Hoàng Minh Vũ
Giới thiệu về bản thân
Các tính chất vật lí chung của kim loại bao gồm:
- Tính dẻo: Kim loại có thể bị kéo sợi, dát mỏng mà không bị gãy. Đây là cơ sở cho các quá trình cán, rèn, kéo sợi,…
- Tính dẫn điện: Kim loại dẫn điện tốt, đặc biệt là bạc (Ag), đồng (Cu), nhôm (Al). Tính chất này do các electron tự do trong mạng tinh thể kim loại gây ra.
- Tính dẫn nhiệt: Kim loại truyền nhiệt tốt. Các kim loại như đồng, nhôm thường được dùng làm vật liệu dẫn nhiệt.
- Ánh kim: Bề mặt kim loại khi được đánh bóng có ánh sáng đặc trưng gọi là ánh kim.
- Tính cứng: Đa số kim loại đều cứng, nhưng độ cứng thay đổi tùy loại. Ví dụ: sắt, crôm, titan rất cứng, trong khi natri và kali rất mềm.
- Khối lượng riêng lớn: Phần lớn kim loại có khối lượng riêng lớn (trừ một số như Li, Na, K,… nhẹ hơn nước).
- Nhiệt độ nóng chảy cao: Nhiều kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao, trừ các kim loại kiềm như Na, K có nhiệt độ nóng chảy thấp.
Với 1 lít nước muối bão hòa ban đầu, có thể sản xuất được 43,84 g NaOH khi hiệu suất quá trình là 80%.
Cách bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn:
1. Mạ kẽm (Zn): Phủ lớp kẽm lên bề mặt thép để ngăn sắt tiếp xúc với nước biển.
2. Dùng cực dương hi sinh (Anode hy sinh): Gắn kim loại hoạt động mạnh hơn sắt (như Zn, Mg) lên vỏ tàu. Kim loại này sẽ bị ăn mòn thay cho thép.
3. Sơn chống gỉ: Phủ sơn đặc biệt để cách ly kim loại khỏi môi trường nước biển.
Giải thích:
Nước biển chứa ion (muối) làm tăng tốc độ ăn mòn điện hóa.
Việc sử dụng mạ kẽm hoặc cực dương hi sinh giúp bảo vệ thép bằng cách tạo ra lớp bảo vệ hoặc để kim loại khác bị ăn mòn thay cho thép.
Khi cho lá sắt vào các dung dịch muối:
AlCl₃ (Không có phản ứng) – Vì sắt hoạt động yếu hơn nhôm.
CuSO₄:
Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu (Sắt đẩy đồng ra khỏi dung dịch).
Fe₂(SO₄)₃:
2Fe + 3Fe₂(SO₄)₃ → 3FeSO₄ (Phản ứng khử Fe³⁺ về Fe²⁺).
AgNO₃:
Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag (Sắt đẩy bạc ra khỏi dung dịch).
KCl (Không có phản ứng) – Vì K hoạt động mạnh hơn Fe.
Pb(NO₃)₂:
Fe + Pb(NO₃)₂ → Fe(NO₃)₂ + Pb (Sắt đẩy chì ra khỏi dung dịch).
Thành phần nguyên tố của gang và thép:
Gang: Chủ yếu chứa Fe (sắt) (khoảng 90-95%) và C (carbon) (khoảng 2-5%), ngoài ra còn có các tạp chất như Si, Mn, S, P.
Thép: Thành phần chính là Fe (sắt) (khoảng 97-99%) và C (carbon) (dưới 2%), có thể chứa thêm các nguyên tố như Mn, Si, Cr, Ni để tạo thành thép hợp kim