Phạm Thị Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thị Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

- Từ ngữ/hình ảnh: - Ngoại hình: "râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tắc rộng, thân mười thước cao" → Khắc họa vẻ đẹp uy dũng, khác thường. - Tài năng: "côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài", "giang hồ quen thú vẫy vùng" → Tài năng võ nghệ và phong thái tự do. - Khí phách: "đội trời, đạp đất", "non sông một chèo" → Chí lớn ngang tàng. - Nhận xét: Nguyễn Du dùng ngôn ngữ trang trọng, hình ảnh kỳ vĩ, thể hiện thái độ ngưỡng mộ, tôn vinh Từ Hải như biểu tượng của anh hùng lí tưởng, phá vỡ khuôn mẫu con người thông thường

Một số điển tích, điển cố trong văn bản 1. "Râu hùm, hàm én, mày ngài": Điển cố miêu tả ngoại hình oai phong, tướng mạo phi thường của bậc anh hùng. 2. "Đội trời, đạp đất": Hình ảnh ẩn dụ thể hiện chí khí ngang tàng, khí phách của Từ Hải. 3. "Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo": Điển tích nói về sự nghiệp lớn lao, tài năng vũ dũng và chí khí tung hoành thiên hạ. 4. "Tâm phúc tương cở": Điển cố thể hiện sự chân thành, mở lòng giữa hai người. 5. "Trăng gió vật vờ": Ám chỉ thân phận long đong, lận đận của Kiều trước khi gặp Từ Hải.

Văn bản kể về cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải – một anh hùng có ngoại hình và tài năng phi thường – và Thúy Kiều. Từ Hải xuất hiện trong khung cảnh "gió mát trăng thanh" với hình ảnh oai phong, lẫm liệt ("râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tắc rộng, thân mười thước cao"). Hai người nhanh chóng cảm mến nhau qua ánh mắt ("hai bên cùng liếc, hai lòng cùng ưa"), và Từ Hải bày tỏ sự đồng cảm với Kiều qua lời nói "tâm phúc tương cở". Đoạn trích ngắn gọn nhưng khắc họa rõ nét tính cách anh hùng, phóng khoáng của Từ Hải và mối duyên tiền định giữa hai nhân vật.

Đặc điểm dân cư Nhật Bản: - Dân số khoảng 126 triệu người (2023), tốc độ tăng dân số rất thấp, thậm chí âm. - Mật độ dân số cao, tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya. - Cơ cấu dân số già: Tỉ lệ người trên 65 tuổi chiếm hơn 28%, trong khi tỉ lệ sinh rất thấp. - Tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới (khoảng 84 tuổi), nhờ chất lượng y tế, chế độ ăn uống lành mạnh. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến kinh tế, xã hội: -Tích cực: - Chất lượng nguồn lao động cao, trình độ kỹ thuật, tay nghề tốt nhờ giáo dục phát triển. - Người cao tuổi có kinh nghiệm, có thể đóng góp cho xã hội thông qua các hoạt động tình nguyện, tư vấn. - Tiêu cực: - Thiếu hụt lao động trầm trọng do dân số già, gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội, lương hưu. - Chi phí chăm sóc y tế cho người già tăng cao, ảnh hưởng đến ngân sách quốc gia. - Giảm sức tiêu thụ và năng động kinh tế do dân số trẻ ngày càng ít. - Gánh nặng phụ thuộc (tỉ lệ người già phụ thuộc vào người trẻ) tăng, làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Giải pháp: - Khuyến khích sinh đẻ thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính, giảm thuế cho gia đình có con. - Thu hút lao động nước ngoài để bù đắp thiếu hụt lao động. - Phát triển công nghệ tự động hóa, robot để thay thế lao động trong một số ngành. - Cải cách hệ thống lương hưu, nâng cao tuổi nghỉ hưu

Đặc điểm địa hình: - Trung Quốc có địa hình đa dạng, phức tạp với nhiều dạng địa hình khác nhau: - Phía Tây: Chủ yếu là núi cao, sơn nguyên đồ sộ như dãy Himalaya, cao nguyên Tây Tạng (cao nhất thế giới), và các bồn địa rộng lớn (Tarim, Dzungaria). - Phía Đông: Đồng bằng rộng lớn, màu mỡ như đồng bằng Hoa Bắc, đồng bằng Trường Giang, và đồng bằng Châu Giang. Đây là những vùng nông nghiệp trù phú. - Miền Trung: Có nhiều núi trung bình, đồi thấp và các cao nguyên như cao nguyên Vân Nam-Quý Châu. Đặc điểm đất đai: - Đất đai Trung Quốc rất đa dạng, phù hợp với nhiều loại cây trồng: - Đất phù sa màu mỡ ở các đồng bằng phía Đông, thích hợp trồng lúa gạo, lúa mì, ngô. - Đất đen, đất xám ở vùng Đông Bắc, phù hợp trồng đậu tương, ngũ cốc. - Đất cát, đất khô hạn ở các bồn địa phía Tây, chỉ thích hợp cho chăn thả gia súc hoặc canh tác hạn chế. - Đất đỏ bazan ở phía Nam, thuận lợi cho cây công nghiệp như chè, cao su.