Phạm Thị Minh Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Trong nhịp sống hiện đại gấp gáp nhưng cũng đầy cám dỗ, không ít người trẻ rơi vào một thói quen tưởng chừng vô hại mà lại vô cùng nguy hiểm: trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã gọi trì hoãn là một “chứng bệnh” phổ biến của giới trẻ hôm nay, bởi nó âm thầm bào mòn ý chí, thời gian và cả tương lai của con người.
Trì hoãn là thói quen chậm trễ, né tránh việc cần làm, luôn tự hứa “để mai”, “để lúc khác”, dù biết rõ hậu quả. Ở người trẻ, trì hoãn biểu hiện rất đa dạng: trì hoãn học tập, trì hoãn rèn luyện bản thân, trì hoãn trách nhiệm với gia đình và xã hội. Ban đầu, đó chỉ là một lần lướt mạng thay vì học bài, một buổi ngủ nướng thay vì tập thể dục, nhưng lâu dần trở thành vòng luẩn quẩn của lười biếng và thụ động.
Nguyên nhân của thói quen này bắt nguồn từ nhiều phía. Trước hết là sự cám dỗ của công nghệ: mạng xã hội, trò chơi, video ngắn khiến người trẻ dễ bị cuốn vào thế giới giải trí tức thì, đánh mất khả năng tập trung và kiên nhẫn. Bên cạnh đó, không ít người trẻ thiếu mục tiêu sống rõ ràng, không biết mình cần gì, muốn gì nên dễ buông xuôi trước khó khăn. Ngoài ra, tâm lí sợ thất bại, sợ áp lực cũng khiến họ chọn trì hoãn như một cách trốn tránh trách nhiệm.
Tuy nhiên, hậu quả của trì hoãn lại nghiêm trọng hơn nhiều so với tưởng tượng. Trì hoãn khiến hiệu quả học tập và làm việc giảm sút, cơ hội trôi qua không trở lại, ước mơ dần bị bào mòn. Nguy hiểm hơn, nó hình thành một lối sống thiếu kỉ luật, thiếu bản lĩnh, khiến người trẻ đánh mất niềm tin vào chính mình. Một người quen trì hoãn hôm nay rất dễ trở thành người hối tiếc ngày mai.
Dẫu vậy, cần nhìn nhận rằng không phải mọi người trẻ đều như vậy. Vẫn có rất nhiều bạn trẻ sống kỉ luật, biết quản lí thời gian, dám hành động và cống hiến. Chính họ là minh chứng cho thấy trì hoãn không phải số phận, mà là một thói quen có thể thay đổi nếu con người đủ quyết tâm.
Để khắc phục trì hoãn, người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: xác định mục tiêu rõ ràng, chia công việc lớn thành từng phần dễ thực hiện, rèn luyện tính kỉ luật và dám đối diện với khó khăn. Quan trọng hơn, mỗi người cần ý thức rằng thời gian là tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ, một khi đã trôi qua thì không thể lấy lại.
Tóm lại, trì hoãn là “căn bệnh” nguy hiểm của giới trẻ trong xã hội hiện đại, làm lãng phí thời gian, năng lực và tương lai. Nhận diện, phê phán và quyết tâm từ bỏ thói quen này chính là cách để người trẻ sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và đất nước, để tuổi trẻ không trôi qua trong nuối tiếc mà trở thành quãng đời ý nghĩa và đáng tự hào.
Trong nhịp sống hiện đại gấp gáp nhưng cũng đầy cám dỗ, không ít người trẻ rơi vào một thói quen tưởng chừng vô hại mà lại vô cùng nguy hiểm: trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã gọi trì hoãn là một “chứng bệnh” phổ biến của giới trẻ hôm nay, bởi nó âm thầm bào mòn ý chí, thời gian và cả tương lai của con người.
Trì hoãn là thói quen chậm trễ, né tránh việc cần làm, luôn tự hứa “để mai”, “để lúc khác”, dù biết rõ hậu quả. Ở người trẻ, trì hoãn biểu hiện rất đa dạng: trì hoãn học tập, trì hoãn rèn luyện bản thân, trì hoãn trách nhiệm với gia đình và xã hội. Ban đầu, đó chỉ là một lần lướt mạng thay vì học bài, một buổi ngủ nướng thay vì tập thể dục, nhưng lâu dần trở thành vòng luẩn quẩn của lười biếng và thụ động.
Nguyên nhân của thói quen này bắt nguồn từ nhiều phía. Trước hết là sự cám dỗ của công nghệ: mạng xã hội, trò chơi, video ngắn khiến người trẻ dễ bị cuốn vào thế giới giải trí tức thì, đánh mất khả năng tập trung và kiên nhẫn. Bên cạnh đó, không ít người trẻ thiếu mục tiêu sống rõ ràng, không biết mình cần gì, muốn gì nên dễ buông xuôi trước khó khăn. Ngoài ra, tâm lí sợ thất bại, sợ áp lực cũng khiến họ chọn trì hoãn như một cách trốn tránh trách nhiệm.
Tuy nhiên, hậu quả của trì hoãn lại nghiêm trọng hơn nhiều so với tưởng tượng. Trì hoãn khiến hiệu quả học tập và làm việc giảm sút, cơ hội trôi qua không trở lại, ước mơ dần bị bào mòn. Nguy hiểm hơn, nó hình thành một lối sống thiếu kỉ luật, thiếu bản lĩnh, khiến người trẻ đánh mất niềm tin vào chính mình. Một người quen trì hoãn hôm nay rất dễ trở thành người hối tiếc ngày mai.
Dẫu vậy, cần nhìn nhận rằng không phải mọi người trẻ đều như vậy. Vẫn có rất nhiều bạn trẻ sống kỉ luật, biết quản lí thời gian, dám hành động và cống hiến. Chính họ là minh chứng cho thấy trì hoãn không phải số phận, mà là một thói quen có thể thay đổi nếu con người đủ quyết tâm.
Để khắc phục trì hoãn, người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: xác định mục tiêu rõ ràng, chia công việc lớn thành từng phần dễ thực hiện, rèn luyện tính kỉ luật và dám đối diện với khó khăn. Quan trọng hơn, mỗi người cần ý thức rằng thời gian là tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ, một khi đã trôi qua thì không thể lấy lại.
Tóm lại, trì hoãn là “căn bệnh” nguy hiểm của giới trẻ trong xã hội hiện đại, làm lãng phí thời gian, năng lực và tương lai. Nhận diện, phê phán và quyết tâm từ bỏ thói quen này chính là cách để người trẻ sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và đất nước, để tuổi trẻ không trôi qua trong nuối tiếc mà trở thành quãng đời ý nghĩa và đáng tự hào.
Trong nhịp sống hiện đại gấp gáp nhưng cũng đầy cám dỗ, không ít người trẻ rơi vào một thói quen tưởng chừng vô hại mà lại vô cùng nguy hiểm: trì hoãn. Nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã gọi trì hoãn là một “chứng bệnh” phổ biến của giới trẻ hôm nay, bởi nó âm thầm bào mòn ý chí, thời gian và cả tương lai của con người.
Trì hoãn là thói quen chậm trễ, né tránh việc cần làm, luôn tự hứa “để mai”, “để lúc khác”, dù biết rõ hậu quả. Ở người trẻ, trì hoãn biểu hiện rất đa dạng: trì hoãn học tập, trì hoãn rèn luyện bản thân, trì hoãn trách nhiệm với gia đình và xã hội. Ban đầu, đó chỉ là một lần lướt mạng thay vì học bài, một buổi ngủ nướng thay vì tập thể dục, nhưng lâu dần trở thành vòng luẩn quẩn của lười biếng và thụ động.
Nguyên nhân của thói quen này bắt nguồn từ nhiều phía. Trước hết là sự cám dỗ của công nghệ: mạng xã hội, trò chơi, video ngắn khiến người trẻ dễ bị cuốn vào thế giới giải trí tức thì, đánh mất khả năng tập trung và kiên nhẫn. Bên cạnh đó, không ít người trẻ thiếu mục tiêu sống rõ ràng, không biết mình cần gì, muốn gì nên dễ buông xuôi trước khó khăn. Ngoài ra, tâm lí sợ thất bại, sợ áp lực cũng khiến họ chọn trì hoãn như một cách trốn tránh trách nhiệm.
Tuy nhiên, hậu quả của trì hoãn lại nghiêm trọng hơn nhiều so với tưởng tượng. Trì hoãn khiến hiệu quả học tập và làm việc giảm sút, cơ hội trôi qua không trở lại, ước mơ dần bị bào mòn. Nguy hiểm hơn, nó hình thành một lối sống thiếu kỉ luật, thiếu bản lĩnh, khiến người trẻ đánh mất niềm tin vào chính mình. Một người quen trì hoãn hôm nay rất dễ trở thành người hối tiếc ngày mai.
Dẫu vậy, cần nhìn nhận rằng không phải mọi người trẻ đều như vậy. Vẫn có rất nhiều bạn trẻ sống kỉ luật, biết quản lí thời gian, dám hành động và cống hiến. Chính họ là minh chứng cho thấy trì hoãn không phải số phận, mà là một thói quen có thể thay đổi nếu con người đủ quyết tâm.
Để khắc phục trì hoãn, người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: xác định mục tiêu rõ ràng, chia công việc lớn thành từng phần dễ thực hiện, rèn luyện tính kỉ luật và dám đối diện với khó khăn. Quan trọng hơn, mỗi người cần ý thức rằng thời gian là tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ, một khi đã trôi qua thì không thể lấy lại.
