Trần Thu Thảo
Giới thiệu về bản thân
c1: Trong bài thơ “Thôi đừng trách mùa thu...” của Trần Nhuận Minh, nghệ thuật sáng tạo hình ảnh được thể hiện một cách tinh tế, góp phần khắc họa sâu sắc nỗi nhớ và tình cảm tha thiết với mái trường xưa. Nhà thơ sử dụng những hình ảnh giàu tính biểu cảm và gợi nhớ như: “mùa thu nhiều mây trắng”, “cây phượng gù”, “tiếng ve kêu cháy ruột”, “tà áo mỏng bay qua cổng trường”, “tấm bảng xanh bát ngát”... Những hình ảnh này không chỉ mang tính tả thực mà còn ẩn chứa tầng sâu cảm xúc, đánh thức trong người đọc những kỷ niệm quen thuộc của một thời học trò trong sáng, hồn nhiên. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng hình ảnh ẩn dụ giàu ý nghĩa như “mái trường như bóng mẹ” để nhấn mạnh sự che chở, yêu thương và gắn bó thiêng liêng của trường lớp đối với tuổi thơ mỗi con người. Chính nghệ thuật sáng tạo hình ảnh mang đậm tính biểu tượng và gợi cảm đã làm nên nét đặc sắc của bài thơ, khiến những kỷ niệm tưởng như đã xa vẫn hiện về sống động, lay động tâm hồn người đọc bằng cảm xúc chân thành và sâu lắng.
c2:
I. MỞ BÀI
- Trong cuốn Sống như một cái cây, Osamu Tanaka viết: “Thay vì cố gắng thay đổi người khác, hãy thay đổi chính mình. Nếu vậy, bạn có thể sống được ở bất kì đâu.” Câu nói như một lời nhắn nhủ sâu sắc về khả năng thích nghi và thay đổi bản thân để phù hợp với môi trường xung quanh. Trong thời đại hội nhập quốc tế – nơi thế giới trở nên gần nhau hơn bao giờ hết – việc thay đổi bản thân không chỉ là một lựa chọn, mà còn là một đòi hỏi cấp thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích vấn đề
- “Thay đổi bản thân” là quá trình tự hoàn thiện, làm mới mình để phù hợp hơn với hoàn cảnh, môi trường sống và làm việc.
- “Thời kỳ hội nhập” là thời đại mà các quốc gia, nền văn hóa, kinh tế... kết nối, ảnh hưởng lẫn nhau mạnh mẽ.
2. Vì sao tuổi trẻ cần thay đổi bản thân trong thời kỳ hội nhập?
- Hội nhập tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thử thách, đòi hỏi người trẻ phải linh hoạt, thích nghi.
- Giúp bản thân phát triển toàn diện, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.
- Làm chủ bản thân trước các luồng tư tưởng, văn hóa khác biệt – hội nhập nhưng không hòa tan.
3. Những biểu hiện cụ thể của việc thay đổi bản thân
- Rèn luyện ngoại ngữ, kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo và năng lực công nghệ.
- Thay đổi thái độ sống: tích cực, cầu thị, biết lắng nghe và hợp tác.
- Mở rộng hiểu biết về thế giới, văn hóa, con người.
- Tự học hỏi, chủ động thích nghi với môi trường mới.
4. Phản đề
- Một số bạn trẻ ngại thay đổi, bảo thủ, bị động, lệ thuộc vào hoàn cảnh.
- Hậu quả: dễ tụt hậu, mất cơ hội, khó thích nghi trong môi trường toàn cầu hóa.
5. Bài học nhận thức và hành động
- Mỗi người trẻ cần tự đánh giá điểm mạnh - yếu của bản thân để thay đổi phù hợp.
- Luôn giữ vững giá trị cốt lõi, bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập.
- Biết kiên trì, nhẫn nại trong hành trình hoàn thiện mình.
6. Dẫn chứng: Lê Hồng Minh – CEO VNG (Công nghệ)
- Lê Hồng Minh từng là một game thủ, nhưng thay vì chỉ chơi game, anh thay đổi bản thân để học hỏi kinh doanh, công nghệ, và trở thành người sáng lập VNG – một trong những công ty công nghệ hàng đầu Việt Nam.
- Anh nắm bắt xu hướng toàn cầu về internet, game online, mạng xã hội… và xây dựng sản phẩm “made in Vietnam” phục vụ hàng triệu người dùng, trong đó có Zalo – ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất tại Việt Nam.
