Đỗ Tùng Sơn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là nền tảng để dân tộc được sống trong hòa bình, độc lập và phát triển. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, giới trẻ không chỉ cần có tri thức mà còn phải nuôi dưỡng lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc. Ý thức bảo vệ chủ quyền được thể hiện qua việc hiểu biết lịch sử dân tộc, tôn trọng pháp luật, giữ gìn hình ảnh đất nước và lên án những hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia. Đặc biệt, trước những vấn đề về biển đảo, biên giới hay an ninh mạng, người trẻ cần có nhận thức đúng đắn, tỉnh táo trước các thông tin sai lệch để không bị lôi kéo, kích động. Bên cạnh đó, học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao năng lực bản thân cũng là cách thiết thực để góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. Là chủ nhân tương lai của dân tộc, thế hệ trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn chủ quyền và phát huy truyền thống yêu nước của cha ông.
Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, tình yêu quê hương đất nước và tinh thần bảo vệ Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng lớn lao. Đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện sâu sắc tình yêu nước cùng niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại có cách thể hiện riêng, tạo nên những giá trị nội dung đặc sắc.
Trước hết, cả hai tác phẩm đều ca ngợi vẻ đẹp của con người Việt Nam trong công cuộc bảo vệ đất nước. Ở đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa”, tác giả hướng ngòi bút về biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Hình ảnh “các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển” hay “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa” đã khắc họa sự kiên cường, bất khuất của những con người đang ngày đêm gìn giữ chủ quyền biển đảo. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm xúc động, biết ơn đối với những người sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.
Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại tái hiện hình ảnh những con người trên tuyến đường Trường Sơn trong kháng chiến chống Mĩ. Dù phải đối mặt với mưa rừng, sốt rét, đường đèo hiểm trở, họ vẫn mang trong mình tinh thần lạc quan và ý chí chiến đấu mạnh mẽ. “Màu xanh” trong bài thơ không chỉ là màu của núi rừng mà còn tượng trưng cho niềm tin, lí tưởng cách mạng và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Như vậy, cả hai tác phẩm đều khẳng định sức mạnh tinh thần và lòng yêu nước của con người Việt Nam qua những giai đoạn khác nhau của lịch sử.
Bên cạnh điểm tương đồng, mỗi tác phẩm lại có nét riêng về nội dung. Đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” tập trung thể hiện ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo trong thời đại hôm nay. Hình ảnh “Hoàng Sa”, “giữ biển”, “màu cờ nước Việt” gợi nhắc về trách nhiệm thiêng liêng đối với lãnh thổ quốc gia. Tác phẩm mang âm hưởng hào hùng nhưng cũng chan chứa nỗi đau trước sự hi sinh của ngư dân nơi biển cả. Qua đó, tác giả khơi dậy tinh thần đoàn kết dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân đối với biển đảo quê hương.
Ngược lại, “Màu xanh Trường Sơn” chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến chống Mĩ cứu nước. Bài thơ nhấn mạnh sức mạnh của niềm tin cách mạng và tình cảm kính yêu dành cho Bác Hồ. Hình ảnh “màu xanh của Bác” vừa gợi màu xanh của thiên nhiên Trường Sơn, vừa biểu tượng cho lí tưởng sống cao đẹp mà Bác truyền lại cho các thế hệ. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” mang đậm cảm hứng thời sự về chủ quyền biển đảo thì “Màu xanh Trường Sơn” lại đậm chất sử thi, tái hiện không khí hào hùng của những năm tháng chiến tranh.
Ngoài ra, hai tác phẩm còn có sự khác biệt trong cảm hứng nghệ thuật. “Tổ quốc ở Trường Sa” sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “máu ấm”, “màu cờ nước Việt” để nhấn mạnh sự thiêng liêng của Tổ quốc. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lấy hình tượng “màu xanh” làm mạch cảm xúc xuyên suốt, tạo nên vẻ đẹp vừa hiện thực vừa lãng mạn.
