Lê Thị Thu Thảo
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy văn học hiện đại Việt Nam, Thạch Lam nổi bật với lối viết nhẹ nhàng mà thấm thía, đi sâu vào những rung động tinh tế của con người. Đoạn trích trong truyện ngắn Trở về đã khắc họa thành công cuộc gặp gỡ giữa Tâm và người mẹ già sau nhiều năm xa cách, qua đó làm nổi bật bi kịch tình cảm gia đình và sự tha hóa trong tâm hồn con người.
Trước hết, đoạn trích gây ấn tượng bởi khung cảnh trở về đầy lạnh lẽo và xa cách. Ngôi nhà cũ “không thay đổi, chỉ có sụp thấp hơn một chút và mái gianh xơ xác hơn” không chỉ tả thực sự nghèo nàn mà còn gợi cảm giác tàn tạ, héo hon của thời gian. Không gian “yên lặng, không có bóng người” như phản chiếu chính sự trống vắng trong tình cảm giữa Tâm và gia đình. Khi gặp lại mẹ, những chi tiết như “tiếng guốc thong thả và chậm hơn trước”, “bà cụ đã già đi nhiều” cho thấy dấu ấn khắc nghiệt của thời gian lên người mẹ, đồng thời khơi dậy nỗi xót xa nơi người đọc.Tuy nhiên, điều đáng chú ý nhất là sự đối lập trong tình cảm giữa hai mẹ con. Người mẹ hiện lên với tình yêu thương sâu nặng và chân thành. Bà xúc động đến “ứa nước mắt” khi gặp lại con, từng lời nói, cử chỉ đều thể hiện sự quan tâm: hỏi han sức khỏe, mời con ở lại ăn cơm, kể chuyện làng quê để kéo dài cuộc trò chuyện. Tình mẫu tử ấy mộc mạc nhưng bền bỉ, được nuôi dưỡng qua năm tháng chờ đợi và nhớ thương.
Ngược lại, Tâm lại hiện lên với thái độ lạnh nhạt, dửng dưng đến đáng trách. Những câu nói của anh “như khó khăn mới ra khỏi miệng”, câu trả lời thì qua loa, hờ hững. Anh “lơ đãng nghe” những câu chuyện của mẹ, coi cuộc sống quê nhà “không có liên lạc gì với nhau cả”. Đỉnh điểm của sự vô cảm là hành động đưa tiền cho mẹ với thái độ “hơi kiêu ngạo”, như thể dùng vật chất để thay thế tình cảm. Sự vội vàng ra đi của Tâm càng làm nổi bật khoảng cách tình cảm không thể hàn gắn giữa anh và người mẹ già.
Qua việc xây dựng hai hình tượng đối lập, nhà văn đã thể hiện sâu sắc bi kịch của con người trong xã hội cũ: khi chạy theo cuộc sống “giàu sang” nơi thành thị, con người dễ đánh mất những giá trị tình cảm thiêng liêng. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện niềm xót thương đối với những người mẹ nghèo luôn âm thầm hi sinh, chờ đợi trong cô đơn.
Nghệ thuật của đoạn trích mang đậm phong cách Thạch Lam: lối kể chuyện nhẹ nhàng, không kịch tính nhưng giàu sức gợi; miêu tả tâm lí tinh tế; sử dụng không gian và chi tiết đời thường để khắc họa chiều sâu nội tâm. Chính sự giản dị ấy lại tạo nên sức ám ảnh lâu dài.
Tóm lại, đoạn trích Trở về không chỉ phản ánh một cuộc gặp gỡ mà còn gợi lên nhiều suy ngẫm về đạo lí làm người. Tình cảm gia đình, đặc biệt là tình mẹ, luôn là giá trị bền vững mà mỗi con người cần trân trọng và giữ gìn, dù cuộc sống có đổi thay đến đâu.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do
Câu 2.
Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (người lính/khách qua đường).
Đó là cuộc gặp gỡ giữa “tôi” với một bà mẹ nông dân nghèo.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: so sánh (“hơi ấm hơn nhiều chăn đệm”) kết hợp với tương phản (giữa “hơi ấm” và “cọng rơm xơ xác gầy gò”).
- Tác dụng: Làm nổi bật giá trị của hơi ấm từ ổ rơm – tuy giản dị, nghèo nàn nhưng lại ấm áp, chan chứa tình người, vượt lên trên giá trị vật chất thông thường.
