Bằng Thị Ly

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bằng Thị Ly
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:
Người bố trong truyện ngắn “Bố tôi” của Nguyễn Ngọc Thuần là hình ảnh tiêu biểu cho tình cha sâu nặng, giản dị mà đầy cảm động. Ông là một người cha nghèo, sống ở vùng núi xa xôi, không biết chữ nhưng luôn dành cho con mình tình yêu thương vô bờ bến. Hằng tuần, dù đường xa vất vả, ông vẫn lặng lẽ đi bộ xuống bưu điện để nhận thư con gửi về. Điều đặc biệt là ông không đọc được chữ, nhưng vẫn trân trọng từng lá thư bằng cách mở ra, nhìn ngắm từng con chữ, chạm tay vào nó rồi áp lên khuôn mặt như muốn cảm nhận hơi ấm của con. Ông cất giữ tất cả những lá thư cẩn thận như một kho báu, không bao giờ để mất. Khi vợ hỏi tại sao không nhờ người khác đọc, ông kiên quyết từ chối vì cho rằng tình cảm giữa cha và con là điều thiêng liêng, không cần người ngoài can thiệp. Qua đó, ta thấy được một người bố ít nói nhưng giàu tình cảm, luôn âm thầm dõi theo và yêu thương con bằng sự hy sinh lặng lẽ. Đặc biệt, tình yêu ấy không ồn ào mà sâu lắng, bền bỉ theo thời gian. Hình ảnh người bố đã để lại trong lòng người đọc nhiều xúc động, đồng thời gợi nhắc về tình cảm gia đình thiêng liêng, đáng trân trọng.


Câu 2:
Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên kỳ thú và đẹp mắt, thường xuất hiện trên bầu trời sau những cơn mưa khi ánh nắng mặt trời chiếu qua không khí còn chứa nhiều hạt nước li ti. Về bản chất khoa học, cầu vồng được hình thành nhờ hiện tượng khúc xạ, phản xạ và tán sắc ánh sáng. Khi ánh sáng mặt trời đi vào các giọt nước trong không khí, nó bị bẻ cong (khúc xạ), phản xạ bên trong giọt nước, sau đó tiếp tục khúc xạ khi đi ra ngoài. Quá trình này khiến ánh sáng trắng bị phân tách thành nhiều màu sắc khác nhau. Các màu đó được sắp xếp theo một trật tự nhất định gồm đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím, tạo thành một dải cong rực rỡ trên bầu trời mà chúng ta gọi là cầu vồng. Cầu vồng thường chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn khi điều kiện ánh sáng và độ ẩm phù hợp, vì vậy nó càng trở nên hiếm và đẹp mắt. Trong văn hóa của nhiều quốc gia, cầu vồng còn được xem là biểu tượng của hy vọng, may mắn và những điều tốt đẹp sau khó khăn, giống như ánh sáng xuất hiện sau cơn mưa. Không chỉ mang giá trị khoa học, cầu vồng còn đem lại cảm xúc tích cực, khiến con người cảm thấy yêu thiên nhiên hơn và trân trọng những khoảnh khắc đẹp trong cuộc sống.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh (kết hợp yếu tố nghị luận và biểu cảm).


Câu 2.
Ba nhân vật chính trong bộ phim là: Rancho, Farhan và Raju.


Câu 3.
Bộ phim Ba chàng ngốc đạt nhiều thành tích nổi bật như:

  • Doanh thu cao nhất tuần mở màn tại Ấn Độ thời điểm đó.
  • Phim Bollywood sinh lời lớn nhất trong tuần ra mắt.
  • Thành công tại thị trường Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc.
  • Đoạt Giải thưởng Lớn tại Video Yasan Awards (Nhật Bản).
  • Đề cử Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất tại Viện Hàn lâm Nhật Bản và Liên hoan phim quốc tế Bắc Kinh.

Việc tác giả giới thiệu thành tích trước giúp thu hút sự chú ý, tạo ấn tượng mạnh về độ nổi tiếng của bộ phim, từ đó làm tăng sức thuyết phục và khiến người đọc quan tâm hơn đến nội dung, ý nghĩa của tác phẩm.


Câu 4.
Mục đích của văn bản là giới thiệu, cung cấp thông tin và làm nổi bật giá trị nội dung, nghệ thuật cũng như sức ảnh hưởng của bộ phim Ba chàng ngốc, qua đó giúp người đọc có cái nhìn tích cực hơn về điện ảnh Ấn Độ.


Câu 5.
Từ văn bản, em rút ra bài học về cách ứng xử với bạn bè là: cần biết yêu thương, tôn trọng và sẵn sàng giúp đỡ nhau trong cuộc sống. Tình bạn chân thành là khi ta không chỉ chia sẻ niềm vui mà còn cùng nhau vượt qua khó khăn. Bạn bè tốt cũng là người có thể động viên nhau theo đuổi ước mơ và đam mê. Trong mọi hoàn cảnh, nên sống chân thành và đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân. Tình bạn đẹp sẽ giúp mỗi người trở nên tốt hơn và trưởng thành hơn.

Bài thơ Bộ đội về làng của Hoàng Trung Thông là một tác phẩm tiêu biểu của thơ ca kháng chiến chống Pháp, thể hiện sâu sắc tình cảm gắn bó giữa quân và dân. Đoạn trích ngắn nhưng giàu cảm xúc đã làm nổi bật chủ đề ca ngợi hình ảnh người lính trở về trong niềm vui đoàn tụ, đồng thời khắc họa vẻ đẹp giản dị mà ấm áp của làng quê Việt Nam trong thời chiến.

Trước hết, chủ đề của đoạn thơ tập trung vào niềm vui và tình cảm thắm thiết khi bộ đội trở về làng. Hình ảnh “Các anh về” được lặp lại nhiều lần như một điệp khúc, nhấn mạnh sự kiện trọng đại và niềm mong chờ của người dân. Sự trở về ấy không chỉ là cuộc đoàn tụ đơn thuần mà còn mang ý nghĩa lớn lao: đó là biểu tượng của sự sống, của niềm tin và hy vọng sau những ngày tháng gian khổ nơi chiến trường. Không khí làng quê bỗng trở nên rộn ràng: “Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ”, “Tưng bừng trước ngõ”. Những từ láy giàu sức gợi đã khắc họa sinh động niềm vui lan tỏa khắp không gian.

Tình cảm quân dân còn được thể hiện qua những hình ảnh rất đời thường mà xúc động. Đó là cảnh “Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau”, là hình ảnh “Mẹ già bịn rịn áo nâu / Vui đàn con ở rừng sâu mới về”. Người lính không chỉ là chiến sĩ mà còn là con em của nhân dân, là người thân trong mỗi gia đình. Tình cảm ấy mộc mạc nhưng sâu nặng, cho thấy mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa quân và dân trong kháng chiến. Đặc biệt, chi tiết “mẹ già bịn rịn” gợi lên sự xúc động nghẹn ngào, vừa thương vừa vui, thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng hòa quyện với tình yêu đất nước.

Bên cạnh đó, bài thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp của làng quê nghèo mà giàu tình nghĩa. “Làng tôi nghèo / Mái lá nhà tre” – chỉ với hai câu thơ ngắn, tác giả đã phác họa rõ nét sự đơn sơ, thiếu thốn của nông thôn thời chiến. Thế nhưng, trong cái nghèo ấy lại ánh lên vẻ đẹp của tấm lòng: “Nhà lá đơn sơ / Tấm lòng rộng mở”. Người dân tuy không có của cải vật chất nhưng luôn sẵn sàng chia sẻ tất cả những gì mình có cho bộ đội: “Nồi cơm nấu dở / Bát nước chè xanh”. Những hình ảnh giản dị ấy lại chính là biểu tượng của tình người ấm áp, của sự đoàn kết và nghĩa tình trong những năm tháng gian khó.

Về nghệ thuật, đoạn thơ mang nhiều nét đặc sắc. Trước hết là thể thơ tự do, câu ngắn dài linh hoạt, tạo nhịp điệu tự nhiên, phù hợp với cảm xúc dạt dào. Điệp ngữ “Các anh về” được sử dụng hiệu quả, vừa tạo nhịp điệu, vừa nhấn mạnh niềm vui đoàn tụ. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng giàu sức gợi cảm. Hình ảnh thơ chân thực, đời thường, không cầu kì mà vẫn lay động lòng người. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều từ láy như “rộn ràng”, “tưng bừng”, “xôn xao” góp phần tái hiện không khí vui tươi, náo nhiệt của làng quê khi đón bộ đội trở về.

Tóm lại, đoạn trích trong bài thơ Bộ đội về làng đã thể hiện thành công chủ đề ca ngợi tình quân dân gắn bó và vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến. Với nghệ thuật giản dị mà tinh tế, tác phẩm không chỉ tái hiện một bức tranh sinh động về làng quê thời chiến mà còn khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động sâu sắc về tình người, tình quê hương đất nước.

câu 1: văn bản cung cấp kiến thức về bão: khái niệm, mắt bão, nguyên nhân và tác hại

câu 2:

  • bão: gió mạnh, mưa lớn, thời tiết dữ dội
  • mắt bão: vùng trung tâm, gió yếu, khá yên tĩnh
  • câu 3:
    a. “hay những cơn bão có mắt bị mây che đi mất” → thành phần phụ chú
    b. câu trần thuật
  • câu 4:
  • cách triển khai: giải thích theo quan hệ nhân – quả
  • hiệu quả: rõ ràng, dễ hiểu, có tính thuyết phục
  • câu 5:
    giúp bài viết trực quan, dễ hiểu, sinh động hơn
  • câu 6:
    chúng ta cần bảo vệ môi trường, hạn chế biến đổi khí hậu. đồng thời theo dõi dự báo thời tiết để phòng tránh bão. cần có biện pháp ứng phó kịp thời khi bão xảy ra. mỗi người nên nâng cao ý thức và chuẩn bị kỹ năng phòng chống thiên tai.