Đặng Tiến Đại

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Tiến Đại
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi đau của người vợ có chồng ra trận trong thời loạn lạc. Qua từng câu thơ, nỗi cô đơn, buồn tủi và khao khát hạnh phúc lứa đôi hiện lên một cách sâu sắc. Chồng ra đi, người chinh phụ sống trong cảnh “phòng không”, lẻ loi, nhớ nhung da diết. Nàng không chỉ đau vì phải xa cách người thương mà còn vì nỗi lo lắng, thấp thỏm cho sự an nguy của chồng nơi chiến trường. Những hành động như “gảy đàn”, “thắp đèn”, “trông cửa” chỉ càng làm nổi bật nỗi nhớ và sự trống trải trong tâm hồn. Tâm trạng của nàng là sự giằng xé giữa bổn phận với đất nước và khát vọng hạnh phúc cá nhân. Thông qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả không chỉ bày tỏ nỗi thương cảm với số phận người phụ nữ trong chiến tranh mà còn ngầm lên án những cuộc chiến phi nghĩa, đẩy con người vào cảnh chia lìa, đau khổ. Nhân vật người chinh phụ vì vậy trở thành biểu tượng cho nỗi đau thầm lặng và phẩm chất thủy chung của người phụ nữ xưa.

Câu 2:

Khi đọc Chinh phụ ngâm, ta không chỉ cảm nhận được nỗi cô đơn của người vợ có chồng ra trận mà còn thấy rõ những mất mát, đau thương mà chiến tranh để lại cho con người. Hình ảnh người chinh phụ ngày ngày ngóng trông chồng giữa chốn khuê phòng lạnh lẽo là minh chứng rõ nét cho bi kịch chia lìa mà chiến tranh gây nên. Không chỉ có sự xa cách, chiến tranh còn gieo rắc cái chết, tàn phá hạnh phúc và để lại những vết thương không thể xóa nhòa trong lòng người.

Chiến tranh là kẻ thù lớn nhất của hòa bình, là nguyên nhân sâu xa của đau thương và chia cắt. Bao nhiêu người con đã ngã xuống nơi chiến trường, bao nhiêu mái ấm tan vỡ, bao nhiêu bà mẹ, người vợ, đứa trẻ sống trong nước mắt và hy vọng mỏi mòn. Không chỉ trong văn chương mà cả trong lịch sử dân tộc và thế giới, chiến tranh luôn để lại những hậu quả nặng nề về thể xác lẫn tinh thần. Nó không chỉ tàn phá làng mạc, thành phố mà còn cướp đi những giá trị nhân văn cao đẹp của con người: tình yêu, lòng nhân ái, hạnh phúc và sự bình yên.

Ngày hôm nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của biết bao máu xương, hy sinh của cha ông. Vì vậy, thế hệ trẻ càng cần phải ý thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống hòa bình và trách nhiệm giữ gìn nó. Trân trọng hòa bình không chỉ là biết ơn quá khứ mà còn là hành động thiết thực trong hiện tại: sống nhân ái, học tập, lao động, cống hiến để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và không còn chỗ cho bạo lực hay hận thù. Mỗi người trẻ cần trở thành một "chiến sĩ" gìn giữ hòa bình – bằng tri thức, bằng tình yêu thương, bằng sự tỉnh táo trước cái xấu, cái ác, và bằng tiếng nói phản đối mọi hành vi chia rẽ, kỳ thị hay kích động chiến tranh.

Chiến tranh là bài học đau đớn của nhân loại, còn hòa bình là khát vọng ngàn đời của con người. Bởi thế, chỉ khi biết trân trọng sự yên bình đang có, thế hệ trẻ hôm nay mới thực sự xứng đáng với sự hy sinh của cha ông và góp phần gìn giữ một tương lai không còn bóng dáng chiến tranh.

