Phạm Hữu Thắng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn văn nghị luận ∼200 chữ
Đề: Trình bày suy nghĩ về mối quan hệ giữa lao động và ước mơ
Ước mơ và lao động là hai yếu tố gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời trên hành trình hoàn thiện bản thân. Ước mơ giống như ngọn hải đăng soi đường, cho ta mục tiêu, động lực để vượt qua khó khăn. Nhưng nếu chỉ có ước mơ mà không lao động, ước mơ ấy sẽ mãi chỉ là ảo vọng, viển vông. Ngược lại, lao động chính là đôi cánh giúp ước mơ bay xa. Chỉ khi con người chịu khó học tập, rèn luyện, dám thử sức và không ngại vất vả thì mới biến những điều tưởng chừng không thể thành hiện thực. Bác Hồ từng nói: “Không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền”. Chính nhờ lao động bền bỉ, miệt mài mà bao ước mơ lớn lao của con người đã thành tựu: từ việc phát minh ra bóng đèn của Edison đến khát vọng bay vào vũ trụ của nhân loại. Với học sinh chúng ta, lao động ở đây là học tập chăm chỉ, rèn luyện kỹ năng, sống có trách nhiệm. Khi ta lao động bằng cả trái tim và khối óc, ước mơ sẽ không còn xa vời mà trở thành động lực sống, giúp cuộc đời ta có ý nghĩa hơn. Vì vậy, hãy nuôi dưỡng ước mơ và biến nó thành hiện thực bằng lao động chân chính mỗi ngày.
---
Câu 2: Bài văn nghị luận ∼600 chữ
Đề: Phân tích, đánh giá tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi
Bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi là một khúc ca trữ tình sâu lắng, thể hiện tâm trạng nhớ nhung da diết của người chiến sĩ nơi chiến trường gửi về hậu phương. Qua hình ảnh và giọng thơ, ta thấy được tình yêu vừa nồng nàn, vừa cao đẹp, hòa quyện giữa tình riêng và tình nước.
Ngay từ khổ thơ đầu, tâm trạng nhớ nhung được gợi lên qua điệp từ “nhớ” và hình ảnh thiên nhiên:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh / Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây / Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh / Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”.
Ngôi sao, ngọn lửa vốn vô tri nhưng được nhân hóa như cũng mang nỗi nhớ. Cách hỏi tu từ “nhớ ai” tạo cảm giác bâng khuâng, da diết. Đêm rừng lạnh lẽo, chỉ có sao và lửa làm bạn, cũng là lúc nỗi nhớ trỗi dậy mạnh mẽ nhất. Nỗi nhớ ấy không chỉ sưởi ấm cho chiến sĩ mà còn sưởi ấm cả tâm hồn người đọc.
Đến khổ thơ thứ hai, nỗi nhớ được bộc lộ trực tiếp, mãnh liệt và gắn liền với tình yêu lớn:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước / Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”.
Tình yêu đôi lứa được đặt ngang hàng với tình yêu Tổ quốc. Đây là nét độc đáo của thơ kháng chiến: tình riêng và tình chung hòa làm một. Người chiến sĩ yêu em cũng sâu sắc, bền bỉ như yêu mảnh đất quê hương đang gánh chịu “vất vả đau thương”. Nỗi nhớ vì thế không bi lụy mà mang màu sắc tráng ca, tự hào.
Khổ cuối là lời khẳng định tình yêu và lý tưởng sống:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt / Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời / Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực / Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người”.
Hình ảnh “ngôi sao không bao giờ tắt”, “ngọn lửa bập bùng” tượng trưng cho tình yêu và lý tưởng cách mạng bất diệt. Câu thơ “chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời” cho thấy tình yêu đã vượt lên trên giới hạn cá nhân, trở thành sức mạnh để chiến đấu, để “kiêu hãnh làm người”. Tâm trạng nhân vật trữ tình lúc này là sự tự hào, kiên định, tin tưởng vào ngày mai chiến thắng.
Tóm lại, bài thơ “Nhớ” đã khắc họa thành công tâm trạng của người chiến sĩ: nhớ nhung da diết nhưng không yếu mềm, yêu thương nồng nàn nhưng gắn liền với trách nhiệm với đất nước. Giọng thơ thiết tha, hình ảnh thơ giản dị mà sâu sắc đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính trong thời kháng chiến. Bài thơ đến nay vẫn còn nguyên giá trị, giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng tình yêu, lý tưởng sống cao đẹp của ông
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.
Tác giả đưa ra luận điểm “Lao động là thứ mà thời đại nào cũng quý”, sau đó dùng lý lẽ, dẫn chứng để bàn luận, thuyết phục người đọc về ý nghĩa của lao động.
Câu 2. Vấn đề nghị luận
Văn bản bàn về ý nghĩa và giá trị của lao động đối với con người và xã hội:
Lao động là quy luật tự nhiên để tồn tại.
