Vi Thị Thanh Tâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Thị Thanh Tâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hoàng Trung Thông là một trong những gương mặt tiêu biểu của nền thơ ca cách mạng Việt Nam. Ngòi bút của ông thường gắn liền với hơi thở của đời sống chiến đấu và tình yêu quê hương đất nước. Trong đó, bài thơ “Bộ đội về làng” là một tác phẩm giàu sức gợi, tái hiện trọn vẹn không khí hân hoan và tình cảm gắn bó máu thịt giữa quân và dân trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ nhưng cũng đầy tự hào.
Bài thơ được viết trong giai đoạn 1946 - 1954, thời điểm cuộc kháng chiến đang diễn ra quyết liệt. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã khắc họa thành công không khí náo nức, rộn ràng khi các chiến sĩ trở về thăm làng quê: “Các anh về / Mái ấm nhà vui / Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ”. Hình ảnh các anh bộ đội từ rừng sâu trở về đã làm thay đổi cả không gian vốn bình lặng của làng quê. Sự xuất hiện ấy như một luồng gió tươi mát, làm bừng sáng những mái lá, nhà tre vốn dĩ đơn sơ. Cái "tưng bừng", "xôn xao" của làng xóm đối lập hoàn toàn với sự tĩnh lặng thường nhật, cho thấy sự mong chờ và niềm hạnh phúc vỡ òa của người dân khi đón những người con đi chiến đấu trở về.
Điểm sáng nhất trong chủ đề của bài thơ chính là tình cảm dân quân thắm thiết. Người dân quê không đón tiếp bộ đội bằng những nghi thức sang trọng, mà bằng sự chân thành, mộc mộc nhất: “Nồi cơm nấu dở / Bát nước chè xanh”. Những hình ảnh này tuy bình dị nhưng lại chứa đựng tấm lòng rộng mở của hậu phương dành cho tiền tuyến. Đặc biệt, hình ảnh “Mẹ già bịn rịn áo nâu” là một nét vẽ đầy xúc động, gợi lên sự yêu thương như chính tình mẫu tử. Người mẹ ấy đón các anh như đón những đứa con ruột thịt đi xa mới về, làm xóa tan đi mọi khoảng cách giữa quân và dân.
Để làm nên thành công của tác phẩm, Hoàng Trung Thông đã vận dụng linh hoạt những đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết, thể thơ tự do với nhịp điệu nhanh, mạnh, đan xen những dòng thơ ngắn đã góp phần tái hiện nhịp sống khẩn trương, náo nức. Cách ngắt nhịp linh hoạt như tiếng bước chân, tiếng reo hò của các em nhỏ “hớn hở chạy theo sau”. Bên cạnh đó, việc sử dụng các từ láy như “rộn ràng”, “tưng bừng”, “xôn xao”, “bịn rịn” không chỉ mang tính tạo hình cao mà còn khơi gợi âm thanh và sắc thái cảm xúc chân thực. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, đậm chất làng quê Việt Nam khiến người đọc dễ dàng cảm nhận được không khí gần gũi, ấm áp của tình người trong chiến tranh.
Tóm lại, “Bộ đội về làng” là một bài thơ giàu cảm xúc, là bản hùng ca nhỏ về tình đoàn kết quân - dân. Qua ngôn từ giản dị và hình ảnh giàu tính biểu tượng, Hoàng Trung Thông đã khẳng định được sức mạnh to lớn của khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến giành độc lập. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh sinh hoạt thời chiến mà còn là minh chứng cho tâm hồn nhạy cảm, giàu tình yêu thương của người chiến sĩ thi sĩ. Qua tác phẩm này, người đọc ngày nay càng thêm trân trọng những giá trị thiêng liêng của tình quân dân và sự hy sinh cao cả của thế hệ đi trước.

Câu 1:
- Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải qua văn bản: giải thích về bão, nguyên nhân, tác hại và hậu quả của bão.

Câu 2:

- Sự khác nhau của bão và mắt bão:

+ Bão: Không khí bị nhiễu động mạnh, có sức phá hủy lớn.

+ Mắt bão: Một vùng có thời tiết đa phần là bình yên, điều này làm cho mắt bão là nơi có gió không lớn, trời quang mây tạnh.

Câu 3:

a. Thành phần biệt lập “mắt bão lỗ kim” - Thành phần phụ chú.

b. Câu kể (câu trần thuật).

Câu 4:

– Trong phần Nguyên nhân hình thành bão, tác giả đã triển khai thông tin bằng cách đưa ra 2 nguyên nhân chính để lí giải nguyên nhân hình thành bão (nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan).

– Hiệu quả của cách trình bày thông tin:

+ Giúp người đọc nhận thức đầy đủ về nguyên nhân dẫn đến bão.

