Dương Quỳnh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Quỳnh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1

Từ hiện tượng “tiếc thương sinh thái” được đề cập ở phần Đọc hiểu, có thể thấy môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần, văn hóa và tâm lý của con người. Bảo vệ môi trường vì thế không đơn thuần là bảo vệ rừng, biển, hay các loài sinh vật, mà còn là bảo vệ chính sự toàn vẹn về tinh thần của nhân loại. Khi môi trường suy thoái, con người không chỉ mất đi nguồn tài nguyên, mà còn mất đi cảm giác an toàn, niềm tin vào tương lai và bản sắc văn hóa – như trường hợp người Inuit mất băng biển, hay trẻ em toàn cầu rơi vào khủng hoảng hiện sinh vì lo sợ tận thế. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống cả về thể chất lẫn tinh thần cho thế hệ hôm nay và mai sau. Nếu chúng ta thờ ơ, những nỗi đau như “tiếc thương sinh thái” sẽ không chỉ dừng lại ở một số cộng đồng, mà trở thành đại dịch tâm lý toàn cầu. Vì vậy, hành động bảo vệ môi trường không phải là lựa chọn, mà là trách nhiệm đạo đức cấp bách của mỗi người.

Câu 2.

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn mang vẻ đẹp thanh cao, thoát tục. Đó là nơi các nhà Nho gửi gắm khát vọng giữ trọn khí tiết trước những biến động của thời cuộc. Bài thơ “Nhàn” (của Nguyễn Trãi hoặc Nguyễn Bỉnh Khiêm) và bài thơ chữ Hán của Nguyễn Khuyến (trích dẫn) đều khắc họa hình tượng ấy, nhưng mỗi tác giả lại mang đến một sắc thái tâm hồn khác biệt, tạo nên những chiều sâu tư tưởng đáng trân trọng.

Trước hết, cả hai bài thơ đều cho thấy vẻ đẹp chung của người ẩn sĩ: sống hòa hợp với thiên nhiên, xa lánh chốn quan trường đầy danh lợi. Trong “Nhàn”, nhà thơ viết: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Lời tự nhận “dại” thực chất là cái dại khôn ngoan, là sự tỉnh táo để chọn lối sống thanh bạch giữa thiên nhiên. Cuộc sống với “mai, cuốc, cần câu” và những món ăn dân dã “măng trúc, giá, hồ sen” cho thấy sự tự do, thảnh thơi tuyệt đối. Còn trong thơ Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ cũng đón nhận thiên nhiên một cách chủ động: “Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”, “song thưa để mặc bóng trăng vào”. Hình ảnh “cần trúc”, “bóng trăng” gợi lên không gian thanh tĩnh, cổ điển, nơi con người sống giản dị mà tinh tế. Cả hai tác giả đều dùng thủ pháp đối lập và những hình ảnh thiên nhiên trong sáng để tôn vinh lối sống ẩn dật.

Tuy nhiên, điểm khác biệt sâu sắc nhất giữa hai hình tượng ẩn sĩ nằm ở thái độ với cuộc đời. Trong bài “Nhàn”, người ẩn sĩ an nhiên, tự tại đến mức siêu thoát: “Thơ thẩn dầu ai vui thú nào” và khép lại bằng câu thơ đầy ngạo nghễ: “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Ông đã thực sự “nhàn”, nhàn cả thân lẫn tâm, không vướng bận một điều gì ở thế gian. Ngược lại, ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến lại mang nỗi niềm day dứt: “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút, / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”. “Thẹn với ông Đào” cho thấy ông chưa thể hoàn toàn buông bỏ. Chữ “thẹn” ấy chất chứa sự bất lực của một người yêu nước nhưng phải chọn con đường ẩn dật, lòng vẫn canh cánh nỗi đau thời thế.

Khác biệt ấy còn thể hiện qua giọng điệu và bút pháp. “Nhàn” có giọng thơ nhẹ nhàng, thư thái, pha chút tự trào, hình ảnh cụ thể, gần gũi. Còn thơ Nguyễn Khuyến mang giọng trầm lắng, suy tư, pha nỗi buồn man mác, hình ảnh ước lệ, tượng trưng như trời thu xanh ngắt, gió hắt hiu, ngỗng trời… gợi không gian tĩnh mịch nhưng không thể thoát khỏi tâm sự thế sự.

Đánh giá chung, hình tượng người ẩn sĩ trong “Nhàn” đạt đến vẻ đẹp toàn bích của một bậc chân nhân: tự do, ung dung. Đó là mẫu hình lý tưởng của nhà Nho khi bất lực với thời cuộc nhưng vẫn giữ được khí tiết. Trong khi đó, hình tượng ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến mang tính hiện thực và nhân văn sâu sắc hơn: ông không ngụy tạo sự thanh thản, mà thẳng thắn bộc lộ nỗi “thẹn”, cái thẹn của một tấm lòng chưa một ngày nào nguôi nhớ đời. Chính cái “thẹn” ấy càng tôn lên vẻ đẹp của sự trung thực và tình yêu nước thầm kín.

Cả hai bài thơ đều góp phần làm phong phú hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại. Nếu “Nhàn” thể hiện khát vọng vượt thoát danh lợi để đạt đến cảnh giới an nhiên, thì thơ Nguyễn Khuyến lại cho thấy nỗi đau của một người ẩn mà chưa thể quên đời. Qua đó, người đọc hôm nay càng thêm trân trọng cả hai cách lựa chọn: một bên là tấm lòng thanh cao, một bên là tấm lòng trăn trở – cả hai đều đẹp và đều đáng quý.



-

vvvvvvvDưới đây là câu trả lời ngắn gọn cho các yêu cầu từ 1 đến 5 dựa trên bài viết "TIẾC THƯƠNG SINH THÁI":


Câu 1.

Theo bài viết, ''tiếc thương sinh thái'' là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái do biến đổi khí hậu gây ra, mà con người đã trải qua hoặc tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai. Những mất mát này khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân.

Câu 2.

Bài viết trình bày theo trình tự: định nghĩa khái niệm → minh họa bằng các trường hợp cụ thể (cộng đồng Inuit, nông dân Australia, người bản địa Brazil) → mở rộng vấn đề đến nhóm đối tượng mới (trẻ em, thanh thiếu niên toàn cầu). Đây là trình tự từ cụ thể đến khái quát, từ hiện tượng tâm lý đến tác động xã hội rộng lớn.


Câu 3.

Tác giả sử dụng các bằng chứng:

- Định nghĩa và nghiên cứu của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018).

- Trường hợp người Inuit ở miền Bắc Canada và người trồng trọt ở Australia.

- Lời chứng của người Inuit: *“Băng biển không còn, làm sao chúng tôi còn là dân tộc băng biển được nữa?”*

- Sự kiện rừng Amazon cháy năm 2019 và phản ứng của các tộc người Tenharim, Guató, Guarani.

- Khảo sát của Caroline Hickman và cộng sự (12/2021) trên 10 quốc gia với 1.000 trẻ em/thanh thiếu niên mỗi nước (số liệu 59% và 45%).

Câu 4.

Cách tiếp cận của tác giả rất nhân văn và đa chiều: không chỉ nhìn biến đổi khí hậu như vấn đề vật lý hay môi trường thuần túy, mà còn khai thác sâu tác động tâm lý, tinh thần, văn hóa, đặc biệt là nỗi đau của những cộng đồng gắn bó mật thiết với thiên nhiên. Tác giả cũng mở rộng vấn đề đến giới trẻ, cho thấy biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện xa vời mà đã thấm sâu vào tâm thức toàn cầu.

Câu 5.

Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại môi trường tự nhiên mà còn gây ra những tổn thương tâm lý thực sự, thậm chí khủng hoảng hiện sinh, cho con người – từ những cộng đồng bản địa đến trẻ em toàn cầu. Vì vậy, ứng phó với biến đổi khí hậu cần bao gồm cả hỗ trợ sức khỏe tinh thần và lắng nghe những nỗi đau vô hình.

Câu 1.

Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là những lời thì thầm đầy yêu thương mà người ông dành cho đứa cháu thân yêu. Bằng thể thơ tự do, nhẹ nhàng và sâu lắng, nhà thơ đã khắc họa một hành động đặc biệt: bàn giao. Nghệ thuật đối lập tài tình giữa những thứ được "bàn giao" và những thứ "chẳng bàn giao" tạo nên chiều sâu triết lý cho tác phẩm. Điều đáng quý là ông chỉ bàn giao những thứ đẹp đẽ, bình dị mà thân thương – gió heo may, góc phố mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, những mặt người đẫm nắng và yêu thương – như một cách trao truyền cả bầu trời ký ức êm đềm. Ngược lại, ông cố tình giữ lại những tháng ngày vất vả, sương muối, loạn lạc, mưa bụi. Điệp khúc "bàn giao" được lặp lại nhiều lần như một nốt nhạc ám ảnh, vừa tạo nhạc điệu thiết tha, vừa nhấn mạnh sự dặn dò tỉ mỉ, nâng niu của người ông. Sự đối lập ấy cho thấy tình yêu thương bao dung, sự che chở của thế hệ trước: họ đã nhận về mình những gian lao để con cháu được sống trong bình yên và hạnh phúc. Câu thơ cuối “Ông cũng bàn giao cho cháu luôn” về “một chút buồn”, “chút cô đơn” cùng “câu thơ vững gót làm người” như một lời dặn dò nhẹ nhàng mà thấm thía: hạnh phúc không thể thiếu những trải nghiệm sâu sắc về nỗi niềm nhân thế. Giọng thơ trầm lắng, thủ thỉ như lời ru, kết hợp với hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi đã khiến người đọc không khỏi xúc động trước tình cảm thiêng liêng mà người ông dành cho cháu mình. Bài thơ ngắn nhưng chứa đựng triết lý sâu xa về sự tiếp nối giữa các thế hệ – trao đi những gì tinh túy nhất, giữ lại những gì cay đắng nhất – để tình yêu thương mãi trường tồn.

Câu 2

Tuổi trẻ được ví như mùa xuân của đời người – khoảng thời gian tươi đẹp nhất, sôi nổi nhất và cũng đầy rẫy những cơ hội để khám phá bản thân và thế giới. Giữa muôn vàn hành trang cần chuẩn bị cho tương lai, có một thứ tài sản vô giá mà không ai có thể trao tặng, đó chính là sự trải nghiệm. Vấn đề tuổi trẻ và sự trải nghiệm luôn là bài toán thú vị đối với mỗi người trẻ trên hành trình trưởng thành.

