Nguyễn Lê Nhật Quang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của đoạn trích trên.
Quan sát cấu trúc các câu và cách gieo vần, có thể thấy đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Các câu thơ có độ dài khác nhau, không tuân theo một khuôn mẫu nhất định về số tiếng và cách gieo vần cũng không theo quy tắc chặt chẽ.
Câu 2. Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, anh/chị hãy chỉ ra một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước.
Dựa vào khổ thơ thứ hai và thứ ba, những từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước bao gồm:
* Biển: "Biển này sóng dữ", "Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển", "Biển ngự dằn trên sóng lại chan hòa".
* Đảo: "ở phía Hoàng Sa".
* Đất nước: "Tổ quốc được sinh ra", "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta", "Máu ấm trong cơ nước Việt", "Máu của họ ngàn bài ca giữ nước", "Để một lần Tổ quốc được sinh ra".
* Hình ảnh gợi sự kiên cường, bất khuất: "sóng dữ", "vẫn ngày đêm bám biển", "đang cần người giữ biển", "ngự dằn trên sóng", "chan hòa", "ngàn bài ca giữ nước".
* Hình ảnh gợi sự thiêng liêng, tình mẫu tử: "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta", "Máu ấm trong cơ nước Việt".
Câu 3. Chỉ ra biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong đoạn thơ sau và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Đoạn thơ có sử dụng biện pháp tu từ so sánh là:
> Như máu ấm trong cơ nước Việt
>
Phân tích tác dụng:
Biện pháp so sánh "như máu ấm" được sử dụng để diễn tả một cách sâu sắc và thiêng liêng tình cảm gắn bó giữa những người con với Tổ quốc. "Máu ấm" là hình ảnh tượng trưng cho sự sống, sự nuôi dưỡng, tình yêu thương ruột thịt và sự kết nối không thể tách rời. Việc so sánh tình yêu Tổ quốc với "máu ấm" gợi lên:
* Sự thiêng liêng và quý giá: Máu là thứ trân quý nhất của mỗi người, nuôi dưỡng sự sống. Tình yêu Tổ quốc cũng thiêng liêng và quan trọng như vậy, là nguồn sống tinh thần của cả dân tộc.
* Sự gắn bó ruột thịt: "Máu" gợi liên tưởng đến mối quan hệ huyết thống, sự gắn kết tự nhiên và bền chặt. Tình yêu Tổ quốc cũng là một tình cảm tự nhiên, sâu sắc, xuất phát từ trái tim của mỗi người dân.
* Sự lan tỏa và thấm nhuần: "Ấm" gợi cảm giác về sự lan tỏa, sự bao bọc. Tình yêu Tổ quốc thấm sâu vào mỗi người dân, sưởi ấm và nuôi dưỡng tâm hồn họ.
Tóm lại, biện pháp so sánh "như máu ấm trong cơ nước Việt" đã thể hiện một cách hình tượng, sâu sắc và đầy cảm xúc tình yêu nước nồng nàn, sự gắn bó máu thịt và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân đối với Tổ quốc.
Câu 4. Đoạn trích trên thể hiện những tình cảm nào của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc?
Đoạn trích thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:
* Sự trân trọng và tự hào: Nhà thơ nhắc đến Hoàng Sa, một phần lãnh thổ thiêng liêng của đất nước, với sự trân trọng. Hình ảnh "Máu ấm trong cơ nước Việt" thể hiện niềm tự hào về Tổ quốc và sự gắn bó không thể tách rời với biển đảo.
* Sự lo lắng và ý thức trách nhiệm: Câu thơ "Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển" thể hiện sự lo lắng về chủ quyền biển đảo và ý thức về trách nhiệm của mỗi người dân trong việc bảo vệ lãnh thổ.
* Sự ngưỡng mộ và biết ơn: Hình ảnh những người con "vẫn ngày đêm bám biển", "ngự dằn trên sóng lại chan hòa", "máu của họ ngàn bài ca giữ nước" thể hiện sự ngưỡng mộ trước sự kiên cường, bất khuất và sự hy sinh thầm lặng của những người đang ngày đêm bảo vệ biển đảo. Đồng thời, đó cũng là sự biết ơn sâu sắc đối với những đóng góp to lớn của họ.
