấn mạnh quá khứ bi thương nhưng hào hùng, làm nổi bật giá trị của lịch sử dân tộc.

Câu 5

Mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần có trách nhiệm với lịch sử và tương lai đất nước. Trước hết, chúng ta phải biết trân trọng, ghi nhớ những hi sinh của cha ông trong quá khứ. Từ đó, mỗi người cần sống có lý tưởng, không thờ ơ trước vận mệnh dân tộc. Người trẻ hôm nay phải không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước. Bên cạnh đó, cần giữ gìn và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp. Khi ý thức được trách nhiệm của mình, mỗi cá nhân sẽ góp phần tạo nên một tương lai tốt đẹp hơn cho dân tộc.

Câu 1

Trong bài thơ “Quê biển”, nhân vật “tôi” đã bộc lộ tình cảm sâu nặng và tha thiết đối với quê hương. Trước hết, đó là tình yêu gắn bó máu thịt với mảnh đất làng biển, nơi “quê tôi gối đầu lên ngực biển”, một cách nói giàu hình ảnh cho thấy sự gần gũi, thân thương. Tác giả cảm nhận quê hương không chỉ bằng cái nhìn mà còn bằng cả trái tim, khi thấy được những nhọc nhằn, vất vả của con người nơi đây. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên niềm xót xa, thương cảm trước những hi sinh thầm lặng. Đồng thời, “tôi” còn tự hào về truyền thống lao động bền bỉ, kiên cường của cha ông qua hình ảnh “mảnh lưới trăm năm”. Tình yêu quê hương ấy không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà còn là sự trân trọng, biết ơn và ý thức gìn giữ. Qua đó, ta thấy được một tình cảm chân thành, sâu sắc, gắn liền với ý thức trách nhiệm đối với quê hương.


Câu 2

Trong mỗi gia đình, sự khác biệt về tuổi tác thường kéo theo những khác biệt về suy nghĩ, lối sống và cách nhìn nhận vấn đề. Chính vì vậy, sự thấu cảm giữa các thế hệ trở thành yếu tố vô cùng quan trọng để giữ gìn hạnh phúc và sự gắn kết gia đình.

Thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của họ. Giữa các thế hệ trong gia đình, thấu cảm giúp xóa đi khoảng cách vô hình do sự khác biệt về thời đại và trải nghiệm sống. Ông bà, cha mẹ thường mang những giá trị truyền thống, đề cao kỷ luật và trách nhiệm, trong khi giới trẻ lại hướng đến sự tự do, sáng tạo và cá tính. Nếu không có sự thấu hiểu, những khác biệt này dễ dẫn đến mâu thuẫn, xung đột.

Sự thấu cảm mang lại nhiều ý nghĩa thiết thực. Trước hết, nó giúp các thành viên trong gia đình hiểu nhau hơn, từ đó giảm thiểu những hiểu lầm không đáng có. Khi cha mẹ biết lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con cái, họ sẽ dễ dàng định hướng và đồng hành cùng con hơn. Ngược lại, khi con cái biết thấu hiểu những hi sinh, lo toan của cha mẹ, chúng sẽ sống có trách nhiệm và biết trân trọng gia đình. Bên cạnh đó, thấu cảm còn góp phần tạo nên một môi trường sống tích cực, nơi mỗi người đều cảm thấy được yêu thương và chia sẻ.

Tuy nhiên, trong thực tế, không phải gia đình nào cũng có sự thấu cảm giữa các thế hệ. Nhiều bậc cha mẹ còn áp đặt suy nghĩ của mình lên con cái, trong khi một số bạn trẻ lại thiếu kiên nhẫn, không chịu lắng nghe người lớn. Điều này khiến khoảng cách thế hệ ngày càng lớn, làm rạn nứt tình cảm gia đình.

Để xây dựng sự thấu cảm, mỗi thành viên cần học cách lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau. Cha mẹ nên cởi mở, cập nhật suy nghĩ hiện đại để hiểu con hơn, còn con cái cần biết ơn và chia sẻ với cha mẹ. Quan trọng nhất là mỗi người phải biết đặt mình vào vị trí của người khác để nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.

