Nguyễn Đỗ Quyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đỗ Quyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Thể thơ của đoạn trích trên là thơ tự do.

Câu 2. Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là:

- Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa (biển đảo, địa danh).

- Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển (biển, hình ảnh người dân gắn bó với biển).

- Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta (Tổ quốc, sự gắn kết thiêng liêng).

- Máu ấm trong màu cờ nước Việt (Tổ quốc, biểu tượng quốc gia).

- Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển (biển đảo, Tổ quốc, nhiệm vụ bảo vệ).

- Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa (biển, sự hy sinh vì chủ quyền).

- Bài ca giữ nước (Tổ quốc, ý chí bảo vệ).

Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong đoạn thơ là: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".

- Tác dụng: Phép so sánh này thể hiện một cách sâu sắc và cụ thể sự gắn bó thiêng liêng, không thể tách rời giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Hình ảnh "máu ấm trong màu cờ nước Việt" gợi lên sự sống, sự nhiệt huyết, tình yêu nước nồng nàn, và sự hiện diện thường trực của Tổ quốc trong trái tim mỗi người con đất Việt. Nó khẳng định Tổ quốc luôn là nguồn sức mạnh, là niềm tin, là sự che chở ấm áp.

Câu 4. Đoạn trích trên thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:

- Tình yêu nước nồng nàn, thiết tha.

- Sự tự hào về lịch sử đấu tranh kiên cường của dân tộc.

- Sự xót xa, cảm phục trước những hy sinh của người dân vì chủ quyền biển đảo.

- Ý thức sâu sắc về trách nhiệm bảo vệ biển đảo của Tổ quốc.

- Niềm tin vào sức mạnh đoàn kết của dân tộc.

Câu 5. Từ đoạn trích trên, tôi suy nghĩ về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương hiện nay như sau: Là một người trẻ, tôi nhận thức rõ tầm quan trọng của biển đảo đối với chủ quyền và sự phát triển của đất nước. Trách nhiệm của tôi thể hiện ở việc không ngừng học hỏi, nâng cao hiểu biết về lịch sử, luật pháp quốc tế liên quan đến biển Đông. Bên cạnh đó, tôi cần tích cực lan tỏa tình yêu biển đảo, tinh thần tự hào dân tộc đến những người xung quanh, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đồng thời, tôi luôn tin tưởng và ủng hộ những chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong việc bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

Câu 1. Thể thơ của đoạn trích trên là thơ tự do.

Câu 2. Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là:

- Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa (biển đảo, địa danh).

- Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển (biển, hình ảnh người dân gắn bó với biển).

- Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta (Tổ quốc, sự gắn kết thiêng liêng).

- Máu ấm trong màu cờ nước Việt (Tổ quốc, biểu tượng quốc gia).

- Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển (biển đảo, Tổ quốc, nhiệm vụ bảo vệ).

- Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa (biển, sự hy sinh vì chủ quyền).

- Bài ca giữ nước (Tổ quốc, ý chí bảo vệ).

Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong đoạn thơ là: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".

- Tác dụng: Phép so sánh này thể hiện một cách sâu sắc và cụ thể sự gắn bó thiêng liêng, không thể tách rời giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Hình ảnh "máu ấm trong màu cờ nước Việt" gợi lên sự sống, sự nhiệt huyết, tình yêu nước nồng nàn, và sự hiện diện thường trực của Tổ quốc trong trái tim mỗi người con đất Việt. Nó khẳng định Tổ quốc luôn là nguồn sức mạnh, là niềm tin, là sự che chở ấm áp.

Câu 4. Đoạn trích trên thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:

- Tình yêu nước nồng nàn, thiết tha.

- Sự tự hào về lịch sử đấu tranh kiên cường của dân tộc.

- Sự xót xa, cảm phục trước những hy sinh của người dân vì chủ quyền biển đảo.

- Ý thức sâu sắc về trách nhiệm bảo vệ biển đảo của Tổ quốc.

- Niềm tin vào sức mạnh đoàn kết của dân tộc.

Câu 5. Từ đoạn trích trên, tôi suy nghĩ về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương hiện nay như sau: Là một người trẻ, tôi nhận thức rõ tầm quan trọng của biển đảo đối với chủ quyền và sự phát triển của đất nước. Trách nhiệm của tôi thể hiện ở việc không ngừng học hỏi, nâng cao hiểu biết về lịch sử, luật pháp quốc tế liên quan đến biển Đông. Bên cạnh đó, tôi cần tích cực lan tỏa tình yêu biển đảo, tinh thần tự hào dân tộc đến những người xung quanh, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đồng thời, tôi luôn tin tưởng và ủng hộ những chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong việc bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

Câu 1. Thể thơ của đoạn trích trên là thơ tự do.

Câu 2. Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là:

- Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa (biển đảo, địa danh).

- Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển (biển, hình ảnh người dân gắn bó với biển).

- Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta (Tổ quốc, sự gắn kết thiêng liêng).

- Máu ấm trong màu cờ nước Việt (Tổ quốc, biểu tượng quốc gia).

- Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển (biển đảo, Tổ quốc, nhiệm vụ bảo vệ).

- Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa (biển, sự hy sinh vì chủ quyền).

- Bài ca giữ nước (Tổ quốc, ý chí bảo vệ).

Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong đoạn thơ là: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt".

- Tác dụng: Phép so sánh này thể hiện một cách sâu sắc và cụ thể sự gắn bó thiêng liêng, không thể tách rời giữa Tổ quốc và mỗi người dân. Hình ảnh "máu ấm trong màu cờ nước Việt" gợi lên sự sống, sự nhiệt huyết, tình yêu nước nồng nàn, và sự hiện diện thường trực của Tổ quốc trong trái tim mỗi người con đất Việt. Nó khẳng định Tổ quốc luôn là nguồn sức mạnh, là niềm tin, là sự che chở ấm áp.

Câu 4. Đoạn trích trên thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:

- Tình yêu nước nồng nàn, thiết tha.

- Sự tự hào về lịch sử đấu tranh kiên cường của dân tộc.

- Sự xót xa, cảm phục trước những hy sinh của người dân vì chủ quyền biển đảo.

- Ý thức sâu sắc về trách nhiệm bảo vệ biển đảo của Tổ quốc.

- Niềm tin vào sức mạnh đoàn kết của dân tộc.

Câu 5. Từ đoạn trích trên, tôi suy nghĩ về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương hiện nay như sau: Là một người trẻ, tôi nhận thức rõ tầm quan trọng của biển đảo đối với chủ quyền và sự phát triển của đất nước. Trách nhiệm của tôi thể hiện ở việc không ngừng học hỏi, nâng cao hiểu biết về lịch sử, luật pháp quốc tế liên quan đến biển Đông. Bên cạnh đó, tôi cần tích cực lan tỏa tình yêu biển đảo, tinh thần tự hào dân tộc đến những người xung quanh, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đồng thời, tôi luôn tin tưởng và ủng hộ những chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong việc bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

Câu 1. Văn bản thể hiện tâm trạng nhớ quê hương da diết của nhân vật trữ tình khi đang ở một nơi xa lạ, cụ thể là thành phố San Diego của nước Mỹ.

Câu 2. Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta là:

- Nắng (trên cao).

- Màu mây trắng (bay phía xa).

- Đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn.

Câu 3. Cảm hứng chủ đạo của văn bản trên là nỗi nhớ quê hương sâu sắc và sự cảm nhận về sự khác biệt giữa quê nhà và nơi đất khách.

Câu 4. Tâm trạng của nhân vật trữ tình khi cảm nhận các hình ảnh nắng vàng, mây trắng có sự khác nhau giữa khổ thơ đầu và khổ thơ thứ ba:

- Khổ thơ đầu: Cảm giác ngỡ ngàng, xao xuyến khi bắt gặp những hình ảnh quen thuộc gợi nhớ về quê hương. Nắng và mây trắng khơi dậy một thoáng lầm tưởng "Tôi ngỡ là tôi lúc ở nhà".

- Khổ thơ thứ ba: Cảm giác buồn bã, cô đơn, lạc lõng khi ý thức rõ ràng về sự xa cách. Dù nhìn thấy những hình ảnh tương tự, nhân vật trữ tình vẫn nhận ra mình là "lữ thứ", và ngay cả "bụi đường cũng bụi của người ta", nhấn mạnh sự khác biệt và nỗi nhớ nhà.

