Đặng Nguyễn Gia Hân
Giới thiệu về bản thân
Người sử dụng lao động có quyền tuyển dụng, bố trí, điều hành lao động; khen thưởng và xử lí vi phạm của người lao động theo quy định của pháp luật
a) Bạn M rủ bạn N gọi vào số cứu hoả để trêu đùa sẽ làm ảnh hưởng đến hoạt động của lực lượng cứu hoả, gây mất thời gian và có thể làm chậm việc cứu người khi có cháy thật.
b) Chị T đi lên núi hái rau lạ về ăn có thể bị ngộ độc vì không biết rõ loại rau đó có an toàn hay không.
c) Anh B đào được vật thể giống vỏ bom mà mang đi bán rất nguy hiểm, có thể gây nổ, ảnh hưởng đến tính mạng của bản thân và mọi người xung quanh; cần báo cho cơ quan chức năng xử lí.
Phần a: Khởi nghĩa Hương Khê
Là cuộc khởi nghĩa Cần Vương tiêu biểu do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo tại Hà Tĩnh (1885-1888):
- Tổ chức nghĩa quân, sử dụng chiến thuật du kích tấn công quân Pháp
- Cao Thắng chế tạo súng trường theo kiểu Pháp giúp nghĩa quân có vũ khí hiện đại
- Thất bại sau khi Cao Thắng và Phan Đình Phùng hy sinh, đánh dấu kết thúc phong trào Cần Vương.
Phần b: Vua Gia Long và Minh Mạng thực thi chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa
- Vua Gia Long (1815): Cử đội thủy quân ra Hoàng Sa cắm mốc chủ quyền, đo đạc thủy trình, đặt nền móng khẳng định quyền sở hữu.
- Vua Minh Mạng:
- Thành lập Đội Hoàng Sa quản lý cả khu vực Bãi Cát Vàng (Trường Sa)
- Gửi đội thủy quân ra cả hai quần đảo khảo sát, cắm biển xác lập chủ quyền và hoàn thiện bản đồ lãnh thổ.
a. Đặc điểm địa hình vùng biển nước ta: Địa hình vùng biển nước ta khá đa dạng và được chia thành hai phần chính:
- Địa hình dưới mặt nước biển: Thềm lục địa nông, mở rộng (đặc biệt ở vịnh Bắc Bộ và vịnh Thái Lan), độ sâu tăng dần từ bờ ra khơi.
- Địa hình ven biển: Có nhiều dạng như vũng, vịnh nước sâu, cửa sông, các bãi cát phẳng, đầm phá và đặc biệt là hệ thống đảo, quần đảo (như Hoàng Sa, Trường Sa) nằm rải rác.
b. Tại sao cần phải bảo vệ môi trường biển đảo nước ta? Chúng ta cần bảo vệ môi trường biển đảo vì những lý do then chốt sau:
- Kinh tế: Biển là nguồn tài nguyên vô giá, cung cấp nguồn lợi thủy hải sản, khoáng sản, dầu khí và phát triển du lịch, giao thông vận tải biển.
- An ninh quốc phòng: Biển đảo là "phên dậu" tiền tiêu, giữ vai trò chiến lược quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
- Cân bằng sinh thái: Hệ sinh thái biển (như rạn san hô, rừng ngập mặn) giúp điều hòa khí hậu, hạn chế thiên tai và bảo vệ đa dạng sinh học.
Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam (1897–1914) có một số chính sách chính:
- Kinh tế: cướp ruộng đất, khai thác mỏ, mở đồn điền, đánh thuế nặng.
- Giao thông: xây đường sắt, cầu cảng để phục vụ khai thác và vận chuyển.
- Chính trị: chia Việt Nam thành 3 kỳ để dễ cai trị, đàn áp phong trào yêu nước.
- Văn hóa – giáo dục: thi hành chính sách ngu dân, truyền bá văn hóa Pháp.
- Nội thủy: Là vùng nước nằm trong đường cơ sở (đường nối các điểm xa nhất của đảo, bờ biển ra hướng biển), bao gồm các vịnh, cửa sông, cảng biển. Đây là lãnh thổ tuyệt đối của Việt Nam, chúng ta có toàn quyền cai quản như lãnh thổ đất liền.
- Lãnh hải: Là vùng biển rộng 12 hải lý (khoảng 22km) tính từ đường cơ sở ra xa bờ. Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn, toàn vẹn trên vùng biển, vùng không gian trên và lòng đất dưới đáy biển này, các tàu nước ngoài chỉ được đi qua với quyền quá cảnh vô hại theo quy định quốc tế.
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: Vùng rộng thêm 12 hải lý (tổng cộng 24 hải lý từ đường cơ sở), ở đây Việt Nam có quyền thực hiện kiểm soát hải quan, nhập cư, thuế để ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật của nước ta trong lãnh thổ hoặc lãnh hải.
- Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ): Vùng rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở ra biển. Việt Nam có độc quyền khai thác, quản lý, bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên (cả sinh vật như cá, san hô, phi sinh vật như dầu khí, khoáng sản), xây dựng các công trình trên biển, đồng thời chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường biển.
- Thềm lục địa: Là vùng đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài từ lãnh thổ đất liền ra hết biên giới của vùng đặc quyền kinh tế. Việt Nam có chủ quyền độc quyền để khảo sát, khai thác, bảo tồn tài nguyên khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên khác trên thềm lục địa.
b. Ý nghĩa của việc phát triển tổng hợp kinh tế biển đối với kinh tế và an ninh quốc phòng
Đối với nền kinh tế:
- Khai thác tối ưu tiềm năng biển: Vùng biển Việt Nam có tài nguyên đa dạng: nguồn hải sản phong phú, các mỏ dầu khí, khoáng sản như titan, cát trắng, đồng thời có bờ biển dài, nhiều vịnh đẹp để phát triển du lịch biển, cảng biển phục vụ giao thương quốc tế. Phát triển tổng hợp giúp chuyển đổi cơ cấu kinh tế, tăng tỷ trọng đóng góp của kinh tế biển vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
- Tạo động lực phát triển vùng, kết nối khu vực: Các tuyến cảng biển, khu kinh tế ven biển nối các tỉnh miền Trung, miền Nam, miền Bắc lại với nhau, đồng thời kết nối Việt Nam với thị trường quốc tế, thúc đẩy xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó còn tạo ra hàng triệu việc làm cho người dân ven biển, nâng cao thu nhập.
- Phát triển bền vững, đa dạng hóa nền kinh tế: Phát triển tổng hợp giúp tránh khai thác cạn kiệt tài nguyên, kết hợp giữa kinh tế với bảo vệ môi trường biển, đảm bảo sự phát triển lâu dài cho các thế hệ sau.
Đối với bảo vệ an ninh quốc phòng:
- Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, lãnh hải: Vùng biển Việt Nam có nhiều quần đảo, đảo nhỏ xa bờ (như quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa). Việc phát triển kinh tế biển (xây dựng các ngư trường, công trình giàn khoan, khu định cư trên đảo) giúp củng cố thực tế chủ quyền, ngăn chặn các hành vi xâm phạm biên giới biển của nước ta
- Nâng cao năng lực phòng thủ, bảo vệ an ninh biển: Kinh tế biển phát triển tạo nguồn lực tài chính để xây dựng hải quân, lực lượng cảnh sát biển hiện đại, quản lý các tuyến
- đường biển quốc tế, ngăn chặn các hoạt động phi pháp như buôn lậu, đánh cá trái phép, xâm nhập bất hợp pháp qua biển.
- Đảm bảo an ninh nguồn lực quốc gia: Các nguồn tài nguyên biển (dầu khí, hải sản) là nguồn năng lượng, nguồn lương thực quan trọng cho đất nước, việc bảo vệ an ninh kinh tế biển giúp đảm bảo an ninh năng lượng, an ninh lương thực quốc gia, không phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài.