Phan Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Trong đoạn trích "Đất nước" của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên không phải là một khái niệm trừu tượng hay hùng vĩ, mà rất gần gũi, đời thường và đầy sức sống mãnh liệt. Đất nước ở đây là những "bàn tay vun quén", những "vóc dáng cần củ" – con người lao động và chiến đấu bền bỉ. Là những em bé "tung tăng vào lớp Một" dù sinh ra giữa "triệu tấn bom rơi", là cô gái "may áo cưới" sau khi "đứng lên từ công sự bom vùi". Hình tượng đất nước được xây dựng từ chính những mất mát, hy sinh nhưng không bi lụy, trái lại rất kiêu hãnh và lạc quan. Tác giả không ngợi ca đất nước bằng những chiến công oai hùng mà bằng khả năng hồi sinh kỳ diệu: từ gạch vụn, từ tàn tro, từ những mất mát, đất nước vẫn "kịp nhú nhành hoa". Qua đó, Bằng Việt đã khắc họa một dân tộc Việt Nam bền bỉ, giàu lòng yêu thương và luôn hướng về tương lai. Hình tượng đất nước trong bài thơ là biểu tượng của sức sống bất diệt, của sự tiếp nối các thế hệ, và của lòng yêu nước được nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất.
Câu 2.
Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.
Tôi nhớ có lần ngồi trong giờ Sử, cô giáo say sưa giảng về những trận đánh, những mốc thời gian, những hiệp định. Cả lớp im lặng, nhưng sự im lặng ấy chẳng phải vì xúc động – mà vì… buồn ngủ. Tôi tự hỏi: tại sao chúng ta lại thờ ơ với lịch sử của chính mình? Có lẽ vì trong những bài giảng khô khan, lịch sử bị đóng khung thành những con số và sự kiện, xa lạ như chuyện của một nước nào đó. Nhưng khi đọc những dòng thơ của Bằng Việt, tôi chợt hiểu: điều làm ta xúc động không phải là chiến tranh nói chung, mà là những con người cụ thể đã sống và chết trong chiến tranh ấy.
Câu nói trên đã chỉ ra một lẽ rất thật: con người mới là trung tâm của lịch sử. Chúng ta có thể thuộc vanh vách năm 1945, 1954, 1975, nhưng những con số ấy sẽ chẳng nói lên điều gì nếu không có bóng dáng của những người lính, những bà mẹ, những em bé. Trong đoạn thơ, Bằng Việt không nhắc đến trận đánh nào, không liệt kê chiến công nào. Ông chỉ kể về "những bàn tay vun quén", về "cô gái may áo cưới" sau bom đạn, về "em bé vào lớp Một" giữa mưa bom. Đó là những con người bình thường, nhưng chính họ mới là người làm nên lịch sử. Và chính họ – chứ không phải bất kỳ sự kiện nào – mới chạm đến trái tim ta.
Tôi tin rằng ai cũng có thể rơi nước mắt khi xem một bức ảnh chân dung người lính trẻ, hay khi nghe kể về một người mẹ già chờ con suốt ba mươi năm. Vì sao? Vì đó không phải là những dòng chữ vô tri. Đó là một số phận, một cuộc đời, một sự hy sinh thật sự. Chúng ta xúc động vì nhận ra nỗi đau của họ có thể là nỗi đau của ông bà mình, của chính quê hương mình. Lịch sử trở nên sống động khi ta thấy được mồ hôi, nước mắt, máu và cả niềm vui của những người đã sống qua thời ấy.
Vậy nên, tôi nghĩ trách nhiệm của người dạy và học lịch sử không phải là nhồi nhét sự kiện, mà là làm sống dậy những con người. Và trách nhiệm của mỗi chúng ta – những người được sinh ra sau chiến tranh – là không chỉ nhớ những mốc son, mà còn biết ơn những con người cụ thể đã ngã xuống để có hôm nay. Bởi như thơ Bằng Việt: "Kỷ niệm vẫn theo ta, diết da và loé sáng" – lịch sử chỉ thực sự "loé sáng" khi ta nhìn thấy trong đó bóng dáng những con người bằng xương bằng thịt.
Tóm lại, câu nói trên không phủ nhận bài giảng lịch sử, nhưng nhấn mạnh một điều: lịch sử đẹp nhất khi nó được kể bằng câu chuyện của con người. Và khi ấy, ta không chỉ học lịch sử – ta còn yêu lịch sử.
Câu 1:Dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích
· Mỗi dòng thơ có 7 chữ (thất ngôn) hoặc 8 chữ (biến thể), nhưng phổ biến là 7 chữ/xen 8 chữ.
· Cách ngắt nhịp linh hoạt, gieo vần chủ yếu ở cuối câu (vần chân: Một – nhà – sấp – hoa; quén – củ – chiến – bù…).
· Đoạn thơ thuộc thể thơ tự do
Câu 2:Đoạn thơ thể hiện cảm xúc:
· Tự hào, yêu mến trước sức sống và tinh thần vượt khó của đất nước sau chiến tranh.
· Xúc động, biết ơn trước sự hy sinh của các thế hệ đi trước.
· Lạc quan, tin tưởng vào tương lai và sức sống bền bỉ của dân tộc.
Câu 3:
Phân tích ý nghĩa của một biện pháp tu từ trong đoạn:
“Mỗi em bé phút này tung tăng vào lớp Một / Đều sinh trong thời có triệu tấn bom rơi”
→ Biện pháp đối lập (tương phản):
· Hình ảnh em bé "tung tăng vào lớp Một" – thanh bình, hồn nhiên, tươi sáng.
· Đối lập với "sinh trong thời có triệu tấn bom rơi" – chiến tranh, tàn khốc, mất mát.
→ Ý nghĩa:
· Khẳng định sức sống kỳ diệu của dân tộc: chiến tranh tàn bạo đến đâu vẫn không thể hủy diệt được tương lai và niềm vui.
· Thế hệ trẻ sinh ra trong bom đạn nhưng vẫn được sống, học tập, vui chơi – đó là kết quả của sự hy sinh lớn lao từ thế hệ cha anh.
Câu 4:
· “Vị ngọt” trong câu cuối đoạn trích là vị của độc lập, tự do, hòa bình, của chiến thắng và niềm vui sống sau bao đau thương.
· Vị ngọt đó có được từ:
· "Tháng Tám ban đầu" – Cách mạng tháng Tám 1945, mốc son giành độc lập.
· Quá trình đấu tranh, hy sinh của các thế hệ, từ chiến tranh sang hòa bình.
· Sự kết tinh của "sức sống hôm qua vào sức sống bấy giờ" – truyền thống bất khuất tiếp nối qua thời gian.
Câu 5:
Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước (từ nội dung đoạn trích):
· Lòng yêu nước trong thơ Bằng Việt không chỉ là sự căm thù giặc hay hy sinh anh dũng, mà còn là tình yêu cuộc sống, yêu sự hồi sinh, yêu thế hệ tương lai.
· Yêu nước là biết trân trọng quá khứ đau thương để nâng niu hiện tại hòa bình, là truyền lửa cho thế hệ sau bằng những "kỷ niệm diết da và loé sáng".
· Lòng yêu nước chân chính giúp con người vượt qua mất mát, xây dựng đất nước "đủ sức làm bù" sau chiến tranh, hướng tới những "vị ngọt" bền lâu.
· Bài học cho bản thân: Sống có trách nhiệm với lịch sử, trân quý hòa bình, và góp phần nhỏ bé để đất nước mãi xanh tươi.
Câu 1
Sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đã mang lại nhiều lợi ích cho con người, nhưng cũng khiến chúng ta phụ thuộc vào nó một cách đáng kể. Ngày nay, chúng ta sử dụng AI trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ việc tìm kiếm thông tin đến việc điều khiển các thiết bị thông minh. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào AI có thể dẫn đến mất đi kỹ năng và khả năng tư duy độc lập của con người. Chúng ta có thể trở nên lười biếng và không còn khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào AI cũng có thể khiến chúng ta mất đi sự tương tác trực tiếp với người khác, dẫn đến sự cô đơn và cách ly xã hội. Vì vậy, chúng ta cần phải sử dụng AI một cách thông minh và có chừng mực, để nó trở thành công cụ hỗ trợ chứ không phải là sự thay thế cho con người. Chúng ta cần phải duy trì khả năng tư duy độc lập và sáng tạo, cũng như tương tác trực tiếp với người khác để duy trì sự cân bằng trong cuộc sống.
Câu 2:
Bài thơ "Đừng chạm tay" của Vũ Thị Huyền Trang là một tác phẩm giàu ý nghĩa và sâu sắc, thể hiện sự tinh tế và khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh. Về nội dung, bài thơ tập trung vào chủ đề về sự già đi và sự lãng quên. Cụ già trong bài thơ đại diện cho quá khứ, cho những ký ức và kinh nghiệm đã qua. Con đường mà cụ già chỉ cho khách du lịch là con đường của quá khứ, không còn tồn tại trong hiện tại. Bài thơ gợi lên sự suy ngẫm về sự thay đổi của thời gian và sự lãng quên của con người. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc. Các hình ảnh như "cụ già ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc", "tiếng gió reo", "nắng đã tắt sương bắt đầu rơi xuống" tạo nên một bức tranh về sự già đi và sự lãng quên. Bài thơ cũng sử dụng kỹ thuật đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức và sự lãng quên, tạo nên sự tương phản và nhấn mạnh ý nghĩa của bài thơ. Một điểm đặc sắc khác của bài thơ là cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu. Bài thơ sử dụng nhiều câu hỏi tu từ, như "Khách nào đến đây cũng gặp một cụ già", "Nơi dừng chân chỉ thấy tiếng gió reo", tạo nên sự tò mò và suy ngẫm cho người đọc. Cấu trúc câu cũng được sử dụng linh hoạt, tạo nên sự nhịp nhàng và uyển chuyển cho bài thơ. Tóm lại, bài thơ "Đừng chạm tay" là một tác phẩm giàu ý nghĩa và sâu sắc, thể hiện sự tinh tế và khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh. Bài thơ gợi lên sự suy ngẫm về sự già đi và sự lãng quên, và tạo nên một bức tranh về sự thay đổi của thời gian.
Câu 1: những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: nghị luận, miêu tả biểu cảm thuyết minh
Câu 2: nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ứng dụng là: theo báo chí Nhật Bản ứng dụng được phát triển sau khi nhiều chính quyền địa phương cho biết không thể thu thập đầy đủ dữ liệu cần thiết để bảo tồn hoa anh đào là do thiếu lao động và ngân sách
Câu 3: có tác dụng:
Nhan đề Nhật Bản ứng dụng trí tuệ nhân tạo để bảo tồn hoa anh đào giúp người đọc hiểu ngay về chủ đề của bài viết
Sapo giúp người đọc hiểu về nội dung chính của bài viết và sự quan tâm
Câu 4: tác dụng là
Hình Ảnh màn hình ứng dụng các số liệu và biểu đồ không được đề cập trong văn bản này có tác dụng giúp người đọc hiểu hơn rõ hơn về ứng dụng và cách thức hoạt động cũng như tính trực quan và hấp dẫn hơn cho bài viết
Câu 5:
Đề xuất một số ý tưởng ứng dụng ai vào các lĩnh vực đời sống
Y tế chuẩn đoán bệnh phát triển thuốc hỗ trợ phẫu thuật
giáo dục tạo ra các chương trình học cá nhân hóa hỗ trợ giảng dạy
giao thông phát triển xe tự hành quản lý giao thông thông minh
nông nghiệp dự đoán mùa vụ phát hiện sâu bệnh tối ưu hóa sản xuất