Tóm lại, dù viết về những không gian và thời đại khác nhau, cả “Tổ quốc ở Trường Sa” và “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện sâu sắc lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Hai tác phẩm góp phần khơi dậy trong mỗi người đọc hôm nay ý thức trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là nền tảng để dân tộc được sống trong hòa bình, độc lập và phát triển. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, giới trẻ không chỉ cần có tri thức mà còn phải nuôi dưỡng lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc. Ý thức bảo vệ chủ quyền được thể hiện qua việc hiểu biết lịch sử dân tộc, tôn trọng pháp luật, giữ gìn hình ảnh đất nước và lên án những hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia. Đặc biệt, trước những vấn đề về biển đảo, biên giới hay an ninh mạng, người trẻ cần có nhận thức đúng đắn, tỉnh táo trước các thông tin sai lệch để không bị lôi kéo, kích động. Bên cạnh đó, học tập tốt, rèn luyện đạo đức, nâng cao năng lực bản thân cũng là cách thiết thực để góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. Là chủ nhân tương lai của dân tộc, thế hệ trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn chủ quyền và phát huy truyền thống yêu nước của cha ông.
Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, tình yêu quê hương đất nước và tinh thần bảo vệ Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng lớn lao. Đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện sâu sắc tình yêu nước cùng niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại có cách thể hiện riêng, tạo nên những giá trị nội dung đặc sắc.
Trước hết, cả hai tác phẩm đều ca ngợi vẻ đẹp của con người Việt Nam trong công cuộc bảo vệ đất nước. Ở đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa”, tác giả hướng ngòi bút về biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Hình ảnh “các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển” hay “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa” đã khắc họa sự kiên cường, bất khuất của những con người đang ngày đêm gìn giữ chủ quyền biển đảo. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm xúc động, biết ơn đối với những người sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.
Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại tái hiện hình ảnh những con người trên tuyến đường Trường Sơn trong kháng chiến chống Mĩ. Dù phải đối mặt với mưa rừng, sốt rét, đường đèo hiểm trở, họ vẫn mang trong mình tinh thần lạc quan và ý chí chiến đấu mạnh mẽ. “Màu xanh” trong bài thơ không chỉ là màu của núi rừng mà còn tượng trưng cho niềm tin, lí tưởng cách mạng và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Như vậy, cả hai tác phẩm đều khẳng định sức mạnh tinh thần và lòng yêu nước của con người Việt Nam qua những giai đoạn khác nhau của lịch sử.
Bên cạnh điểm tương đồng, mỗi tác phẩm lại có nét riêng về nội dung. Đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” tập trung thể hiện ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo trong thời đại hôm nay. Hình ảnh “Hoàng Sa”, “giữ biển”, “màu cờ nước Việt” gợi nhắc về trách nhiệm thiêng liêng đối với lãnh thổ quốc gia. Tác phẩm mang âm hưởng hào hùng nhưng cũng chan chứa nỗi đau trước sự hi sinh của ngư dân nơi biển cả. Qua đó, tác giả khơi dậy tinh thần đoàn kết dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân đối với biển đảo quê hương.
Ngược lại, “Màu xanh Trường Sơn” chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến chống Mĩ cứu nước. Bài thơ nhấn mạnh sức mạnh của niềm tin cách mạng và tình cảm kính yêu dành cho Bác Hồ. Hình ảnh “màu xanh của Bác” vừa gợi màu xanh của thiên nhiên Trường Sơn, vừa biểu tượng cho lí tưởng sống cao đẹp mà Bác truyền lại cho các thế hệ. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” mang đậm cảm hứng thời sự về chủ quyền biển đảo thì “Màu xanh Trường Sơn” lại đậm chất sử thi, tái hiện không khí hào hùng của những năm tháng chiến tranh.
