Phạm Thị Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thị Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài thơ Đắm yêu thương trên trái đất này gợi trong tôi một thứ xúc động lặng lẽ mà thấm thía. Người ông chẳng bàn giao cho cháu của cải, chẳng bàn giao vinh hoa. Ông chỉ trao lại "một chút buồn", "ngậm ngùi một chút", "chút cô đơn" – những thứ tưởng chừng nên tránh, vậy mà ông lại cố tình để lại. Điều kỳ lạ ấy khiến tôi chợt hiểu: ông thương cháu theo một cách rất đỗi người lớn. Ông biết rằng cuộc đời này chẳng ai tránh khỏi những vấp ngã, những đêm dài tủi thân. Vì thế, thay vì gửi gắm cho cháu một gia tài bằng phú quý – thứ có thể đánh mất bất cứ lúc nào – ông trao lại cho cháu cái dũng khí để đối diện với nỗi buồn. Và trên hết, ông bàn giao "câu thơ vững gót làm người" – câu thơ về sự chịu thiệt, về đôi chân đứng thẳng giữa bão giông. Hóa ra, món quà quý giá nhất mà một người ông có thể để lại không phải là tiền bạc hay đất đai, mà là một cách sống: chấp nhận những điều không trọn vẹn, vẫn vững vàng bước tới. Đọc bài thơ, tôi như thấy bóng dáng ông mình – người chẳng bao giờ nói nhiều về yêu thương, nhưng từng lời dặn dò đều nặng tựa vành đai. Tình cảm gia đình ở đây không phô trương, mà nằm gọn trong những "chút" nhỏ xíu – giản dị, thiêng liêng và chẳng thể phai mờ.

Câu 2:

Người ta thường bảo tuổi trẻ là mùa của những chuyến đi, của những lần "xách ba lô lên và đi". Cũng có người nói rằng trải nghiệm không nhất thiết phải đi xa, mà nằm ngay trong những lần dám thử, dám sai, dám đối diện với nỗi sợ. Nhưng rốt cuộc, giữa muôn vàn định nghĩa ấy, tôi tin rằng: trải nghiệm đích thực không phải là số lượng nơi chốn đã đặt chân đến, mà là bề dày những rung động thực sự trong lòng mỗi người.

Trước hết, phải thừa nhận rằng tuổi trẻ mà thiếu trải nghiệm thì khác gì một cánh đồng chưa từng đón mưa. Người trẻ cần được thử thách, được sống trong những môi trường khác biệt, được làm những việc mình chưa từng làm. Vì chỉ khi ấy, ranh giới "tôi có thể" mới được đẩy lùi, và những giới hạn tưởng như không thể vượt qua hóa ra chỉ là bức tường giấy. Một cậu sinh viên đi tình nguyện vùng cao có thể chưa thay đổi được thế giới, nhưng chắc chắn cậu ta sẽ thay đổi. Một cô gái dám từ bỏ công việc an phận để khởi nghiệp, dù thất bại, cũng đã trải nghiệm một cách sống không hối tiếc. Những chuyến đi, những lần "dấn thân" ấy chính là những lớp học không giáo trình, nơi người ta học được bài học về sự kiên nhẫn, về lòng trắc ẩn, và đôi khi chỉ đơn giản là học cách... nấu một bữa cơm trong rừng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa trải nghiệm thực chất và sự phô trương trải nghiệm. Thời mạng xã hội, không ít người trẻ "săn" những chuyến đi chỉ để có tấm ảnh đẹp, check-in ở những điểm hot, rồi vội vã về với nhịp sống cũ. Họ có thể khoe hàng chục quốc gia đã qua, nhưng hỏi họ đã học được gì, đã thay đổi gì – thì chỉ là sự im lặng. Đó không phải trải nghiệm, đó là một hình thức tiêu dùng – tiêu dùng địa danh, tiêu dùng cảm giác "tôi đã ở đây". Trải nghiệm đúng nghĩa phải để lại một vết xước trong tâm hồn, phải khiến bạn trở về khác đi, dù chỉ một chút. Như nhà thơ từng nói: "Đi để trở về một người khác" – nếu không, mọi chuyến đi chỉ là sự di chuyển vô hồn. Vậy tuổi trẻ cần trải nghiệm như thế nào? Theo tôi, không nhất thiết phải là những chuyến đi xa hoa hay những dự án "khủng". Một buổi chiều tự tay nấu cơm mời cả nhà, một lần dám nói lời xin lỗi, một lần nhận việc khó thay vì đùn đẩy – tất cả đều là trải nghiệm. Quan trọng hơn, hãy trải nghiệm bằng trái tim mở và đôi chân thật sự muốn bước. Đừng đi chỉ vì thấy người khác đi, đừng làm chỉ vì sợ bị lạc hậu. Hãy đủ dũng cảm để sống một ngày không điện thoại, để ngồi hàng giờ trước một bức tranh, để thất bại và rồi đứng lên. Những điều ấy, dù nhỏ bé, lại là những mảnh ghép tạo nên chiều sâu của một đời người. Và có một thứ trải nghiệm thầm lặng nhưng đáng quý nhất: đó là trải nghiệm của sự bền bỉ. Không phải lúc nào tuổi trẻ cũng rực rỡ. Có những ngày chẳng có chuyến đi nào, chẳng có bài học vỡ òa. Nhưng chính những ngày tháng âm thầm ấy – khi bạn dậy sớm, học dở, làm dở, cố gắng dở – cũng là một dạng trải nghiệm. Trải nghiệm của sự trưởng thành chậm rãi, của việc học cách ở yên với chính mình trước khi lao ra thế giới. Cuối cùng, tuổi trẻ mà sợ trải nghiệm thì khác gì con sông sợ sóng? Sẽ có những vết xước, sẽ có những lần sai, nhưng không có sai thì làm sao biết thế nào là đúng. Hãy đi, hãy làm, hãy yêu, hãy vỡ mộng nếu cần. Bởi chỉ khi đã nếm đủ vị đời, bạn mới thực sự biết mình là ai và mình muốn gì. Và khi ấy, dù có trở về với căn phòng quen thuộc, bạn cũng đã là một người khác – một người từng dám sống hết mình với chính mình.

Câu 1. Thể thơ của văn bản: thơ bốn chữ

Câu 2. Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ: một chút buồn, ngậm ngùi một chút, chút cô đơn, và câu thơ “vững gót làm người”

Câu 3. Ở khổ thơ thứ hai, người ông “chẳng bàn giao” cho cháu những thứ như: giàu sang, vinh hoa, phú quý, lộc trời Lí do: Ông muốn cháu tự mình tạo dựng, không dựa dẫm hay hưởng thụ một cách thụ động. Những thứ ấy nếu được bàn giao sẵn sẽ khiến cháu ỷ lại, thiếu nghị lực, không thể “vững gót làm người”. Trái lại, ông bàn giao những thứ có vẻ “tiêu cực” như buồn, cô đơn, ngậm ngùi – vì chính những trải nghiệm ấy mới tôi rèn bản lĩnh, giúp con người trưởng thành và biết trân trọng giá trị thực sự của cuộc sống. Câu 4. Biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ: điệp cấu trúc “bàn giao một chút…”, “bàn giao cho cháu” và đặc biệt là điệp từ “chút”

- Việc lặp lại từ “chút” cho thấy những thứ ông bàn giao không phải là gánh nặng khổng lồ, mà chỉ là những “chút” nhỏ, vừa đủ để cháu trải nghiệm mà không bị nghiền nát. - Cấu trúc “bàn giao… bàn giao” kết hợp với “chẳng bàn giao” tạo ra sự đối lập, nhấn mạnh chủ ý sâu xa của người ông: chỉ trao những thứ làm nên nhân cách, chứ không trao của cải hay phú quý. - Điệp ngữ còn tạo nhạc điệu trầm lắng, thủ thỉ, phù hợp với lời dặn dò của bậc sinh thành, gợi cảm giác vừa yêu thương vừa nghiêm khắc, vừa bao dung vừa gửi gắm kỳ vọng.

Câu 5: Trước những điều quý giá, thiêng liêng mà thế hệ cha ông bàn giao – như hòa bình, độc lập, truyền thống văn hóa, lòng tự hào dân tộc, và cả những bài học về lẽ sống – chúng ta cần có thái độ trân trọng, biết ơn và nối tiếp. Trân trọng không chỉ bằng lời nói, mà bằng cách gìn giữ, phát huy những giá trị ấy trong đời sống hàng ngày. Biết ơn thể hiện qua sự hiểu thấu những hy sinh của thế hệ trước, không thờ ơ hay lãng quên. Quan trọng nhất, chúng ta cần hành động: học tập, lao động, sáng tạo và sống có trách nhiệm để xứng đáng với những gì đã được bàn giao. Không được phép ỷ lại hay đòi hỏi thụ động, bởi như bài thơ nhắn nhủ, những thứ thực sự làm nên con người – buồn, cô đơn, ý chí vững gót – thì mỗi thế hệ phải tự kiếm tìm và tự rèn luyện. Chỉ có như vậy, ngọn lửa cha ông mới chẳng tắt, mà còn bùng sáng trong tay lớp trẻ hôm nay và mai sau.

Câu 1:

Bức tranh quê trong đoạn thơ của Đoàn Văn Cừ không phải một bức họa tả thực khô khan mà là một bản hòa ca của tĩnh lặng và thân thuộc. Ngay từ những câu thơ đầu, người đọc như nghe thấy “Tiếng võng trong nhà kẽo kẹt đưa” – thứ âm thanh đều đều, nhỏ nhặt nhưng lại đủ sức xua tan mọi ồn ào của cuộc sống. Chẳng có gì cao sang: con chó ngủ lơ mơ, bóng cây lơi lá, “đêm vàng, người im, cảnh lặng tò”. Chữ “vàng” của đêm thật lạ – thường nói trăng vàng, nhưng tác giả lại nói đêm vàng, như thể cả không gian được nhuộm bằng thứ ánh sáng ấm áp, mật ngọt. Sang khổ hai, hình ảnh “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân” gợi sự lung linh, huyền ảo. Nhưng cái làm nên vẻ đẹp đặc sắc nhất là thằng cu “đứng vịn bên thành chông, ngắm bóng con mèo quyện dưới chân”. Một khoảnh khắc bình thường đến mức ai cũng có thể bỏ qua, thế mà qua ngòi bút Đoàn Văn Cừ, nó trở thành một thứ thơ của cái vô tình, của tĩnh vật đang thở. Bức tranh quê ở đây không tả nhiều mà gợi nhiều: gợi sự an yên, gợi một thời tuổi thơ chậm rãi, nơi con người và thiên nhiên, con người với con người còn rất gần. Đọc đoạn thơ, ta như được trở về – trở về với những gì đã mất hoặc chưa bao giờ có, nhưng vẫn thấy ấm lòng.

Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, hình ảnh người trẻ nỗ lực hết mình được tôn vinh như một tấm gương sáng: thức khuya dậy sớm, chạy deadline, học thêm đủ kỹ năng, làm ba việc cùng lúc. Người ta nói nhiều về “sống hết mình”, “không hối tiếc tuổi trẻ”. Nhưng liệu có khi nào, giữa những cố gắng không ngừng nghỉ ấy, chúng ta đang nhầm lẫn giữa nỗ lực có ý nghĩa và sự kiệt sức vô hình? Trước hết, phải khẳng định: nỗ lực hết mình là phẩm chất đẹp và cần thiết. Ở tuổi hai mươi, có quyền dám nghĩ dám làm, dám thất bại và dám đứng lên. Những câu chuyện như chàng sinh viên nghèo vừa học vừa làm, cô gái khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng – tất cả đều truyền cảm hứng. Ở khía cạnh tích cực, nỗ lực hết mình giúp tuổi trẻ khám phá giới hạn bản thân, tạo dựng nền tảng cho tương lai. Một xã hội năng động luôn cần những người trẻ dám lao vào đời với tất cả nhiệt huyết. Nhưng nếu nỗ lực trở thành một cuộc đua vô hình thì sao? Thời đại mạng xã hội, ai cũng khoe thành công, ít ai khoe gục ngã. Không ít bạn trẻ rơi vào trạng thái “sợ sai”, “sợ chậm” – tự tạo áp lực phải hoàn hảo, phải được công nhận ngay lập tức. Họ nỗ lực nhưng không phải vì đam mê, mà vì sợ bị bỏ lại. Họ hết mình đến mức quên mất mình còn có một cơ thể cần nghỉ ngơi, một tâm hồn cần lắng lại. Hệ quả là những “cỗ máy nỗ lực” ấy dễ rơi vào kiệt sức, trầm cảm, thậm chị mất phương hướng. Nỗ lực khi đó không còn là chìa khóa mở cánh cửa, mà trở thành chiếc áo tù tự trói buộc chính mình. Vậy thế nào là nỗ lực hết mình đúng nghĩa? Theo tôi, nó không đồng nghĩa với việc nhồi nhét 24 giờ thành 48 giờ, cũng không phải hy sinh sức khỏe và các mối quan hệ để chạy theo thành tích. Nỗ lực hết mình trước hết phải dựa trên sự thấu hiểu chính mình: mình muốn gì, mình giỏi gì, mình chịu đựng được đến đâu. Sau đó, nó là khả năng dồn tâm trí và trái tim vào việc mình làm một cách có trọng tâm, biết lúc nào cần bứt phá, lúc nào cần lùi một bước để lấy đà. Chẳng hạn, thay vì nhận cùng lúc năm việc để “lấp đầy CV”, một người trẻ có thể chọn một việc thực sự có giá trị và làm nó thật xuất sắc, đồng thời vẫn giữ cho mình thời gian đọc sách, tập thể dục, ở bên gia đình. Bên cạnh đó, nỗ lực hết mình không nhất thiết phải có kết quả rực rỡ ngay lập tức. Có những nỗ lực âm thầm – như người học trò miệt mài với trang sách, như cô y tá chăm bệnh nhân qua đêm, như chàng kỹ sư lặng lẽ sửa từng lỗi code. Họ không lên báo, không có lượt tim, nhưng họ đang sống hết mình với trách nhiệm và lương tâm – đó có lẽ là hình thức nỗ lực đẹp nhất. Tuổi trẻ của mỗi người chỉ đến một lần. Nỗ lực hết mình là điều đáng quý, nhưng đừng biến nó thành một hình phạt. Hãy học cách nỗ lực thông minh, biết lắng nghe giới hạn của bản thân, biết dừng đúng lúc để chạy dài hơn. Vì suy cho cùng, tuổi trẻ không chỉ để “cày” – mà còn để sống, để yêu, để mơ những giấc mơ không vội vã.

Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.

Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.

Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.

Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.

Câu 1

Qua văn bản đọc hiểu về “tiếc thương sinh thái”, có thể thấy môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là một phần bản sắc, văn hóa và đời sống tinh thần của con người. Việc bảo vệ môi trường vì thế có tầm quan trọng sống còn. Trước hết, môi trường trong lành cung cấp không khí, nước, lương thực – những điều kiện cơ bản cho sự tồn tại của loài người. Suy thoái môi trường dẫn đến thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng lương thực, đe dọa trực tiếp sức khỏe và tính mạng con người. Hơn nữa, như bài viết đã chỉ ra, mất mát sinh thái còn gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, đặc biệt với những cộng đồng gắn bó với thiên nhiên. Cảnh rừng cháy, băng tan không chỉ hủy hoại cảnh quan mà còn xóa nhòa ký ức, truyền thống và niềm tin của cả một dân tộc. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ nơi chốn thiêng liêng của tâm hồn, là giữ gìn tương lai cho thế hệ trẻ – những người đang ngày càng lo lắng, tuyệt vọng trước biến đổi khí hậu. Vì vậy, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà là bổn phận đạo đức và sự sinh tồn của nhân loại.

