ĐẶNG THỊ KHÁNH LY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Đoạn trích trên trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện đặc sắc nghệ thuật qua bút pháp xây dựng hình tượng Từ Hải và Thúy Kiều. Trước hết, tác giả sử dụng bút pháp ước lệ, lý tưởng hóa để khắc họa Từ Hải với tầm vóc phi thường: “đội trời đạp đất”, “gươm đàn nửa gánh non sông một chèo”. Những hình ảnh phóng đại, giàu tính tạo hình đã làm nổi bật khí phách anh hùng tung hoành bốn bể. Ngôn ngữ trang trọng, nhịp thơ lục bát cân xứng góp phần tạo âm hưởng hào sảng, mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại đặc sắc giúp bộc lộ tính cách nhân vật. Lời Từ Hải thẳng thắn, tự tin, mang chí khí anh hùng; lời Kiều khiêm nhường mà sắc sảo, thể hiện phẩm giá và ý thức về thân phận. Nguyễn Du còn vận dụng điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương” làm tăng chiều sâu văn hóa và tôn vinh sự tri âm tri kỷ. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ “sánh phượng”, “cưỡi rồng” mang ý nghĩa biểu tượng cho đôi lứa xứng đôi, cho khát vọng hạnh phúc tự do. Qua đó, đoạn trích không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp anh hùng – giai nhân mà còn thể hiện cảm hứng lãng mạn và ước mơ công lý của tác giả.
Câu 2:
Trong hành trình làm người, lòng tốt luôn được xem như một thứ “ánh sáng nội tâm” soi rọi và sưởi ấm những miền tăm tối của cuộc đời. Có người từng nói: “Hãy tử tế bất cứ khi nào có thể. Vì điều đó luôn luôn có thể.” – lời nhắc nhở giản dị mà thấm thía của Dalai Lama. Lại có quan niệm rằng: “Điều đẹp đẽ nhất trên đời này không phải là nhận được bao nhiêu, mà là cho đi được bao nhiêu.” Song, cho đi thế nào để không lạc hướng, để yêu thương không trở thành sự cả tin mù quáng, lại là một câu hỏi lớn. Bởi vậy, ý kiến: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” không chỉ là một nhận định sâu sắc mà còn là lời nhắc nhở tỉnh táo về cách con người trao gửi yêu thương trong thế giới đầy phức tạp hôm nay.
Trước hết, lòng tốt là khả năng đồng cảm, sẻ chia và hành động vì người khác bằng trái tim chân thành. Lòng tốt có sức mạnh chữa lành bởi nó xoa dịu nỗi đau, khơi dậy niềm tin và trao cho con người cơ hội đứng dậy. Trong đại dịch Covid-19, hình ảnh những y bác sĩ nơi tuyến đầu, những tình nguyện viên phát từng túi lương thực đã trở thành minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng nhân ái. Ở đó, con người không chỉ giúp nhau vượt qua thiếu thốn vật chất mà còn chữa lành nỗi hoang mang, cô độc. Như lời của Mother Teresa từng nói: “Không phải tất cả chúng ta đều có thể làm những điều vĩ đại, nhưng chúng ta có thể làm những điều nhỏ bé với tình yêu lớn.” Chính tình yêu lớn ấy đã biến lòng tốt thành phương thuốc tinh thần kỳ diệu.
Tuy nhiên, lòng tốt nếu chỉ xuất phát từ cảm xúc mà thiếu sự tỉnh táo, sáng suốt thì dễ trở thành sự cả tin hoặc tiếp tay cho cái xấu. Một người cho tiền kẻ ăn xin nhưng không hề biết đó là đường dây chăn dắt; một bậc cha mẹ bao bọc con quá mức khiến con mất đi khả năng tự lập; hay một sự dung túng vô nguyên tắc dành cho sai lầm của người thân – tất cả đều là những biểu hiện của lòng tốt thiếu sắc sảo. Khi ấy, lòng tốt không còn là nguồn sáng mà trở thành “con số không tròn trĩnh”: có hình dạng nhưng không giá trị. Sự sắc sảo ở đây không phải là lạnh lùng, mà là khả năng phân biệt đúng – sai, thiện – ác, là trí tuệ song hành cùng trái tim. Như Albert Einstein từng cảnh báo: “Thế giới sẽ không bị hủy diệt bởi những kẻ xấu mà bởi những người thấy điều xấu mà không làm gì.” Lòng tốt thiếu bản lĩnh và lý trí có thể vô tình tiếp tay cho điều sai trái tồn tại.
Bởi vậy, lòng tốt đích thực phải là sự kết hợp hài hòa giữa yêu thương và hiểu biết. Yêu thương giúp ta không thờ ơ; hiểu biết giúp ta không mù quáng. Một nhà giáo nghiêm khắc nhưng công bằng, một vị thẩm phán khoan dung nhưng không dung túng, hay những quỹ từ thiện minh bạch, kiểm soát chặt chẽ để hỗ trợ đúng người – đó là những biểu hiện của lòng tốt có trí tuệ. Khi trái tim và lý trí gặp nhau, lòng tốt không chỉ chữa lành mà còn kiến tạo, không chỉ an ủi mà còn nâng đỡ con người trưởng thành.
Là người trẻ, chúng ta cần học cách sống tử tế nhưng không ngây thơ; biết giúp đỡ nhưng không nuông chiều; biết tha thứ nhưng không dễ dãi. Trong một xã hội đầy biến động, lòng tốt chính là gốc rễ của nhân cách, còn sự sắc sảo là hàng rào bảo vệ giá trị ấy. Như Victor Hugo từng viết: “Trên đời này chỉ có một điều duy nhất mạnh hơn mọi đạo quân, đó là một ý tưởng đã đến lúc.” Lòng tốt, khi được soi sáng bởi trí tuệ, chính là một ý tưởng như thế – một sức mạnh âm thầm nhưng bền bỉ làm thay đổi thế giới.
Ý kiến trên vì thế không hề phủ nhận lòng tốt, mà trái lại, đề cao một lòng tốt trưởng thành. Bởi lẽ, như Martin Luther King Jr. từng khẳng định: “Bóng tối không thể xua tan bóng tối, chỉ có ánh sáng mới làm được điều đó.” Ánh sáng ấy là lòng nhân ái; nhưng để ánh sáng không lịm tắt giữa giông gió cuộc đời, nó cần được chở che bởi trí tuệ và bản lĩnh. Khi yêu thương biết suy nghĩ, khi thiện tâm biết chọn lựa, lòng tốt sẽ không còn là “con số không tròn trĩnh” mà trở thành giá trị vô hạn, đủ sức chữa lành những vết thương và kiến tạo một thế giới nhân văn hơn.
Câu 1:
Thể thơ: Lục bát
Câu 2:
Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở: Lầu xanh
Câu 3:
Nhân vật Thúy Kiều qua câu thơ: " Thưa rằng: Lượng cả bao dung,
...
Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!''
Thông minh sắc sảo và biết nhìn người, Kiều nhận ra Từ Hải là bậc anh hùng, có khả năng thay đổi cuộc đời mình ("mây rồng có phen").Dù thân bèo bọt, nàng vẫn rộng lòng tha thứ, không phiền trách người xưa, thể hiện tấm lòng nhân hậu và sự thấu hiểu.Biết trân trọng giá trị bản thân, thể hiện sự tự tin ngầm khi đứng trước người anh hùng.
Câu 4:
Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:
Từ Hải được khắc họa là người phi thường"đường đường một đấng anh hào", có tài năng trác việt ("côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài. Từ Hải không câu nệ thân phận, biết trân trọng nhân cách của Kiều ("má đào"), nhìn nhận nàng như một tri kỷ"trai anh hùng, gái thuyền quyên". Thể hiện sự hào sảng và quyết đoán qua cách hành xử.
Câu 5:
Văn bản trên đã gợi cho em những tình cảm/cảm xúc:
Ngưỡng mộ vẻ đẹp anh hùng, chí lớn của Từ Hải và tâm hồn cao thượng của Thúy Kiều.Thương cảm cho thân phận "bèo bọt" của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến, bị đẩy đưa, vùi dập. Niềm tin vào sự công bằng, lòng nhân ái có thể vượt qua định kiến xã hội. Bởi vì đoạn trích thể hiện sự gặp gỡ của hai tâm hồn cao đẹp, phá vỡ các giới hạn thông thường, tôn vinh phẩm giá con người.