Câu 4.
Hình ảnh “ổ rơm” vừa mang ý nghĩa tả thực (chỗ ngủ đơn sơ của người nông dân), vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho tình người ấm áp, sự sẻ chia chân thành của người mẹ nghèo.
Câu 5.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người ấm áp, nghĩa tình sâu nặng trong hoàn cảnh nghèo khó, đồng thời bộc lộ lòng biết ơn, xúc động trước sự đùm bọc giản dị mà cao đẹp.
Câu 6.
Bài thơ “Hơi ấm ổ rơm” gợi cho em nhiều xúc động sâu sắc về tình người trong cuộc sống. Hình ảnh bà mẹ nghèo sẵn sàng chia sẻ chỗ ngủ cho người khách lạ khiến em cảm nhận được sự ấm áp chân thành. Ổ rơm tuy đơn sơ nhưng lại chứa đựng tình thương lớn lao, vượt xa những giá trị vật chất. Qua đó, em hiểu rằng trong cuộc sống, điều quý giá nhất không phải là sự đầy đủ mà là tấm lòng biết yêu thương, sẻ chia. Bài thơ cũng nhắc nhở em phải trân trọng những tình cảm giản dị xung quanh mình. Đồng thời, em tự nhủ cần sống nhân ái và biết quan tâm đến người khác hơn.
Câu 1 : Bài thơ " Mùa cỏ nở hoa" của Hồng Vũ viết về tình cảm, tình yêu thương của mẹ dành cho con. Bông cỏ nhỏ bé cũng có thể tỏa sáng, khoe sắc rực rỡ giữa đất trời, tuy nhỏ bé nhưng thể làm đẹp cho đời. Hình ảnh cỏ bé nhỏ, cần được mẹ yêu thương, săn sóc, chở che, nuôi dưỡng, là niềm vui, niềm hi vọng của mẹ cỏ hồn nhiên. Hình ảnh cỏ nở hoa không chỉ đơn thuần là một cảnh sắc thiên nhiên, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sức sống mãnh liệt, sự vươn lên không ngừng của những điều bình dị trong cuộc sống. Niềm hạnh phúc, vui sướng, lạc quan, yêu đời, tràn trề sức trẻ của con khi nhận được tình yêu thương của mẹ. Cỏ hồn nhiên hạnh phúc, vui sướng, phủ xanh, nở hoa thắm trên cánh đồng, đem lại niềm hạnh phúc và sự bình yên cho cánh đồng của mẹ Bài thơ chính là những lời thủ thỉ, tâm tình những điều nhỏ bé đầy ý nghĩa xung quanh. Trong cuộc sống, dù là con người hay cỏ cây, ai cũng có thể tỏa sáng theo cách riêng của mình, chỉ cần ta biết vươn lên và tin vào chính mình.
Câu 2 : Tình mẫu tử từ lâu đã được xem là một trong những tình cảm thiêng liêng và bền bỉ nhất của con người. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã khắc họa hình ảnh người mẹ dịu dàng, giàu yêu thương và luôn mong con lớn lên bình yên, có ích cho cuộc đời. Thế nhưng, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn không ít người sống vô tâm, thờ ơ, thậm chí không coi trọng cha mẹ – một thực trạng đáng suy ngẫm.
Cha mẹ là những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và hi sinh rất nhiều để con cái trưởng thành. Từ khi con còn nhỏ đến khi lớn lên, cha mẹ luôn âm thầm chăm lo từng bữa ăn, giấc ngủ, sẵn sàng chịu vất vả để con có cuộc sống tốt đẹp hơn. Vì vậy, việc yêu thương, kính trọng và biết ơn cha mẹ không chỉ là đạo lý truyền thống tốt đẹp của dân tộc mà còn là bổn phận tự nhiên của mỗi người con.
Cha mẹ là những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và hi sinh rất nhiều để con cái trưởng thành. Từ khi con còn nhỏ đến khi lớn lên, cha mẹ luôn âm thầm chăm lo từng bữa ăn, giấc ngủ, sẵn sàng chịu vất vả để con có cuộc sống tốt đẹp hơn. Vì vậy, việc yêu thương, kính trọng và biết ơn cha mẹ không chỉ là đạo lý truyền thống tốt đẹp của dân tộc mà còn là bổn phận tự nhiên của mỗi người con.
