Hoàng Kim Cúc
Giới thiệu về bản thân
PTHH điện phân:
2Al2O3 —> 4Al + 3O2 Al₂O₃ = 102 4Al = 108 102 g Al₂O₃ → 54 g Al Để thu 4 tấn Al (4000 kg):
mAl2O3 = \(\frac{102}{54}\) × 4000 = 7555.6 kg
Hiệu suất 95%
m = \(\frac{7555.6}{0.95}\) ≈ 7953 kg Al2O3
Quặng chứa 48% Al2O3
m quặng = \(\frac{7953}{0.48}\) ≈ 16569 kg
≈ 16,6 tấn quặng bauxite
Sơ đồ: NaCl → X → NaHCO₃ → Y → NaNO₃ X = NaOH Y = Na₂CO₃ Phương trình:
2NaCl + 2H2O —> 2NaOH + H2 + Cl2
NaOH + CO2 —> NaHCO3
2NaHCO3 —> Na2CO3 + CO2+H2O
Na2CO3 + 2HNO3 —> 2NaNO3 + CO2 + H2O
Cho hỗn hợp vào HNO₃ loãng để hòa tan Cu và Ag, còn Al bị thụ động hóa. PTHH:
3Ag + 4HNO3 —> 3AgNO3 + NO + 2H2O
3Cu + 8HNO3 —> 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O
Sau đó cho HCl vào dung dịch để kết tủa bạc :
AgNO3 + HCl —> AgCl + HNO3
Lọc lăy kết tủa AgCl khử thu lại Ag tinh khiết
Cho hỗn hợp vào HNO₃ loãng để hòa tan Cu và Ag, còn Al bị thụ động hóa. PTHH:
3Ag + 4HNO3 —> 3AgNO3 + NO + 2H2O
3Cu + 8HNO3 —> 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O
Sau đó cho HCl vào dung dịch để kết tủa bạc :
AgNO3 + HCl —> AgCl + HNO3
Lọc lăy kết tủa AgCl khử thu lại Ag tinh khiết
2NaCl + 2H2O → 2NaOH + Cl2 + H2 1L dd NaCl bão hòa → mNaCl = 300g → nNaCl = 300/58,5 ≈ 5,13 mol H = 80% → nNaCl pư = 5,13_0,8 = 4,1 mol → nNaOH = nNaCl pư = 4,1 mol → mNaOH = 4,1_40 = 164g
Cách bảo vệ: - Sơn phủ bảo vệ: Sơn chống ăn mòn, chống bám bẩn lên vỏ tàu. - Gắn anode hy sinh (Zn, Al): Kim loại hoạt động hơn Fe sẽ bị ăn mòn thay. - Dùng bảo vệ catot: Nối vỏ tàu với cực âm nguồn điện. Giải thích: Ngăn Fe tiếp xúc với O2, H2O hoặc làm Fe trở thành catot
2NaCl + 2H2O → 2NaOH + Cl2 + H2 1L dd NaCl bão hòa → mNaCl = 300g → nNaCl = 300/58,5 ≈ 5,13 mol H = 80% → nNaCl pư = 5,13_0,8 = 4,1 mol → nNaOH = nNaCl pư = 4,1 mol → mNaOH = 4,1_40 = 164g
Fe phản ứng với các muối: - CuSO4: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu↓ - Fe2(SO4)3: Fe + Fe2(SO4)3 → 3FeSO4 - AgNO3: Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag↓ - Pb(NO3)2: Fe + Pb(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Pb↓