Dương Đức Thành
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):
Phân tích nhân vật chủ nhà trong văn bản "Cháy nhà".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
− Chủ nhà là người thiếu suy nghĩ và chủ quan: Dù được hàng xóm góp ý "dời bếp đi chỗ khác" hoặc "xếp củi ra sân" để tránh nguy hiểm nhưng ông lại bỏ ngoài tai. Điều đó cho thấy ông không biết lường trước hậu quả.
− Nhân vật còn có tính cách bảo thủ, dễ tự ái: Không những không nghe lời khuyên mà còn "có ý giận" người góp ý. Thái độ này khiến ông đánh giá sai thiện chí của người khác.
− Khi xảy ra sự cố, chủ nhà vẫn chưa nhận ra lỗi của mình: Sau khi được giúp đỡ, ông mở tiệc cảm ơn nhưng lại không mời người hàng xóm đã từng cảnh báo. Thậm chí, ông còn trách móc vì cho rằng người đó "nói gở".
− Tuy nhiên, cuối cùng chủ nhà đã biết nhận ra sai lầm: Nhờ lời phân tích của người khác, ông hiểu được ai mới thực sự giúp mình. Điều này cho thấy ông vẫn có khả năng thay đổi và tiếp thu điều đúng.
➞ Nhân vật chủ nhà là hình ảnh của những người chủ quan, bảo thủ, tuy nhiên đến cuối cùng vẫn ý thức được sai lầm của bản thân; qua đó, câu chuyện gửi gắm bài học về việc biết lắng nghe, trân trọng lời góp ý đúng đắn trong cuộc sống.
câu 2:
a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm):
Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phản đối quan điểm "Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác.".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,0 điểm):
– Xác định được các ý chính của bài viết.
– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:
* Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu rõ ý kiến của người viết.
– Dẫn dắt: Trong cuộc sống, lời khuyên của người khác có vai trò quan trọng đối với mỗi cá nhân.
– Nêu vấn đề: Tuy nhiên, quan điểm cho rằng "Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác" là chưa đúng.
– Khẳng định: Con người cần biết lắng nghe nhưng phải có chọn lọc, không nên làm theo một cách máy móc.
* Thân bài:
– Giải thích:
+ "Lắng nghe" là tiếp nhận ý kiến, lời khuyên từ người khác.
+ "Làm theo tất cả" là hành động hoàn toàn phụ thuộc, không có sự suy nghĩ, chọn lọc.
➞ Quan điểm trên đề cao việc nghe theo người khác một cách tuyệt đối, phủ nhận vai trò của tư duy cá nhân.
– Trình bày ý kiến phản đối, đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:
+ Lí lẽ 1: Không phải mọi lời khuyên đều đúng và phù hợp.
+ Bằng chứng:
++ Mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ khác nhau nên lời khuyên có thể không phù hợp với người nghe.
++ Có những lời khuyên sai lệch, nếu làm theo sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực.
➞ Vì vậy, không thể làm theo tất cả lời khuyên một cách máy móc.
+ Lí lẽ 2: Làm theo tất cả lời khuyên sẽ khiến con người mất đi sự độc lập, chủ động.
+ Bằng chứng:
++ Người luôn phụ thuộc vào ý kiến người khác sẽ thiếu tự tin, không dám đưa ra quyết định của riêng mình.
++ Trong học tập, nếu học sinh chỉ làm theo bạn bè mà không suy nghĩ, sẽ khó phát triển tư duy.
➞ Con người cần có chính kiến và trách nhiệm với lựa chọn của bản thân.
+ Lí lẽ 3: Lắng nghe có chọn lọc mới giúp con người phát triển toàn diện.
+ Bằng chứng:
++ Biết tiếp thu những lời khuyên đúng đắn sẽ giúp hoàn thiện bản thân.
++ Đồng thời, việc suy nghĩ, cân nhắc trước khi làm theo sẽ rèn luyện tư duy và bản lĩnh.
➞ Lắng nghe đi đôi với chọn lọc là cách ứng xử đúng đắn.
– Soi chiếu vấn đề từ góc nhìn ngược lại, mở rộng:
+ Khẳng định: Lắng nghe là cần thiết, thể hiện sự tôn trọng và cầu thị.
+ Tuy nhiên, cần phân biệt đúng – sai, phù hợp – không phù hợp trước khi làm theo.
+ Phê phán lối sống thiếu chính kiến hoặc ngược lại là bảo thủ, không chịu tiếp thu ý kiến người khác.
* Kết bài: Khẳng định lại quan điểm và rút ra bài học.
– Khẳng định: Không nên làm theo tất cả lời khuyên của người khác trong mọi hoàn cảnh.
– Bài học nhận thức: Cần biết lắng nghe nhưng phải có suy nghĩ, chọn lọc.
– Phương hướng hành động: Rèn luyện tư duy độc lập, bản lĩnh cá nhân, biết tiếp thu ý kiến đúng đắn để hoàn thiện bản thân.
d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1,5 điểm):
– Lựa chọn được các thao tác lập luận phù hợp (giải thích, chứng minh, bác bỏ,…).
– Trình bày rõ quan điểm, lập luận chặt chẽ, mạch lạc.
– Dẫn chứng phù hợp, tiêu biểu.
đ. Diễn đạt (0,5 điểm):
Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt; diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu.
e. Sáng tạo (0,5 điểm):
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc, có cách diễn đạt linh hoạt, có chính kiến rõ ràng.
câu 1:
Đề tài của truyện: Thói chủ quan/ Thói bảo thủ.
câu 2:
Người hàng xóm tốt bụng đã khuyên chủ nhà "dời bếp đi chỗ khác, hoặc xếp củi ra sân, không thì có ngày cháy nhà".
câu 3:
Nhận xét về nhân vật người chủ nhà trong truyện:
− Bảo thủ, không biết lắng nghe/ suy nghĩ về lời khuyên của hàng xóm.
− Nóng giận, dễ oán trách khi người khác nhắc nhở.
− Thiếu biết ơn với những người có ý tốt.
− Khi nhận ra sai lầm, biết suy nghĩ lại nhưng ban đầu vẫn có thái độ không đúng.
câu 4:
Nội dung chính của truyện: Phản ánh hậu quả của sự bảo thủ/ chủ quan không nghe lời khuyên đúng đắn qua sự việc căn nhà của người đàn ông bị cháy vì không nghe lời khuyên của hàng xóm.
câu 5:
− Học sinh trả lời theo quan điểm cá nhân và đưa ra lí giải phù hợp.
− Gợi ý trả lời:
+ Văn bản gửi gắm thông điệp sâu sắc về tinh thần cầu thị, biết lắng nghe và tiếp thu ý kiến. Trong cuộc sống, chúng ta cần biết trân trọng những lời khuyên chân thành, thẳng thắn từ người xung quanh thay vì bảo thủ hay tự ái.
+ Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở về tư duy "phòng bệnh hơn chữa bệnh", cần chủ động ngăn chặn hiểm hoạ từ sớm thay vì đợi đến khi sự cố xảy ra mới tìm cách khắc phục.
câu 1:
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.
– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích đặc điểm nhân vật heo trong văn bản "Chuyện của ba con vật".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:
Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
– Heo là nhân vật ít nói, có vẻ thụ động nhưng không vô dụng. Trong cuộc đối thoại, khi bị gà hỏi, heo "không trả lời gà, cứ tiếp tục ăn", cho thấy heo rất khiêm tốn, không thích khoe khoang hay tranh công, dễ khiến người khác hiểu lầm về giá trị của mình.
