Nguyễn Thị Bích Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Bích Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


  1. Điều kiện tự nhiên:
    • Tây Nguyên có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa dài và mùa khô rõ rệt, thích hợp cho cây cà phê phát triển.
    • Đất đỏ bazan, đặc biệt là vùng đất bazan của Tây Nguyên, rất phù hợp với việc trồng cà phê vì nó có độ pH và cấu trúc đất phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây.
  2. Điều kiện xã hội:
    • Tây Nguyên có lực lượng lao động dồi dào, chủ yếu là người dân tộc thiểu số, có kinh nghiệm và truyền thống trong việc trồng cây cà phê.
    • Chính sách hỗ trợ của nhà nước trong việc phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cà phê, như các chương trình hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và bảo vệ môi trường.
  3. Kinh tế:
    • Tây Nguyên là khu vực có diện tích đất nông nghiệp lớn, thuận lợi cho việc mở rộng diện tích trồng cà phê.
    • Cà phê Tây Nguyên là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, giúp mang lại nguồn thu lớn cho các hộ nông dân và khu vực.
  4. Cơ sở hạ tầng:
    • Các công trình giao thông, hệ thống thuỷ lợi, và các cơ sở chế biến cà phê ngày càng được phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ và xuất khẩu sản phẩm.

=>Tây Nguyên có đầy đủ các yếu tố tự nhiên, xã hội, và kinh tế thuận lợi để phát triển cây cà phê, đặc biệt là đất đai, khí hậu, lao động và chính sách hỗ trợ của nhà nước.


b. So sánh thế mạnh về tự nhiên để phát triển công nghiệp giữa Trung du và miền núi Bắc Bộ với Tây Nguyên:

  1. Trung du và miền núi Bắc Bộ:
    • Địa hình: Trung du và miền núi Bắc Bộ có địa hình đồi núi, với nhiều tài nguyên khoáng sản (như than, sắt, bauxite) giúp phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng, chế biến khoáng sản.
    • Khí hậu: Khí hậu ôn đới, mát mẻ, thuận lợi cho phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông sản, dệt may.
    • Tài nguyên nước: Có hệ thống sông ngòi dồi dào (sông Hồng, sông Đà), thuận lợi cho phát triển thủy điện và các ngành công nghiệp sử dụng nước.
  2. Tây Nguyên:
    • Địa hình: Tây Nguyên có cao nguyên với đất đỏ bazan rất màu mỡ, thích hợp cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cà phê, cao su và hồ tiêu. Điều này cũng tạo cơ hội phát triển các ngành chế biến nông sản.
    • Khí hậu: Khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho phát triển cây công nghiệp dài ngày như cà phê, cao su, hồ tiêu.
    • Tài nguyên nước: Tây Nguyên có hệ thống sông suối cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và công nghiệp chế biến.


So sánh: Trung du và miền núi Bắc Bộ thiên về phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng, thủy điện và chế biến nông sản, trong khi Tây Nguyên chủ yếu phát triển công nghiệp chế biến nông sản và các sản phẩm từ cây công nghiệp.



  1. Điều kiện tự nhiên:
    • Tây Nguyên có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa dài và mùa khô rõ rệt, thích hợp cho cây cà phê phát triển.
    • Đất đỏ bazan, đặc biệt là vùng đất bazan của Tây Nguyên, rất phù hợp với việc trồng cà phê vì nó có độ pH và cấu trúc đất phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây.
  2. Điều kiện xã hội:
    • Tây Nguyên có lực lượng lao động dồi dào, chủ yếu là người dân tộc thiểu số, có kinh nghiệm và truyền thống trong việc trồng cây cà phê.
    • Chính sách hỗ trợ của nhà nước trong việc phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cà phê, như các chương trình hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và bảo vệ môi trường.
  3. Kinh tế:
    • Tây Nguyên là khu vực có diện tích đất nông nghiệp lớn, thuận lợi cho việc mở rộng diện tích trồng cà phê.
    • Cà phê Tây Nguyên là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, giúp mang lại nguồn thu lớn cho các hộ nông dân và khu vực.
  4. Cơ sở hạ tầng:
    • Các công trình giao thông, hệ thống thuỷ lợi, và các cơ sở chế biến cà phê ngày càng được phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ và xuất khẩu sản phẩm.

