TRIỆU PHÚC CHIẾN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRIỆU PHÚC CHIẾN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. -Thể thơ của văn bản là thể thơ Lục bát. (Dấu hiệu là : Các cặp câu 6 chữ và 8 chữ luân phiên, gieo vần chân và vần lưng đặc trưng). Câu 2. - Hai nhân vật gặp nhau tại lầu hồng (nơi ở của Thúy Kiều tại lầu xanh). - Dẫn chứng: "Thiếp danh đưa đến lầu hồng / Hai bên cùng liếc hai lòng cùng ưa." Câu 3. Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều qua những câu thơ được trích dẫn. - Sự khiêm nhường và tinh tế: Kiều sử dụng những hình ảnh so sánh hạ mình như "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" để bày tỏ thái độ kính trọng trước vị anh hùng. - Sự sắc sảo trong nhìn nhận con người: Nàng dùng những từ ngữ trang trọng như "lượng cả bao dung", "mây rồng" để ca ngợi chí khí của Từ Hải, cho thấy nàng là người có "mắt tinh đời", thấu hiểu giá trị của người đối diện. Câu 4. - Vẻ đẹp khí phách, lẫm liệt: Là một bậc anh hùng có tầm vóc phi thường, "đội trời đạp đất", yêu thích cuộc sống tự do, phóng khoáng nơi "giang hồ". - Tâm hồn phóng khoáng, trọng nghĩa khí: Từ Hải không câu nệ xuất thân của Kiều, trái lại còn đánh giá rất cao tài năng và tâm hồn nàng. - Sự chân thành: Cách xưng hô và đối thoại của Từ cho thấy đây là một người thẳng thắn, coi Kiều là tri kỷ đích thực chứ không phải một cuộc gặp gỡ trăng hoa thông thường. Câu 5. Văn bản trên đã khởi gợi cảm xúc: - Cảm xúc: Sự ngưỡng mộ và niềm xúc động trước một tình cảm tri âm tri kỷ đẹp đẽ. - Lý do: Vì văn bản đã khắc họa một cuộc gặp gỡ vượt lên trên những quy chuẩn thông thường của xã hội phong kiến: một bên là anh hùng, một bên là mỹ nữ nhưng cùng gặp nhau ở sự thấu hiểu và trân trọng tài năng của nhau. - Đồng thời, đoạn trích thắp lên hy vọng về sự tự do và công bằng cho những con người tài hoa nhưng gặp cảnh truân chuyên như Thúy Kiều.

Câu 1. Đoạn trích "Thúy Kiều gặp Từ Hải" là minh chứng cho bút pháp nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du trong việc khắc họa nhân vật. Trước hết, tác giả sử dụng thành công ngôn ngữ ước lệ tượng trưng và cảm hứng vũ trụ để xây dựng hình tượng Từ Hải. Những cụm từ như "đội trời đạp đất", "thanh gươm yên ngựa", "hào kiệt" đã lý tưởng hóa nhân vật, biến Từ Hải thành một bậc anh hùng có tầm vóc phi thường. Bên cạnh đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật qua ngôn ngữ đối thoại cũng rất đặc sắc: nếu lời của Kiều dịu dàng, khiêm nhường với các điển tích "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" thì lời của Từ Hải lại phóng khoáng, thẳng thắn của một đấng trượng phu. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ bác học trên nền thể thơ lục bát uyển chuyển đã tạo nên một nhịp điệu vừa trang trọng, vừa gần gũi. Tất cả những yếu tố đó không chỉ làm nổi bật khí phách của Từ Hải mà còn thể hiện được sự tinh tế, sắc sảo trong tâm hồn Thúy Kiều, tạo nên một cuộc hội ngộ "tri kỷ" đầy ấn tượng. Câu 2. Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, lòng tốt giống như một loại ngôn ngữ đặc biệt mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Câu nói này đã đặt ra một bài học sâu sắc về cách chúng ta trao đi sự lương thiện trong cuộc đời này. Trước hết, ta cần hiểu "lòng tốt" là sự thấu cảm, sẵn sàng sẻ chia và giúp đỡ người khác mà không mưu cầu tư lợi. Nó có khả năng "chữa lành", xoa dịu những nỗi đau thể xác và tinh thần, giúp con người có thêm niềm tin vào cuộc sống. Nhưng tại sao lại cần thêm "đôi phần sắc sảo"? Sắc sảo ở đây không phải là sự lọc lõi, khôn lỏi mà là sự tỉnh táo, khả năng quan sát và phân tích để lòng tốt được đặt đúng chỗ, đúng lúc và đúng đối tượng. Nếu thiếu đi sự lý trí ấy, lòng tốt sẽ trở nên mù quáng và kết quả thu về chỉ là "con số không tròn trĩnh" – tức là vô giá trị, thậm chí là gây hại. Thực tế cuộc sống đã chứng minh lòng tốt có sức mạnh diệu kỳ. Một lời động viên lúc tuyệt vọng, một bàn tay đưa ra khi vấp ngã hay những chiến dịch thiện nguyện trong thiên tai, dịch bệnh chính là liều thuốc chữa lành mọi vết thương xã hội. Thế nhưng, nếu chúng ta giúp đỡ một người lười biếng bằng cách cho họ tiền bạc vô điều kiện, ta đang vô tình nuôi dưỡng sự ỷ lại, triệt tiêu động lực lao động của họ. Hay khi chúng ta đặt niềm tin và sự tử tế vào những kẻ chuyên lợi dụng lòng tin để trục lợi, lừa đảo, thì lúc đó lòng tốt của ta đã bị vấy bẩn và trở thành công cụ cho cái ác. Lòng tốt thiếu sắc sảo còn có thể gây ra những hệ lụy cho chính người cho đi. Khi ta cứ mãi hy sinh quên mình một cách khờ dại, ta dễ rơi vào trạng thái kiệt sức và thất vọng khi lòng tốt không được trân trọng. Một lòng tốt "sắc sảo" là khi ta biết nói lời "từ chối" đúng lúc. Từ chối những yêu cầu phi lý, từ chối tiếp tay cho những hành vi sai trái nhân danh sự giúp đỡ. Sự sắc sảo giúp ta phân biệt được đâu là người thực sự cần cứu trợ, đâu là kẻ đang diễn kịch để chiếm đoạt sự tử tế. Tuy nhiên, nhấn mạnh đến sự sắc sảo không có nghĩa là chúng ta trở nên toan tính, hẹp hòi hay đa nghi trước mọi hoàn cảnh. Sự sắc sảo phải là "trợ thủ" cho trái tim, chứ không phải là rào cản ngăn cách con người với nhau. Mục đích cuối cùng của sự tỉnh táo vẫn là để lòng tốt đạt được hiệu quả cao nhất, để cái thiện thực sự chiến thắng và lan tỏa bền vững. Tóm lại, lòng tốt là báu vật của nhân loại, nhưng để báu vật ấy không bị lãng phí hay lợi dụng, mỗi chúng ta cần tu dưỡng cả tâm hồn lẫn trí tuệ. Hãy cứ sống bao dung, hãy cứ mở lòng để chữa lành những vết thương, nhưng đừng quên mang theo "chiếc gương" sắc sảo của lý trí. Chỉ khi đó, sự tử tế của bạn mới thực sự là một đóa hoa ngát hương, làm đẹp cho đời mà không sợ bị dập nát giữa những lừa lọc, gian truân.

Câu 1:

Đoạn trích "Thúy Kiều gặp Từ Hải" là minh chứng cho bút pháp nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du trong việc khắc họa nhân vật. Trước hết, tác giả sử dụng thành công ngôn ngữ ước lệ tượng trưng và cảm hứng vũ trụ để xây dựng hình tượng Từ Hải. Những cụm từ như "đội trời đạp đất", "thanh gươm yên ngựa", "hào kiệt" đã lý tưởng hóa nhân vật, biến Từ Hải thành một bậc anh hùng có tầm vóc phi thường. Bên cạnh đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật qua ngôn ngữ đối thoại cũng rất đặc sắc: nếu lời của Kiều dịu dàng, khiêm nhường với các điển tích "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" thì lời của Từ Hải lại phóng khoáng, thẳng thắn của một đấng trượng phu. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ bác học trên nền thể thơ lục bát uyển chuyển đã tạo nên một nhịp điệu vừa trang trọng, vừa gần gũi. Tất cả những yếu tố đó không chỉ làm nổi bật khí phách của Từ Hải mà còn thể hiện được sự tinh tế, sắc sảo trong tâm hồn Thúy Kiều, tạo nên một cuộc hội ngộ "tri kỷ" đầy ấn tượng.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, lòng tốt giống như một loại ngôn ngữ đặc biệt mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Câu nói này đã đặt ra một bài học sâu sắc về cách chúng ta trao đi sự lương thiện trong cuộc đời này.
Trước hết, ta cần hiểu "lòng tốt" là sự thấu cảm, sẵn sàng sẻ chia và giúp đỡ người khác mà không mưu cầu tư lợi. Nó có khả năng "chữa lành", xoa dịu những nỗi đau thể xác và tinh thần, giúp con người có thêm niềm tin vào cuộc sống. Nhưng tại sao lại cần thêm "đôi phần sắc sảo"? Sắc sảo ở đây không phải là sự lọc lõi, khôn lỏi mà là sự tỉnh táo, khả năng quan sát và phân tích để lòng tốt được đặt đúng chỗ, đúng lúc và đúng đối tượng. Nếu thiếu đi sự lý trí ấy, lòng tốt sẽ trở nên mù quáng và kết quả thu về chỉ là "con số không tròn trĩnh" – tức là vô giá trị, thậm chí là gây hại.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh lòng tốt có sức mạnh diệu kỳ. Một lời động viên lúc tuyệt vọng, một bàn tay đưa ra khi vấp ngã hay những chiến dịch thiện nguyện trong thiên tai, dịch bệnh chính là liều thuốc chữa lành mọi vết thương xã hội. Thế nhưng, nếu chúng ta giúp đỡ một người lười biếng bằng cách cho họ tiền bạc vô điều kiện, ta đang vô tình nuôi dưỡng sự ỷ lại, triệt tiêu động lực lao động của họ. Hay khi chúng ta đặt niềm tin và sự tử tế vào những kẻ chuyên lợi dụng lòng tin để trục lợi, lừa đảo, thì lúc đó lòng tốt của ta đã bị vấy bẩn và trở thành công cụ cho cái ác.
