Bùi Đức Duy
Giới thiệu về bản thân
1. Loại cáp phù hợp: Chọn cáp mạng UTP (Ethernet) Cat5e hoặc Cat6 → Đáp ứng tốt khoảng cách ≤ 20m, tốc độ cao, ổn định 2. Cách kết nối mạng: Các máy tính + máy in → nối bằng dây mạng → Switch Switch → nối với Router (để ra Internet) Access Point → nối với Switch để phát WiFi
Các thiết bị như ổ cắm điện, công tắc điện thông minh có vai trò:
Điều khiển từ xa các thiết bị điện qua điện thoại hoặc Internet
Tự động hóa (bật/tắt theo lịch, theo cảm biến)
Tiết kiệm điện năng nhờ quản lý sử dụng hợp lý
Tăng tiện nghi cho người dùng
Nâng cao an toàn (tự ngắt khi quá tải, cháy nổ)
.box { border: solid #FFA500; font-weight: bold; color: black; font-size: 30px; }
1. Phần tiêu đề <h4> Nội dung: “The h4 1” Kiểu chữ: in nghiêng (italic) Màu chữ: đỏ Nền: xám 2. Thẻ <div id="p1"> Nội dung: “The h4 2” (vì bên trong có <h4>) Nền: vàng Áp dụng thêm định dạng của thẻ <h4>: Chữ đỏ, in nghiêng Nền xám của <h4> nằm trên nền vàng của <div> 3. Đoạn <p id="p1"> Nội dung: “The p1” Font: Arial Cỡ chữ: 35px Màu chữ: xanh lá Không in đậm 4. Đoạn <p id="p2"> Nội dung: “The p2” Font: Quicksand Kiểu chữ: in đậm Màu chữ: đỏ
1. Các phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự, biểu cảm, và nghị luận. 2. Đoạn trích tái hiện cảnh Thúy Kiều xử án Hoạn Thư và các kẻ ác khác. 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì nàng đã thành khẩn nhận lỗi, biện bạch khéo léo bằng việc nhắc lại những việc làm có ý nương nhẹ Kiều trước đây, và Kiều muốn thể hiện lòng khoan dung, độ lượng của mình. 4. Trong đoạn: "Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà, Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh. Tú Bà với Mã Giám Sinh, Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" Liệt kê các tên tội nhân (Bạc Hạnh, Bạc Bà, Ưng, Khuyển, Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh) nhằm nhấn mạnh số lượng đông đảo và sự đa dạng của những kẻ đã gây ra tội ác, làm nổi bật nỗi oan trái của Kiều. Ẩn dụ "Ưng, Khuyển" chỉ những kẻ tàn bạo, hung ác, thể hiện sự khinh miệt của Kiều đối với bản chất xấu xa của chúng. Câu hỏi tu từ "Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng những kẻ đó không đáng được sống và phải bị trừng trị, thể hiện sự phẫn nộ và ý chí thực thi công lý của Thúy Kiều. 5. Nội dung chính của đoạn trích là cảnh Thúy Kiều thực hiện công lý, xử án và trừng phạt những kẻ đã hãm hại mình, đặc biệt là việc tha bổng Hoạn Thư vì biết lỗi và trừng trị thích đáng các kẻ ác khác, qua đó khẳng định luật nhân quả và tấm lòng công minh, độ lượng của Thúy Kiều.
1. Các phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự, biểu cảm, và nghị luận. 2. Đoạn trích tái hiện cảnh Thúy Kiều xử án Hoạn Thư và các kẻ ác khác. 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì nàng đã thành khẩn nhận lỗi, biện bạch khéo léo bằng việc nhắc lại những việc làm có ý nương nhẹ Kiều trước đây, và Kiều muốn thể hiện lòng khoan dung, độ lượng của mình. 4. Trong đoạn: "Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà, Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh. Tú Bà với Mã Giám Sinh, Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" Liệt kê các tên tội nhân (Bạc Hạnh, Bạc Bà, Ưng, Khuyển, Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh) nhằm nhấn mạnh số lượng đông đảo và sự đa dạng của những kẻ đã gây ra tội ác, làm nổi bật nỗi oan trái của Kiều. Ẩn dụ "Ưng, Khuyển" chỉ những kẻ tàn bạo, hung ác, thể hiện sự khinh miệt của Kiều đối với bản chất xấu xa của chúng. Câu hỏi tu từ "Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng những kẻ đó không đáng được sống và phải bị trừng trị, thể hiện sự phẫn nộ và ý chí thực thi công lý của Thúy Kiều. 5. Nội dung chính của đoạn trích là cảnh Thúy Kiều thực hiện công lý, xử án và trừng phạt những kẻ đã hãm hại mình, đặc biệt là việc tha bổng Hoạn Thư vì biết lỗi và trừng trị thích đáng các kẻ ác khác, qua đó khẳng định luật nhân quả và tấm lòng công minh, độ lượng của Thúy Kiều.
![]()
![]()
![]()

Câu 1. Trong cuộc đời mỗi người, hành trình khám phá và định hình bản thân là một chuyến đi đầy thú vị nhưng cũng không ít thử thách. Giữa dòng chảy không ngừng của thời gian và những biến động khôn lường của cuộc sống, ý kiến “Ai cũng cần có một ‘điểm neo’ trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời” mang một ý nghĩa sâu sắc và thiết thực. “Điểm neo” ở đây không chỉ đơn thuần là một vị trí địa lý hay một mục tiêu cụ thể, mà còn là những giá trị cốt lõi, niềm tin vững chắc, hay một mối liên hệ tinh thần sâu sắc giúp chúng ta giữ vững phương hướng và bản sắc cá nhân. “Điểm neo” có thể là tình yêu gia đình, là những người thân yêu luôn dang rộng vòng tay chào đón và che chở. Đó có thể là những giá trị văn hóa truyền thống, là lòng tự hào về nguồn cội, về những trang sử hào hùng của dân tộc, giúp ta cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng lớn lao. “Điểm neo” cũng có thể là một đam mê cháy bỏng, một lý tưởng sống cao đẹp, thôi thúc ta không ngừng nỗ lực và vươn lên. Khi đối diện với những khó khăn, vấp ngã hay những ngã rẽ bất ngờ, chính “điểm neo” này sẽ là nơi ta tìm về để nạp lại năng lượng, để soi chiếu lại con đường mình đang đi và tìm thấy sức mạnh để tiếp tục. Thiếu đi “điểm neo”, con người dễ cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng giữa cuộc đời rộng lớn. Chúng ta có thể bị cuốn theo những giá trị ảo, những cám dỗ nhất thời mà đánh mất đi bản sắc và mục đích sống thực sự. Vì vậy, việc xác định và trân trọng “điểm neo” của riêng mình là vô cùng quan trọng. Nó giúp ta định vị được mình là ai, mình đến từ đâu và mình muốn đi đâu, từ đó xây dựng một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn hơn. Câu 2. Bài thơ "Việt Nam ơi" của Huy Tùng là một khúc ca đầy cảm xúc, thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào mãnh liệt đối với đất nước. Bằng bút pháp nghệ thuật đặc sắc, nhà thơ đã khắc họa một hình ảnh Việt Nam vừa thiêng liêng, vừa gần gũi, vừa hùng tráng trong lịch sử, vừa tươi đẹp trong hiện tại. Trước hết, cấu trúc lặp đi lặp lại của câu thơ "Việt Nam ơi!" ở đầu mỗi khổ thơ có vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo nên âm hưởng chủ đạo của bài thơ. Tiếng gọi tha thiết, vang vọng như một lời reo vui, một lời khẳng định tình yêu và sự gắn bó máu thịt với Tổ quốc. Nó không chỉ là một lời xưng hô mà còn là một điệp khúc cảm xúc, ngân nga trong trái tim người đọc, khơi gợi những tình cảm thiêng liêng và tự hào. Thứ hai, hình ảnh thơ phong phú và giàu sức gợi cảm đã góp phần làm nên vẻ đẹp của bài thơ. Ngay từ những dòng đầu, hình ảnh "lời ru của mẹ", "cánh cò bay trong những giấc mơ", "truyền thuyết mẹ Âu Cơ" đã gợi lên một Việt Nam cội nguồn, thấm đẫm tình mẫu tử và những huyền thoại đẹp đẽ của dân tộc. Tiếp đến, hình ảnh "đất mẹ dấu yêu" gắn liền với những con người "đầu trần chân đất" nhưng đã làm nên "kỳ tích bốn ngàn năm" khắc họa một Việt Nam kiên cường, bất khuất, vượt qua bao gian khó để dựng xây và bảo vệ đất nước. Những cụm từ như "bể dâu", "điêu linh", "thăng trầm", "hào khí oai hùng" vừa tái hiện lịch sử đầy biến động, vừa ca ngợi tinh thần quật cường của dân tộc. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ giản dị, tự nhiên nhưng giàu sức biểu cảm cũng là một nét đặc sắc trong nghệ thuật của Huy Tùng. Nhà thơ sử dụng những từ ngữ quen thuộc như "yêu", "dấu yêu", "con người", "bão tố phong ba", "bi hùng", "trăn trở" để diễn tả những tình cảm chân thật và sâu lắng. Cách sử dụng các động từ mạnh như "làm nên", "vượt qua", "xây dựng" thể hiện khí thế hào hùng và sức sống mãnh liệt của dân tộc. Đặc biệt, khổ thơ cuối với những hình ảnh "bờ biển xanh", "nắng lung linh", "bi hùng suốt chiều dài sâu thẳm" và "trăn trở hôm nay" đã kết nối quá khứ với hiện tại, thể hiện một Việt Nam vừa tươi đẹp, vừa mang trong mình những suy tư về tương lai. Ngoài ra, nhịp điệu thơ linh hoạt và giàu nhạc tính cũng góp phần tạo nên sức hấp dẫn cho bài thơ. Sự kết hợp giữa những câu thơ dài và ngắn, cách gieo vần mở và vần chân đã tạo ra một âm hưởng du dương, trầm bổng, phù hợp với dòng chảy cảm xúc của tác giả. Tiếng gọi "Việt Nam ơi!" lặp đi lặp lại như một nốt nhạc chủ đạo, dẫn dắt người đọc đi qua những cung bậc cảm xúc khác nhau. Tóm lại, bằng việc sử dụng hiệu quả cấu trúc lặp, hình ảnh thơ giàu sức gợi cảm, ngôn ngữ giản dị mà biểu cảm, cùng nhịp điệu linh hoạt, Huy Tùng đã vẽ nên một bức tranh Việt Nam vừa hùng vĩ, vừa trữ tình, khơi gợi trong lòng người đọc niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với quê hương đất nước. "Việt Nam ơi" không chỉ là một bài thơ mà còn là một tiếng gọi từ trái tim, một khúc ca bất tận về Tổ quốc yêu dấu.