Lưu Mai Liên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật Đạm Tiên trong Truyện Kiều có số phận đáng thương, cũng là kiếp “hồng nhan bạc mệnh” mà Nguyễn Du vô cùng xót thương. Lúc còn trẻ, nàng nổi danh “tài sắc”, tiếng vang khắp thiên hạ. Tuy nhiên, thân phận ca nhi trong xã hội xưa vốn thấp hèn, bị người đời coi thường, là món hàng mua vui cho nam nhân. Cũng có khách làng chơi mến vì tài sắc, tìm đến với mong muốn được yêu thương nàng. Nhưng thật đáng tiếc, mệnh nàng ngắn ngủi, chưa kịp đón nhận hạnh phúc đã đoản mệnh, khiến cho người khách khóc than, tiếc nuối vì mối tình “vô duyên”. Người tri kỉ chỉ có thể an táng nàng chu đáo nhất. Nhưng càng đáng thương hơn khi phần mộ của nàng kể từ đó về sau không ai trông coi, chăm sóc, thành ngôi mộ vô chủ. Linh hồn nàng hẳn là cô đơn, đau đớn lắm! Đại thi hào Nguyễn Du xót thương cho thân phận người mệnh bạc nên đã dành cho nàng những hình ảnh thơ trang trọng nhất: hồng nhan, gãy cành thiên hương, trâm gãy, bình rơi; nếp tử, xe châu….. Đó là tấm lòng nhân đạo cao cả của Nguyễn Du, không chỉ thương cho người sống mà còn thương cho cả những linh hồn đã khuất.
Câu 2:
Tuổi trẻ, giai đoạn đẹp và ngắn ngủi của cuộc đời, đòi hỏi chúng ta phải đặt ra câu hỏi về hướng đi của mình để tận hưởng nó một cách ý nghĩa. Trong xã hội ngày càng hiện đại, tư tưởng con người đã mở rộng và đa dạng hơn bao giờ hết. Lối sống của giới trẻ bao gồm tất cả: cách suy nghĩ, cách ứng xử, cách học tập và nhiều khía cạnh khác.
Chúng ta thấy rằng mỗi người trẻ hiện nay đang xây dựng cho mình một lối sống riêng biệt. Có những người trẻ trở nên xuất sắc và thành công sớm nhờ khai thác toàn diện các tiềm năng của công nghệ thông tin và mạng xã hội. Hoặc có những người trẻ giỏi học, tham gia nhiều cuộc thi quốc tế, góp phần làm rạng danh quốc gia. Dù họ theo đuổi con đường nào, điều hiển nhiên là giới trẻ hiện nay thể hiện một tinh thần năng động và tích cực trong cuộc sống.
Tuy nhiên, không phải tất cả người trẻ đều theo đuổi lối sống tích cực. Có một số người trẻ rơi vào mê cung của sự lười biếng, cạnh tranh vô độ, và hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội ảo. Họ sử dụng các lý do "văn minh" và "tiến bộ" để biện minh cho lối sống thiếu trách nhiệm, lệch lạc và trái ngược với truyền thống văn hóa. Có cả những trường hợp tham gia vào các hành vi bạo lực trong học đường, ném đá tập thể trên mạng xã hội và vi phạm pháp luật.
Sự đa dạng trong lối sống của người trẻ phần lớn xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau. Một số người trẻ được định hướng và giáo dục tốt bởi gia đình và học đường, và họ tự giác thực hiện lối sống tích cực. Trái lại, một số người trẻ không nhận thức đúng về trách nhiệm xã hội và dễ bị cuốn vào các cám dỗ xấu xa, đặc biệt khi giáo dục từ gia đình và trường học trở nên lỏng lẻo. Kết quả là, họ trở thành những yếu tố gây xáo trộn trong xã hội.
Vì vậy, để có một lối sống lành mạnh và có ý nghĩa, mỗi người trẻ cần chú trọng vào việc học tập và tự rèn luyện bản thân. Chúng ta cần tỉnh táo trước những cám dỗ mà xã hội đặt ra, trân trọng giá trị của truyền thống văn hóa và dân tộc, cũng như nỗ lực hướng tới những ước mơ chân chính của bản thân. Tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu là cách xây dựng một lối sống văn minh và ý nghĩa.
Câu 1Thể thơ Lục bát
Câu 2Kiểu lời thoại: Lời thoại của nhân vật Thúy Kiều khi viếng mộ Đạm Tiên Câu 3Hệ thống từ láy: Tác giả sử dụng nhiều từ láy để miêu tả vẻ đẹp và âm thanh của cảnh vật, tạo không khí trang nghiêm nhưng buồn bã, giúp khắc họa tâm trạng của nhân vật.
câu 4
- Tâm trạng: Buồn thương xót cho số phận của Đạm Tiên, day dứt, đồng cảm với số phận "bạc mệnh" của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến.
Phẩm chất: Thể hiện lòng nhân hậu, bao dung, nhạy cảm và có trái tim giàu tình thương. Câu 5- Bài học: Cần trân trọng những người phụ nữ có tài năng và đức hạnh, đồng thời cảm thông và sẻ chia với những bất hạnh mà họ gặp phải trong cuộc đời.
- Vì sao: Từ câu chuyện của Đạm Tiên và Kiều, chúng ta thấy được giá trị tốt đẹp của con người và sự khắc nghiệt của xã hội phong kiến, đồng thời nhận ra bài học về sự đồng cảm và lòng nhân ái
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, người phụ nữ Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao quý, tiêu biểu là hình tượng má Hậu Giang trong bài thơ cùng tên của Tố Hữu. Má là người mẹ nông dân bình dị, sống trong túp lều tranh nhỏ bé bên bếp lửa, vậy mà khi giặc đến tra khảo, má vẫn hiên ngang, bất khuất. Trước lưỡi gươm lạnh lẽo kề sát, má không hề run sợ, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cán bộ cách mạng và những người con của mình. Má thà chết chứ nhất quyết không khai nơi ở của du kích. Lời má quát vào mặt quân thù: “Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!” vang lên như lời thề son sắt, thể hiện lòng yêu nước nồng nàn và ý chí gan dạ, kiên cường. Má Hậu Giang là biểu tượng của hàng triệu phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến, những con người thầm lặng mà vĩ đại, sẵn sàng hi sinh tất cả vì độc lập dân tộc. Ngày nay, truyền thống ấy vẫn tiếp nối qua những người phụ nữ hiện đại: năng động, bản lĩnh, đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Hình tượng má Hậu Giang vì thế mãi là niềm tự hào và biết ơn sâu sắc trong lòng mỗi chúng ta. Câu 2:
Từ câu chuyện về bà má Hậu Giang, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước. Nếu như các thế hệ đi trước đã không tiếc máu xương để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ trẻ ngày nay phải sống có lý tưởng, biết cống hiến bằng chính khả năng và hành động của mình.
Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở việc học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết để trở thành công dân có ích. Người trẻ cần chủ động tiếp thu tri thức mới, phát huy tinh thần sáng tạo, làm chủ công nghệ và khoa học để góp phần đưa đất nước phát triển. Đồng thời, mỗi người cũng cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tránh xa lối sống lệch lạc, thiếu trách nhiệm với cộng đồng.
Hành động cụ thể có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, tham gia hoạt động xã hội, tích cực bảo vệ môi trường, sống tử tế, nhân ái và có trách nhiệm. Chính những việc làm nhỏ mỗi ngày sẽ góp phần tạo nên sự thay đổi lớn, giúp đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh. Thế hệ trẻ cần tiếp bước cha ông bằng chính tinh thần nhiệt huyết, trung thực và khát vọng cống hiến.
- Đoạn thơ được viết theo thể thơ tự do.
- Sự việc xảy ra trong văn bản "Bà má Hậu Giang" là tên giặc xông vào túp lều, tra hỏi và đe dọa bà má Hậu Giang để dò la chỗ ở của du kích. Dù bị uy hiếp, bà vẫn kiên quyết không khai báo và sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em, nghĩa quân.