Những hành vi vô tâm ấy không chỉ làm tổn thương sâu sắc tình cảm của cha mẹ mà còn khiến các giá trị đạo đức truyền thống dần bị mai một. Một xã hội chỉ thực sự tốt đẹp khi con người biết trân trọng những tình cảm gia đình thiêng liêng, biết sống nghĩa tình và có trách nhiệm với những người đã hi sinh vì mình.
Vì vậy, mỗi người cần ý thức rõ bổn phận làm con của mình. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như quan tâm, hỏi han cha mẹ, phụ giúp công việc gia đình, cố gắng học tập và sống tốt để cha mẹ yên lòng. Khi trưởng thành, cần chăm sóc và báo hiếu cha mẹ bằng cả tình yêu thương và trách nhiệm. Đó không chỉ là đạo lý truyền thống mà còn là thước đo nhân cách của mỗi con người.
Tình mẫu tử luôn bền bỉ và bao dung như cỏ non xanh mãi. Mỗi người con hãy biết trân trọng và gìn giữ tình cảm thiêng liêng ấy, để gia đình luôn là nơi ấm áp nhất trong cuộc đời.
Câu 1 : Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" được viết theo thể thơ tự do
Câu 2 : Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người con
Câu 3 : Biện pháp tu từ nhân hoá được thể hiện ở hình ảnh “cỏ hát khúc mùa xuân”. Nhà thơ đã gán cho cỏ – vốn là sự vật của thiên nhiên – hành động “hát”, một hoạt động thường chỉ có ở con người.
- Làm cho cảnh vật trở nên sinh động, có hồn
Hình ảnh “cỏ hát” khiến đồng cỏ như có cảm xúc, có tiếng nói riêng. Thiên nhiên không còn tĩnh lặng mà trở nên sống động, tràn đầy sức sống. - Gợi âm thanh đặc trưng của thiên nhiên
Từ “rì rào” kết hợp với “hát” gợi liên tưởng đến tiếng gió thổi qua những thảm cỏ, tạo thành âm thanh êm dịu như một bản nhạc của đất trời. - Thể hiện vẻ đẹp và sức sống của mùa xuân
“Khúc mùa xuân” gợi cảm giác tươi mới, vui tươi. Qua đó, bức tranh đồng quê hiện lên rộng lớn, thơm ngát và đầy sức sống. - Bộc lộ tình cảm của tác giả đối với thiên nhiên
Cách nhân hoá thể hiện sự yêu mến, trân trọng vẻ đẹp của đồng cỏ và mùa xuân quê hương.
Câu 4 : Người mẹ mong con lớn lên hồn nhiên, trưởng thành tốt đẹp và sau này trở thành người có ích, góp phần làm cho quê hương, đất nước ngày càng tươi đẹp.
Câu 5 : Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử thiêng liêng, mỗi người con cần luôn yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ. Chúng ta nên vâng lời, chăm chỉ học tập và rèn luyện đạo đức để mẹ yên lòng. Bên cạnh đó, cần quan tâm, chia sẻ và giúp mẹ những công việc trong gia đình phù hợp với khả năng của mình. Những lời hỏi thăm, sự quan tâm nhỏ mỗi ngày cũng giúp mẹ cảm thấy ấm áp và hạnh phúc. Khi mắc lỗi, người con nên thành thật nhận lỗi và cố gắng sửa chữa. Làm được những điều đó chính là cách thiết thực để giữ gìn và bồi đắp tình mẫu tử cao quý.
Bài thơ “Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt” là một tác phẩm mang màu sắc trào phúng, đả kích nhẹ nhàng nhưng sâu cay. Qua những câu thơ giản dị, giàu tính khẩu ngữ, tác giả đã phơi bày hình ảnh một kẻ “mượn danh” trí thức để làm dáng giữa chốn thị thành. Tác phẩm không chỉ đem lại tiếng cười mua vui, mà còn gợi suy ngẫm về giá trị thực chất của con người trong xã hội, đề cao sự chân thật và trách nhiệm trước danh xưng mà mình mang theo.
