Trần Thị Hoàng Vi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài làm
Trong những khoảnh khắc lặng lẽ nhớ về người thương, trái tim con người như thắt lại trước những khoảng cách dù gần mà vẫn thấy xa, và tâm hồn bỗng dâng lên những nỗi bâng khuâng, khát khao gặp gỡ mà không thể thốt thành lời. Cảm giác ấy, giản dị nhưng da diết, là chất liệu để nhiều nhà thơ trữ tình hiện đại khắc họa nỗi tương tư và tình yêu đôi lứa. Nguyễn Bính, nhà thơ trữ tình nổi tiếng với giọng thơ mộc mạc nhưng chan chứa xúc cảm, đã dẫn người đọc vào bài thơ Tương Tư, nơi nỗi nhớ và tâm trạng tha thiết được phản ánh qua những hình ảnh đời thường nhưng giàu sức gợi. Khổ thơ cuối với giầu và cau tưởng giản dị nhưng lại chứa đựng nhiều tầng nghĩa, vừa phản ánh thực tế làng quê, vừa biểu tượng cho tâm tình sâu sắc của đôi lứa, đồng thời mở ra một không gian cảm xúc gần gũi và bền bỉ. Hình ảnh giầu — giàn bông thóc sum suê, trĩu hạt gợi lên sự đầy đặn, sung túc, ấm áp, tượng trưng cho nỗi nhớ dịu dàng, khát vọng tình cảm tinh tế của người con gái. Ở đây, biện pháp ẩn dụ được sử dụng, giầu không chỉ là cây cối mà còn tượng trưng cho sự dịu dàng, nồng nàn, khiến tâm trạng tương tư trở nên sinh động và giàu sức biểu cảm. Ngược lại, cau — hàng cau thẳng tắp, vững vàng biểu thị sự kiên định, bền bỉ, trầm lặng, tượng trưng cho tâm trạng chờ đợi kín đáo nhưng sâu nặng của người con trai. Nguyễn Bính còn vận dụng nhân hóa, khiến giầu và cau như đang “nhớ” nhau, tạo cảm giác đôi lứa đồng điệu, gần gũi, khiến nỗi tương tư hiện lên sống động trong cảnh vật. Bên cạnh đó, sự đối lập giữa giầu mềm mại, sum suê và cau nghiêm cẩn, thẳng tắp là biện pháp tương phản, làm nổi bật sự hòa hợp giữa hai tâm hồn yêu thương, đồng thời nâng những chi tiết đời thường lên thành hình tượng biểu cảm, vừa mộc mạc vừa tinh tế. Những biện pháp tu từ ẩn dụ, nhân hóa, tương phản đã khiến nỗi nhớ và tình yêu trở nên gần gũi nhưng sâu sắc, mang âm hưởng dân gian đặc trưng, giúp người đọc vừa hình dung cảnh vật vừa cảm nhận nhịp điệu tâm trạng, qua đó thấy được sự hòa hợp giữa thiên nhiên và cảm xúc con người. Hình ảnh giầu và cau không chỉ làm nỗi tương tư sống động mà còn gửi gắm thông điệp của tác giả về giá trị tình yêu thuần khiết, mộc mạc nhưng sâu lắng, nơi con người và thiên nhiên hòa quyện, để lại dư âm khó quên trong lòng người đọc. Và nhờ đó, người đọc như được mời gọi chiêm nghiệm, thấy rằng tình cảm chân thành luôn hiện hữu trong những điều bình dị, từ đó giúp hiểu hơn về giá trị của yêu thương trong cuộc sống và nhận ra rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc mà còn là sức mạnh tinh thần bền bỉ, thanh khiết giúp con người vượt qua mọi cách trở và trân trọng những rung cảm mộc mạc nhưng sâu sắc.