- Hành động của tên giặc:
- Đạp đổ liếp mành, nghênh ngang vào nhà.
- Hét lớn, hăm dọa "khai mau, tao chém mất đầu".
- Đạp lên đầu bà má, kề lưỡi dao lạnh toát vào hông.
- Nhận xét về nhân vật: Những hành động này cho thấy tên giặc có bản chất tàn bạo, dã man và vô nhân tính.
- Biện pháp tu từ: So sánh.
- Tác dụng: Biện pháp tu từ này dùng hình ảnh "rừng đước mạnh" và "rừng tràm thơm" để ví cho "gan dạ anh hùng", nhấn mạnh lòng dũng cảm, sự vững chãi và kiên cường của người con, giống như sức sống mãnh liệt của cây cối nơi rừng rậm.
.Câu 1:
Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi đau của người vợ có chồng ra trận trong thời loạn lạc. Qua từng câu thơ, nỗi cô đơn, buồn tủi và khao khát hạnh phúc lứa đôi hiện lên một cách sâu sắc. Chồng ra đi, người chinh phụ sống trong cảnh “phòng không”, lẻ loi, nhớ nhung da diết. Nàng không chỉ đau vì phải xa cách người thương mà còn vì nỗi lo lắng, thấp thỏm cho sự an nguy của chồng nơi chiến trường. Những hành động như “gảy đàn”, “thắp đèn”, “trông cửa” chỉ càng làm nổi bật nỗi nhớ và sự trống trải trong tâm hồn. Tâm trạng của nàng là sự giằng xé giữa bổn phận với đất nước và khát vọng hạnh phúc cá nhân. Thông qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả không chỉ bày tỏ nỗi thương cảm với số phận người phụ nữ trong chiến tranh mà còn ngầm lên án những cuộc chiến phi nghĩa, đẩy con người vào cảnh chia lìa, đau khổ. Nhân vật người chinh phụ vì vậy trở thành biểu tượng cho nỗi đau thầm lặng và phẩm chất thủy chung của người phụ nữ xưa.
Câu 2:
Khi đọc Chinh phụ ngâm, ta không chỉ cảm nhận được nỗi cô đơn của người vợ có chồng ra trận mà còn thấy rõ những mất mát, đau thương mà chiến tranh để lại cho con người. Hình ảnh người chinh phụ ngày ngày ngóng trông chồng giữa chốn khuê phòng lạnh lẽo là minh chứng rõ nét cho bi kịch chia lìa mà chiến tranh gây nên. Không chỉ có sự xa cách, chiến tranh còn gieo rắc cái chết, tàn phá hạnh phúc và để lại những vết thương không thể xóa nhòa trong lòng người.
Chiến tranh là kẻ thù lớn nhất của hòa bình, là nguyên nhân sâu xa của đau thương và chia cắt. Bao nhiêu người con đã ngã xuống nơi chiến trường, bao nhiêu mái ấm tan vỡ, bao nhiêu bà mẹ, người vợ, đứa trẻ sống trong nước mắt và hy vọng mỏi mòn. Không chỉ trong văn chương mà cả trong lịch sử dân tộc và thế giới, chiến tranh luôn để lại những hậu quả nặng nề về thể xác lẫn tinh thần. Nó không chỉ tàn phá làng mạc, thành phố mà còn cướp đi những giá trị nhân văn cao đẹp của con người: tình yêu, lòng nhân ái, hạnh phúc và sự bình yên.
Ngày hôm nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của biết bao máu xương, hy sinh của cha ông. Vì vậy, thế hệ trẻ càng cần phải ý thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống hòa bình và trách nhiệm giữ gìn nó. Trân trọng hòa bình không chỉ là biết ơn quá khứ mà còn là hành động thiết thực trong hiện tại: sống nhân ái, học tập, lao động, cống hiến để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và không còn chỗ cho bạo lực hay hận thù. Mỗi người trẻ cần trở thành một "chiến sĩ" gìn giữ hòa bình – bằng tri thức, bằng tình yêu thương, bằng sự tỉnh táo trước cái xấu, cái ác, và bằng tiếng nói phản đối mọi hành vi chia rẽ, kỳ thị hay kích động chiến tranh.
Chiến tranh là bài học đau đớn của nhân loại, còn hòa bình là khát vọng ngàn đời của con người. Bởi thế, chỉ khi biết trân trọng sự yên bình đang có, thế hệ trẻ hôm nay mới thực sự xứng đáng với sự hy sinh của cha ông và góp phần gìn giữ một tương lai không còn bóng dáng chiến tranh.
- Thể thơ của văn bản là song thất lục bát.
- Dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ là "Đoái trông theo đã cách ngăn, Tuôn màu mây biếc trải ngần núi xanh".
- Nghĩ về chồng nơi chiến trường xa, người chinh phụ đã làm những việc sau: bỏ việc dệt vải, không trang điểm, ngồi trông ngóng bên song cửa.
- Những hành động này thể hiện nỗi nhớ nhung, khắc khoải, day dứt và tuyệt vọng, bi thươngcủa người chinh phụ vì chiến tranh.
- Qua đó, người đọc cảm nhận được sự cô đơn, lẻ loi, nỗi xót xa và tình yêu sâu sắc của nàng dành cho người chồng.
- Tác dụng của biện pháp tu từ
- Phép đối ở hai câu "Chàng thì đi cõi xa mưa gió,/ Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn" đã làm nổi bật sự cách biệt về không gian và cảnh ngộ giữa hai vợ chồng.
- Sự đối lập này nhấn mạnh nỗi cô đơn, bi thương của người chinh phụ khi phải ở lại một mình.
- Trong văn bản, người chinh phụ thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn khổ và khao khát được sống trong tình yêu, hạnh phúc lứa đôi.
- Qua đó, ta có suy nghĩ rằng hòa bình là giá trị quý giá nhất, mang lại hạnh phúc, sự sum họp và an yên cho mỗi gia đình.
- Ngược lại, chiến tranh phi nghĩa đã hủy hoại hạnh phúc của con người, gây ra bao nỗi đau, chia ly và mất mát
- Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện kể dân gian, cụ thể là truyện lịch sử hoặc truyền thuyết.
- Câu 2: Ngôi kể được sử dụng là ngôi thứ ba.
- Câu 3: Nhân vật chính là Đặng Tất. Ông được miêu tả với những nét tính cách: võ tướng giỏi, trung thành, quả cảm trong kháng chiến chống quân Minh và hy sinh oan uổng do lòng ghen ghét, đố kỵ của Trần Giản Định.
- Câu 4: Chi tiết hoang đường, kỳ ảo là Trần Giản Định giết oan Đặng Tất. Tác dụng của chi tiết này là để làm nổi bật sự bi tráng, bất công trong cuộc đời của vị anh hùng và khẳng định lòng dũng cảm, tài năng của ông, đồng thời nhấn mạnh sự nguy hiểm của lòng ghen ghét, đố kỵ.
- Câu 5: Văn bản ca ngợi lòng dũng cảm, tinh thần quả cảm và sự hy sinh của Đặng Tất trong cuộc kháng chiến chống quân Minh. Bên cạnh đó, nó còn thể hiện sự tàn khốc, bất công trong chiến tranh và phê phán lòng đố kỵ, ghen ghét của những kẻ tiểu nhân.
- Bài học cho bản thân: Nên học tập tinh thần dũng cảm, trung thành của Đặng Tất và không bao giờ để lòng đố kỵ, ghen ghét lấn át lý trí. Phải luôn tin tưởng vào những người tài giỏi, có tâm huyết để cùng nhau xây dựng đất nước.