Mở đầu bài thơ, tác giả đặt ra câu hỏi tưởng như vô thưởng vô phạt: “Hỏi thăm quê quán ở nơi mô?”. Câu hỏi chân chất như lời của người đời để từ đó dẫn dắt người đọc khám phá nhân vật. Nhưng ngay sau đó là câu thơ mang tính châm biếm mạnh: “Không học mà sao cũng gọi đồ?”. Từ “đồ” vốn gắn với kẻ sĩ, với người có chữ nghĩa, có đạo hạnh; vậy mà nhân vật trong bài lại không học hành gì, chỉ khoác cho mình danh xưng mà đời trọng vọng. Sự đối lập này tạo nên tiếng cười đả kích sắc sảo, đồng thời hé mở chủ đề chính: phê phán thói khoe mẽ, hư danh.
Hai câu thơ sau tiếp tục khắc họa sự nực cười của “ông đồ” giả: “Ý hẳn người yêu mà gọi thế, / Hay là mẹ đẻ đặt tên cho!”. Tác giả dùng giọng đùa vui để ngầm chỉ ra sự phi lý của tên gọi mà nhân vật cố tình gán cho mình. Danh xưng “ông đồ” ở đây không phải kết quả của học vấn mà chỉ là vỏ bọc rỗng tuếch, càng khiến con người trở nên lố bịch và nhạt nhẽo. Cái cười trào phúng vì thế thêm phần thâm thúy, vừa nhẹ nhàng vừa đanh thép.
Hình ảnh ông đồ Bốn được miêu tả tiếp bằng ngoại hình và lối ứng xử: “Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, / Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô.” Nhân vật ăn mặc tươm tất, cố tạo vẻ đạo mạo, nhưng lời nói thì nhu nhược, pha tạp, không toát lên phong thái trí thức thực sự. Những chi tiết ấy càng tố cáo sự giả dối bên trong vẻ ngoài bóng bẩy. Tác giả đã khéo léo sử dụng giọng thơ dân dã, hình ảnh đời thường để vạch rõ khoảng cách giữa “cái có thật” và “cái muốn tỏ ra”.
Hai câu kết bài thơ là đỉnh điểm của tiếng cười châm biếm: “Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, / Mũi nó gồ gồ, trán nó giô.” Sau những lớp vỏ màu mè, chân tướng của “ông đồ” mới hiện lên: chỉ là một người bán sắt tầm thường, dáng vẻ thô kệch, hoàn toàn trái ngược với danh xưng kẻ sĩ. Cách lật tẩy ấy không gay gắt mà hóm hỉnh, nhưng vẫn đủ sức làm bật lên sự giả tạo mà tác giả muốn phê phán. Qua đó, bài thơ nhắc nhở rằng giá trị của con người không nằm ở vẻ bề ngoài hay tên gọi, mà ở phẩm chất và năng lực thực sự.
Nhìn chung, bằng nghệ thuật trào phúng sắc bén, giọng thơ tự nhiên, giàu chất khẩu ngữ, tác giả đã khắc họa thành công hình tượng “ông đồ Bốn” – đại diện cho những kẻ thích phô trương, chạy theo hư danh trong xã hội. Tiếng cười của bài thơ mang tính giáo dục sâu sắc, nhắc mỗi người sống chân thật, rèn luyện bản thân để xứng đáng với danh phận. Tác phẩm vì thế không chỉ đem lại tiếng cười giải trí mà còn để lại bài học có ý nghĩa lâu dài trong đời sống.
Trong học tập và sinh hoạt hằng ngày, em luôn cố gắng chăm chỉ, giữ gìn kỷ luật và tôn trọng thầy cô như một cách góp phần làm đẹp truyền thống quê hương. Em thường tham gia các hoạt động vệ sinh môi trường, trồng cây để bảo vệ cảnh quan đất nước. Bên cạnh đó, em ý thức giữ gìn và giới thiệu những nét đẹp văn hóa dân tộc cho bạn bè. Trong thời gian tới, em sẽ cố gắng học tốt hơn nữa để mai sau đóng góp sức mình xây dựng Tổ quốc vững mạnh. Em tin rằng mỗi việc nhỏ hôm nay sẽ góp phần tạo nên tương lai tốt đẹp cho đất nước.
Thông điệp:
1. Lời kêu gọi tha thiết lòng yêu nước trong mỗi người để hành động chống kẻ thù xâm lược.
2. Cảnh trù phú, tươi đẹp, bình yên trước kia đã bị hủy diệt đến kiệt cùng, tan hoang.
3. Giặc đến tàn phá cuộc sống yên bình của nhân dân. Đất nước rơi vào cảnh khốn cùng.
4. Cảnh chạy giặc trong nỗi kinh hoàng của nhân dân.