Nguyễn Anh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
Câu 2 Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, đề tài "lánh đục tìm trong" luôn là mảnh đất màu mỡ để các nhà nho thể hiện khí tiết. Dù cách nhau ba thế kỷ, Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến đều chọn con đường từ quan về ở ẩn. Tuy nhiên, qua hai bài thơ "Nhàn" và "Thu vịnh", ta thấy được những sắc thái khác nhau trong cốt cách và nỗi lòng của hai bậc đại danh sĩ này. Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ trong bài thơ **"Nhàn"** của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với phong thái ung dung, tự tại và một triết lý sống đầy trí tuệ. Giữa lúc xã hội phong kiến rơi vào cảnh tranh quyền đoạt lợi, Trạng Trình chọn cho mình một cuộc sống thuần hậu: *"Một mai, một cuốc, một cần câu"*. Hình ảnh những công cụ lao động bình dị cho thấy ông không hề xa rời thực tế mà tìm thấy niềm vui trong lao động chân tay. Người ẩn sĩ ấy chủ động chọn *"nơi vắng vẻ"* để bảo vệ sự thanh thản trong tâm hồn, mặc cho đời chạy theo chốn *"lao xao"*. Chế độ ăn uống, sinh hoạt của ông cũng thuận theo tự nhiên: thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao. Cái "nhàn" ở đây không phải là lười nhác, mà là cái nhàn trong tâm tưởng, một sự giải thoát khỏi vòng danh lợi mà ông coi nhẹ như một giấc chiêm bao. Ngược lại, đến với **"Thu vịnh"** của Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ lại mang vẻ trầm mặc, u uẩn hơn. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm nhìn thiên nhiên để tận hưởng cái thú thanh cao, thì Nguyễn Khuyến lại nhìn cảnh thu để gửi gắm nỗi lòng. Cảnh sắc mùa thu hiện lên tuyệt đẹp với *"trời thu xanh ngắt"*, *"cần trúc lơ phơ"*, *"nước biếc"*, nhưng bao trùm lên đó là một không gian tĩnh lặng đến lạnh lẽo. Hình tượng người ẩn sĩ ở đây hiện lên qua hành động *"nhân hứng cũng vừa toan cất bút"* rồi lại thôi, bởi nỗi *"thẹn với ông Đào"*. Cái "thẹn" của Yên Đổ không phải vì ông thua kém Đào Tiềm về tài năng, mà là cái thẹn của một nhà nho có lòng tự trọng cao cả, cảm thấy mình chưa làm tròn nghĩa vụ với dân, với nước trong cảnh đất nước rơi vào tay giặc Pháp. Cái nhàn của ông là cái "nhàn cư bất đắc dĩ", ẩn chứa bao nỗi niềm trăn trở của một tâm hồn nặng nợ nước non. Khi đặt hai hình tượng cạnh nhau, ta thấy điểm chung là cả hai đều giữ trọn khí tiết, không màng danh lợi và có tâm hồn gắn bó thiết tha với thiên nhiên. Họ đều chọn cách lui về để giữ mình "sạch" trước dòng đời đục ngầu. Tuy nhiên, người ẩn sĩ trong "Nhàn" mang dáng dấp của một bậc tiên phong đạo cốt, đứng cao hơn thời cuộc để nhìn đời bằng con mắt thông tuệ, an nhiên. Trong khi đó, người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" lại là một nhà nho điển hình với nỗi đau nhân thế, cái tôi luôn tự vấn và trăn trở về trách nhiệm của mình trước vận mệnh dân tộc. Tóm lại, qua hai bài thơ, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của cảnh sắc thiên nhiên mà còn hiểu thêm về nhân cách cao thượng của hai bậc tiền bối. Nguyễn Bỉnh Khiêm dạy ta cách sống tự tại giữa biến động, còn Nguyễn Khuyến nhắc ta về lòng tự trọng và nỗi lòng đối với quê hương. Cả hai hình tượng người ẩn sĩ ấy đều là những tấm gương sáng về đạo lý sống và cốt cách thanh cao cho hậu thế soi chung.