Ngoài ra, hai tác phẩm còn có sự khác biệt trong cảm hứng nghệ thuật. “Tổ quốc ở Trường Sa” sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “máu ấm”, “màu cờ nước Việt” để nhấn mạnh sự thiêng liêng của Tổ quốc. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lấy hình tượng “màu xanh” làm mạch cảm xúc xuyên suốt, tạo nên vẻ đẹp vừa hiện thực vừa lãng mạn.
Tóm lại, dù viết về những không gian và thời đại khác nhau, cả “Tổ quốc ở Trường Sa” và “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện sâu sắc lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Hai tác phẩm góp phần khơi dậy trong mỗi người đọc hôm nay ý thức trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Câu 1. Truyện được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện ẩn mình). Câu 2. Người kể chuyện chủ yếu trần thuật theo điểm nhìn của nhân vật Việt (dòng hồi ức và cảm nhận của Việt khi bị thương trên chiến trường). Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh: Về nội dung: Tái hiện âm thanh hào hùng, dồn dập của tiếng súng chiến đấu, gợi liên tưởng đến khí thế hừng hực của phong trào Đồng khởi. Về nghệ thuật: Làm cho câu văn sinh động, tăng sức biểu cảm; thể hiện sự nhạy bén và tinh thần lạc quan, yêu nước của nhân vật Việt khi nhận ra tiếng súng của quân ta. Câu 4. Nhân vật Việt là người: Giàu tình cảm: Luôn nhớ thương cha mẹ, gắn bó sâu nặng với chị Chiến và đồng đội. Anh hùng, kiên cường: Dù bị thương nặng và lạc giữa chiến trường nhưng vẫn giữ vững tay súng, luôn khát khao chiến đấu để trả thù cho gia đình. Hồn nhiên, ngây thơ: Có những nét tính cách trẻ con (sợ ma, thích đi câu cá, tranh giành với chị). Câu 5. Tác động của câu chuyện đến giới trẻ ngày nay: Bồi đắp lòng yêu nước: Hiểu hơn về giá trị của độc lập, tự do và sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Nuôi dưỡng tình cảm gia đình: Trân trọng mối quan hệ với người thân, coi đó là sức mạnh để vượt qua khó khăn. Ý thức trách nhiệm: Động viên giới trẻ rèn luyện bản lĩnh, sống có lý tưởng và cống hiến cho sự phát triển của đất nước.
Câu 1. Truyện được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện ẩn mình). Câu 2. Người kể chuyện chủ yếu trần thuật theo điểm nhìn của nhân vật Việt (dòng hồi ức và cảm nhận của Việt khi bị thương trên chiến trường). Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh: Về nội dung: Tái hiện âm thanh hào hùng, dồn dập của tiếng súng chiến đấu, gợi liên tưởng đến khí thế hừng hực của phong trào Đồng khởi. Về nghệ thuật: Làm cho câu văn sinh động, tăng sức biểu cảm; thể hiện sự nhạy bén và tinh thần lạc quan, yêu nước của nhân vật Việt khi nhận ra tiếng súng của quân ta. Câu 4. Nhân vật Việt là người: Giàu tình cảm: Luôn nhớ thương cha mẹ, gắn bó sâu nặng với chị Chiến và đồng đội. Anh hùng, kiên cường: Dù bị thương nặng và lạc giữa chiến trường nhưng vẫn giữ vững tay súng, luôn khát khao chiến đấu để trả thù cho gia đình. Hồn nhiên, ngây thơ: Có những nét tính cách trẻ con (sợ ma, thích đi câu cá, tranh giành với chị). Câu 5. Tác động của câu chuyện đến giới trẻ ngày nay: Bồi đắp lòng yêu nước: Hiểu hơn về giá trị của độc lập, tự do và sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Nuôi dưỡng tình cảm gia đình: Trân trọng mối quan hệ với người thân, coi đó là sức mạnh để vượt qua khó khăn. Ý thức trách nhiệm: Động viên giới trẻ rèn luyện bản lĩnh, sống có lý tưởng và cống hiến cho sự phát triển của đất nước.
Trong thời buổi công nghiệp hóa, hiện đại hóa như hiện nay. Học sinh chúng ta có nhiều cơ hội hơn để được trau dồi, tiếp thu kiến thức, mở mang tầm hiểu biết và hội nhập với thế giới. Tuy nhiên, để hoàn thiện bản thân mình hơn trong cách sống cũng như tâm hồn, chúng ta cần phải tích cực tìm hiểu, bảo vệ và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Một thực trạng mà ai cũng nhận thấy đó là xã hội đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, con người hòa nhập, cởi mở hơn với những nền văn hóa mới của nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta lại quên đi, bỏ bê nét đẹp, truyền thống văn hóa của chính đất nước mà chúng ta sinh ra, lớn lên. Nhiều bản sắc đã bị mai một, giới trẻ ngày càng ít quan tâm, tìm hiểu về những truyền thống, bản sắc đó. Từ sự vô tâm, vô tư đó mà những giá trị truyền thống tốt đẹp ngày càng bị mai một dần đi, nhiều bản sắc đã và đang dần mất đi. Những lễ hội, nhưng cuộc thi dân gian không còn nhận được nhiều sự quan tâm của con người hoặc chỉ mang dáng dấp hình thức. Đối với những bạn trẻ hiện nay, họ không quá mặn mà với những truyền thống, bản sắc đó mà họ hướng đến những thứ hướng ngoại hơn, hiện đại hơn. Chính những điều này đã làm con người đánh mất đi giá trị cốt lõi của đất nước mình.
Để giải quyết thực trạng trên, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Học sinh chúng ta cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà. Có như vậy, những bản sắc văn hóa dân tộc mới được giữ gìn và duy trì tốt đẹp. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm chung của tất cả những con người Việt Nam mang dòng máu đỏ da vàng chúng ta. Chính vì thế, ta cần có ý thức giữ gìn và phát huy những truyền thống đó để nó ngày càng đẹp đẽ và phát triển rộng rãi hơn.
Câu 1. Xác định thể thơ Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (viết bằng chữ Hán). Câu 2. Xác định luật của bài thơ Luật: Luật trắc, vần bằng. Cụ thể: Chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thị" (thanh trắc). Bài thơ hiệp vần ở cuối các câu 1, 2 và 4 ("mỹ", "phong", "phong" - ở đây hiệp vần "ong"). Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Biện pháp tu từ: Liệt kê ("Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: * Tái hiện sống động và đầy đủ những vẻ đẹp đặc trưng của thiên nhiên trong thơ cổ. Nhấn mạnh sự phong phú nhưng cũng chỉ ra sự hạn chế của thơ xưa khi chỉ tập trung vào phong hoa tuyết nguyệt mà quên đi hiện thực cuộc sống. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: "Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong"? Tác giả quan niệm như vậy vì: Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập, không thể chỉ ngồi ngâm hoa thưởng nguyệt. Chức năng của văn học: Thơ ca không chỉ để giải trí mà phải là vũ khí sắc bén (tính chiến đấu - "thép") để cổ vũ tinh thần cách mạng. Trách nhiệm của nghệ sĩ: Nhà thơ không được đứng ngoài cuộc mà phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, trực tiếp tham gia và thúc đẩy sự nghiệp cứu nước. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Cấu tứ: Bài thơ được xây dựng trên sự đối lập và chuyển biến giữa cái cũ và cái mới, giữa quá khứ và hiện tại. Hai câu đầu: Nhìn lại truyền thống (thơ xưa), thừa nhận vẻ đẹp của thiên nhiên nhưng thấy sự thiếu hụt. Two câu cuối: Đưa ra tuyên ngôn về thơ ca hiện đại (thơ nay), khẳng định tính chiến đấu. Nhận xét: Cấu tứ rất chặt chẽ, đi từ việc đọc sách đến suy ngẫm về thời đại, từ cảm xúc thẩm mỹ đến ý chí cách mạng, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình của người chiến sĩ - thi sĩ Hồ Chí Minh.
Trong thời buổi công nghiệp hóa, hiện đại hóa như hiện nay. Học sinh chúng ta có nhiều cơ hội hơn để được trau dồi, tiếp thu kiến thức, mở mang tầm hiểu biết và hội nhập với thế giới. Tuy nhiên, để hoàn thiện bản thân mình hơn trong cách sống cũng như tâm hồn, chúng ta cần phải tích cực tìm hiểu, bảo vệ và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Một thực trạng mà ai cũng nhận thấy đó là xã hội đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, con người hòa nhập, cởi mở hơn với những nền văn hóa mới của nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta lại quên đi, bỏ bê nét đẹp, truyền thống văn hóa của chính đất nước mà chúng ta sinh ra, lớn lên. Nhiều bản sắc đã bị mai một, giới trẻ ngày càng ít quan tâm, tìm hiểu về những truyền thống, bản sắc đó.
Từ sự vô tâm, vô tư đó mà những giá trị truyền thống tốt đẹp ngày càng bị mai một dần đi, nhiều bản sắc đã và đang dần mất đi. Những lễ hội, nhưng cuộc thi dân gian không còn nhận được nhiều sự quan tâm của con người hoặc chỉ mang dáng dấp hình thức. Đối với những bạn trẻ hiện nay, họ không quá mặn mà với những truyền thống, bản sắc đó mà họ hướng đến những thứ hướng ngoại hơn, hiện đại hơn. Chính những điều này đã làm con người đánh mất đi giá trị cốt lõi của đất nước mình.
Để giải quyết thực trạng trên, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Học sinh chúng ta cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà. Có như vậy, những bản sắc văn hóa dân tộc mới được giữ gìn và duy trì tốt đẹp.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm chung của tất cả những con người Việt Nam mang dòng máu đỏ da vàng chúng ta. Chính vì thế, ta cần có ý thức giữ gìn và phát huy những truyền thống đó để nó ngày càng đẹp đẽ và phát triển rộng rãi hơn.
Trong thời buổi công nghiệp hóa, hiện đại hóa như hiện nay. Học sinh chúng ta có nhiều cơ hội hơn để được trau dồi, tiếp thu kiến thức, mở mang tầm hiểu biết và hội nhập với thế giới. Tuy nhiên, để hoàn thiện bản thân mình hơn trong cách sống cũng như tâm hồn, chúng ta cần phải tích cực tìm hiểu, bảo vệ và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Một thực trạng mà ai cũng nhận thấy đó là xã hội đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, con người hòa nhập, cởi mở hơn với những nền văn hóa mới của nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta lại quên đi, bỏ bê nét đẹp, truyền thống văn hóa của chính đất nước mà chúng ta sinh ra, lớn lên. Nhiều bản sắc đã bị mai một, giới trẻ ngày càng ít quan tâm, tìm hiểu về những truyền thống, bản sắc đó.
Từ sự vô tâm, vô tư đó mà những giá trị truyền thống tốt đẹp ngày càng bị mai một dần đi, nhiều bản sắc đã và đang dần mất đi. Những lễ hội, nhưng cuộc thi dân gian không còn nhận được nhiều sự quan tâm của con người hoặc chỉ mang dáng dấp hình thức. Đối với những bạn trẻ hiện nay, họ không quá mặn mà với những truyền thống, bản sắc đó mà họ hướng đến những thứ hướng ngoại hơn, hiện đại hơn. Chính những điều này đã làm con người đánh mất đi giá trị cốt lõi của đất nước mình.
Để giải quyết thực trạng trên, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Học sinh chúng ta cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà. Có như vậy, những bản sắc văn hóa dân tộc mới được giữ gìn và duy trì tốt đẹp.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm chung của tất cả những con người Việt Nam mang dòng máu đỏ da vàng chúng ta. Chính vì thế, ta cần có ý thức giữ gìn và phát huy những truyền thống đó để nó ngày càng đẹp đẽ và phát triển rộng rãi hơn.
câu1
Trong bài thơ của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trước hết, nó là hình ảnh thực của chiến tranh, đại diện cho sự tàn khốc, ngăn cách và chết chóc. Dây thép gai khiến "con cò không đậu được", làm "con sông gãy" và "nhịp cầu cũng gãy", tượng trưng cho nỗi đau chia cắt đất nước và sự hủy diệt cuộc sống bình yên. Tuy nhiên, hình ảnh này còn là đòn bẩy để làm nổi bật tinh thần quả cảm của người chiến sĩ. Hành động "cắt" từng hàng rào từ thứ nhất đến cuối cùng không chỉ là phá bỏ chướng ngại vật quân sự mà còn là biểu tượng cho nỗ lực hàn gắn vết thương dân tộc. Khi hàng rào cuối cùng bị triệt hạ, đó cũng là lúc "đất nước sông núi mình... đang liền lại". Qua đó, tác giả ca ngợi khát vọng thống nhất và sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam trước nghịch cảnh chiến tranh.
câu 2
Trong bài thơ của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đại diện cho sự tàn khốc và chia cắt của chiến tranh. Ngay từ đầu, nó hiện lên như một chướng ngại vật ngăn cản sự sống, khiến "con cò không đậu được" và làm cho những nhịp cầu, dòng sông bị đứt gãy. Dây thép gai không chỉ là hàng rào vật lý mà còn tượng trưng cho nỗi đau ngăn cách đất nước suốt bao năm. Tuy nhiên, hình ảnh này còn là đòn bẩy để làm nổi bật tinh thần quả cảm và khát vọng hòa bình của người lính. Hành động "cắt" từng hàng rào từ thứ nhất đến cuối cùng thể hiện ý chí quyết tâm vượt qua mọi gian khổ để hàn gắn vết thương dân tộc. Khi hàng rào cuối cùng bị triệt hạ, đó cũng là lúc sự sống hồi sinh, những nhịp cầu liền lại và đất nước được nối liền một dải. Qua đó, tác giả ca ngợi sức mạnh của sự kết nối và tinh thần hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh vì sự nghiệp thống nhất Tổ quốc.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Biểu cảm Câu 2: Nhân vật trữ tình trong văn bản Nhân vật trữ tình là anh Câu 3: Nhận xét về hình thức của văn bản Thể thơ: Thơ tự do Bố cục: Chia làm 2 phần rõ rệt từ nỗi đau chia cắt đến niềm vui kết nối, hồi sinh. Ngôn ngữ: giản dị nhưng giàu cảm xúc và tính biểu tượng cao. Câu 4: Phân tích mạch cảm xúc của văn bản Mạch cảm xúc vận động theo hành trình của người chiến sĩ "cắt dây thép gai": Phần I: Cảm xúc đau xót, nghẹn ngào trước cảnh đất nước bị chia cắt .Hình ảnh dây thép gai ngăn cản sự sống và những mất mát tạo nên nỗi buồn sâu sắc. Phần II: Cảm xúc chuyển sang hy vọng, quyết tâm và niềm vui vỡ òa. Mỗi hàng rào thép gai bị cắt đi là một nhịp cầu được nối lại, một dòng sông được chảy tiếp. Kết thúc: Là niềm tự hào, sự thanh thản khi nhiệm vụ hoàn thành, mở ra viễn cảnh đất nước thống nhất, liền một dải. Câu 5: Thông điệp ý nghĩa nhất đối với bản thân Thông điệp về sự hy sinh và trách nhiệm: Trân trọng nền hòa bình, độc lập hôm nay vì nó được đổi bằng sự hy sinh, thầm lặng của những người lính đi "cắt dây thép gai" năm xưa