Câu 2
Bài làm
Ngày xưa, có một cậu bé đi qua con sông gần nhà và thấy dòng nước đục ngầu, cá chết nổi trắng mặt sông. Cậu chợt hỏi: “Liệu mai này, khi lớn lên, mình còn được hít thở không khí trong lành và nhìn thấy dòng sông trong xanh hay không?” Câu hỏi tưởng giản đơn ấy khiến cậu nhận ra rằng Trái Đất – ngôi nhà duy nhất của loài người không phải là vô tận. Như Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Lời nhắc này không chỉ khơi dậy nhận thức về tầm quan trọng của môi trường mà còn đặt lên vai mỗi người trách nhiệm lựa chọn hành động: đồng lòng bảo vệ hay thờ ơ trước những dấu hiệu báo động. "Hành tinh" là nơi cung cấp mọi điều kiện thiết yếu để sự sống tồn tại: nước, không khí, đất đai, thức ăn và năng lượng. Khi con người tiếp tục khai thác bừa bãi, phá rừng, xả thải vô tội vạ, thiên nhiên sẽ trả giá: nguồn nước và thực phẩm suy giảm, đa dạng sinh học mất cân bằng, khí hậu biến đổi khắc nghiệt, thiên tai diễn ra liên tiếp. Câu nói của Leonardo DiCaprio phản ánh quan niệm sinh thái hiện đại –rằng bảo vệ môi trường không chỉ là nghĩa vụ mà còn là hành trình sống còn của nhân loại, đòi hỏi nhận thức và hành động đồng bộ từ cá nhân, cộng đồng và các cơ quan quản lý. Vậy nguyên nhân nào khiến hành tinh của chúng ta trở nên như vậy ? Nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó xuất phát từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, ý thức của một bộ phận con người còn hạn chế: sử dụng nhựa và năng lượng hóa thạch bừa bãi, xả rác ra sông hồ, phá rừng vì lợi ích trước mắt. Thứ hai, phát triển công nghiệp và đô thị hóa thiếu quy hoạch bền vững, chạy theo lợi nhuận mà bỏ qua trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên. Thứ ba, những biến đổi khí hậu toàn cầu như bão lũ, hạn hán, cháy rừng, dịch bệnh môi trường… diễn ra thường xuyên, tác động trực tiếp đến đời sống con người và sinh kế, khiến các hệ sinh thái vốn mong manh càng thêm dễ tổn thương. Hậu quả hiện rõ trên toàn cầu, nhiều con sông và hồ bị ô nhiễm nghiêm trọng, nước sạch trở nên khan hiếm; nhiều loài động thực vật mất môi trường sống, đứng trước nguy cơ tuyệt chủng; khí hậu bất thường khiến thiên tai xuất hiện liên tiếp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sức khỏe cộng đồng. Ở các thành phố lớn như Bắc Kinh, New Delhi hay Jakarta, ô nhiễm không khí gây hàng triệu ca bệnh hô hấp mỗi năm. Những thay đổi này không chỉ tác động trước mắt mà còn đe dọa chất lượng sống của thế hệ mai sau, đặt ra câu hỏi cấp bách về trách nhiệm và hành động của nhân loại hôm nay. Để khắc phục hậu quả, cần sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức: tiết kiệm tài nguyên, phân loại rác, giảm nhựa dùng một lần, ưu tiên năng lượng sạch. Các cơ quan quản lý phải ban hành chính sách nghiêm ngặt, bảo vệ rừng, duy trì đa dạng sinh học, phát triển năng lượng tái tạo. Cộng đồng có thể tổ chức chiến dịch xanh, dọn rác, trồng cây, tuyên truyền ý thức sống bền vững. Khi các hành động nhỏ được thực hiện đồng loạt, sẽ tạo hiệu ứng cộng hưởng, góp phần duy trì môi trường sống cho tất cả. Thực tế cho thấy những nỗ lực này mang lại kết quả tích cực. Thụy Điển phát triển năng lượng tái tạo chiếm hơn 50% tổng sản lượng điện; Đức triển khai hệ thống tái chế và năng lượng sạch hiệu quả; tại Việt Nam, chương trình “Triệu cây xanh cho Việt Nam” và các chiến dịch chống rác thải nhựa góp phần cải thiện môi trường, hình thành thói quen sống xanh trong cộng đồng. Điều đó minh chứng rằng nếu hành động kiên định và có trách nhiệm, mỗi cá nhân đều có thể tạo ra sự thay đổi tích cực. Có lúc tôi tự hỏi mình sống về điều gì và sẽ trở thành ai trong thế gian rộng lớn này ?. Tôi nhận ra rằng bảo vệ hành tinh không chỉ là nhiệm vụ của xã hội mà còn gắn trực tiếp với những thói quen hằng ngày của chính mình. Tôi bắt đầu chú ý hơn đến việc tiết kiệm nước, hạn chế sử dụng đồ nhựa, tham gia các hoạt động trồng cây và dọn rác ở địa phương. Những hành động tưởng nhỏ ấy giúp tôi nhận ra rằng, bảo vệ môi trường không chỉ vì lợi ích chung mà còn để chính bản thân có thể sống khỏe mạnh, hít thở bầu không khí trong lành và cảm nhận sự sống trọn vẹn quanh mình. Khi mỗi người tự đặt ra những giới hạn, thay đổi thói quen và lan tỏa nhận thức ấy, chúng ta không chỉ góp phần bảo vệ Trái Đất mà còn rèn luyện cho mình trách nhiệm, kiên định và lòng nhân ái. Trong những khe hẹp lặng thầm của cuộc đời, ánh sáng đôi khi không đến từ mặt trời rực rỡ hay ngọn đèn chói lóa, mà khởi nguồn từ một đốm lửa nhỏ, âm thầm nhưng kiên gan. Như ngọn đèn dầu cháy lặng giữa đêm sâu, vẫn đủ sức xua tan màn đen u ám, soi rọi lối đi cho kẻ lạc bước. Cái đẹp ấy không nằm ở lớp vỏ rực rỡ mà trong sức sống bền bỉ của những trái tim dám can đảm và đủ kien cường để giữ được ngọn sáng trong mình. Bảo vệ hành tinh cũng vậy – không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn phản ánh cách mỗi cá nhân chọn lựa đối diện: kiên định hay thờ ơ. Khi từng hành động, dù nhỏ nhưng bền bỉ và có trách nhiệm, được thực hiện đồng loạt, liệu chúng ta có để “tia sáng” ấy tắt lịm, hay để nó lan tỏa, giữ cho ngôi nhà duy nhất của nhân loại luôn xanh tươi và bền vững?