Câu 5. Tôi ấn tượng nhất với hình ảnh "Bụi đường cũng bụi của người ta". Hình ảnh này tuy nhỏ bé nhưng lại gợi lên một cảm giác sâu sắc về sự xa lạ, về việc không thuộc về nơi này. Bụi đường, thứ vốn dĩ bình thường và có ở khắp mọi nơi, nay lại mang một dấu ấn khác biệt, khẳng định sự cách biệt giữa "ta" và "người", giữa quê hương và xứ lạ. Nó thể hiện một cách tinh tế nỗi nhớ nhà da diết và cảm giác cô đơn của người con xa xứ.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là trữ tình.

Câu 2. Văn bản gợi nhắc đến những tác phẩm của nhà văn Andersen như:

- Nàng tiên cá (qua hình ảnh "nàng tiên bé nhỏ", "muôn trùng sóng bể", "biển mặn mòi").

- Cô bé bán diêm (qua hình ảnh "que diêm cuối cùng").

Câu 3. Theo tôi, việc gợi nhắc các tác phẩm của nhà văn Andersen trong văn bản có tác dụng:

- Tạo ra một không gian cổ tích, mơ mộng, gợi sự liên tưởng đến những câu chuyện tình yêu và số phận đầy trắc trở.

- Làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn và những khát vọng của nhân vật trữ tình, đặc biệt là niềm tin vào tình yêu.

- Gợi sự tương đồng giữa tình yêu trong cổ tích và tình yêu trong đời thực, với những niềm tin, hy vọng và cả những nỗi đau, sự dang dở.

Câu 4. Biện pháp tu từ so sánh "Biển mặn mòi như nước mắt của em" có giá trị:

- Tăng tính gợi hình, gợi cảm cho câu thơ, diễn tả một cách sâu sắc nỗi buồn, sự cô đơn, thậm chí là sự hy sinh của nhân vật "em".

- Liên kết hình ảnh biển cả bao la với giọt nước mắt nhỏ bé, gợi sự đồng cảm, chia sẻ của nhân vật "tôi" với nỗi buồn của "em".

- Mở ra một không gian cảm xúc mênh mang, thấm đượm nỗi buồn, tạo nên sự cộng hưởng trong lòng người đọc.

Câu 5. Cảm nhận của tôi về vẻ đẹp của nhân vật trữ tình được thể hiện trong khổ thơ cuối là sự thấu hiểu, sẻ chia sâu sắc và một tình yêu thương chân thành, đầy bao dung. Nhân vật "tôi" muốn xoa dịu nỗi đau, sự thao thức của "em" bằng những lời ru nhẹ nhàng, đồng thời khẳng định một quan niệm về tình yêu không trọn vẹn nhưng vẫn đáng trân trọng đến giây phút cuối cùng. Hình ảnh "que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu" là một biểu tượng đẹp về sự hy sinh, sự kiên cường và vẻ đẹp cao thượng của tình yêu.

Câu 1. Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2. Hai hình ảnh trong đoạn trích cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:

• Nắng và cát (gợi sự khô cằn, khắc nghiệt của thời tiết).

• Gió bão là tốt tươi như cỏ (cho thấy sự tàn phá của thiên tai, chỉ có gió bão là phát triển mạnh mẽ).

Câu 3. Những dòng thơ sau giúp tôi hiểu về con người và mảnh đất miền Trung:

• Eo đất này thắt đáy lưng ong: gợi hình ảnh một vùng đất hẹp, chịu nhiều khó khăn, thử thách.

• Cho tình người đọng mật: thể hiện sự quý trọng tình người, sự gắn bó, sẻ chia sâu sắc của con người nơi đây, như mật ngọt được chắt chiu trong hoàn cảnh khó khăn.

Câu 4. Việc vận dụng thành ngữ mồng tơi không kịp rớt trong dòng thơ "Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" có tác dụng nhấn mạnh sự nghèo khó, cằn cỗi đến mức ngay cả một loại rau dễ trồng, nhanh lớn như mồng tơi cũng không thể phát triển kịp, gợi hình ảnh đất đai khô cằn, thiếu sức sống.