III. KẾT BÀI
- Tóm lại, trong thời đại hội nhập, tuổi trẻ cần xác định rõ: thay đổi bản thân là con đường thiết yếu để thích nghi và phát triển. Đó là sự thay đổi tích cực để trở nên mạnh mẽ hơn, bản lĩnh hơn và có thể “sống được ở bất kì đâu” như lời của Osamu Tanaka. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng giá trị riêng, đồng thời không ngừng học hỏi, tự hoàn thiện để trở thành công dân toàn cầu – vừa hội nhập, vừa giữ gìn bản sắc.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2. Liệt kê một số từ ngữ, hình ảnh trong văn bản miêu tả kí ức tuổi học trò.
Trả lời: Một số từ ngữ, hình ảnh miêu tả ký ức tuổi học trò bao gồm:
- "Sân trường", "cây phượng", "tiếng ve", "tà áo mỏng", "cổng trường",
- "sách giáo khoa", "thầy cô", "nụ cười hiền", "mái tóc chớm màu mưa",
- "mái trường", "tấm bảng xanh", "tuổi đôi mươi"...
Câu 3. Chỉ ra và làm rõ hiệu quả của biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các dòng thơ in đậm.
(Các dòng thơ in đậm là):
"Thôi đừng trách mùa thu nhiều mây trắng"
"Thôi đừng nghe tiếng ve kêu cháy ruột"
"Thôi đừng nhớ gió heo may xao xác"
"Thôi đừng xa mái trường như bóng mẹ"
Trả lời:
Biện pháp nghệ thuật được sử dụng là điệp ngữ với cụm từ "Thôi đừng..." lặp lại ở đầu mỗi dòng thơ.
- Hiệu quả: Điệp ngữ này thể hiện nỗi tiếc nuối, day dứt và cố gắng kìm nén cảm xúc của nhân vật trữ tình khi nhớ về quá khứ tuổi học trò. Dù nói "thôi đừng", nhưng thực ra là càng khắc khoải, càng gợi nhắc nhiều hơn. Đây là cách thể hiện rất tinh tế tâm trạng luyến tiếc và yêu thương sâu sắc.
Câu 4. Nhận xét về tình cảm của nhân vật trữ tình được thể hiện trong văn bản.
Trả lời:
Nhân vật trữ tình thể hiện một tình cảm sâu lắng, thiết tha và đầy xúc động đối với mái trường xưa, thầy cô, bạn bè và ký ức học trò. Đó là sự tri ân với những giá trị tinh thần đã nuôi dưỡng tâm hồn, là nỗi nhớ da diết tuổi thanh xuân, và là sự gắn bó bền chặt với những kỷ niệm không thể phai mờ.
Câu 5. Từ nội dung văn bản, anh/chị hãy rút ra bài học về cách ứng xử của bản thân đối với quá khứ và những giá trị tinh thần cao đẹp.
Trả lời:
Từ bài thơ, ta rút ra bài học:
- Hãy luôn trân trọng quá khứ, đặc biệt là những kỷ niệm, những người đã từng đồng hành cùng ta trên hành trình trưởng thành như thầy cô, bạn bè, mái trường.
- Biết giữ gìn và phát huy những giá trị tinh thần cao đẹp, như lòng biết ơn, tình yêu thương, sự kính trọng.
- Dù thời gian có trôi đi, hãy luôn nuôi dưỡng ký ức đẹp như một phần nguồn cội giúp ta vững vàng trong hiện tại và tương lai.
Đoạn trích trên là một bài thơ thể hiện rõ nét những số phận nghèo khổ, khốn khó trong xã hội phong kiến. Nội dung của bài thơ nhấn mạnh những bi kịch và sự bất công của con người trong xã hội xưa. Qua đó, tác giả phê phán những hoàn cảnh bất hạnh của những người lao động, những người phải "mắc vào khóa lính" hay "lỡ làng một kiếp". Bằng những hình ảnh sống động như "nước khe cơm vắt gian nan", "dãi dầu nghìn dặm", tác giả khắc họa sự vất vả, khổ cực của những phận người không có quyền lựa chọn. Bên cạnh đó, việc miêu tả những bi kịch của phụ nữ qua câu "Đau đớn thay phận đàn bà" và "Ai chồng con tá biết là cậy ai?" càng làm tăng thêm sự xót xa, thương cảm. Nghệ thuật trong đoạn trích sử dụng thể thơ tự do, ngắt nhịp và lối đối đáp trực tiếp để khắc họa sâu sắc những cảm xúc nhân sinh. Hình ảnh "ngọn lửa ma trơi" hay "tiếng oan văng vẳng tối trời" tạo nên một không gian mơ hồ, ám ảnh, thể hiện sự bất ổn của xã hội và nỗi đau mà con người phải chịu đựng. Tóm lại, đoạn trích không chỉ phản ánh những khổ đau, sự bất công mà còn thể hiện một thông điệp nhân văn sâu sắc về cuộc sống và số phận con người.
