Nguyễn Thị Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Việc phát triển kinh tế - xã hội ở Tây Nguyên có ý nghĩa chiến lược quan trọng, đóng vai trò là nền tảng vững chắc để giữ vững an ninh quốc phòng tại địa bàn trọng yếu này.
Về mặt kinh tế, đẩy mạnh sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng giúp khai thác hiệu quả thế mạnh của vùng, tạo tiềm lực vật chất tại chỗ cho các hoạt động quốc phòng. Về mặt xã hội, việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào các dân tộc ít người giúp củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, làm thất bại âm mưu chia rẽ của các thế lực thù địch và ổn định tình hình chính trị biên giới. Tóm lại, phát triển kinh tế - xã hội không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo mà còn tạo ra "thế trận lòng dân" vững chắc, đảm bảo chủ quyền và sự bình yên cho khu vực "mái nhà của Đông Dương".
Tài nguyên đất tại Đồng bằng sông Cửu Long vừa là thế mạnh trọng yếu, vừa là thách thức lớn đối với phát triển nông nghiệp. Thuận lợi lớn nhất là diện tích đất rộng lớn, địa hình bằng phẳng, đặc biệt là dải đất phù sa ngọt màu mỡ dọc sông Tiền và sông Hậu, tạo điều kiện lý tưởng để hình thành vùng trọng điểm lúa gạo và cây ăn trái của cả nước. Tuy nhiên, khó khăn chính nằm ở việc diện tích đất phèn và đất mặn chiếm tỷ lệ quá lớn (khoảng 60%), đòi hỏi chi phí cải tạo cao.
Tình trạng đất nhiễm mặn diễn ra diện rộng tại đây chủ yếu do địa hình thấp, ba mặt giáp biển kết hợp với hệ thống kênh rạch chằng chịt khiến thủy triều dễ dàng xâm nhập sâu vào nội đồng. Đặc biệt vào mùa khô, mực nước sông xuống thấp và tác động của biến đổi khí hậu khiến nước biển dâng, làm trầm trọng hơn quá trình mặn hóa, gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và cơ cấu cây trồng của vùng.
Dân cư Hoa Kỳ phân bố không đồng đều, tập trung đông đúc ở vùng Đông Bắc, ven Thái Bình Dương và quanh Ngũ Hồ. Tỷ lệ gia tăng dân số cơ học (nhập cư) cao đã cung cấp nguồn lao động dồi dào, đóng góp vào sự phát triển kinh tế mạnh mẽ và đa dạng văn hóa. Tuy nhiên, tình trạng nhập cư bất hợp pháp cũng đặt ra nhiều thách thức về an ninh xã hội và quản lý dân số.
Hoa Kỳ là nền kinh tế hàng đầu thế giới nhờ quy mô GDP lớn nhất, vượt xa các quốc gia khác. Sức mạnh kinh tế của Mỹ đến từ sự đổi mới công nghệ, với các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Apple, Google. Đồng đô la Mỹ là tiền tệ dự trữ toàn cầu, mang lại lợi thế tài chính lớn. Thêm vào đó, thị trường tiêu dùng khổng lồ và nền kinh tế đa dạng, linh hoạt giúp Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu. Tất cả những yếu tố này củng cố vai trò của Hoa Kỳ như một trung tâm kinh tế và tài chính quan trọng của thế giới.
Câu 1:
Em đồng ý với ý kiến trên. Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 sau Công nguyên là lần đầu tiền nhân dân ta đưng lên giành lại độc lập. Dù thất bại, khởi nghĩa đã khơi dậy tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và để lại dấu ấn lớn trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
Câu 2:
Là học sinh, em thấy trách nhiệm của mình là học tập thật tốt, trau dồi kiến thức để sau này góp sức xây dựng và bảo vệ đất nước. Bên cạnh đó, em sẽ tìm hiểu, tuyên truyền cho bạn bè về biển đảo quê hương, tham gia các hoạt động hướng về Trường Sa, Hoàng Sa. Từ những việc nhỏ, em mong góp phần giữ gìn chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Bài 2:
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản:
* Số lượng và mật độ: Nhật Bản là một quốc gia đông dân với dân số trên 125 triệu người (tính đến năm 2023), tuy nhiên đang có xu hướng giảm. Mật độ dân số rất cao, tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng ven biển.
* Cơ cấu dân số già hóa: Đây là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của dân cư Nhật Bản. Tỷ lệ người cao tuổi (trên 65 tuổi) rất cao và ngày càng tăng, trong khi tỷ lệ trẻ em và thanh niên lại giảm.
* Tỷ lệ sinh thấp: Tỷ lệ sinh của Nhật Bản thuộc hàng thấp nhất thế giới, dẫn đến tình trạng dân số suy giảm tự nhiên.
* Tuổi thọ cao: Người Nhật Bản có tuổi thọ trung bình thuộc hàng cao nhất thế giới nhờ chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hệ thống y tế phát triển và ý thức chăm sóc sức khỏe tốt.
* Đô thị hóa cao: Phần lớn dân số Nhật Bản sống ở các đô thị lớn, đặc biệt là khu vực Tokyo, Osaka và Nagoya.
* Tính đồng nhất cao: Dân cư Nhật Bản có tính đồng nhất cao về chủng tộc và văn hóa.
b. Cơ cấu dân số theo tuổi có sự ảnh hưởng như thế nào đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản?
Cơ cấu dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp đang tạo ra nhiều thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản:
* Thiếu hụt lực lượng lao động: Số lượng người trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) ngày càng giảm, gây ra tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng trong nhiều ngành kinh tế. Điều này ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
* Gánh nặng chi phí an sinh xã hội: Tỷ lệ người cao tuổi tăng đồng nghĩa với việc tăng chi phí cho lương hưu, chăm sóc y tế và các dịch vụ an sinh xã hội khác. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và hệ thống bảo hiểm xã hội.
* Thu hẹp thị trường tiêu thụ: Dân số già hóa và giảm sút dẫn đến thị trường tiêu thụ nội địa bị thu hẹp, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
* Giảm động lực đổi mới và sáng tạo: Cơ cấu dân số già có thể làm giảm sự năng động và khả năng chấp nhận rủi ro trong nền kinh tế, ảnh hưởng đến đổi mới công nghệ và sáng tạo.
* Thay đổi cơ cấu kinh tế: Để đối phó với tình trạng thiếu hụt lao động, Nhật Bản đang đẩy mạnh tự động hóa, ứng dụng công nghệ thông tin và khuyến khích người cao tuổi và phụ nữ tham gia lực lượng lao động. Đồng thời, nước này cũng xem xét các chính sách về nhập cư lao động.
* Áp lực lên hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe: Số lượng người cao tuổi tăng đòi hỏi hệ thống y tế và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, tạo thêm áp lực về nguồn lực và nhân lực.
* Thay đổi văn hóa và xã hội: Cơ cấu dân số già hóa cũng có thể dẫn đến những thay đổi trong văn hóa và xã hội, ví dụ như sự thay đổi trong quan niệm về gia đình, vai trò của người cao tuổi và các vấn đề liên thế hệ.
Nhật Bản đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng do cơ cấu dân số thay đổi và đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp để duy trì sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong bối cảnh này.
Hy vọng những thông tin trên hữu ích cho bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bài 1: Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Trung ương và Viễn Đông (Nga)
Vùng kinh tế Trung ương:
* Vị trí địa lý: Nằm ở trung tâm phần lãnh thổ châu Âu của Nga, là cầu nối giữa các vùng kinh tế khác. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông vận tải và phát triển kinh tế đa ngành.
* Tài nguyên thiên nhiên: Tuy không quá giàu có về tài nguyên, nhưng vẫn có một số khoáng sản quan trọng như than đá, quặng sắt, photphorit. Đất đai màu mỡ thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.
* Dân cư và lao động: Tập trung dân cư đông đúc, nguồn lao động dồi dào và có trình độ chuyên môn cao, đặc biệt trong các ngành công nghiệp hiện đại và khoa học công nghệ.
* Công nghiệp: Là vùng công nghiệp phát triển nhất của Nga, với cơ cấu ngành đa dạng, bao gồm công nghiệp chế tạo máy (ô tô, máy bay, thiết bị công nghiệp), công nghiệp hóa chất, công nghiệp nhẹ và công nghiệp thực phẩm. Các trung tâm công nghiệp lớn như Moskva, St. Petersburg, Tula đóng vai trò quan trọng.
* Nông nghiệp: Phát triển nông nghiệp đa dạng với các loại cây trồng chính như lúa mì, khoai tây, rau màu và chăn nuôi gia súc, gia cầm.
