Liễu Mạc Anh Thơ
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Hai văn bản “Vỡ bờ” và “Đói! Đói!” của Tố Hữu đều khắc họa sâu sắc bức tranh đời sống khổ cực của người nông dân trước Cách mạng. Trong bài thơ Vỡ bờ, người nông dân hiện lên với nỗi đau đớn và bất lực trước thiên tai và sự áp bức của bọn cường quyền. Những hình ảnh như ruộng đồng ngập nước, lúa mạ chết non, nhà cửa tiêu tan đã cho thấy cuộc sống cơ cực, đầy mất mát của họ. Nỗi đau ấy được diễn tả bằng giọng điệu xót xa và phẫn uất. Trong khi đó, bài thơ Đói! Đói! lại phản ánh thảm cảnh đói khát cùng cực của nhân dân, khi họ phải ăn bã, ăn trấu để cầm hơi. Tuy nhiên, khác với sự đau thương trong Vỡ bờ, bài thơ này còn thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ, kêu gọi nhân dân vùng lên đòi quyền sống và chống lại kẻ thù. Nếu Vỡ bờ khắc họa nỗi đau và sự phẫn uất của người dân, thì Đói! Đói! lại khơi dậy ý chí phản kháng và tinh thần đoàn kết đấu tranh. Qua đó, tác giả không chỉ bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với người nông dân mà còn thể hiện khát vọng thay đổi xã hội để đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho họ.
Câu 2
Mỗi thế hệ đều có sứ mệnh riêng đối với xã hội. Đối với tuổi trẻ, bên cạnh khát vọng khẳng định bản thân, một giá trị quan trọng không thể thiếu chính là tinh thần dấn thân vì cộng đồng. Đây không chỉ là biểu hiện của trách nhiệm xã hội mà còn là con đường giúp người trẻ trưởng thành và tạo nên những giá trị tốt đẹp cho cuộc sống.
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng có thể hiểu là sự sẵn sàng cống hiến, tham gia và hành động vì lợi ích chung của xã hội. Đó là khi người trẻ không chỉ sống cho riêng mình mà còn quan tâm đến những vấn đề chung, sẵn sàng góp sức để giúp đỡ người khác và xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn. Tinh thần ấy thể hiện qua những việc làm cụ thể như tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người khó khăn hay đóng góp trí tuệ cho sự phát triển của xã hội.
Tinh thần dấn thân mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trước hết, nó giúp người trẻ rèn luyện nhân cách và ý thức trách nhiệm. Khi tham gia các hoạt động vì cộng đồng, con người sẽ học được cách sẻ chia, biết quan tâm đến người khác và hiểu hơn về những khó khăn trong cuộc sống. Những trải nghiệm ấy giúp con người trưởng thành và sống nhân ái hơn. Bên cạnh đó, dấn thân vì cộng đồng còn giúp người trẻ phát triển kỹ năng sống như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và thích nghi với nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Không chỉ có ý nghĩa đối với cá nhân, tinh thần dấn thân còn góp phần tạo nên sức mạnh của xã hội. Một cộng đồng chỉ thực sự phát triển khi mỗi cá nhân đều có ý thức trách nhiệm và sẵn sàng đóng góp cho lợi ích chung. Khi người trẻ tích cực tham gia các hoạt động xã hội, họ sẽ trở thành lực lượng năng động, sáng tạo và góp phần giải quyết nhiều vấn đề của cộng đồng.
Thực tế đã có nhiều tấm gương người trẻ dấn thân vì cộng đồng. Trong đại dịch COVID-19, rất nhiều sinh viên, thanh niên tình nguyện đã tham gia hỗ trợ tuyến đầu, giúp đỡ người dân gặp khó khăn. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng mang lại giá trị lớn, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái của thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Lối sống ích kỉ ấy khiến con người trở nên xa cách với xã hội và đánh mất nhiều cơ hội để trưởng thành. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ vai trò của mình trong việc xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Bản thân tôi nhận thấy rằng tinh thần dấn thân vì cộng đồng bắt đầu từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày: giúp đỡ người xung quanh, tham gia hoạt động tập thể và sống có trách nhiệm với xã hội. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức đóng góp, cộng đồng sẽ trở nên gắn kết và tốt đẹp hơn.
Tuổi trẻ là thời điểm đẹp nhất để cống hiến và hành động. Khi biết dấn thân vì cộng đồng, người trẻ không chỉ tạo nên giá trị cho xã hội mà còn làm cho cuộc sống của chính mình trở nên ý nghĩa hơn. Chính những hành động nhỏ nhưng chân thành ấy sẽ góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, tiến bộ và giàu tình người.
Câu 1
Văn bản “Vỡ bờ” của Tố Hữu được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2
Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra:
• “Bể dâng nước mặn, lụt nguồn tràn sông / Hai phen nước bạc ngập đồng”.
• “Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!”.
→ Những chi tiết này cho thấy ruộng đồng, nhà cửa và tài sản của người nông dân bị tàn phá nặng nề.
Câu 3
Biện pháp tu từ so sánh:
“Ruột đau như mất đứa con đầu lòng”.
Ý nghĩa:
• Làm nổi bật nỗi đau đớn, xót xa tột cùng của người nông dân khi lúa mạ bị chết vì lũ lụt.
• Thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng của người nông dân với ruộng đồng, mùa màng.
• Qua đó làm tăng sức gợi cảm, giúp người đọc cảm nhận rõ hơn nỗi khổ cực và mất mát của người dân lao động.
Câu 4
Theo tác giả, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh “lụt bể, lụt nguồn liên miên” là do bọn cường quyền, quan lại tham lam, vô trách nhiệm, không lo xây dựng và bảo vệ đê điều mà chỉ lo hưởng thụ, xa hoa.
Thái độ của tác giả:
• Phẫn nộ, lên án mạnh mẽ những kẻ cường quyền gian tham.
• Bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với cuộc sống khổ cực của người nông dân.
Câu 5 (5–7 dòng)
Từ nỗi buồn của người dân trước những mất mát do bão lụt, tôi nhận ra cần phải trân trọng những thành quả lao động của bản thân. Mỗi kết quả đạt được đều là công sức, thời gian và sự cố gắng không ngừng. Vì vậy, chúng ta cần làm việc nghiêm túc, tiết kiệm và biết giữ gìn những gì mình tạo ra. Đồng thời, khi gặp khó khăn hay thất bại, cần kiên trì và nỗ lực vượt qua. Chỉ khi biết quý trọng thành quả lao động, con người mới hiểu được giá trị của sự cố gắng và sống có trách nhiệm hơn.
Câu 1
·Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương gợi lên một thông điệp sâu sắc về sự truyền trao giữa các thế hệ. Qua hình ảnh người ông, tác giả đã thể hiện tình cảm yêu thương và sự gửi gắm của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau. Người ông muốn “bàn giao” cho cháu những điều đẹp đẽ của cuộc sống như gió heo may, hương bưởi tháng giêng, cỏ mùa xuân hay những con người đẫm nắng và đẫm yêu thương. Đó đều là những hình ảnh giản dị nhưng chứa đựng vẻ đẹp bình yên của cuộc đời. Ngược lại, ông không muốn truyền lại những tháng ngày vất vả, loạn lạc và đau thương mà thế hệ mình đã trải qua. Điều đó thể hiện tấm lòng hi sinh và mong muốn con cháu được sống trong một cuộc đời tốt đẹp hơn. Tuy vậy, ông vẫn bàn giao “một chút buồn”, “chút cô đơn” cùng bài học “vững gót làm người”, bởi đó là những trải nghiệm cần thiết để con người trưởng thành. Với thể thơ tự do, giọng điệu trầm lắng và hình ảnh giàu ý nghĩa, bài thơ đã thể hiện sâu sắc tình cảm gia đình và thông điệp về trách nhiệm kế thừa những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, khi con người có nhiều khát vọng, nhiệt huyết và sẵn sàng khám phá thế giới. Trong hành trình trưởng thành ấy, trải nghiệm giữ vai trò vô cùng quan trọng, bởi chính trải nghiệm giúp tuổi trẻ hiểu cuộc sống, hoàn thiện bản thân và trưởng thành.
Trải nghiệm có thể hiểu là quá trình con người trực tiếp tham gia, thử sức và va chạm với thực tế cuộc sống để rút ra bài học cho bản thân. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ là đi nhiều nơi hay làm nhiều việc mà còn là dám thử thách bản thân, dám bước ra khỏi vùng an toàn để khám phá những khả năng mới. Nhờ trải nghiệm, con người không chỉ tích lũy kiến thức mà còn hình thành bản lĩnh và sự tự tin.