Câu 2:

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ không chỉ là một đề tài mà còn là một cách để nhà nho bày tỏ nhân cách và tâm thế trước thời cuộc. Bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ chữ Nôm của Nguyễn Khuyến (trích dẫn) đều khắc họa vẻ đẹp của bậc trí thức lánh đục tìm trong. Dẫu cùng hướng về chốn an nhiên, mỗi tác giả lại mang một sắc thái tâm hồn riêng – một người là bậc tiên ung dung tuyệt đối, kẻ kia là kẻ sĩ đa tình chưa dứt được nợ đời. Trước hết, cả hai nhà thơ đều khẳng định lối sống rời xa danh lợi, trở về với thiên nhiên để nuôi dưỡng cốt cách. Ở bài Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với một sự tự tại đến mức vô tư: “Một mai, một cuốc, một cần câu” – chỉ ba công cụ lao động thô sơ đã đủ làm nên cả một cõi nhàn. Nhịp thơ chậm rãi, thơ thẩn như bước chân người không vướng bận. Đối lập “ta dại – người khôn”, “nơi vắng vẻ – chốn lao xao” vừa mỉa mai cõi danh lợi, vừa khẳng định triết lý: cái khôn đời thường hóa ra dại, cái dại đời cho là ngu mới thực là khôn. Ông tận hưởng mùa nào thức nấy – măng trúc, giá, hồ sen, ao tắm – một cách tự nhiên như cây cỏ đơm hoa. Câu kết “phú quý tựa chiêm bao” cắt nghĩa toàn bộ lẽ sống: danh lợi chỉ là giấc mộng phù du, chỉ có cái nhàn mới là thực. Trong khi đó, bài thơ của Nguyễn Khuyến lại mang một không khí khác: tĩnh lặng, se lạnh và đầy tâm sự. “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao” – không gian mở ra trong trẻo nhưng xa vắng. “Cần trúc lơ phơ gió hát hiu” – cần câu buông lơi, gió chỉ là “hát hiu” thay vì thổi mạnh, gợi sự bảng lảng, lững lờ. “Nước biếc trông như tầng khói phủ”, “song thưa để mặc bóng trăng vào” – mọi thứ đều để mặc, đều thả trôi. Cảnh đẹp nhưng không vui, bởi sâu thẳm trong lòng người ẩn sĩ là nỗi cô tịch. Câu hỏi “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” – tiếng ngỗng lạc đàn giữa trời thu vọng về như chính lòng người đang lạc giữa cõi đời. Đặc biệt, hai câu kết vỡ lẽ tất cả: “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút, / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào.” Chữ “thẹn” là điểm nút của bài thơ. So với Đào Uyên Minh – bậc ẩn sĩ lý tưởng, Nguyễn Khuyến thấy mình chưa trọn vẹn: còn toan cất bút là còn vương chữ, còn nghĩ là còn bận lòng. Ông chưa thể ung dung như Nguyễn Bỉnh Khiêm, bởi sợi dây với thế sự vẫn còn chưa đứt. Như vậy, cả hai bài thơ đều ca ngợi lối sống hòa hợp với thiên nhiên, khinh bỉ danh lợi. Nhưng nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đã thực sự “an” – an đến mức coi phú quý như chiêm bao, thì Nguyễn Khuyến lại “an chưa trọn” – vẫn còn chút bồn chồn, chút thẹn thùng, chút tiếc nuối. Nguyễn Bỉnh Khiêm là một bậc “tiên” sau khi đã nếm đủ bụi trần, trong khi Nguyễn Khuyến vẫn còn mang tâm thế của một “kẻ sĩ” chưa nguôi yêu nước. Sự khác biệt ấy không phải là thua kém, mà là hai vẻ đẹp song hành: một bên là sự giải thoát tuyệt đối, một bên là nỗi đẹp lòng người bởi tấm lòng chưa thể nguôi ngoai với cuộc đời. Khép lại hai áng thơ, có thể thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm đã đạt đến cảnh giới vô vi, nơi con người và cây cỏ hòa làm một. Còn Nguyễn Khuyến – dù cũng tìm về chốn an nhiên – lại để lại một khoảng lặng đầy ám ảnh: đó là nỗi thẹn của người biết mình chưa thể như Đào Uyên Minh, nhưng chính nỗi thẹn ấy lại làm sáng lên một tấm lòng. Hai hình tượng ẩn sĩ, vì thế, không chỉ làm giàu cho diện mạo văn học trung đại, mà còn gợi cho hôm nay một bài học: sống thanh cao có nhiều cách, và vẻ đẹp chân chính thường nằm ngay trong những trăn trở chưa nguôi.