Con người khác biệt ở chỗ có thể tìm thấy niềm vui trong lao động.
Lao động không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng, xã hội.
Câu 3. Bằng chứng cho ý “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống” và nhận xét
Bằng chứng tác giả sử dụng:
Chim yến: Khi còn non được bố mẹ mớm mồi, khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
Hổ và sư tử: Cũng phải tự lao động để tồn tại.
Nhận xét: Đây là những bằng chứng lấy từ thế giới tự nhiên, gần gũi, dễ hiểu, có tính phổ quát. Việc dùng ví dụ về các loài động vật khác nhau giúp khẳng định “lao động để tồn tại” là quy luật chung, từ đó tạo cơ sở để tác giả nâng lên bàn về lao động của con người.
Câu 4. Suy nghĩ từ câu “Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời của người đó hạnh phúc hay không.”
Câu nói cho thấy: Hạnh phúc không chỉ đến từ kết quả của lao động mà quan trọng là thái độ, cảm nhận khi lao động.
Nếu xem lao động là gánh nặng, con người sẽ mệt mỏi, chán nản.
Nếu tìm thấy niềm vui, ý nghĩa trong công việc, con người sẽ sống tích cực, có động lực và thấy cuộc đời đáng sống.
=> Lao động với tinh thần tự giác, yêu thích chính là chìa khóa để có một cuộc đời hạnh phúc.
Câu 5. Một biểu hiện nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa lao động trong thực tiễn
Hiện nay vẫn có một số người coi thường lao động chân tay, chỉ coi trọng công việc “nhẹ nhàng, lương cao”, ngại khó ngại khổ.
Ví dụ: Nhiều bạn trẻ chỉ muốn làm công việc văn phòng, ngại làm công nhân, nông dân, nghề dịch vụ dù đó cũng là những công việc tạo ra giá trị cho xã hội. Họ chưa hiểu rằng mọi lao động đều đáng quý và góp phần xây dựng cộng đồng.
Câu 1
Trần Thiết Chung trong "Kim tiền" của Nguyễn Công Hoan là hình tượng tiêu biểu cho lớp trí thức nghèo có nhân cách giữa xã hội thực dân nửa phong kiến. Ông là người thanh cao, giữ khí tiết, khinh ghét đồng tiền và những thủ đoạn bỉ ổi để kiếm tiền. Khi nghe Cự Lợi ca ngợi sức mạnh của đồng tiền, ông chua chát phản bác và giữ vững quan điểm: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng". Thế nhưng, bi kịch của ông nằm ở chỗ lý tưởng cao đẹp lại bất lực trước thực tế. Mọi dự định cứu đời, giúp dân của ông đều thất bại vì không có tiền. Cuộc đối thoại khiến ông rơi vào im lặng bế tắc, cay đắng nhận ra nhân cách không thắng nổi kim tiền. Qua nhân vật này, Nguyễn Công Hoan vừa ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn người trí thức, vừa tố cáo xã hội kim tiền đã chà đạp lên những giá trị tốt đẹp, đẩy con người lương thiện vào đường cùng.
Câu 2
Trong truyện ngắn "Kim tiền" của Nguyễn Công Hoan, cuộc tranh luận giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi đã đặt ra một vấn đề nhức nhối muôn đời: mối quan hệ giữa tiền bạc và nhân cách. Cự Lợi ví tiền như "phân, bẩn, rác" nhưng lại là thứ nuôi sống vạn vật, còn Trần Thiết Chung giữ vững quan điểm "càng tham muốn nhiều thì gánh hệ luỵ càng nặng". Từ đó, văn bản gợi cho ta suy nghĩ sâu sắc về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong đời sống con người.
Giá trị vật chất là những thứ hữu hình, đáp ứng nhu cầu tồn tại cơ bản: cơm ăn, áo mặc, nhà ở, tiền bạc. Không thể phủ nhận vai trò của nó. Như Cự Lợi nói, muốn làm việc nghĩa, cứu người cũng phải có tiền. Vật chất là phương tiện, là điều kiện để con người sống, học tập, phát triển và thực hiện hoài bão. Một xã hội chỉ có tinh thần suông mà đói nghèo thì không thể văn minh. Thực tế, Trần Thiết Chung dù thanh cao nhưng mọi dự định của ông đều thất bại vì thiếu tiền. Điều đó chứng minh: coi thường giá trị vật chất một cách cực đoan sẽ dẫn đến bất lực, bi kịch.
Ngược lại, giá trị tinh thần là những thứ vô hình nhưng làm nên cốt cách con người: đạo đức, nhân phẩm, tri thức, tình yêu thương, lẽ sống. Nếu chỉ chạy theo vật chất mà đánh mất tinh thần thì con người trở thành nô lệ của đồng tiền, sẵn sàng luồn cúi, bất chấp thủ đoạn như Cự Lợi. Khi đó, cuộc sống dù giàu sang vẫn trống rỗng, bất an. Lịch sử đã có không ít "đại gia" vướng vòng lao lý vì tham lam, đủ thấy lời ông Chung nói rất đúng: tham muốn nhiều thì hệ luỵ càng nặng.
Bởi vậy, con người cần giữ thế cân bằng. Vật chất là "phương tiện", tinh thần là "mục đích". Ta cần lao động để có cuộc sống đủ đầy, nhưng không được để đồng tiền điều khiển nhân cách. Kiếm tiền bằng mồ hôi, trí tuệ chân chính thì đồng tiền ấy sẽ phục vụ cho những giá trị tinh thần tốt đẹp: nuôi gia đình, giúp người khó khăn, theo đuổi đam mê. Ngược lại, lấy giá trị tinh thần như tình bạn, chữ tín, lòng tự trọng để đánh đổi lấy vật chất thì sớm muộn cũng mất tất cả.
Làm sao để cân bằng? Thứ nhất, phải xác định "đủ": biết đâu là giới hạn cho nhu cầu vật chất để không rơi vào tham lam. Thứ hai, rèn luyện bản lĩnh để nói "không" với những đồng tiền bất chính. Thứ ba, dùng vật chất để vun đắp đời sống tinh thần: đọc sách, học hỏi, làm việc thiện, dành thời gian cho gia đình. Một người biết cân bằng sẽ sống vừa thực tế vừa thanh thản.
Bi kịch của Trần Thiết Chung trong "Kim tiền" chính là lời cảnh tỉnh: xã hội mà đồng tiền làm chủ sẽ bóp nghẹt người tử tế. Nhưng nếu ta cực đoan phủ nhận vật chất thì cũng tự làm mình yếu thế. Thế hệ trẻ hôm nay càng cần tỉnh táo. Giữa thời đại tôn sùng vật chất, hãy nhớ lời răn: kiếm tiền để sống, chứ đừng sống để kiếm tiền. Chỉ khi hài hoà được hai giá trị ấy, con người mới thực sự tự do và hạnh phúc.
Tóm lại, vật chất và tinh thần như hai chân của một con người. Thiếu một chân, ta không thể đứng vững, càng không thể đi xa. Cân bằng được chúng chính là nghệ thuật sống khôn ngoan nhất.
Câu 1. Thể loại
"Kim tiền" là truyện ngắn trào phúng. Đặc trưng: dùng giọng văn mỉa mai, xây dựng tình huống đối thoại để vạch trần bản chất của đồng tiền trong xã hội cũ.
Câu 2. Vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại theo lời ông Cự Lợi
Theo Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông "giữ tiết tháo", khinh tiền, chỉ lo giữ nhân cách mà không chịu luồn cúi, chạy chọt. Thời buổi này "có tiền mua tiên cũng được", nên người thanh cao như ông Chung thì không làm được việc lớn, dự định nào cũng hỏng vì thiếu tiền bôi trơn.
Câu 3. Ý nghĩa hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền"
Cự Lợi ví "tiền cũng như phân, bẩn, rác, không ai muốn cầm vào, nhưng nhờ có nó mà lúa tốt, cây xanh". Ý ông là: tiền tuy bị coi là thứ dơ bẩn, tầm thường, nhưng lại là thứ thiết yếu để nuôi sống, để làm nên mọi việc. Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng đừng khinh tiền, đừng giữ sĩ diện hão. Muốn cứu đời, làm việc nghĩa thì trước hết phải có tiền, phải chấp nhận cái "bẩn" của nó.
Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa
Kết thúc: Trần Thiết Chung im lặng, không đáp lại được lý lẽ của Cự Lợi. Ông ra về với tâm trạng chua chát, ngẫm nghĩ về lời Cự Lợi.
Ý nghĩa: Cái im lặng của ông Chung thể hiện sự bế tắc của người trí thức có lương tri trước sức mạnh của đồng tiền. Kết thúc này xoáy sâu chủ đề: trong xã hội thực dân nửa phong kiến, đồng tiền chi phối tất cả, làm băng hoại đạo đức và bóp nghẹt lý tưởng của người lương thiện.
Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung không?
Mình đồng ý với ông Trần Thiết Chung. Càng tham muốn nhiều, người ta càng phải đánh đổi, lo toan, tranh giành nên "gánh hệ lụy" càng nặng. Tham vọng tiền bạc, địa vị dễ khiến con người đánh mất bình yên, tình thân, thậm chí nhân phẩm. Sống biết đủ, giữ lòng thanh thản thì đời mới nhẹ nhàng. Tuy vậy, cũng cần hiểu "tham muốn" ở đây là tham lam vô độ, khác với khát vọng chính đáng để phát triển.