Vũ Trần Anh Đức
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật trữ tình trong bài thơ
Nhân vật trữ tình trong bài thơ Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không? là hình ảnh “tôi” – một con người bình thường đi giữa dòng người trên phố nhưng mang trong mình những suy tư sâu sắc về tự do và thân phận con người. Trước cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng, “tôi” không chỉ quan sát bằng ánh nhìn mà còn bằng sự trăn trở nội tâm. Nhân vật trữ tình thể hiện sự đồng cảm, xót xa trước số phận của những sinh linh bé nhỏ không được sống đúng với bản chất tự do của mình. Từ đó, “tôi” liên hệ đến chính con người – những người bạn, những phận đời nhiều khi phải sống không theo cách mình nghĩ nhưng lại coi đó là điều “bình thường”. Nhân vật trữ tình vì thế trở thành điểm tựa tư tưởng cho bài thơ: một con người tỉnh thức, giàu lòng nhân ái, dám đặt câu hỏi trước những nghịch lí của đời sống. Câu hỏi kết thúc bài thơ không chỉ là lời tự vấn của “tôi” mà còn là lời đánh thức ý thức tự do trong mỗi con người.
Câu 2 (4,0 điểm)
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong tiểu thuyết Suối nguồn, nhân vật Howard Roark từng khẳng định: “Em không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào. Em có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống.” Câu nói đã thể hiện một quan niệm sống mạnh mẽ, táo bạo và đặc biệt có ý nghĩa đối với người trẻ trong xã hội hiện đại.
Trước hết, câu nói khẳng định tinh thần độc lập và sáng tạo của con người cá nhân. “Không đứng ở điểm cuối của truyền thống” không có nghĩa là phủ nhận hay quay lưng với quá khứ, mà là không chấp nhận bị trói buộc, bị đóng khung bởi những lối mòn cũ kĩ. Truyền thống nếu chỉ được lặp lại một cách máy móc sẽ trở thành lực cản của sự phát triển. Ngược lại, “đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống” là dám mở lối đi riêng, dám nghĩ khác, làm khác và chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Đó là bản lĩnh của những con người không bằng lòng với sự an toàn quen thuộc.
Đối với người trẻ, quan niệm ấy càng mang ý nghĩa sâu sắc. Tuổi trẻ là độ tuổi của khát vọng, của sáng tạo và dấn thân. Nếu chỉ sống theo những con đường đã được vạch sẵn, người trẻ sẽ tự thu hẹp tiềm năng của bản thân. Lịch sử nhân loại đã chứng minh: mọi bước tiến lớn đều bắt đầu từ những con người dám khác biệt. Steve Jobs không đi theo lối mòn của ngành công nghệ, mà tạo ra một “truyền thống” mới về tư duy sáng tạo. Hay trong học tập, nghiên cứu, nhiều bạn trẻ Việt Nam đã khẳng định mình bằng những ý tưởng mới mẻ, góp phần đưa trí tuệ Việt vươn ra thế giới.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng tinh thần của câu nói để tránh rơi vào cực đoan. Khởi đầu một truyền thống không đồng nghĩa với phủ nhận hoàn toàn giá trị của những gì đã có. Người trẻ cần biết kế thừa có chọn lọc, lấy truyền thống làm nền tảng để sáng tạo, chứ không phải tách mình khỏi cộng đồng hay chạy theo cái tôi ích kỉ. Sự khác biệt chỉ thực sự có giá trị khi nó hướng tới điều tốt đẹp, tiến bộ và mang lại lợi ích cho xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội thay đổi nhanh chóng, quan niệm của Howard Roark như một lời nhắn nhủ mạnh mẽ: người trẻ hãy dám sống là chính mình, dám khởi xướng những giá trị mới bằng tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm. Chỉ khi đó, tuổi trẻ mới không trôi qua một cách mờ nhạt, và mỗi cá nhân mới có thể để lại dấu ấn riêng trong dòng chảy cuộc đời.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người chứng kiến cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng khi đi giữa dòng người trên phố, từ đó suy ngẫm về cuộc sống con người.
Câu 2 (0,5 điểm):
Điều nghịch lý được đề cập trong bài thơ là: chim sẻ – loài chim sinh ra để bay trong bầu trời xanh – lại bị nhốt trong lồng, không được sống đúng với bản chất tự do của mình.
Câu 3 (1,0 điểm):
Hình tượng chiếc lồng mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:
- Trước hết, nó là sự giam cầm, tước đoạt tự do của bầy chim sẻ.
- Đồng thời, chiếc lồng còn ẩn dụ cho những ràng buộc, áp lực vô hình trong cuộc sống con người, khiến con người nhiều khi không được sống đúng với ước mơ, khát vọng và bản chất của chính mình.
Câu 4 (1,0 điểm):
Nghệ thuật đối trong hai cặp câu thơ:
- “một điều nghịch lý” ↔ “một điều bình thường?”
có tác dụng: - Làm nổi bật sự tương phản sâu sắc giữa chim sẻ bị nhốt (một nghịch lý) và con người phải sống không theo cách mình nghĩ (lại bị xem là điều bình thường).
- Qua đó, thể hiện sự day dứt, trăn trở và thái độ phản tỉnh của nhà thơ trước thực trạng con người dần quen với việc đánh mất tự do sống đúng là mình.
Câu 5 (1,0 điểm):
Thông điệp có ý nghĩa sâu sắc nhất với tôi là: con người cần được sống tự do, sống đúng với bản chất và khát vọng của mình, không nên chờ đợi sự “cứu rỗi” từ người khác.
Bởi lẽ, giống như chim sẻ sinh ra để bay giữa mây trời, mỗi con người đều có quyền lựa chọn cách sống của riêng mình. Khi chấp nhận sống gò bó, cam chịu, con người tự biến “chiếc lồng” thành điều bình thường, đánh mất ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Câu 1 (2 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, dẫn chứng tiêu biểu và giọng văn giàu cảm xúc. Trước hết, người viết xác định được trọng tâm nghị luận là khám phá vẻ đẹp trong truyện, từ đó triển khai ba luận điểm mạch lạc: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Những luận điểm này phù hợp với nội dung tác phẩm, được phân tích bằng dẫn chứng cụ thể như cảnh đi săn, tiếng kêu ám ảnh của đàn khỉ hay chi tiết ông Diểu chữa thương và phóng sinh khỉ đực. Điều này tạo nên sức nặng lí lẽ và tăng độ xác thực cho lập luận. Bên cạnh đó, văn bản sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, lối diễn đạt vừa phân tích vừa biểu cảm, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với những biến chuyển nội tâm của nhân vật. Người viết không chỉ lí giải nội dung mà còn thể hiện thái độ trân trọng cái đẹp, yêu thiên nhiên, từ đó nâng cao sức truyền cảm của văn bản. Sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc đã giúp văn bản trở nên sâu sắc, thuyết phục và giàu giá trị thẩm mĩ.
Câu 2 (4 điểm): Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ
Trong thời gian gần đây, trên mạng xã hội liên tục xuất hiện những đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ trên khắp cả nước tự nguyện đi thu gom rác thải tại ao hồ, sông suối, bãi biển hay khu vực chân cầu. Những hình ảnh ấy dù giản dị nhưng đã tạo nên sự lan tỏa mạnh mẽ, gợi cho người xem nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với môi trường sống hôm nay.
Có thể thấy rằng ô nhiễm môi trường đang là một trong những vấn đề nhức nhối nhất của xã hội hiện đại. Rác thải nhựa, nước thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp… khiến nhiều dòng sông “chết”, nhiều bãi biển ngập trong rác, không gian công cộng bị tàn phá. Điều đáng lo ngại hơn chính là thái độ thờ ơ của không ít người: xả rác bừa bãi, phó mặc trách nhiệm bảo vệ môi trường cho người khác. Trong bối cảnh ấy, hình ảnh những bạn trẻ lội xuống ao hồ vớt từng chiếc túi nilon, nhặt từng mẩu rác trên bãi biển trở nên vô cùng ý nghĩa. Đó không chỉ là một hành động dọn vệ sinh đơn thuần, mà còn là lời nhắc nhở xã hội về trách nhiệm bảo vệ môi trường đang bị xem nhẹ.
Ở góc nhìn của người trẻ, những hành động đẹp ấy thể hiện rõ ý thức sống tích cực và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng. Các bạn không chọn hưởng thụ, không chọn sự dễ dãi, mà dám trực tiếp đối diện với sự ô nhiễm để góp phần nhỏ bé vào việc “làm sạch” Trái Đất. Điều đáng quý hơn là sức lan tỏa của các clip: càng nhiều người xem, càng có thêm người muốn chung tay hành động, từ đó tạo thành thói quen tốt trong cộng đồng. Đây chính là cách mà thế hệ trẻ đang sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: lan truyền điều tử tế để khuyến khích lối sống xanh.
Tuy nhiên, những việc làm đó cũng đặt ra yêu cầu cho tất cả chúng ta: không thể chỉ trông chờ vào một vài nhóm tình nguyện mà cần hình thành ý thức bảo vệ môi trường từ mỗi cá nhân. Một chiếc túi nilon được bỏ đúng nơi quy định, một vỏ chai được tái chế, một lời nhắc nhở người xung quanh… đều góp phần giảm gánh nặng cho môi trường. Người trẻ cần hiểu rằng hành động nhỏ hôm nay sẽ tạo nên thay đổi lớn trong tương lai. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay giáo dục ý thức môi trường, tạo ra những chương trình hành động đẹp và khuyến khích sự tham gia của các bạn trẻ.
Những clip dọn rác không chỉ ghi lại công việc làm sạch môi trường mà còn cho thấy vẻ đẹp trong tâm hồn của thế hệ trẻ Việt Nam: nhiệt huyết, trách nhiệm và sẵn sàng cống hiến. Trong một xã hội đầy biến động, những hình ảnh ấy khiến chúng ta tin rằng vẫn có những điều tốt đẹp đang được vun đắp từng ngày. Mỗi người trẻ hôm nay hãy bắt đầu từ những hành động giản dị nhưng thiết thực, để “làm sạch” không chỉ môi trường mà còn làm đẹp lối sống của chính mình.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản.
Luận đề: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp – bao gồm vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
Em có thể chọn 1 trong các câu sau (đều mang tính khẳng định rõ rệt):
- “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
- Hoặc: “Vẻ đẹp của thiên nhiên có khả năng gợi cho nhân vật thấy được bản chất của chính mình nơi thiên nhiên…”
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
- Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” khái quát trực tiếp nội dung văn bản.
- Văn bản triển khai đúng trọng tâm của nhan đề: phân tích ba biểu hiện cái đẹp trong truyện (vẻ đẹp thiên nhiên – hướng thiện – hài hòa người–rừng).
→ Nhan đề và nội dung thống nhất chặt chẽ, rõ mục đích nghị luận.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn.
Biện pháp liệt kê có tác dụng:
- Khắc họa rõ nét, sinh động vẻ đẹp phong phú của thiên nhiên rừng núi (muông thú – núi non – hang động – rừng xanh…).
- Tạo sự đối lập mạnh giữa vẻ đẹp đó với “tiếng súng săn dữ dội… tiếng rú kinh hoàng của khỉ con”, làm nổi bật tính chất tàn bạo của hành động đi săn.
- Qua đó nhấn mạnh sự thức tỉnh lương tri của ông Diểu khi đối diện với cái đẹp và nỗi đau của thiên nhiên.
Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết.
Mục đích
- Làm nổi bật giá trị thẩm mĩ và nhân văn của truyện Muối của rừng.
- Giúp người đọc hiểu chuyển biến tâm lí nhân vật và ý nghĩa “cái đẹp” mà truyện gửi gắm.
Quan điểm
- Người viết đề cao vẻ đẹp thiên nhiên và vẻ đẹp đạo đức – hướng thiện của con người.
- Khẳng định mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên là điều cần thiết và đáng trân trọng.
- Nhìn nhận truyện của Nguyễn Huy Thiệp như một tác phẩm chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc.
Tình cảm
- Thể hiện sự trân trọng trước thiên nhiên và các giá trị tốt đẹp trong tâm hồn con người.
- Bày tỏ cảm xúc đồng cảm với sự thức tỉnh của ông Diểu.
- Thể hiện sự ngợi ca cái đẹp, niềm tin vào những điều thiện lành trong cuộc sống.