Câu 1 Thể thơ của văn bản là thể thơ lục bát Câu 2 Cụm từ “chín nhớ mười mong” trong câu thơ “Một người chín nhớ mười mong một người” của Nguyễn Bính diễn tả nỗi nhớ vô cùng da diết và mong ngóng bền bỉ; “chín nhớ” gợi mức độ nhớ rất nhiều, còn “mười mong” nhấn mạnh sự mong đợi còn mãnh liệt hơn, đồng thời mang sắc dân gian mộc mạc, gần gũi. Cụm từ này khắc họa tâm trạng tương tư: người thương nhớ một người, chờ đợi mà không biết bao giờ gặp lại, vừa chân chất vừa sâu lắng, nổi bật cảm giác khắc khoải, đứng giữa nhớ và mong, giữa gần và xa, thể hiện tinh tế nỗi niềm yêu thương của người trữ tình. Câu 3 Trong câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ Thôn Đông” tác gia sử dụng biện pháp tu từ hoán dụ : “Thôn Đoài” và “Thôn Đông” chỉ hai người yêu nhau ngồi nhớ về nhau. Tác dụng: Làm tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ, khiến hình ảnh trở nên tinh tế, giàu cảm xúc. Bên cạnh đó, giúp mở rộng nỗi nhớ và tình cảm cá nhân ra không gian làng quê, làm cảm xúc của nhân vật trở nên sâu sắc và rộng lớn. Dù hai thôn gần nhau, cảm giác cách trở vẫn được phóng đại, nỗi tương tư trở nên da diết, khắc khoải. Biện pháp này còn tạo sự gián tiếp, tinh tế trong diễn tả tình yêu, giúp nỗi nhớ trở nên chân thành, mộc mạc mà vẫn đậm chất lãng mạn, dễ đi vào lòng người. Câu 4 “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” trong bài Tương Tư của Nguyễn Bính khiến em cảm nhận được một nỗi khát khao mỏng manh mà mãnh liệt. Chàng trai tự đặt đặt câu hỏi với giọng ngân: khi nào bến (là anh) mới được đò (là em) tới; khi nào hoa khuê các và bướm giang hồ — hình tượng đôi lứa nhẹ nhàng, tự do mới được gặp nhau? Câu hỏi bỏ lửng giữa không gian và thời gian khiến tâm trạng tương tư hiện rõ: là chờ đợi, là mong ngóng, là cảm giác thời gian như trôi chậm lại. Hình ảnh “bến gặp đò” gợi sự hội ngộ trọn vẹn, còn “hoa–bướm” mang nét mộng mơ của tình yêu đôi, tạo cảm giác vừa gần gũi vừa xa vời. Cách đặt vấn đề như vậy khiến người đọc lắng lại trong sự mong đợi: không chỉ hy vọng được gặp, mà còn được thấu hiểu, được tìm thấy nhau. Câu 5 Từ những nỗi tương tư tha thiết trong bài thơ Tương Tư của Nguyễn Bính, tôi nhận thấy tình yêu không chỉ là những rung động nhẹ nhàng của trái tim mà còn là ngọn lửa âm thầm thắp sáng đời sống tinh thần, khiến con người trở nên nhạy cảm, sâu sắc và biết trân trọng từng khoảnh khắc bên nhau. Như chàng trai trong thơ chờ đợi “bến gặp đò”, khao khát gặp gỡ người thương, tình yêu là sợi dây vô hình gắn kết tâm hồn, khơi dậy khát vọng sẻ chia, đồng cảm và nâng niu những giá trị giản dị nhưng quý giá. Dù có thể trải qua cách trở, thử thách hay nỗi nhớ da diết, tình yêu vẫn mang đến niềm vui, sự ấm áp và sức sống nội tâm, giúp con người sống ý nghĩa hơn và biết yêu thương, trân trọng thế giới xung quanh. Chính những cảm xúc thăng trầm ấy trong thơ nhắc nhở ta rằng tình yêu là nguồn cảm xúc sâu sắc, làm trái tim và tâm hồn con người thêm phong phú, nhạy cảm và trưởng thành.