Trước hết, trải nghiệm giúp tuổi trẻ trưởng thành và hiểu rõ bản thân. Khi trực tiếp đối diện với khó khăn và thử thách, con người sẽ học được cách giải quyết vấn đề, rèn luyện sự kiên trì và ý chí. Những va vấp trong cuộc sống chính là bài học quý giá giúp con người mạnh mẽ hơn. Đồng thời, trải nghiệm cũng giúp mỗi người khám phá được năng lực và đam mê của mình, từ đó định hướng tương lai một cách đúng đắn.
Không chỉ vậy, trải nghiệm còn giúp tuổi trẻ mở rộng tầm nhìn và hiểu hơn về thế giới xung quanh. Qua những chuyến đi, những hoạt động xã hội hay những công việc thực tế, người trẻ có cơ hội tiếp xúc với nhiều hoàn cảnh khác nhau. Điều đó giúp họ hiểu được giá trị của lao động, của tình người và của cuộc sống. Nhờ vậy, con người sẽ trở nên sâu sắc và có trách nhiệm hơn với bản thân cũng như cộng đồng
Trong thực tế, nhiều người trẻ đã thành công nhờ dám trải nghiệm và thử thách bản thân. Có thể kể đến Nguyễn Hà Đông – người đã kiên trì sáng tạo và cuối cùng tạo ra trò chơi nổi tiếng thế giới Flappy Bird. Thành công của anh cho thấy khi người trẻ dám thử sức và không ngừng học hỏi từ thực tế, họ có thể tạo nên những thành tựu đáng kinh ngạc.
Tuy nhiên, trải nghiệm không có nghĩa là sống bồng bột hay chạy theo những điều mạo hiểm. Một số bạn trẻ hiện nay hiểu sai về trải nghiệm, cho rằng đó là lối sống buông thả hoặc thử những điều tiêu cực. Trải nghiệm đúng đắn phải gắn với mục tiêu phát triển bản thân và những giá trị tích cực.
Từ đó, mỗi người trẻ cần chủ động tìm kiếm cơ hội trải nghiệm thông qua học tập, hoạt động xã hội, lao động và khám phá cuộc sống. Bên cạnh đó, cần rèn luyện bản lĩnh, thái độ cầu thị và tinh thần học hỏi để biến mỗi trải nghiệm thành một bài học quý giá.
Bản thân tôi nhận ra rằng tuổi trẻ chỉ có một lần trong đời. Vì vậy, tôi sẽ cố gắng học tập, tham gia các hoạt động bổ ích và không ngừng thử thách bản thân để tích lũy kinh nghiệm cho tương lai. Mỗi trải nghiệm, dù thành công hay thất bại, đều là bước đệm giúp tôi trưởng thành hơn.
Tuổi trẻ giống như một chuyến hành trình dài. Nếu chỉ đứng yên, con người sẽ không thể nhìn thấy những chân trời mới. Chỉ khi dám bước đi, dám trải nghiệm và học hỏi từ cuộc sống, tuổi trẻ mới thực sự trở thành quãng thời gian ý nghĩa và đáng nhớ nhất của đời người.
Câu 1
Thể thơ: Thơ tự do (số chữ mỗi dòng không đều, nhịp linh hoạt).
Câu 2
Trong bài thơ, người ông bàn giao cho cháu những điều sau:
• Thiên nhiên và vẻ đẹp cuộc sống: gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân.
• Tình người: những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương.
• Trải nghiệm tinh thần: một chút buồn, chút cô đơn.
• Bài học làm người: câu thơ “vững gót làm người”.
Câu 3
Người ông không muốn bàn giao cho cháu những điều như những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh lẽo, xóm làng loạn lạc… vì:
• Đó là những đau khổ, mất mát của quá khứ mà thế hệ ông đã trải qua.
• Ông mong cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải chịu những khó khăn khắc nghiệt như thế hệ trước.
→ Thể hiện tình yêu thương và sự hi sinh của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau.
Câu 4
Biện pháp điệp ngữ: bàn giao”, “ông sẽ bàn giao”, “ông chỉ bàn giao”.
Tác dụng:
• Nhấn mạnh ý nghĩa của hành động trao truyền giữa các thế hệ.
• Tạo nhịp điệu cho bài thơ.
• Làm nổi bật thông điệp: thế hệ trước gửi gắm cho thế hệ sau những giá trị đẹp đẽ của cuộc sống và bài học làm người.
Câu 5 (5–7 câu)
Chúng ta hôm nay đã nhận được từ thế hệ cha ông rất nhiều điều quý giá như hòa bình, truyền thống dân tộc và những giá trị đạo đức tốt đẹp. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng, biết ơn và gìn giữ những thành quả ấy. Không chỉ dừng lại ở việc hưởng thụ, thế hệ trẻ còn phải có trách nhiệm tiếp nối và phát huy những giá trị mà cha ông đã gây dựng. Điều đó thể hiện qua việc học tập nghiêm túc, sống có lý tưởng và đóng góp cho xã hội. Khi ý thức được trách nhiệm của mình, chúng ta mới xứng đáng với sự hi sinh và gửi gắm của thế hệ đi trước. Nhờ vậy, những giá trị tốt đẹp ấy sẽ tiếp tục được truyền lại cho các thế hệ mai sau.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê Việt Nam thanh bình, êm ả và giàu sức gợi. Trước hết, bức tranh hiện lên qua những âm thanh quen thuộc của đời sống thôn quê như “tiếng võng trong nhà kẽo kẹt đưa”. Âm thanh nhẹ nhàng, chậm rãi ấy gợi cảm giác yên bình của một đêm hè tĩnh lặng. Bên cạnh đó là hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu”, tất cả đều mang dáng vẻ thư thái, gợi nên không gian yên ả của làng quê khi đêm xuống. Cảnh vật như hòa vào nhau trong sự tĩnh lặng: “Đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Không chỉ có cảnh, bức tranh còn có những hình ảnh đời sống con người rất thân thương: ông lão nằm chơi giữa sân, thằng cu đứng bên thành chõng ngắm con mèo. Những hình ảnh giản dị ấy gợi lên sự đầm ấm, bình dị của cuộc sống gia đình nơi thôn quê. Với ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi và nhịp điệu chậm rãi, đoạn thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thanh bình, êm đềm của làng quê Việt Nam trong đêm trăng hè, đồng thời thể hiện tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với cuộc sống quê hương.
Câu 2
Tuổi trẻ giống như bình minh của đời người – rực rỡ, tràn đầy năng lượng và mở ra vô vàn khả năng. Nhưng bình minh chỉ thật sự đẹp khi ánh sáng lan tỏa khắp bầu trời; tuổi trẻ cũng vậy, chỉ có ý nghĩa khi con người biết nỗ lực hết mình để theo đuổi ước mơ và tạo dựng giá trị cho cuộc sống. Vì thế, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ không chỉ quyết định tương lai của mỗi cá nhân mà còn góp phần làm nên sức sống của cả xã hội.
Nỗ lực hết mình là thái độ sống tích cực, là sự cố gắng bền bỉ, kiên trì và không ngừng vươn lên để đạt được mục tiêu đã đặt ra. Đó không phải là những cố gắng nhất thời mà là cả một quá trình rèn luyện lâu dài, đòi hỏi ý chí, nghị lực và tinh thần vượt qua khó khăn. Khi người trẻ nỗ lực hết mình trong học tập, lao động và sáng tạo, họ đang từng bước hoàn thiện bản thân và khẳng định giá trị của mình trong cuộc sống.
Sự nỗ lực của tuổi trẻ trước hết giúp mỗi người phát triển năng lực và đạt được thành công. Không có thành quả nào đến từ sự dễ dàng; mọi thành công đều được xây dựng từ mồ hôi, công sức và cả những lần thất bại. Khi dám đối diện với thử thách, con người sẽ trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn và khám phá được những khả năng tiềm ẩn của bản thân. Đồng thời, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn tạo nên nguồn động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của xã hội. Một đất nước muốn phát triển bền vững cần có những con người trẻ tuổi giàu trí tuệ, sáng tạo và khát vọng cống hiến. Chính tinh thần dám nghĩ, dám làm và không ngừng phấn đấu của thế hệ trẻ sẽ góp phần thúc đẩy sự tiến bộ của cộng đồng.
Thực tế đã chứng minh rằng nhiều người trẻ nhờ nỗ lực không ngừng mà đạt được những thành tựu đáng khâm phục. Có thể kể đến Nguyễn Hà Đông – người đã tạo ra trò chơi Flappy Bird nổi tiếng toàn cầu khi còn rất trẻ. Hay như Đỗ Nhật Nam – một gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ Việt Nam với thành tích học tập xuất sắc và khả năng ngoại ngữ đáng nể. Những con người ấy là minh chứng cho việc khi tuổi trẻ dám nỗ lực và kiên trì theo đuổi đam mê, họ có thể tạo ra những giá trị lớn lao và truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn có một bộ phận người trẻ sống thụ động, thiếu mục tiêu, ngại khó khăn và dễ dàng bỏ cuộc. Lối sống ấy khiến họ đánh mất cơ hội phát triển và dần tụt lại phía sau. Điều đó nhắc nhở rằng tuổi trẻ cần biết trân trọng thời gian, xác định lý tưởng sống đúng đắn và không ngừng cố gắng để hoàn thiện bản thân.
Từ nhận thức ấy, mỗi người trẻ cần xây dựng cho mình mục tiêu rõ ràng trong học tập và cuộc sống, đồng thời rèn luyện ý chí kiên trì, tinh thần trách nhiệm và thái độ sống tích cực. Bản thân tôi – với tư cách là một học sinh – hiểu rằng sự nỗ lực hôm nay chính là nền tảng cho tương lai sau này. Vì vậy, tôi luôn cố gắng học tập nghiêm túc, trau dồi kiến thức và rèn luyện kỹ năng để từng bước tiến gần hơn tới ước mơ của mình.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, giống như ngọn lửa rực rỡ nhưng không kéo dài mãi mãi. Nếu biết nỗ lực hết mình, mỗi người trẻ sẽ biến quãng thời gian đẹp đẽ ấy thành hành trình ý nghĩa, nơi những ước mơ được chắp cánh và những giá trị tốt đẹp được tạo nên. Khi tuổi trẻ dám sống, dám cố gắng và dám cống hiến, họ không chỉ viết nên câu chuyện thành công của riêng mình mà còn góp phần làm cho cuộc đời trở nên tươi sáng hơn.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như Bớt, Nở, bà Ngải và kể lại sự việc.
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:
• Khi mẹ xuống ở cùng, Bớt rất mừng.
• Bớt lo lắng hỏi mẹ nghĩ kĩ chưa, sợ sau này mẹ lại phiền lòng.
• Bớt để mẹ ở cùng và nhờ mẹ trông cháu, thể hiện sự tin tưởng.
• Khi mẹ ân hận, Bớt vội ôm mẹ và an ủi, không trách móc.
Câu 3.
Qua đoạn trích, Bớt là người:
• Hiếu thảo, yêu thương mẹ.
• Bao dung, vị tha, không chấp nhặt chuyện cũ.
• Chịu khó, trách nhiệm, vừa lo công tác vừa chăm lo gia đình.
→ Một người con giàu tình cảm và nhân hậu.
Câu 4.
Hành động ôm mẹ và lời nói của Bớt có ý nghĩa:
• An ủi và xóa đi sự mặc cảm, ân hận của mẹ.
• Thể hiện tấm lòng bao dung, hiếu thảo của Bớt.
• Khẳng định tình cảm gia đình sâu nặng, vượt lên những lỗi lầm trong quá khứ.
Câu 5.
Thông điệp: Trong gia đình, tình yêu thương và sự bao dung có thể xóa bỏ những sai lầm trong quá khứ.
Lí giải
• Con người ai cũng có lúc mắc sai lầm, như bà Ngải từng phân biệt con cái.
• Nhưng sự vị tha và hiếu thảo của Bớt đã giúp hàn gắn tình cảm mẹ con.
• Vì vậy, trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cần biết yêu thương, tha thứ và trân trọng gia đình, bởi đó là điều quý giá nhất.