=>Tây Nguyên có đầy đủ các yếu tố tự nhiên, xã hội, và kinh tế thuận lợi để phát triển cây cà phê, đặc biệt là đất đai, khí hậu, lao động và chính sách hỗ trợ của nhà nước.


b. So sánh thế mạnh về tự nhiên để phát triển công nghiệp giữa Trung du và miền núi Bắc Bộ với Tây Nguyên:

  1. Trung du và miền núi Bắc Bộ:
    • Địa hình: Trung du và miền núi Bắc Bộ có địa hình đồi núi, với nhiều tài nguyên khoáng sản (như than, sắt, bauxite) giúp phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng, chế biến khoáng sản.
    • Khí hậu: Khí hậu ôn đới, mát mẻ, thuận lợi cho phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông sản, dệt may.
    • Tài nguyên nước: Có hệ thống sông ngòi dồi dào (sông Hồng, sông Đà), thuận lợi cho phát triển thủy điện và các ngành công nghiệp sử dụng nước.
  2. Tây Nguyên:
    • Địa hình: Tây Nguyên có cao nguyên với đất đỏ bazan rất màu mỡ, thích hợp cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cà phê, cao su và hồ tiêu. Điều này cũng tạo cơ hội phát triển các ngành chế biến nông sản.
    • Khí hậu: Khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho phát triển cây công nghiệp dài ngày như cà phê, cao su, hồ tiêu.
    • Tài nguyên nước: Tây Nguyên có hệ thống sông suối cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và công nghiệp chế biến.


So sánh: Trung du và miền núi Bắc Bộ thiên về phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng, thủy điện và chế biến nông sản, trong khi Tây Nguyên chủ yếu phát triển công nghiệp chế biến nông sản và các sản phẩm từ cây công nghiệp.


Câu 1.

Trong bài thơ “Thôi đừng trách mùa thu…”, Trần Nhuận Minh đã vận dụng linh hoạt nghệ thuật sáng tạo hình ảnh để khơi gợi những xúc cảm sâu lắng về thời học trò. Trước hết, hình ảnh thơ trong bài mang tính biểu tượng cao, gợi nhớ những kỉ niệm gắn với mái trường và tuổi trẻ, như: “cây phượng gù”, “tiếng ve kêu cháy ruột”, “tà áo mỏng bay qua cổng trường”, “tấm bảng xanh bát ngát”. Những hình ảnh này không chỉ là sự miêu tả đơn thuần mà còn ẩn chứa cảm xúc, tâm trạng, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và hoài niệm. Ngoài ra, nhà thơ còn sử dụng phép nhân hóa (“cây phượng gù quên nắng mưa đầu dãi”), ẩn dụ và hoán dụ (“mái trường như bóng mẹ”) để làm tăng chiều sâu ý nghĩa, khiến cho không gian học đường trở nên sống động và thân thương hơn bao giờ hết. Nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và lãng mạn, giữa cụ thể và trừu tượng, bài thơ đã khắc họa sinh động hình ảnh mùa thu – mùa chia tay học trò – và gợi lên tình cảm yêu thương với thầy cô, bạn bè, mái trường một cách đầy tinh tế.


Câu 2.

Trong thế giới hiện đại, nơi các quốc gia đang ngày càng xích lại gần nhau, hội nhập quốc tế trở thành xu thế tất yếu. Trong bối cảnh ấy, mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, phải đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Câu nói của Osamu Tanaka: “Thay vì cố gắng thay đổi người khác, hãy thay đổi chính mình. Nếu vậy, bạn có thể sống được ở bất kì đâu” là một lời nhắn gửi sâu sắc về tầm quan trọng của việc tự thay đổi bản thân để thích nghi, hòa nhập và phát triển.


Thay đổi bản thân không có nghĩa là đánh mất cái tôi hay chạy theo xu hướng một cách mù quáng, mà là sự hoàn thiện chính mình, là quá trình tự điều chỉnh để thích nghi với môi trường sống đang biến đổi. Tuổi trẻ là giai đoạn vàng để con người khám phá, học hỏi và phát triển. Khi dám thay đổi, người trẻ có thể mở rộng tầm nhìn, cải thiện kỹ năng, trau dồi đạo đức và nâng cao giá trị bản thân. Đó là cách tốt nhất để đối diện với những khác biệt văn hóa, cạnh tranh nghề nghiệp, và tốc độ đổi mới không ngừng của thời đại.