+ Giúp bài viết có tính khách quan, thể hiện được sự nghiên cứu sâu rộng của người viết.

Câu 5:

– Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mắt bão và thành mắt bão.

– Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ: Bổ sung hay minh họa cho thông tin trong văn bản, giúp người đọc tiếp nhận thông tin một cách trực quan.

Câu 6:

Trước những hậu quả khốc liệt mà bão lũ gây ra, thế hệ trẻ chúng ta cần nâng cao ý thức chủ động để cùng cộng đồng ứng phó với thiên tai. Trước hết, mỗi cá nhân cần thường xuyên cập nhật thông tin dự báo thời tiết từ các kênh chính thống để nắm bắt diễn biến bão và chuẩn bị sẵn sàng các nhu yếu phẩm cần thiết như đèn pin, thuốc men và thực phẩm dự trữ. Bên cạnh đó, chúng ta cần tích cực tham gia vào các hoạt động hỗ trợ cộng đồng, giúp đỡ người già và trẻ nhỏ gia cố nhà cửa hoặc di dời đến nơi trú ẩn an toàn theo sự hướng dẫn của chính quyền. Quan trọng hơn, việc tuyên truyền, lan tỏa kiến thức, kỹ năng phòng chống bão qua mạng xã hội cũng là cách thiết thực để nâng cao nhận thức cho mọi người xung quanh. Cuối cùng, bảo vệ môi trường và trồng thêm cây xanh chính là giải pháp gốc rễ để giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu trong tương lai.


Câu 1:
Người bố trong truyện ngắn Bố tôi là một hình ảnh giản dị mà thấm đẫm tình yêu thương vô bờ, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Sinh ra và lớn lên ở vùng núi cao xa xôi, người bố là một người nông dân lam lũ, không có điều kiện học chữ để đọc hiểu những dòng con viết, nhưng những phẩm chất tốt đẹp và tình cảm cha con của ông lại vượt lên trên mọi rào cản ngôn ngữ. Ông luôn giữ niềm ngóng trông con hàng tuần, mặc chiếc áo phẳng phiu nhất, đi chân đất xuống núi chỉ để nhận lá thư con gửi từ dưới đồng bằng. Dù không biết chữ, ông nâng niu từng lá thư như giữ gìn báu vật: mở thư lặng lẽ, chạm từng con chữ, ép lá thư vào mặt đầy râu rồi cẩn thận xếp chung với các thư trước trong tủ, không thiếu một lá nào. Câu nói của ông với mẹ “Chuyện bố con tôi chẳng lẽ để cho người ta đọc vanh vách lên? Nó là con tôi, nó viết gì tôi biết cả” càng làm bật lên sự sâu sắc, tinh tế của người bố: ông không cần đọc chữ để hiểu tình cảm của con, và muốn giữ riêng những tâm tình ấy chỉ cho hai bố con. Tất cả những chi tiết nhỏ ấy xây dựng nên hình ảnh người bố nghèo khó, nhưng tình yêu thương thì vô hạn, trở thành chỗ dựa vững chắc, luôn dõi theo con trên mọi nẻo đường đời.
Câu 2:

Cầu vồng là một trong những hiện tượng quang học thiên nhiên kỳ thú và đẹp đẽ nhất mà tạo hóa ban tặng cho con người. Hình ảnh dải lụa đa sắc vắt ngang bầu trời sau cơn mưa không chỉ khiến chúng ta trầm trồ ngưỡng mộ mà còn khơi gợi trí tò mò về cơ chế vận hành của thế giới tự nhiên.

Về bản chất, cầu vồng là hiện tượng tán sắc của ánh sáng mặt trời khi khúc xạ và phản xạ qua các giọt nước mưa. Hiện tượng này thường xuất hiện vào thời điểm ngay sau cơn mưa, khi bầu trời vẫn còn nhiều hơi nước lơ lửng và có ánh nắng mặt trời chiếu qua. Để chiêm ngưỡng được cầu vồng, người quan sát cần đứng ở vị trí mà mặt trời nằm ở phía sau lưng mình và những hạt mưa nằm ở phía trước.

Nguyên nhân khoa học của hiện tượng này nằm ở sự tương tác của ánh sáng. Khi ánh sáng trắng từ mặt trời đi vào các giọt nước, nó bị bẻ cong (khúc xạ), phản xạ ngược trở lại bên trong giọt nước và sau đó đi ra ngoài. Trong quá trình này, ánh sáng trắng bị tách thành các dải màu đơn sắc khác nhau do mỗi màu có một bước sóng riêng. Kết quả là một vòng cung gồm bảy màu sắc rực rỡ xuất hiện theo thứ tự: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Cầu vồng không phải là một vật thể hữu hình mà chỉ là một hiện tượng quang học; vì vậy, chúng ta không bao giờ có thể chạm vào hay tìm thấy điểm đầu và điểm cuối của nó.