Câu 1: Thể thơ
  • Văn bản được viết theo thể song thất lục bát
Câu 2: Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng
  • "Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không" là những dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng đã kéo dài và không có kết quả. 
Câu 3: Hành động của người chinh phụ và nhận xét
  • Hành động: Người chinh phụ làm ngẩn ngơ, bơ phờ tóc mai, thân thể gầy mòn (xiêm thắt), dạo hiên vắng thầm gieo từng bước, ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.
  • Nhận xét: Những hành động này cho thấy nỗi nhớ chồng đã chi phối hoàn toàn tâm trạng và cuộc sống của người chinh phụ, khiến nàng sống trong cô đơn, mệt mỏi và bi thương. Đây là những biểu hiện sinh động cho tài năng diễn tả nội tâm nhân vật của tác giả. 
Câu 4: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ
  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa
  • Ví dụ: "Ngoài rèm, thước chẳng mách tin, Trong rèm dường đã có đèn biết chăng. Đèn có biết dường bằng chẳng biết, Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi."
  • Tác dụng: Biện pháp nhân hóa "thước" và "đèn" làm cho các đồ vật vô tri trở nên có tâm hồn, có khả năng thấu hiểu và chia sẻ nỗi lòng của người chinh phụ. Điều này làm nổi bật sự cô đơn, hiu quạnh của nàng, đồng thời nhấn mạnh tình cảm thầm kín chỉ có bản thân nàng mới biết và cảm nhận được. 
Câu 5: Tâm trạng và suy nghĩ về giá trị cuộc sống hòa bình
  • Tâm trạng: Người chinh phụ thể hiện rõ tâm trạng cô đơn, nhớ nhung da diết, u sầu, bi thương và sự thất vọng, trông ngóng mỏi mòn.
  • Suy nghĩ về cuộc sống hòa bình: Qua tâm trạng của người chinh phụ, ta nhận thức rõ giá trị của cuộc sống hòa bình. Hòa bình không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh mà còn là sự đoàn tụ, sum họp, là cuộc sống đủ đầy, hạnh phúc của con người. Sự chia ly do chiến tranh gây ra là nỗi đau khổ, mất mát lớn lao, làm tan nát bao gia đình. Vì thế, chúng ta cần trân trọng, bảo vệ hòa bình và hiểu được những mất mát mà chiến

Câu 1:

Trong văn bản “Bà má Hậu Giang”, nhân vật bà má là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ Nam Bộ giàu lòng yêu nước, dũng cảm và đầy tình thương. Dù là một người nông dân bình dị, bà đã sẵn sàng nuôi giấu cán bộ, che chở cho cách mạng giữa muôn vàn hiểm nguy. Bà không chỉ lo cơm nước mà còn là chỗ dựa tinh thần cho những người lính, như một người mẹ thực sự. Tình cảm của bà xuất phát từ trái tim chân thành, đầy bao dung và trách nhiệm với quê hương, đất nước. Qua hình ảnh bà má, người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của lòng yêu nước, đức hy sinh âm thầm của những bà mẹ Việt Nam trong kháng chiến. Nhân vật bà má Hậu Giang đã để lại ấn tượng sâu đậm, thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa nhân dân và cách mạng, đồng thời truyền cảm hứng cho các thế hệ sau về lòng yêu nước và nghĩa tình đồng bào.


Câu 2:

Từ câu chuyện về bà má Hậu Giang, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước. Nếu như các thế hệ đi trước đã không tiếc máu xương để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ trẻ ngày nay phải sống có lý tưởng, biết cống hiến bằng chính khả năng và hành động của mình.

Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở việc học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết để trở thành công dân có ích. Người trẻ cần chủ động tiếp thu tri thức mới, phát huy tinh thần sáng tạo, làm chủ công nghệ và khoa học để góp phần đưa đất nước phát triển. Đồng thời, mỗi người cũng cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tránh xa lối sống lệch lạc, thiếu trách nhiệm với cộng đồng.

Hành động cụ thể có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, tham gia hoạt động xã hội, tích cực bảo vệ môi trường, sống tử tế, nhân ái và có trách nhiệm. Chính những việc làm nhỏ mỗi ngày sẽ góp phần tạo nên sự thay đổi lớn, giúp đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh. Thế hệ trẻ cần tiếp bước cha ông bằng chính tinh thần nhiệt huyết, trung thực và khát vọng cống hiến.


Câu 1.
Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.
Trong văn bản, sự việc xảy ra là: tên giặc xông vào túp lều, tra hỏi, đe dọa bà má Hậu Giang để dò la chỗ ở của du kích. Dù bị uy hiếp, bà má kiên quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân.

Câu 3.
Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc:

  • Đạp rơi liếp mành, nghênh ngang vào nhà.
  • Hét lớn, hăm dọa “khai mau, tao chém mất đầu”.
  • Đạp lên đầu bà má, kề gươm lạnh toát vào hông.
    → Những hành động đó cho thấy bản chất tàn bạo, dã man, vô nhân tính của kẻ thù xâm lược.

Câu 4.
Hai dòng thơ:
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”

→ Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh con của má với rừng đước, rừng chàm).
→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tinh thần gan dạ, anh hùng của những người con kháng chiến; đồng thời ca ngợi sức sống bền bỉ, kiên cường, giàu sức mạnh của nhân dân miền Nam.