Đoạn trích trên là một bài thơ thể hiện rõ nét những số phận nghèo khổ, khốn khó trong xã hội phong kiến. Nội dung của bài thơ nhấn mạnh những bi kịch và sự bất công của con người trong xã hội xưa. Qua đó, tác giả phê phán những hoàn cảnh bất hạnh của những người lao động, những người phải "mắc vào khóa lính" hay "lỡ làng một kiếp". Bằng những hình ảnh sống động như "nước khe cơm vắt gian nan", "dãi dầu nghìn dặm", tác giả khắc họa sự vất vả, khổ cực của những phận người không có quyền lựa chọn. Bên cạnh đó, việc miêu tả những bi kịch của phụ nữ qua câu "Đau đớn thay phận đàn bà" và "Ai chồng con tá biết là cậy ai?" càng làm tăng thêm sự xót xa, thương cảm. Nghệ thuật trong đoạn trích sử dụng thể thơ tự do, ngắt nhịp và lối đối đáp trực tiếp để khắc họa sâu sắc những cảm xúc nhân sinh. Hình ảnh "ngọn lửa ma trơi" hay "tiếng oan văng vẳng tối trời" tạo nên một không gian mơ hồ, ám ảnh, thể hiện sự bất ổn của xã hội và nỗi đau mà con người phải chịu đựng. Tóm lại, đoạn trích không chỉ phản ánh những khổ đau, sự bất công mà còn thể hiện một thông điệp nhân văn sâu sắc về cuộc sống và số phận con người.
Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong bài thơ trên hiện lên vừa quen thuộc vừa mới mẻ, gợi nhiều cảm xúc sâu lắng. Vẫn là người vợ thủy chung, chờ chồng giữa mưa gió, “cô đơn giữa mây trời”, nhưng nàng không chỉ đơn thuần mang dáng vẻ của một biểu tượng truyền thống, mà còn mang chiều sâu nhân văn và triết lý. Nàng không chỉ chờ một người, mà hóa đá để gìn giữ “niềm tin”, hóa đá “nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi” – như một lời khẳng định cho sức mạnh của tình yêu, của lòng thủy chung vượt lên mọi giới hạn thời gian. Đặc biệt, sự hy sinh của nàng không chỉ cho riêng mình mà còn mang ý nghĩa lớn lao: “để những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong”. Nàng Vọng Phu không chỉ là người vợ chờ chồng, mà đã trở thành biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng, một vẻ đẹp nhân hậu và kiên cường của người phụ nữ Việt Nam. Chính điều đó khiến hình tượng nàng không chỉ gợi thương mà còn khiến người đọc cảm phục, xúc động sâu sắc.
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, nhân vật “em” hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho sự chuyển mình của người con gái nông thôn trong quá trình giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. “Em” từ chốn quê mùa, chân chất đã có sự thay đổi khi “đi tỉnh về”, khoác lên mình những món đồ mới mẻ như “khăn nhung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm” – những biểu tượng của thị thành, của cái mới lạ. Sự thay đổi ấy khiến nhân vật trữ tình vừa ngỡ ngàng, vừa tiếc nuối, bởi vẻ đẹp giản dị, đằm thắm ngày xưa của “em” – với “yếm lụa sồi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ” – đã phần nào phai nhạt. Qua hình tượng “em”, Nguyễn Bính không chỉ thể hiện nỗi buồn man mác trước sự đổi thay của vẻ đẹp truyền thống mà còn thể hiện khát vọng gìn giữ nét đẹp chân quê, mộc mạc. Nhân vật “em” chính là nơi hội tụ của hai dòng chảy: hiện đại và truyền thống – khiến bài thơ trở nên sâu sắc, giàu giá trị nhân văn và thấm đẫm chất trữ tình dân gian.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm (kết hợp yếu tố tự sự và miêu tả).
Câu 2:
Văn bản gợi nhắc đến những tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andecxen như:
- Nàng tiên cá,
- Cô bé bán diêm,
- Hoàng tử và nàng công chúa (qua hình ảnh "Hoàng tử vô tình").
Câu 3:
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andecxen có tác dụng:
- Gợi không khí cổ tích, lãng mạn và xúc động;
- Tăng chiều sâu cảm xúc, gắn kết thế giới mộng mơ với hiện thực tình yêu đầy day dứt của nhân vật trữ tình.
Câu 4:
Biện pháp so sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em” có giá trị:
- Gợi sự buồn bã, mặn đắng trong tình yêu,
- Thể hiện nỗi đau và sự nhạy cảm của người con gái, đồng thời tạo nên hình ảnh thơ giàu chất biểu cảm.
