TRẦN MẠNH TÀI
Giới thiệu về bản thân
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p³
- Vị trí trong bảng tuần hoàn:
→ Chu kỳ 2, Nhóm VA (nhóm 15), Ô số 7 - Nguyên tố: Nitrogen (N) — thuộc phi kim, có 5 electron lớp ngoài cùng, thể hiện tính oxi hóa mạnh (thường có số oxi hóa -3, +3, +5).
Phản ứng | Phương trình ion thu gá»n |
a | H⺠+ OH⻠→ H₂O |
b | Ba²⺠+ SO₄²⻠→ BaSO₄↓ |
c | CO₃²⻠+ 2H⺠→ CO₂↑ + H₂O |
d | Cu + 2Fe³⺠→ Cu²⺠+ 2Fe²⺠|
Hiện tượng phú dưỡng là sự giàu lên quá mức các chất dinh dưỡng trong nước → tảo phát triển ồ ạt → thiếu oxy → sinh vật chết → ô nhiễm môi trường nước.
\text{N}_2 \xrightarrow{1,\ t^o} \text{NO} \xrightarrow{2} \text{NO}_2 \xrightarrow{3,\ H_2O,\ O_2} \text{HNO}_3 \xrightarrow{4,\ NH_3} \text{NH}_4\text{NO}_3
Trong đoạn trích “Trở về” của Thạch Lam, nhân vật người mẹ hiện lên như một biểu tượng cao đẹp của tình mẫu tử thiêng liêng, tấm lòng hi sinh thầm lặng. Người mẹ sống trong ngôi nhà cũ kỹ, tần tảo sớm khuya nuôi con khôn lớn bằng tất cả tình yêu thương và sự chịu đựng. Hình ảnh bà mặc bộ áo cũ, mái tóc bạc trắng, tiếng guốc đi thong thả chậm rãi càng làm nổi bật sự vất vả, gian truân mà bà đã trải qua. Dù con trai xa quê không thăm hỏi, không báo tin tức, bà vẫn luôn mong ngóng, chờ đợi từng ngày với ánh mắt ứa nước và tấm lòng bao dung, tha thứ.
Sự cô đơn và thiệt thòi của bà hiện rõ qua những câu chuyện kể lặp đi lặp lại về cuộc sống khó khăn ở làng quê, có cô Trinh làm bạn. Bà vẫn kiên trì gửi thư và gửi tiền cho con như một cách duy trì mối liên hệ dù người con dường như vô tâm, thờ ơ. Sự đối lập giữa tình cảm nồng hậu của mẹ và sự lạnh nhạt, dửng dưng của Tâm càng làm nổi bật bi kịch của mối quan hệ gia đình trong xã hội hiện đại. Hành động của Tâm chỉ xem việc gửi tiền là “làm tròn bổn phận” cho thấy sự thiếu trách nhiệm về mặt tình cảm.
Qua nhân vật người mẹ, tác giả Thạch Lam đã khắc họa hình ảnh tình mẫu tử cao quý, đầy sự hi sinh và bao dung. Đoạn trích đồng thời nhắc nhở mỗi người về sự trân trọng, quan tâm đến người thân, đặc biệt là những người mẹ tần tảo, già yếu, luôn dành cho con mình tình yêu thương vô bờ bến.
Trong đoạn trích “Trở về” của Thạch Lam, nhân vật người mẹ hiện lên như một biểu tượng cao đẹp của tình mẫu tử thiêng liêng, tấm lòng hi sinh thầm lặng. Người mẹ sống trong ngôi nhà cũ kỹ, tần tảo sớm khuya nuôi con khôn lớn bằng tất cả tình yêu thương và sự chịu đựng. Hình ảnh bà mặc bộ áo cũ, mái tóc bạc trắng, tiếng guốc đi thong thả chậm rãi càng làm nổi bật sự vất vả, gian truân mà bà đã trải qua. Dù con trai xa quê không thăm hỏi, không báo tin tức, bà vẫn luôn mong ngóng, chờ đợi từng ngày với ánh mắt ứa nước và tấm lòng bao dung, tha thứ.
