Vũ Minh Phượng
Giới thiệu về bản thân
Bài làm
Thơ ca là tiếng nói của tâm hồn, là nơi gửi gắm những rung động tinh tế của con người trước cuộc đời . MỖI vần thơ, mỗi hình ảnh thơ đều mang trong mình một thế giới nghệ thuật độc đáo , khơi gợi trong lòng người đọc những cảm xúc, suy tư sâu sắc . Bài thơ " Đoàn thuyền đánh cá" của nhà thơ huy cận là một tác phẩm như thế .
Bài thơ "Đoàn thuyền đánh cá" của Huy Cận là một trong những tác phẩm để lại ấn tượng sâu sắc nhất trong lòng người đọc. Không chỉ bởi vẻ đẹp lãng mạn của bức tranh thiên nhiên biển cả, mà còn bởi sức mạnh to lớn của tình yêu quê hương, đất nước được thể hiện một cách hào hùng, rạo rực. Qua bài thơ, ta thấy được một hình ảnh đất nước Việt Nam tươi đẹp, giàu sức sống và lòng tự hào dân tộc mãnh liệt.
Huy Cận đã vẽ nên một bức tranh biển cả rộng lớn, hùng vĩ với những hình ảnh sống động, đầy màu sắc. Từ "mặt trời xuống biển như hòn lửa", "sóng đã cài then, đêm sập cửa" cho đến "cá bạc bơi trên lưng nước", "nghe chất muối thấm dần trong thớ thịt", tất cả đều gợi lên vẻ đẹp hoang sơ, kỳ vĩ của thiên nhiên. Không chỉ vậy, bài thơ còn thể hiện sức sống mãnh liệt của người dân chài, họ lao động hăng say, miệt mài trên biển cả, góp phần làm nên vẻ đẹp giàu sức sống của quê hương.
Tình yêu quê hương, đất nước là chủ đề xuyên suốt bài thơ. Hình ảnh đoàn thuyền đánh cá trở về trong ánh bình minh rực rỡ tượng trưng cho sự đoàn kết, sức mạnh của dân tộc. Những câu thơ "Ta hát bài ca gọi cá vào" hay "Mặt trời xuống biển như hòn lửa" không chỉ miêu tả cảnh đẹp mà còn thể hiện niềm tự hào, tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với quê hương, đất nước. Tình yêu ấy được thể hiện một cách tự nhiên, chân thành, không hề gượng ép, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho người đọc.
Đoàn thuyền đánh cá" không chỉ là một bài thơ miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên mà còn là một bức tranh hào hùng về tình yêu quê hương, đất nước. Qua ngòi bút tài hoa của Huy Cận, bài thơ đã để lại trong lòng người đọc những ấn tượng sâu sắc, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu đối với biển cả, quê hương. Đây là một trong những tác phẩm kinh điển của nền thơ ca Việt Nam, xứng đáng được trân trọng và nghiên cứu.
Hai câu thơ trên của Hạ Tri Chương đã khắc họa một cách sâu sắc nỗi niềm của người con xa xứ khi trở về cố hương. "Thiếu tiểu ly gia, lão đại hồi" gợi lên một nỗi xót xa khôn nguôi về dòng chảy thời gian nghiệt ngã, khi tuổi trẻ đi xa và trở về đã là mái đầu bạc. Sự tương phản giữa "hương âm vô cải" (giọng nói quê hương không đổi) và "mấn mao tồi" (tóc mai đã rụng, đã phai bạc) càng làm nổi bật bi kịch của ngoại hình đổi khác theo năm tháng, trong khi những giá trị cốt lõi của quê hương vẫn vẹn nguyên. Điều này khiến người đọc cảm nhận được nỗi ngậm ngùi, tiếc nuối cho tuổi xuân đã qua và sự bẽ bàng khi đối diện với chính mình trong gương thời gian.
Tiểu đối (Đối ý): "Thiếu tiểu" đối với "lão đại": Sự đối lập về thời gian, tuổi tác từ khi còn trẻ đến khi về già, nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian và quãng đời dài đằng đẵng mà tác giả đã trải qua xa quê hương. "Ly gia" (rời nhà) đối với "hồi" (trở về): Gợi lên hành trình xa quê và trở về cố hương, chứa đựng nỗi niềm xa xứ. "Hương âm vô cải" (giọng quê không đổi) đối với "mãn mao tồi" (tóc mai đã rụng hết): Sự đối lập giữa yếu tố tinh thần (giọng nói) không thay đổi và sự thay đổi vật lý (tóc bạc, rụng) của cơ thể, cho thấy dù thời gian làm con người già đi nhưng tình cảm, giọng nói quê hương vẫn vẹn nguyên. Tác dụng: Biện pháp tiểu đối tạo ra sự cân xứng, nhịp điệu cho câu thơ, đồng thời làm nổi bật sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại, giữa nội tâm và ngoại hình, từ đó khắc họa sâu sắc nỗi niềm xót xa, bâng khuâng của người con xa xứ sau bao năm mới trở về.
Hoán dụ và ẩn dụ (tính chất): "Mãn mao tồi" (tóc mai đã rụng hết): Đây là một hình ảnh mang tính ẩn dụ, hoán dụ cho sự già yếu, sự tàn phá của thời gian trên con người. Tóc mai rụng hết là dấu hiệu rõ rệt của tuổi già, khắc sâu sự thật phũ phàng về thời gian. Tác dụng: Gợi hình ảnh cụ thể, trực quan về sự lão hóa, khiến người đọc cảm nhận rõ rệt sự khắc nghiệt của thời gian và nỗi niềm của người con xa quê khi nhận ra mình đã già đi rất nhiều. -Điệp từ/Điệp cấu trúc (tính chất): Mặc dù không phải là điệp từ rõ ràng, nhưng việc sử dụng hai vế đối xứng nhau trong từng câu tạo nên sự lặp lại về cấu trúc, nhấn mạnh ý nghĩa.
Bài làm
Trong kho tàng tục ngữ phong phú của Việt Nam, câu " Giấy rách phải giữ lấy lề" nổi bật như một viên ngọc quý, cô đọng triết lý sống sâu sắc và tinh thần kiên cường của dân tộc. Thoạt nghe , câu tục ngữ gợi lên hình ảnh một tờ giấy dù đã sờn rách, hư hại , nhưng vẫn giữ nguyên những đường biên ,nếp gấp ban đầu của nó. Hình ảnh giản dị này chứa đựng một thông điệp mạnh mẽ,vượt xa ý nghĩa vật chất để chạm đến những giá trị cốt lõi của con người và xã hội.
Câu tục ngữ này là một lời nhắc nhở sâu sắc về tầm quan trọng của việc duy trì phẩm giá, sự chính trực và lòng tự trọng nội tại, bất kể hoàn cảnh bên ngoài có khó khăn hay nghèo túng đến mức nào. Nó khẳng định rằng giá trị đích thực của một cá nhân không nằm ở vẻ bề ngoài hay điều kiện vật chất tạm thời, mà ở những nguyên tắc đạo đức vững chắc và bản lĩnh kiên định. Việc giữ " Lề " không chỉ là hành động cá nhân mà còn sự củng cố và bảo tồn bản sắc văn hóa tập thể, đảm bảo sự tiếp nối của những giá trị chung định hình lên một cộng đồng, đặc biệt là khi đối mặt với áp lực từ bên ngoài hay sự thay đổi của thời đại. Đây cũng là một công cụ giáo dục mạnh mẽ, truyền tải những nguyên tắc đạo đức cốt lõi và trí tuệ truyền thống qua nhiều thế hệ, đảm bảo sự liên tục của các chuẩn mực xã hội và sự ngay thẳng về mặt đạo đức.
"Lề" trong câu tục ngữ không chỉ đơn thuần là đường Biên vật lý của tờ giấy mà còn là biểu tượng cho những nguyên tắc đạo đức cơ bản, nhân cách kiên cường, giá trị tự thân và la bàn đạo đức nội tại dẫn lối hành động của mỗi người. Nó đại diện cho các giá trị "tự trọng" và "phẩm giá" của người Việt. Thông điệp cốt lõi là giá trị và sự chính trực thật sự nằm ở phẩm chất bên trong, không phải ở vậy ở ngoài hời hợt hay điều kiện vật chất . Điều này cho thấy "giấy rách" có thể được hiểu rộng hơn không chỉ là sự nghèo khó vật chất mà còn là bất kỳ hình thức suy thoái hay thử thách bên ngoài nào, như sự ghẻ lạnh xã hội, thất bại nghề nghiệp, bệnh tật hay sự sỉ nhục. Việc mở rộng các kiểu về "rách" làm cho câu tục ngữ trở lên phổ quát, mang lại sự hướng dẫn cho mọi tình huống khi áp lực bên ngoài đe dọa đến sự kiên định nội tại. Hơn nữa, "lề" không phải là một tập hợp niềm tin thụ động mà là một khuôn khổ năng động, chủ động cho việc ra quyết định đạo đức, một công cụ nhận thức và đạo đức mà các cá nhân sử dụng để điều hướng các tình huống phức tạp và đưa ra những lựa chọn có nguyên tắc, đặc biệt khi đối mặt với những tình huống khó xử hoặc cám dỗ.
Sự tuân thủ "lề" của mỗi cá nhân đóng góp đáng kể vào sự tin cậy, tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng và sự hài hòa, ổn định chung của xã hội. Khi các cá nhân nhất quán giữ vững "lề" của mình, bao gồm việc tuân thủ các quy tắc cộng đồng và chuẩn mực xã hội, điều này trực tiếp xây dựng nền tảng của sự tin cậy, khả năng dự đoán và hiểu biết đạo đức chung trong cộng đồng. Sự tuân thủ tập thể này dẫn đến một xã hội ổn định, hài hòa và hoạt động hiệu quả hơn, cho thấy những tác động vĩ mô của một nguyên tắc đạo đức cá nhân. Câu tục ngữ này cũng hoạt động như một cơ chế phòng vệ văn hóa, chủ động ngăn chặn sự suy đồi đạo đức và củng cố các giá trị truyền thống. Nó đóng vai trò như một lời cảnh báo liên tục về sự nguy hiểm của việc từ bỏ các nguyên tắc cốt lõi để đổi lấy lợi ích phù du hoặc khuất phục trước ảnh hưởng bên ngoài .
Trong bối cảnh hiện đại, khi chủ nghĩa tiêu dùng, sự hời hợt và việc chạy theo xu hướng phù du đang chi phối, thông điệp của câu tục ngữ càng trở nên cấp thiết . Nó nhắc nhở con người không từ bỏ giá trị cốt lõi vì lợi ích vật chất hay sự hào nhoáng bên ngoài, mà hãy đề cao sự chân thật và chính trực. Sự tập trung kiên định vào "giá trị nội tại" và ý tưởng " sự giàu có thật sự nằm ở nhân cách" mang đến một đối trọng mạnh mẽ với quan niệm rằng giá trị được định đoạt bởi tài sản hay địa vị xã hội. Điều này làm cho câu tục ngữ đặc biệt phù hợp để điều hướng những vấn đề đạo đức trong xã hội vật chất hiện đại. "Giấy rách phải giữ lấy lề" khuyến khích các cá nhân sống "chân thật, với sự chính trực" và cảnh báo không "bị lung lay bởi những xu hướng hay khó khăn phù du". Trong thời đại toàn cầu hóa, truyền thông đại chúng và áp lực từ mạng xã hội có thể dẫn đến sự đồng nhất văn hóa và sự tuân thủ, câu tục ngữ này đề cao việc bảo tồn "lề" đạo đức độc đáo và bản sắc văn hóa của mỗi người. Dù bắt nguồn sâu sắc từ văn hóa Việt Nam, thông điệp về phẩm giá và sự chính trực của con người mang tính phổ quát, vượt qua ranh giới văn hóa cụ thể.
Tóm lại, "Giấy rách phải giữ lấy lề" là một lời nhắc nhở mạnh mẽ và vượt thời gian về sự ưu việt của các giá trị nội tại-phẩm giá, sự chính trực và lòng tự trọng-trên mọi hoàn cảnh bên ngoài tạm thời. Câu tục ngữ này không chỉ là một mảnh ghép của trí tuệ cổ xưa mà còn là một khuôn khổ đạo đức năng động, có khả năng thích ứng. Sự đơn giản của nó che giấu khả năng sâu sắc để cung cấp hướng dẫn phù hợp trong các bối cảnh đa dạng và những thay đổi nhanh chóng của xã hội, khiến nó trở nên có giá trị vĩnh cửu như một la bàn đạo đức cho cá nhân và cộng đồng. Nó là kim chỉ nam trong văn hóa Việt Nam, nguồn gốc của sự kiên cường và ngọn hải đăng phổ quát cho nhân loại. Mỗi người chúng ta hãy khắc sâu và đón nhận trí tuệ sâu sắc của câu tục ngữ này, nỗ lực sống một cuộc đời với sự chính trực, danh dự và chân thật không lay chuyển, bất kể "tờ giấy rách" (những thử thách và nghịch cảnh) mà ta có thể gặp trên hành trình của mình.
Câu 1. Ngôi kể trong văn bản "Sống mòn" là ngôi thứ nhất. Tác giả sử dụng ngôi kể này để thể hiện trực tiếp tâm tư, tình cảm, suy nghĩ của nhân vật "tôi" - một người tri thức đang chìm đắm trong cuộc sống tù túng, bế tắc. Điều này giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và thấu hiểu hơn về hoàn cảnh cũng như tâm trạng của nhân vật. Câu 2. Cuộc sống của người tri thức giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám trong văn bản được thể hiện qua hình ảnh một con người tài năng nhưng bị gò bó, bế tắc trong xã hội cũ. Họ mang trong mình hoài bão lớn lao nhưng không có cơ hội để thực hiện, phải sống trong cảnh nghèo túng, thiếu thốn về vật chất lẫn tinh thần. Họ bị cuốn vào vòng xoáy của sự mòn mỏi, tuyệt vọng, không tìm thấy lối thoát cho cuộc đời mình.
Câu 3. Câu cảm thán "Hỡi ôi! Người ta đã phí bao nhiêu tâm huyết, bao nhiêu công lao để giải thoát, từ bỏ tất cả những phú quý vinh hoa của đời mình. Vô ích cả, chừng nào nhân loại chưa thoát khỏi những xiềng xích của cái đói và cái rét." thể hiện sự chua chát, thất vọng của nhân vật trước thực trạng xã hội bất công. Dấu chấm than nhấn mạnh nỗi đau đớn, sự tuyệt vọng tột cùng của nhân vật khi những nỗ lực, hy sinh của con người trở nên vô nghĩa trước sự tàn bạo của đói nghèo, bất công. Câu cảm thán tạo nên giọng điệu bi tráng, tăng sức biểu cảm cho đoạn văn, gây ấn tượng mạnh mẽ với người đọc.
Câu 4. Nội dung chính của văn bản "Sống mòn" là phản ánh hiện thực xã hội bất công, khắc nghiệt của giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám, thông qua đó thể hiện cuộc sống mòn mỏi, bế tắc của người trí thức trước những khó khăn, thử thách của cuộc đời. Tác phẩm thể hiện sự khao khát sống có ý nghĩa, khát vọng được cống hiến của những con người tài năng nhưng bị xã hội chà đạp, nhấn chìm trong nghèo đói và bất công.
Bài làm
Khoan dung là một trong những giá trị đạo đức cao đẹp mà nhân loại luôn đề cao. Pierre Bonoit đã từng nói: "Khoan dung là đức tính đem lợi cho cả ta và người khác". Câu nói này không chỉ khẳng định vai trò quan trọng của lòng khoan dung mà còn chỉ ra lợi ích song hành mà nó mang lại, ko chỉ cho chính bản thân người thực hiện hành động đó.
Trước hết, cần hiểu rằng khoan dung ko phải là sự yếu đuối hay bỏ qua lỗi lầm một cách mù quáng, mà là sự rộng lượng, sẵn sàng tha thứ, chấp nhận sự khác biệt và nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, thấu đáo. Nó đòi hỏi một trái tim nhân ái và một trí tuệ minh mẫn để hiểu rằng mỗi người đều có thể mắc sai lầm và việc tha thứ sẽ mở ra cánh cửa cho sự sửa chữa, trưởng thành.