Câu 5:
Nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối hiện lên với vẻ đẹp lãng mạn, thủy chung, đầy nhân hậu. Dù “tình yêu không là hai nửa nguyên vẹn”, nhưng nhân vật vẫn khát khao yêu thương, tin vào cái đẹp và ánh sáng, giống như que diêm cuối cùng vẫn cháy trọn tình yêu giữa bão tuyết. Đó là vẻ đẹp của niềm tin, của tình yêu thuần khiết và đầy hy sinh.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm (kết hợp yếu tố tự sự và miêu tả).
Câu 2:
Văn bản gợi nhắc đến những tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andecxen như:
- Nàng tiên cá,
- Cô bé bán diêm,
- Hoàng tử và nàng công chúa (qua hình ảnh "Hoàng tử vô tình").
Câu 3:
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andecxen có tác dụng:
- Gợi không khí cổ tích, lãng mạn và xúc động;
- Tăng chiều sâu cảm xúc, gắn kết thế giới mộng mơ với hiện thực tình yêu đầy day dứt của nhân vật trữ tình.
Câu 4:
Biện pháp so sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em” có giá trị:
- Gợi sự buồn bã, mặn đắng trong tình yêu,
- Thể hiện nỗi đau và sự nhạy cảm của người con gái, đồng thời tạo nên hình ảnh thơ giàu chất biểu cảm.
Câu 5:
Nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối hiện lên với vẻ đẹp lãng mạn, thủy chung, đầy nhân hậu. Dù “tình yêu không là hai nửa nguyên vẹn”, nhưng nhân vật vẫn khát khao yêu thương, tin vào cái đẹp và ánh sáng, giống như que diêm cuối cùng vẫn cháy trọn tình yêu giữa bão tuyết. Đó là vẻ đẹp của niềm tin, của tình yêu thuần khiết và đầy hy sinh.
Câu 1:
Thể thơ của đoạn trích là thơ tự do.
Câu 2:
Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với các đối tượng:
- Những cánh sẻ nâu,
- Người mẹ,
- Trò chơi tuổi thơ,
- Những dấu chân trần trên con đường đến trường.
Câu 3:
Dấu ngoặc kép trong dòng thơ "Chuyền chuyền một..." miệng, tay buông bắt có công dụng nhấn mạnh và tái hiện lời nói, âm thanh quen thuộc của trò chơi tuổi thơ, tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
Câu 4:
Phép lặp cú pháp với cụm từ “Biết ơn...” ở đầu các khổ thơ giúp:
- Nhấn mạnh tình cảm tri ân sâu sắc của nhân vật trữ tình,
- Tạo sự liên kết mạch lạc cho toàn đoạn,
- Gợi sự tha thiết, trang trọng trong giọng điệu thể hiện lòng biết ơn.
Câu 5:
Thông điệp có ý nghĩa nhất với em là: "Biết ơn mẹ vẫn tính cho con thêm một tuổi sinh thành..." – vì nó gợi nhắc công lao sinh thành, nuôi dưỡng và sự hy sinh thầm lặng của mẹ, giúp em trân trọng hơn những tháng ngày tuổi trẻ và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.
Câu 1:
Thể thơ của đoạn trích là thơ tự do.
Câu 2:
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước: “sóng dữ”, “Hoàng Sa”, “bám biển”, “Mẹ Tổ quốc”, “máu ngư dân”, “giữ nước”, “Trường Sa”.
Câu 3:
- Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.
- Tác dụng: So sánh hình ảnh Mẹ Tổ quốc như máu ấm trong màu cờ tạo cảm giác thiêng liêng, gần gũi và bền chặt; làm nổi bật tình yêu, sự bao bọc và sức sống mạnh mẽ mà đất nước trao cho mỗi người dân, đặc biệt trong hoàn cảnh bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Câu 4:
Đoạn trích thể hiện tình cảm yêu nước sâu sắc, niềm tự hào dân tộc, sự biết ơn những người con can trường giữ biển và khẳng định chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc nơi đầu sóng ngọn gió.
Câu 5:
Từ đoạn thơ, em nhận thấy bản thân cần có trách nhiệm góp phần bảo vệ biển đảo quê hương bằng cách tích cực học tập, tìm hiểu về chủ quyền lãnh thổ, lan tỏa tinh thần yêu nước, ủng hộ lực lượng làm nhiệm vụ nơi biển đảo. Đồng thời, em sẽ nâng cao ý thức giữ gìn môi trường biển và tuyên truyền những thông điệp tích cực về chủ quyền biển đảo Việt Nam đến với mọi người.