Đỗ Kiều Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Kiều Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1: Bài làm

Thế giới này là một quả địa cầu muôn màu muôn vẻ. Mọi vật hay đến cả con người "Ai cũng cần có "điểm neo" trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời. Những cái nét riêng biệt làm nên giá trị mỗi người chúng ta. Ví dụ như trong lớp học, mỗi học sinh đã khác nhau về ngoại hình, giọng nói, tính cách. Có bạn thích học ca hát, hay có bạn thích thể thao, có bạn lại thích viết văn làm thơ. Quả thật là chẳng có ai là giống ai, chính điều đó làm nên sự đáng quý trong mỗi người. Mỗi người trên thế giới đều có những điểm chung, nhờ đó giúp người với người trở nên gần gũi và hòa đồng hơn. Nhưng không phải vì thế mà chúng ta đánh mất đi cái riêng của mình, mà cần phát triển theo hướng tích cực và hiểu rõ những mặt hạn chế đẻ thay đổi.Vì vậy, hành trình tìm kiếm và khẳng định cái riêng của mình đòi hỏi sự nỗ lực, kiên trì không ngừng nghỉ.

Câu 2: Bài làm

Giữa muôn vạn tiếng gọi của thời đại, có một tiếng gọi cất lên từ sâu thẳm hồn người – “Việt Nam ơi!”. Đó không chỉ là một lời xưng tụng quê hương, mà là tiếng trống ngực của lịch sử, là nhịp đập cháy bỏng của tình yêu nước. Bài thơ “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là một bản anh hùng ca hiện đại, nơi thi ca gặp gỡ cùng khí phách dân tộc và khát vọng thời đại. Qua giọng điệu trữ tình – sử thi, hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi, cấu trúc lặp có chủ ý và nhịp thơ linh hoạt, tác giả không chỉ viết một bài thơ mà ông còn khắc họa chân dung của một dân tộc kiêu hãnh giữa hành trình bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước. Điểm đặc sắc đầu tiên chính là thủ pháp điệp ngữ “Việt Nam ơi!” – một cú nổ cảm xúc lan tỏa khắp bài thơ. Câu thơ này không đơn thuần là lời gọi quê hương, mà là một hô xướng thiêng liêng, như tiếng trống trận đánh thức hào khí cha ông, như lời thề bất diệt với Tổ quốc. Điệp ngữ ấy trở đi trở lại, khiến bài thơ như một bài thánh ca hào sảng, mang hơi thở của cả quá khứ, hiện tại và tương lai đất nước. Tác giả không gọi một địa danh – ông gọi cả linh hồn dân tộc. Giọng thơ trữ tình hòa quyện với âm hưởng sử thi cũng là nét nghệ thuật nổi bật. Ở đó, ta bắt gặp một Việt Nam vừa gần gũi, bình dị trong lời ru mẹ, cánh cò tuổi thơ; vừa oai hùng, bất khuất với “đầu trần chân đất” mà “làm nên kỳ tích”. Giọng thơ khi dịu dàng như tiếng mẹ ru, khi mạnh mẽ như tiếng gọi từ non sông. Chính sự đan xen này đã tạo nên chiều sâu cảm xúc, khiến bài thơ không chỉ gợi yêu mà còn gợi nhớ – không chỉ ca tụng mà còn thôi thúc hành động. Bên cạnh đó, hệ thống hình ảnh biểu tượng được tác giả lựa chọn tinh tế: “cánh cò”, “mẹ Âu Cơ”, “thác ghềnh”, “biển xanh”, “bão tố phong ba”,... Những hình ảnh ấy không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là ký hiệu văn hóa, giúp độc giả nhìn thấy cả chiều dài, chiều sâu và chiều cao của Tổ quốc. Mỗi hình ảnh đều như một nốt nhạc, hợp xướng nên khúc hùng ca đất Việt – nơi quá khứ oai hùng và hiện tại trăn trở cùng vọng về một tương lai rạng rỡ. Nhịp thơ linh hoạt cũng góp phần tạo nên sức sống và sự cuốn hút đặc biệt cho bài thơ. Lúc dồn dập như bước chân ra trận, lúc chậm rãi như nhịp thở của đất mẹ, nhịp thơ thay đổi theo mạch cảm xúc, như chính nhịp đập của trái tim một người con dành trọn tình yêu cho quê hương. Có thể nói, bài thơ không chỉ được đọc – nó được lắng nghe, như một bản nhạc ngợi ca tổ quốc. Và trên hết, bài thơ mang một hơi thở thời đại cháy bỏng. Không dừng lại ở niềm tự hào về quá khứ, tác giả hướng ánh nhìn về tương lai, về con đường “thênh thang nhịp thời đại”, về những khát khao dựng xây giữa “bão tố phong ba”. Việt Nam trong thơ không chỉ là một chốn đi về, mà là một hành trình đang bước tới, một giấc mơ chưa bao giờ lụi tắt. Tóm lại, bằng những thủ pháp nghệ thuật giàu cảm hứng và sức lan tỏa mạnh mẽ, “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là một bài thơ không chỉ để đọc mà còn để sống cùng. Nó cháy lên ngọn lửa của tự hào, của yêu thương, của trách nhiệm công dân với đất nước mình. Đó là thơ – và cũng là Tổ quốc.

Câu1: Bài làm

Thế giới này là một quả địa cầu muôn màu muôn vẻ. Mọi vật hay đến cả con người "Ai cũng cần có "điểm neo" trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời. Những cái nét riêng biệt làm nên giá trị mỗi người chúng ta. Ví dụ như trong lớp học, mỗi học sinh đã khác nhau về ngoại hình, giọng nói, tính cách. Có bạn thích học ca hát, hay có bạn thích thể thao, có bạn lại thích viết văn làm thơ. Quả thật là chẳng có ai là giống ai, chính điều đó làm nên sự đáng quý trong mỗi người. Mỗi người trên thế giới đều có những điểm chung, nhờ đó giúp người với người trở nên gần gũi và hòa đồng hơn. Nhưng không phải vì thế mà chúng ta đánh mất đi cái riêng của mình, mà cần phát triển theo hướng tích cực và hiểu rõ những mặt hạn chế đẻ thay đổi.Vì vậy, hành trình tìm kiếm và khẳng định cái riêng của mình đòi hỏi sự nỗ lực, kiên trì không ngừng nghỉ.

Câu 2: Bài làm

Giữa muôn vạn tiếng gọi của thời đại, có một tiếng gọi cất lên từ sâu thẳm hồn người – “Việt Nam ơi!”. Đó không chỉ là một lời xưng tụng quê hương, mà là tiếng trống ngực của lịch sử, là nhịp đập cháy bỏng của tình yêu nước. Bài thơ “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là một bản anh hùng ca hiện đại, nơi thi ca gặp gỡ cùng khí phách dân tộc và khát vọng thời đại. Qua giọng điệu trữ tình – sử thi, hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi, cấu trúc lặp có chủ ý và nhịp thơ linh hoạt, tác giả không chỉ viết một bài thơ mà ông còn khắc họa chân dung của một dân tộc kiêu hãnh giữa hành trình bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước. Điểm đặc sắc đầu tiên chính là thủ pháp điệp ngữ “Việt Nam ơi!” – một cú nổ cảm xúc lan tỏa khắp bài thơ. Câu thơ này không đơn thuần là lời gọi quê hương, mà là một hô xướng thiêng liêng, như tiếng trống trận đánh thức hào khí cha ông, như lời thề bất diệt với Tổ quốc. Điệp ngữ ấy trở đi trở lại, khiến bài thơ như một bài thánh ca hào sảng, mang hơi thở của cả quá khứ, hiện tại và tương lai đất nước. Tác giả không gọi một địa danh – ông gọi cả linh hồn dân tộc. Giọng thơ trữ tình hòa quyện với âm hưởng sử thi cũng là nét nghệ thuật nổi bật. Ở đó, ta bắt gặp một Việt Nam vừa gần gũi, bình dị trong lời ru mẹ, cánh cò tuổi thơ; vừa oai hùng, bất khuất với “đầu trần chân đất” mà “làm nên kỳ tích”. Giọng thơ khi dịu dàng như tiếng mẹ ru, khi mạnh mẽ như tiếng gọi từ non sông. Chính sự đan xen này đã tạo nên chiều sâu cảm xúc, khiến bài thơ không chỉ gợi yêu mà còn gợi nhớ – không chỉ ca tụng mà còn thôi thúc hành động. Bên cạnh đó, hệ thống hình ảnh biểu tượng được tác giả lựa chọn tinh tế: “cánh cò”, “mẹ Âu Cơ”, “thác ghềnh”, “biển xanh”, “bão tố phong ba”,... Những hình ảnh ấy không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là ký hiệu văn hóa, giúp độc giả nhìn thấy cả chiều dài, chiều sâu và chiều cao của Tổ quốc. Mỗi hình ảnh đều như một nốt nhạc, hợp xướng nên khúc hùng ca đất Việt – nơi quá khứ oai hùng và hiện tại trăn trở cùng vọng về một tương lai rạng rỡ. Nhịp thơ linh hoạt cũng góp phần tạo nên sức sống và sự cuốn hút đặc biệt cho bài thơ. Lúc dồn dập như bước chân ra trận, lúc chậm rãi như nhịp thở của đất mẹ, nhịp thơ thay đổi theo mạch cảm xúc, như chính nhịp đập của trái tim một người con dành trọn tình yêu cho quê hương. Có thể nói, bài thơ không chỉ được đọc – nó được lắng nghe, như một bản nhạc ngợi ca tổ quốc. Và trên hết, bài thơ mang một hơi thở thời đại cháy bỏng. Không dừng lại ở niềm tự hào về quá khứ, tác giả hướng ánh nhìn về tương lai, về con đường “thênh thang nhịp thời đại”, về những khát khao dựng xây giữa “bão tố phong ba”. Việt Nam trong thơ không chỉ là một chốn đi về, mà là một hành trình đang bước tới, một giấc mơ chưa bao giờ lụi tắt. Tóm lại, bằng những thủ pháp nghệ thuật giàu cảm hứng và sức lan tỏa mạnh mẽ, “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là một bài thơ không chỉ để đọc mà còn để sống cùng. Nó cháy lên ngọn lửa của tự hào, của yêu thương, của trách nhiệm công dân với đất nước mình. Đó là thơ – và cũng là Tổ quốc.