Nhân vật Hữu Chi trong đoạn văn là một chàng trai gầy gò, ốm yếu, có hoàn cảnh khó khăn nhưng lại khao khát được chia sẻ, được trò chuyện, thể hiện sự cô đơn và khát vọng kết nối của mình. Dù tuổi đã ngoài 20 nhưng dáng vẻ yếu ớt khiến cậu có vẻ như một đứa trẻ, qua đó làm nổi bật sự thương cảm và nỗi bất hạnh trong cuộc sống của cậu. Hữu Chi đã dùng những lời nói, hành động để níu giữ cô gái tình nguyện viên, cho thấy cậu rất cần sự quan tâm và tình thương từ bên ngoài.
Câu 2Lòng tham vô độ của Lý Hữu Chi trong "Chuyện Lý tướng quân" là một bài học về sự tàn khốc của lòng tham, gây ra nhiều tác hại khôn lường trong cuộc sống như: hủy hoại đạo đức, gây bất công xã hội và dẫn đến sự suy tàn của cá nhân lẫn cộng đồng. Để hạn chế, cần xây dựng lối sống biết đủ, rèn luyện đạo đức và ý chí cá nhân, đồng thời có cơ chế xã hội để kiểm soát và xử lý hành vi tham lamLòng tham biến con người từ chỗ có lý tưởng, ước mơ thành kẻ chỉ biết vun vén lợi ích cá nhân, từ đó đánh mất đi các giá trị đạo đức cốt lõi như liêm chính, trung thực, tình thương.Những kẻ tham lam thường tìm mọi cách để vơ vét, chiếm đoạt tài sản, lợi ích chung của tập thể, gây ra sự bất công, mất đoàn kết, làm ảnh hưởng đến đời sống của nhiều người khác. Ví dụ, sự ích kỷ trong học tập có thể dẫn đến gian lận để đạt điểm cao, làm mất đi công bằng trong thi cử.Lòng tham vô độ, không biết điểm dừng, cuối cùng sẽ dẫn đến sự suy tàn của chính cá nhân đó. Lý Hữu Chi đã phải trả giá bằng sự đau đớn vì không biết điểm dừng.Rèn luyện cho bản thân ý chí "biết đủ" là biện pháp quan trọng nhất. Điều này giúp mỗi người nhận thức được giới hạn của bản thân, hài lòng với những gì mình có và không chạy theo những ham muốn vật chất không có điểm dừng.Xã hội cần có những cơ chế hiệu quả để kiểm soát, phòng ngừa và xử lý hành vi tham lam. Điều này có thể bao gồm việc xây dựng hệ thống pháp luật nghiêm minh, tổ chức xã hội dân chủ, và thúc đẩy vai trò giám sát của cộng đồng, đặc biệt là các tổ chức chính trị - xã hội. Lòng tham là một căn bệnh nguy hiểm, nhưng nó có thể được chữa trị thông qua sự nỗ lực của mỗi cá nhân và sự giúp đỡ của xã hội
Đặng Trần Côn (chưa rõ năm sinh, năm mất) người làng Nhân Mục, tên nôm là làng Mộc, huyện Thanh Trì, nay thuộc phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội. Ông sống vào khoảng nửa đầu thế kỉ XVIII. về sáng tác, ngoài tác phẩm chính là Chinh phụ ngâm, ông còn làm thơ chữ Hán và viết một số bài phú chữ Hán. Theo các tài liệu lịch sử, đầu đời Lê Hiển Tông, có nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra quanh kinh thành Thăng Long. Triều đình cất quân đánh dẹp, nhiều trai tráng phải từ giã người thân ra trận. Đặng Trần Côn cảm động trước nỗi khổ đau mất mát của con người, nhất là những người vợ lính trong chiến tranh, đã viết Chinh phụ ngâm. Khúc ngâm này gồm 476 câu thơ làm theo thể trường đoản cú (câu thơ dài ngắn không đều nhau)Tác phẩm đã được dịch ra chữ Nôm, và chưa biết ai là tác giả bản dịch hiện hành. Có người cho rằng đó là bản dịch của Đoàn Thị Điểm. Lại có người cho rằng Phan Huy Ích chính là dịch giả của Chinh phụ ngâm. Đoạn trích dưới đây thuộc bản dịch hiện hành, viết về tình cảm và tâm trạng người chinh phụ phải sống cô đơn, mòn mỏi trong thời gian dài người chồng đi đánh trận, không có tin tức, không rõ ngày trở về. Kể từ lúc tiễn chồng vào “cõi xa mưa gió” người chinh phụ trở về sống trong tình cảm đơn chiếc, lẻ loi. Ngày cũng như đêm, sau khi công việc đã yên mọi bề, người chinh phụ
Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.
Ngoài rèm thước chẳng mách tin,
Trong rèm dường đã có đèn biết chăng .Bốn câu thơ song thất lục bát với vần điệu chặt chẽ, thăng trầm như những nốt nhạc buồn càng làm đậm thêm tình cảnh đơn chiếc, lẻ loi kia. Người trước có lúc sóng đôi vợ chồng thì nay “thầm gieo từng bước" dưới mái hiên vắng vẻ. Ngày nào bàn chuyện làm ăn cùng chồng bên cửa sổ thì này buông xuống kéo lên nhiều lần mong ngóng nhưng chẳng thấy chim thước báo tin lành. Ngày thì như thế, còn đêm thì không ngủ được, một mình đối diện với ngọn đèn khuya. Tình cảnh của người chinh phụ quá lẻ loi, đơn chiếc. Ngày thì khắc khoải chờ mong. Đêm dài câm lặng, biết riêng lòng mình, Hoa đèn kia dẫu sao còn lửa. Riêng lòng này với bóng lạnh lùng.
Khắc giờ đằng đẵng như niên,
Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.
Hai câu lục bát, một câu miêu tả thời gian, một câu miêu tả nỗi buồn. Cả hai câu đều mang nghệ thuật so sánh. Trong tình cảnh lẻ loi ấy thì một giờ là đợi dài tựa một năm, như người xưa thường ví “Nhất nhật bất kiến như tam thu hề", ngày sau này Xuân Quỳnh tâm sự “Một ngày không gặp nhau / Biển bạc đầu thương nhớ”. Thời gian chờ đợi càng dài thì nỗi sầu càng lớn "tựa miền biển xa”. Tình cảnh đã bước qua tâm trạng. Đấy là tâm trạng nhớ thương của người chinh phụ gửi tới chồng ở miền xa. Nỗi nhớ thương thật tha thiết.
“Lòng này gửi gió đông có tiện
Nghìn vàng xin gửi đến non Yên
Non yên dù chẳng tới miền,
Nhớ chàng thăm thẳm đường lên bằng trời”
Bốn câu thơ trên là lời tâm sự của vợ gửi đến chồng. Nhưng chim thước không có để nhờ mang thư đi. Vậy thì gửi lời nhớ thương theo gió. Nhưng gửi theo gió đông thì gió có mang lời thủ thỉ đến được tai chàng? Biết chàng đang ở nơi nào ngoài mặt trận? Thôi thì lòng thương quý chàng xin được gửi đến nơi xa nhất mà chàng tới như Đậu Hiến đời Hậu Hán đánh đuổi giặc Bắc Thiền Vu đến núi Yên Nhiên, bởi vì:
“Nay Hán xuống Bạch Thành đóng lại,
Mai Hồ vào Thanh Hải dòm qua. ”
Đời chiến binh là như thế, là “ôm yên, gối trống đã chôn, / Năm vùng cát trắng ngủ cồn rêu xanh”, chưa kể đời chiến binh mấy người đi trở lại. Tình thương, nỗi nhớ của nàng là như thế. Nhưng:
Trời thăm thẳm xa vời khôn thấu,
Nỗi nhớ chàng đau đáu nào xong.
Cảnh buồn người thiết tha lòng,
Cành cây sương đượm tiếng trùng mưa phun.
Dù là “Trời” thì Trời cũng khó mà hiểu thấu tình thương và nỗi nhớ da diết của người chinh phụ. Các từ láy “thăm thẳm, đau đáu” càng làm tăng thêm sự không hiểu biết, không thấy được của Trời, và chỉ có người trong cuộc (người chinh phụ) mới cảm nhận rõ lòng mình. Cảnh thì buồn, đến cả cây cỏ và tiếng côn trùng cũng não ruột. Còn tình thì da diết thiết tha. Thể thơ song thất lục bát vốn thích hợp với tự sự, trong đoạn trích, bản dịch lại dùng phép so sánh, từ lặp và từ láy một cách tự nhiên càng làm tăng thêm giá trị nội dung.
Đọc đoạn trích người đọc cứ ngỡ ngàng rằng chỉ để miêu tả tình cảnh lẻ loi, thể hiện tâm trạng khát khao tình yêu của người chinh phụ. Nhưng nếu nghĩ sâu xa hơn thì đoạn trích bày tỏ sự oán ghét chiến tranh. Chiến tranh đã chia rẽ tình yêu, ngăn cách hạnh phúc lứa đôi của nhiều thế hệ, nhất là thế hệ trẻ, có lẽ vì thế mà tác phẩm đã được độc giả cùng thời hết sức tán thưởng. Nhiều người còn dịch Chinh phụ ngâm sang thơ Nôm (tức thơ tiếng Việt) để khúc ngâm được truyền bá rộng rãi hơn. Bản diễn Nôm hiện hành là bản dịch thành công nhất.
Đặng Trần Côn (chưa rõ năm sinh, năm mất) người làng Nhân Mục, tên nôm là làng Mộc, huyện Thanh Trì, nay thuộc phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội. Ông sống vào khoảng nửa đầu thế kỉ XVIII. về sáng tác, ngoài tác phẩm chính là Chinh phụ ngâm, ông còn làm thơ chữ Hán và viết một số bài phú chữ Hán. Theo các tài liệu lịch sử, đầu đời Lê Hiển Tông, có nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra quanh kinh thành Thăng Long. Triều đình cất quân đánh dẹp, nhiều trai tráng phải từ giã người thân ra trận. Đặng Trần Côn cảm động trước nỗi khổ đau mất mát của con người, nhất là những người vợ lính trong chiến tranh, đã viết Chinh phụ ngâm. Khúc ngâm này gồm 476 câu thơ làm theo thể trường đoản cú (câu thơ dài ngắn không đều nhau)Tác phẩm đã được dịch ra chữ Nôm, và chưa biết ai là tác giả bản dịch hiện hành. Có người cho rằng đó là bản dịch của Đoàn Thị Điểm. Lại có người cho rằng Phan Huy Ích chính là dịch giả của Chinh phụ ngâm. Đoạn trích dưới đây thuộc bản dịch hiện hành, viết về tình cảm và tâm trạng người chinh phụ phải sống cô đơn, mòn mỏi trong thời gian dài người chồng đi đánh trận, không có tin tức, không rõ ngày trở về. Kể từ lúc tiễn chồng vào “cõi xa mưa gió” người chinh phụ trở về sống trong tình cảm đơn chiếc, lẻ loi. Ngày cũng như đêm, sau khi công việc đã yên mọi bề, người chinh phụ
Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.
Ngoài rèm thước chẳng mách tin,
Trong rèm dường đã có đèn biết chăng .Bốn câu thơ song thất lục bát với vần điệu chặt chẽ, thăng trầm như những nốt nhạc buồn càng làm đậm thêm tình cảnh đơn chiếc, lẻ loi kia. Người trước có lúc sóng đôi vợ chồng thì nay “thầm gieo từng bước" dưới mái hiên vắng vẻ. Ngày nào bàn chuyện làm ăn cùng chồng bên cửa sổ thì này buông xuống kéo lên nhiều lần mong ngóng nhưng chẳng thấy chim thước báo tin lành. Ngày thì như thế, còn đêm thì không ngủ được, một mình đối diện với ngọn đèn khuya. Tình cảnh của người chinh phụ quá lẻ loi, đơn chiếc. Ngày thì khắc khoải chờ mong. Đêm dài câm lặng, biết riêng lòng mình, Hoa đèn kia dẫu sao còn lửa. Riêng lòng này với bóng lạnh lùng.
Khắc giờ đằng đẵng như niên,
Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.
Hai câu lục bát, một câu miêu tả thời gian, một câu miêu tả nỗi buồn. Cả hai câu đều mang nghệ thuật so sánh. Trong tình cảnh lẻ loi ấy thì một giờ là đợi dài tựa một năm, như người xưa thường ví “Nhất nhật bất kiến như tam thu hề", ngày sau này Xuân Quỳnh tâm sự “Một ngày không gặp nhau / Biển bạc đầu thương nhớ”. Thời gian chờ đợi càng dài thì nỗi sầu càng lớn "tựa miền biển xa”. Tình cảnh đã bước qua tâm trạng. Đấy là tâm trạng nhớ thương của người chinh phụ gửi tới chồng ở miền xa. Nỗi nhớ thương thật tha thiết.
“Lòng này gửi gió đông có tiện
Nghìn vàng xin gửi đến non Yên
Non yên dù chẳng tới miền,
Nhớ chàng thăm thẳm đường lên bằng trời”
Bốn câu thơ trên là lời tâm sự của vợ gửi đến chồng. Nhưng chim thước không có để nhờ mang thư đi. Vậy thì gửi lời nhớ thương theo gió. Nhưng gửi theo gió đông thì gió có mang lời thủ thỉ đến được tai chàng? Biết chàng đang ở nơi nào ngoài mặt trận? Thôi thì lòng thương quý chàng xin được gửi đến nơi xa nhất mà chàng tới như Đậu Hiến đời Hậu Hán đánh đuổi giặc Bắc Thiền Vu đến núi Yên Nhiên, bởi vì:
“Nay Hán xuống Bạch Thành đóng lại,
Mai Hồ vào Thanh Hải dòm qua. ”
Đời chiến binh là như thế, là “ôm yên, gối trống đã chôn, / Năm vùng cát trắng ngủ cồn rêu xanh”, chưa kể đời chiến binh mấy người đi trở lại. Tình thương, nỗi nhớ của nàng là như thế. Nhưng:
Trời thăm thẳm xa vời khôn thấu,
Nỗi nhớ chàng đau đáu nào xong.
Cảnh buồn người thiết tha lòng,
Cành cây sương đượm tiếng trùng mưa phun.
Dù là “Trời” thì Trời cũng khó mà hiểu thấu tình thương và nỗi nhớ da diết của người chinh phụ. Các từ láy “thăm thẳm, đau đáu” càng làm tăng thêm sự không hiểu biết, không thấy được của Trời, và chỉ có người trong cuộc (người chinh phụ) mới cảm nhận rõ lòng mình. Cảnh thì buồn, đến cả cây cỏ và tiếng côn trùng cũng não ruột. Còn tình thì da diết thiết tha. Thể thơ song thất lục bát vốn thích hợp với tự sự, trong đoạn trích, bản dịch lại dùng phép so sánh, từ lặp và từ láy một cách tự nhiên càng làm tăng thêm giá trị nội dung.
Đọc đoạn trích người đọc cứ ngỡ ngàng rằng chỉ để miêu tả tình cảnh lẻ loi, thể hiện tâm trạng khát khao tình yêu của người chinh phụ. Nhưng nếu nghĩ sâu xa hơn thì đoạn trích bày tỏ sự oán ghét chiến tranh. Chiến tranh đã chia rẽ tình yêu, ngăn cách hạnh phúc lứa đôi của nhiều thế hệ, nhất là thế hệ trẻ, có lẽ vì thế mà tác phẩm đã được độc giả cùng thời hết sức tán thưởng. Nhiều người còn dịch Chinh phụ ngâm sang thơ Nôm (tức thơ tiếng Việt) để khúc ngâm được truyền bá rộng rãi hơn. Bản diễn Nôm hiện hành là bản dịch thành công nhất.