* Niềm tin và hy vọng: Câu thơ "Để một lần Tổ quốc được sinh ra" (ý chỉ sự khẳng định chủ quyền, sự toàn vẹn lãnh thổ) thể hiện niềm tin vào sức mạnh của dân tộc và hy vọng vào một tương lai hòa bình, ổn định cho biển đảo Tổ quốc.
Câu 5. Từ đoạn trích trên, anh/chị hãy trình bày suy nghĩ về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương (viết đoạn văn từ 5 - 7 dòng).
Đoạn trích đã khơi gợi trong tôi những suy nghĩ sâu sắc về trách nhiệm của bản thân đối với việc bảo vệ biển đảo quê hương. Là một người con đất Việt, tôi nhận thức rõ ràng biển đảo là một phần lãnh thổ thiêng liêng, có vai trò quan trọng về kinh tế, an ninh và chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh tình hình biển Đông có nhiều diễn biến phức tạp, trách nhiệm của mỗi chúng ta càng trở nên cấp thiết. Trước hết, tôi cần nâng cao nhận thức và hiểu biết về lịch sử, pháp lý liên quan đến chủ quyền biển đảo của Việt Nam. Bên cạnh đó, tôi sẽ tích cực lan tỏa những thông tin chính thống, góp phần đấu tranh phản bác những luận điệu sai trái, xuyên tạc. Dù ở bất kỳ vị trí nào, tôi cũng sẽ luôn hướng về biển đảo, ủng hộ những hành động bảo vệ chủ quyền hợp pháp của đất nước và góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng với biển đảo xanh tươi, hòa bình.
Hy vọng phần giải đáp này hữu ích cho bạn! Nếu bạn có thêm câu hỏi, cứ thoải mái chia sẻ nhé.
Câu 1. Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong cảnh nào?
Nhân vật trữ tình trong bài thơ thể hiện một nỗi nhớ da diết, sâu lắng về quê hương. Dù đang ở một nơi xa xôi ("trên cao thì nắng cũng quê ta/Cũng trắng màu mây bay phía xa/Đồi cũng nhuộm vàng trên đỉnh ngọn/Tôi ngỡ là tôi lúc ở nhà"), hình ảnh quê nhà vẫn hiện hữu một cách sống động trong tâm trí. Cảnh vật nơi xa khơi gợi những ký ức về quê hương, từ đó nảy sinh cảm xúc bâng khuâng, xao xuyến và có lẽ cả một chút cô đơn khi xa cách.
Câu 2. Liệt kê những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình nhớ quê ta.
Những hình ảnh cụ thể khiến nhân vật trữ tình nhớ về quê hương bao gồm:
* Nắng: "trên cao thì nắng cũng quê ta" - ánh nắng quen thuộc gợi nhớ về quê nhà.
* Mây trắng: "Cũng trắng màu mây bay phía xa" - màu trắng của mây cũng làm nhân vật nhớ đến mây trắng ở quê hương.
* Đồi: "Đồi cũng nhuộm vàng trên đỉnh ngọn" - hình ảnh những ngọn đồi quen thuộc.
* Cây: "Nắng xuống vào cây, soi tán lá/Cây lá không là cây lá quen" - sự so sánh giữa cây ở nơi xa và cây quen thuộc ở quê nhà càng làm nổi bật nỗi nhớ.
* Đường phố: "Những dáng phố phường xa lạ kiểu/Những nếp nhà dân khác lạ thêm" - sự khác biệt của đường phố và nếp nhà ở nơi xa càng làm nhân vật nhớ đến những điều thân thuộc ở quê hương.
* Quê: "Nhớ quê, đánh vậy, nhìn mây trắng/Nhìn nắng hanh vàng trên núi xa" - trực tiếp nhắc đến "quê" và những hình ảnh gắn liền với quê hương như mây trắng, nắng hanh vàng trên núi.