Qua đó ta thấy được sự thấu cảm giữa các thế hệ là chìa khóa để xây dựng một gia đình hạnh phúc và bền vững. Khi mỗi người biết yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu, gia đình sẽ trở thành điểm tựa vững chắc cho mỗi cá nhân trên hành trình trưởng thành.


Câu 1

Thể thơ tự do (không đều số chữ, nhịp điệu linh hoạt).

Câu 2

-Một hình ảnh mang tính biểu tượng: "làng là mảnh lưới trăm năm"

-Biểu tượng cho:

+Cuộc sống gắn với nghề chài lưới

+Sự gắn bó, đan kết bền chặt của cộng đồng làng biển

Câu 3

“mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển”

-Ý nghĩa

+Gợi hình ảnh người mẹ tần tảo, già nua vì lo lắng

+Thể hiện nỗi chờ đợi, bất an trước biển cả đầy hiểm nguy

+Biểu tượng cho những hi sinh thầm lặng của người phụ nữ làng chài

+Làm nổi bật tình cảm xót thương, biết ơn của tác giả
→ Góp phần thể hiện chủ đề: ca ngợi con người làng biển kiên cường, giàu đức hi sinh.

Câu 4

“Làng là mảnh lưới trăm năm

-“Mảnh lưới” → cuộc sống gắn với nghề biển, lao động chài lưới

-“Trăm năm” → truyền thống lâu đời, bền vững qua nhiều thế hệ

-Các sợi lưới đan vào nhau → tượng trưng cho sự gắn bó, đoàn kết cộng đồng
→ Làng chài là nơi hội tụ truyền thống lao động, sự bền bỉ và tinh thần gắn kết qua bao đời.


Câu 5

Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống hiện đại, thành công không đến từ may mắn mà là kết quả của sự cố gắng lâu dài. Những con người làng biển trong bài thơ đã cho thấy rằng chỉ có sự kiên trì mới giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Lao động bền bỉ không chỉ giúp ta đạt được mục tiêu mà còn rèn luyện ý chí, bản lĩnh. Người sống nhẫn nại sẽ không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Nhờ đó, họ tạo dựng được giá trị bền vững cho bản thân và đóng góp cho xã hội. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tinh thần chăm chỉ, kiên trì để khẳng định ý nghĩa cuộc sống của mình.



Câu 1

Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, biến đổi khí hậu và sự suy thoái môi trường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng của toàn cầu. Vì vậy, việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của mỗi cá nhân và cộng đồng. Khi môi trường bị tàn phá, con người không chỉ mất đi nguồn tài nguyên thiên nhiên mà còn phải đối mặt với nhiều hậu quả nặng nề như thiên tai, ô nhiễm hay suy giảm đa dạng sinh học. Bên cạnh đó, như văn bản đã đề cập, sự thay đổi của môi trường còn gây ra những tổn thương tâm lí sâu sắc cho con người, đặc biệt là những cộng đồng gắn bó mật thiết với thiên nhiên. Do đó, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường bằng những hành động thiết thực như tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải, trồng cây xanh và chung tay chống biến đổi khí hậu. Khi con người biết trân trọng và gìn giữ thiên nhiên, chúng ta không chỉ bảo vệ sự sống của hôm nay mà còn giữ gìn tương lai cho các thế hệ mai sau.

Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, thoát khỏi vòng danh lợi để tìm sự bình yên trong tâm hồn. Điều đó được thể hiện rõ qua hai bài thơ: “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến.


