Đào Việt Bách

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Việt Bách
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1:

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người chứng kiến cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng khi đi giữa dòng người trên phố, từ đó suy ngẫm về cuộc sống con người.

Câu2:

Điều nghịch lý được đề cập trong bài thơ là:

👉 Những con chim sẻ – loài chim sinh ra để bay lượn giữa bầu trời xanh – lại bị nhốt trong chiếc lồng, không được sống đúng với bản chất tự do của mình.

Câu3:

Ý nghĩa của hình tượng chiếc lồng:


  • Chiếc lồng là biểu tượng cho sự giam cầm, ràng buộc, mất tự do.
  • Không chỉ giam giữ chim sẻ, chiếc lồng còn ẩn dụ cho những khuôn khổ, áp lực xã hội khiến con người (bạn bè tôi) không được sống đúng với ước mơ, bản chất và cách nghĩ của mình.
    → Hình tượng này làm nổi bật nỗi xót xa cho cả chim và người.

Câu4:

Tác dụng của nghệ thuật đối trong các câu thơ:


  • Đối lập giữa:
    • “không được bay trong bầu trời xanh” ↔ “sống không theo cách mình nghĩ”
    • “một điều nghịch lý” ↔ “một điều bình thường?”
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật sự phi lý trong tự nhiên (chim không được bay) nhưng lại trở thành điều quen thuộc trong đời sống con người.
    • Gợi suy ngẫm sâu sắc, chua xót về thực trạng con người chấp nhận sống trái với chính mình.
    • Dấu hỏi ở câu cuối thể hiện sự băn khoăn, day dứt, phản vấn nhẹ nhàng của nhân vật trữ tình.


Câu5

Thông điệp có ý nghĩa sâu sắc nhất:

👉 Con người cần được sống tự do, đúng với bản chất, ước mơ và cách nghĩ của mình; không nên cam chịu những “chiếc lồng” vô hình do xã hội hay chính bản thân tạo ra.


Vì sao:


  • Bài thơ không chỉ nói về chim sẻ mà còn là lời cảnh tỉnh cho con người trong cuộc sống hiện đại.
  • Nhiều người quen với sự ràng buộc đến mức coi đó là “bình thường”, đánh mất khát vọng tự do.
  • Thông điệp giúp người đọc nhìn lại chính mình, dám sống thật và trân trọng tự do.




Câu1:

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người chứng kiến cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng khi đi giữa dòng người trên phố, từ đó suy ngẫm về cuộc sống con người.

Câu2:

Điều nghịch lý được đề cập trong bài thơ là:

👉 Những con chim sẻ – loài chim sinh ra để bay lượn giữa bầu trời xanh – lại bị nhốt trong chiếc lồng, không được sống đúng với bản chất tự do của mình.

Câu3:

Ý nghĩa của hình tượng chiếc lồng:


  • Chiếc lồng là biểu tượng cho sự giam cầm, ràng buộc, mất tự do.
  • Không chỉ giam giữ chim sẻ, chiếc lồng còn ẩn dụ cho những khuôn khổ, áp lực xã hội khiến con người (bạn bè tôi) không được sống đúng với ước mơ, bản chất và cách nghĩ của mình.
    → Hình tượng này làm nổi bật nỗi xót xa cho cả chim và người.

Câu4:

Tác dụng của nghệ thuật đối trong các câu thơ:


  • Đối lập giữa:
    • “không được bay trong bầu trời xanh” ↔ “sống không theo cách mình nghĩ”
    • “một điều nghịch lý” ↔ “một điều bình thường?”
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật sự phi lý trong tự nhiên (chim không được bay) nhưng lại trở thành điều quen thuộc trong đời sống con người.
    • Gợi suy ngẫm sâu sắc, chua xót về thực trạng con người chấp nhận sống trái với chính mình.
    • Dấu hỏi ở câu cuối thể hiện sự băn khoăn, day dứt, phản vấn nhẹ nhàng của nhân vật trữ tình.


Câu5

Thông điệp có ý nghĩa sâu sắc nhất:

👉 Con người cần được sống tự do, đúng với bản chất, ước mơ và cách nghĩ của mình; không nên cam chịu những “chiếc lồng” vô hình do xã hội hay chính bản thân tạo ra.


Vì sao:


  • Bài thơ không chỉ nói về chim sẻ mà còn là lời cảnh tỉnh cho con người trong cuộc sống hiện đại.
  • Nhiều người quen với sự ràng buộc đến mức coi đó là “bình thường”, đánh mất khát vọng tự do.
  • Thông điệp giúp người đọc nhìn lại chính mình, dám sống thật và trân trọng tự do.




Câu1

Bài làm

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lập luận chặt chẽ, dẫn chứng xác thực và cảm xúc chân thành của người viết. Trước hết, văn bản triển khai luận điểm rõ ràng, nhất quán theo ba phương diện: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người và tự nhiên. Cách triển khai từng ý đều có căn cứ từ chính truyện ngắn, giúp người đọc dễ hình dung hành trình thức tỉnh của ông Diểu trước vẻ đẹp rừng sâu. Người viết sử dụng những dẫn chứng tiêu biểu như cảnh đàn khỉ, tiếng kêu thảm thiết, hành động ông Diểu cứu khỉ đực…, nhờ đó lập luận thêm sinh động và đáng tin cậy. Ngoài ra, giọng điệu phân tích chân thành, xen lẫn sự trân trọng đối với thiên nhiên và giá trị nhân văn của tác phẩm giúp văn bản có sức gợi cảm. Việc kết hợp hợp lí lý lẽ – dẫn chứng – cảm xúc khiến người đọc bị thuyết phục không chỉ bởi phân tích sắc nét mà còn bởi thông điệp nhân văn: thiên nhiên có khả năng thức tỉnh cái đẹp trong tâm hồn con người.

Câu2:

Bài làm

Những năm gần đây, mạng xã hội xuất hiện nhiều đoạn clip ghi lại cảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải ở ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Những hình ảnh ấy đã tạo nên sự lan tỏa mạnh mẽ, khơi dậy nhiều suy nghĩ tích cực về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với môi trường sống. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng đó không chỉ là những hành động đẹp, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về ý thức bảo vệ môi trường trong xã hội hiện đại.


Trước hết, việc các bạn trẻ chủ động thu dọn rác thể hiện ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Mỗi túi rác được nhặt lên là một phần môi trường được làm sạch, một cảnh quan được trả lại vẻ trong lành vốn có. Quan trọng hơn, hành động ấy chứng minh rằng môi trường không phải việc riêng của bất kì tổ chức nào, mà là trách nhiệm chung của tất cả mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ – lực lượng năng động và nhạy cảm trước những vấn đề xã hội. Sự xông xáo của các bạn trẻ cho thấy họ không thờ ơ, không đợi chờ sự thay đổi từ người khác mà chọn tự mình bắt đầu từ những hành động nhỏ.


Bên cạnh giá trị thực tiễn, hành động thu gom rác còn mang ý nghĩa lan tỏa mạnh mẽ. Một clip vài phút có thể thay đổi suy nghĩ của hàng nghìn người. Khi chứng kiến bạn bè đồng trang lứa sẵn sàng lội xuống bùn, vớt từng túi nilon, hay đi dọc bãi biển nhặt mảnh rác nhỏ, nhiều người trẻ khác sẽ cảm nhận được sức mạnh của lối sống xanh và sẵn sàng tham gia. Mạng xã hội vốn đầy ắp thông tin tiêu cực, nên những hình ảnh tích cực này trở thành điểm sáng, truyền cảm hứng sống đẹp, sống có ích.


Tuy vậy, những hành động đẹp ấy cũng đặt ra một vấn đề: môi trường không thể sạch nếu người dân vẫn vô ý thức xả rác. Những bạn trẻ đi nhặt rác không thể thay thế cho trách nhiệm của toàn xã hội. Bởi vậy, ngoài việc cổ vũ cho phong trào, người trẻ cũng cần nói không với rác thải nhựa, hạn chế sử dụng sản phẩm dùng một lần, phân loại rác đúng cách và nhắc nhở người xung quanh giữ gìn vệ sinh công cộng. Khi ý thức được lan tỏa, hành động đẹp sẽ trở nên bền vững hơn.


Là một người trẻ, tôi cảm thấy biết ơn và tự hào trước những nghĩa cử đẹp ấy. Nhưng quan trọng hơn, tôi hiểu rằng bản thân mình cũng phải hành động: không xả rác bừa bãi, tham gia các hoạt động làm sạch môi trường, sẵn sàng đổi lối sống theo hướng xanh – sạch – bền vững hơn. Xã hội sẽ thay đổi khi mỗi người trẻ thay đổi.


Những đoạn clip nhặt rác không chỉ ghi lại công việc vệ sinh môi trường, mà còn ghi lại thái độ sống của thế hệ hôm nay: sống có trách nhiệm, có ý thức và hướng tới cộng đồng. Đó là thông điệp tích cực mà mỗi chúng ta cần lan tỏa để xây dựng một tương lai xanh, sạch và nhân văn hơn cho đất nước.



Câu1:

Văn bản làm rõ “cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp”, bao gồm: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người – thiên nhiên được thể hiện qua hành trình thức tỉnh của nhân vật ông Diểu

Câu2:

Một câu văn có tính khẳng định rõ ràng:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”

Câu3:

Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” đã bao quát và định hướng rõ ràng nội dung: văn bản tập trung phân tích các phương diện cái đẹp trong tác phẩm.

Nội dung triển khai đúng trọng tâm của nhan đề: làm rõ vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa trong tâm hồn ông Diểu – những giá trị cốt lõi tạo nên chiều sâu của truyện.
→ Nhan đề phù hợp, chính xác, thể hiện đúng chủ đề nghị luận và dẫn dắt người đọc vào nội dung.

Câu4

Tác dụng:


  • Khắc họa sinh động, phong phú vẻ đẹp đa dạng, hài hòa của thiên nhiên rừng.
  • Làm nổi bật sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp bình yên của tự nhiên và sự tàn bạo của tiếng súng săn.
  • Tăng sức gợi cảm, sức ám ảnh, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc tiếng “gọi rừng” thức tỉnh ông Diểu.
  • Góp phần nhấn mạnh bước chuyển biến tâm lí của nhân vật trước cái đẹp và nỗi đau mà mình gây ra.

Câu5


Mục đích



  • Giúp người đọc hiểu rõ vẻ đẹp nhiều tầng trong truyện Muối của rừng.
  • Làm nổi bật hành trình thức tỉnh của ông Diểu để qua đó khẳng định giá trị nhân văn của tác phẩm.




Quan điểm



  • Thiên nhiên mang vẻ đẹp phong phú, có sức lay động mạnh mẽ và có khả năng cảm hóa con người.
  • Con người chỉ trở nên tốt đẹp khi biết tôn trọng, yêu thương thiên nhiên.
  • Văn học có khả năng phản chiếu và nuôi dưỡng cái đẹp trong tâm hồn.




Tình cảm của người viết



  • Trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên, xót xa trước sự tàn phá thiên nhiên của con người.
  • Yêu mến và đồng cảm với nhân vật ông Diểu, trân trọng sự thức tỉnh hướng thiện của ông.
  • Ngưỡng mộ giá trị nhân văn trong sáng tác của Nguyễn Huy Thiệp.