Câu 1. “Tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái do biến đổi khí hậu gây ra, có thể là mất mát đã trải qua hoặc tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai, khiến con người phản ứng tâm lý giống như khi mất người thân. Câu 2. Bài viết trình bày theo trình tự: nêu khái niệm → giải thích tác động lên các cộng đồng “tiền tuyến” (Inuit, nông dân Australia, người bản địa Amazon) → mở rộng sang ảnh hưởng đến giới trẻ toàn cầu (dẫn chứng khảo sát 10 nước). Câu 3. Tác giả sử dụng các bằng chứng: - Định nghĩa của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018). - Trường hợp người Inuit ở Canada và nông dân Australia. - Lời kể của người Inuit: “Băng biển không còn, làm sao chúng tôi còn là dân tộc bằng biển được nữa?” - Sự kiện rừng Amazon cháy năm 2019 và phản ứng của các tộc người Tenharim, Guató, Guarani. - Khảo sát của Caroline Hickman (12/2021) trên 1.000 trẻ em, thanh thiếu niên ở 10 nước (59% rất/cực kỳ lo, 45% ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống). Câu 4. Cách tiếp cận của tác giả rất nhân văn và toàn diện: không chỉ dừng ở góc độ khoa học tự nhiên hay chính sách, mà tập trung vào tác động tâm lý, cảm xúc và văn hóa của biến đổi khí hậu. Tác giả đặt con người – đặc biệt là những cộng đồng gắn bó với thiên nhiên và giới trẻ – vào trung tâm vấn đề, qua đó giúp người đọc thấy biến đổi khí hậu không chỉ là thảm họa môi trường mà còn là mất mát tinh thần và bản sắc. Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại thiên nhiên mà còn gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, làm xói mòn bản sắc văn hóa và ảnh hưởng đến cả những người chưa trực tiếp chứng kiến thảm họa – đặc biệt là thế hệ trẻ. Vì vậy, chống biến đổi khí hậu cũng là một hành động chữa lành tinh thần cho chính nhân loại.

Câu 1:

Hai bài thơ như hai mảnh ghép của cùng một nỗi đau. Trong "Vỡ bờ", người nông dân hiện lên như một thân cây mục trước bão giông: bất lực, cô đơn, chỉ biết "khóc lúa đòng đòng đen thâm", "trông ruộng trông trời" mà đau đớn chất vấn. Họ bị thiên nhiên vùi dập, bị kẻ quyền tham nhũng bỏ mặc, nhưng chưa đủ lực để đứng dậy. Ngược lại, "Đói! Đói!" không còn là tiếng than mà là tiếng thét. Từ "há đành" vang lên hai lần như một sự phủ nhận dứt khoát cái chết thụ động. Người nông dân từ thân phận "xin ăn chẳng có" vụt biến thành lực lượng "cầm dao, cầm súng". Cái đói ở đây không chỉ xé ruột mà còn xé toang cả sự cam chịu. Như vậy, nếu "Vỡ bờ" là bi kịch của con người bị thiên tai đánh gục, thì "Đói! Đói!" là bi hùng ca của con người tự cứu mình bằng tinh thần đoàn kết và khởi nghĩa. Tố Hữu đã khéo léo phác họa một hành trình: từ thảm họa của tự nhiên đến thảm kịch của xã hội, và cuối cùng là sự bùng nổ của ý thức cách mạng.