Trước hết, trong bài thơ “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với lối sống giản dị và ung dung. Mở đầu bài thơ là những hình ảnh quen thuộc của cuộc sống thôn quê: “một mai, một cuốc, một cần câu”. Những công cụ lao động đơn sơ ấy cho thấy cuộc sống tự cung tự cấp, hòa hợp với thiên nhiên. Nhà thơ tự nhận mình là “dại” khi tìm đến nơi vắng vẻ, đối lập với những “người khôn” đang chạy theo chốn “lao xao”. Thực chất, cái “dại” ở đây chính là sự khôn ngoan của người hiểu rõ giá trị của cuộc sống. Bốn mùa trôi qua với những sinh hoạt bình dị như ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen hay tắm ao đã tạo nên một cuộc sống thanh thản, gần gũi với thiên nhiên. Qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện quan niệm sống coi thường danh lợi, xem phú quý chỉ như “chiêm bao”.


Trong khi đó, bài thơ thu của Nguyễn Khuyến lại khắc họa hình tượng người ẩn sĩ qua một tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Không gian mùa thu hiện lên với bầu trời xanh cao, làn nước biếc và ánh trăng dịu dàng. Cảnh vật tĩnh lặng, thanh sơ, gợi nên cảm giác cô tịch và trầm lắng. Giữa khung cảnh ấy, nhà thơ xuất hiện với tâm trạng vừa thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa suy ngẫm về cuộc đời. Đặc biệt, câu thơ “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy sự khiêm nhường của Nguyễn Khuyến khi so sánh mình với Đào Uyên Minh – hình tượng ẩn sĩ nổi tiếng trong văn học phương Đông. Qua đó, người đọc thấy được vẻ đẹp của một tâm hồn thanh cao, sống hòa mình với thiên nhiên và giữ gìn phẩm giá của người trí thức.


Dù được thể hiện theo những cách khác nhau, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đều có những điểm tương đồng. Đó là lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên và thái độ coi nhẹ danh lợi. Cả hai nhà thơ đều tìm thấy sự bình yên trong cuộc sống thôn quê và trong vẻ đẹp của thiên nhiên. Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có cách thể hiện riêng. Nguyễn Bỉnh Khiêm nhấn mạnh triết lí sống nhàn, ung dung và chủ động rời xa vòng danh lợi. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến thiên về bộc lộ tâm trạng và cảm xúc trước cảnh sắc thiên nhiên, thể hiện sự thanh cao và khiêm nhường của một nhà nho ẩn dật.


Như vậy, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với vẻ đẹp thanh cao, giản dị và giàu triết lí nhân sinh. Những con người ấy đã chọn cách sống hòa hợp với thiên nhiên, giữ gìn nhân cách và tâm hồn trong sáng giữa cuộc đời nhiều biến động. Điều đó không chỉ phản ánh quan niệm sống của các nhà nho xưa mà còn gợi cho người đọc hôm nay nhiều suy ngẫm về giá trị của một cuộc sống thanh thản và ý nghĩa.


Câu 1.

Theo bài viết, “tiếc thương sinh thái” là trạng thái đau buồn, khổ đau của con người trước những mất mát của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra, như sự biến mất của các loài sinh vật hay sự thay đổi của cảnh quan gắn bó với đời sống con người.

Câu 2.

Bài viết trình bày thông tin theo trình tự logic:

Giới thiệu hiện tượng tiếc thương sinh thái.

Giải thích khái niệm và nguồn gốc của thuật ngữ.

Đưa ra các ví dụ, dẫn chứng thực tế.

Mở rộng vấn đề và nêu tác động của hiện tượng này đối với con người, đặc biệt là giới trẻ.

Câu 3.

Tác giả sử dụng nhiều bằng chứng để cung cấp thông tin cho người đọc như:

Ý kiến của các nhà khoa học xã hội Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.

Các ví dụ thực tế: người Inuit ở Canada, nông dân ở Australia, các tộc người bản địa ở Brazil khi rừng Amazon cháy.

Kết quả khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman về cảm xúc của thanh thiếu niên ở 10 quốc gia trước biến đổi khí hậu.

Câu 4.

Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí và đời sống tinh thần của con người, chứ không chỉ ở khía cạnh môi trường tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận ra rằng biến đổi khí hậu không chỉ gây tổn hại đến thiên nhiên mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, văn hóa và đời sống tinh thần của con người.

