Lê Thanh Thủy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thanh Thủy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

mCaCo3=1447,5(kg)

CaCo3->CaO+Co2

nCaCo3=14475

nCaO=144475

mCaO=8000,6kg

Khối lượng thực là mCaO=0,68251

Hiện tượng: Mẩu sodium tan dần, xuất hiện lớp đồng màu đỏ bám trên bề mặt hoặc lắng xuống đáy, dung dịch màu xanh lam nhạt dần.

Phương trình: 2Na+ CuSO4→ Na₂SO₄ + Cu

Đặc điểm tinh thể kim loại Tinh thể kim loại thường có cấu trúc rất đặc trưng, được sắp xếp một cách có trật tự cao. Các nguyên tử kim loại được sắp xếp theo kiểu đóng gói chặt chẽ, tạo thành mạng lưới tinh thể. Điều này giải thích cho độ bền cơ học và tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt của kim loại. Có nhiều kiểu sắp xếp khác nhau, phổ biến nhất là kiểu lập phương tâm diện (FCC), lập phương tâm khối (BCC) và lục phương xếp chặt (HCP) Liên kết kim loại Liên kết kim loại là lực hút tĩnh điện giữa các ion kim loại dương và các electron tự do. Electron hóa trị của các nguyên tử kim loại không bị giữ chặt bởi bất kỳ nguyên tử nào cụ thể, mà di chuyển tự do trong mạng lưới tinh thể. Chính sự di chuyển tự do này tạo nên tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao của kim loại. Độ bền của liên kết kim loại phụ thuộc vào số lượng electron tự do và điện tích của ion kim loại. Càng nhiều electron tự do và điện tích ion càng lớn thì liên kết càng bền vững.