* Mái giấy: "Ngó xuống mái giấy thì lơ thơ" - hình ảnh mái nhà quen thuộc, có lẽ là mái nhà ở quê hương, hiện lên trong ký ức.
* Bụi đường: "Bụi đường cũng bụi của người ta" - ngay cả bụi đường ở nơi xa cũng gợi nhớ đến những con đường ở quê nhà.
Câu 3. Cảm hứng chủ đạo của văn bản trên là gì?
Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê hương sâu sắc và da diết của người con xa xứ. Dù đang ở một nơi khác, những hình ảnh quen thuộc của quê nhà vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí, khơi gợi những cảm xúc bâng khuâng, xao xuyến và khẳng định tình cảm gắn bó với quê hương.
Câu 4. Tâm trạng của nhân vật trữ tình khi cảm nhận các hình ảnh nắng vàng, mây trắng trong khổ thơ đầu tiên và khổ thơ thứ ba có gì khác nhau?
* Khổ thơ đầu tiên: ("Trên cao thì nắng cũng quê ta/Cũng trắng màu mây bay phía xa/Đồi cũng nhuộm vàng trên đỉnh ngọn/Tôi ngỡ là tôi lúc ở nhà") - Tâm trạng của nhân vật trữ tình trong khổ thơ này là sự ngỡ ngàng, bâng khuâng và có phần vơi đi nỗi nhớ khi nhận thấy những nét tương đồng giữa cảnh vật nơi xa và quê nhà. Cảm giác "ngỡ là tôi lúc ở nhà" cho thấy sự xúc động khi bắt gặp những hình ảnh thân quen.
* Khổ thơ thứ ba: ("Nhớ quê, đánh vậy, nhìn mây trắng/Nhìn nắng hanh vàng trên núi xa/Ngó xuống mái giấy thì lơ thơ/Bụi đường cũng bụi của người ta") - Ở khổ thơ này, tâm trạng chuyển sang nỗi nhớ trực tiếp và da diết hơn. Câu "Nhớ quê, đánh vậy" là một lời khẳng định mạnh mẽ về nỗi nhớ. Việc "nhìn mây trắng", "nhìn nắng hanh vàng", "ngó xuống mái giấy", "bụi đường" đều là những hành động gợi lại cụ thể những hình ảnh thân thương của quê hương, làm cho nỗi nhớ trở nên cồn cào và sâu sắc hơn.
Sự khác biệt: Ở khổ thơ đầu, nhân vật trữ tình cảm thấy một sự trùng hợp bất ngờ, một thoáng "gần" với quê hương. Đến khổ thơ thứ ba, sự tương đồng ban đầu nhường chỗ cho nỗi nhớ cụ thể, rõ ràng và có phần khắc khoải hơn khi những hình ảnh quê nhà hiện lên một cách chi tiết trong tâm trí.
Câu 5. Anh/Chị ấn tượng nhất với hình ảnh nào?
Với tôi, hình ảnh ấn tượng nhất là "Cây lá không là cây lá quen".
Hình ảnh này gợi lên một sự so sánh tinh tế và sâu sắc về sự khác biệt giữa nơi xa và quê nhà. Không chỉ đơn thuần là sự khác nhau về hình dáng, màu sắc của cây cối, mà nó còn ẩn chứa một cảm giác về sự xa lạ, không thân thuộc. "Cây lá không là cây lá quen" thể hiện một cách nhẹ nhàng nhưng thấm thía sự thiếu vắng những điều gần gũi, thân thương của quê hương trong cuộc sống của người xa xứ. Chính sự "không quen" này càng làm nổi bật và khắc sâu thêm nỗi nhớ về những điều "quen thuộc" đã gắn bó máu thịt với nhân vật trữ tình.
Hy vọng phần phân tích này giúp bạn hiểu rõ hơn về bài thơ "Quê Người" nhé! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi tôi.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Andecxen như:
“Nàng tiên cá”,
“Cô bé bán diêm”,
“Hoàng tử và công chúa” (gợi liên tưởng qua hình ảnh hoàng tử, que diêm…).
Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andecxen:Tạo không gian cổ tích, huyền ảo, gợi sự mộng mơ,
Tô đậm nét buồn và vẻ đẹp lý tưởng của tình yêu,
Làm nổi bật sự đồng cảm sâu sắc giữa hiện thực và thế giới cổ tích.
Câu 4.
Biện pháp so sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em”:
Gợi cảm xúc xót xa, buồn đau,
Tăng sức gợi hình, liên kết hình ảnh biển với nỗi đau thầm lặng, sâu kín của người con gái,
Làm nổi bật chiều sâu tâm trạng nhân vật trữ tình.
Câu 5.
Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp:
Yêu sâu sắc, đầy cảm thông và thủy chung,
Đầy lòng trắc ẩn và giàu mộng mơ,
Mang vẻ đẹp của một tâm hồn biết hy sinh và luôn tin vào điều tốt đẹp, ngay cả trong gian khó.
Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2.
Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:
“Trên nắng và dưới cát”,
“Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”.
Câu 3.
Những dòng thơ thể hiện:Miền Trung tuy đất hẹp, khắc nghiệt nhưng con người nơi đây giàu tình cảm, thủy chung, ân tình sâu nặng như “mật” đọng lại trong gian khó.
Câu 4.
Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” nhấn mạnh sự nghèo khó đến mức không có gì rơi rớt, thiếu thốn cả những điều nhỏ nhất, từ đó khắc họa sâu sắc hơn hoàn cảnh khắc nghiệt của mảnh đất này.
Câu 5.
Tình cảm của tác giả dành cho miền Trung là sự thấu hiểu, xót xa, đầy yêu thương và gắn bó sâu sắc, thể hiện qua hình ảnh, giọng điệu trữ tình và lời nhắn nhủ đầy xúc động cuối bài thơ.
Câu 1.
Thể thơ: Tự do.
Câu 2.
Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:
Những cánh sẻ nâu,
Người mẹ,
Trò chơi tuổi nhỏ,
Những dấu chân trần trên đường đến trường.
Câu 3.
Dấu ngoặc kép trong câu “Chuyền chuyền một…” miệng, tay buông bắt dùng để dẫn lại nguyên văn câu nói trong trò chơi dân gian, gợi lại không khí hồn nhiên, gần gũi của tuổi thơ.
Câu 4.
Phép lặp cú pháp với cụm từ “Biết ơn” tạo nên sự nhấn mạnh, giúp bộc lộ cảm xúc chân thành, sâu sắc và khắc sâu chủ đề lòng biết ơn trong toàn đoạn thơ.
Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa nhất: Hãy trân trọng và biết ơn những điều bình dị trong cuộc sống – từ thiên nhiên, gia đình đến tuổi thơ và hành trình trưởng thành – vì đó là nền tảng làm nên con người ta
Câu 1.
Trong bài thơ Thôi đừng trách mùa thu…, nhà thơ Trần Nhuận Minh đã sử dụng nghệ thuật sáng tạo hình ảnh vô cùng tinh tế để khơi gợi nỗi nhớ sâu lắng về tuổi học trò. Những hình ảnh gần gũi như cây phượng gù, tiếng ve kêu cháy ruột, tà áo mỏng bay qua cổng trường, hay tấm bảng xanh bát ngát không chỉ gợi cảnh mà còn gợi cả cảm xúc, đưa người đọc trở lại một thời tuổi trẻ trong sáng, đầy kỷ niệm. Tác giả còn sử dụng phép nhân hóa (cây phượng gù quên nắng mưa dầu dãi) để khiến khung cảnh trở nên có hồn, gần gũi như một người bạn của thời thơ ấu. Đặc biệt, điệp ngữ “thôi đừng” được lặp lại xuyên suốt các khổ thơ như một tiếng lòng cố gắng kìm nén cảm xúc, càng làm tăng thêm nỗi nhớ. Nhờ đó, hình ảnh trong bài không chỉ đẹp mà còn rất giàu chất trữ tình, giúp người đọc lặng lại, chiêm nghiệm và trân trọng những giá trị xưa cũ đã từng nâng bước ta khôn lớn.
Câu 2.
Trong thời đại toàn cầu hóa và công nghệ phát triển như vũ bão, con người không ngừng phải thích nghi, học hỏi và thay đổi. Câu nói của Osamu Tanaka: “Thay vì cố gắng thay đổi người khác, hãy thay đổi chính mình. Nếu vậy, bạn có thể sống được ở bất kỳ đâu.” là một lời khuyên sâu sắc. Đặc biệt với tuổi trẻ – giai đoạn vàng để phát triển bản thân – việc thay đổi chính mình trong thời kỳ hội nhập là vô cùng cần thiết.
Trước hết, thay đổi bản thân là hành trình tự nhận thức và trưởng thành. Thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh, trách móc người khác, người trẻ cần học cách nhìn lại mình, sửa đổi những điều chưa tốt, phát huy điểm mạnh, học hỏi không ngừng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, mỗi cá nhân không chỉ đại diện cho bản thân mà còn là hình ảnh của đất nước. Muốn hội nhập hiệu quả, tuổi trẻ phải thay đổi từ tư duy đến kỹ năng: học ngoại ngữ, làm chủ công nghệ, rèn luyện kỹ năng mềm, thích ứng với sự khác biệt văn hóa...
Thay đổi bản thân không đồng nghĩa với đánh mất mình, mà là hoàn thiện và làm mới chính mình từng ngày. Một bạn trẻ biết mở lòng đón nhận cái mới, biết học từ người giỏi hơn, biết kiên trì vượt qua thất bại – chính là người đang từng bước vươn tới thành công.
Tuy nhiên, không phải ai cũng dễ dàng thay đổi. Một số bạn trẻ sống bảo thủ, ngại thử thách, thích an toàn hoặc đòi hỏi người khác thay đổi để chiều theo mình. Lối sống này sẽ khiến họ bị tụt lại trong cuộc đua của thời đại mới. Muốn sống tốt ở bất kỳ đâu, điều quan trọng nhất không phải là thay đổi người khác, mà là khiến chính mình trở nên mạnh mẽ và linh hoạt hơn.
Tuổi trẻ là quãng đời tươi đẹp và giàu tiềm năng nhất. Thay đổi bản thân trong thời kỳ hội nhập không chỉ là yêu cầu của xã hội mà còn là cơ hội để mỗi người tự làm chủ cuộc sống của mình. Khi biết sống tích cực, biết học hỏi và thích nghi, chúng ta có thể tự tin đứng vững trước mọi thử thách và tỏa sáng ở bất kỳ đâu trên thế giới
Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do (không tuân theo quy luật về số chữ, vần điệu cố định).
Câu 2.
Một số từ ngữ, hình ảnh miêu tả kí ức tuổi học trò:
Sân trường hẹp lại
Cây phượng gù, những chùm hoa
Tiếng ve kêu cháy ruột, tà áo mỏng bay qua cổng trường
Sách giáo khoa xưa, nụ cười hiền, mái tóc chớm màu mưa
Tấm bảng xanh bát ngát, mái trường như bóng mẹ
Câu 3.
Dòng thơ in đậm: “Thôi đừng nhớ gió heo may xao xác”
Biện pháp nghệ thuật:
– Điệp ngữ “thôi đừng” kết hợp với hình ảnh gợi cảm xúc (gió heo may xao xác)
Hiệu quả:
– Tạo nên âm điệu da diết, ngập tràn nỗi nhớ.
– Thể hiện sự giằng xé trong tâm trạng: muốn quên nhưng không thể quên, càng nói “thôi đừng” lại càng nhớ da diết hơn.
Câu 4.
Tình cảm của nhân vật trữ tình:
– Đó là nỗi nhớ nhung, tiếc nuối tuổi học trò ngây thơ, trong sáng.
– Là tình yêu sâu sắc với mái trường, thầy cô, bạn bè và những kỷ niệm đẹp đẽ thời học sinh.
– Đồng thời là sự trân trọng với những giá trị tinh thần đã góp phần nuôi dưỡng tâm hồn mình.
Câu 5.
Bài học rút ra:
– Mỗi người cần biết trân trọng quá khứ, bởi đó là nền tảng hình thành nhân cách.
– Hãy gìn giữ và biết ơn những giá trị tinh thần như tình thầy trò, tình bạn, mái trường…
– Từ quá khứ, ta biết sống tốt hơn ở hiện tại và có trách nhiệm với tương lai.
Thần Trụ Trời” là một tác phẩm dân gian truyền miệng của người Việt cổ được sản sinh từ thời tối cổ và còn tồn tại đến ngày nay, được nhà khảo cứu văn hóa dân gian Nguyễn Đổng Chi sưu tầm, kể lại bằng bản văn trong “Lược khảo về thần thoại Việt Nam”. Qua truyện thần thoại này, người Việt cổ muốn giải thích nguồn gốc các hiện tượng thiên nhiên như vì sao có trời, có đất và vì sao trời với đất lại được phân đôi, vì sao mặt đất lại không bằng phẳng có chỗ lõm có chỗ lồi, vì sao có sông, núi, biển, đảo.
Cho thấy người Việt cổ cũng như nhiều dân tộc khác trên thế giới này đã cố gắng tìm để hiểu rõ những gì có xung quanh họ. Vì cũng chưa tìm hiểu được nhưng họ lại không chịu bó tay, họ bèn sáng tạo ra một vị thần khổng lồ để giải thích tự nhiên vũ trụ một cách hết sức ngây thơ và đáng yêu. Độc giả ngày nay cảm nhận được trong đó cái hồn nhiên và ước mơ của những người Việt cổ muốn vươn lên để giải thích thế giới tự nhiên quanh mình.Mọi chi tiết kể và tả Thần Trụ Trời đều gợi những vòng hào quang, điểm tô tính chất kỳ lạ, phi thường của nhân vật, thần thoại. Truyện đã nhân cách hóa vũ trụ thành một vị thần.
Pause 00:00 00:08 01:31 MuteHành động đầu tiên khi Thần Trụ Trời xuất hiện là “vươn vai đứng dậy, ngẩng cao đầu đội trời lên, giang chân đạp đất xuống,…” cũng là hành động và việc làm có tính phổ biến của nhiều vị thần tạo thiên lập địa khác trên thế giới. như ông Bàn Cổ trong thần thoại Trung Quốc cũng đã làm giống hệt như vậy. Tuy nhiên vẫn có điểm khác biệt chính là sau khi đã xuất hiện trong cõi hỗn độn giống như quả trứng của vũ trụ, ông đạp cho quả trứng tách đôi, nửa trên là trời, nửa dưới là đất và ông tiếp tục đẩy trời lên cao, đạp đất xuống thấp bằng sự biến hóa, lớn lên không ngừng của bản thân ông chứ không phải như Thần Trụ Trời đã xây cột chống trời.
Như vậy cho thấy việc khai thiên lập địa của ông Thần Trụ Trời ở Việt Nam và ông Bàn Cổ ở Trung Quốc vừa có điểm giống nhau vừa có điểm khác nhau. Và đó cũng chính là nét chung và nét riêng có ở trong thần thoại của các dân tộc. Từ cái ban đầu vốn ít ỏi, người Việt cổ cũng như các dân tộc khác trên thế giới không ngừng bổ sung, sáng tạo làm cho nền văn học, nghệ thuật ngày một đa dạng hơn. Chúng ta cũng có thể đánh giá về kho tàng thần thoại Việt Nam đối với nền nghệ thuật Việt Nam như thế nào. Cũng nhờ nghệ thuật phóng đại mà các nhân vật thần thoại có được sức sống lâu bền, vượt qua mọi thời gian để còn lại với chúng ta ngày nay. Thần thoại đã tạo nên cho con người Việt Nam nếp cảm, nếp nghĩ, nếp tư duy đầy hình tượng phóng đại và khoáng đạt.
Truyện thần thoại “Thần Trụ Trời” vừa cho các bạn đọc biết được sự hình thành của trời đất, sông, núi, đá,…vừa cho thấy sự sáng tạo của người Việt cổ. Tuy truyện có nhiều yếu tố hoang đường, phóng đại nhưng cũng có cái lõi của sự thật là con người thời cổ đã khai khẩn, xây dựng, tạo lập đất nước.
Thần Trụ Trời” là một tác phẩm dân gian truyền miệng của người Việt cổ được sản sinh từ thời tối cổ và còn tồn tại đến ngày nay, được nhà khảo cứu văn hóa dân gian Nguyễn Đổng Chi sưu tầm, kể lại bằng bản văn trong “Lược khảo về thần thoại Việt Nam”. Qua truyện thần thoại này, người Việt cổ muốn giải thích nguồn gốc các hiện tượng thiên nhiên như vì sao có trời, có đất và vì sao trời với đất lại được phân đôi, vì sao mặt đất lại không bằng phẳng có chỗ lõm có chỗ lồi, vì sao có sông, núi, biển, đảo.
Cho thấy người Việt cổ cũng như nhiều dân tộc khác trên thế giới này đã cố gắng tìm để hiểu rõ những gì có xung quanh họ. Vì cũng chưa tìm hiểu được nhưng họ lại không chịu bó tay, họ bèn sáng tạo ra một vị thần khổng lồ để giải thích tự nhiên vũ trụ một cách hết sức ngây thơ và đáng yêu. Độc giả ngày nay cảm nhận được trong đó cái hồn nhiên và ước mơ của những người Việt cổ muốn vươn lên để giải thích thế giới tự nhiên quanh mình.Mọi chi tiết kể và tả Thần Trụ Trời đều gợi những vòng hào quang, điểm tô tính chất kỳ lạ, phi thường của nhân vật, thần thoại. Truyện đã nhân cách hóa vũ trụ thành một vị thần.
Pause 00:00 00:08 01:31 MuteHành động đầu tiên khi Thần Trụ Trời xuất hiện là “vươn vai đứng dậy, ngẩng cao đầu đội trời lên, giang chân đạp đất xuống,…” cũng là hành động và việc làm có tính phổ biến của nhiều vị thần tạo thiên lập địa khác trên thế giới. như ông Bàn Cổ trong thần thoại Trung Quốc cũng đã làm giống hệt như vậy. Tuy nhiên vẫn có điểm khác biệt chính là sau khi đã xuất hiện trong cõi hỗn độn giống như quả trứng của vũ trụ, ông đạp cho quả trứng tách đôi, nửa trên là trời, nửa dưới là đất và ông tiếp tục đẩy trời lên cao, đạp đất xuống thấp bằng sự biến hóa, lớn lên không ngừng của bản thân ông chứ không phải như Thần Trụ Trời đã xây cột chống trời.
Như vậy cho thấy việc khai thiên lập địa của ông Thần Trụ Trời ở Việt Nam và ông Bàn Cổ ở Trung Quốc vừa có điểm giống nhau vừa có điểm khác nhau. Và đó cũng chính là nét chung và nét riêng có ở trong thần thoại của các dân tộc. Từ cái ban đầu vốn ít ỏi, người Việt cổ cũng như các dân tộc khác trên thế giới không ngừng bổ sung, sáng tạo làm cho nền văn học, nghệ thuật ngày một đa dạng hơn. Chúng ta cũng có thể đánh giá về kho tàng thần thoại Việt Nam đối với nền nghệ thuật Việt Nam như thế nào. Cũng nhờ nghệ thuật phóng đại mà các nhân vật thần thoại có được sức sống lâu bền, vượt qua mọi thời gian để còn lại với chúng ta ngày nay. Thần thoại đã tạo nên cho con người Việt Nam nếp cảm, nếp nghĩ, nếp tư duy đầy hình tượng phóng đại và khoáng đạt.
Truyện thần thoại “Thần Trụ Trời” vừa cho các bạn đọc biết được sự hình thành của trời đất, sông, núi, đá,…vừa cho thấy sự sáng tạo của người Việt cổ. Tuy truyện có nhiều yếu tố hoang đường, phóng đại nhưng cũng có cái lõi của sự thật là con người thời cổ đã khai khẩn, xây dựng, tạo lập đất nước.
Thần Trụ Trời” là một tác phẩm dân gian truyền miệng của người Việt cổ được sản sinh từ thời tối cổ và còn tồn tại đến ngày nay, được nhà khảo cứu văn hóa dân gian Nguyễn Đổng Chi sưu tầm, kể lại bằng bản văn trong “Lược khảo về thần thoại Việt Nam”. Qua truyện thần thoại này, người Việt cổ muốn giải thích nguồn gốc các hiện tượng thiên nhiên như vì sao có trời, có đất và vì sao trời với đất lại được phân đôi, vì sao mặt đất lại không bằng phẳng có chỗ lõm có chỗ lồi, vì sao có sông, núi, biển, đảo.
Cho thấy người Việt cổ cũng như nhiều dân tộc khác trên thế giới này đã cố gắng tìm để hiểu rõ những gì có xung quanh họ. Vì cũng chưa tìm hiểu được nhưng họ lại không chịu bó tay, họ bèn sáng tạo ra một vị thần khổng lồ để giải thích tự nhiên vũ trụ một cách hết sức ngây thơ và đáng yêu. Độc giả ngày nay cảm nhận được trong đó cái hồn nhiên và ước mơ của những người Việt cổ muốn vươn lên để giải thích thế giới tự nhiên quanh mình.Mọi chi tiết kể và tả Thần Trụ Trời đều gợi những vòng hào quang, điểm tô tính chất kỳ lạ, phi thường của nhân vật, thần thoại. Truyện đã nhân cách hóa vũ trụ thành một vị thần.
Pause 00:00 00:08 01:31 MuteHành động đầu tiên khi Thần Trụ Trời xuất hiện là “vươn vai đứng dậy, ngẩng cao đầu đội trời lên, giang chân đạp đất xuống,…” cũng là hành động và việc làm có tính phổ biến của nhiều vị thần tạo thiên lập địa khác trên thế giới. như ông Bàn Cổ trong thần thoại Trung Quốc cũng đã làm giống hệt như vậy. Tuy nhiên vẫn có điểm khác biệt chính là sau khi đã xuất hiện trong cõi hỗn độn giống như quả trứng của vũ trụ, ông đạp cho quả trứng tách đôi, nửa trên là trời, nửa dưới là đất và ông tiếp tục đẩy trời lên cao, đạp đất xuống thấp bằng sự biến hóa, lớn lên không ngừng của bản thân ông chứ không phải như Thần Trụ Trời đã xây cột chống trời.
Như vậy cho thấy việc khai thiên lập địa của ông Thần Trụ Trời ở Việt Nam và ông Bàn Cổ ở Trung Quốc vừa có điểm giống nhau vừa có điểm khác nhau. Và đó cũng chính là nét chung và nét riêng có ở trong thần thoại của các dân tộc. Từ cái ban đầu vốn ít ỏi, người Việt cổ cũng như các dân tộc khác trên thế giới không ngừng bổ sung, sáng tạo làm cho nền văn học, nghệ thuật ngày một đa dạng hơn. Chúng ta cũng có thể đánh giá về kho tàng thần thoại Việt Nam đối với nền nghệ thuật Việt Nam như thế nào. Cũng nhờ nghệ thuật phóng đại mà các nhân vật thần thoại có được sức sống lâu bền, vượt qua mọi thời gian để còn lại với chúng ta ngày nay. Thần thoại đã tạo nên cho con người Việt Nam nếp cảm, nếp nghĩ, nếp tư duy đầy hình tượng phóng đại và khoáng đạt.
Truyện thần thoại “Thần Trụ Trời” vừa cho các bạn đọc biết được sự hình thành của trời đất, sông, núi, đá,…vừa cho thấy sự sáng tạo của người Việt cổ. Tuy truyện có nhiều yếu tố hoang đường, phóng đại nhưng cũng có cái lõi của sự thật là con người thời cổ đã khai khẩn, xây dựng, tạo lập đất nước.