Hoàng Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Bảo Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Bài làm

Nhân vật trữ tình trong bài thơ Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không? là một con người giàu suy tư và lòng trắc ẩn. Đứng giữa dòng người tấp nập, nhân vật “tôi” không vô cảm trước cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng mà lặng lẽ quan sát, cảm nhận nỗi thất thần, ngơ ngác của chúng. Từ hình ảnh ấy, nhân vật trữ tình liên hệ đến cuộc sống con người, đặc biệt là những người bạn của mình – những người phải sống không theo cách họ nghĩ. Qua đó cho thấy “tôi” là người nhạy cảm, có ý thức sâu sắc về tự do cá nhân. Nhân vật trữ tình cũng bộc lộ thái độ trăn trở, day dứt trước nghịch lí của đời sống: con người dần xem việc đánh mất tự do là điều bình thường. Cuối bài thơ, câu hỏi “có nhìn thấy được tôi đâu?” gợi cảm giác cô đơn, bất lực, đồng thời thể hiện khát vọng được thấu hiểu, được giải phóng. Nhân vật trữ tình vì thế trở thành tiếng nói suy tư cho những con người khao khát tự do trong xã hội hiện đại.

câu 2

Bài làm

Trong tiểu thuyết Suối nguồn, nhân vật Howard Roark từng nói: “Em không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào. Em có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống.” Câu nói thể hiện một quan niệm sống mạnh mẽ, có ý nghĩa sâu sắc đối với người trẻ trong xã hội hiện đại.

Truyền thống là những giá trị đã được hình thành và lưu giữ qua thời gian. Tuy nhiên, nếu chỉ đứng ở “điểm cuối” của truyền thống, con người dễ trở nên rập khuôn, thụ động, ngại thay đổi và sáng tạo. Howard Roark khẳng định rằng con người, đặc biệt là người trẻ, không nhất thiết phải sống theo lối mòn có sẵn. Thay vào đó, mỗi cá nhân hoàn toàn có thể trở thành người mở đường, tạo nên những giá trị mới, những truyền thống mới bằng chính tư duy và bản lĩnh của mình.

Đối với người trẻ hôm nay, quan niệm ấy càng trở nên quan trọng. Tuổi trẻ là độ tuổi của ước mơ, khát vọng và sáng tạo. Nếu chỉ chạy theo những chuẩn mực có sẵn, người trẻ sẽ đánh mất cơ hội khẳng định bản thân. Dám nghĩ khác, làm khác, dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình chính là cách để người trẻ tạo dấu ấn riêng và đóng góp tích cực cho xã hội. Nhiều người trẻ Việt Nam đã mạnh dạn khởi nghiệp, theo đuổi những con đường mới mẻ, mang lại giá trị cho cộng đồng, từ đó hình thành nên những “truyền thống” của tinh thần đổi mới và sáng tạo.Tuy nhiên, đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn quá khứ. Người trẻ cần biết kế thừa có chọn lọc những giá trị tốt đẹp của truyền thống, đồng thời đổi mới để phù hợp với thời đại. Sự sáng tạo chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với trách nhiệm, đạo đức và lợi ích chung của xã hội.

Tóm lại, câu nói của Howard Roark đã gửi gắm một thông điệp tích cực: người trẻ hãy dũng cảm sống là chính mình, không bị trói buộc bởi những khuôn mẫu cũ kĩ, nhưng cũng không quên trân trọng những giá trị bền vững của quá khứ. Chỉ khi đó, tuổi trẻ mới thực sự có ý nghĩa và góp phần làm cho xã hội ngày càng phát triển.


câu 1 . Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người đang đi giữa dòng người, chứng kiến cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng và từ đó suy ngẫm về cuộc sống con người.

câu 2 . Điều nghịch lý được đề cập trong bài thơ là:

Những con chim sẻ – loài sinh ra để bay lượn trong bầu trời xanh – lại bị nhốt trong chiếc lồng.

Từ đó gợi liên tưởng đến con người: nhiều người phải sống không đúng với suy nghĩ, ước mơ của chính mình nhưng lại bị xem là “bình thường

Từ đó gợi liên tưởng đến con người: nhiều người phải sống không đúng với suy nghĩ, ước mơ của chính mình nhưng lại bị xem là “bình thường”.

câu 3 . Hình tượng chiếc lồng mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:

Trước hết, chiếc lồng là sự giam cầm, mất tự do của bầy chim sẻ.

Xa hơn, chiếc lồng còn tượng trưng cho những ràng buộc vô hình trong cuộc sống con người: định kiến, áp lực xã hội, hoàn cảnh, nỗi sợ… khiến con người không được sống là chính mình, không được tự do như vốn có.

câu 4 . Nghệ thuật đối trong các câu thơ:

“Những con chim sẻ không được bay trong bầu trời xanh một điều nghịch lý bạn bè tôi nhiều khi phải sống không theo cách mình nghĩ một điều bình thường?”

có tác dụng:

Làm nổi bật sự đối lập giữa “nghịch lý” (chim không được bay) và “bình thường” (con người sống trái với suy nghĩ của mình).

Qua đó, thể hiện cái nhìn xót xa, trăn trở của nhân vật trữ tình trước thực trạng con người dần chấp nhận việc đánh mất tự do như một điều hiển nhiên.

Góp phần tăng tính suy tư, triết lí cho bài thơ.

câu 5 . Thông điệp có ý nghĩa sâu sắc nhất trong bài thơ là con người sinh ra để được sống tự do, là chính mình, chứ không phải chờ đợi sự “cứu rỗi” từ người khác.Thông điệp này ý nghĩa vì bài thơ nhắc nhở mỗi người cần ý thức giá trị tự do của bản thân, dám thoát khỏi “chiếc lồng” vô hình để sống đúng với ước mơ, khát vọng, không cam chịu một cuộc sống gò bó, ép buộc.


Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên.


Luận đề:

Vẻ đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, đặc biệt là vẻ đẹp của thiên nhiên và vẻ đẹp trong tâm hồn con người (ông Diểu) thông qua quá trình thức tỉnh, hướng thiện và hài hòa giữa con người với thiên nhiên

Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.

Có thể chọn một trong các câu văn sau, đều thể hiện rõ tính khẳng định:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”


Hoặc:

“Hành động tha cho khỉ cái, phóng sinh khỉ đực của ông Diểu là minh chứng cho sự hướng thiện, tình yêu đối với thiên nhiên và tình yêu cuộc sống của nhân vật

Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.

Nhan đề văn bản: Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp

Nội dung: Phân tích ba phương diện của cái đẹp trong truyện:

vẻ đẹp thiên nhiên,

vẻ đẹp sự hướng thiện của nhân vật ông Diểu,

vẻ đẹp hài hòa giữa con người – thiên nhiên.


⇒ Nhận xét:

Nhan đề nêu trực tiếp, rõ ràng vấn đề nghị luận, và toàn bộ nội dung văn bản triển khai, làm sáng tỏ đúng trọng tâm đó. Nhan đề bao quát, cô đọng và gợi mở, còn phần nội dung cụ thể hóa bằng các luận điểm, dẫn chứng, phân tích. Nhan đề và nội dung thống nhất, phù hợp, thể hiện tính chặt chẽ của một văn bản nghị luận văn học

Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn:

Trích:

Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông.


→ Tác dụng:

1. Khắc họa đầy đủ, sống động bức tranh thiên nhiên với sự phong phú của muông thú, sự hùng vĩ và tĩnh lặng của núi rừng.

2. Tạo nên sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp thiên nhiên và sự dữ dội, tàn nhẫn của tiếng súng săn.

3. Gợi cảm xúc xót xa, lay động, nhấn mạnh sự đau đớn của muông thú khi bị tàn sát.

4. Làm nổi bật quá trình thức tỉnh lương tri của ông Diểu, khiến ông nhận ra hành động sai trái của mình.


→ Nhờ liệt kê, cảm xúc và ý nghĩa được nhấn mạnh mạnh mẽ, khiến cảnh tượng trở nên ám ảnh và có sức thuyết phục

Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản.

1. Mục đích của người viết

Làm sáng tỏ vẻ đẹp nghệ thuật và nhân văn của truyện Muối của rừng.

Hướng người đọc đến việc trân trọng thiên nhiên, đề cao ý thức bảo vệ môi trường.

Khẳng định giá trị nhân bản trong quá trình thức tỉnh của con người trước thiên nhiên.


2. Quan điểm của người viết

Thiên nhiên là đẹp, thiêng liêng và có sức cảm hóa, giáo dục con người.

Con người hướng thiện là vẻ đẹp đáng quý và cần được đề cao.

Văn học không chỉ phản ánh mà còn nuôi dưỡng cái đẹp trong tâm hồn.


3. Tình cảm của người viết

Trân trọng thiên nhiên, trân trọng vẻ đẹp hoang sơ của rừng núi.

Cảm thông, đồng tình và nâng niu sự thức tỉnh của nhân vật, coi sự hướng thiện là vẻ đẹp cao quý của tâm hồn.

Ngưỡng mộ giá trị nhân văn trong tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp.


→ Người viết dành sự mến yêu, trân trọng đối với cái đẹp của thiên nhiên và vẻ đẹp đạo đức trong tâm hồn con người, đồng thời gửi gắm niềm tin vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống

Câu 1


Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện tính thuyết phục ở nhiều phương diện. Trước hết, người viết xác định rõ vấn đề nghị luận: vẻ đẹp thiên nhiên và vẻ đẹp tâm hồn con người được thể hiện qua hình tượng ông Diểu. Bố cục văn bản mạch lạc, triển khai qua ba luận điểm rõ ràng: sự thức tỉnh trước thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Mỗi luận điểm đều được phân tích bằng dẫn chứng cụ thể, chọn lọc từ truyện ngắn, giúp lập luận trở nên chắc chắn, có cơ sở. Bên cạnh đó, văn bản sử dụng giọng văn giàu cảm xúc nhưng không sa vào chủ quan, kết hợp hài hòa giữa lí lẽ và cảm nhận, khiến người đọc dễ đồng cảm với quan điểm: thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn có sức mạnh cảm hóa con người. Đặc biệt, việc nhấn mạnh quá trình chuyển biến trong tâm hồn ông Diểu đã góp phần làm rõ giá trị nhân văn của truyện và củng cố lập luận. Nhờ cách viết sắc sảo, chân thành, văn bản mang tính thuyết phục cao, để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc