TRẦN THỊ HOÀNG UYÊN
Giới thiệu về bản thân
Cấu hình e của N (Z = 7): 1s^2, 2s^2, 2p^3
Số e từng lớp: K:2, L:5 (=> 5 e hoá trị)
Vị trí trong bảng tuần hoàn: chu kỳ 2, nhóm 15 ( nhóm V A, phía khối p), là phi kim
a) H⁺ + OH⁻ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
Hiện tượng phú dưỡng là hiện tượng tảo và rong rêu phát triển quá mức trong ao, hồ, sông… do lượng chất dinh dưỡng (như nitrat và photphat) trong nước tăng cao.
Nguyên nhân:
Do nước thải sinh hoạt, phân bón hóa học và chất thải công nghiệp chứa nhiều hợp chất nitơ và photpho chảy vào nguồn nước.
Tác hại:
Tảo phát triển mạnh làm giảm lượng oxi hòa tan trong nước.
Sinh vật thủy sinh (cá, tôm…) thiếu oxi nên chết hàng loạt.
Gây ô nhiễm nguồn nước, mất cân bằng hệ sinh thái thủy vực.
1. N2 + O2 -> 2NO
2. 2NO + O2 -> 2NO2
3. 4NO2 + 2H2O + O2 -> 4HNO3
4. HNO3 + NH3 -> NH4NO3
PTHH: Fe + 2HCL -> FeCl2 + H2
số mol Fe= khối lượng Fe / khối lượng mol của Fe
số mol Fe= 8,96g / 56 g/mol = 0,16 mol
theo pthh, 1 mol Fe tạo ra 1 mol H2
=> 0,16 mol Fe tạo ra 0,16 mol H2
H2= 0,16 mol. 22,4 lít/mol = 3,584 lít
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học bao gồm nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt tiếp xúc, chất xúc tác và bản chất của chất phản ứng.
Nồng độ: Khi nồng độ của các chất phản ứng tăng lên, số lượng các phân tử hoặc ion trong một đơn vị thể tích tăng lên, dẫn đến số lần va chạm hiệu quả giữa các chất phản ứng tăng lên, do đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Nhiệt độ: Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn và có nhiều năng lượng hơn. Điều này làm tăng tần số va chạm giữa các phân tử và tăng số lượng va chạm có đủ năng lượng hoạt hóa để phản ứng xảy ra, do đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Diện tích bề mặt tiếp xúc: Đối với các phản ứng có chất rắn tham gia, diện tích bề mặt tiếp xúc càng lớn thì tốc độ phản ứng càng cao. Khi diện tích bề mặt tăng, số lượng các phân tử chất rắn tiếp xúc trực tiếp với các chất phản ứng khác tăng lên, làm tăng số lượng va chạm hiệu quả.
Chất xúc tác: Chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu thụ trong phản ứng. Chất xúc tác hoạt động bằng cách cung cấp một con đường phản ứng khác với năng lượng hoạt hóa thấp hơn, giúp phản ứng xảy ra dễ dàng hơn.
Bản chất của chất phản ứng: Các chất phản ứng khác nhau có tốc độ phản ứng khác nhau. Một số chất phản ứng dễ phản ứng hơn các chất khác do sự khác biệt về cấu trúc điện tử và năng lượng liên kết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học bao gồm nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt, chất xúc tác và bản chất của chất phản ứng.
Nồng độ: Khi nồng độ của chất phản ứng tăng lên, số lượng các phân tử chất phản ứng trong một đơn vị thể tích tăng lên, dẫn đến số lần va chạm hiệu quả giữa các phân tử tăng lên, do đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Nhiệt độ: Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chất phản ứng có động năng lớn hơn, dẫn đến số lần va chạm giữa các phân tử tăng lên và năng lượng va chạm cũng lớn hơn, làm tăng số lượng va chạm hiệu quả, do đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Diện tích bề mặt: Đối với các phản ứng có chất rắn tham gia, diện tích bề mặt tiếp xúc giữa các chất phản ứng càng lớn, số lượng các phân tử chất phản ứng tiếp xúc với nhau càng nhiều, dẫn đến số lần va chạm hiệu quả tăng lên, do đó làm tăng tốc độ phản ứng.
Chất xúc tác: Chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu thụ trong quá trình phản ứng. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng, tức là năng lượng cần thiết để phản ứng xảy ra, do đó làm tăng số lượng các phân tử có đủ năng lượng để phản ứng, làm tăng tốc độ phản ứng.
Bản chất của chất phản ứng: Các chất phản ứng khác nhau có cấu trúc và liên kết hóa học khác nhau, do đó năng lượng cần thiết để phá vỡ các liên kết và tạo thành các liên kết mới cũng khác nhau. Các chất phản ứng có liên kết yếu hơn hoặc cấu trúc ít phức tạp hơn thường phản ứng nhanh hơn so với các chất phản ứng có liên kết mạnh hơn hoặc cấu trúc phức tạp hơn
Câu 1:
"Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm" - Mark Twain. Nhận định này gợi cho tôi suy nghĩ về tầm quan trọng của việc dám thử nghiệm và chấp nhận rủi ro trong cuộc sống. Khi chúng ta không dám bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá và tiềm năng của bản thân. Cuộc sống là một hành trình khám phá và trải nghiệm. Nếu chúng ta cứ mãi chần chừ và sợ hãi, chúng ta sẽ không bao giờ biết được khả năng thực sự của mình là gì. Hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn, chúng ta sẽ có thể khám phá được những điều mới mẻ và thú vị trong cuộc sống. Việc dám thử nghiệm và chấp nhận rủi ro không chỉ giúp chúng ta phát triển bản thân mà còn giúp chúng ta tránh khỏi những hối tiếc trong tương lai. Khi chúng ta già đi, chúng ta sẽ không hối tiếc vì những gì chúng ta đã làm, mà là những gì chúng ta đã không làm. Hãy sống một cuộc sống ý nghĩa và trọn vẹn, đừng để những sợ hãi và nghi ngờ cản trở chúng ta.
Câu 2:
Nhân vật người mẹ trong đoạn trích "Trở về" của Thạch Lam là một hình ảnh đẹp đẽ và giàu ý nghĩa. Bà là một người phụ nữ tần tảo, giàu đức hi sinh, luôn quan tâm và yêu thương con cái.
Khi Tâm về thăm nhà sau bao năm xa cách, bà cụ đã già đi nhiều nhưng vẫn mặc cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm trước.
Điều này cho thấy sự giản dị và tiết kiệm của bà, nhưng cũng đồng thời thể hiện sự quan tâm đến con cái hơn là bản thân.
Bà cụ rất xúc động khi gặp lại con trai, và những câu hỏi của bà về sức khỏe và công việc của Tâm đều xuất phát từ sự quan tâm chân thành.
Bà cụ cũng là người có tấm lòng nhân hậu và biết ơn. Bà nhắc đến cô Trinh, người con gái đã giúp đỡ bà và vẫn thường nhắc đến Tâm. Sự quan tâm của bà dành cho con cái không chỉ dừng lại ở việc chăm sóc vật chất mà còn bao gồm cả việc quan tâm đến cuộc sống tinh thần của họ.
Tuy nhiên, sự quan tâm và yêu thương của bà cụ không được đáp lại một cách tương xứng từ phía Tâm. Anh chỉ gửi tiền về cho mẹ mà không quan tâm đến cuộc sống của bà, không hỏi han hay chia sẻ với bà về cuộc sống của mình. Khi về thăm nhà, anh cũng chỉ muốn nhanh chóng rời đi và không muốn dành thời gian cho mẹ.
Tâm đưa tiền cho mẹ một cách kiêu ngạo và xem đó là việc hoàn thành bổn phận.
Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa tình mẫu tử chân thành của người mẹ và sự hời hợt, thiếu quan tâm của người con.
Hình ảnh người mẹ trong đoạn trích là một biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng và cao đẹp. Qua đó, tác giả muốn gửi gắm thông điệp về tầm quan trọng của gia đình và mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là nghị luận kết hợp với tự sự và miêu tả.
Câu 2: Hai lối sống mà con người đã từng trải qua được đề cập trong văn bản là:
Lối sống khước từ sự vận động, tìm quên trong những giấc ngủ vùi, tìm sự an toàn trong vẻ ngoan ngoãn bất động, bỏ quên những khát khao dài rộng, bải hoải trong tháng ngày chật hẹp.
Lối sống hướng ra biển rộng, trải nghiệm, đón nhận nắng gió, đi tới, vận động, tha thiết trôi.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn "Sông như đời người. Và sông phải chảy. Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng.":
So sánh: "Sông như đời người" giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận sâu sắc hơn về mối tương quan giữa dòng sông và cuộc đời con người. Dòng sông tượng trưng cho cuộc đời, với những thăng trầm, biến động.
Ẩn dụ: "Sông phải chảy" ẩn dụ cho sự vận động, phát triển, không ngừng vươn lên của con người. "Tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng" ẩn dụ cho khát vọng, ước mơ, hoài bão lớn lao mà tuổi trẻ cần theo đuổi.
Điệp ngữ: Lặp lại từ "phải" nhấn mạnh sự cần thiết, tất yếu của việc sống một cuộc đời ý nghĩa, không ngừng vận động và phát triển.
Các biện pháp tu từ này kết hợp với nhau, tạo nên một hình ảnh thơ giàu sức gợi, khơi gợi trong lòng người đọc những suy tư sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống và khát vọng vươn lên
Câu 4. "Tiếng gọi chảy đi sông ơi" được nhắc đến trong câu văn: “Không thể thế bởi mỗi ngày ta phải bước đi như nghe trong mình tiếng gọi chảy đi sông ơi” có thể hiểu là: Sự thôi thúc, khát khao được sống một cuộc đời ý nghĩa, không ngừng vận động và phát triển. Tiếng gọi của ước mơ, hoài bão, thôi thúc con người vượt qua những giới hạn của bản thân để vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Ý thức về trách nhiệm của mỗi người đối với cuộc đời mình, không được sống một cách thụ động, lãng phí thời gian.
Câu 5. Từ nội dung văn bản, em rút ra được bài học:
Cuộc sống là một dòng chảy không ngừng, chúng ta cần phải luôn vận động, học hỏi và phát triển bản thân để không bị tụt lại phía sau. Tuổi trẻ cần có những ước mơ, hoài bão lớn lao để làm động lực vươn lên, vượt qua những khó khăn, thử thách. Mỗi ngày trôi qua là một cơ hội để chúng ta học hỏi, trải nghiệm và đóng góp cho xã hội. Đừng để thời gian trôi qua một cách vô ích. Bài học này quan trọng vì nó giúp chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa, không hối tiếc. Khi chúng ta không ngừng vận động và phát triển, chúng ta sẽ trở nên tốt đẹp hơn, có ích hơn cho xã hội. Khi chúng ta có ước mơ và hoài bão, chúng ta sẽ có động lực để vượt qua những khó khăn, thử thách. Khi chúng ta không sống thụ động và lãng phí thời gian, chúng ta sẽ trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc sống và sống một cách trọn vẹn.