Trong thời kỳ hội nhập, việc thay đổi bản thân càng trở nên cần thiết. Không ai có thể thay đổi cả thế giới hay ép buộc người khác sống theo ý mình. Nhưng nếu biết điều chỉnh tư duy, làm mới kỹ năng, rèn luyện bản lĩnh, người trẻ sẽ chủ động hòa nhập thay vì bị hòa tan. Những người trẻ biết học hỏi ngoại ngữ, cập nhật công nghệ, tôn trọng đa dạng văn hóa và giữ vững giá trị dân tộc… chính là những công dân toàn cầu thực thụ.


Tuy nhiên, thay đổi bản thân không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi lòng dũng cảm để từ bỏ thói quen cũ, tinh thần cầu tiến để học điều mới và bản lĩnh để vượt qua thất bại. Không ít người trẻ hiện nay vẫn ngại thay đổi, hài lòng với vùng an toàn, dẫn đến lạc hậu hoặc khó thích nghi trong môi trường làm việc đa quốc gia. Điều đó cho thấy, nhận thức đúng đắn và hành động tích cực là hai yếu tố cốt lõi giúp tuổi trẻ thay đổi bản thân một cách hiệu quả.


Là người trẻ trong thời đại hội nhập, bản thân tôi nhận ra rằng: thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay mong người khác thay đổi để phù hợp với mình, tôi cần rèn luyện bản thân mỗi ngày. Học hỏi cái hay, tiếp thu cái mới, giữ gìn cái riêng – đó là cách tôi vừa hội nhập, vừa khẳng định bản sắc cá nhân trong thế giới rộng lớn này.


Tóm lại, thay đổi bản thân là hành trình tất yếu và là lựa chọn khôn ngoan nhất của tuổi trẻ trong thời kỳ hội nhập. Bởi khi chúng ta thay đổi, chúng ta không chỉ thích nghi tốt hơn, mà còn góp phần tạo nên một xã hội năng động, phát triển và hòa hợp.


Câu 1.

Trong bài thơ “Thôi đừng trách mùa thu…”, Trần Nhuận Minh đã vận dụng linh hoạt nghệ thuật sáng tạo hình ảnh để khơi gợi những xúc cảm sâu lắng về thời học trò. Trước hết, hình ảnh thơ trong bài mang tính biểu tượng cao, gợi nhớ những kỉ niệm gắn với mái trường và tuổi trẻ, như: “cây phượng gù”, “tiếng ve kêu cháy ruột”, “tà áo mỏng bay qua cổng trường”, “tấm bảng xanh bát ngát”. Những hình ảnh này không chỉ là sự miêu tả đơn thuần mà còn ẩn chứa cảm xúc, tâm trạng, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và hoài niệm. Ngoài ra, nhà thơ còn sử dụng phép nhân hóa (“cây phượng gù quên nắng mưa đầu dãi”), ẩn dụ và hoán dụ (“mái trường như bóng mẹ”) để làm tăng chiều sâu ý nghĩa, khiến cho không gian học đường trở nên sống động và thân thương hơn bao giờ hết. Nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và lãng mạn, giữa cụ thể và trừu tượng, bài thơ đã khắc họa sinh động hình ảnh mùa thu – mùa chia tay học trò – và gợi lên tình cảm yêu thương với thầy cô, bạn bè, mái trường một cách đầy tinh tế.


Câu 2.

Trong thế giới hiện đại, nơi các quốc gia đang ngày càng xích lại gần nhau, hội nhập quốc tế trở thành xu thế tất yếu. Trong bối cảnh ấy, mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, phải đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Câu nói của Osamu Tanaka: “Thay vì cố gắng thay đổi người khác, hãy thay đổi chính mình. Nếu vậy, bạn có thể sống được ở bất kì đâu” là một lời nhắn gửi sâu sắc về tầm quan trọng của việc tự thay đổi bản thân để thích nghi, hòa nhập và phát triển.


Thay đổi bản thân không có nghĩa là đánh mất cái tôi hay chạy theo xu hướng một cách mù quáng, mà là sự hoàn thiện chính mình, là quá trình tự điều chỉnh để thích nghi với môi trường sống đang biến đổi. Tuổi trẻ là giai đoạn vàng để con người khám phá, học hỏi và phát triển. Khi dám thay đổi, người trẻ có thể mở rộng tầm nhìn, cải thiện kỹ năng, trau dồi đạo đức và nâng cao giá trị bản thân. Đó là cách tốt nhất để đối diện với những khác biệt văn hóa, cạnh tranh nghề nghiệp, và tốc độ đổi mới không ngừng của thời đại.


Trong thời kỳ hội nhập, việc thay đổi bản thân càng trở nên cần thiết. Không ai có thể thay đổi cả thế giới hay ép buộc người khác sống theo ý mình. Nhưng nếu biết điều chỉnh tư duy, làm mới kỹ năng, rèn luyện bản lĩnh, người trẻ sẽ chủ động hòa nhập thay vì bị hòa tan. Những người trẻ biết học hỏi ngoại ngữ, cập nhật công nghệ, tôn trọng đa dạng văn hóa và giữ vững giá trị dân tộc… chính là những công dân toàn cầu thực thụ.


Tuy nhiên, thay đổi bản thân không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi lòng dũng cảm để từ bỏ thói quen cũ, tinh thần cầu tiến để học điều mới và bản lĩnh để vượt qua thất bại. Không ít người trẻ hiện nay vẫn ngại thay đổi, hài lòng với vùng an toàn, dẫn đến lạc hậu hoặc khó thích nghi trong môi trường làm việc đa quốc gia. Điều đó cho thấy, nhận thức đúng đắn và hành động tích cực là hai yếu tố cốt lõi giúp tuổi trẻ thay đổi bản thân một cách hiệu quả.


Là người trẻ trong thời đại hội nhập, bản thân tôi nhận ra rằng: thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay mong người khác thay đổi để phù hợp với mình, tôi cần rèn luyện bản thân mỗi ngày. Học hỏi cái hay, tiếp thu cái mới, giữ gìn cái riêng – đó là cách tôi vừa hội nhập, vừa khẳng định bản sắc cá nhân trong thế giới rộng lớn này.


Tóm lại, thay đổi bản thân là hành trình tất yếu và là lựa chọn khôn ngoan nhất của tuổi trẻ trong thời kỳ hội nhập. Bởi khi chúng ta thay đổi, chúng ta không chỉ thích nghi tốt hơn, mà còn góp phần tạo nên một xã hội năng động, phát triển và hòa hợp.


Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một khúc bi ai chan chứa tình thương đối với những phận người bất hạnh bị gạt ra ngoài lề xã hội. Về nội dung, nhà thơ đã khắc họa nhiều cảnh đời khác nhau: người lính chết trận, kẻ sa vào chốn lầu xanh, người hành khất không nơi nương tựa… Tất cả đều có chung một số phận: sống cơ cực, chết không ai đoái hoài. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc, thái độ thấu hiểu và đồng cảm với nỗi khổ đau của những kiếp người lầm than. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với ngôn ngữ mộc mạc, giàu chất dân gian và hình ảnh chân thực, sống động. Việc sử dụng thể song thất lục bát nhịp nhàng góp phần tạo nên âm hưởng bi thiết, sâu lắng cho bài văn tế. Các biện pháp tu từ như điệp ngữ (“cũng có kẻ”), ẩn dụ (“ngọn lửa ma trơi”), tương phản (“sống đã chịu một đời phiền não / thác lại nhờ hớp cháo lá đa”)… được vận dụng tài tình để khắc sâu nỗi bi ai của kiếp người. Tác phẩm thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc, vượt qua mọi ranh giới giai tầng, tôn giáo hay địa vị để ngợi ca tình thương giữa con người.


Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một khúc bi ai chan chứa tình thương đối với những phận người bất hạnh bị gạt ra ngoài lề xã hội. Về nội dung, nhà thơ đã khắc họa nhiều cảnh đời khác nhau: người lính chết trận, kẻ sa vào chốn lầu xanh, người hành khất không nơi nương tựa… Tất cả đều có chung một số phận: sống cơ cực, chết không ai đoái hoài. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc, thái độ thấu hiểu và đồng cảm với nỗi khổ đau của những kiếp người lầm than. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với ngôn ngữ mộc mạc, giàu chất dân gian và hình ảnh chân thực, sống động. Việc sử dụng thể song thất lục bát nhịp nhàng góp phần tạo nên âm hưởng bi thiết, sâu lắng cho bài văn tế. Các biện pháp tu từ như điệp ngữ (“cũng có kẻ”), ẩn dụ (“ngọn lửa ma trơi”), tương phản (“sống đã chịu một đời phiền não / thác lại nhờ hớp cháo lá đa”)… được vận dụng tài tình để khắc sâu nỗi bi ai của kiếp người. Tác phẩm thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc, vượt qua mọi ranh giới giai tầng, tôn giáo hay địa vị để ngợi ca tình thương giữa con người.


Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một khúc bi ai chan chứa tình thương đối với những phận người bất hạnh bị gạt ra ngoài lề xã hội. Về nội dung, nhà thơ đã khắc họa nhiều cảnh đời khác nhau: người lính chết trận, kẻ sa vào chốn lầu xanh, người hành khất không nơi nương tựa… Tất cả đều có chung một số phận: sống cơ cực, chết không ai đoái hoài. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc, thái độ thấu hiểu và đồng cảm với nỗi khổ đau của những kiếp người lầm than. Về nghệ thuật, đoạn trích nổi bật với ngôn ngữ mộc mạc, giàu chất dân gian và hình ảnh chân thực, sống động. Việc sử dụng thể song thất lục bát nhịp nhàng góp phần tạo nên âm hưởng bi thiết, sâu lắng cho bài văn tế. Các biện pháp tu từ như điệp ngữ (“cũng có kẻ”), ẩn dụ (“ngọn lửa ma trơi”), tương phản (“sống đã chịu một đời phiền não / thác lại nhờ hớp cháo lá đa”)… được vận dụng tài tình để khắc sâu nỗi bi ai của kiếp người. Tác phẩm thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc, vượt qua mọi ranh giới giai tầng, tôn giáo hay địa vị để ngợi ca tình thương giữa con người.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Trữ tình.

Câu 2.

Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Andecxen như:

  • Nàng tiên cá
  • Cô bé bán diêm

Câu 3.

Tác dụng:

→ Gợi liên tưởng đến những câu chuyện buồn, đẹp và nhân văn, từ đó làm nổi bật tình yêu, khát vọng sống và nỗi đau của con người trong đời thực.

Câu 4.

Biện pháp so sánh: “Biển mặn mòi như nước mắt của em”

→ Tạo liên tưởng sâu sắc giữa biển cả và cảm xúc con người, nhấn mạnh nỗi buồn da diết, giàu cảm xúc nhân văn.

Câu 5.

Vẻ đẹp nhân vật trữ tình trong khổ cuối:

→ Ấm áp, yêu thương, bao dung. Dù hiện thực có bão tố, khắc nghiệt, nhân vật vẫn tin tưởng và giữ gìn tình yêu chân thành, bền bỉ như que diêm cháy trọn.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Trữ tình.

Câu 2.

Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Andecxen như:

  • Nàng tiên cá
  • Cô bé bán diêm

Câu 3.

Tác dụng:

→ Gợi liên tưởng đến những câu chuyện buồn, đẹp và nhân văn, từ đó làm nổi bật tình yêu, khát vọng sống và nỗi đau của con người trong đời thực.

Câu 4.

Biện pháp so sánh: “Biển mặn mòi như nước mắt của em”

→ Tạo liên tưởng sâu sắc giữa biển cả và cảm xúc con người, nhấn mạnh nỗi buồn da diết, giàu cảm xúc nhân văn.

Câu 5.

Vẻ đẹp nhân vật trữ tình trong khổ cuối:

→ Ấm áp, yêu thương, bao dung. Dù hiện thực có bão tố, khắc nghiệt, nhân vật vẫn tin tưởng và giữ gìn tình yêu chân thành, bền bỉ như que diêm cháy trọn.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Trữ tình.

Câu 2.

Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Andecxen như:

  • Nàng tiên cá
  • Cô bé bán diêm

Câu 3.

Tác dụng:

→ Gợi liên tưởng đến những câu chuyện buồn, đẹp và nhân văn, từ đó làm nổi bật tình yêu, khát vọng sống và nỗi đau của con người trong đời thực.

Câu 4.

Biện pháp so sánh: “Biển mặn mòi như nước mắt của em”

→ Tạo liên tưởng sâu sắc giữa biển cả và cảm xúc con người, nhấn mạnh nỗi buồn da diết, giàu cảm xúc nhân văn.

Câu 5.

Vẻ đẹp nhân vật trữ tình trong khổ cuối:

→ Ấm áp, yêu thương, bao dung. Dù hiện thực có bão tố, khắc nghiệt, nhân vật vẫn tin tưởng và giữ gìn tình yêu chân thành, bền bỉ như que diêm cháy trọn.