Lợi ích đầu tiên và rõ ràng nhất của lòng khoan dung là đối với người đc khoan dung . Khi một người phạm lỗi và nhận đc sự tha thứ, họ sẽ cảm thấy nhẹ nhõm, đc giải tỏa khỏi gánh nặng của sự hối lỗi và sợ hãi. Sự khoan dung từ người khác sẽ tiếp thêm động lực, niềm tin để họ đứng dậy, sửa chữa sai lầm và trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Trong một xã hội nơi mọi người sẵn lòng tha thứ và cho nhau cơ hội, các mqh trở nên gắn kết hơn, sự thù hận đc hóa giải và cộng đồng sẽ phát triển bền vững hơn.
Tuy nhiên, giá trị của lòng khoan dung ko chỉ dừng lại ở người nhận mà còn đem lại vô vàn lợi ích cho chính người thực hiện nó. Khi ta chọn khoan dung thay vì oán hận , giận dữ, ta đang giải phóng bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực ăn mòn tâm hồn. Nỗi oán hận, sự tức giận chỉ khiến ta thêm mệt mỏi, căng thẳng và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần. Ngược lại, lòng khoan dung mang lại sự bình yên, thanh thản trong tâm hồn, giúp ta sống nhẹ nhàng hơn, tích cực hơn . Hơn nữa, hành động khoan dung còn giúp ta nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn, không bị che mờ bởi cảm xúc cá nhân, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt và công bằng hơn. Khi ta học được cách chấp nhận những khiếm khuyết của người khác ,ta cũng tự nhận ra và sửa chữa những sai sót của chính mình , thúc đẩy quá trình tự hoàn thiện bản thân.
Không chỉ có vậy, khoan dung còn đem lại lợi ích to lớn cho những người xung quanh và cả cộng đồng. Khi một cá nhân thể hiện sự khoan dung, họ đã tạo ra một môi trường tương tác tích cực. Người được tha thứ sẽ cảm thấy được tôn trọng được trao cơ hội để sửa chữa lỗi lầm và làm lại. Điều này khuyến khích sự hối lỗi chân thành và thúc đẩy sự thay đổi theo hướng tích cực, thay vì đẩy họ vào sự phòng thủ hay căm phẫn . Trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp , khoan dung là chất keo gắn kết, giúp duy trì sự hòa thuận, giảm thiểu xung đột và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Môi trường làm việc hay học tập có sự khoan dung sẽ trở nên thân thiện, cởi mở và hiệu quả hơn, bởi mỗi người đều cảm thấy an toàn để thể hiện bản thân và học hỏi từ những sai lầm. Ở cấp độ xã hội rộng lớn hơn , khoan dung là nền tảng cho sự đoàn kết, hòa bình và phát triển bền vững. Một xã hội biết khoan dung sẽ ít đi những thù hận , phân biệt đối xử và bạo lực , thay vào đó là sự hợp tác , chia sẻ và cùng nhau tiến bộ .
Để thực hành lòng khoan dung, chúng ta cần rèn luyện sự thấu cảm, đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu được hoàn cảnh và động cơ của họ . Chúng ta cũng cần học cách kiểm soát cảm xúc ,không để sự nóng giận hay định kiến lấn át. Và quan trọng nhất là phải có lòng dũng cảm để tha thứ, vượt lên trên cái tôi cá nhân để hướng đến những giá trị cao đẹp hơn. Dù đôi khi khoan dung có thể khó khăn, nhưng những lợi ích mà nó mang lại cho cả bản thân và xã hội là vô cùng lớn lao.
Tóm lại, câu nói của Pierre Bonoit đã khẳng định một chân lý vĩnh cửu: khoan dung không chỉ là một phẩm chất đạo đức cao đẹp mà còn là một đức tính mang lại giá trị thực tế cho tất cả mọi người. Bằng cách thực hành lòng khoan dung, chúng ta không chỉ tìm thấy sự bình yên cho chính mình mà còn góp phần xây dựng một thế giới hoà ái, nhân văn và tốt đẹp hơn. Hãy để lòng khoan dung trở thành kim chỉ nam trong mọi hành động và suy nghĩ của mỗi chúng ta.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm mà văn bản nêu lên là phân tích, làm rõ vẻ đẹp nghệ thuật và giá trị nội dung của từ "chơi vơi" trong thơ ca hiện đại, đặc biệt là trong tập thơ "Thức với mây Đoài". Văn bản đi sâu vào khám phá cách sử dụng từ ngữ, biểu đạt cảm xúc và tạo hình ảnh độc đáo của từ này.
Câu 2. Luận điểm của đoạn (1) là khẳng định từ "chơi vơi" không chỉ là một từ đơn thuần mà mang trong mình nhiều tầng nghĩa sâu sắc, phản ánh trạng thái tinh thần phức tạp của con người. Đoạn văn tập trung làm rõ ý nghĩa đa chiều của từ này, từ đó dẫn dắt đến việc phân tích cụ thể hơn trong các phần tiếp theo.
Câu 3 a. Thành phần biệt lập trong câu "Cả chủ thể và đối tượng dường như đã trộn lẫn vào nhau mà đồng hiện trong một chữ chơi vơi ấy" là thành phần cảm thán "lạ thay". Thành phần này không phải là thành phần chính của câu, mà bổ sung thêm sắc thái tình cảm, nhấn mạnh sự ngạc nhiên, thán phục của tác giả trước sức mạnh biểu đạt của từ "chơi vơi". b. Xét về mục đích nói, câu văn in đậm "Ta nghe rõ trong lời thơ một nhớ nhung bất chợt cồn lên, kẻ nhớ không thể cầm lòng, đã vỡ òa ra thành tiếng kêu than. Buột miệng ra, mà dư ba súc tích. Lạ thay là ngôn ngữ thơ!" thuộc kiểu câu cảm thán. Câu văn thể hiện thái độ, cảm xúc ngạc nhiên, thán phục của người viết trước sức mạnh diễn đạt của ngôn ngữ thơ ca.
a. Kế hoạch chi tiêu là một bản danh sách các khoản tiền được phân chia để sử dụng cho những mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
b. Lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch chi tiêu là việc làm cần thiết giúp chúng ta cân đối các khoản thu và chi một cách hợp lý, tránh được các khoản chi tiêu ko cần thiết, có thể tăng khoản tiết kiệm, chủ động về tài chính trong hiện tại và tương lai .
a.Trong tình huống trên, có những hình thức bạo lực gia đình sau: - Bạo lực tinh thần: Mẹ bạn H thường xuyên cáu gắt, la mắng con cái, dùng những lời nặng nề để trút giận lên bạn H, tạo ra không khí gia đình căng thẳng, khiến bạn H sợ hãi khi về nhà. Đây là hình thức bạo lực tinh thần, gây tổn thương về mặt tâm lý cho nạn nhân. - Bạo lực thể chất: Mẹ bạn H đánh bạn H, dẫn đến việc bạn H phải đi tá túc ở nhà người thân. Đây là hình thức bạo lực thể chất, gây tổn thương về mặt thể xác cho nạn nhân.
b.Bạo lực gia đình gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng: - Đối với cá nhân: Nạn nhân có thể bị tổn thương về thể chất (chấn thương, bệnh tật), tinh thần (trầm cảm, lo âu, sợ hãi, tự ti, rối loạn tâm lý), thậm chí dẫn đến tự tử. Trong trường hợp của bạn H, việc bị mẹ đánh và thường xuyên bị la mắng đã gây ra nỗi sợ hãi và ảnh hưởng đến tâm lý của bạn. - Đối với gia đình: Bạo lực gia đình làm phá vỡ hạnh phúc gia đình, làm suy giảm mối quan hệ giữa các thành viên, tạo ra môi trường sống tiêu cực, ảnh hưởng đến sự phát triển của con cái. Gia đình bạn H đang trong tình trạng căng thẳng, bất ổn do bạo lực gia đình gây ra
- Đối với xã hội: Bạo lực gia đình làm gia tăng tội phạm, gây mất an ninh trật tự xã hội, làm giảm chất lượng nguồn nhân lực, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế
a. Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất của pháp ở Việt Nam ( 1897-1914) tập trung vào việc biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng hoá và nguồn cung cấp nguyên liệu cho pháp. MỘT số chính sách tiêu biểu gồm: - thuế khóa và tài chính - giao thông vận tải - khai thác mỏ và nông nghiệp - Giáo dục và văn hóa