Câu 1
Môi trường không chỉ là không gian bao quanh mà còn là "lá phổi" duy nhất duy trì sự sống của nhân loại. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trước hết nằm ở khả năng bảo vệ sức khỏe và sinh mệnh của con người. Một bầu không khí trong lành, nguồn nước sạch và đất đai màu mỡ là những yếu tố tiên quyết để đẩy lùi bệnh tật và cung cấp nguồn thực phẩm an toàn. Bên cạnh đó, môi trường còn đóng vai trò như một bức tường phòng ngự trước thiên tai; việc bảo vệ rừng và hệ sinh thái giúp điều hòa khí hậu, hạn chế lũ lụt, sạt lở và hiện tượng nóng lên toàn cầu đang đe dọa sự xóa sổ của nhiều vùng đất. Hơn thế nữa, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ tương lai của thế hệ mai sau, đảm bảo cho con cháu chúng ta một nền tảng tài nguyên bền vững để phát triển. Ngược lại, nếu chúng ta thờ ơ, mẹ thiên nhiên sẽ đáp trả bằng những thảm họa khôn lường. Vì vậy, mỗi hành động nhỏ như giảm thiểu rác thải nhựa, trồng thêm một cây xanh hay tiết kiệm năng lượng không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là mệnh lệnh sống còn. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ chính chúng ta.
Câu 1: Theo bài viết trên, hiện tượng tiếc thương sinh thái là gì? Theo bài viết, tiếc thương sinh thái (ecological grief) được định nghĩa là: Nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng đang ở phía trước. Những mất mát này có thể là sự biến mất của các loài sinh vật hoặc sự thay đổi ở các cảnh quan quan trọng đối với đời sống tinh thần. Đây là một phản ứng tâm lý tương tự như khi mất đi người thân. Câu 2: Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự nào? Văn bản trình bày thông tin theo trình tự logic và thời gian kết hợp: Mở đầu: Nêu bối cảnh thực tế về biến đổi khí hậu (2022) và dẫn dắt đến khái niệm "tiếc thương sinh thái". Giải quyết vấn đề: * Định nghĩa khái niệm (dựa trên nghiên cứu năm 2018). Đưa ra các ví dụ/bằng chứng cụ thể về các nhóm đối tượng ở "tiền tuyến" (người Inuit, người nông dân Australia, các bộ tộc vùng Amazon). Mở rộng/Kết thúc: Đưa ra số liệu khảo sát (2021) để thấy được tầm ảnh hưởng của hiện tượng này đối với giới trẻ trên toàn cầu hiện nay. Câu 3: Tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào để cung cấp thông tin cho người đọc? Tác giả sử dụng hệ thống bằng chứng đa dạng và xác thực: Bằng chứng khoa học/Nghiên cứu: Nhắc tên các nhà khoa học (Ashlee Cunsolo, Neville R. Ellis, Caroline Hickman) và các mốc thời gian nghiên cứu (2018, 2021). Bằng chứng thực tế (Nhân chứng): Trích dẫn lời nói, cảm xúc của người Inuit ở Canada, nông dân ở Australia và các tộc người bản địa ở Brazil (Tenharim, Guató, Guarani). Số liệu thống kê: Kết quả cuộc thăm dò 1.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại 10 quốc gia (59% thấy lo âu, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống thường ngày). Câu 4: Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả trong văn bản. Cách tiếp cận của tác giả rất nhân văn và mới mẻ: Thay vì chỉ tập trung vào các số liệu khô khan về nhiệt độ hay mực nước biển dâng, tác giả tập trung vào khía cạnh tâm lý và đời sống tinh thần của con người. Tác giả kết nối sự hủy hoại môi trường với nỗi đau mất mát cá nhân, từ đó khơi dậy sự đồng cảm sâu sắc. Cách tiếp cận đi từ cụ thể (những cộng đồng gắn bó mật thiết với thiên nhiên) đến phổ quát (giới trẻ toàn cầu), cho thấy biến đổi khí hậu không còn là chuyện xa vời mà đã ăn sâu vào tâm trí con người. Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất mà anh/chị nhận được từ bài viết trên là gì? Câu hỏi này mang tính cá nhân, bạn có thể lựa chọn một trong các hướng sau: Sự gắn kết giữa người và thiên nhiên: Thiên nhiên không chỉ là tài nguyên mà là một phần máu thịt của tâm hồn con người. Khi thiên nhiên bị tổn thương, sức khỏe tâm thần của con người cũng bị đe dọa nghiêm trọng. Tiếng chuông cảnh tỉnh về trách nhiệm: Biến đổi khí hậu không chỉ gây ra thảm họa thiên tai mà còn tạo ra những cuộc khủng hoảng hiện sinh. Chúng ta cần hành động không chỉ để cứu lấy Trái Đất mà còn để bảo vệ sự bình yên trong tâm trí chính mình và thế hệ tương lai. Sự đồng cảm và thấu hiểu: Cần quan tâm hơn đến những cộng đồng yếu thế và thế hệ trẻ – những người đang trực tiếp gánh chịu nỗi đau từ sự suy thoái môi trường.