Ngụy Thế Dũng
Giới thiệu về bản thân
Topic 1: My Favourite Transport
My favourite means of transport is the bicycle. It is cheap, convenient, and good for my health. I usually ride my bike to school every day. It helps me save money and protect the environment. Riding a bike also makes me feel relaxed and happy. I think bicycles are a great way to travel short distances.
1. Last night, I did not order a milkshake because I was not thirsty.
2. How much time do you spend on math homework each day?
3. Eating fruits and vegetables is the healthiest way to stay fit.
1. I fancy taking part in a clean-up event this month.
2. The bookshelves are the same height as the windows.
3. Why don’t we collect old plastic bottles and paper in our school?
4. My friends go to the studio to practice dancing, and I do too.
1. We planted trees together in the community garden a month ago.
2. Her voice is as beautiful as a melody from a fairy tale.
3. We have a school assembly on the school yard on Monday mornings.
Câu 1
Phở từ lâu đã trở thành một phần thân thuộc của đời sống người Việt, đặc biệt là người Hà Nội. Mỗi bát phở nóng hổi như mang theo hương vị của quê hương – từ mùi thơm nhẹ của hành, rau mùi đến vị ngọt thanh của nước dùng. Tôi yêu phở không chỉ bởi sự ngon lành mà còn bởi cảm giác ấm áp mà nó mang lại trong những buổi sáng se lạnh. Phở là món ăn giản dị nhưng tinh tế, thể hiện bàn tay khéo léo và cả tâm hồn của người nấu. Dù đi xa đến đâu, hương vị một bát phở quê nhà vẫn luôn làm tôi nhớ, như nhắc về những buổi sum họp gia đình và ký ức tuổi thơ. Phở không chỉ là món ăn mà còn là niềm tự hào, là linh hồn ẩm thực của dân tộc Việt Nam.
Câu 2
Có những sự việc trôi qua thật nhẹ trong cuộc sống, nhưng cũng có những khoảnh khắc khiến ta nhớ mãi, dù thời gian đã xa. Với tôi, kỉ niệm khó quên nhất là lần đầu tiên tôi được tự tay chuẩn bị một bữa cơm để đón mẹ đi làm về. Hôm ấy, mẹ phải tăng ca, tôi ở nhà một mình và chợt muốn làm điều gì đó để mẹ vui. Tôi loay hoay mãi trước những món đồ trong bếp: bó rau chưa nhặt, nồi cơm còn sống dở, và chiếc chảo nóng khiến tôi lúng túng. Đã có lúc tôi muốn bỏ cuộc, nhưng nghĩ đến nụ cười của mẹ, tôi lại cố làm tiếp. Cuối cùng, bữa cơm dù đơn sơ – chỉ là trứng rán, rau luộc và bát canh – nhưng là tất cả sự cố gắng chân thành của tôi.
Khi mẹ về, nhìn thấy mâm cơm, mẹ bất ngờ đến nghẹn lời. Mẹ khen ngon, dù tôi biết món ăn còn nhiều thiếu sót. Nhưng chính giây phút ấy, tôi cảm nhận được niềm hạnh phúc giản dị mà sâu sắc: niềm vui của việc biết quan tâm và đem lại sự ấm áp cho người mình yêu thương. Bữa cơm nhỏ ấy dạy tôi rằng tình cảm không cần những điều lớn lao, mà đôi khi chỉ là sự cố gắng chân thành từ trái tim.
Đến giờ, mỗi khi nhớ lại sự việc ấy, tôi vẫn cảm thấy lòng mình ấm lại. Đó là bài học đầu tiên về yêu thương, là kỉ niệm mà tôi sẽ mang theo mãi trong hành trình trưởng thành của mình.
Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người phụ nữ hiện lên với nhiều vẻ đẹp đáng trân trọng, nhưng để lại ấn tượng sâu sắc nhất đối với em là nhân vật Vũ Nương trong “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ. Vũ Nương là hiện thân của những phẩm chất cao quý nhưng cũng là nạn nhân của bi kịch oan khuất, tiêu biểu cho số phận người phụ nữ dưới xã hội phong kiến.
Trước hết, Vũ Nương hiện lên là một người đẹp người, đẹp nết. Nàng “tính thùy mị nết na”, luôn giữ gìn hòa thuận trong gia đình. Khi chồng ra trận, nàng một mình quán xuyến việc nhà, chăm sóc mẹ chồng ốm đau chu đáo, tận hiếu. Đối với con, nàng là người mẹ dịu dàng, hết lòng yêu thương. Những phẩm chất ấy khiến Vũ Nương trở thành biểu tượng của người phụ nữ truyền thống Việt Nam: thủy chung, hiền thục và giàu lòng vị tha.
Tuy vậy, cuộc đời nàng lại bị vùi dập bởi những định kiến hà khắc của xã hội phong kiến. Chỉ vì lời nói ngây thơ của đứa con nhỏ và sự đa nghi của Trương Sinh, Vũ Nương phải gánh nỗi oan lăng loàn. Nàng không có cơ hội giải thích, không có tiếng nói tự bảo vệ chính mình, đành tìm đến cái chết để minh oan. Cái chết ấy không chỉ gợi lên sự thương cảm mà còn tố cáo mạnh mẽ sự bất công của xã hội đối với người phụ nữ.
Dù kết thúc tác phẩm Vũ Nương được giải oan, điều ấy vẫn không thể xoá đi bi kịch mà nàng phải chịu đựng. Nàng mãi mãi trở thành hình tượng đẹp nhưng đầy đau thương trong văn học. Qua nhân vật này, Nguyễn Dữ đã thể hiện niềm cảm thương sâu sắc dành cho người phụ nữ và lên án những thế lực tàn nhẫn chà đạp họ.
Nhân vật Vũ Nương để lại trong em ấn tượng mạnh mẽ bởi vẻ đẹp phẩm chất và nỗi oan khuất khôn nguôi. Nàng không chỉ là nhân vật văn học mà còn là tiếng nói nhân đạo, nhắc nhở chúng ta trân trọng, bảo vệ những giá trị tốt đẹp của con người, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội.
Câu 1.
Thể loại của văn bản: Tùy bút.
Câu 2.
Theo tác giả, “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội là ăn đúng giờ và chọn đúng người bán hàng, như vậy mới thể hiện sự sành ăn.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: So sánh .
- Tác dụng: Làm nổi bật sự sắc bén, tinh khiết của con dao và sự mềm mại, uyển chuyển khi cắt cơm nắm; đồng thời tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
Câu 4.
Chủ đề của văn bản: Vẻ đẹp tinh tế, độc đáo của văn hóa quà Hà Nội và sự trân trọng của tác giả đối với hương vị ẩm thực Hà thành.
Câu 5.
Cái tôi trữ tình của tác giả: Tinh tế, nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, sành ăn và tha thiết yêu vẻ đẹp đời sống bình dị của Hà Nội. Cái tôi ấy quan sát tỉ mỉ, cảm nhận bằng chiều sâu tâm hồn và có giọng văn đậm chất hoài niệm.
Câu 6.
Tình yêu dành cho quà ăn Hà Nội được thể hiện trong văn bản gợi cho em suy nghĩ về sự gắn bó sâu sắc của mỗi người với quê hương mình. Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là nơi lưu giữ biết bao hương vị, ký ức thân thương. Những món quà dân dã, giản dị đôi khi lại trở thành sợi dây kết nối con người với cội nguồn. Khi gắn bó và trân trọng những điều bình dị ấy, ta càng thêm yêu nơi mình thuộc về. Và chính tình yêu ấy giúp mỗi người có ý thức giữ gìn, trân trọng bản sắc quê hương.