* Khoa học và công nghệ: Là trung tâm khoa học và công nghệ hàng đầu của Nga, tập trung nhiều viện nghiên cứu, trường đại học lớn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
* Giao thông vận tải: Hệ thống giao thông vận tải phát triển và hiện đại với đường bộ, đường sắt, đường sông và đường hàng không kết nối với các vùng khác trong nước và quốc tế.
Vùng kinh tế Viễn Đông:
* Vị trí địa lý: Nằm ở phía Đông của Nga, giáp Thái Bình Dương, có vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế và quân sự.
* Tài nguyên thiên nhiên: Giàu có về tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là khoáng sản (vàng, kim cương, than đá, dầu mỏ, khí đốt), hải sản và lâm sản. Đây là tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế.
* Dân cư và lao động: Dân cư thưa thớt, mật độ dân số thấp nhất cả nước. Nguồn lao động còn hạn chế và phân bố không đều.
* Công nghiệp: Công nghiệp khai thác đóng vai trò chủ đạo (khai thác khoáng sản, khai thác và chế biến gỗ, khai thác hải sản). Các ngành công nghiệp chế biến còn chậm phát triển.
* Nông nghiệp: Nông nghiệp ít phát triển do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Chủ yếu là chăn nuôi tuần lộc và trồng một số loại cây trồng chịu lạnh.
* Giao thông vận tải: Giao thông vận tải khó khăn do địa hình phức tạp và khoảng cách xa xôi. Đường sắt và đường biển đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển hàng hóa.
* Tiềm năng phát triển: Có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế nhờ nguồn tài nguyên phong phú và vị trí địa lý gần các nước khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, cần có đầu tư lớn về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực.
* Quy mô dân số: Tương đối lớn, tuy nhiên đang có xu hướng giảm do tỉ lệ sinh thấp và tuổi thọ trung bình cao.
* Cơ cấu dân số già: Đây là một đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản. Tỉ lệ người cao tuổi (trên 65 tuổi) ngày càng tăng, trong khi tỉ lệ trẻ em và người trong độ tuổi lao động lại giảm.
* Mật độ dân số cao: Nhật Bản là một quốc gia có mật độ dân số rất cao, đặc biệt tập trung ở các vùng đồng bằng ven biển và các đô thị lớn.
* Phân bố dân cư không đều: Dân cư tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng ven biển phía Đông và Nam, nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi và kinh tế phát triển. Các vùng núi và đảo nhỏ có dân cư thưa thớt.
* Trình độ dân trí cao: Nhật Bản có hệ thống giáo dục phát triển, người dân có trình độ học vấn và kỹ năng cao.
* Tuổi thọ trung bình cao: Nhật Bản là một trong những quốc gia có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới.
* Tính đồng nhất cao: Dân cư Nhật Bản chủ yếu là người Nhật Bản, ít có sự đa dạng về dân tộc.
Phân tích ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến sự phát triển kinh tế, xã hội:
Cơ cấu dân số già hóa nhanh chóng đang tạo ra nhiều thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của Nhật Bản:
Ảnh hưởng đến kinh tế:
* Thiếu hụt lao động: Lực lượng lao động ngày càng thu hẹp do số người nghỉ hưu tăng và số người bước vào độ tuổi lao động giảm. Điều này gây khó khăn cho các ngành kinh tế, đặc biệt là các ngành cần nhiều lao động chân tay.
* Tăng chi phí phúc lợi xã hội: Số lượng người cao tuổi tăng đồng nghĩa với việc tăng chi phí cho lương hưu, chăm sóc y tế và các dịch vụ xã hội khác. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước.
* Giảm sức mua: Tỉ lệ người cao tuổi tăng lên có thể dẫn đến giảm sức mua của nền kinh tế, do người cao tuổi thường có xu hướng tiêu dùng ít hơn so với người trẻ.
* Giảm năng suất lao động: Lực lượng lao động già hóa có thể dẫn đến giảm năng suất lao động do sức khỏe và khả năng thích ứng với công nghệ mới có thể không bằng lực lượng lao động trẻ.
* Khó khăn trong đổi mới và sáng tạo: Một cơ cấu dân số già có thể làm chậm quá trình đổi mới và sáng tạo trong kinh tế do thiếu sự năng động và tư duy mới mẻ của giới trẻ.
Ảnh hưởng đến xã hội:
* Gánh nặng chăm sóc người cao tuổi: Số lượng người cao tuổi cần được chăm sóc ngày càng tăng, tạo áp lực lên gia đình và hệ thống y tế, dịch vụ xã hội.
* Thay đổi cấu trúc gia đình: Gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến, trong khi số lượng người trẻ giảm đi, dẫn đến sự cô đơn và thiếu sự hỗ trợ cho người cao tuổi.
* Áp lực lên hệ thống y tế: Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi tăng cao, đòi hỏi hệ thống y tế phải có sự chuẩn bị tốt hơn về cơ sở vật chất, nhân lực và dịch vụ.
* Suy giảm cộng đồng: Sự già hóa dân số ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa có thể dẫn đến suy giảm cộng đồng do người trẻ di cư ra thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm.
* Thay đổi văn hóa và giá trị: Cơ cấu dân số già có thể ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa và xã hội truyền thống.
Tuy nhiên, Nhật Bản cũng đang nỗ lực để ứng phó với những thách thức này thông qua:
* Khuyến khích sinh đẻ: Thực hiện các chính sách hỗ trợ tài chính và dịch vụ chăm sóc trẻ em để tăng tỉ lệ sinh.
* Kéo dài tuổi nghỉ hưu: Tăng tuổi nghỉ hưu để duy trì lực lượng lao động.
* Thu hút lao động nước ngoài: Nới lỏng các quy định về nhập cư để bổ sung lực lượng lao động thiếu hụt.
* Đầu tư vào công nghệ và tự động hóa: Sử dụng robot và các công nghệ tự động hóa để thay thế lao động chân tay.
* Phát triển các ngành kinh tế phù hợp với xã hội già hóa: Tập trung vào các ngành như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ cho người cao tuổi.
Tóm lại, cơ cấu dân số già hóa là một thách thức lớn đối với Nhật Bản, đòi hỏi quốc gia này phải có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.
Hy vọng phần trình bày này giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm địa hình, đất đai của Trung Quốc và đặc điểm dân cư, ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến sự phát triển kinh tế, xã hội của Nhật Bản. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi mình nhé!
* Quy mô dân số: Tương đối lớn, tuy nhiên đang có xu hướng giảm do tỉ lệ sinh thấp và tuổi thọ trung bình cao.
* Cơ cấu dân số già: Đây là một đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản. Tỉ lệ người cao tuổi (trên 65 tuổi) ngày càng tăng, trong khi tỉ lệ trẻ em và người trong độ tuổi lao động lại giảm.
* Mật độ dân số cao: Nhật Bản là một quốc gia có mật độ dân số rất cao, đặc biệt tập trung ở các vùng đồng bằng ven biển và các đô thị lớn.
* Phân bố dân cư không đều: Dân cư tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng ven biển phía Đông và Nam, nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi và kinh tế phát triển. Các vùng núi và đảo nhỏ có dân cư thưa thớt.
* Trình độ dân trí cao: Nhật Bản có hệ thống giáo dục phát triển, người dân có trình độ học vấn và kỹ năng cao.
* Tuổi thọ trung bình cao: Nhật Bản là một trong những quốc gia có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới.
* Tính đồng nhất cao: Dân cư Nhật Bản chủ yếu là người Nhật Bản, ít có sự đa dạng về dân tộc.
Phân tích ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến sự phát triển kinh tế, xã hội:
Cơ cấu dân số già hóa nhanh chóng đang tạo ra nhiều thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của Nhật Bản:
Ảnh hưởng đến kinh tế:
* Thiếu hụt lao động: Lực lượng lao động ngày càng thu hẹp do số người nghỉ hưu tăng và số người bước vào độ tuổi lao động giảm. Điều này gây khó khăn cho các ngành kinh tế, đặc biệt là các ngành cần nhiều lao động chân tay.
* Tăng chi phí phúc lợi xã hội: Số lượng người cao tuổi tăng đồng nghĩa với việc tăng chi phí cho lương hưu, chăm sóc y tế và các dịch vụ xã hội khác. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước.
* Giảm sức mua: Tỉ lệ người cao tuổi tăng lên có thể dẫn đến giảm sức mua của nền kinh tế, do người cao tuổi thường có xu hướng tiêu dùng ít hơn so với người trẻ.
* Giảm năng suất lao động: Lực lượng lao động già hóa có thể dẫn đến giảm năng suất lao động do sức khỏe và khả năng thích ứng với công nghệ mới có thể không bằng lực lượng lao động trẻ.
* Khó khăn trong đổi mới và sáng tạo: Một cơ cấu dân số già có thể làm chậm quá trình đổi mới và sáng tạo trong kinh tế do thiếu sự năng động và tư duy mới mẻ của giới trẻ.
Ảnh hưởng đến xã hội:
* Gánh nặng chăm sóc người cao tuổi: Số lượng người cao tuổi cần được chăm sóc ngày càng tăng, tạo áp lực lên gia đình và hệ thống y tế, dịch vụ xã hội.
* Thay đổi cấu trúc gia đình: Gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến, trong khi số lượng người trẻ giảm đi, dẫn đến sự cô đơn và thiếu sự hỗ trợ cho người cao tuổi.
* Áp lực lên hệ thống y tế: Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi tăng cao, đòi hỏi hệ thống y tế phải có sự chuẩn bị tốt hơn về cơ sở vật chất, nhân lực và dịch vụ.
* Suy giảm cộng đồng: Sự già hóa dân số ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa có thể dẫn đến suy giảm cộng đồng do người trẻ di cư ra thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm.
* Thay đổi văn hóa và giá trị: Cơ cấu dân số già có thể ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa và xã hội truyền thống.
Tuy nhiên, Nhật Bản cũng đang nỗ lực để ứng phó với những thách thức này thông qua:
* Khuyến khích sinh đẻ: Thực hiện các chính sách hỗ trợ tài chính và dịch vụ chăm sóc trẻ em để tăng tỉ lệ sinh.
* Kéo dài tuổi nghỉ hưu: Tăng tuổi nghỉ hưu để duy trì lực lượng lao động.
* Thu hút lao động nước ngoài: Nới lỏng các quy định về nhập cư để bổ sung lực lượng lao động thiếu hụt.
* Đầu tư vào công nghệ và tự động hóa: Sử dụng robot và các công nghệ tự động hóa để thay thế lao động chân tay.
* Phát triển các ngành kinh tế phù hợp với xã hội già hóa: Tập trung vào các ngành như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ cho người cao tuổi.
Tóm lại, cơ cấu dân số già hóa là một thách thức lớn đối với Nhật Bản, đòi hỏi quốc gia này phải có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.
Hy vọng phần trình bày này giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm địa hình, đất đai của Trung Quốc và đặc điểm dân cư, ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến sự phát triển kinh tế, xã hội của Nhật Bản. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi mình nhé!
Câu 1. Thể loại của văn bản là truyện ngắn.
Câu 2. Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy là:
> Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...
>
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa hai người bạn cũ trên sân ga, trong đó một người đã trở thành một viên chức cao cấp, còn người kia vẫn là một viên chức nhỏ bé. Sự khác biệt về địa vị xã hội đã tạo ra sự thay đổi rõ rệt trong thái độ và cách xưng hô của anh gầy đối với anh béo.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
* Trước khi biết cấp bậc: Anh gầy tỏ ra vui mừng, thân thiết và tự nhiên khi gặp lại bạn cũ. Anh gọi anh béo bằng tên thân mật "Mi-sa", ôm hôn, hỏi han về cuộc sống hiện tại một cách cởi mở và giới thiệu vợ con mình một cách tự hào.
* Sau khi biết cấp bậc: Thái độ của anh gầy thay đổi hoàn toàn một cách đột ngột. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt và nịnh nọt. Cách xưng hô chuyển sang "bẩm quan trên", "quan lớn", kèm theo những cử chỉ rụt rè, khúm núm của cả vợ và con trai. Nụ cười của anh trở nên giả tạo, nhăn nhó.
Câu 5. Nội dung của văn bản:
Văn bản "Anh béo và anh gầy" khắc họa một cách sâu sắc sự thay đổi trong quan hệ giữa người với người khi có sự khác biệt về địa vị xã hội. Câu chuyện phê phán thói nịnh bợ, khúm núm của những người có địa vị thấp hơn trước những người có quyền thế, đồng thời gợi lên sự chua xót về một xã hội mà địa vị và danh vọng có thể làm thay đổi cả những tình bạn chân thành thuở ấu thơ.