Câu 1
Bảo vệ môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của con người cũng như toàn bộ sinh giới trên Trái Đất. Trước hết, môi trường trong lành là điều kiện thiết yếu để đảm bảo sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống. Khi không khí bị ô nhiễm, nguồn nước bị suy thoái, con người dễ mắc các bệnh nguy hiểm, tuổi thọ và chất lượng sống cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, môi trường còn giữ vai trò duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Mỗi loài sinh vật đều có vị trí và chức năng riêng, vì vậy nếu một mắt xích bị phá vỡ, toàn bộ hệ thống tự nhiên sẽ bị xáo trộn, gây ra những hậu quả khó lường. Không chỉ vậy, bảo vệ môi trường còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội, bởi tài nguyên thiên nhiên là nền tảng cho các hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy con người vẫn đang khai thác thiên nhiên một cách thiếu ý thức, gây ra biến đổi khí hậu và nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Vì vậy, mỗi cá nhân cần nâng cao nhận thức, tích cực tham gia bảo vệ môi trường từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải nhựa, trồng cây xanh. Chỉ khi sống hài hòa với thiên nhiên, con người mới có thể đảm bảo tương lai lâu dài cho chính mình.
Câu 2
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn mang ý nghĩa đặc biệt, thể hiện nhân cách cao đẹp của những trí thức biết giữ mình trước thời thế nhiễu nhương. Qua bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, hình tượng ấy được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng có sự khác biệt rõ rệt, phản ánh sâu sắc quan niệm sống và tâm thế của mỗi tác giả.
Trước hết, điểm gặp gỡ giữa hai bài thơ là ở việc khắc họa người ẩn sĩ với lối sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên và xa lánh danh lợi. Trong "Nhàn", Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra một bức tranh đời sống giản dị: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những vật dụng quen thuộc ấy gợi lên cuộc sống lao động tự cung tự cấp, gần gũi với thiên nhiên. Ông chủ động lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa “chốn lao xao”, qua đó thể hiện thái độ dứt khoát với cuộc sống bon chen danh lợi. Tương tự, trong "Thu vịnh", Nguyễn Khuyến cũng dựng lên một không gian thu thanh tĩnh với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Thiên nhiên hiện lên vừa trong trẻo, vừa tĩnh lặng, trở thành nơi trú ngụ của tâm hồn. Qua đó, người ẩn sĩ cũng hiện ra như một con người gắn bó sâu sắc với thiên nhiên, tìm sự bình yên trong cảnh sắc quê hương. Có thể thấy, cả hai tác giả đều lựa chọn con đường “độc thiện kì thân”, giữ gìn phẩm cách cá nhân trong bối cảnh xã hội đầy biến động.
Tuy nhiên, đằng sau sự tương đồng ấy là những khác biệt quan trọng trong tâm thế và cách nhìn cuộc sống. Ở "Nhàn", người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với phong thái ung dung, tự tại và đầy bản lĩnh. Ông không chỉ sống nhàn mà còn ý thức sâu sắc về sự lựa chọn của mình. Cách nói “ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ” thực chất là một lối nói ngược, nhằm khẳng định sự “khôn” của người biết tránh xa vòng danh lợi. Trong khi “người khôn” tìm đến “chốn lao xao”, thì ông lại chọn sự thanh tịnh, coi đó là lối sống đúng đắn. Cuộc sống của ông hiện lên bình dị nhưng không hề khổ hạnh: ăn măng trúc, tắm hồ sen, uống rượu dưới bóng cây. Tất cả đều toát lên vẻ thư thái, an nhiên. Đặc biệt, câu thơ “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện một triết lí sâu sắc: công danh, phú quý chỉ là giấc mộng phù du, không đáng để con người đánh đổi nhân cách. Vì vậy, hình tượng người ẩn sĩ ở đây là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và sự siêu thoát.
Ngược lại, trong "Thu vịnh", người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại mang nặng tâm trạng trăn trở, ưu tư. Bức tranh thu tuy đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn: không gian tĩnh lặng, màu sắc nhạt nhòa, âm thanh thưa thớt. Điều này phản chiếu tâm trạng cô đơn, u hoài của thi nhân. Đặc biệt, câu thơ “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” (tức Đào Tiềm) cho thấy sự tự vấn sâu sắc. Ông cảm thấy mình chưa đạt đến sự thanh cao tuyệt đối như Đào Tiềm – bậc ẩn sĩ nổi tiếng trong văn học phương Đông. Nỗi “thẹn” ấy không chỉ là sự khiêm nhường mà còn thể hiện tâm trạng day dứt của một trí thức yêu nước nhưng bất lực trước thời cuộc. Dù đã lui về ở ẩn, tâm hồn ông vẫn không hoàn toàn thanh thản, vẫn bị ám ảnh bởi trách nhiệm với đất nước và thời đại. Vì vậy, hình tượng người ẩn sĩ trong " Thu vịnh" không hoàn toàn là sự thoát tục, mà là sự ẩn dật trong nỗi buồn thời thế.
Sự khác biệt giữa hai hình tượng này có thể lí giải từ hoàn cảnh lịch sử và cá tính sáng tạo của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong giai đoạn xã hội phong kiến rối ren nhưng vẫn có thể chủ động lựa chọn con đường ở ẩn để giữ mình. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào thời kì đất nước rơi vào tay thực dân, nên sự lui về của ông mang tính chất bất đắc dĩ, chứa đựng nhiều nỗi niềm đau xót. Bên cạnh đó, phong cách nghệ thuật của Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về triết lí, giản dị mà sâu sắc, còn Nguyễn Khuyến lại giàu chất trữ tình, tinh tế và kín đáo trong biểu đạt cảm xúc.
Qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ được khắc họa vừa có sự thống nhất, vừa có những sắc thái riêng biệt. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện vẻ đẹp của một ẩn sĩ an nhiên, tự tại, dứt bỏ danh lợi, thì Nguyễn Khuyến lại cho thấy hình ảnh một ẩn sĩ mang nặng nỗi buồn thời đại, không nguôi trăn trở. Cả hai đã góp phần làm phong phú diện mạo hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về lẽ sống, nhân cách và trách nhiệm của con người trước cuộc đời.
Câu 1.
Hiện tượng "tiếc thương sinh thái" là nỗi đau khổ, mất mát về tinh thần của con người trước sự suy thoái, biến mất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra; cảm xúc này tương tự như khi mất đi người thân.
Câu 2:
Bài viết trình bày theo trình tự:
- Nêu hiện tượng →
- Giải thích khái niệm →
- Đưa dẫn chứng thực tế →
- Phân tích tác động →
- Mở rộng vấn đề ra phạm vi toàn cầu (đặc biệt là giới trẻ).
Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng:
- Nghiên cứu khoa học của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.
- Trường hợp thực tế của người Inuit (Canada) và nông dân Australia.
- Dẫn chứng về cháy rừng Amazon và các tộc người bản địa Brazil.
- Khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman về cảm xúc của giới trẻ ở 10 quốc gia.
Câu 4:
Cách tiếp cận của tác giả:
- Mới mẻ, nhân văn (nhìn biến đổi khí hậu dưới góc độ tâm lí con người).
- Khoa học, khách quan (dựa vào nghiên cứu và số liệu cụ thể).
- Toàn diện (từ cộng đồng “tiền tuyến” đến giới trẻ toàn cầu).
→ Giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về tác động tinh thần của biến đổi khí hậu.
Câu 5:
Từ bài viết trên thông điệp sâu sắc nhất đối với em là: Con người cần nhận thức về những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đối với thiên nhiên và đời sống. Thông điệp này có ý nghĩa với em vì biến đổi khí hậu không chỉ gây ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên mà còn tác động mạnh mẽ đến tâm lý và cuộc sống của con người. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và chung tay hành động để giảm thiểu những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Thông điệp này không chỉ có ý nghĩa với riêng em mà còn đối với tất cả mọi người.
CÂU 1:
Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa, hình tượng mưa được Lưu Quang Vũ sử dụng như biểu tượng của sự đổi thay và nỗi bất an trong lòng người. Mưa xuất hiện dày đặc, gợi những xóa nhòa, phai nhạt: “xoá nhoà hết những điều em hứa”, “xoá cả dấu chân em”, khiến không gian trở nên mờ tối và chông chênh. Bởi vậy, mưa không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn là ẩn dụ cho những biến động của đời sống, những điều không thể nắm giữ trong tình yêu và hạnh phúc. Mưa làm gãy cành, rụng trái, làm ướt áo người thương, mở ra nỗi lo về tương lai: “Ngày mai chúng mình ra sao em ơi”. Đó chính là nỗi sợ đánh mất những gì thân yêu, sợ thời gian và biến cố phủ mờ kỉ niệm, đổi khác lòng người. Đồng thời, mưa cũng khơi gợi những hồi ức đẹp đẽ của tuổi thơ, nơi “hiền hậu nhất”, để từ đó niềm day dứt càng trở nên sâu sắc. Như vậy, hình tượng mưa trong bài thơ mang ý nghĩa vừa thực vừa biểu tượng: mưa của trời đất nhưng cũng là mưa trong lòng người—nỗi lo âu, mong manh và khát vọng gìn giữ những điều đẹp đẽ của tình yêu và cuộc sống.
CÂU 2:
Howard Thurman từng nói: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh.” Lời nhắn gửi ấy đặt ra một vấn đề sâu sắc: điều gì làm con người tỉnh thức và vì sao sự tỉnh thức lại quan trọng trong hành trình sống.
“Tỉnh thức” là trạng thái con người nhận ra bản chất của sự việc, hiểu được mình sống vì điều gì và hướng đến đâu. Trong cuộc sống nhiều bận rộn và cám dỗ, con người dễ bị cuốn vào thói quen, mục tiêu vật chất hay những mối lo vụn vặt. Chỉ khi tỉnh thức, ta mới thật sự dừng lại để đối diện với chính mình và lựa chọn điều có ý nghĩa. Những điều đánh thức con người có thể đến từ các biến cố đời sống. Một thất bại, một mất mát, một lần tưởng chừng gục ngã… đều khiến ta nhận rõ sự giới hạn của kiếp người và giá trị của những gì đang có. Khi trải qua nỗi đau, con người thường trân trọng yêu thương hơn, biết buông bỏ điều thừa thãi và giữ gìn điều quý giá.
Bên cạnh biến cố, tình thương và lòng tốt cũng có thể khiến con người thức tỉnh. Đó có thể là một cái ôm, một lời động viên, hay sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Yêu thương giúp con người trở nên bao dung, biết ơn và sống nhân ái hơn. Ngoài ra, tri thức và trải nghiệm cũng góp phần mở ra nhận thức mới. Một trang sách, một chuyến đi, hay một câu chuyện có chiều sâu có thể thay đổi cách ta nhìn thế giới, giúp ta sống hiểu biết và sâu sắc hơn.
Nhưng quan trọng nhất, sự tỉnh thức đến từ chính nội tâm. Khi ta tự hỏi “Mình thực sự muốn sống thế nào?”, “Điều gì khiến mình hạnh phúc?”, đó là lúc ta bắt đầu hành trình nhìn lại bản thân. Sự tỉnh thức ấy không diễn ra trong một khoảnh khắc mà trong quá trình quan sát, suy ngẫm và tự hoàn thiện mỗi ngày. Và như Thurman đã nói, thế giới cần những con người tỉnh thức, bởi họ là những người sống có trách nhiệm, biết dựng xây thay vì hủy hoại, biết lan tỏa năng lượng tích cực thay vì thờ ơ hay buông xuôi.
Tóm lại, con người có thể tỉnh thức nhờ biến cố, nhờ yêu thương, nhờ tri thức và nhờ tiếng gọi từ chính mình. Khi mỗi người biết thức tỉnh, họ sẽ sống trọn vẹn và nhân văn hơn, góp phần làm cho cuộc đời và thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Sự tỉnh thức không chỉ giúp ta hiểu mình, mà còn giúp ta viết nên một hành trình sống có ý nghĩa trong quãng đời hữu hạn này.
Câu 1:
Thể thơ: Tự do
CÂU 2:
Bài thơ trên thể hiện cảm xúc lo lắng, bất an, tràn đầy hoài nghi của nhân vật trữ tình đối với một tương lai chưa biết.
CÂU 3:
- Các biện pháp tu từ được sử dụng:
+ Nhân hóa: Mưa cướp đi ánh sáng của ngày
+ So sánh: Hạnh phúc con người mong manh mưa sa.
- Tác dụng:
+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
+ Nhân hóa: Gợi hình ảnh mưa giống như là một tên kẻ xấu xa mang đi hết những hi vọng của con người.
+ So sánh: Gợi được cảm giác mong manh, dễ vỡ vụn của hạnh phúc mà con người gắng nắm lấy.
CÂU 4:
Em đồng ý với quan điểm:"Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ là học từ người khác". Những người đi trước và câu chuyện xoay quanh sự thành bại của họ chính là những bài học quý báu cho người sau. Những con người đi trước và thành công sau 1 quá trình gian nan đó chính là những bằng chứng sống để người đời sau tin tưởng vào mình dù có trải qua bao thác ghềnh, chông gai.