Câu 5. Tình cảm của tác giả đối với miền Trung được thể hiện trong đoạn trích là sự xót xa, cảm thương sâu sắc trước những khó khăn, vất vả của mảnh đất và con người nơi đây. Đồng thời, tác giả cũng thể hiện niềm trân trọng đối với tình người ấm áp, sự kiên cường của người dân miền Trung và mong mỏi về sự trở về, sự quan tâm đối với quê hương.

Câu 1: Thể Thơ tự do

Câu 2. Trong đoạn trích, nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:

- Những cánh sẻ nâu.

• Mẹ.

• Trò chơi tuổi nhỏ.

• Dấu chân bấm mặt đường xa.

Câu 3. Dấu ngoặc kép trong dòng thơ "Chuyền chuyền một..." miệng, tay buông bắt có công dụng dẫn trực tiếp lời nói/tiếng gọi trong trò chơi, tái hiện sinh động không khí tuổi thơ.

Câu 4. Phép lặp cú pháp "Biết ơn..." ở đầu mỗi khổ thơ có hiệu quả nhấn mạnh cảm xúc biết ơn, tạo tính liên kết giữa các đối tượng được tri ân, đồng thời khẳng định thái độ sống trân trọng của nhân vật trữ tình đối với những điều bình dị xung quanh.

Câu 5. Với tôi, thông điệp biết ơn những điều nhỏ bé, bình dị trong cuộc sống là ý nghĩa nhất. Đoạn trích cho thấy những điều tưởng chừng như không quan trọng (cánh sẻ, trò chơi con trẻ, dấu chân trên đường) lại góp phần hình thành nên những điều lớn lao trong cuộc đời mỗi người (ước mơ, tình mẫu tử, ngôn ngữ, nhân cách). Nó nhắc nhở tôi trân trọng những khoảnh khắc hiện tại và những điều giản dị đang diễn ra xung quanh mình.

Câu 1: Thể thơ tự do

Câu 2: Một số từ ngữ, hình ảnh trong văn bản miêu tả kí ức tuổi học trò bao gồm:

- Sân trường hẹp lại: Gợi không gian quen thuộc, nơi diễn ra bao hoạt động học tập và vui chơi.

- Cây phượng gù quên nắng mưa đầu dãi: Hình ảnh cây phượng già gắn bó với mái trường, chứng kiến bao thế hệ học trò trưởng thành. "Đầu dãi" gợi sự dãi dầu, trải qua thời gian.

- Nở như thời thơ ấu những chùm họa: So sánh hoa phượng rực rỡ với những "chùm họa" ngây ngô, đáng yêu của tuổi thơ, gợi nhớ những kỷ niệm trong sáng.

- Tà áo mỏng: Hình ảnh quen thuộc của nữ sinh, nhẹ nhàng, thanh khiết, gắn liền với những rung động đầu đời.

- Cổng trường: Ranh giới giữa thế giới học đường và cuộc sống bên ngoài, nơi lưu giữ bao kỷ niệm đi và đến.

- Sách giáo khoa xưa: Vật dụng quen thuộc, chứa đựng tri thức và cả những cảm xúc bâng khuâng của tuổi học trò.

- Thầy cô ơi: Tiếng gọi thân thương, thể hiện sự kính trọng và biết ơn đối với những người lái đò tận tụy.

- Nụ cười hiền, mái tóc chớm màu mưa: Vẻ đẹp của thầy cô giáo, vừa gần gũi, ấm áp, vừa gợi sự hy sinh thầm lặng cho sự nghiệp trồng người.

- Mái trường như bóng mẹ: So sánh mái trường với hình ảnh người mẹ, thể hiện sự che chở, yêu thương và gắn bó sâu sắc.

- Tấm bảng xanh bát ngát: Biểu tượng của tri thức, của chân trời kiến thức rộng mở, nơi ươm mầm những ước mơ.

Câu 3. Biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các dòng thơ in đậm là điệp ngữ "Thôi đừng".