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh sợi chỉ nhỏ bé để gửi gắm một bài học sâu sắc về tinh thần đoàn kết. Trong bài thơ, sợi chỉ ban đầu rất yếu ớt, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, tượng trưng cho sức lực nhỏ bé của một cá nhân khi đứng riêng lẻ. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ hợp lại với nhau thành sợi dọc, sợi ngang thì có thể dệt nên tấm vải bền chắc, đẹp đẽ. Hình ảnh đó là ẩn dụ cho sức mạnh của sự đoàn kết: khi nhiều người cùng chung sức, cùng mục tiêu thì sẽ tạo nên một lực lượng lớn lao. Qua cách diễn đạt giản dị, gần gũi, tác giả đã nhắn nhủ con cháu Lạc Hồng phải biết yêu thương, gắn bó và đoàn kết với nhau. Đặc biệt, lời kêu gọi tham gia Việt Minh ở cuối bài càng làm rõ mục đích của bài thơ: kêu gọi nhân dân cùng nhau đoàn kết để đấu tranh vì độc lập dân tộc. Bài thơ vì thế không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc về tinh thần đoàn kết của dân tộc Việt Nam. Câu 2 (bài văn khoảng 600 chữ – có thể viết ngắn hơn chút vẫn được) Đoàn kết là một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam và là yếu tố vô cùng quan trọng giúp con người đạt được thành công trong cuộc sống. Từ xa xưa, ông cha ta đã đúc kết nhiều câu tục ngữ như “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao” để khẳng định sức mạnh to lớn của tinh thần đoàn kết. Khi con người biết gắn bó, hỗ trợ và cùng hướng tới một mục tiêu chung thì sẽ tạo nên sức mạnh lớn hơn rất nhiều so với từng cá nhân riêng lẻ. Trong lịch sử dân tộc, tinh thần đoàn kết đã giúp đất nước vượt qua nhiều khó khăn, thử thách. Nhờ sự đồng lòng của toàn dân mà Việt Nam đã giành được độc lập và bảo vệ được Tổ quốc trước nhiều kẻ thù xâm lược. Không chỉ trong chiến tranh, trong thời bình tinh thần đoàn kết cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Khi mọi người cùng hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau trong học tập, lao động hay trong các hoạt động xã hội, công việc sẽ trở nên hiệu quả và thành công hơn. Trong cuộc sống hằng ngày, đoàn kết cũng mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trong học tập, nếu các bạn trong lớp biết giúp đỡ nhau, cùng trao đổi bài vở thì kết quả học tập sẽ tốt hơn. Trong công việc, khi các thành viên trong một tập thể biết phối hợp và tôn trọng lẫn nhau, họ sẽ dễ dàng vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu chung. Ngược lại, nếu mỗi người chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, thiếu tinh thần hợp tác thì tập thể sẽ trở nên rời rạc và khó phát triển. Tuy nhiên, đoàn kết không có nghĩa là bỏ qua mọi sự khác biệt mà là biết tôn trọng, lắng nghe và cùng nhau tìm ra hướng đi tốt nhất. Mỗi người cần có ý thức xây dựng tinh thần đoàn kết bằng những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, sống chan hòa với mọi người và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Tóm lại, đoàn kết chính là sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được những thành công lớn lao. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của sự đoàn kết và luôn cố gắng xây dựng, gìn giữ tinh thần quý báu này trong học tập cũng như trong cuộc sống.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp tự sự). Câu 2 Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ bông (bông hoa). Câu 3 Biện pháp tu từ: Ẩn dụ. Hình ảnh sợi chỉ hợp lại thành tấm vải tượng trưng cho sự đoàn kết của nhiều người tạo nên sức mạnh lớn. Qua đó nhấn mạnh khi nhiều cá nhân đoàn kết lại sẽ tạo nên lực lượng mạnh mẽ. Câu 4 Đặc tính của sợi chỉ: nhỏ, mỏng, yếu, dễ đứt khi đứng riêng lẻ. Sức mạnh của sợi chỉ: nằm ở sự liên kết, đoàn kết với nhiều sợi khác để tạo thành tấm vải bền chắc. Câu 5 Bài học ý nghĩa: Con người cần đoàn kết, gắn bó với nhau vì khi đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh lớn để làm nên việc lớn.