Hoàng Công Anh
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ "lánh đục về trong" đã trở thành một đề tài quen thuộc, thể hiện cốt cách cao khiết của các nhà nho trước thời thế nhiễu nhương. Nếu như ở thế kỷ XVI, Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự an nhiên tuyệt đối trong bài thơ "Nhàn", thì đến thế kỷ XIX, "Yên Đổ" Nguyễn Khuyến lại gửi gắm vào "Thu vịnh" một nỗi niềm ẩn sĩ đầy u uẩn. Cùng chọn lối sống ẩn dật, nhưng mỗi nhà thơ lại khắc họa một chân dung tinh thần riêng biệt.
Trước hết, hình tượng ẩn sĩ trong "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với phong thái ung dung, tự tại và một trí tuệ siêu phàm. Nhà thơ chủ động tách mình ra khỏi vòng danh lợi: "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao". Cách nói ngược "dại - khôn" đầy hóm hỉnh thực chất là lời khẳng định bản lĩnh của một bậc đại trí. Người ẩn sĩ ở đây hòa mình tuyệt đối vào thiên nhiên, sống theo mùa, ăn những sản vật dân dã như "măng trúc", "giá" và sinh hoạt giản dị "tắm hồ sen", "tắm ao". Hình tượng ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm mang cốt cách của một vị tiên ông, coi phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. Cái "Nhàn" của ông là sự lựa chọn tự nguyện, là một triết lý sống đạt đến độ chín muồi về tư tưởng, giúp con người giữ trọn nhân cách giữa một xã hội đầy biến động.
Khác với vẻ an nhiên của Trạng Trình, hình tượng ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang một gương mặt trầm tư và đầy mặc cảm. Mở đầu bài thơ là một không gian thu thanh tĩnh, cao rộng với "Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao", nhưng ngay lập tức, cái tôi ẩn sĩ hiện lên qua nét bút tinh tế mà đượm buồn: "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu". Khác với Nguyễn Bỉnh Khiêm dùng thiên nhiên để hưởng lạc, Nguyễn Khuyến dùng thiên nhiên để bộc lộ nỗi lòng. Dù đang ở ẩn tại quê nhà, nhưng tâm hồn thi sĩ không hề yên tĩnh. Câu kết bài thơ: "Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào" đã hé lộ một chiều sâu tâm trạng. "Thẹn" với Đào Tiềm (người ẩn sĩ mẫu mực đời Tấn) vì thấy mình chưa thực sự buông bỏ được nợ đời, chưa có được sự thanh thản tuyệt đối khi đất nước đang lâm nguy dưới gót giày xâm lược.
Khi đặt hai hình tượng cạnh nhau, ta thấy những điểm tương đồng thú vị. Cả hai đều là những nhân cách lớn, chọn cách rời bỏ chốn quan trường để giữ gìn sự trong sạch cho tâm hồn. Thiên nhiên trong cả hai bài thơ đều là người bạn tri kỷ, là nơi nương tựa của những tâm hồn cao khiết. Họ cùng sử dụng những thi liệu cổ điển như rượu, trăng, cần câu để khắc họa cuộc sống thanh bạch.
Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở tâm thế của người ẩn sĩ. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong thời đại phong kiến suy tàn bởi sự tranh giành quyền lực giữa các tập đoàn phong kiến, nên ông chọn cái nhàn để "lánh đời", khẳng định chân lý cá nhân. Ngược lại, Nguyễn Khuyến sống khi đất nước rơi vào tay thực dân Pháp, cái nhàn của ông là cái nhàn "cưỡng ép", mang nặng nỗi đau mất nước. Vì vậy, ẩn sĩ trong "Nhàn" là người đắc đạo, còn ẩn sĩ trong "Thu vịnh" là người ưu thời.
Tóm lại, qua hai bài thơ, chúng ta thấy được hai vẻ đẹp của hình tượng ẩn sĩ trong văn học dân tộc. Nguyễn Bỉnh Khiêm đem đến bài học về sự tự tại và bản lĩnh cá nhân, trong khi Nguyễn Khuyến để lại nỗi xúc động về lòng yêu nước kín đáo và lòng tự trọng của một trí thức. Cả hai hình tượng đều góp phần làm rạng rỡ vẻ đẹp tâm hồn Việt Nam: luôn hướng về sự thanh cao và gắn bó mật thiết với thiên nhiên, ngay cả trong những giai đoạn lịch sử đen tối nhất.
Câu 1:
Theo bài viết, tiếc thương sinh thái (ecological grief) là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng đang ở phía trước. Những mất mát này bao gồm sự biến mất của các loài sinh vật hoặc sự thay đổi các cảnh quan quan trọng, gây ra phản ứng tâm lý tương tự như khi mất người thân.
Câu 2:
Bài viết được trình bày theo trình tự logic và diễn dịch, cụ thể:
• Mở đầu: Nêu bối cảnh biến đổi khí hậu năm 2022 và sự xuất hiện của khái niệm "tiếc thương sinh thái".
• Nội dung chính: * Định nghĩa khái niệm và nguồn gốc
• Dẫn chứng cụ thể ở những người ở "tiền tuyến"
• Mở rộng tầm ảnh hưởng đến những người ở "hậu phương"
• Kết thúc: Khẳng định tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến sức khỏe tâm thần và cuộc sống thường ngày.
Câu 3:
Tác giả đã sử dụng các bằng chứng rất đa dạng và thuyết phục:
• Bằng chứng khoa học/khảo sát: Nhắc đến nghiên cứu của Ashlee Cunsolo & Neville R. Ellis (2018) và cuộc thăm dò trên 10.000 trẻ em của Caroline Hickman (2021).
• Bằng chứng thực tế (người thật, việc thật): * Người Inuit ở miền Bắc Canada đối mặt với việc băng tan.
• Người nông dân ở Australia.
• Các tộc người Tenharim, Guató, Guarani ở Brazil khi rừng Amazon bị cháy.
• Số liệu cụ thể: 59% trẻ em lo lắng cực độ, 45% thừa nhận cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến cuộc sống.
Câu 4: Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề của tác giả
Cách tiếp cận của tác giả rất nhân văn và mới mẻ:
• Thay vì chỉ tập trung vào các con số vật lý (nhiệt độ tăng, mực nước biển dâng), tác giả tập trung vào khía cạnh tâm lý và tinh thần của con người.
• Cách tiếp cận đi từ cụ thể đến khái quát: từ những cộng đồng gắn bó trực tiếp với thiên nhiên đến thế hệ trẻ trên toàn thế giới.
• Ngôn ngữ biểu cảm, giàu sự thấu cảm giúp người đọc nhận ra biến đổi khí hậu không chỉ là câu chuyện của môi trường mà là nỗi đau của chính con người.
Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất từ bài viết
Tùy vào cảm nhận, bạn có thể chọn một trong các ý sau:
• Thông điệp về sự kết nối: Con người và thiên nhiên là một thực thể không thể tách rời; sự hủy diệt thiên nhiên cũng chính là sự hủy hoại tâm hồn con người.
• Thông điệp về sự thức tỉnh: Biến đổi khí hậu không còn là lời cảnh báo xa xôi mà đã trở thành một "thảm kịch toàn cầu" hiện hữu trong tâm trí, đòi hỏi sự thấu hiểu và hành động khẩn thiết để bảo vệ cả hành tinh lẫn sức khỏe tâm thần của nhân loại.