Câu 5.
Hình tượng bà má Hậu Giang đã gợi cho em suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Dù là người mẹ già yếu đuối, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước quân thù, quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân. Qua đó, ta thấy được sức mạnh phi thường của những con người bình dị khi đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần yêu nước ấy chính là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc ta vượt qua gian khổ, chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược.

câu 1

Lý Hữu Chi là hình tượng tiêu biểu cho con người bị lòng tham và quyền lực làm tha hóa. Ban đầu, ông ta là người có tài, có chí hướng, được trọng dụng. Nhưng khi có địa vị, Lý Hữu Chi dần biến chất: tham lam, tàn bạo, cướp bóc của dân, bất nhân với cả người thân. Hắn sống ích kỷ, chỉ biết thỏa mãn dục vọng bản thân mà không nghĩ đến hậu quả. Cái chết của Lý Hữu Chi và sự trừng phạt nơi âm phủ là kết cục tất yếu cho kẻ tàn ác. Nhân vật giúp người đọc hiểu rằng: con người chỉ thật sự có giá trị khi biết sống lương thiện, khi biết dừng lòng tham và hướng thiện. Qua đó, truyện thể hiện tư tưởng nhân quả sâu sắc: gieo nhân nào gặt quả nấy – kẻ làm điều ác dù quyền cao chức trọng đến đâu cũng không thoát được lưới trời.

câu 2

Trong cuộc sống, ai cũng có ước mơ, có mong muốn được hạnh phúc và đủ đầy. Nhưng khi con người để những ham muốn ấy vượt quá giới hạn, biến thành lòng tham, họ không còn kiểm soát được bản thân. Lòng tham giống như ngọn lửa âm ỉ, càng được nuôi dưỡng càng cháy dữ, cuối cùng thiêu rụi nhân cách và cuộc đời của chính con người.

Lòng tham là sự ham muốn quá mức về tiền bạc, quyền lực, địa vị hoặc danh tiếng mà không biết điểm dừng. Ở mức độ vừa phải, ham muốn là động lực để con người nỗ lực sống tốt hơn. Nhưng khi bị chi phối bởi lòng tham, người ta có thể sẵn sàng bất chấp đạo lý, thậm chí pháp luật, để đạt được điều mình muốn. Nhiều người vì tiền mà lừa lọc, vì quyền mà phản bội, vì danh mà đánh mất nhân phẩm — tất cả đều là biểu hiện của lòng tham.

Ngày nay, lòng tham đang trở thành một thực trạng đáng lo ngại. Nó len lỏi trong mọi lĩnh vực của đời sống: từ kinh tế, giáo dục cho đến các mối quan hệ cá nhân. Nhiều người vì tham tiền mà gian lận, buôn hàng giả, tham ô; học sinh vì điểm số mà quay cóp, gian lận thi cử; thậm chí trong các mối quan hệ, con người sẵn sàng lừa dối, phản bội chỉ để đạt lợi ích cho riêng mình. Mạng xã hội đầy rẫy những “thần tượng ảo”, sống vì hào nhoáng vật chất, khiến nhiều người trẻ chạy theo hình thức mà đánh mất giá trị thật. Tất cả những biểu hiện đó cho thấy lòng tham không còn là câu chuyện xa xưa của nhân vật Lý Hữu Chi, mà là một căn bệnh đang hiện hữu trong xã hội hiện đại.

Nguyên nhân khiến lòng tham nảy sinh và lan rộng có nhiều. Thứ nhất là bản chất con người luôn có ham muốn sở hữu và khẳng định bản thân, nhưng khi thiếu sự tự kiểm soát, ham muốn ấy dễ biến thành tham vọng mù quáng. Thứ hai là sức ép của xã hội vật chất – nơi người giàu được tôn vinh, người nghèo dễ bị coi thường, khiến nhiều người chọn cách “bất chấp tất cả” để có được địa vị cao hơn. Thứ ba là giáo dục đạo đức chưa đủ sâu, khiến một bộ phận con người không hiểu được giá trị thực của sự liêm khiết, lương thiện. Ngoài ra, môi trường sống thiếu công bằng cũng góp phần khiến lòng tham phát triển – khi người ta thấy “sống tử tế không được gì”, họ dễ bị cám dỗ bởi con đường sai trái.

Hậu quả của lòng tham thật nghiêm trọng. Nó khiến con người đánh mất lòng tin, danh dự, và thậm chí cả nhân tính. Nhiều vụ tham nhũng, gian lận thi cử, lừa đảo… đều bắt nguồn từ lòng tham. Con người vì tham mà tự hủy hoại tương lai, khiến xã hội trở nên bất ổn và thiếu công bằng. Lòng tham cũng làm cho tâm hồn trở nên trống rỗng, không còn biết đủ, luôn sống trong lo sợ và toan tính.

Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, cần bắt đầu từ giáo dục nhân cách và nhận thức. Gia đình phải là nơi dạy con cái biết sống trung thực, biết đủ và biết dừng lại. Nhà trường cần chú trọng giáo dục giá trị sống, dạy học sinh cách phân biệt đúng sai thay vì chỉ chạy theo thành tích. Xã hội phải có hệ thống pháp luật nghiêm minh, xử lý công bằng mọi hành vi tham nhũng, gian lận để răn đe. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cần tự rèn luyện bản lĩnh, kiểm soát lòng tham của chính mình: học cách biết đủ, biết sẻ chia, biết sống tử tế. Khi con người coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất, lòng tham sẽ không còn cơ hội nảy nở. Ngoài ra, cần lan tỏa các tấm gương sống giản dị, liêm khiết — như những “vaccine” chống lại cám dỗ thời kim tiền.

Tóm lại, lòng tham là ngọn nguồn của nhiều bi kịch, khiến con người đánh mất cả vật chất lẫn tâm hồn. Câu chuyện Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân chính là lời nhắc nhở: địa vị và quyền lực không thể cứu rỗi một tâm hồn bị lòng tham che phủ. Sống biết đủ, sống ngay thẳng và lương thiện mới là con đường duy nhất giúp ta thật sự hạnh phúc và tự do.

Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại truyền kỳ (truyện mang yếu tố kì ảo, hoang đường, thường phản ánh bài học đạo đức, nhân sinh).

Câu 2:
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba, người kể ẩn mình, kể lại toàn bộ câu chuyện về nhân vật Lý Hữu Chi.

Câu 3:
Nhân vật chính trong văn bản là Lý Hữu Chi.
Nhân vật này được khắc họa là người tham lam, tàn bạo, ích kỷ, mù quáng vì tiền tài danh lợi, cuối cùng phải chịu hậu quả nặng nề.

Câu 4:
Chi tiết hoang đường, kỳ ảo tiêu biểu: Lý Hữu Chi sau khi chết, linh hồn bị đưa xuống âm phủ, bị tra tấn và hóa thành cây bị sâu đục ruỗng ruột.
→ Tác dụng: thể hiện tư tưởng nhân quả, răn dạy con người phải sống thiện lương, tránh lòng tham và tội ác.

Câu 5:
Văn bản nhắc nhở con người rằng: Lòng tham sẽ dẫn đến diệt vong; ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác.
Bài học cho bản thân là phải sống trung thực, biết đủ, biết dừng lại, không vì lợi ích cá nhân mà làm điều sai trái hay tổn hại người khác.

Đoạn trích trong “Chinh phụ ngâm” đã diễn tả sâu sắc tâm trạng cô đơn, nhớ nhung và khát vọng hạnh phúc của người chinh phụ khi xa chồng. Tác phẩm thể hiện tiếng nói nhân đạo, xót thương cho những người phụ nữ trong xã hội phong kiến bị chiến tranh chia cắt hạnh phúc lứa đôi.

Mở đầu đoạn thơ, hình ảnh người chinh phụ hiện lên trong không gian tĩnh lặng, cô quạnh:
“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đôi phen.”
Hai động tác “dạo hiên”, “ngồi rèm” gợi nên sự mòn mỏi, trông ngóng. Từng bước chân, từng lần vén rèm đều ẩn chứa nỗi chờ đợi khắc khoải. Không gian vắng lặng, thời gian như ngừng trôi, chỉ còn lại người phụ nữ nhỏ bé với nỗi cô đơn trĩu nặng.

Những câu thơ tiếp theo bộc lộ rõ hơn tâm trạng nhớ thương vô vọng của người chinh phụ:
“Ngoài rèm thước chẳng mách tin,
Trong rèm, dường đã có đèn biết chăng?”
Con chim thước – biểu tượng của tin vui đoàn tụ – cũng không thấy bóng dáng. Nỗi cô đơn vì thế càng thêm sâu. Người chinh phụ không biết chia sẻ cùng ai, đến mức phải gửi nỗi lòng cho ngọn đèn khuya, hỏi “đèn có biết chăng?”. Đó là chi tiết rất nhân văn, thể hiện sự cô độc đến tuyệt cùng nhưng cũng rất giàu cảm xúc.

Ở những câu sau, nỗi buồn ấy lan tỏa khắp không gian: tiếng gà gáy, ánh hoa, tiếng sương đều trở thành âm thanh của cô đơn. Tác giả khéo léo sử dụng điệp từ “buồn”, “sầu”, “thương” cùng hệ thống hình ảnh ước lệ mà giàu sức gợi – tất cả đều xoáy sâu vào nỗi nhớ và niềm trống trải của người phụ nữ chờ chồng.

Khi thời gian trôi qua, tâm trạng người chinh phụ càng trở nên day dứt:
“Khác giờ đằng đẵng như niên,
Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.”
Hai từ láy “đằng đẵng”, “dằng dặc” kết hợp với so sánh “tựa miền biển xa” đã vẽ nên nỗi sầu dài như vô tận, tràn ngập cả không gian và thời gian. Nỗi nhớ thương không còn là cảm xúc thoáng qua mà đã trở thành một nỗi ám ảnh triền miên.

Đoạn cuối, người chinh phụ tìm đến những thú vui thanh nhã như “gương gượng soi”, “đàn gảy”, “kinh luận” – nhưng tất cả đều vô nghĩa. “Sát cầm gượng gảy ngón đàn, dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng” – âm thanh của tiếng đàn trở thành tiếng nức nở của trái tim tan vỡ. Đó là đỉnh điểm của cô đơn và tuyệt vọng.

Về nghệ thuật, đoạn trích tiêu biểu cho bút pháp tả cảnh ngụ tình, sử dụng nhiều hình ảnh ước lệ, điển tích, kết hợp nhịp điệu thơ song thất lục bát uyển chuyển, giàu nhạc điệu. Ngôn ngữ tinh tế, giàu sức gợi cảm, diễn tả thành công thế giới nội tâm phức tạp của người phụ nữ.

Đoạn thơ không chỉ phản ánh nỗi đau của người chinh phụ mà còn thể hiện thái độ nhân đạo sâu sắc của tác giả: cảm thông, trân trọng những khát khao tình cảm chân thành của con người, đặc biệt là người phụ nữ trong thời chiến.

Thông điệp ý nghĩa nhất mà truyện gửi gắm là:
Con người phải biết trân trọng cuộc sống thực tại, vì đó mới là nơi tồn tại của hạnh phúc chân thật.

Lý giải:
Từ Thức từng mơ ước được sống giữa cảnh tiên để thoát khỏi bụi trần ô trọc, nhưng khi đến nơi, ông lại cảm thấy cô đơn và trống rỗng. Hạnh phúc nơi tiên cảnh chỉ là ảo mộng, còn cuộc sống nơi trần gian, dù vất vả nhưng lại chứa đựng những cảm xúc thật của con người. Qua đó, tác giả khuyên con người đừng mải chạy theo những điều viển vông, mà hãy biết sống hết mình với hiện tại và trân trọng những giá trị bình dị quanh mình.

Ở cuối truyện, Từ Thức “mặc áo cừu nhẹ, đội nón lá ngắn, vào núi Hoành Sơn, rồi sau không biết đi đâu mất”.
Cách kết thúc ấy không chỉ khép lại hành trình của một con người yêu cái đẹp, mà còn mở ra nhiều suy ngẫm sâu xa về lý tưởng sống và khát vọng tự do của con người.

Sau khi rời tiên giới, Từ Thức nhận ra rằng cõi tiên tuy đẹp nhưng lạnh lẽo, xa cách, thiếu sự sống thật. Ở đó, không có niềm vui, nỗi buồn, không có những cảm xúc chân thật của con người trần thế. Trở về nhân gian, ông cũng không còn tìm thấy chỗ đứng cho mình – xã hội đầy giả dối, danh lợi khiến ông mệt mỏi, lạc lõng. Giữa hai thế giới – tiên và trần – Từ Thức đều không thể thuộc về, nên chọn cách rời bỏ tất cả, ẩn vào núi để tìm sự thanh thản.

Lựa chọn ấy thể hiện tâm hồn tự do, phóng khoáng, khát vọng sống hòa hợp với thiên nhiên, đồng thời cũng bộc lộ bi kịch của người trí thức phong kiến: muốn thoát khỏi thực tại ô trọc nhưng lại không tìm thấy con đường thật sự cho mình.

Sự biến mất của Từ Thức vì thế mang vẻ đẹp buồn, huyền ảo, vừa là khát vọng thoát tục, vừa là nỗi cô đơn của con người có tâm hồn quá mộng mơ trong một thế giới quá thực dụng.