Trong văn hóa dân gian, cầu vồng thường được xem là biểu tượng của hy vọng và sự may mắn, đánh dấu sự kết thúc của những giông bão. Đối với đời sống hiện đại, cầu vồng không chỉ là một cảnh quan đẹp, mang lại cảm giác thư thái, mà còn là minh chứng cho vẻ đẹp toán học và vật lý tiềm ẩn trong tự nhiên. Nó nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của những hiện tượng khoa học bình dị nhưng đầy tính nghệ thuật.

Câu 1:
- Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Thuyết minh

Câu 2:

- Theo văn bản, ba nhân vật chính của bộ phim là: Rancho, Farhan, Raju.

Câu 3:

- Thành tích nổi bật của bộ phim:
+ Có doanh thu cao nhất trong tuần mở màn tại Ấn Độ (tại thời điểm đó), giữ kỷ lục phim Bollywood sinh lời lớn nhất tuần ra mắt.

+ Gặt hái nhiều thành công tại Nhật Bản và Trung Quốc.

+ Đoạt giải thưởng lớn (Grand Prize) tại Video Yasan Awards; nhận đề cử Phim nước ngoài hay nhất tại giải Viện Hàn lâm Nhật Bản và Liên hoan Phim Quốc tế Bắc Kinh.

- Tác dụng của cách triển khai:

+ Tạo ấn tượng và thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu.

+ Khẳng định uy tín, chất lượng và giá trị nghệ thuật của bộ phim thông qua các giải thưởng.

+ Tạo tâm thế cởi mở, người đọc đón nhận thông tin về bộ phim một cách tích cực.

Câu 4:

- Mục đích của văn bản:
+ Giới thiệu những đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của bộ phim "Ba chàng ngốc".

+ Muốn thay đổi định kiến của khán giả về điện ảnh Ấn Độ.

+ Gửi gắm những thông điệp tích cực về tình bạn.

Câu 5:

Trong tình bạn, việc động viên nhau theo đuổi đam mê và cùng sẻ chia những áp lực cuộc sống là nền tảng quan trọng để xây dựng mối quan hệ gắn kết. Thay vì lựa chọn cách ganh đua hay đố kị tầm thường, những người bạn chân thành sẽ biết lắng nghe và trở thành chỗ dựa vững chắc cho nhau. Chính sự thấu hiểu và đồng hành bền bỉ sẽ giúp mỗi người tìm lại được chính mình giữa những chông gai của cuộc đời. Khi có một người bạn tuyệt vời bên cạnh, ta sẽ được truyền thêm niềm lạc quan để tin tưởng mãnh liệt rằng "không gì là không thể". Hãy luôn trân trọng và nuôi dưỡng tình bạn ấy, bởi đó chính là chìa khóa quý giá để chúng ta cùng nhau chạm tới những đỉnh cao mới.

Bài văn: Kể lại chuyến tham quan khu di tích lịch sử Thành Cổ Loa

 

    Mỗi dịp Tết đến, gia đình em thường dành một ngày để đi thăm thú, vừa du xuân vừa tìm hiểu về những địa danh lịch sử của đất nước. Tết năm ngoái, chúng em đã có chuyến tham quan Thành Cổ Loa – một di tích lịch sử nổi tiếng ở ngoại thành Hà Nội. Mục đích của chuyến đi không chỉ là để nghỉ ngơi, vui chơi, mà quan trọng hơn là giúp chúng em hiểu sâu sắc hơn về quá khứ dân tộc, kết nối với truyền thống, văn hóa, nâng cao niềm tự hào, và coi đây như một phương tiện trực quan sinh động để giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử cũng như vai trò của cha ông đi trước.

     Buổi sáng hôm ấy, khi sương còn giăng nhẹ trên những cánh đồng, cả gia đình em lên đường. Xe chạy qua những con đường ngoại ô rợp bóng tre xanh, tiếng cười nói ríu rít vang trong xe tạo nên một không khí náo nức, háo hức. Em bồi hồi chờ đợi giây phút được đặt chân đến mảnh đất đã gắn liền với truyền thuyết An Dương Vương và câu chuyện bi thương về Mị Châu – Trọng Thủy.

     Cổ Loa hiện ra trước mắt em với vẻ cổ kính và uy nghi. Những vòng thành đất cao lớn, uốn lượn nhiều lớp, khiến em ngỡ như một con rồng khổng lồ đang trườn mình bảo vệ kinh đô xưa. Đường đi quanh co, lối vào rợp bóng cây, không gian vừa hùng vĩ vừa tĩnh lặng, như chứa đựng cả nghìn năm lịch sử. Em cảm thấy mình thật nhỏ bé, nhưng đồng thời cũng vô cùng tự hào khi được tận mắt chiêm ngưỡng một công trình vĩ đại của dân tộc.