- Hiệu quả: Việc lặp đi lặp lại cụm từ "Thôi đừng" ở đầu mỗi khổ thơ tạo ra một điệp khúc da diết, thể hiện một nỗi niềm trăn trở, một sự níu kéo những điều thân thương của quá khứ. Nó vừa mang tính phủ định, khuyên ngăn, vừa ẩn chứa sự luyến tiếc, không muốn những điều tốt đẹp phai nhạt. Điệp ngữ này như một lời tự nhủ, một lời nhắn gửi đến chính mình và cả người đọc, hãy trân trọng những gì đã qua nhưng cũng cần hướng tới hiện tại và tương lai. Nó tạo nên một âm hưởng trầm lắng, thống nhất cho toàn bài thơ, nhấn mạnh dòng chảy cảm xúc chủ đạo là sự hoài niệm và tình cảm sâu nặng với những ký ức đẹp đẽ.

Câu 4. Tình cảm của nhân vật trữ tình được thể hiện trong văn bản là sự hoài niệm sâu sắc và trân trọng đối với quá khứ tươi đẹp, đặc biệt là những kí ức về tuổi học trò, thầy cô và mái trường. Nhân vật trữ tình thể hiện sự luyến tiếc khi những dấu ấn của thời gian dần phai nhạt ("sân trường hẹp lại, biển lùi xa...", "thầy cô ơi, xin người dừng già vội..."). Đồng thời, đó còn là sự biết ơn và kính trọng đối với thầy cô, những người đã có công dạy dỗ, chắp cánh ước mơ ("Thầy cô ơi...", "Lặng lẽ thương ta, dạy ta lớn thành người"). Cuối cùng, là một tình cảm gắn bó sâu nặng với mái trường, coi mái trường như người mẹ hiền, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và mở ra những chân trời mới.

Câu 5. Từ nội dung văn bản, tôi rút ra được những bài học sau về cách ứng xử của bản thân đối với quá khứ và những giá trị tinh thần cao đẹp:

- Trân trọng và biết ơn quá khứ: Quá khứ là nền tảng, là hành trang quý giá tạo nên con người hiện tại. Những kỷ niệm, dù vui hay buồn, đều đáng được trân trọng và ghi nhớ. Đặc biệt, cần biết ơn những người đã đồng hành, giúp đỡ mình trong quá khứ, như thầy cô, bạn bè, và những người thân yêu.

- Không để quá khứ níu giữ, cản trở hiện tại: Dù trân trọng quá khứ, nhưng không nên sống mãi trong những hoài niệm. Cần chấp nhận sự thay đổi của thời gian, hướng tới hiện tại và xây dựng tương lai. Lời "thôi đừng" trong bài thơ không phải là phủ nhận quá khứ mà là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng để ta không bị quá khứ chi phối.

- Nhận thức và trân quý những giá trị tinh thần cao đẹp: Bài thơ gợi nhắc những giá trị tinh thần thiêng liêng như tình thầy trò, tình bạn, tình yêu mái trường. Cần nuôi dưỡng và phát triển những tình cảm tốt đẹp này trong cuộc sống.

- Sống chậm lại, cảm nhận những điều bình dị: Những hình ảnh bình dị như sân trường, cây phượng, tà áo mỏng... lại chứa đựng những ký ức sâu sắc. Bài thơ nhắc nhở ta cần chậm lại để cảm nhận vẻ đẹp và ý nghĩa trong những điều quen thuộc xung quanh.

Câu 6 : Đoạn thơ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một cách chân thực và gợi lên vẻ đẹp thanh bình, tĩnh lặng của bức tranh trong đêm hè tại làng quê Việt Nam. Với những chi tiết hình ảnh quen thuộc, gần gũi, giản dị; tác giả đã khơi gợi trong lòng người đọc một cảm xúc nhẹ nhàng, êm dịu về một miền quê yên bình.