Câu 5.

Thông điệp sâu sắc nhất mà tôi nhận được là con người cần có ý thức bảo vệ môi trường và hành động trước biến đổi khí hậu, bởi sự tàn phá thiên nhiên không chỉ làm mất đi hệ sinh thái mà còn gây ra những tổn thương lớn về tinh thần và văn hóa cho con người.



Câu 1



Đoạn thơ trong bài “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, êm ả trong đêm trăng. Trước hết, không gian làng quê hiện lên thật yên tĩnh với những âm thanh quen thuộc như “tiếng võng kẽo kẹt”, hình ảnh con chó “ngủ lơ mơ” bên thềm. Cảnh vật dường như chậm lại trong sự tĩnh lặng của đêm: bóng cây nhẹ nhàng bên hàng dậu, mọi thứ đều chìm trong không khí êm đềm và thư thái. Bức tranh quê còn trở nên sinh động bởi hình ảnh con người: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ đứng vịn bên chõng ngắm con mèo. Ánh trăng hè lấp loáng trên tàu cau càng làm cho khung cảnh thêm thơ mộng và dịu dàng. Những chi tiết giản dị nhưng giàu sức gợi đã khắc họa một làng quê bình yên, gần gũi và đậm chất truyền thống. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với cuộc sống và cảnh sắc quê hương.





Câu 2



Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của cuộc đời, khi con người có sức khỏe, nhiệt huyết và khát vọng chinh phục những ước mơ. Vì vậy, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân và đối với xã hội.


Nỗ lực hết mình của tuổi trẻ là sự cố gắng không ngừng trong học tập, lao động và rèn luyện bản thân để đạt được mục tiêu đã đặt ra. Đó là tinh thần dám nghĩ, dám làm, không ngại khó khăn, thử thách. Người trẻ khi nỗ lực hết mình sẽ luôn chủ động học hỏi, tích lũy kiến thức và trải nghiệm để phát triển bản thân.


Trước hết, sự nỗ lực giúp tuổi trẻ hoàn thiện và khẳng định giá trị của mình. Không ai có thể đạt được thành công nếu thiếu sự cố gắng và kiên trì. Những thành quả đạt được sau quá trình nỗ lực sẽ giúp con người thêm tự tin và trưởng thành hơn. Thực tế cho thấy nhiều người thành công trong cuộc sống đều bắt đầu từ sự chăm chỉ và quyết tâm trong tuổi trẻ. Chính quá trình nỗ lực ấy giúp họ vượt qua khó khăn và đạt được những mục tiêu lớn.


Bên cạnh đó, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Thanh niên là lực lượng quan trọng trong công cuộc xây dựng và đổi mới đất nước. Khi người trẻ có ý chí phấn đấu và tinh thần học hỏi, họ sẽ mang lại những ý tưởng sáng tạo và nguồn năng lượng tích cực cho xã hội. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã đạt được những thành tựu đáng tự hào trong học tập, khoa học, thể thao và các hoạt động xã hội, góp phần nâng cao vị thế của đất nước.


Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số bạn trẻ thiếu ý chí phấn đấu, sống thụ động hoặc dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Điều này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội để phát triển bản thân. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ rằng tuổi trẻ chỉ có một lần trong đời. Nếu không nỗ lực ngay từ bây giờ, chúng ta sẽ dễ rơi vào sự tiếc nuối trong tương lai.


Là học sinh, chúng ta cần bắt đầu bằng những việc làm thiết thực như chăm chỉ học tập, rèn luyện kỹ năng sống và tham gia các hoạt động bổ ích. Mỗi ngày cố gắng một chút sẽ giúp chúng ta tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần lạc quan và kiên trì trước những khó khăn, thất bại.


Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là yếu tố quan trọng giúp tuổi trẻ trưởng thành và đạt được ước mơ. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng và phấn đấu không ngừng, họ không chỉ xây dựng được tương lai tốt đẹp cho bản thân mà còn góp phần vào sự phát triển của xã hội và đất nước. Vì vậy, hãy sống hết mình, học tập và cống hiến để tuổi trẻ trở thành quãng thời gian ý nghĩa nhất của cuộc đời.