Tóm lại, trì hoãn là “căn bệnh” nguy hiểm của giới trẻ trong xã hội hiện đại, làm lãng phí thời gian, năng lực và tương lai. Nhận diện, phê phán và quyết tâm từ bỏ thói quen này chính là cách để người trẻ sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và đất nước, để tuổi trẻ không trôi qua trong nuối tiếc mà trở thành quãng đời ý nghĩa và đáng tự hào.
Trong kho tàng văn học Việt Nam, thơ trào phúng giữ một vị trí đặc biệt bởi tiếng cười sắc bén mà giàu giá trị phê phán. Trong số đó, bài thơ “Lễ xướng danh khoa thi Đinh Dậu” của Trần Tế Xương (Tú Xương) là tác phẩm trào phúng khiến em tâm đắc nhất, bởi qua tiếng cười chua chát, nhà thơ đã phơi bày thực trạng nhốn nháo, suy tàn của nền khoa cử cuối thế kỉ XIX.
Trước hết, bài thơ tái hiện một cách sinh động khung cảnh lễ xướng danh – vốn là nghi thức trang trọng của khoa cử phong kiến. Thế nhưng, dưới con mắt sắc sảo của Tú Xương, không khí ấy hiện lên thật lố lăng, hỗn độn:
“Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ
Ậm ọe quan trường miệng thét loa”.
Chỉ bằng vài nét chấm phá, nhà thơ đã dựng lên một bức tranh biếm họa đầy mỉa mai. Sĩ tử đi thi không còn phong thái nho nhã mà “lôi thôi”, nhếch nhác; quan trường thì không còn nghiêm trang mà “ậm ọe”, “thét loa” đầy phản cảm. Tiếng cười bật ra nhưng ẩn sau đó là nỗi xót xa cho một nền học vấn đã mất đi giá trị vốn có.
Không dừng lại ở việc miêu tả bề ngoài, Tú Xương còn dùng tiếng cười để phê phán sâu cay bản chất rỗng tuếch của khoa cử đương thời. Lễ xướng danh – biểu tượng của vinh quang, của tài năng – nay chỉ còn là một màn trình diễn hình thức, phô trương. Qua đó, nhà thơ gián tiếp lên án xã hội thực dân nửa phong kiến đã làm đảo lộn mọi giá trị, khiến kẻ học thật, tài thật không còn chỗ đứng.
Điều khiến em tâm đắc nhất ở bài thơ chính là tiếng cười trào phúng sắc lạnh mà thấm đẫm tinh thần yêu nước. Tú Xương cười để phê phán, nhưng cũng là cười trong đau đớn, bất lực trước thời cuộc. Tiếng cười ấy không nhằm mua vui mà là một “vũ khí” tinh thần, vạch trần cái giả dối, cái xấu xa và đánh thức lương tri con người.
Tóm lại, “Lễ xướng danh khoa thi Đinh Dậu” là một bài thơ trào phúng đặc sắc, kết tinh tài năng và bản lĩnh của Tú Xương. Qua tiếng cười mỉa mai mà sâu sắc, tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực xã hội đương thời mà còn để lại bài học có giá trị lâu bền: khi cái đẹp, cái đúng bị bóp méo, tiếng cười chân chính sẽ trở thành lời phê phán mạnh mẽ và đầy nhân văn.
Em đồng ý với ý kiến cho rằng tiếng cười cũng là một thứ vũ khí chống lại cái chưa hay, chưa đẹp. Tiếng cười châm biếm, mỉa mai có thể phơi bày thói hư tật xấu, sự giả dối, lạc hậu trong xã hội một cách sâu cay mà không cần lời phê phán nặng nề. Qua đó, con người nhận ra cái sai để tự sửa mình và hướng tới những điều tốt đẹp hơn. Nhiều tác phẩm văn học đã dùng tiếng cười để lên án cái xấu, bảo vệ cái đúng, cái thiện. Vì vậy, tiếng cười không chỉ mang lại niềm vui mà còn có giá trị giáo dục và nhân văn sâu sắc.
Trong câu "Chợt một thiếu phụ bước vào với một đứa bé độ chín, mười tháng tuổi trên tay và một chú mèo con", từ "thiếu phụ" mang sắc thái nghĩa là người phụ nữ đã có gia đình (lấy chồng), ở độ tuổi thanh niên, đang làm mẹ (có con nhỏ), thường gợi lên hình ảnh dịu dàng, thục nữ, có phần e ấp, thể hiện sự trưởng thành và thiên chức làm vợ, làm mẹ, kết hợp với hình ảnh đứa bé nhỏ xinh làm tăng thêm vẻ đẹp, sự êm đềm, mang đến cảm giác bình yên, ấm áp cho khung cảnh.