Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Trong đoạn trích Truyện Kiều, Đạm Tiên hiện lên là hình ảnh một người con gái tài sắc nhưng có số phận vô cùng bi thương, bất hạnh. Xưa nàng từng là “ca nhi”, nổi tiếng “tài sắc một thì”, được nhiều người lui tới, ngưỡng mộ. Thế nhưng, cuộc đời nàng lại ngắn ngủi, “nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”, khi đang ở độ tuổi đẹp nhất thì đã qua đời trong cô quạnh, lẻ loi. Nấm mồ của nàng nằm “bên đàng”, cỏ mọc um tùm, hương khói lạnh tanh, chẳng có ai viếng thăm, chăm sóc. Hình ảnh “bụi hồng một nấm” càng làm nổi bật sự tàn nhẫn của thời gian và sự bạc bẽo của lòng người. Đạm Tiên là đại diện cho số phận mong manh của người phụ nữ trong xã hội xưa, nơi tài sắc không thể bảo vệ họ trước những bất hạnh. Qua hình tượng Đạm Tiên, Nguyễn Du không chỉ thể hiện niềm xót thương sâu sắc trước số kiếp hồng nhan bạc mệnh mà còn gửi gắm tiếng nói tố cáo xã hội phong kiến bất công, chà đạp quyền sống và hạnh phúc của con người, đặc biệt là người phụ nữ.
câu 2:
Sự ra đời của mạng xã hội đã rút ngắn khoảng cách giữa con người với con người, giúp việc trao đổi thông tin trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, không ít học sinh lại đang sử dụng mạng xã hội một cách tùy tiện, thiếu kiểm soát, dẫn đến những hậu quả tiêu cực về học tập và tâm lí. Chính vì thế, việc nhận thức đúng và sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh, hiệu quả là vấn đề cần được quan tâm hiện nay.
Mạng xã hội là các nền tảng trực tuyến cho phép con người tạo tài khoản cá nhân, kết nối, trò chuyện, chia sẻ thông tin, hình ảnh, video và bày tỏ cảm xúc với người khác. Đối với học sinh, mạng xã hội không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là công cụ hỗ trợ học tập, cập nhật tin tức và mở rộng mối quan hệ. Việc sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả được hiểu là biết kiểm soát thời gian sử dụng, chọn lọc nội dung tích cực, có ích, không để mạng xã hội ảnh hưởng đến việc học tập, sức khỏe, các mối quan hệ thực tế và biết ứng xử văn minh, tôn trọng người khác trong môi trường mạng.
Hiện nay, việc sử dụng mạng xã hội trong học sinh đang diễn ra với tần suất ngày càng cao. Nhiều bạn dành hàng giờ mỗi ngày để lướt Facebook, TikTok, Instagram, xem video, chơi game hoặc trò chuyện trực tuyến, thậm chí sử dụng ngay cả trong giờ học và trước khi đi ngủ. Không ít học sinh có thói quen kiểm tra điện thoại liên tục, bị lệ thuộc vào lượt thích, bình luận và chia sẻ trên mạng. Một số bạn còn dễ tin vào thông tin chưa được kiểm chứng, bị ảnh hưởng bởi những trào lưu độc hại, lối sống ảo hoặc có những hành vi thiếu văn hóa như nói xấu, xúc phạm người khác trên không gian mạng. Thực trạng đó khiến kết quả học tập sa sút, sức khỏe giảm sút, tâm lí bất ổn và các mối quan hệ ngoài đời thực dần trở nên xa cách.
Nguyên nhân khiến học sinh lạm dụng mạng xã hội trước hết là do tâm lí tò mò, ham vui, dễ bị cuốn hút bởi những nội dung hấp dẫn và trào lưu trên mạng. Bên cạnh đó, nhiều bạn chưa biết kiểm soát thời gian, thiếu ý thức tự giác trong học tập. Việc điện thoại và internet quá phổ biến cũng tạo điều kiện cho các em sử dụng mọi lúc, mọi nơi. Ngoài ra, sự quản lí lỏng lẻo từ gia đình và sự định hướng chưa đầy đủ từ nhà trường cũng góp phần khiến học sinh ngày càng phụ thuộc vào mạng xã hội.
Việc lạm dụng mạng xã hội gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho học sinh. Trước hết, nó làm giảm khả năng tập trung, kết quả học tập sa sút vì các em dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo. Bên cạnh đó, sức khỏe cũng bị ảnh hưởng do thiếu ngủ, mỏi mắt, căng thẳng tâm lí. Không ít học sinh dần trở nên sống khép kín, thờ ơ với những mối quan hệ ngoài đời thực, dễ bị tác động bởi thông tin xấu, độc hại, thậm chí sa vào các hành vi lệch chuẩn trên mạng xã hội.
Một số ý kiến cho rằng mạng xã hội hoàn toàn có lợi vì giúp học sinh cập nhật thông tin nhanh chóng, mở rộng kiến thức và kết nối bạn bè. Điều này là đúng, nhưng chỉ đúng khi mạng xã hội được sử dụng một cách hợp lí và có kiểm soát. Thực tế cho thấy, khi lạm dụng mạng xã hội, học sinh không những sao nhãng việc học mà còn dễ bị ảnh hưởng bởi tin giả, nội dung độc hại và lối sống ảo. Vì vậy, không thể phủ nhận những tiện ích của mạng xã hội, nhưng cũng không thể xem nhẹ những tác hại của nó nếu người dùng thiếu ý thức và kĩ năng sử dụng đúng đắn.
Để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả, cần có những biện pháp cụ thể, xuất phát từ bản thân học sinh và sự phối hợp của gia đình, nhà trường, xã hội.Trước hết, mỗi học sinh phải nâng cao ý thức tự giác, xác định rõ mục đích sử dụng mạng xã hội là nhằm phục vụ học tập, trao đổi thông tin và giải trí lành mạnh. Cần biết tự đặt ra giới hạn thời gian sử dụng trong ngày, tránh thói quen vừa học vừa lướt mạng hoặc sử dụng điện thoại trước giờ ngủ. Việc xây dựng một thời gian biểu khoa học, cân bằng giữa học tập – nghỉ ngơi – giải trí sẽ giúp các em kiểm soát tốt hơn hành vi của mình trên không gian mạng.Bên cạnh đó, học sinh cần rèn luyện khả năng chọn lọc thông tin. Không phải nội dung nào trên mạng cũng đúng và phù hợp, vì vậy cần kiểm chứng nguồn tin, tránh chia sẻ những thông tin chưa xác thực hoặc các video, hình ảnh độc hại. Đồng thời, các em phải học cách ứng xử văn minh trên mạng, không bình luận tiêu cực, xúc phạm người khác, không tham gia các hành vi bạo lực mạng hay các trào lưu nguy hiểm.
Về phía gia đình, cha mẹ cần quan tâm, theo dõi và định hướng con em mình trong việc sử dụng thiết bị điện tử. Không nên cấm đoán tuyệt đối nhưng cũng không buông lỏng, mà cần trò chuyện, nhắc nhở, tạo điều kiện cho con tham gia các hoạt động ngoài đời như thể thao, đọc sách, lao động, sinh hoạt gia đình để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội.
Về phía nhà trường, cần tăng cường giáo dục kĩ năng sống, kĩ năng sử dụng internet an toàn thông qua các buổi sinh hoạt, chuyên đề, tiết học ngoại khóa. Giáo viên không chỉ dạy kiến thức mà còn phải giúp học sinh hiểu rõ mặt lợi và hại của mạng xã hội, từ đó hình thành thái độ đúng đắn.
Mạng xã hội chỉ thật sự có ích khi được sử dụng đúng cách. Vì vậy, mỗi học sinh cần biết làm chủ thời gian, chọn lọc nội dung và sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm để tránh những tác hại không đáng có, đồng thời tận dụng được những lợi ích tích cực mà nó mang lại cho việc học tập và cuộc sống.
Câu 1 : Văn bản dc viết theo thể thơ :truyện thơ Nôm
Câu 2:Lời thoại trực tiếp
Câu 3:
-Hệ thống từ láy trong đoạn thơ như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm…
- Tác dụng :
+làm cho câu thơ trở lên sinh động , hấp dẫn ,giàu giá trị biểu cảm , đồng thời tăng nhạc điệu và cảm xúc
+ Góp phần thể hiện nỗi xót thương, tang tóc của số phận Đạm Tiên và dự cảm buồn cho số phận con người, đặc biệt là người phụ nữ.
+ qua đó ta thấy dc sự đồng cảm của nhà văn vs ng phụ nữ thời phong kiến
Câu 4:
Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thuý Kiều xót thương, đau đớn, cảm thán cho số phận người con gái bạc mệnh.
→ Điều đó cho thấy Kiều là người giàu lòng trắc ẩn, giàu cảm xúc, nhạy cảm, thấu hiểu và biết đồng cảm với nỗi đau của người khác, đặc biệt là những kiếp hồng nhan bất hạnh
Câu 5:
- Từ nội dung của văn bản, em có thể rút ra bài học: Cần phải có lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và trân trọng đối với mọi người, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc bất hạnh.
Vì:
+Vì lòng trắc ẩn là nền tảng của nhân cách: Hành động của Thúy Kiều dạy em biết sống với lòng nhân ái và biết ơn, dù người đó là ai.
+ nhắc nhở em phải biết trân trọng những gì mình đang có và sống có ý nghĩa, không chủ quan, kiêu ngạo.
+ Việc em biết đặt mình vào vị trí người khác sẽ giúp em sống bao dung, chia sẻ hơn và xây dựng được các mối quan hệ tốt đẹp.
Câu 1:
Trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” của Tố Hữu, hình ảnh bà má hiện lên thật giản dị mà cao quý. Bà là người mẹ nông dân Nam Bộ hiền hậu, chất phác, sống trong túp lều tranh đơn sơ nhưng chan chứa tình yêu thương. Khi giặc đến, dù tuổi đã cao, thân thể yếu đuối, bà vẫn thể hiện tinh thần kiên cường, gan góc. Trước sự tra tấn, đe dọa tàn bạo của kẻ thù, bà má không hề run sợ, vẫn một lòng một dạ thủy chung với cách mạng: “Các con ơi! Má quyết không khai nào!”. Hình ảnh bà má dũng cảm, bất khuất, sẵn sàng hi sinh vì nghĩa lớn đã trở thành biểu tượng cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên trung của người dân Nam Bộ trong kháng chiến. Qua hình tượng bà má, nhà thơ Tố Hữu đã ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam – những con người bình dị mà mang trong mình sức mạnh phi thường, góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc.
câu 2
Trong bài thơ “Bà má Hậu Giang”, hình ảnh bà má hiện lên như biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và sự hi sinh thầm lặng của nhân dân ta trong cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm. Từ tấm gương cao đẹp ấy, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước.
Trách nhiệm ấy trước hết là biết ơn và trân trọng những hi sinh của cha ông – những người đã ngã xuống để bảo vệ từng tấc đất, từng ngôi nhà, dòng sông, cánh đồng của Tổ quốc. Nhưng hơn hết, trách nhiệm ấy phải thể hiện bằng hành động cụ thể. Trong thời bình, thế hệ trẻ không cầm súng ra trận, nhưng cần cống hiến bằng tri thức, bằng lòng nhiệt huyết và tinh thần sáng tạo. Học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống có lí tưởng, có khát vọng vươn lên – đó chính là cách yêu nước thiết thực nhất.
Ngày nay, đất nước ta đang sống trong hòa bình, không còn tiếng bom đạn như thời chiến, nhưng trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với Tổ quốc lại đang có nhiều biểu hiện khác nhau. Bên cạnh rất nhiều bạn trẻ năng động, sáng tạo, tích cực học tập, rèn luyện và cống hiến cho đất nước, vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên thiếu ý thức, sống thờ ơ, vô cảm, chưa quan tâm đến các vấn đề của xã hội và đất nước. Nhiều bạn chỉ mải mê mạng xã hội, thiếu lý tưởng sống, ngại học tập, ngại lao động và thậm chí quên đi công ơn của cha ông. Một số bạn trẻ chưa ý thức được vai trò của mình trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, coi đó là việc của người khác hoặc của Nhà nước. Thực trạng ấy cho thấy, trong thời đại mới, việc bồi dưỡng tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến cho thế hệ trẻ là vô cùng cần thiết để đất nước phát triển bền vững.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc một bộ phận giới trẻ ngày nay thiếu ý thức, trách nhiệm với đất nước. Trước hết là do ảnh hưởng của đời sống hiện đại, khi công nghệ, mạng xã hội và các trào lưu giải trí chi phối mạnh mẽ, khiến nhiều bạn trẻ mải mê hưởng thụ, chạy theo vật chất mà quên mất lý tưởng sống cao đẹp. Thứ hai, một số bạn chưa được giáo dục đầy đủ về truyền thống yêu nước, về công lao của các thế hệ cha anh, nên thiếu lòng tự hào dân tộc và không hiểu rõ trách nhiệm của bản thân. Bên cạnh đó, sự thờ ơ của gia đình và nhà trường trong việc định hướng tư tưởng, bồi dưỡng kỹ năng sống, lý tưởng sống cho thanh thiếu niên cũng góp phần làm cho tình trạng này ngày càng phổ biến. Cuối cùng, áp lực học tập, công việc, cuộc sống khiến nhiều bạn chỉ lo cho bản thân, chưa quan tâm đến những vấn đề chung của xã hội. Tất cả những nguyên nhân đó khiến cho tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ bị phai nhạt, cần được khơi dậy và định hướng lại đúng đắn
Nếu thế hệ trẻ thờ ơ, thiếu trách nhiệm với đất nước, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, đất nước sẽ thiếu đi lực lượng kế thừa xứng đáng, thiếu những con người có năng lực và khát vọng cống hiến để tiếp tục xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Khi giới trẻ sống ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân, tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và đạo đức xã hội sẽ dần mai một. Điều đó khiến xã hội dễ rơi vào tình trạng mất định hướng, suy thoái về tư tưởng và lối sống. Bên cạnh đó, nếu người trẻ không nỗ lực học tập, không rèn luyện trí tuệ và bản lĩnh, đất nước sẽ bị tụt hậu, không thể sánh vai cùng các cường quốc năm châu. Nguy hiểm hơn, sự vô cảm và thờ ơ còn khiến họ dễ bị lôi kéo bởi những điều tiêu cực, làm tổn hại đến chính bản thân và tương lai dân tộc. Vì vậy, nếu không sớm khơi dậy tinh thần yêu nước và trách nhiệm trong thế hệ trẻ, thì những thành quả mà cha ông để lại sẽ dần bị lãng quên và mai một theo thời gian.
Có ý kiến cho rằng: “Ngày nay đất nước đã hòa bình, không còn chiến tranh, nên trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc không còn là việc của thế hệ trẻ.” Tuy nhiên, đây là quan điểm phiến diện và sai lầm. Dù không phải cầm súng ra chiến trường như cha ông, nhưng thanh niên hôm nay vẫn gánh vác trách nhiệm xây dựng và giữ gìn nền hòa bình, độc lập mà bao thế hệ đã hy sinh để có được. Trong thời đại mới, “bảo vệ Tổ quốc” không chỉ là chiến đấu chống giặc ngoại xâm, mà còn là bảo vệ chủ quyền, gìn giữ văn hóa dân tộc, phát triển kinh tế, đẩy lùi cái xấu và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Nếu giới trẻ thờ ơ, buông xuôi, thì đất nước sẽ không thể tiến lên, thậm chí có nguy cơ tụt hậu và mất đi những giá trị quý báu. Vì vậy, trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là vô cùng to lớn — đó là tiếp nối lý tưởng, phát huy sức trẻ, trí tuệ và lòng yêu nước để xây dựng đất nước giàu đẹp, vững mạnh.
Vậy nên chúng ta cần phải có những hành động cụ thể để góp phần bảo vệ đất nước . Biện pháp thứ nhất là cần chú trọng công tác giáo dục truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc cho thanh thiếu niên ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Các bài học lịch sử, các câu chuyện về anh hùng dân tộc, về sự hi sinh của cha ông cần được truyền đạt sinh động, gần gũi để khơi dậy cảm xúc và nhận thức trong mỗi học sinh. Ngoài ra, cần tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa, về nguồn, thăm di tích lịch sử để giới trẻ hiểu rõ giá trị của hòa bình và trân trọng công sức của thế hệ đi trước. Khi hiểu được nguồn cội, họ mới biết yêu thương, cống hiến và sống có trách nhiệm hơn với Tổ quốc.
Biện pháp thứ 2 là Rèn luyện bản thân và sống có lý tưởng, mục tiêu.Mỗi người trẻ cần xác định rõ lý tưởng sống – đó là sống có ích cho bản thân, gia đình và xã hội. Học tập chăm chỉ, trau dồi tri thức, đạo đức và kỹ năng sống chính là cách thiết thực để cống hiến cho đất nước. Thế hệ trẻ cần tránh lối sống buông thả, lệ thuộc vào mạng xã hội, mà phải biết chủ động rèn luyện ý chí, bản lĩnh và tinh thần vượt khó. Khi mỗi cá nhân sống có mục tiêu và biết hướng thiện, họ sẽ trở thành công dân có trách nhiệm, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Biện pháp thứ 3 là Tích cực tham gia các hoạt động xã hội và cộng đồng.Giới trẻ nên thể hiện tinh thần yêu nước qua những hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày: tham gia các phong trào tình nguyện, bảo vệ môi trường, hiến máu nhân đạo, hỗ trợ vùng khó khăn, hay đơn giản là giúp đỡ người yếu thế. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn, thể hiện lòng nhân ái, tinh thần tương thân tương ái – những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam. Khi biết sẻ chia và hành động vì cộng đồng, thế hệ trẻ đang góp phần làm cho đất nước ngày càng tốt đẹp hơn.
Hình tượng bà má Hậu Giang nhắc nhở chúng ta về lòng yêu nước và sự hi sinh cao cả của cha ông. Thế hệ trẻ hôm nay cần sống có lý tưởng, biết trân trọng hòa bình và cống hiến bằng hành động thiết thực để xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, vững mạnh.
Câu 1:Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể song thất lục bát
Câu2:
Sự việc xảy ra là: một tên giặc Tây đột nhập vào nhà bà má Hậu Giang, tra khảo, đe dọa bà để bắt khai nơi ở của du kích. Tuy bị đánh đập, đe dọa đến tính mạng, bà má vẫn kiên cường, quyết không khai và hiên ngang mắng lại kẻ thù.
câu3
Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc: xông vào nhà dân, tra khảo, đe dọa chém đầu, đạp lên đầu bà má, kề gươm vào hông.
nhận xét:Nhân vật này hiện lên là kẻ tàn bạo, vô nhân tính, là hiện thân của quân xâm lược dã man, đáng căm g
Câu 4:
Phép so sánh: “Con tao, gan dạ anh hùng”với "rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm”qua tư "như"
- tác dụng
+làm cho câu thơ trở lên sinh động , hấp dẫn , giàu giá trị biểu cảm
+nhấn mạnh sức mạnh, lòng dũng cảm, kiên cường và phẩm chất cao đẹp của những người trong kháng chiến
+qua đó ta thấy được niềm tự hào, tin tưởng mãnh liệt của bà má vào thế hệ chiến sĩ
câu 5
Hình tượng bà má Hậu Giang thể hiện tinh thần yêu nước nồng nàn, lòng căm thù giặc và ý chí bất khuất của nhân dân Việt Nam. Dù tuổi cao, bà vẫn một lòng trung thành với cách mạng, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Hình ảnh ấy nhắc nhở chúng ta hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn và tiếp nối truyền thống yêu nước, kiên cường của cha ông.
Câu 1
Đoạn trích “Chinh phụ ngâm” đã khắc họa sâu sắc hình ảnh người chinh phụ với nỗi cô đơn và bi thương tột cùng. Nàng là hiện thân cho nỗi đau ly biệt do chiến tranh gây ra, thể hiện qua sự mong ngóng và khắc khoải không nguôi. Nỗi nhớ chồng kéo dài “mấy xuân” mà tin tức vẫn “vắng không”, khiến nàng luôn sống trong trạng thái chờ đợi mỏi mòn. Từ hành động sắm “áo bông sẵn sàng” – biểu hiện của sự chu đáo, lo lắng – đến hình ảnh “tựa bóng ngẩn ngơ”, “bơ phờ tóc mai”, tất cả đều bộc lộ một tâm hồn đang chịu đựng sự giày vò. Đặc biệt, những hành động mang tính nội tâm như “Đề chữ gấm phong thôi lại mở” hay “Gieo bói tiền tin dở còn ngờ” đã lột tả nỗi bồn chồn, lưỡng lự, tuyệt vọng của người chinh phụ. Nàng không chỉ nhớ mà còn lo lắng cho chồng nơi biên ải “màn mưa trướng tuyết xông pha”. Cuối cùng, nỗi buồn ấy cô đọng lại thành sự “bi thiết” không thể sẻ chia, biến người chinh phụ thành biểu tượng cho những người phụ nữ Việt Nam xưa – những người chịu đựng cô đơn, mất mát nhưng vẫn thủy chung, sâu nặng tình nghĩa trong chiến tranh.
câu 2:
Chiến tranh luôn mang đến đau thương và mất mát cho con người. Đọc “Chinh phụ ngâm”, ta càng thấu hiểu nỗi cô đơn, chờ đợi mỏi mòn của người vợ lính và thấy rõ những tổn thất nặng nề mà chiến tranh gây ra. Từ đó, thế hệ trẻ hôm nay cần biết trân trọng hòa bình và có trách nhiệm giữ gìn cuộc sống yên bình mà cha ông đã hy sinh để có được.
Trước hết ta cân hiểu "hoà bình " là gì?Hòa bình là trạng thái không có chiến tranh, không có xung đột vũ trang, nơi con người được sống trong an toàn, tự do và hạnh phúc. Hòa bình không chỉ là sự im tiếng súng, mà còn là cuộc sống yên ổn, ổn định, có tình yêu thương, công bằng và nhân ái giữa con người với con người.Đó là môi trường thuận lợi để đất nước phát triển, để con người học tập, lao động, sáng tạo và vun đắp những giá trị tốt đẹp của nhân loại.
Trong lịch sử nhân loại, chiến tranh đã từng xảy ra ở khắp nơi trên thế giới, gây ra vô vàn đau thương, mất mát. Ở Việt Nam, dân tộc ta đã phải trải qua nhiều cuộc chiến tranh chống giặc ngoại xâm, để lại biết bao hy sinh, mất mát về con người và của cải. Ngày nay, dù đất nước ta đang được sống trong hòa bình, nhưng trên thế giới vẫn còn nhiều nơi xảy ra xung đột, chiến tranh, khủng bố và bạo lực. Những cuộc chiến ấy vẫn khiến hàng triệu người phải rời bỏ quê hương, nhiều trẻ em mất đi mái ấm, và cuộc sống con người bị đe dọa từng ngày.
Chiến tranh để lại những hậu quả vô cùng nặng nề đối với con người và xã hội. Trước hết, nó cướp đi sinh mạng của hàng triệu người vô tội, khiến bao gia đình ly tán, vợ mất chồng, con mất cha, quê hương chìm trong tang tóc. Không chỉ thế, chiến tranh còn tàn phá nghiêm trọng nền kinh tế, hủy hoại môi trường sống, làm chậm sự phát triển của đất nước. Hậu quả tinh thần cũng thật đau đớn: con người sống trong sợ hãi, lo âu, mất niềm tin vào tương lai. Những vết thương chiến tranh không chỉ hằn trên thân thể mà còn in sâu trong ký ức, khó có thể nguôi ngoai dù chiến tranh đã đi qua.
Vẫn có người cho rằng chiến tranh là cần thiết để bảo vệ đất nước hoặc giành lại độc lập, tự do, vì nhờ có chiến tranh mà dân tộc mới được thức tỉnh, mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, đó chỉ là sự lựa chọn bắt buộc trong hoàn cảnh bị xâm lược, chứ không thể coi chiến tranh là con đường đúng đắn hay đáng mong đợi. Dù có lý do nào, chiến tranh vẫn mang lại đau thương, chết chóc và mất mát cho con người. Vì thế, hòa bình luôn là giá trị cao quý nhất, cần được giữ gìn và vun đắp bằng tình yêu thương, sự thấu hiểu và tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc.
Để giữ gìn và trân trọng cuộc sống hòa bình, thế hệ trẻ hôm nay cần có những hành động thiết thực và ý nghĩa. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần được giáo dục sâu sắc về lịch sử, về những mất mát mà chiến tranh đã gây ra, từ đó hiểu rằng hòa bình là thành quả của bao hi sinh, đổ máu. Tiếp đó, chúng ta cần tích cực tham gia các hoạt động tri ân, tưởng nhớ công ơn những người đã ngã xuống vì Tổ quốc, sống có lý tưởng, biết cống hiến bằng hành động cụ thể như học tập tốt, lao động chăm chỉ. Đồng thời, thế hệ trẻ cần xây dựng lối sống hòa bình, nhân ái, biết yêu thương, tôn trọng con người, tránh bạo lực hay xung đột trong cuộc sống hằng ngày. Bên cạnh đó, việc chủ động học tập, rèn luyện và hội nhập quốc tế cũng là cách để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, vững vàng trước mọi thử thách. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức như vậy, hòa bình sẽ không chỉ được gìn giữ mà còn lan tỏa, trở thành giá trị bền vững cho tương lai dân tộc.
Hòa bình là món quà vô giá mà bao thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng máu xương để giành lấy. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần biết trân trọng cuộc sống yên bình, sống có trách nhiệm, yêu thương và cống hiến. Chỉ khi hiểu rõ giá trị của hòa bình và cùng nhau gìn giữ, chúng ta mới xứng đáng với sự hi sinh của quá khứ và xây dựng một tương lai tươi đẹp, hạnh phúc cho đất nước.
Câu1:Văn bản được viết theo thể song thất lục bát
Câu 2:Dòng thơ rõ nhất thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng là:
"Tới xuân này tin hãy vắng không.”
Câu 3:Khi nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ đã có các hành động:
-Sắm sửa áo bông sẵn sàng
-Mở ra rồi lại gấp lại bức thư định viết
-Gieo bói tiền
-Ngẩn ngơ tựa bóng
-Bơ phờ tóc mai
-Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước.
-Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen
Nhận xét
Những hành động này cho thấy:
-Tình yêu thương sâu sắc và sự quan tâm chu đáo dành cho chồng, lo lắng chồng chịu đựng giá lạnh nơi chiến trường.
-Tâm trạng bồn chồn, rối bời, lưỡng lự vì quá mong mỏi tin tức nhưng lại hoang mang, không biết số phận chồng ra sao.
-Sự cô đơn, trống trải, khắc khoải trong nỗi nhớ mong kéo dài
Câu 4:Biện pháp tu từ :nhân hoá trong câu“Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
+nhân hoá "đèn"
-tác dụng
+ làm cho câu thơ trở nên sinh động , hấp dẫn ,giàu giá trị biểu cảm
+nhấn mạnh nỗi cô đơn của người chinh phụ thêm sâu sắc, như muốn tìm người tri âm để giãi bày nhưng chỉ có ngọn đèn câm lặn
+qua đó ta thấy được tình cảnh lẻ loi và tâm trạng buồn thương của người chinh phụ
Câu 5:
Tâm trạng của người chinh phụ
-Mong ngóng, chờ đợi: Khắc khoải chờ đợi tin chồng
- Sầu muộn, cô đơn: Buồn bã, sống trong cảnh lẻ loi, tựa bóng ngẩn ngơ, tóc mai bơ phờ.
- Lo lắng, xót xa: Thương xót chồng phải "xông pha" nơi "màn mưa trướng tuyết," lo sợ cho sự an nguy của chồng.
-Tuyệt vọng, bi thiết: Nỗi buồn kéo dài đến mức thành vô vọng, không còn biết giãi bày cùng ai Suy nghĩ về giá trị của cuộc sống hoà bình hiện nay
- Bình yên là vô giá: Cuộc sống hoà bình giúp con người được sum họp, không phải chịu cảnh chia ly, mong ngóng, lo sợ như người chinh phụ.
- Đảm bảo hạnh phúc cá nhân: Hoà bình là điều kiện để mọi người được sống trọn vẹn với hạnh phúc gia đình, không phải chịu đựng nỗi đau tinh thần và sự cô đơn do chiến tranh gây ra.
-Hoà bình là nền tảng của sự sống: Cuộc sống chiến tranh khiến con người kiệt quệ về thể xác và tinh thần. Sống trong hoà bình là được sống trọn vẹn, được an toàn, là đặc ân cần được trân trọng và bảo vệ.
Câu1:Văn bản được viết theo thể song thất lục bát
Câu 2:Dòng thơ rõ nhất thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng là:
"Tới xuân này tin hãy vắng không.”
Câu 3:Khi nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ đã có các hành động:
-Sắm sửa áo bông sẵn sàng
-Mở ra rồi lại gấp lại bức thư định viết
-Gieo bói tiền
-Ngẩn ngơ tựa bóng
-Bơ phờ tóc mai
-Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước.
-Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen
Nhận xét
Những hành động này cho thấy:
-Tình yêu thương sâu sắc và sự quan tâm chu đáo dành cho chồng, lo lắng chồng chịu đựng giá lạnh nơi chiến trường.
-Tâm trạng bồn chồn, rối bời, lưỡng lự vì quá mong mỏi tin tức nhưng lại hoang mang, không biết số phận chồng ra sao.
-Sự cô đơn, trống trải, khắc khoải trong nỗi nhớ mong kéo dài
Câu 4:Biện pháp tu từ :nhân hoá trong câu“Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
+nhân hoá "đèn"
-tác dụng
+ làm cho câu thơ trở nên sinh động , hấp dẫn ,giàu giá trị biểu cảm
+nhấn mạnh nỗi cô đơn của người chinh phụ thêm sâu sắc, như muốn tìm người tri âm để giãi bày nhưng chỉ có ngọn đèn câm lặn
+qua đó ta thấy được tình cảnh lẻ loi và tâm trạng buồn thương của người chinh phụ
Câu 5:
Tâm trạng của người chinh phụ
-Mong ngóng, chờ đợi: Khắc khoải chờ đợi tin chồng
- Sầu muộn, cô đơn: Buồn bã, sống trong cảnh lẻ loi, tựa bóng ngẩn ngơ, tóc mai bơ phờ.
- Lo lắng, xót xa: Thương xót chồng phải "xông pha" nơi "màn mưa trướng tuyết," lo sợ cho sự an nguy của chồng.
-Tuyệt vọng, bi thiết: Nỗi buồn kéo dài đến mức thành vô vọng, không còn biết giãi bày cùng ai Suy nghĩ về giá trị của cuộc sống hoà bình hiện nay
- Bình yên là vô giá: Cuộc sống hoà bình giúp con người được sum họp, không phải chịu cảnh chia ly, mong ngóng, lo sợ như người chinh phụ.
- Đảm bảo hạnh phúc cá nhân: Hoà bình là điều kiện để mọi người được sống trọn vẹn với hạnh phúc gia đình, không phải chịu đựng nỗi đau tinh thần và sự cô đơn do chiến tranh gây ra.
-Hoà bình là nền tảng của sự sống: Cuộc sống chiến tranh khiến con người kiệt quệ về thể xác và tinh thần. Sống trong hoà bình là được sống trọn vẹn, được an toàn, là đặc ân cần được trân trọng và bảo vệ.
câu 1:
Nhân vật Lý Hữu Chi trong truyện Chuyện Lý tướng quân là hình ảnh điển hình cho kẻ tham lam, độc ác và tàn bạo. Xuất thân từ một người dân bình thường, nhờ sức khỏe và chiến công mà ông được trọng dụng, phong làm tướng quân. Thế nhưng khi có quyền lực, Hữu Chi tha hóa, sa vào con đường tội lỗi, coi thường đạo lý và dân chúng. Hắn ham tiền tài, mê sắc đẹp, chiếm đoạt của cải, ruộng vườn, khiến dân nghèo phải cực khổ, oán hận. Dù được thầy tướng cảnh báo về quả báo, hắn vẫn ngông cuồng, tự mãn, không hối cải. Kết cục, Hữu Chi phải chịu hình phạt đau đớn nơi âm phủ, thể hiện quy luật nhân quả: “Ác giả ác báo”. Qua nhân vật này, tác giả Nguyễn Dữ muốn phê phán những kẻ cậy quyền, lòng tham vô độ, đồng thời răn dạy con người phải sống nhân hậu, biết giữ mình và làm điều thiện.
Câu 2
Trong cuộc sống, ai cũng có mong muốn được đầy đủ, sung sướng, nhưng khi lòng ham muốn vượt quá giới hạn đạo đức, nó trở thành lòng tham – một thói xấu nguy hiểm, gây hại cho chính con người và xã hội.
Lòng tham là mong muốn chiếm hữu quá mức những gì không thuộc về mình, không biết điểm dừng, luôn muốn có nhiều hơn, cao hơn, vượt hơn người khác. Trong xã hội hôm nay, lòng tham biểu hiện ở nhiều dạng: tham tiền bạc, danh vọng, quyền lực, thậm chí tham điểm số, thành tích. Học sinh gian lận trong thi cử, người kinh doanh lừa dối khách hàng, kẻ có chức quyền tham nhũng của công — tất cả đều bắt nguồn từ lòng tham.
Tác hại của lòng tham vô cùng lớn. Nó làm tha hóa nhân cách, khiến con người đánh mất lương tâm, sẵn sàng làm điều xấu để đạt được lợi ích cá nhân. Lòng tham còn gây tổn hại cho cộng đồng, làm mất niềm tin giữa người với người, khiến xã hội rối ren, bất công. Biết bao vụ án, tội ác hay bi kịch gia đình đều xuất phát từ lòng tham không đáy. Giống như Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân, vì tham lam vô độ, hắn đã phải chịu kết cục thảm khốc – đó là lời cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.
Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, mỗi người cần tự rèn luyện bản thân, biết sống giản dị, trung thực, biết đủ và biết dừng lại đúng lúc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần giáo dục đạo đức, bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần sẻ chia cho thế hệ trẻ. Khi con người biết sống vì người khác, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, lòng tham sẽ không còn đất để tồn tại.
Như vậy, chiến thắng lòng tham chính là giữ cho tâm hồn trong sạch, nhân cách vững vàng. Sống không tham lam, biết đủ và biết sẻ chia là con đường dẫn con người đến bình an, hạnh phúc và giá trị đích thực của cuộc đời.
Câu 1:Văn bản trên thuộc thể loại truyền kì.
Câu 2:Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba
Câu 3.
Nhân vật chính trong truyện là Lý Hữu Chi.
Nhân vật được mô tả là người tham lam, độc ác, cậy quyền thế, ưa sắc đẹp, coi thường người khác, tàn bạo và không biết hối cải.
Câu 4.
Chi tiết hoang đường, kì ảo: Thầy tướng cho Lý Hữu Chi xem chùm hạt châu thấy cảnh địa ngục
Tác dụng:
• Tăng tính li kì, hấp dẫn cho câu chuyện, tạo bầu không khí hư ảo, huyền bí đặc trưng của thể loại truyền kì.
• Cụ thể hóa, trực quan hóa quy luật nhân quả, luật trời báo ứng ("luật số trước phải luận lý, tướng diện không bằng tướng tâm"). Những tội ác của Lý Hữu Chi đã được "ghi sổ" và bị trừng phạt một cách thích đáng ở cõi âm.
• Nhấn mạnh thông điệp giáo huấn: Khẳng định "Đạo trời chí công mà vô tư, lưới trời tuy thưa mà chẳng lọt", dù lúc sống có thoát được thì lúc chết cũng phải chịu hình phạt. Đây là sự răn đe mạnh mẽ đối với những kẻ làm điều ác.
Câu5:
Ý nghĩa: Truyện thể hiện quan niệm về đạo lý nhân quả – thiện ác hữu báo, khẳng định lưới trời tuy thưa mà khó thoát, đồng thời phê phán những kẻ cậy quyền, làm điều tàn bạo.
Bài học: Mỗi người cần sống lương thiện, khiêm nhường, không tham lam hay ỷ thế, vì cái ác sớm muộn cũng bị trừng phạt.
Chinh phụ ngâm là một tác phẩm tiêu biểucủa văn học trung đại Việt Nam, được viết bởi Đặng Trần Côn và dịch ra chữ Nôm bởi Đoàn Thị Điểm. Tác phẩm khắc họa sâu sắc tâm trạng của người chinh phụ có chồng ra trận, cô đơn và khắc khoải trong cảnh ly biệt. Đoạn trích “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước…” là một trong những đoạn tiêu biểu, thể hiện nỗi cô đơn, nhớ thương và đau khổ tột cùng của người phụ nữ có chồng đi chinh chiến nơi xa
Đoạn trích mở đầu bằng hình ảnh người chinh phụ trong không gian tĩnh lặng, hiu hắt:
“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.”
Những bước đi lặng lẽ, những lần ngồi xuống rồi lại đứng lên diễn tả tâm trạng thấp thỏm, bồn chồn, chờ đợi tin chồng mà vô vọng. Nỗi nhớ thương dường như thấm vào từng hơi thở, từng bước chân. Đến khi “ngoài rèm thước chẳng mách tin, trong rèm, dường đã có đèn biết chăng?”, người phụ nữ chỉ còn biết trò chuyện với ngọn đèn – vật vô tri – để giãi bày nỗi cô đơn. Câu hỏi tu từ “đèn có biết chăng?” là tiếng thở dài chứa đầy thương nhớ, gợi cảm giác buồn sâu thẳm.
Nỗi buồn ấy lan tỏa khắp không gian và thời gian. Cảnh vật quanh nàng cũng mang tâm trạng:
“Gà eo óc gáy sương năm trống,
Hoè phất phơ rủ bóng bốn bên.
Khắc giờ đằng đẵng như niên,
Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.”
Thời gian như kéo dài vô tận, “khắc giờ đằng đẵng như niên”, nỗi sầu “dằng dặc như miền biển xa” – những hình ảnh so sánh đầy ám ảnh, diễn tả sự cô quạnh, trống trải của người chinh phụ. Từ không gian, thời gian đến cảnh vật đều nhuốm màu buồn, phản chiếu tâm hồn người đang chờ đợi.
Ở phần cuối đoạn trích, điệp từ “gượng” xuất hiện liên tiếp ba lần:
“Hương gượng đốt hồn đà mê mải,
Gương gượng soi lệ lại châu chan.
Sắt cầm gượng gảy ngón đàn,
Dây uyên kinh đứt phím loan ngại chùng.”
Những hành động “gượng đốt”, “gượng soi”, “gượng gảy” cho thấy mọi thú vui thường ngày đều trở nên vô nghĩa khi thiếu vắng người thương. Hình ảnh “dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng” vừa là thực, vừa là ẩn dụ, gợi sự tan vỡ của mối duyên vợ chồng, là tiếng nấc nghẹn ngào của trái tim người phụ nữ cô đơn. Qua đó, đoạn thơ thể hiện nỗi cô đơn, khát vọng tình yêu, hạnh phúc và nỗi đau tinh thần sâu sắc của người chinh phụ trong chiến tranh phong kiến. Toàn đoạn là một bức tranh tâm trạng buồn thương, diễn tả chân thực, sâu sắc nỗi cô đơn, sầu muộn và khao khát hạnh phúc của người phụ nữ trong chiến tranh phong kiến.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng thể song thất lục bát với nhịp điệu mềm mại, trầm buồn, phù hợp để diễn tả cảm xúc u uất. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được sử dụng khéo léo: cảnh vật không chỉ là bối cảnh mà còn phản chiếu tâm trạng nhân vật. Các biện pháp nhân hóa, so sánh, ẩn dụ, điệp từ được dùng tinh tế, đặc biệt là từ “gượng”, đã khắc họa rõ nỗi buồn cô độc, tuyệt vọng. Ngôn ngữ thơ trang nhã, giàu nhạc điệu, hình ảnh mang tính ước lệ cổ điển mà vẫn thấm đẫm tình cảm chân thực.
Đọc đoạn trích Chinh phụ ngâm, ta càng thấm thía và cảm thông hơn cho thân phận người phụ nữ xưa – những người phải chịu cảnh cô đơn, chờ đợi trong chiến tranh mà không biết ngày đoàn tụ. Hình ảnh người chinh phụ ấy khiến ta nhớ đến những người phụ nữ trong văn học hiện đại như chị Dậu trong Tắt đèn hay người vợ nhặt trong Vợ nhặt của Kim Lân — đều là những con người chịu nhiều thiệt thòi nhưng vẫn giữ trọn tình nghĩa, giàu đức hi sinh và khát khao hạnh phúc. Qua đó, ta càng thêm trân trọng vẻ đẹp tâm hồn, sự thủy chung và sức chịu đựng bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam trong mọi thời đại
Đoạn trích trong Chinh phụ ngâm không chỉ diễn tả nỗi nhớ thương, cô đơn của người vợ có chồng ra trận mà còn gửi gắm tiếng nói nhân đạo sâu sắc — tiếng nói của người phụ nữ khao khát tình yêu, hạnh phúc và quyền được sống bình yên. Với nghệ thuật trữ tình tinh tế, ngôn từ giàu cảm xúc, tác phẩm đã trở thành bản ngâm bất hủ về nỗi cô đơn và khát vọng tình người trong văn học Việt Nam.