Bùi Nguyễn Khánh Băng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Nguyễn Khánh Băng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1: Lựa chọn loại dây cáp mạng  Dựa trên yêu cầu khoảng cách giữa các máy tính không quá 20m và nhu cầu kết nối văn phòng ổn định, loại cáp mạng phù hợp nhất là cáp mạng Cat5e hoặc Cat6
  • Cáp mạng Cat6 được khuyến nghị cao hơn vì khả năng hỗ trợ băng thông cao hơn (lên đến 1Gbps hoặc 10Gbps ở khoảng cách ngắn), giúp giảm nhiễu tốt hơn và phù hợp cho việc truyền tải dữ liệu lớn trong văn phòng. 
  • Loại cáp nên chọn là cáp UTP (không chống nhiễu) nếu môi trường không có quá nhiều thiết bị gây nhiễu điện từ, hoặc FTP/SFTP (có chống nhiễu) để đảm bảo tín hiệu ổn định nhất. 
2: Trình bày cách thức kết nối  Để kết nối 20 máy tính và 1 máy in, cần sử dụng một thiết bị trung tâm là Switch có số cổng đủ lớn (ví dụ: Switch 24 cổng hoặc 48 cổng). 
  1. Kết nối các máy trạm: Sử dụng dây cáp mạng Cat6 đã chọn, bấm sẵn hai đầu theo chuẩn (thường là chuẩn T568B), cắm một đầu vào cổng mạng LAN trên máy tính và đầu còn lại cắm vào cổng tương ứng trên Switch. 
  2. Kết nối máy in: Tương tự, dùng cáp mạng kết nối máy in trực tiếp vào Switch. Nếu máy in chỉ hỗ trợ USB, cần kết nối vào một trong các máy tính và chia sẻ qua mạng, hoặc sử dụng Print Server kết nối với Switch. 
  3. Kết nối thiết bị mạng (Router/Access Point):Kết nối cổng LAN của Router (thiết bị cấp phát IP) với một cổng trên Switch để cung cấp internet cho hệ thống. Access Point (nếu có) cũng được kết nối với Switch để mở rộng kết nối không dây.
Các thiết bị này đóng vai trò là điểm cuối điều khiển và kết nối trong hệ thống Nhà thông minh, giúp tự động hóa và quản lý các thiết bị điện từ xa
  • Điều khiển từ xa: Cho phép người dùng bật/tắt các thiết bị điện (như đèn, quạt) thông qua điện thoại thông minh dù ở bất cứ đâu. 
  • Tự động hóa: Thiết lập ngữ cảnh thông minh, ví dụ: tự động bật đèn khi cảm biến chuyển động phát hiện người, hoặc bật bình nóng lạnh vào khung giờ cố định. 
  • Tiết kiệm năng lượng: Giúp quản lý điện năng hiệu quả, tắt các thiết bị không cần thiết để tránh lãng phí. 
  • An toàn và tiện nghi: Giám sát trạng thái hoạt động của thiết bị, cảnh báo khi có sự cố, mang lại sự an toàn và tiện lợi cho người dùng. 
.vung-chon {
/* 1. Viền nét liền màu cam (FFA500) */
border: 2px solid #FFA500;

/* 2. Kiểu chữ đậm */
font-weight: bold;

/* 3. Màu chữ đen */
color: black;

/* 4. Kích thước chữ gấp 2 lần so với 15px (15px * 2 = 30px) */
font-size: 30px;
}


1. Thẻ h4.1 (<h4 class="bg">Thẻ h4.1</h4>)
  • Font chữ: In nghiêng (do selector h4 có font-style: italic).
  • Màu chữ: Đỏ (do selector h4 có color: red).
  • Màu nền: Vàng (Mặc dù selector h4 quy định nền xám, nhưng selector lớp .bg có độ ưu tiên cao hơn nên màu nền sẽ là yellow).
2. Thẻ h4.2 (<h4 id="p1">Thẻ h4.2</h4>)
  • Font chữ: Arial, kích thước 35px (do selector ID #p1 quy định).
  • Màu chữ: Xanh lá cây (selector ID #p1 ghi đè màu đỏ của selector h4).
  • Màu nền: Xám (vẫn nhận từ selector h4).
  • Kiểu chữ: In nghiêng (vẫn nhận từ selector h4).
3. Thẻ p1 (<p id="p1">Thẻ p1</p>)
  • Font chữ: Arial.
  • Kích thước: 35px.
  • Màu chữ: Xanh lá cây.
    (Tất cả thuộc tính này được áp dụng trực tiếp từ selector ID #p1).
4. Thẻ p2 (<p id="p2">Thẻ p2</p>)
  • Font chữ: Quicksand.
  • Độ dày: In đậm (bold).
  • Màu chữ: Đỏ.
    (Tất cả thuộc tính này được áp dụng trực tiếp từ selector ID #p2).

Em nhìn nhận về vấn đề này: là một quan niệm đúng