Khung cảnh đêm hè hiện ra qua các chi tiết đầy giản dị của tác giả. "Tiếng võng trong nhà kẽo kẹt đưa qua" gợi ra không gian tĩnh mịch, dễ chịu ru nhẹ nhàng giấc ngủ. Con chó "ngủ lơ mơ" càng làm tăng tính chân thực cho không gian thêm phần yên ắng của ngôi nhà. "Bóng cây lơi lả bên hàng dậu" gợi nét mềm mại, uyển chuyển cho không gian dưới ánh trăng huyền ảo tạo nên những đường nét tinh xảo. Đặc biệt là câu "đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ" đã hầu như diễn tả trọn vẹn sự tĩnh lặng tuyệt đối, khoảnh khắc thời gia như ngừng lại.

ang đến khổ thơ thứ hai, bức tranh quê trở nên ấm áp và gần gũi hơn. Hình ảnh "ông lão nằm chơi ở giữa sân" dưới ánh "trăng ngân" lấp lánh trên những "tàu cau" gợi lên một cuộc sống thanh nhàn, tự tại, hòa mình vào vẻ đẹp của thiên nhiên. Cậu bé "đứng vịn bên thành chõng" chăm chú "ngắm bóng con mèo quyện dưới chân" là một khoảnh khắc bình dị, đáng yêu, thể hiện sự gắn bó tự nhiên giữa con người và những sinh vật xung quanh.

Bằng những từ ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi hình, gợi cảm, Đoàn Văn Cừ đã tái hiện thành công vẻ đẹp bình dị, thân thương của làng quê Việt Nam trong đêm hè. Đọc đoạn thơ, người đọc không chỉ cảm nhận được một không gian yên tĩnh mà còn thấy được sự sống âm thầm, sự gắn kết hài hòa giữa con người và thiên nhiên, khơi gợi những cảm xúc nhẹ nhàng và sâu lắng về quê hương. Bức tranh quê ấy không chỉ đẹp ở cảnh vật mà còn đẹp ở cả tình người và hồn quê dung dị.

câu1: ngôi kể chuyện là ngôi thứ 3

Câu 2. Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù trước đó từng bị phân biệt đối xử:

• "Thấy mẹ đem quần áo nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng."

• Chị "cố gặng mẹ cho hết lẽ" chứ không hề trách móc hay tỏ thái độ khó chịu.

• Câu nói: "Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?" thể hiện sự thông cảm và không muốn mẹ phải day dứt.

Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là người hiền lành, thấu hiểu, giàu lòng vị tha và trách nhiệm,sâu sắc và tế nhị,giàu đức hy sinh,luôn đặt gia đình lên trên hết. Chị mừng khi mẹ đến ở cùng, lo lắng cho mẹ, không hề trách móc chuyện cũ và luôn đặt công việc, con cái lên hàng đầu.

Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt có ý nghĩa:

• Hành động ôm đã thể hiện sự chấp nhận và tha thứ, câu nói của chị khẳng định rằng chị không hề trách móc hay nhắc lại chuyện mẹ phân biệt trước đây.

•Thể hiện sự yêu thương, bao dung và tha thứ của Bớt dành cho mẹ, xóa bỏ mọi khoảng cách và hiểu lầm trước đây.

• An ủi, xoa dịu sự hối hận và day dứt trong lòng người mẹ.

• Khẳng định tình mẫu tử thiêng liêng, vượt lên trên những sai lầm trong quá khứ.

Câu 5: Thông điệp mà tôi thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống hôm nay qua văn bản này là sự bao dung và tha thứ trong các mối quan hệ gia đình, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái.

vì trong xã hội hiện đại với nhịp sống nhộn nhịp, áp lực công việc và những khác biệt thế hệ ngày càng lớn, mâu thuẫn và hiểu lầm trong gia đình là điều khó tránh khỏi. Câu chuyện về bà Ngải và Bớt cho thấy những tổn thương sâu sắc có thể gây ra bởi sự phân biệt đối xử và thiếu công bằng. Tuy nhiên, điều đáng trân trọng là cách Bớt đã vượt qua những ấm ức trong quá khứ để đón nhận và chăm sóc mẹ khi bà gặp khó khăn.

Thông điệp về sự bao dung và tha thứ trở nên vô cùng quan trọng trong bối cảnh hiện nay vì những lý do sau:

• Giữ gìn hạnh phúc gia đình

• Giải toả gánh nặng tinh thần

• Xây dựng các mối quan hệ lành mạnh

• Truyền lại các truyền thống tốt đẹp cho thế hệ sau