Đào Tường Vy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Tường Vy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Bài làm

Nhân vật Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân được Nguyễn Dữ xây dựng như một tấm gương phản diện, điển hình cho lòng tham lam và sự mù quáng của con người. Hữu Chi vốn là người có chức quyền, địa vị, song lại không biết đủ, luôn tìm mọi cách để chiếm đoạt, trục lợi cho bản thân. Vì mê muội trong danh lợi, ông đã làm nhiều điều tàn ác, gây nên bao nỗi khổ cho người khác. Khi còn sống, Hữu Chi chẳng hề hối cải, nhưng đến khi chết đi, linh hồn ông phải chịu những hình phạt ghê gớm ở cõi âm – bị rắn độc cắn, bị nung nấu trong dầu sôi, lửa đỏ – thể hiện sự trừng phạt nghiêm khắc của quy luật nhân quả. Qua hình tượng ấy, tác giả muốn cảnh tỉnh con người: của cải vật chất chỉ là tạm bợ, nếu quá tham lam, tàn nhẫn thì sớm muộn cũng sẽ chuốc lấy hậu quả đau đớn. Nhân vật Lý Hữu Chi vì vậy mang giá trị phê phán và giáo dục sâu sắc, góp phần nêu cao đạo lý “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.

Câu 2: Bài làm

Trong xã hội hiện nay, lòng tham xuất hiện ở nhiều dạng và ngày càng phổ biến. Không ít người vì lòng tham mà tham nhũng, hối lộ, gian lận thi cử, buôn bán hàng giả, hay lừa đảo để kiếm lợi bất chính. Một số người chỉ vì ham tiền mà bất chấp đạo đức, gây tổn hại cho người khác và cho cả xã hội. Ngay cả trong đời sống hằng ngày, ta cũng dễ bắt gặp biểu hiện của lòng tham như tranh giành, ích kỷ, không muốn chia sẻ hay luôn so đo hơn thiệt. Những biểu hiện ấy cho thấy lòng tham đã và đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong cuộc sống hiện đại.

Vậy lòng tham là gì ? ​Lòng tham là mong muốn có được quá nhiều điều vượt quá nhu cầu và khả năng của bản thân, thường xuất phát từ sự ích kỷ và ham muốn vật chất hay quyền lực. Ai cũng có ước mơ, khát vọng chính đáng, nhưng khi con người không biết điểm dừng, luôn muốn chiếm giữ, sở hữu nhiều hơn người khác, thì khát vọng ấy biến thành lòng tham. Lòng tham khiến con người mất đi lý trí, dễ làm điều sai trái để đạt được mục đích, thậm chí chà đạp lên đạo đức và tình cảm. Vì vậy, lòng tham là một thói xấu cần được nhận diện và kiềm chế trong mỗi người.

Trong xã hội hiện nay, lòng tham xuất hiện ở nhiều dạng và ngày càng phổ biến. Không ít người vì lòng tham mà tham nhũng, hối lộ, gian lận thi cử, buôn bán hàng giả, hay lừa đảo để kiếm lợi bất chính. Một số người chỉ vì ham tiền mà bất chấp đạo đức, gây tổn hại cho người khác và cho cả xã hội. Ngay cả trong đời sống hằng ngày, ta cũng dễ bắt gặp biểu hiện của lòng tham như tranh giành, ích kỷ, không muốn chia sẻ hay luôn so đo hơn thiệt. Những biểu hiện ấy cho thấy lòng tham đã và đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong cuộc sống hiện đại.

Vậy nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là gì? Đầu tiên, lòng tham là do bản tính ích kỷ và ham muốn quá mức của con người. Khi con người chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mà quên đi người khác, lòng tham dễ nảy sinh. Bên cạnh đó, sự phát triển của xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh và áp lực vật chất, khiến nhiều người chạy theo tiền bạc, danh vọng, coi đó là thước đo giá trị con người. Giáo dục đạo đức chưa được chú trọng đúng mức, môi trường sống thiếu công bằng cũng góp phần nuôi dưỡng thói tham lam. Một số người thiếu bản lĩnh, không biết điểm dừng, nên dễ bị lòng tham chi phối và dẫn đến sai lầm.

Lòng tham nếu không được kiềm chế sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và xã hội. Với mỗi người, lòng tham khiến tâm hồn trở nên nhỏ nhen, ích kỷ, đánh mất sự thanh thản và hạnh phúc thật sự. Nhiều người vì tham lam mà vướng vào tội lỗi, bị pháp luật trừng phạt và bị mọi người khinh chê. Với xã hội, lòng tham là nguồn gốc của bất công, tha hóa và suy đồi đạo đức, làm mất đi niềm tin giữa con người với nhau. Nếu lòng tham lan rộng, xã hội sẽ trở nên rối ren, thiếu công bằng và nhân ái.

Tuy lòng tham thường bị xem là một thói xấu, nhưng không phải mọi sự ham muốn đều đáng lên án. Nếu biết kiểm soát và hướng lòng tham đúng đắn, con người có thể biến nó thành động lực để nỗ lực, vươn lên trong cuộc sống. Chẳng hạn, mong muốn có cuộc sống tốt hơn, được học giỏi hơn hay thành công trong công việc cũng là một dạng “tham” tích cực. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc có lòng tham hay không, mà là ở cách con người làm chủ và sử dụng lòng tham ấy như thế nào cho đúng đắn và có ích.

Trước hết, mỗi người cần tự nhận thức được tác hại của lòng tham và rèn luyện lối sống biết đủ, biết dừng lại đúng lúc. Cần học cách phân biệt giữa ước mơ chính đáng và tham vọng mù quáng, luôn sống trung thực, ngay thẳng, không vì lợi ích cá nhân mà đánh mất nhân cách. Biết chia sẻ, yêu thương và sống vì người khác chính là cách tốt nhất để lòng tham không có cơ hội chi phối con người

Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cần giáo dục con người về đạo đức, lòng trung thực và nhân ái ngay từ khi còn nhỏ. Cha mẹ nên làm tấm gương về lối sống giản dị, không tham lam, biết dạy con biết trân trọng công sức lao động và giá trị thật của cuộc sống. Nhà trường cần lồng ghép giáo dục nhân cách, kỹ năng sống, giúp học sinh hiểu rằng hạnh phúc không nằm ở của cải vật chất, mà ở sự chân thành và tử tế.

Ngoài ra, xã hội​ cần xây dựng một môi trường công bằng, minh bạch, nơi người lao động chân chính được tôn vinh và hưởng thành quả xứng đáng. Đồng thời, pháp luật phải nghiêm minh để răn đe, trừng trị những hành vi tham lam, gian dối. Các phương tiện truyền thông nên tuyên truyền, lan tỏa lối sống đẹp, trung thực, góp phần định hướng con người sống ngay thẳng và có trách nhiệm hơn.

Là học sinh, em nhận thấy bản thân cũng cần phải học cách sống biết đủ và trung thực. Trong học tập, em không nên vì thành tích mà gian lận hay so bì với bạn bè, mà phải nỗ lực bằng chính khả năng của mình. Em sẽ rèn luyện lòng tự trọng, biết chia sẻ và giúp đỡ người khác, tránh xa thói ích kỷ, tham lam. Em hiểu rằng chỉ khi sống trong sạch và chân thành, em mới có thể cảm thấy thanh thản, được mọi người yêu quý và đạt được thành công thật sự.

Lòng tham là điều khó tránh trong cuộc sống, nhưng điều quan trọng là biết làm chủ bản thân và đặt ra giới hạn cho ham muốn của mình. Khi con người biết sống bằng lương tâm, hướng đến những giá trị tốt đẹp, xã hội sẽ trở nên công bằng, nhân ái và văn minh hơn.





Câu 1: Bài làm

Nhân vật Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân được Nguyễn Dữ xây dựng như một tấm gương phản diện, điển hình cho lòng tham lam và sự mù quáng của con người. Hữu Chi vốn là người có chức quyền, địa vị, song lại không biết đủ, luôn tìm mọi cách để chiếm đoạt, trục lợi cho bản thân. Vì mê muội trong danh lợi, ông đã làm nhiều điều tàn ác, gây nên bao nỗi khổ cho người khác. Khi còn sống, Hữu Chi chẳng hề hối cải, nhưng đến khi chết đi, linh hồn ông phải chịu những hình phạt ghê gớm ở cõi âm – bị rắn độc cắn, bị nung nấu trong dầu sôi, lửa đỏ – thể hiện sự trừng phạt nghiêm khắc của quy luật nhân quả. Qua hình tượng ấy, tác giả muốn cảnh tỉnh con người: của cải vật chất chỉ là tạm bợ, nếu quá tham lam, tàn nhẫn thì sớm muộn cũng sẽ chuốc lấy hậu quả đau đớn. Nhân vật Lý Hữu Chi vì vậy mang giá trị phê phán và giáo dục sâu sắc, góp phần nêu cao đạo lý “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.

Câu 2: Bài làm

Trong xã hội hiện nay, lòng tham xuất hiện ở nhiều dạng và ngày càng phổ biến. Không ít người vì lòng tham mà tham nhũng, hối lộ, gian lận thi cử, buôn bán hàng giả, hay lừa đảo để kiếm lợi bất chính. Một số người chỉ vì ham tiền mà bất chấp đạo đức, gây tổn hại cho người khác và cho cả xã hội. Ngay cả trong đời sống hằng ngày, ta cũng dễ bắt gặp biểu hiện của lòng tham như tranh giành, ích kỷ, không muốn chia sẻ hay luôn so đo hơn thiệt. Những biểu hiện ấy cho thấy lòng tham đã và đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong cuộc sống hiện đại.

Vậy lòng tham là gì ? ​Lòng tham là mong muốn có được quá nhiều điều vượt quá nhu cầu và khả năng của bản thân, thường xuất phát từ sự ích kỷ và ham muốn vật chất hay quyền lực. Ai cũng có ước mơ, khát vọng chính đáng, nhưng khi con người không biết điểm dừng, luôn muốn chiếm giữ, sở hữu nhiều hơn người khác, thì khát vọng ấy biến thành lòng tham. Lòng tham khiến con người mất đi lý trí, dễ làm điều sai trái để đạt được mục đích, thậm chí chà đạp lên đạo đức và tình cảm. Vì vậy, lòng tham là một thói xấu cần được nhận diện và kiềm chế trong mỗi người.

Trong xã hội hiện nay, lòng tham xuất hiện ở nhiều dạng và ngày càng phổ biến. Không ít người vì lòng tham mà tham nhũng, hối lộ, gian lận thi cử, buôn bán hàng giả, hay lừa đảo để kiếm lợi bất chính. Một số người chỉ vì ham tiền mà bất chấp đạo đức, gây tổn hại cho người khác và cho cả xã hội. Ngay cả trong đời sống hằng ngày, ta cũng dễ bắt gặp biểu hiện của lòng tham như tranh giành, ích kỷ, không muốn chia sẻ hay luôn so đo hơn thiệt. Những biểu hiện ấy cho thấy lòng tham đã và đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong cuộc sống hiện đại.

Vậy nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là gì? Đầu tiên, lòng tham là do bản tính ích kỷ và ham muốn quá mức của con người. Khi con người chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mà quên đi người khác, lòng tham dễ nảy sinh. Bên cạnh đó, sự phát triển của xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh và áp lực vật chất, khiến nhiều người chạy theo tiền bạc, danh vọng, coi đó là thước đo giá trị con người. Giáo dục đạo đức chưa được chú trọng đúng mức, môi trường sống thiếu công bằng cũng góp phần nuôi dưỡng thói tham lam. Một số người thiếu bản lĩnh, không biết điểm dừng, nên dễ bị lòng tham chi phối và dẫn đến sai lầm.

Lòng tham nếu không được kiềm chế sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và xã hội. Với mỗi người, lòng tham khiến tâm hồn trở nên nhỏ nhen, ích kỷ, đánh mất sự thanh thản và hạnh phúc thật sự. Nhiều người vì tham lam mà vướng vào tội lỗi, bị pháp luật trừng phạt và bị mọi người khinh chê. Với xã hội, lòng tham là nguồn gốc của bất công, tha hóa và suy đồi đạo đức, làm mất đi niềm tin giữa con người với nhau. Nếu lòng tham lan rộng, xã hội sẽ trở nên rối ren, thiếu công bằng và nhân ái.

Tuy lòng tham thường bị xem là một thói xấu, nhưng không phải mọi sự ham muốn đều đáng lên án. Nếu biết kiểm soát và hướng lòng tham đúng đắn, con người có thể biến nó thành động lực để nỗ lực, vươn lên trong cuộc sống. Chẳng hạn, mong muốn có cuộc sống tốt hơn, được học giỏi hơn hay thành công trong công việc cũng là một dạng “tham” tích cực. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc có lòng tham hay không, mà là ở cách con người làm chủ và sử dụng lòng tham ấy như thế nào cho đúng đắn và có ích.

Trước hết, mỗi người cần tự nhận thức được tác hại của lòng tham và rèn luyện lối sống biết đủ, biết dừng lại đúng lúc. Cần học cách phân biệt giữa ước mơ chính đáng và tham vọng mù quáng, luôn sống trung thực, ngay thẳng, không vì lợi ích cá nhân mà đánh mất nhân cách. Biết chia sẻ, yêu thương và sống vì người khác chính là cách tốt nhất để lòng tham không có cơ hội chi phối con người

Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cần giáo dục con người về đạo đức, lòng trung thực và nhân ái ngay từ khi còn nhỏ. Cha mẹ nên làm tấm gương về lối sống giản dị, không tham lam, biết dạy con biết trân trọng công sức lao động và giá trị thật của cuộc sống. Nhà trường cần lồng ghép giáo dục nhân cách, kỹ năng sống, giúp học sinh hiểu rằng hạnh phúc không nằm ở của cải vật chất, mà ở sự chân thành và tử tế.

Ngoài ra, xã hội​ cần xây dựng một môi trường công bằng, minh bạch, nơi người lao động chân chính được tôn vinh và hưởng thành quả xứng đáng. Đồng thời, pháp luật phải nghiêm minh để răn đe, trừng trị những hành vi tham lam, gian dối. Các phương tiện truyền thông nên tuyên truyền, lan tỏa lối sống đẹp, trung thực, góp phần định hướng con người sống ngay thẳng và có trách nhiệm hơn.

Là học sinh, em nhận thấy bản thân cũng cần phải học cách sống biết đủ và trung thực. Trong học tập, em không nên vì thành tích mà gian lận hay so bì với bạn bè, mà phải nỗ lực bằng chính khả năng của mình. Em sẽ rèn luyện lòng tự trọng, biết chia sẻ và giúp đỡ người khác, tránh xa thói ích kỷ, tham lam. Em hiểu rằng chỉ khi sống trong sạch và chân thành, em mới có thể cảm thấy thanh thản, được mọi người yêu quý và đạt được thành công thật sự.

Lòng tham là điều khó tránh trong cuộc sống, nhưng điều quan trọng là biết làm chủ bản thân và đặt ra giới hạn cho ham muốn của mình. Khi con người biết sống bằng lương tâm, hướng đến những giá trị tốt đẹp, xã hội sẽ trở nên công bằng, nhân ái và văn minh hơn.





Câu 1: Thể loại truyện truyền kì

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu3:Nhân vật chính trong văn bản là Thúc Khoàn (con trai Lý Hữu Chi)

-Được mô tả với tính cách:

+​Có lòng trắc ẩn, nhạy cảm trước cảnh khổ đau (chứng kiến cảnh người bị trừng trị thì hoảng sợ). +​Lương thiện, biết sợ tội lỗi và day dứt về lẽ phải đ​iều này khiến chàng quyết tâm sửa đổi

+Có ý thức về nhân quả, biết phân biệt phải trái; đồng thời thể hiện khả năng tỉnh ngộ, chịu trách nhiệm với lương tâm mình.

Câu 4:

-Chi tiết kì ảo: cảnh các linh hồn bị trừng trị một cách ghê rợn (bị rút ruột, bị rắn độc cắn, bị đày vào ngục Cửu U, hoặc bị đem hình phạt đặc biệt trong cõi âm).

-Tác dụng:

-Tạo không khí kì ảo, đáng sợ, thu hút và lay động cảm xúc người đọc. -Nhấn mạnh luật nhân quả: ác giả sẽ bị trừng phạt, điều thiện được báo đáp — làm rõ ý nghĩa giáo huấn đạo đức của truyện. -Kích thích sự tỉnh ngộ ở nhân vật chính (và người đọc), thúc đẩy nhân vật thay đổi hành động, từ bỏ tham lam, bạo lực.

Câu 5:Ý nghĩq của văn bản là: nhắc nhở con người phải sống lương thiện, tránh làm ác vì thế gian có quy luật nhân quả: hành động ác sẽ dẫn đến hậu quả nặng nề. Truyện lên án bạo lực, bất công và đề cao sự ăn năn, tu sửa bản thân. Bài học rút ra cho bản thân là: sống có lương tâm, biết thương người, làm điều thiện và chịu trách nhiệm về hành vi của mình; khi nhận ra sai lầm thì phải dũng cảm sửa đổi để trở thành người tốt hơn.



Câu 1: Thể loại truyện truyền kì

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu3:Nhân vật chính trong văn bản là Thúc Khoàn (con trai Lý Hữu Chi)

-Được mô tả với tính cách:

+​Có lòng trắc ẩn, nhạy cảm trước cảnh khổ đau (chứng kiến cảnh người bị trừng trị thì hoảng sợ). +​Lương thiện, biết sợ tội lỗi và day dứt về lẽ phải đ​iều này khiến chàng quyết tâm sửa đổi

+Có ý thức về nhân quả, biết phân biệt phải trái; đồng thời thể hiện khả năng tỉnh ngộ, chịu trách nhiệm với lương tâm mình.

Câu 4:

-Chi tiết kì ảo: cảnh các linh hồn bị trừng trị một cách ghê rợn (bị rút ruột, bị rắn độc cắn, bị đày vào ngục Cửu U, hoặc bị đem hình phạt đặc biệt trong cõi âm).

-Tác dụng:

-Tạo không khí kì ảo, đáng sợ, thu hút và lay động cảm xúc người đọc. -Nhấn mạnh luật nhân quả: ác giả sẽ bị trừng phạt, điều thiện được báo đáp — làm rõ ý nghĩa giáo huấn đạo đức của truyện. -Kích thích sự tỉnh ngộ ở nhân vật chính (và người đọc), thúc đẩy nhân vật thay đổi hành động, từ bỏ tham lam, bạo lực.

Câu 5:Ý nghĩq của văn bản là: nhắc nhở con người phải sống lương thiện, tránh làm ác vì thế gian có quy luật nhân quả: hành động ác sẽ dẫn đến hậu quả nặng nề. Truyện lên án bạo lực, bất công và đề cao sự ăn năn, tu sửa bản thân. Bài học rút ra cho bản thân là: sống có lương tâm, biết thương người, làm điều thiện và chịu trách nhiệm về hành vi của mình; khi nhận ra sai lầm thì phải dũng cảm sửa đổi để trở thành người tốt hơn.



Câu 1: Thể loại truyện truyền kì

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu3:Nhân vật chính trong văn bản là Thúc Khoàn (con trai Lý Hữu Chi)

-Được mô tả với tính cách:

+​Có lòng trắc ẩn, nhạy cảm trước cảnh khổ đau (chứng kiến cảnh người bị trừng trị thì hoảng sợ). +​Lương thiện, biết sợ tội lỗi và day dứt về lẽ phải đ​iều này khiến chàng quyết tâm sửa đổi

+Có ý thức về nhân quả, biết phân biệt phải trái; đồng thời thể hiện khả năng tỉnh ngộ, chịu trách nhiệm với lương tâm mình.

Câu 4:

-Chi tiết kì ảo: cảnh các linh hồn bị trừng trị một cách ghê rợn (bị rút ruột, bị rắn độc cắn, bị đày vào ngục Cửu U, hoặc bị đem hình phạt đặc biệt trong cõi âm).

-Tác dụng:

-Tạo không khí kì ảo, đáng sợ, thu hút và lay động cảm xúc người đọc. -Nhấn mạnh luật nhân quả: ác giả sẽ bị trừng phạt, điều thiện được báo đáp — làm rõ ý nghĩa giáo huấn đạo đức của truyện. -Kích thích sự tỉnh ngộ ở nhân vật chính (và người đọc), thúc đẩy nhân vật thay đổi hành động, từ bỏ tham lam, bạo lực.

Câu 5:Ý nghĩq của văn bản là: nhắc nhở con người phải sống lương thiện, tránh làm ác vì thế gian có quy luật nhân quả: hành động ác sẽ dẫn đến hậu quả nặng nề. Truyện lên án bạo lực, bất công và đề cao sự ăn năn, tu sửa bản thân. Bài học rút ra cho bản thân là: sống có lương tâm, biết thương người, làm điều thiện và chịu trách nhiệm về hành vi của mình; khi nhận ra sai lầm thì phải dũng cảm sửa đổi để trở thành người tốt hơn.



Câu 1: Thể loại truyện truyền kì

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu3:Nhân vật chính trong văn bản là Thúc Khoàn (con trai Lý Hữu Chi)

-Được mô tả với tính cách:

+​Có lòng trắc ẩn, nhạy cảm trước cảnh khổ đau (chứng kiến cảnh người bị trừng trị thì hoảng sợ). +​Lương thiện, biết sợ tội lỗi và day dứt về lẽ phải đ​iều này khiến chàng quyết tâm sửa đổi

+Có ý thức về nhân quả, biết phân biệt phải trái; đồng thời thể hiện khả năng tỉnh ngộ, chịu trách nhiệm với lương tâm mình.

Câu 4:

-Chi tiết kì ảo: cảnh các linh hồn bị trừng trị một cách ghê rợn (bị rút ruột, bị rắn độc cắn, bị đày vào ngục Cửu U, hoặc bị đem hình phạt đặc biệt trong cõi âm).

-Tác dụng:

-Tạo không khí kì ảo, đáng sợ, thu hút và lay động cảm xúc người đọc. -Nhấn mạnh luật nhân quả: ác giả sẽ bị trừng phạt, điều thiện được báo đáp — làm rõ ý nghĩa giáo huấn đạo đức của truyện. -Kích thích sự tỉnh ngộ ở nhân vật chính (và người đọc), thúc đẩy nhân vật thay đổi hành động, từ bỏ tham lam, bạo lực.

Câu 5:Ý nghĩq của văn bản là: nhắc nhở con người phải sống lương thiện, tránh làm ác vì thế gian có quy luật nhân quả: hành động ác sẽ dẫn đến hậu quả nặng nề. Truyện lên án bạo lực, bất công và đề cao sự ăn năn, tu sửa bản thân. Bài học rút ra cho bản thân là: sống có lương tâm, biết thương người, làm điều thiện và chịu trách nhiệm về hành vi của mình; khi nhận ra sai lầm thì phải dũng cảm sửa đổi để trở thành người tốt hơn.



Câu 1: Thể loại truyện truyền kì

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu3:Nhân vật chính trong văn bản là Thúc Khoàn (con trai Lý Hữu Chi)

-Được mô tả với tính cách:

+​Có lòng trắc ẩn, nhạy cảm trước cảnh khổ đau (chứng kiến cảnh người bị trừng trị thì hoảng sợ). +​Lương thiện, biết sợ tội lỗi và day dứt về lẽ phải đ​iều này khiến chàng quyết tâm sửa đổi

+Có ý thức về nhân quả, biết phân biệt phải trái; đồng thời thể hiện khả năng tỉnh ngộ, chịu trách nhiệm với lương tâm mình.

Câu 4:

-Chi tiết kì ảo: cảnh các linh hồn bị trừng trị một cách ghê rợn (bị rút ruột, bị rắn độc cắn, bị đày vào ngục Cửu U, hoặc bị đem hình phạt đặc biệt trong cõi âm).

-Tác dụng:

-Tạo không khí kì ảo, đáng sợ, thu hút và lay động cảm xúc người đọc. -Nhấn mạnh luật nhân quả: ác giả sẽ bị trừng phạt, điều thiện được báo đáp — làm rõ ý nghĩa giáo huấn đạo đức của truyện. -Kích thích sự tỉnh ngộ ở nhân vật chính (và người đọc), thúc đẩy nhân vật thay đổi hành động, từ bỏ tham lam, bạo lực.

Câu 5:Ý nghĩq của văn bản là: nhắc nhở con người phải sống lương thiện, tránh làm ác vì thế gian có quy luật nhân quả: hành động ác sẽ dẫn đến hậu quả nặng nề. Truyện lên án bạo lực, bất công và đề cao sự ăn năn, tu sửa bản thân. Bài học rút ra cho bản thân là: sống có lương tâm, biết thương người, làm điều thiện và chịu trách nhiệm về hành vi của mình; khi nhận ra sai lầm thì phải dũng cảm sửa đổi để trở thành người tốt hơn.



Câu 1: Thể loại truyện truyền kì

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu3:Nhân vật chính trong văn bản là Thúc Khoàn (con trai Lý Hữu Chi)

-Được mô tả với tính cách:

+​Có lòng trắc ẩn, nhạy cảm trước cảnh khổ đau (chứng kiến cảnh người bị trừng trị thì hoảng sợ). +​Lương thiện, biết sợ tội lỗi và day dứt về lẽ phải đ​iều này khiến chàng quyết tâm sửa đổi

+Có ý thức về nhân quả, biết phân biệt phải trái; đồng thời thể hiện khả năng tỉnh ngộ, chịu trách nhiệm với lương tâm mình.

Câu 4:

-Chi tiết kì ảo: cảnh các linh hồn bị trừng trị một cách ghê rợn (bị rút ruột, bị rắn độc cắn, bị đày vào ngục Cửu U, hoặc bị đem hình phạt đặc biệt trong cõi âm).

-Tác dụng:

-Tạo không khí kì ảo, đáng sợ, thu hút và lay động cảm xúc người đọc. -Nhấn mạnh luật nhân quả: ác giả sẽ bị trừng phạt, điều thiện được báo đáp — làm rõ ý nghĩa giáo huấn đạo đức của truyện. -Kích thích sự tỉnh ngộ ở nhân vật chính (và người đọc), thúc đẩy nhân vật thay đổi hành động, từ bỏ tham lam, bạo lực.

Câu 5:Ý nghĩq của văn bản là: nhắc nhở con người phải sống lương thiện, tránh làm ác vì thế gian có quy luật nhân quả: hành động ác sẽ dẫn đến hậu quả nặng nề. Truyện lên án bạo lực, bất công và đề cao sự ăn năn, tu sửa bản thân. Bài học rút ra cho bản thân là: sống có lương tâm, biết thương người, làm điều thiện và chịu trách nhiệm về hành vi của mình; khi nhận ra sai lầm thì phải dũng cảm sửa đổi để trở thành người tốt hơn.



Chinh phụ ngâm là một trong những kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam, thể hiện sâu sắc nỗi đau và khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ trong thời loạn. Tác phẩm nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn, được Đoàn Thị Điểm dịch ra chữ Nôm theo thể song thất lục bát, đã trở thành một bản ngâm bất hủ. Đoạn trích trên là phần thể hiện rõ nhất tâm trạng cô đơn, nhớ thương và đau khổ của người chinh phụ khi phải sống trong cảnh ly biệt.

Hơn nữa đoạn trích thể hiện còn thể hiện nỗi đơn, nhớ thương và đau khổ tột cùng của người chinh phụ trong cảnh chia ly chồng nơi chiến trận. Người chinh phụ sống giữa không gian vắng lặng, quạnh hiu, chỉ có tiếng bước chân và ánh đèn làm bạn. Nàng đi đi lại lại, hết ngồi rồi lại đứng, tâm trí bồn chồn, mong ngóng tin chồng đến mỏi mòn mà vẫn bặt vô âm tín. Ngọn đèn – người bạn tri kỷ duy nhất – dường như cũng chẳng thể hiểu được nỗi lòng bi thiết của nàng. Thời gian trôi chậm chạp, dài lê thê, cảnh vật xung quanh càng làm tăng thêm nỗi buồn: tiếng gà gáy, bóng cây, ánh đèn đều trở nên lạnh lẽo, hiu hắt. Mỗi giờ phút xa cách đối với nàng dài như năm, nỗi sầu dằng dặc như biển khơi không bờ bến. Trong tuyệt vọng, người chinh phụ cố gắng khuây khỏa bằng những hành động quen thuộc: đốt hương, soi gương, gảy đàn — nhưng tất cả chỉ là “gượng”, là những việc làm bất lực trước nỗi nhớ thương sâu nặng. Tiếng đàn đứt dây là hình ảnh tượng trưng cho tình duyên tan vỡ, cho hạnh phúc lứa đôi bị chia lìa bởi chiến tranh. Toàn bộ đoạn thơ là tiếng lòng tha thiết của người phụ nữ khao khát đoàn tụ, là lời than cho số phận cô đơn, lẻ bóng giữa đêm dài chờ đợi, qua đó thể hiện nỗi thương cảm sâu sắc và tư tưởng nhân đạo của tác giả.

Hơn nữa ,đoạn trích sử dụng thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu chậm rãi, du dương, rất thích hợp để diễn tả tâm trạng buồn thương, cô đơn của người chinh phụ. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và cảm xúc, nhiều từ láy gợi hình, gợi cảm như thầm gieo, phất phơ, eo óc, dằng dặc… đã khắc họa rõ nét không gian vắng lặng và nỗi buồn sâu thẳm. Tác giả còn vận dụng khéo léo biện pháp nhân hóa, so sánh, điệp từ, đặc biệt là từ “gượng” lặp lại nhiều lần, thể hiện sự cố gắng bất lực của người chinh phụ trước nỗi nhớ thương da diết. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được sử dụng tinh tế: cảnh vật xung quanh như ánh đèn, bóng cây, tiếng gà đều mang tâm trạng con người, làm nổi bật nỗi cô đơn và trống trải. Đặc biệt, hình ảnh “dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng” là một ẩn dụ giàu giá trị biểu cảm, tượng trưng cho mối tình bị chia lìa. Nhờ những thủ pháp nghệ thuật đặc sắc ấy, đoạn thơ vừa có giá trị trữ tình sâu sắc, vừa thể hiện rõ tâm trạng buồn thương của người phụ nữ trong cảnh chia ly.

Đoạn trích thể hiện sâu sắc nỗi cô đơn và nhớ thương của người chinh phụ trong cảnh chia ly, qua đó bộc lộ niềm cảm thông của tác giả với thân phận người phụ nữ và nỗi đau do chiến tranh gây ra. Với nghệ thuật tả cảnh ngụ tình tinh tế, ngôn ngữ trữ tình giàu cảm xúc, đoạn thơ trở thành khúc ngâm buồn thương, giàu giá trị nhân đạo.



-Thông điệp ý nghĩa nhất là Tình yêu và sự chung thủy có thể vượt qua mọi giới hạn, kể cả thời gian và không gian

-Lý giải :Dù thời gian trôi qua, tình yêu và lời hẹn ước giữa hai người vẫn còn đó, thể hiện qua việc Giáng Hương đã viết thư dặn dò Từ Thức .Điều này cho thấy tình yêu chân thành và sự chung thủy có thể chiến thắng mọi thử thách của thời gian và không gian.