     Đến đền thờ An Dương Vương, em thấy khói hương nghi ngút, không khí trang nghiêm. Tượng vua ngồi uy nghi, ánh mắt hiền từ nhưng xa xăm, như đang nhìn về một thời đã qua. Người hướng dẫn kể cho chúng em nghe về việc xây thành, chế nỏ thần, rồi những biến cố đau thương khi nước mất nhà tan. Nghe đến đoạn An Dương Vương phải ôm nỗi hận, rút gươm xuống biển, em bỗng rùng mình và thấy tim mình quặn lại. Qua đó, em càng thấm thía bài học lịch sử: phải luôn cảnh giác, phải biết giữ gìn và bảo vệ non sông bằng cả trí tuệ lẫn lòng trung thành.

     Sau khi dâng nén hương thành kính, gia đình em dạo quanh các vòng thành. Trên cao nhìn xuống, làng quê yên bình trải dài với những cánh đồng lúa xanh mơn mởn, xa xa là những mái nhà nhỏ bé, khói lam chiều bảng lảng. Cảnh vật vừa nên thơ, vừa tràn đầy sức sống, khiến em nghĩ: nơi từng diễn ra bao cuộc chiến hào hùng nay đã trở thành chốn yên bình cho bao thế hệ. Đó chính là minh chứng cho sự bất khuất, trường tồn của dân tộc Việt.

     Chuyến đi khép lại khi ánh chiều buông nhẹ trên lũy tre. Trên đường về, em vẫn còn lưu luyến, trong lòng ngổn ngang bao cảm xúc. Em vui vì được cùng gia đình du xuân, nhưng cũng bồi hồi, xúc động trước những giá trị lịch sử thiêng liêng mà Thành Cổ Loa lưu giữ. Chuyến tham quan ấy như một sợi dây vô hình kết nối em với cha ông, khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm gìn giữ di sản quý báu cho mai sau.

     Thành Cổ Loa không chỉ là một khu di tích cổ kính, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, của lòng yêu nước và cả những bài học sâu sắc để lại cho hậu thế. Mỗi lần nhớ về chuyến đi, em lại tự hứa sẽ học tập, rèn luyện tốt hơn để mai này góp phần bảo vệ, xây dựng đất nước – để những thành lũy, những giá trị lịch sử và văn hóa của dân tộc luôn trường tồn cùng thời gian.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú ĐL.
Câu 2.
Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu: hoè lục đùn đùn; thạch lựu phun thức đỏ; hồng liên trì tiễn mùi hương.
Câu 3.
– Biện pháp đảo ngữ: từ “lao xao”, “dắng dỏi” được đảo lên đầu các dòng thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ,/ Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”.

– Tác dụng:

+ Tạo nhạc điệu, gợi sự lên sự sôi nổi của đời sống.

+ Nhấn mạnh âm thanh sống động trong cuộc sống của con người.

+ Làm nổi bật bức tranh sinh động của ngày hè.
Câu 4.
Trong hai dòng thơ cuối, tác giả đã bộc lộ tình cảm, cảm xúc:
– Niềm mong ước được hòa bình để nhân dân sống yên vui, hạnh phúc và ấm no.
– Tình yêu thương nhân dân: ước muốn “dân giàu đủ khắp đòi phương” cho thấy tác giả không chỉ lo cho bản thân mình mà còn nghĩ đến đời sống nhân dân.
– Gửi gắm khát vọng nhân văn “lấy dân làm gốc”, mong mỏi hạnh phúc chung cho xã hội.
Câu 5.
– Chủ đề của bài thơ: Ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên ngày hè và thể hiện tấm lòng yêu dân, lo cho dân của Nguyễn Trãi.
– Căn cứ để xác định chủ đề:
+ Nhan đề của văn bản: “Cảnh ngày hè”.
+ Các từ ngữ miêu tả khung cảnh thiên nhiên và tình cảm, cảm xúc của tác giả.
Câu 6.
Mỗi ngày trôi qua, ta cần học cách trân trọng những điều giản dị quanh mình như tiếng chim hót, làn gió mát hay ánh nắng ban mai. Chính từ những điều nhỏ bé ấy, niềm vui và hạnh phúc được nuôi dưỡng trong tâm hồn. Dù trong học tập hay lao động, ta hãy luôn giữ tinh thân lạc quan, để cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Bên cạnh đó, sống chan hòa với thiên nhiên giúp ta cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của đất trời. Mỗi hành động nhỏ như trồng cây, tiết kiệm nước hay giữ gìn không gian xanh đều góp phần làm đẹp môi trường. Khi biết yêu thiên nhiên và cuộc sống quanh mình, ta sẽ thấy lòng bình yên và tràn đầy năng lượng sống.