Vàng Thị Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vàng Thị Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay Tính đến tháng 4 năm 2026, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 15 quốc gia và tổ chức quốc tế. Đây là cấp độ quan hệ ngoại giao cao nhất trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.  Thư Viện Pháp Luật . Danh sách bao gồm:

  1. Trung Quốc (thiết lập năm 2008).
  2. Liên bang Nga (2012).
  3. Ấn Độ (2016).
  4. Hàn Quốc (2022).
  5. Hoa Kỳ (tháng 9/2023).
  6. Nhật Bản (tháng 11/2023).
  7. Australia (Úc) (tháng 3/2024).
  8. Pháp (tháng 10/2024).
  9. Malaysia (tháng 11/2024).
  10. New Zealand (tháng 2/2025).
  11. Indonesia (tháng 3/2025).
  12. Singapore (tháng 3/2025).
  13. Thái Lan (tháng 5/2025).
  14. Vương quốc Anh (tháng 10/2025).
  15. Liên minh châu Âu (EU) (tháng 1/2026). 

b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam Hoạt động đối ngoại của Việt Nam hiện nay thể hiện sự tích cực và chủ động hội nhập khu vực và thế giới thông qua các đặc điểm sau:

  • Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ: Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, sẵn sàng là bạn và đối tác tin cậy của tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế. Hiện nay, Việt Nam đã có quan hệ ngoại giao với 193 quốc giatrên thế giới.
  • Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam đã tham gia và thực thi tổng cộng 16 Hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, giúp kết nối sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Phát huy vai trò tại các tổ chức đa phương:Việt Nam là thành viên tích cực của hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế (ASEAN, UN, APEC, WTO...). Nước ta đã đảm nhiệm thành công nhiều trọng trách như Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và đóng góp tích cực vào việc xây dựng Cộng đồng ASEAN.
  • Ngoại giao vì hòa bình và an ninh: Tích cực tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc và thúc đẩy đối ngoại quốc phòng để bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa" bằng các biện pháp hòa bình.
  • Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế và công nghệ:Tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và đổi mới sáng tạo để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. 

a: Khái quát hành trình từ năm 1911 đến năm 1917 Giai đoạn này là những bước chân đầu tiên của Người trên hành trình khảo sát thế giới để tìm ra con đường đúng đắn cho dân tộc:

  • Ngày 5/6/1911: Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) trên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, bắt đầu cuộc hành trình sang phương Tây.
  • Từ năm 1911 đến 1917: Người đã đi qua nhiều nước ở khắp các châu lục: châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Âu.
    • Người làm rất nhiều nghề cực khổ (phụ bếp, quét tuyết, bồi bàn...) để vừa kiếm sống, vừa quan sát và tìm hiểu thực tế xã hội.
    • Người nhận ra rằng: Ở đâu bọn đế quốc, thực dân cũng tàn bạo và ở đâu những người lao động nghèo khổ cũng là bạn của nhau.
  • Cuối năm 1917: Người từ Anh trở lại Pháp, tham gia vào phong trào công nhân Pháp và sau đó gia nhập Đảng Xã hội Pháp. Đây là thời điểm quan trọng giúp Người tiếp cận với những tư tưởng tiến bộ của thời đại
  • b: Lựa chọn con đường cách mạng vô sản 1. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường này?
  • Sự thất bại của các bậc tiền bối: Người nhận thấy các con đường cứu nước trước đó (theo xu hướng phong kiến hay dân chủ tư sản) đều lần lượt thất bại vì không phù hợp với thực tiễn.
  • Nhận thức thực tế: Qua đi nhiều nơi, Người hiểu rõ bản chất của chủ nghĩa đế quốc là bóc lột. Người khẳng định: "Dù màu da có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người bóc lột và giống người bị bóc lột".
  • Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Đây là cuộc cách mạng đầu tiên giải phóng những người lao động khỏi ách áp bức, mở ra một thời đại mới.
  • Bước ngoặt quan trọng: Tháng 7/1920, khi đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin, Người đã tìm thấy ánh sáng cho dân tộc và hoàn toàn tin theo Quốc tế thứ ba.

Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Người xác định:

  • Mục tiêu: Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp và giải phóng con người.
  • Phương hướng: Độc lập dân tộc gắn liền với Chủ nghĩa xã hội (Làm cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân rồi tiến thẳng lên cách mạng xã hội chủ nghĩa).
  • Lực lượng lãnh đạo: Phải có một Đảng Cộng sản theo chủ nghĩa Mác - Lênin lãnh đạo.
  • Lực lượng cách mạng: Công nhân và nông dân là "gốc" của cách mạng, đồng thời đoàn kết với các tầng lớp yêu nước khác.
  • Mối quan hệ: Cách mạng Việt Nam là một bộ phận khăng khít của cách mạng thế giới.