Sự cô đơn và thiệt thòi của bà hiện rõ qua những câu chuyện kể lặp đi lặp lại về cuộc sống khó khăn ở làng quê, có cô Trinh làm bạn. Bà vẫn kiên trì gửi thư và gửi tiền cho con như một cách duy trì mối liên hệ dù người con dường như vô tâm, thờ ơ. Sự đối lập giữa tình cảm nồng hậu của mẹ và sự lạnh nhạt, dửng dưng của Tâm càng làm nổi bật bi kịch của mối quan hệ gia đình trong xã hội hiện đại. Hành động của Tâm chỉ xem việc gửi tiền là “làm tròn bổn phận” cho thấy sự thiếu trách nhiệm về mặt tình cảm.
Qua nhân vật người mẹ, tác giả Thạch Lam đã khắc họa hình ảnh tình mẫu tử cao quý, đầy sự hi sinh và bao dung. Đoạn trích đồng thời nhắc nhở mỗi người về sự trân trọng, quan tâm đến người thân, đặc biệt là những người mẹ tần tảo, già yếu, luôn dành cho con mình tình yêu thương vô bờ bến.
Trong đoạn trích “Trở về” của Thạch Lam, nhân vật người mẹ hiện lên như một biểu tượng cao đẹp của tình mẫu tử thiêng liêng, tấm lòng hi sinh thầm lặng. Người mẹ sống trong ngôi nhà cũ kỹ, tần tảo sớm khuya nuôi con khôn lớn bằng tất cả tình yêu thương và sự chịu đựng. Hình ảnh bà mặc bộ áo cũ, mái tóc bạc trắng, tiếng guốc đi thong thả chậm rãi càng làm nổi bật sự vất vả, gian truân mà bà đã trải qua. Dù con trai xa quê không thăm hỏi, không báo tin tức, bà vẫn luôn mong ngóng, chờ đợi từng ngày với ánh mắt ứa nước và tấm lòng bao dung, tha thứ.
Sự cô đơn và thiệt thòi của bà hiện rõ qua những câu chuyện kể lặp đi lặp lại về cuộc sống khó khăn ở làng quê, có cô Trinh làm bạn. Bà vẫn kiên trì gửi thư và gửi tiền cho con như một cách duy trì mối liên hệ dù người con dường như vô tâm, thờ ơ. Sự đối lập giữa tình cảm nồng hậu của mẹ và sự lạnh nhạt, dửng dưng của Tâm càng làm nổi bật bi kịch của mối quan hệ gia đình trong xã hội hiện đại. Hành động của Tâm chỉ xem việc gửi tiền là “làm tròn bổn phận” cho thấy sự thiếu trách nhiệm về mặt tình cảm.
Qua nhân vật người mẹ, tác giả Thạch Lam đã khắc họa hình ảnh tình mẫu tử cao quý, đầy sự hi sinh và bao dung. Đoạn trích đồng thời nhắc nhở mỗi người về sự trân trọng, quan tâm đến người thân, đặc biệt là những người mẹ tần tảo, già yếu, luôn dành cho con mình tình yêu thương vô bờ bến.
Câu 1.
Chỉ ra phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.
👉 Phương thức biểu đạt chính:
\➡️ Biểu cảm, kết hợp với tự sự và miêu tả.
Giải thích: Văn bản sử dụng hình ảnh dòng sông để thể hiện cảm xúc, suy tư sâu sắc của tác giả về tuổi trẻ, cuộc sống, và hành trình đi tìm ý nghĩa của con người.
Câu 2.
Chỉ ra hai lối sống mà con người đã từng đôi lần trải qua được tác giả nêu trong đoạn trích.
👉 Hai lối sống được nêu:
- Lối sống an phận, tù đọng – giống như dòng sông nằm lại, không chịu chảy.
- Lối sống vươn ra, không ngừng tiến bước – như dòng sông chảy ra biển lớn, khát vọng sống mạnh mẽ, không dừng lại.
Câu 3.
Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn: “Sông như đời người. Và sông phải chảy. Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng.”
👉 Biện pháp tu từ: So sánh ẩn dụ + điệp cấu trúc
- “Sông như đời người”: so sánh dòng sông với cuộc đời → tạo sự liên tưởng sâu sắc, gợi suy nghĩ triết lý về hành trình sống.
- “Sông phải chảy” – “Tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng”: điệp cấu trúc + ẩn dụ → nhấn mạnh quy luật phát triển, khát vọng sống, tinh thần dấn thân của tuổi trẻ.
🎯 Tác dụng:
- Gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, truyền cảm hứng sống tích cực.
- Thể hiện quan điểm sống: con người, đặc biệt là tuổi trẻ, không nên dậm chân tại chỗ mà phải không ngừng vươn lên.
Câu 4.
Em hiểu như thế nào về “tiếng gọi chảy đi sông ơi” được nhắc đến trong câu văn: “Không thể thế bởi mỗi ngày ta phải bước đi như nghe trong mình tiếng gọi chảy đi sông ơi.”?
👉 Hiểu ý nghĩa hình ảnh “tiếng gọi chảy đi sông ơi”:
- Là tiếng gọi nội tâm thúc giục con người không ngừng tiến bước, sống có lý tưởng.
- Là khát vọng sống, cống hiến, trải nghiệm, như dòng sông không thể ngừng chảy.
- Mang ý nghĩa thức tỉnh: nhắc nhở bản thân không được trì trệ, chậm rãi mà phải sống có mục tiêu, dũng cảm đối mặt với thử thách.
Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em rút ra được bài học nào? Vì sao?
👉 Bài học rút ra:
Hãy sống như dòng sông – luôn vận động, vươn ra phía trước, dám sống, dám ước mơ và không ngừng trưởng thành.
🎯 Vì sao?
- Bởi cuộc đời luôn vận động, chỉ khi con người không ngừng nỗ lực, dấn thân thì mới có thể tìm thấy giá trị thật sự của bản thân.
- Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất để thử thách, cống hiến và khẳng định chính mình.
Nếu bạn có đoạn trích cụ thể, mình có thể điều chỉnh câu trả lời sát với văn bản hơn. Bạn cần mình soạn thành dàn bài văn hoàn chỉnh không?
Khối lượng Fe = 8,96 gam
Nguyên tử khối Fe = 56 g/mol
n_{\mathrm{Fe}} = \frac{8,96}{56} = 0,16 \text{ mol}
Từ phương trình:
1 mol Fe → 1 mol \mathrm{H}_2
Vậy số mol \mathrm{H}_2 = 0,16 mol
Ở đktc, 1 mol khí chiếm thể tích 22,4 lít.
V = n \times 22,4 = 0,16 \times 22,4 = 3,584 \text{ lít
Kết luận:
\boxed{V = 3,584 \text{ lít (khoảng 3,6 lít)}}
1.
Nhiệt độ
- Ảnh hưởng: Tăng nhiệt độ làm tăng tốc độ phản ứng.
- Giải thích: Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn, va chạm mạnh hơn và tần suất va chạm cũng tăng, giúp nhiều phân tử đạt năng lượng kích hoạt để phản ứng xảy ra.
2.
Nồng độ chất phản ứng
- Ảnh hưởng: Tăng nồng độ làm tăng tốc độ phản ứng.
- Giải thích: Nồng độ cao làm tăng số lượng phân tử trong một thể tích nhất định, dẫn đến nhiều va chạm hơn giữa các phân tử, từ đó tăng tốc độ phản ứng.
3.
Diện tích bề mặt tiếp xúc
- Ảnh hưởng: Tăng diện tích bề mặt làm tăng tốc độ phản ứng.
- Giải thích: Với chất rắn, diện tích bề mặt lớn hơn nghĩa là nhiều phân tử chất rắn tiếp xúc với chất phản ứng hơn, tăng khả năng va chạm và tăng tốc độ phản ứng.
4.
Áp suất (đối với chất khí)
- Ảnh hưởng: Tăng áp suất làm tăng tốc độ phản ứng.
- Giải thích: Áp suất cao làm các phân tử khí tập trung gần nhau hơn, tăng xác suất va chạm giữa chúng.
5.
Chất xúc tác
- Ảnh hưởng: Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao.
- Giải thích: Chất xúc tác làm giảm năng lượng kích hoạt của phản ứng, giúp phản ứng xảy ra dễ dàng hơn.