Trước hết, trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, tiếp xúc, cảm nhận và suy ngẫm về thực tế cuộc sống. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm có vai trò vô cùng quan trọng. Chính những chuyến đi, những lần vấp ngã, những giọt mồ hôi và cả nước mắt mới tôi luyện nên bản lĩnh, sự chín chắn và khả năng thích nghi. Nhờ trải nghiệm, người trẻ biết cách biến những kiến thức sách vở thành bài học thực tiễn, biết trân trọng những gì mình đang có và hiểu được giá trị của lao động, tình yêu thương. Không ít bạn trẻ sau những chuyến tình nguyện đến vùng cao, những kỳ thực tập xa nhà, hay đơn giản là dám làm thêm một công việc mới đã trưởng thành hơn lên rõ rệt. Họ học được cách tự lập, biết đồng cảm và sẻ chia, biết đứng dậy sau thất bại – những điều chẳng trường lớp nào dạy đủ

Hơn thế nữa, trải nghiệm còn là nguồn cảm hứng bất tận cho sự sáng tạo và khát vọng cống hiến. Những con người trẻ dám sống, dám thử thách bản thân thường có tầm nhìn rộng mở và tư duy linh hoạt hơn. Họ không ngại đương đầu với khó khăn, không sợ mất mát bởi hiểu rằng thất bại cũng là một cách trải nghiệm đáng giá. Lịch sử đã chứng minh, nhiều phát minh vĩ đại, nhiều tác phẩm nghệ thuật xuất sắc ra đời từ chính những trải nghiệm phong phú của tuổi trẻ. Có thể kể đến chàng trai trẻ Thomas Edison với hàng nghìn lần thất bại trước khi làm nên bóng đèn điện, hay nhà văn Hemingway với những chuyến phiêu lưu khắp thế giới từ thuở hai mươi

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn không ít bạn trẻ sống thụ động, khép mình trong thế giới ảo, ngại thay đổi và sợ thử thách. Họ lựa chọn lối sống an toàn, dễ dãi, bằng lòng với những gì được cha mẹ vun vén mà quên mất rằng chính những va vấp mới làm nên bản lĩnh. Cũng có những người trẻ trải nghiệm một cách hời hợt, không chiêm nghiệm, để rồi sau mỗi chuyến đi chỉ còn lại những tấm ảnh mà tâm hồn trống rỗng. Điều đó cho thấy trải nghiệm chân chính không chỉ đơn thuần là đi nhiều, làm nhiều, mà còn là biết suy ngẫm, biết rút ra bài học cho riêng mình

Vậy mỗi người trẻ cần làm gì để có được những trải nghiệm quý giá? Trước hết, hãy dám bước ra khỏi vùng an toàn, dám thử sức với những điều mới mẻ dù có thể thất bại. Hãy tích cực tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện, các câu lạc bộ, đội nhóm. Hãy đi đây đi đó, gặp gỡ những con người khác nhau, lắng nghe và học hỏi. Quan trọng nhất, hãy luôn giữ một cuốn nhật ký trong tim để ghi lại và suy ngẫm về những gì đã qua. Bởi lẽ, trải nghiệm mà không chiêm nghiệm cũng giống như cánh buồm căng gió nhưng chẳng có la bàn.

Tóm lại, tuổi trẻ và sự trải nghiệm có mối quan hệ gắn bó mật thiết. Sống mà không trải nghiệm thì tuổi trẻ sẽ trôi qua vô vị, phẳng lặng như một tờ giấy trắng. Ngược lại, nếu biết dấn thân, biết mở lòng với cuộc đời, mỗi người trẻ sẽ mang trong mình một hành trang quý giá để vững bước vào đời. Đừng để đến khi mái đầu bạc trắng, bạn phải nuối tiếc về những ngày tháng đã sống quá nhạt nhòa. Hãy trải nghiệm để trưởng thành, hãy trải nghiệm để yêu thương và hãy trải nghiệm để thấy cuộc đời này đáng đến nhường nào.

Câu 1

Thể thơ: tự do

Câu 2.

Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ: gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày, những mặt người đẫm nắng/đẫm yêu thương, một chút buồn, ngậm ngùi một chút, chút cô đơn, câu thơ "vững gót làm người".

Câu 3.

Ở khổ thơ thứ hai, người ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc, ngọn đèn mờ, mưa bụi... Bởi vì đó là những ký ức đau thương, gian khổ, mất mát của thế hệ đi trước trong chiến tranh và những năm tháng khó khăn. Người ông muốn giữ lại những nỗi đau ấy cho riêng mình, không muốn con cháu phải gánh chịu hay sống trong ký ức nặng nề, đau buồn đó. Ông chỉ muốn bàn giao những gì tươi đẹp, nhẹ nhàng, ấm áp và những bài học sâu sắc về lẽ sống, về cách làm người.

Câu 4.

- Biện pháp điệp ngữ: Điệp cấu trúc "Bàn giao..." và "Ông bàn giao..."

- Phân tích:

+ tăng sức gợi hình gợi cảm, tạo nhạc điệu trầm lắng, thiết tha

+ nhấn mạnh hành động trao truyền, gửi gắm có chủ ý, có chọn lọc của thế hệ trước dành cho thế hệ sau. Đồng thời, tạo ra sự đối lập giữa những điều được "bàn giao" (đẹp đẽ, tươi sáng) và những điều "chẳng bàn giao" (gian khổ, đau thương), từ đó khắc họa tình cảm bao dung, che chở, luôn muốn con cháu được sống trong những điều tốt đẹp nhất của thế hệ đi trước

Câu 5

Trước những điều quý giá, thiêng liêng mà thế hệ cha ông đã "bàn giao", chúng ta cần có thái độ trân trọng, biết ơn sâu sắc. Sự trân trọng ấy trước hết thể hiện ở việc gìn giữ, phát huy những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đồng thời, chúng ta cần có trách nhiệm tiếp nối những di sản ấy bằng hành động cụ thể, thiết thực trong cuộc sống hôm nay, như sống có ích, cống hiến cho cộng đồng, bảo vệ hòa bình và phát triển đất nước. Bên cạnh đó, chúng ta cũng không ngừng học tập, rèn luyện để xứng đáng với những gì được trao gửi. Quan trọng nhất, mỗi người cần biết lan tỏa những điều tốt đẹp ấy đến thế hệ mai sau, để mạch nguồn yêu thương và trách nhiệm không bao giờ đứt đoạn.

Câu 1

Cả hai văn bản "Vỡ bờ" và "Đói! Đói!" của Tố Hữu đều khắc họa bức tranh đời sống khốn cùng của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, nhưng ở những chiều kích khác nhau. Trong "Vỡ bờ", người nông dân hiện lên với nỗi đau thầm lặng, cam chịu trước thiên tai và sự bóc lột của bọn cường quyền. Họ khóc mạ chết non, khóc lúa đòng đòng đen thâm, mất trắng thành quả lao động sau bao ngày vất vả. Tâm trạng chủ đạo là buồn thương, bế tắc: "Khổ ơi là khổ, buồn ơi là buồn!". Ngược lại, trong "Đói! Đói!", bức tranh đời sống không chỉ dừng ở nỗi khổ vật chất (ăn bã nâu, thính trấu, nằm lăn khóc) mà còn chuyển hóa thành hành động tập thể, quyết liệt. Người nông dân không chỉ than thở mà đã thức tỉnh: "Dậy đi, hỡi bạn đói nghèo", rủ nhau "tới công môn ta đòi", sẵn sàng "cầm dao, cầm súng xông ra". Như vậy, nếu "Vỡ bờ" phản ánh người nông dân ở thế bị động, chịu đựng thì "Đói! Đói!" lại tái hiện hình ảnh người nông dân chuyển từ nạn nhân thành chiến sĩ, từ than khóc đến đấu tranh giành độc lập, tự do. Cả hai bức tranh bổ sung cho nhau, cho thấy sự chuyển biến trong nhận thức và hành động của người nông dân dưới ngòi bút của Tố Hữu – từ bi kịch cá nhân đến khí thế cách mạng của cả một giai cấp.

Câu 2.

Trong dòng chảy hối hả của thời đại, khi ranh giới giữa “cái tôi” và “cái ta” đôi lúc trở nên mong manh, tinh thần dấn thân vì cộng đồng nổi lên như một giá trị cốt lõi, đặc biệt có ý nghĩa sống còn đối với sự trưởng thành của thế hệ trẻ. Dấn thân không chỉ đơn thuần là sự tham gia, mà còn là lối sống chủ động, sẵn sàng cống hiến trí tuệ, sức lực và trái tim mình cho những mục tiêu chung, vì sự phát triển của xã hội.

Trước hết, tinh thần dấn thân là chiếc chìa khóa vàng giúp thế hệ trẻ hoàn thiện nhân cách và khẳng định bản thân. Khi dấn thân vào các hoạt động cộng đồng như bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khó khăn hay tham gia các dự án xã hội, người trẻ được trải nghiệm thực tế, rèn luyện lòng trắc ẩn, tính trách nhiệm và sự kiên nhẫn. Từ những bài học nhỏ bé ấy, các em dần thấu hiểu giá trị của sự sẻ chia, học được cách lắng nghe và thích nghi với những hoàn cảnh khác nhau. Hành trình dấn thân cũng chính là hành trình để mỗi cá nhân tìm ra sứ mệnh của đời mình, biến những lý thuyết suông thành hành động cụ thể, từ đó khẳng định vị trí và giá trị đích thực trong xã hội.

Hơn thế nữa, tinh thần dấn thân còn là động lực mạnh mẽ khơi nguồn cho những đóng góp thiết thực. Lịch sử đã chứng minh, mọi biến chuyển lớn lao của xã hội đều bắt nguồn từ những con người trẻ tuổi dám nghĩ, dám làm. Ngày nay, những tấm gương như hàng ngàn đoàn viên thanh niên tình nguyện lội nước, băng rừng tiếp tế lương thực, thuốc men cho đồng bào vùng lũ lịch sử tại miền Trung năm 2020; hay đội sinh viên Trường Đại học Y Dược TP. HCM xung phong vào tâm dịch COVID-19, tình nguyện lấy mẫu xét nghiệm, chăm sóc bệnh nhân trong bộ đồ bảo hộ kín mít những ngày hè nóng bức đã và đang thắp lên những ngọn lửa hy vọng. Sự dấn thân ấy không chỉ giải quyết trực tiếp những vấn đề của cộng đồng như xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí, bảo vệ môi trường, mà còn lan tỏa mạnh mẽ tinh thần tương thân tương ái, tạo nên một xã hội văn minh, giàu lòng nhân ái."

Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, tinh thần dấn thân còn giúp thế hệ trẻ Việt Nam mở rộng tầm nhìn, tiếp cận với những giá trị toàn cầu. Khi dấn thân vào các hoạt động xã hội có tính liên kết, các bạn trẻ không chỉ học hỏi được cách làm việc chuyên nghiệp, khoa học mà còn bồi đắp tình yêu quê hương, ý thức trách nhiệm công dân một cách tự nhiên và sâu sắc. Đó là nền tảng vững chắc để các em trở thành những công dân toàn cầu có bản lĩnh, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc, vừa có khả năng kiến tạo tương lai.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng, một bộ phận nhỏ giới trẻ hiện nay vẫn còn thờ ơ, vô cảm hoặc có lối sống thực dụng, chỉ biết đến quyền lợi cá nhân. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc khơi dậy và nuôi dưỡng tinh thần dấn thân thông qua giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội. Mỗi người trẻ cần hiểu rằng, hạnh phúc đích thực không chỉ đến từ việc nhận về, mà còn từ những gì mình trao đi. Sống dấn thân vì cộng đồng chính là cách để tuổi trẻ không trôi qua vô nghĩa, để mỗi khoảnh khắc được sống trọn vẹn với trái tim nhiệt huyết và khát khao cống hiến.

Tóm lại, tinh thần dấn thân vì cộng đồng không chỉ là phẩm chất cao đẹp mà còn là một lẽ sống cần thiết của thế hệ trẻ. Nó vừa hun đúc nhân cách, vừa khơi nguồn sáng tạo, vừa góp phần xây dựng một đất nước phồn vinh và hạnh phúc. Đã đến lúc mỗi bạn trẻ mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân, để dấn thân, để cống hiến và để tạo nên những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Bởi lẽ, một xã hội phát triển bền vững chỉ có thể được xây dựng bởi những con người biết sống vì nhau, và tuổi trẻ chính là lực lượng tiên phong cho lẽ sống ấy.

Câu 1.

Văn bản "Vỡ bờ" được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2.

Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra:

- “Công khó quanh năm / Bỗng tiêu tan dưới lụt ngâm mấy ngày”

- “Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi”

Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ: *“Chưa nguôi khóc mạ chết non / Ruột đau như mất đứa con đầu lòng”* có ý nghĩa:

- tăng sức gợi hình, gợi cảm cho diễn đạt

- nhấn mạnh sự đồng cảm sâu sắc giữa người nông dân với cây lúa – coi lúa như con, như một phần máu thịt của mình.

- Diễn tả nỗi đau tột cùng của người nông dân khi mất mùa, lúa chết non (mạ chết non) giống như nỗi đau mất đi đứa con đầu lòng – thứ thiêng liêng, quý giá nhất.

Câu 4.

Theo tác giả Tố Hữu, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh "lụt bể, lụt nguồn triền miên" không chỉ do thiên nhiên khắc nghiệt mà chính là từ bọn "cường quyền" tham nhũng, vô trách nhiệm. Chúng cướp của dân, "túi đầy chẳng chịu nhả ra một hào" để đắp đê, cứu hộ, chỉ lo "đàn ca đú đởn xa hoa" và "yên vui ngủ khì" mặc dân phải "chết đi nửa người". Trước thực trạng đó, tác giả thể hiện thái độ căm phẫn tột cùng, tố cáo mạnh mẽ qua câu "Chém cha lũ giặc cường quyền", đồng thời xót xa, đồng cảm sâu sắc với nỗi khổ của người nông dân bị bóc lột và bỏ rơi trước thiên tai.

Câu 5.

Từ nỗi đau mất mùa, vỡ bờ của người nông dân trong bài thơ, tôi nhận thấy cần ý thức sâu sắc về giá trị của thành quả lao động do chính mình tạo ra. Trước hết, cần trân trọng, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả những gì đã đạt được, không lãng phí công sức, thời gian và tài nguyên. Đồng thời, cần chủ động phòng ngừa rủi ro từ thiên nhiên và xã hội, không chủ quan trước những nguy cơ có thể hủy hoại thành quả. Bên cạnh đó, cũng cần có thái độ cầu thị, học hỏi để nâng cao năng lực lao động, biến khó khăn thành động lực phát triển bền vững.

Câu 1.

Văn bản “Nên bị gai đâm” của Chu Văn Sơn đã khơi dậy trong lòng người đọc một thông điệp sâu sắc: con người nên biết yêu thương vạn vật. Yêu thương vạn vật trước hết là sự trân trọng, nâng niu những gì nhỏ bé, mong manh xung quanh mình. Thiên nhiên – từ những dòng sông, cánh rừng, đến từng giọt sương, nụ hoa – đều mang một sự sống, một hồn cốt riêng. Khi con người sống vô tâm, thờ ơ, ta vô tình làm tổn thương chúng mà không hề hay biết. Ngược lại, khi biết yêu thương, ta học được cách sống chậm lại, đủ nhạy cảm để nhận ra nỗi đau của thiên nhiên, của sự vật, từ đó thêm trân quý những gì đang có. Hơn nữa, yêu thương vạn vật còn là yêu thương chính mình. Khi ta biết nâng niu từng ngọn cỏ, từng cánh hoa, tâm hồn ta trở nên an nhiên, sâu lắng và giàu lòng trắc ẩn hơn. Thế giới này vốn dĩ mong manh và đáng được nâng niu. Vì thế, hãy bắt đầu yêu thương từ những điều nhỏ nhất, để mỗi bước chân trên đời không còn là sự “xéo lên cỏ hoa” vô tình, mà là một hành trình đong đầy yêu thương.

Câu 2.

Hoàng Cầm là một nhà thơ mang hồn thơ đậm đà chất Kinh Bắc. Những vần thơ của ông luôn chan chứa tình yêu quê hương da diết. Đoạn trích trong bài thơ “Bên kia sông Đuống” đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, từ một bức tranh bình yên, trù phú đến cảnh tàn phá, đổ nát bởi họa xâm lăng.

Trước hết, quê hương hiện lên trong tâm tưởng nhà thơ là một vùng quê thanh bình, trù phú và giàu bản sắc văn hóa. Câu thơ mở ra một không gian nghệ thuật vừa cụ thể vừa gợi cảm: “Bên kia sông Đuống / Quê hương ta”. Chỉ với hai dòng thơ ngắn, nhà thơ đã khéo léo giới thiệu vị trí địa lý đồng thời bộc lộ tình cảm tha thiết, tự hào. Những hình ảnh tiếp theo hiện lên như một bức tranh quê đẹp đẽ và no đủ: “lúa nếp thơm nồng” gợi vị ngọt ngào của đồng quê; “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” gợi nét văn hóa dân gian truyền thống, một thứ “màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian quê hương tràn đầy sức sống, ấm no và giàu bản sắc. Nhịp thơ nhẹ nhàng, tha thiết như lời ru, thể hiện tình yêu sâu nặng của nhà thơ dành cho mảnh đất Kinh Bắc.

Thế nhưng, bức tranh ấy nhanh chóng bị xóa nhòa bởi chiến tranh. Chỉ với bốn chữ “từ ngày khủng khiếp”, không gian thơ bỗng chốc chuyển sang một sắc thái khác, đầy tang thương và đau đớn. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” đã hiện lên một cách cụ thể tội ác của kẻ thù. Những câu thơ ngắn, dồn dập, gần như ngắt quãng như tiếng nấc nghẹn ngào: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy / Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu”. Điệp từ “ta” cùng những hình ảnh thực tàn khốc đã tái hiện sự tàn phá ghê gớm của chiến tranh. Không chỉ có cảnh vật, con người cũng phải chịu cảnh “chia lìa trăm ngả”. Câu thơ “Mẹ con đàn lợn âm dương” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự chia cắt, mất mát. Đặc biệt, hình ảnh “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?” là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Đám cưới chuột vốn là hình ảnh quen thuộc trong tranh Đông Hồ, tượng trưng cho sự sum vầy, no ấm, thế mà nay lại “tan tác”. Câu hỏi tu từ “về đâu?” vang lên như một tiếng thở dài xót xa, một nỗi đau day dứt trước cảnh quê hương bị tàn phá, con người lìa tan.

Cùng viết về sự tàn phá của chiến tranh, nếu như Nguyễn Đình Thi trong “Đất nước” nói về “những người vợ nhớ chồng” hay “những người mẹ già bế con chạy bom”, thì Hoàng Cầm lại chọn cách diễn đạt đậm chất Kinh Bắc, mượn chính những hình ảnh văn hóa dân gian để nói về nỗi đau mất mát. Đám cưới chuột – biểu tượng của sự sum vầy – nay tan tác, cũng như chính quê hương, chính con người nơi đây đang phải chịu cảnh chia lìa. Nỗi đau ấy vì thế càng thấm thía, da diết.

Là một học sinh sinh ra và lớn lên trong thời bình, em chưa từng trải qua cảnh bom rơi đạn nổ, chưa từng chứng kiến “nhà ta cháy”, “ruộng ta khô” như những gì nhà thơ đã viết. Nhưng qua những vần thơ của Hoàng Cầm, em như được sống lại một thời kỳ lịch sử đau thương mà hào hùng của dân tộc. Em càng thêm trân trọng nền hòa bình hôm nay – thứ không tự nhiên mà có, được đánh đổi bằng xương máu của bao thế hệ cha anh. Những hình ảnh “lúa nếp thơm nồng”, “tranh Đông Hồ” nay vẫn còn đó trên quê hương Kinh Bắc, nhắc nhở em phải biết giữ gìn, trân quý những giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời sống xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ đi trước.

Như vậy, chỉ trong một đoạn thơ ngắn, Hoàng Cầm đã khắc họa thành công sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Bằng thể thơ tự do với những hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ vừa tinh tế vừa thấm đẫm cảm xúc, nhà thơ đã vẽ nên bức tranh quê thanh bình, trù phú trước chiến tranh và bức tranh tàn phá, đổ nát khi giặc đến. Sự đối lập ấy không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật của Hoàng Cầm mà còn bộc lộ nỗi đau xót, sự căm hận kẻ thù và tình yêu quê hương tha thiết. Đoạn thơ là một tiếng lòng nghẹn ngào, cũng là khúc bi tráng về mảnh đất Kinh Bắc trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp.


Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm

Câu 2. Nội dung của văn bản: Tác giả liệt kê hàng loạt những tổn thương vô tình mà con người gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho nhau; từ đó nhấn mạnh sự vô tâm, thô tháp của con người trong khi thế giới vốn mong manh và cần được nâng niu; qua đó, tác giả đề cao sự đồng cảm, trân trọng và thức tỉnh lòng biết ơn, sự tỉnh thức trước những giá trị nhỏ bé xung quanh

Câu 3.

- Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7) là: điệp cấu trúc “...quen...”

- Phân tích: Hàng loạt hình ảnh được lặp lại theo cấu trúc “Mặt đất ngàn đời quen tha thứ”, “Đại dương bao la quen độ lượng”, “Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc”… tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh sự bao dung, vị tha vô bờ của thiên nhiên và vạn vật. Cách liệt kê liên tiếp càng làm nổi bật phẩm chất cao đẹp ấy, đồng thời tạo ra sự tương phản sâu sắc với sự vô tâm, thờ ơ của con người được nói đến ở đoạn (6). Qua đó, tác giả khơi gợi trong lòng người đọc sự trân trọng và suy ngẫm về lối sống ân tình, biết cảm thông.

Câu 4. Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” bởi vì:

- Con người thường sống vô tâm, vô tình, “quen xéo lên cỏ hoa” mà không nhận ra những tổn thương mình gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho người khác.

- Những cú “giật mình” từ những tổn thương nhỏ nhặt (như bị gai đâm) chính là cơ hội để con người thức tỉnh, cảm nhận nỗi đau một cách trực tiếp, từ đó thấu hiểu rằng “tổn thương là rỉ máu” – nỗi đau dù nhỏ cũng là thực tại, cũng đáng được trân trọng và nâng niu.

- Đó là cách tác giả đề xuất một “liều thuốc” để con người sống chậm lại, cảm nhận sâu sắc hơn và biết trân trọng thế giới mong manh xung quanh mình.

Câu 5. Bài học ý nghĩa nhất từ văn bản là bài học về sự thức tỉnh và đồng cảm. Con người thường vô tình gây ra những tổn thương cho thiên nhiên, cho vạn vật và cho những người xung quanh chỉ vì lối sống vô tâm, thờ ơ. Thế giới vốn mong manh và đáng được nâng niu; vì vậy, mỗi chúng ta cần sống chậm lại, đủ nhạy cảm để nhận ra những nỗi đau dù nhỏ nhất, biết trân trọng những gì đang có và sống với tình yêu thương, sự bao dung. Đôi khi, những “cú giật mình” cần thiết sẽ giúp ta thức tỉnh để không lặp lại sự vô tình, để mỗi bước chân trên đời đều nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm

Câu 2. Nội dung của văn bản: Tác giả liệt kê hàng loạt những tổn thương vô tình mà con người gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho nhau; từ đó nhấn mạnh sự vô tâm, thô tháp của con người trong khi thế giới vốn mong manh và cần được nâng niu; qua đó, tác giả đề cao sự đồng cảm, trân trọng và thức tỉnh lòng biết ơn, sự tỉnh thức trước những giá trị nhỏ bé xung quanh

Câu 3.

- Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7) là: điệp cấu trúc “...quen...”

- Phân tích: Hàng loạt hình ảnh được lặp lại theo cấu trúc “Mặt đất ngàn đời quen tha thứ”, “Đại dương bao la quen độ lượng”, “Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc”… tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh sự bao dung, vị tha vô bờ của thiên nhiên và vạn vật. Cách liệt kê liên tiếp càng làm nổi bật phẩm chất cao đẹp ấy, đồng thời tạo ra sự tương phản sâu sắc với sự vô tâm, thờ ơ của con người được nói đến ở đoạn (6). Qua đó, tác giả khơi gợi trong lòng người đọc sự trân trọng và suy ngẫm về lối sống ân tình, biết cảm thông.

Câu 4. Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” bởi vì:

- Con người thường sống vô tâm, vô tình, “quen xéo lên cỏ hoa” mà không nhận ra những tổn thương mình gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho người khác.

- Những cú “giật mình” từ những tổn thương nhỏ nhặt (như bị gai đâm) chính là cơ hội để con người thức tỉnh, cảm nhận nỗi đau một cách trực tiếp, từ đó thấu hiểu rằng “tổn thương là rỉ máu” – nỗi đau dù nhỏ cũng là thực tại, cũng đáng được trân trọng và nâng niu.

- Đó là cách tác giả đề xuất một “liều thuốc” để con người sống chậm lại, cảm nhận sâu sắc hơn và biết trân trọng thế giới mong manh xung quanh mình.

Câu 5. Bài học ý nghĩa nhất từ văn bản là bài học về sự thức tỉnh và đồng cảm. Con người thường vô tình gây ra những tổn thương cho thiên nhiên, cho vạn vật và cho những người xung quanh chỉ vì lối sống vô tâm, thờ ơ. Thế giới vốn mong manh và đáng được nâng niu; vì vậy, mỗi chúng ta cần sống chậm lại, đủ nhạy cảm để nhận ra những nỗi đau dù nhỏ nhất, biết trân trọng những gì đang có và sống với tình yêu thương, sự bao dung. Đôi khi, những “cú giật mình” cần thiết sẽ giúp ta thức tỉnh để không lặp lại sự vô tình, để mỗi bước chân trên đời đều nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn.

Câu 1.

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một bài thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa triết lý. Bằng hình tượng trung tâm là sợi chỉ, tác giả đã khéo léo diễn tả bài học về sức mạnh của sự đoàn kết. Mở đầu, sợi chỉ được miêu tả với những đặc tính yếu ớt, đơn lẻ: “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, “càng dài lại càng mỏng manh”. Điều đó tượng trưng cho mỗi cá nhân riêng lẻ, nếu đứng một mình thì dễ bị tổn thương và không thể tạo nên sức mạnh. Tuy nhiên, sức mạnh thực sự của sợi chỉ không nằm ở bản thân nó mà ở sự kết hợp: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều”. Từ những sợi chỉ riêng lẻ, khi được dệt thành tấm vải, chúng tạo nên một khối bền chắc, “đã bền hơn lụa, lại điều hơn da”, khiến cho “đố ai bứt xé cho ra”. Phép so sánh và ẩn dụ được sử dụng tinh tế, biến câu chuyện về sợi chỉ thành bài học về tinh thần tập thể. Kết thúc bài thơ, tác giả đã nâng bài học ấy lên thành lời kêu gọi hành động cụ thể: “Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau” và kêu gọi gia nhập Việt Minh – biểu tượng của khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến. Như vậy, bằng hình ảnh thơ giản dị, gần gũi, “Ca sợi chỉ” đã truyền tải một chân lý sâu sắc: đoàn kết tạo nên sức mạnh, và sức mạnh ấy chính là nền tảng của mọi thắng lợi.

Câu 2.

Trong kho tàng di sản tinh thần của dân tộc, có một giá trị luôn được khắc ghi như chân lý bất biến: đó là sự đoàn kết. Nhà thơ Hồ Chí Minh đã từng gửi gắm bài học ấy qua hình tượng sợi chỉ tưởng chừng nhỏ bé trong bài thơ “Ca sợi chỉ”: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da.” Quả thực, đoàn kết không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là nguồn sức mạnh vô biên, là yếu tố quyết định thành công trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Trước hết, đoàn kết là sự gắn kết, chung sức, chung lòng giữa các cá nhân, tập thể hướng tới một mục tiêu chung. Một người dù có tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên việc lớn nếu chỉ đơn độc. Ngược lại, khi nhiều người chung tay, mỗi người góp một sức, một trí tuệ, sẽ tạo thành sức mạnh tổng hợp, vượt qua mọi rào cản. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng hùng hồn nhất. Chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” chính là kết tinh của sức mạnh đoàn kết toàn dân, từ những người lính nơi chiến trường đến hậu phương với những chuyến xe thồ, những bàn tay tải đạn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công.” Đó chính là chân lý xuyên suốt mọi thời đại.

Không chỉ trong chiến tranh, trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hôm nay, đoàn kết vẫn giữ vai trò then chốt. Một tập thể doanh nghiệp đoàn kết sẽ vượt qua khủng hoảng, một cộng đồng đoàn kết sẽ cùng nhau vươn lên thoát nghèo. Bên cạnh đó, những thử thách từ thiên tai, dịch bệnh càng tô đậm giá trị của tinh thần tương thân tương ái. Trong trận lũ lịch sử ở miền Trung năm 2020, hàng nghìn chuyến xe cứu trợ từ khắp mọi miền Tổ quốc đã kịp thời tiếp tế cho đồng bào vùng lũ. Những hình ảnh người dân tự nguyện mang thuyền ra cứu người, các chiến sĩ bộ đội ngày đêm giúp dân di dời đã cho thấy: khi đứng trước thử thách, đoàn kết chính là điểm tựa vững chắc nhất, là sợi dây gắn kết để không ai bị bỏ lại phía sau.

Là một học sinh, tôi nhận thấy bài học về đoàn kết không chỉ là những điều lớn lao mà đã trở thành bài học thực tế ngay trong lớp học, trường học. Trong những giờ học nhóm, khi mỗi thành viên đều có điểm mạnh, điểm yếu riêng, mỗi cá nhân dần học được cách lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ nhau. Có bạn giỏi toán, có bạn sáng tạo trong văn, khi tất cả cùng chung sức, bài tập nhóm không còn là áp lực mà trở thành cơ hội để mỗi người phát huy thế mạnh. Trong các phong trào thi đua hay hoạt động từ thiện nhỏ như quyên góp sách vở ủng hộ các bạn vùng cao, tinh thần đoàn kết chính là sợi dây vô hình gắn kết chúng em lại gần nhau hơn. Mỗi cá nhân riêng lẻ có thể chỉ là một “sợi chỉ” nhỏ bé, nhưng khi tất cả cùng chung tay, chúng tôi cũng có thể “dệt nên tấm vải mỹ miều” – đó là thành tích chung, là niềm tự hào của tập thể.

Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô địch, là cội nguồn của mọi thắng lợi. Lời dạy của Bác trong bài thơ “Ca sợi chỉ” vẫn còn vẹn nguyên giá trị: từ những sợi chỉ nhỏ bé, khi kết hợp lại có thể dệt nên tấm vải bền chắc. Cũng như vậy, từ những con người riêng lẻ, khi biết yêu thương, đùm bọc và sát cánh bên nhau, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh không gì có thể chia rẽ, cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.