CHU VĂN QUANG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của CHU VĂN QUANG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

thu:

\(m_{A l} = 4 \&\text{nbsp};\text{t} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{n}\)

Hiệu suất 95%:

\(m_{l t} = \frac{4}{0 , 95} \approx 4 , 21 \&\text{nbsp};\text{t} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{Al}\&\text{nbsp};(\text{l} \overset{ˊ}{\text{y}} \&\text{nbsp};\text{thuy} \overset{ˊ}{\hat{\text{e}}} \text{t})\)


2. Tính lượng Al₂O₃ cần thiết

Phản ứng điện phân:

\(2 A l_{2} O_{3} \rightarrow 4 A l + 3 O_{2}\)

⇒ 1 mol Al₂O₃ → 2 mol Al

  • M(Al₂O₃) = 102
  • M(Al) = 27

\(102 \rightarrow 54 \&\text{nbsp};\text{g}\&\text{nbsp};\text{Al}\)


Khối lượng Al₂O₃ cần:

\(m_{A l_{2} O_{3}} = 4 , 21 \times \frac{102}{54} \approx 7 , 95 \&\text{nbsp};\text{t} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{n}\)


3. Tính khối lượng quặng bauxite

Quặng chứa 48% Al₂O₃:

\(m_{q u ặ n g} = \frac{7 , 95}{0 , 48} \approx 16 , 56 \&\text{nbsp};\text{t} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{n}\)

  • X = Na₂CO₃
  • Y = Na₂CO₃

\(2 N a C l + C a C O_{3} \rightarrow N a_{2} C O_{3} + C a C l_{2}\)

\(N a_{2} C O_{3} + C O_{2} + H_{2} O \rightarrow 2 N a H C O_{3}\)

\(2 N a H C O_{3} \overset{\Delta}{\rightarrow} N a_{2} C O_{3} + C O_{2} + H_{2} O\)

\(N a_{2} C O_{3} + 2 H N O_{3} \rightarrow 2 N a N O_{3} + C O_{2} + H_{2} O\)

Dùng axit nitric để hòa tan Cu và Al, sau đó lọc tách thu Ag kim loại tinh khiết.

Liên kết kim loại được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion kim loại dương và “biển electron” tự do trong mạng tinh thể kim loại.

1. Lượng NaCl đã bị tiêu hao

  • Nước muối bão hòa: 300 g/L
  • Nước muối nghèo: 220 g/L

⇒ NaCl đã phản ứng:

\(300-220=80\text{g}\)


2. Số mol NaCl phản ứng

\(n_{NaCl}=\frac{80}{58 , 5}\approx1,37\text{mol}\)


3. Phương trình điện phân tổng quát:

\(2 N a C l + 2 H_{2} O \rightarrow 2 N a O H + C l_{2} + H_{2}\)\(\)

⇒ Số mol NaOH lý thuyết:

\(n_{NaOH}=1,37\text{mol}\)


4. Khối lượng NaOH lý thuyết:

(M = 40 g/mol)

\(m_{lt}=1,37\times40=54,8\text{g}\)


5. Tính theo hiệu suất 80%:

\(m_{thực}=54,8\times0,8=43,84\text{g}\)

Cách hiệu quả nhất: gắn kim loại hoạt động mạnh (Zn, Mg) làm anot hi sinh để bảo vệ vỏ tàu bằng sắt khỏi bị ăn mòn điện hoá.

Có phản ứng:

  • CuSO₄
  • Fe₂(SO₄)₃
  • AgNO₃
  • Pb(NO₃)₂

Không phản ứng:

  • AlCl₃
  • KClv

Gang và thép đều là hợp kim của sắt, nhưng khác nhau chủ yếu ở hàm lượng cacbon và một số nguyên tố đi kèm.

1. Gang

Gang là hợp kim của Iron với hàm lượng cacbon lớn.

Thành phần chính:

  • Fe (sắt): thành phần nền
  • C: khoảng 2% – 5%
  • Có thể có thêm:
    • Si (silic)
    • Mn (mangan)
    • P (phốt pho)
    • S (lưu huỳnh)

Đặc điểm do thành phần:

  • Giòn, cứng
  • Nhiệt độ nóng chảy thấp hơn thép
  • Dễ đúc

2. Thép

Thép cũng là hợp kim của Iron nhưng có hàm lượng cacbon thấp hơn gang.

Thành phần chính:

  • Fe: thành phần nền
  • C: khoảng < 2% (thường 0,02% – 2%)
  • Có thể có thêm các nguyên tố hợp kim:
    • Cr (tăng chống gỉ, tạo thép không gỉ)
    • Ni (tăng độ dẻo, độ bền)
    • Mn, Mo, V, W,…