Lòng tốt thiếu sắc sảo còn có thể gây ra những hệ lụy cho chính người cho đi. Khi ta cứ mãi hy sinh quên mình một cách khờ dại, ta dễ rơi vào trạng thái kiệt sức và thất vọng khi lòng tốt không được trân trọng. Một lòng tốt "sắc sảo" là khi ta biết nói lời "từ chối" đúng lúc. Từ chối những yêu cầu phi lý, từ chối tiếp tay cho những hành vi sai trái nhân danh sự giúp đỡ. Sự sắc sảo giúp ta phân biệt được đâu là người thực sự cần cứu trợ, đâu là kẻ đang diễn kịch để chiếm đoạt sự tử tế.
Tuy nhiên, nhấn mạnh đến sự sắc sảo không có nghĩa là chúng ta trở nên toan tính, hẹp hòi hay đa nghi trước mọi hoàn cảnh. Sự sắc sảo phải là "trợ thủ" cho trái tim, chứ không phải là rào cản ngăn cách con người với nhau. Mục đích cuối cùng của sự tỉnh táo vẫn là để lòng tốt đạt được hiệu quả cao nhất, để cái thiện thực sự chiến thắng và lan tỏa bền vững.
Tóm lại, lòng tốt là báu vật của nhân loại, nhưng để báu vật ấy không bị lãng phí hay lợi dụng, mỗi chúng ta cần tu dưỡng cả tâm hồn lẫn trí tuệ. Hãy cứ sống bao dung, hãy cứ mở lòng để chữa lành những vết thương, nhưng đừng quên mang theo "chiếc gương" sắc sảo của lý trí. Chỉ khi đó, sự tử tế của bạn mới thực sự là một đóa hoa ngát hương, làm đẹp cho đời mà không sợ bị dập nát giữa những lừa lọc, gian truân.

PHẦN I: ĐỌC HIỂU
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
* Trả lời: Thể thơ của văn bản là thể thơ Lục bát. (Dấu hiệu: Các cặp câu 6 chữ và 8 chữ luân phiên, gieo vần chân và vần lưng đặc trưng).
Câu 2. Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở đâu?
* Trả lời: Hai nhân vật gặp nhau tại lầu hồng (nơi ở của Thúy Kiều tại lầu xanh).
* Dẫn chứng: "Thiếp danh đưa đến lầu hồng / Hai bên cùng liếc hai lòng cùng ưa."
Câu 3. Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều qua những câu thơ được trích dẫn.
* Sự khiêm nhường và tinh tế: Kiều sử dụng những hình ảnh so sánh hạ mình như "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" để bày tỏ thái độ kính trọng trước vị anh hùng.
* Sự sắc sảo trong nhìn nhận con người: Nàng dùng những từ ngữ trang trọng như "lượng cả bao dung", "mây rồng" để ca ngợi chí khí của Từ Hải, cho thấy nàng là người có "mắt tinh đời", thấu hiểu giá trị của người đối diện.
Câu 4. Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích.
* Vẻ đẹp khí phách, lẫm liệt: Là một bậc anh hùng có tầm vóc phi thường, "đội trời đạp đất", yêu thích cuộc sống tự do, phóng khoáng nơi "giang hồ".
* Tâm hồn phóng khoáng, trọng nghĩa khí: Từ Hải không câu nệ xuất thân của Kiều, trái lại còn đánh giá rất cao tài năng và tâm hồn nàng.
* Sự chân thành: Cách xưng hô và đối thoại của Từ cho thấy đây là một người thẳng thắn, coi Kiều là tri kỷ đích thực chứ không phải một cuộc gặp gỡ trăng hoa thông thường.
Câu 5. Văn bản trên đã khơi gợi trong anh/chị những tình cảm/cảm xúc gì? Vì sao?
* Cảm xúc: Sự ngưỡng mộ và niềm xúc động trước một tình cảm tri âm tri kỷ đẹp đẽ.
* Lý do: * Vì văn bản đã khắc họa một cuộc gặp gỡ vượt lên trên những quy chuẩn thông thường của xã hội phong kiến: một bên là anh hùng, một bên là mỹ nữ nhưng cùng gặp nhau ở sự thấu hiểu và trân trọng tài năng của nhau.
* Đồng thời, đoạn trích thắp lên hy vọng về sự tự do và công bằng cho những con người tài hoa nhưng gặp cảnh truân chuyên như Thúy Kiều.