– Heo biết tự ý thức và khẳng định vai trò của bản thân khi bị xúc phạm. Trước sự coi thường của gà, heo phản ứng dứt khoát và thẳng thắn: "Sao mi biết ta không giúp chủ? Thịt của ta để làm gì mi có biết không?", thể hiện sự tự tin và hiểu rõ giá trị của mình.
➞ Qua nhân vật heo, văn bản khẳng định mỗi con vật đều có ích theo một cách riêng. Dù không cày ruộng hay giữ nhà, song heo vẫn có giá trị thiết thực vì "thịt của nó rất được con người sính dùng trong giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin", góp phần gửi gắm bài học về cách nhìn nhận công bằng, toàn diện đối với sự vật và con người.
câu 2:
* Trình bày thực chất của ý kiến, quan niệm đã nêu để bàn luận:
– "Khen ngợi người khác": Nhận ra và nói lời tốt về tài năng, phẩm chất, thành tích của người khác.
– "Không làm mình kém đi": Việc khen người khác không khiến giá trị bản thân bị giảm, trái lại còn tạo thiện cảm, mối quan hệ tốt.
➞ Ý nghĩa tổng thể: Câu nói nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng người khác, khích lệ và học hỏi, không sợ bản thân bị lép vế.
* Thể hiện thái độ tán thành ý kiến vừa nêu bằng các ý:
– Khen ngợi người khác giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp: Khi biết khen ngợi, ta tạo ra môi trường hoà nhã, thân thiện, được mọi người quý mến và tôn trọng. Ví dụ, trong lớp học, khi khen một bạn học giỏi, không ai nghĩ bạn kém đi; ngược lại, bạn được các bạn yêu mến hơn. Hay trong công việc, lãnh đạo khen ngợi nhân viên xuất sắc sẽ tạo không khí làm việc tích cực, gắn kết đồng nghiệp.
– Khen ngợi người khác giúp bản thân học hỏi và phát triển: Khi công nhận ưu điểm của người khác, ta vừa học hỏi, vừa rèn luyện bản thân để tốt hơn. Ví dụ, các nhà khoa học, nghệ sĩ thường chia sẻ, khen ngợi đồng nghiệp, nhờ đó họ vừa duy trì mối quan hệ tốt vừa tích cực học hỏi để nâng cao năng lực bản thân. Hay trong đời sống hằng ngày, khi thấy bạn bè chăm chỉ, sự khen ngợi sẽ khích lệ họ tiếp tục cố gắng, đồng thời bản thân ta cũng được truyền cảm hứng để tiến bộ.
c3. Kết bài: Khẳng định tính xác đáng của ý kiến và sự cần thiết của việc tán thành ý kiến đó.
– Khẳng định lại quan điểm: Khen ngợi người khác không làm mình kém đi mà còn giúp xã hội văn minh và mỗi người ngày một hoàn thiện hơn.
– Nhấn mạnh sự cần thiết áp dụng quan điểm này trong đời sống: Mỗi người hãy mạnh dạn khen ngợi, biết trân trọng tài năng và phẩm chất của người khác, từ đó tạo ra môi trường sống tích cực, tốt đẹp.
câu 1:
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.
– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích đặc điểm nhân vật heo trong văn bản "Chuyện của ba con vật".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:
Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
– Heo là nhân vật ít nói, có vẻ thụ động nhưng không vô dụng. Trong cuộc đối thoại, khi bị gà hỏi, heo "không trả lời gà, cứ tiếp tục ăn", cho thấy heo rất khiêm tốn, không thích khoe khoang hay tranh công, dễ khiến người khác hiểu lầm về giá trị của mình.
– Heo biết tự ý thức và khẳng định vai trò của bản thân khi bị xúc phạm. Trước sự coi thường của gà, heo phản ứng dứt khoát và thẳng thắn: "Sao mi biết ta không giúp chủ? Thịt của ta để làm gì mi có biết không?", thể hiện sự tự tin và hiểu rõ giá trị của mình.
➞ Qua nhân vật heo, văn bản khẳng định mỗi con vật đều có ích theo một cách riêng. Dù không cày ruộng hay giữ nhà, song heo vẫn có giá trị thiết thực vì "thịt của nó rất được con người sính dùng trong giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin", góp phần gửi gắm bài học về cách nhìn nhận công bằng, toàn diện đối với sự vật và con người.
câu 2:
* Trình bày thực chất của ý kiến, quan niệm đã nêu để bàn luận:
– "Khen ngợi người khác": Nhận ra và nói lời tốt về tài năng, phẩm chất, thành tích của người khác.
– "Không làm mình kém đi": Việc khen người khác không khiến giá trị bản thân bị giảm, trái lại còn tạo thiện cảm, mối quan hệ tốt.
➞ Ý nghĩa tổng thể: Câu nói nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng người khác, khích lệ và học hỏi, không sợ bản thân bị lép vế.
* Thể hiện thái độ tán thành ý kiến vừa nêu bằng các ý:
– Khen ngợi người khác giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp: Khi biết khen ngợi, ta tạo ra môi trường hoà nhã, thân thiện, được mọi người quý mến và tôn trọng. Ví dụ, trong lớp học, khi khen một bạn học giỏi, không ai nghĩ bạn kém đi; ngược lại, bạn được các bạn yêu mến hơn. Hay trong công việc, lãnh đạo khen ngợi nhân viên xuất sắc sẽ tạo không khí làm việc tích cực, gắn kết đồng nghiệp.
– Khen ngợi người khác giúp bản thân học hỏi và phát triển: Khi công nhận ưu điểm của người khác, ta vừa học hỏi, vừa rèn luyện bản thân để tốt hơn. Ví dụ, các nhà khoa học, nghệ sĩ thường chia sẻ, khen ngợi đồng nghiệp, nhờ đó họ vừa duy trì mối quan hệ tốt vừa tích cực học hỏi để nâng cao năng lực bản thân. Hay trong đời sống hằng ngày, khi thấy bạn bè chăm chỉ, sự khen ngợi sẽ khích lệ họ tiếp tục cố gắng, đồng thời bản thân ta cũng được truyền cảm hứng để tiến bộ.
c3. Kết bài: Khẳng định tính xác đáng của ý kiến và sự cần thiết của việc tán thành ý kiến đó.
– Khẳng định lại quan điểm: Khen ngợi người khác không làm mình kém đi mà còn giúp xã hội văn minh và mỗi người ngày một hoàn thiện hơn.
– Nhấn mạnh sự cần thiết áp dụng quan điểm này trong đời sống: Mỗi người hãy mạnh dạn khen ngợi, biết trân trọng tài năng và phẩm chất của người khác, từ đó tạo ra môi trường sống tích cực, tốt đẹp.
1 My favourite means of transport is the bicycle. It is not too far from my house to my school, so I ride my bicycle almost every day to go there. Sometimes, I also ride my bike to visit my friends on weekends. I like the bicycle because it is cheap and good for my health. Cycling is also a good way to reduce air pollution and protect the environment. I really enjoy riding a bike.
1 I didn't play video games last night because I was tired.
2 She should practice speaking English with her friends every day.
1 In spite of hating horror movies, my sister watched one with her friends.
2 You shouldn’t throw rubbish on the street.
3 Linda is interested in watching science shows.
1 In my city - Hanoi, traffic jams are one of the biggest problems. Every day, the streets become very crowded during rush hours because there are too many vehicles. People often have to wait for a long time to move just a short distance. This problem makes everyone feel stressed and tired. Moreover, it causes people to be late for school or work. I think the government should provide more public transportations to solve this problem.
1 Did you watch a documentary about electric buses on TV last night?
2 Drivers should obey traffic signals to avoid accidents.
1 Although the traffic was heavy, they arrived at the airport on time
2 How about going to the cinema to watch the new action film tonight?
3 Travelers should arrive early at the station before taking high-speed trains.