Câu 1.

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình và gọi tên các nhân vật như Bớt, Nở, bà cụ.

Câu 2.

Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:


  • Khi mẹ đến ở cùng, Bớt rất mừng và sẵn sàng đón mẹ về nhà.
  • Chị chỉ gặng hỏi nhẹ nhàng để mẹ suy nghĩ kĩ, chứ không trách móc.
  • Khi mẹ nhắc lại chuyện cũ với vẻ ân hận, Bớt ôm lấy mẹ và trấn an: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?”.

Câu 3.

Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là người hiền hậu, bao dung, giàu lòng hiếu thảo và yêu thương mẹ. Dù từng bị mẹ đối xử không công bằng, chị vẫn không oán trách mà sẵn sàng chăm sóc, đón mẹ về ở cùng. Bớt còn là người chịu thương chịu khó, đảm đang, vừa lo công việc, vừa chăm sóc gia đình.

Câu 4.

Hành động ôm lấy mẹ và lời nói của Bớt thể hiện sự yêu thương, cảm thông và bao dung của chị dành cho mẹ. Chị không muốn mẹ day dứt hay cảm thấy có lỗi về những sai lầm trong quá khứ. Qua đó cho thấy tấm lòng hiếu thảo và nhân hậu của Bớt.

Câu 5.

Một thông điệp ý nghĩa từ văn bản là: Trong gia đình cần có sự yêu thương, bao dung và thấu hiểu lẫn nhau. Con cái cần biết hiếu thảo và tha thứ cho những sai lầm của cha mẹ. Điều này rất quan trọng trong cuộc sống hôm nay vì đôi khi giữa các thế hệ vẫn xảy ra những hiểu lầm hoặc tổn thương. Sự cảm thông và bao dung sẽ giúp gia đình gắn bó và hạnh phúc hơn.



Câu 1

Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương là lời tâm tình sâu lắng của người ông dành cho cháu, thể hiện sự tiếp nối giữa các thế hệ. Trong bài thơ, người ông không chỉ bàn giao cho cháu những hình ảnh quen thuộc của cuộc sống như gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng hay hương bưởi tháng giêng, mà còn trao truyền những giá trị tinh thần quý giá. Đó là tình yêu thương giữa con người với con người, là vẻ đẹp của cuộc sống bình dị trên trái đất này. Đặc biệt, người ông không muốn trao lại cho cháu những đau khổ và mất mát mà thế hệ mình từng trải qua như chiến tranh, loạn lạc hay những tháng ngày vất vả. Điều đó thể hiện tình yêu thương và sự hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau. Tuy nhiên, ông vẫn gửi lại cho cháu một chút buồn, chút cô đơn cùng bài học làm người để cháu trưởng thành và vững vàng hơn trong cuộc sống. Qua bài thơ, tác giả đã gợi lên ý nghĩa sâu sắc về sự kế thừa giữa các thế hệ và giá trị của những điều tốt đẹp trong cuộc đời.





Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của cuộc đời, khi con người tràn đầy sức sống, ước mơ và khát vọng. Để trưởng thành và hoàn thiện bản thân, tuổi trẻ cần có những trải nghiệm trong cuộc sống.


Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, thử sức và học hỏi từ những hoạt động thực tế của cuộc sống. Đó có thể là việc học tập, lao động, tham gia các hoạt động xã hội, khám phá những vùng đất mới hay đối mặt với những khó khăn và thử thách. Mỗi trải nghiệm đều mang lại cho con người những bài học quý giá mà sách vở không thể thay thế.


Trước hết, trải nghiệm giúp tuổi trẻ trưởng thành hơn. Khi dấn thân vào thực tế, con người sẽ hiểu rõ hơn về cuộc sống, về bản thân và về những người xung quanh. Những thành công giúp chúng ta thêm tự tin, còn những thất bại lại dạy ta cách kiên trì và mạnh mẽ hơn. Nhờ đó, mỗi người sẽ tích lũy được kinh nghiệm và bản lĩnh để vượt qua những thử thách trong tương lai.


Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp tuổi trẻ khám phá khả năng và đam mê của bản thân. Khi thử sức ở nhiều lĩnh vực khác nhau, chúng ta sẽ hiểu mình thực sự yêu thích điều gì và có năng lực ở đâu. Điều này rất quan trọng để định hướng con đường học tập và nghề nghiệp sau này. Nhiều người thành công trong cuộc sống chính là nhờ dám thử thách và không ngại trải nghiệm.


Không chỉ vậy, trải nghiệm còn giúp người trẻ sống có trách nhiệm và biết yêu thương hơn. Khi tham gia các hoạt động cộng đồng, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn hay chứng kiến những khó khăn trong cuộc sống, con người sẽ học được sự sẻ chia và đồng cảm. Những trải nghiệm ấy góp phần hình thành nhân cách tốt đẹp và giúp chúng ta sống có ý nghĩa hơn.


Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số bạn trẻ ngại khó khăn, chỉ muốn sống trong vùng an toàn và phụ thuộc vào người khác. Điều này khiến họ thiếu kinh nghiệm, thiếu bản lĩnh khi đối mặt với thử thách của cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần thay đổi suy nghĩ, mạnh dạn bước ra ngoài để khám phá thế giới và rèn luyện bản thân.


Là học sinh, chúng ta có thể bắt đầu trải nghiệm từ những việc nhỏ như tham gia hoạt động ngoại khóa, học thêm những kỹ năng mới, đi đến những nơi khác để mở rộng hiểu biết hay tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện. Những trải nghiệm ấy sẽ giúp chúng ta trưởng thành và tự tin hơn trong tương lai.


Tóm lại, trải nghiệm có vai trò vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Chính những trải nghiệm sẽ giúp con người trưởng thành, khám phá bản thân và sống có ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để học hỏi, thử thách và viết nên hành trình đáng nhớ cho tuổi trẻ của mình.


Câu 1.

Văn bản “Bàn giao” được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Trong bài thơ, người ông sẽ bàn giao cho cháu những điều như:

Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng.

Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh.

Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương.

Một chút buồn, chút ngậm ngùi, chút cô đơn.

Câu thơ – bài học làm người.

Câu 3.

Ở khổ thơ thứ hai, người ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, khổ cực như sương muối lạnh, chiến tranh loạn lạc, những đêm mưa bụi và ánh đèn mờ. Ông không muốn cháu phải gánh chịu những đau thương, mất mát mà thế hệ trước từng trải qua. Điều đó thể hiện tình yêu thương sâu sắc của ông dành cho cháu, mong cháu được sống trong một cuộc đời bình yên và tốt đẹp hơn.

Câu 4.

Biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ là cụm từ “bàn giao” (ví dụ: “bàn giao gió heo may”, “bàn giao tháng giêng hương bưởi”, “ông chỉ bàn giao…”).


Tác dụng:

Nhấn mạnh hành động trao truyền của thế hệ ông cho thế hệ cháu.

Thể hiện sự tiếp nối giữa các thế hệ trong cuộc sống.

Làm nổi bật những giá trị tốt đẹp của cuộc đời và những bài học làm người mà ông muốn gửi gắm cho cháu.

Câu 5. (5 – 7 câu)

Chúng ta hôm nay được thừa hưởng rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước như truyền thống văn hóa, lịch sử, đạo đức và những thành quả lao động. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn đối với những điều thiêng liêng ấy. Chúng ta cần giữ gìn, bảo vệ và phát huy những giá trị tốt đẹp đó trong cuộc sống. Đồng thời, thế hệ trẻ phải không ngừng học tập, rèn luyện để tiếp tục xây dựng và phát triển đất nước. Khi biết trân trọng những gì được trao truyền, chúng ta sẽ sống có trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng.