Vũ Đình Nam Phong
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định luận đề của đoạn trích trên.Luận đề của đoạn trích là: Tầm quan trọng của việc rèn luyện, sử dụng tiềm năng và nỗ lực không ngừng nghỉ để vượt qua sự trì trệ của bản thân.Câu 2. Theo tác giả, khi nào con người rất khó đi lên? Theo đoạn trích, con người rất khó đi lên khi:
- Đang ở mức lưng chừng: Khi đã có một số thứ nhất định (tài năng, vật chất, sự thoải mái).
- Mất dần động lực: Khi bằng lòng với hiện tại, dễ rơi vào cái bẫy của hội chứng "vừa đủ", dẫn đến việc sa đà vào giải trí và hưởng thụ quá mức mà không chú trọng rèn luyện thêm.
Câu 3. Hiệu quả nghệ thuật của biện pháp tu từ so sánh
- Biện pháp: So sánh "khả năng của con người" với "những cơ bắp".
- Hiệu quả:
- Cụ thể hóa: Biến một khái niệm trừu tượng (năng lực, trí tuệ) trở nên gần gũi, dễ hình dung như thực thể vật lý (cơ bắp).
- Nhấn mạnh: Khẳng định quy luật tất yếu: nếu không vận động/rèn luyện thì sẽ bị thoái hóa, yếu đi. Qua đó nhắc nhở con người phải nỗ lực mỗi ngày.
Câu 4. Hiểu về hội chứng "vừa đủ" Hội chứng "vừa đủ" có thể hiểu là:
- Trạng thái thỏa mãn quá sớm với những thành quả nhỏ.
- Lối sống thiếu khát vọng, ngại đối mặt với thử thách lớn hơn để bứt phá.
- Sự dừng lại ở mức trung bình, khiến con người dần trở nên trì trệ.
Câu 5. Sự tương đồng về ý nghĩa của hai ngữ liệu Cả hai đoạn trích đều gặp nhau ở các điểm sau:
- Phủ nhận sự ngẫu nhiên: Mọi thành quả hay khả năng đều không tự nhiên mà có hoặc không tự nhiên duy trì mãi mãi.
- Đề cao sự nỗ lực: Nhấn mạnh vai trò của việc rèn luyện, mài giũa và nghị lực tự thân (dùng "đôi tay và nghị lực", "mài giũa nó hằng ngày").
- Cảnh báo về sự đào thải: Nếu không cố gắng, thành quả sẽ "mai một và biến mất" hoặc con người sẽ không thể đạt được điều mình mong muốn trong cuộc sống "khắc nghiệt".
- Đang ở mức lưng chừng: Khi đã có một số thứ nhất định (tài năng, vật chất, sự thoải mái).
- Mất dần động lực: Khi bằng lòng với hiện tại, dễ rơi vào cái bẫy của hội chứng "vừa đủ", dẫn đến việc sa đà vào giải trí và hưởng thụ quá mức mà không chú trọng rèn luyện thêm.
- Biện pháp: So sánh "khả năng của con người" với "những cơ bắp".
- Hiệu quả:
- Cụ thể hóa: Biến một khái niệm trừu tượng (năng lực, trí tuệ) trở nên gần gũi, dễ hình dung như thực thể vật lý (cơ bắp).
- Nhấn mạnh: Khẳng định quy luật tất yếu: nếu không vận động/rèn luyện thì sẽ bị thoái hóa, yếu đi. Qua đó nhắc nhở con người phải nỗ lực mỗi ngày.
- Trạng thái thỏa mãn quá sớm với những thành quả nhỏ.
- Lối sống thiếu khát vọng, ngại đối mặt với thử thách lớn hơn để bứt phá.
- Sự dừng lại ở mức trung bình, khiến con người dần trở nên trì trệ.
- Phủ nhận sự ngẫu nhiên: Mọi thành quả hay khả năng đều không tự nhiên mà có hoặc không tự nhiên duy trì mãi mãi.
- Đề cao sự nỗ lực: Nhấn mạnh vai trò của việc rèn luyện, mài giũa và nghị lực tự thân (dùng "đôi tay và nghị lực", "mài giũa nó hằng ngày").
- Cảnh báo về sự đào thải: Nếu không cố gắng, thành quả sẽ "mai một và biến mất" hoặc con người sẽ không thể đạt được điều mình mong muốn trong cuộc sống "khắc nghiệt".
Câu 1
Hai ngữ liệu "Người trong mưa lũ" (Sương Nguyệt Minh) và "Một con người ra đời" (M. Gorki) tương đồng sâu sắc ở ý nghĩa Cả hai đều khắc họa khung cảnh khắc nghiệt — đêm mưa lũ, lòng xuồng chênh vênh hay tiếng biển vỗ ầm ầm, nỗi đau đớn, lo âu — làm phông nền cho sự ra đời của mầm sống mới. Tiếng khóc "xé vải" hay cử động "vùng vằng, giãy đạp" của đứa trẻ là biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, bất chấp hoàn cảnh hiểm nguy. Vượt lên trên nỗi sợ hãi và sự mong manh, hình ảnh đứa bé chào đời mẹ tròn con vuông thể hiện niềm tin vào tình người và khát vọng sống bền bỉ. Sự sống vẫn nảy mầm từ trong đau thương, khẳng định giá trị thiêng liêng của con người, sự nối tiếp thế hệ và niềm hy vọng vào tương lai tươi sáng hơn.Cả hai đoạn trích đều đặt sự sinh nở vào tình thế nguy cấp. Đoạn 1 là đêm mưa lũ, sông nước đầy nguy hiểm; đoạn 2 là khung cảnh biển vỗ ầm ầm, người mẹ đau đớn .Điểm chung là sự chào đời của đứa bé. Tiếng khóc "oe... oe" (Sương Nguyệt Minh) hay tiếng kêu "Ya....Ya" (Gorki) là tín hiệu của sự sống.Dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo, con người vẫn bảo vệ sự sống. Đó là sự chung tay của mọi người, sự lo lắng đến "đau thắt lại" (Gorki), tiếng "Con ơi" da diết (Sương Nguyệt Minh), cho thấy tình yêu thương con người cao cả.Câu 2
Thời đại này không chờ đợi những tâm hồn ngủ quên mà cần những khối óc biết dùng sức trẻ để gieo hạt giống cho tương lai", câu nói trên Báo Quân đội Nhân dân (26/3/2025) như một lời nhắc nhở sắc bén về sứ mệnh của thế hệ trẻ. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam chịu nhiều ảnh hưởng của bão lũ, thiên tai, tuổi trẻ không chỉ là lực lượng xung kích mà còn là nhân tố quan trọng góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng, "gieo hạt giống hồi sinh" trên những vùng đất tàn phá. Sức mạnh cộng đồng trong mưa lũ không chỉ đến từ sự hỗ trợ của Chính phủ, mà trước hết xuất phát từ sự đồng lòng của người dân, trong đó thanh niên là hạt nhân. Khi bão lũ ập đến, hình ảnh những thanh niên tình nguyện không quản hiểm nguy, lao mình vào dòng nước lũ để di dời người già, trẻ nhỏ đến nơi an toàn đã trở thành biểu tượng cao đẹp nhất của tinh thần xung kích. Họ là những chiến sĩ công an, quân đội trẻ tuổi, là những đoàn viên thanh niên địa phương, mang trong mình trái tim nóng và ý chí kiên cường Tuổi trẻ góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng trước hết bằng hành động cụ thể. Không chỉ trực tiếp cứu hộ, họ còn là lực lượng chính trong việc tiếp tế lương thực, nhu yếu phẩm, thuốc men đến tận tay người dân vùng bị cô lập. Tình nguyện viên trẻ tuổi không ngại khó, ngại khổ, sẵn sàng lội bùn, dọn dẹp trường học, bệnh viện, dọn dẹp vệ sinh môi trường sau lũ, giúp người dân ổn định cuộc sống. Sự hiện diện của họ mang lại hy vọng, niềm tin và sự ấm lòng cho người dân giữa lúc hoạn nạn . Hơn cả vật chất, tuổi trẻ mang đến sức mạnh tinh thần. Họ biết dùng sức trẻ để lan tỏa tình yêu thương thông qua việc tổ chức các chiến dịch tình nguyện, kêu gọi ủng hộ trên mạng xã hội. Những hạt giống "hồi sinh" được gieo xuống không chỉ là hạt giống nông nghiệp, mà là sự đồng cảm, chia sẻ, giúp người dân vùng lũ có thêm động lực để đứng dậy, tái thiết cuộc sống. Chính sự nhiệt huyết và sáng tạo của thanh niên đã kết nối triệu trái tim, tạo thành một lá chắn kiên cường của cộng đồng trước thiên tai Tuy nhiên, bên cạnh đó, vẫn còn một bộ phận nhỏ những "tâm hồn ngủ quên" - thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của đồng bào. Điều này đi ngược lại với tinh thần nhân ái và trách nhiệm của tuổi trẻ. "Gieo hạt giống cho tương lai" không chỉ là hành động trước mắt, mà cần sự chuẩn bị kỹ năng, kiến thức về ứng phó với biến đổi khí hậu để hạn chế thiệt hại.Câu 1
-văn bản được kể theo ngôi thứ nhất
- dấu hiệu : người kể chuyện xưng “tôi” , trực tiếp tham gia vào sự việc và bộc lộ suy nghĩ cảm xúc cá nhân trong chuyện
Câu 2
- Không gian : Vùng lũ xã Hải Hà, phá Tam Giang
- Thời gian : khi " trời đã sâm sấm tối " trong lúc mưa lũ dâng cao.
Câu 3
- Biện pháp liệt kê : ánh đèn pin, đèn bão lập loè, nhấp nháy, loang loáng trên nóc nhà, sân thượng.
- Tác dụng :
+ Hình thức : phép liệt kê kết hợp các từ láy giàu tính gợi hình ( lập loè, nhấp
Nội dung : khắc hoạ rõ nét khung cảnh đêm mưa lũ khắc nghiệt, đồng thời làm nổi bậy tinh thần, nghị lực của con người khi nổ lực giữ lấy sự sống mong manh trong hiếm cảnh.
Câu 4
Nhận xét hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá :
- Những quân nhân đồn biên phòng không chỉ dũng cảm cứu hộ trong điều kiện
nguy hiếm ( nước dâng, đêm tối, mưa lớn ) mà còn chủ động, linh hoạt xử lí các tình huống khẩn cấp ( tìm kiếm người mắc kẹt, phá mái ngói, tường nhà, đưa xuống áp sát để kịp thời cứu sản phụ )