Câu 2:

Trong "Đói! Đói!", Tố Hữu viết như một tiếng kèn xung trận: "Cứu đời ta sống, phải cần tay ta!". Đó không phải lời kêu gọi suông, mà là một chân lý thô ráp, mộc mạc của những người nông dân đang cận kề cái chết. Họ đã hiểu: không ai đến cứu mình nếu mình không tự cứu mình. Và cái "tay ta" ấy, khi nắm chặt lấy nhau, chính là tinh thần dấn thân vì cộng đồng – một thứ "vũ khí" mềm nhưng đủ sức đánh đổ cả phát-xít lẫn cường quyền. Vậy tinh thần ấy có ý nghĩa gì với thế hệ trẻ hôm nay? Trước hết, nó là liều thuốc giải độc cho sự vô cảm. Trong thời đại mà ai cũng có thể thu mình trong căn phòng nhỏ, lướt qua những cảnh đời bất hạnh bằng một cú vuốt màn hình, thì dấn thân là hành động phá vỡ lớp kính vô hình giữa mình và người. Một bạn trẻ lặn lội lên vùng cao dạy chữ, một bạn khác lội nước lũ tiếp tế cho đồng bào – những việc ấy không hào nhoáng, nhưng là thứ ánh sáng nhỏ xua tan bóng tối của sự thờ ơ. Thứ hai, dấn thân là cách để tuổi trẻ tìm thấy chính mình. Khi dám bước ra khỏi cái tôi ích kỷ, người trẻ chạm vào những giá trị đích thực: tình người, lòng biết ơn, sự khiêm nhường. Có những thanh niên sau chuyến tình nguyện trở về, bảo rằng họ chẳng cho đi gì nhiều, trái lại, họ nhận được sự chữa lành. Đó là phép màu của dấn thân: bạn đến để giúp đỡ, nhưng rồi chính bạn được cứu rỗi. Tuy nhiên, cần phân biệt dấn thân với "bốc đồng" hay "làm thay". Dấn thân chân chính không phải là lao vào những việc vượt quá sức mình, cũng không phải hy sinh một cách mù quáng. Nó đòi hỏi sự tỉnh táo, một trái tim nóng và một cái đầu lạnh. Thế hệ trẻ hôm nay dấn thân bằng tri thức, bằng công nghệ, bằng sự sáng tạo – đó là con đường bền vững hơn là chỉ dùng sức trẻ một cách hoang phí. Và cuối cùng, dấn thân vì cộng đồng không phải là một "nghĩa vụ" khô khan. Nó đến từ một thứ rất tự nhiên: sự đồng cảm. Khi ta thực sự thấy được nỗi đau của người khác như nỗi đau của chính mình, lúc ấy ta không thể đứng yên. Như những người nông dân trong "Đói! Đói!" – họ không chỉ khóc cho cái đói của riêng mình, mà họ kéo nhau đi đòi quyền sống cho tất cả. Đó là tinh thần cộng đồng đích thực. Tuổi trẻ qua nhanh như một cơn mưa rào. Có những người trẻ chọn sống an nhàn, lặng lẽ. Có những người trẻ chọn bôn ba, ồn ào. Nhưng hiếm có điều gì đẹp hơn một tuổi trẻ đã từng dám bước ra khỏi chính mình, từng đặt bàn tay mình vào bàn tay người khác để cùng nhau chống chọi với bất công, đói nghèo, thiên tai. Bởi suy cho cùng, như Tố Hữu từng viết: "Cứu đời ta sống, phải cần tay ta" – và bàn tay ấy sẽ chẳng thể làm gì lớn lao nếu không nắm lấy những bàn tay khác.