Hoàng Thế Cường
Giới thiệu về bản thân
Thức ăn đảm bảo: Protein: 16–18% (giúp phát triển cơ thể, buồng trứng) Canxi: thấp hơn giai đoạn đẻ (≈ 1%) Bổ sung: Rau xanh, cám ngô, thóc Vitamin A, D, E giúp phát triển sinh sản Nước uống: Luôn sạch, đủ, có thể bổ sung điện giải 👉 Mục đích: giúp gà phát triển tốt, chuẩn bị cho quá trình đẻ trứng. 🔹 b. Bố trí chuồng trại Chuồng: Thoáng mát, sạch sẽ, tránh gió lùa Có ánh sáng tự nhiên Mật độ nuôi: Không quá dày (≈ 6–8 con/m²) Chuẩn bị ổ đẻ sớm: Lót rơm, trấu sạch 👉 Mục đích: giúp gà làm quen môi trường, giảm stress khi vào giai đoạn đẻ. 🔹 c. Biện pháp phòng bệnh Tiêm vắc-xin: Newcastle (dịch tả gà) Gumboro Cúm gia cầm Vệ sinh: Khử trùng chuồng định kỳ Dọn phân thường xuyên Theo dõi sức khỏe: Loại bỏ gà yếu, bệnh 👉 Mục đích: tăng sức đề kháng, hạn chế dịch bệnh trước khi đẻ. 🥚 2. Giai đoạn sau khi gà bắt đầu đẻ trứng 🔹 a. Chế độ dinh dưỡng Tăng dinh dưỡng: Protein: 17–19% Canxi: 3–4% (rất quan trọng để tạo vỏ trứng) Bổ sung: Bột sò, vỏ trứng nghiền Vitamin D3 (giúp hấp thu canxi) Cho ăn: Đúng giờ, đủ lượng (2–3 lần/ngày) 👉 Mục đích: giúp gà đẻ đều, trứng to, vỏ chắc. 🔹 b. Bố trí chuồng trại Ổ đẻ: Yên tĩnh, sạch, đủ số lượng (1 ổ/4–5 con) Ánh sáng: 14–16 giờ/ngày (kích thích đẻ trứng) Chuồng: Khô ráo, không ẩm ướt Nhiệt độ phù hợp (~20–27°C) 👉 Mục đích: tạo điều kiện tối ưu để gà đẻ năng suất cao. 🔹 c. Biện pháp phòng bệnh Tiếp tục tiêm phòng định kỳ Bổ sung: Vitamin, men tiêu hóa Vệ sinh: Thu gom trứng hàng ngày Khử trùng chuồng trại Kiểm tra: Phát hiện sớm gà đẻ kém, bệnh
Thức ăn đảm bảo: Protein: 16–18% (giúp phát triển cơ thể, buồng trứng) Canxi: thấp hơn giai đoạn đẻ (≈ 1%) Bổ sung: Rau xanh, cám ngô, thóc Vitamin A, D, E giúp phát triển sinh sản Nước uống: Luôn sạch, đủ, có thể bổ sung điện giải 👉 Mục đích: giúp gà phát triển tốt, chuẩn bị cho quá trình đẻ trứng. 🔹 b. Bố trí chuồng trại Chuồng: Thoáng mát, sạch sẽ, tránh gió lùa Có ánh sáng tự nhiên Mật độ nuôi: Không quá dày (≈ 6–8 con/m²) Chuẩn bị ổ đẻ sớm: Lót rơm, trấu sạch 👉 Mục đích: giúp gà làm quen môi trường, giảm stress khi vào giai đoạn đẻ. 🔹 c. Biện pháp phòng bệnh Tiêm vắc-xin: Newcastle (dịch tả gà) Gumboro Cúm gia cầm Vệ sinh: Khử trùng chuồng định kỳ Dọn phân thường xuyên Theo dõi sức khỏe: Loại bỏ gà yếu, bệnh 👉 Mục đích: tăng sức đề kháng, hạn chế dịch bệnh trước khi đẻ. 🥚 2. Giai đoạn sau khi gà bắt đầu đẻ trứng 🔹 a. Chế độ dinh dưỡng Tăng dinh dưỡng: Protein: 17–19% Canxi: 3–4% (rất quan trọng để tạo vỏ trứng) Bổ sung: Bột sò, vỏ trứng nghiền Vitamin D3 (giúp hấp thu canxi) Cho ăn: Đúng giờ, đủ lượng (2–3 lần/ngày) 👉 Mục đích: giúp gà đẻ đều, trứng to, vỏ chắc. 🔹 b. Bố trí chuồng trại Ổ đẻ: Yên tĩnh, sạch, đủ số lượng (1 ổ/4–5 con) Ánh sáng: 14–16 giờ/ngày (kích thích đẻ trứng) Chuồng: Khô ráo, không ẩm ướt Nhiệt độ phù hợp (~20–27°C) 👉 Mục đích: tạo điều kiện tối ưu để gà đẻ năng suất cao. 🔹 c. Biện pháp phòng bệnh Tiếp tục tiêm phòng định kỳ Bổ sung: Vitamin, men tiêu hóa Vệ sinh: Thu gom trứng hàng ngày Khử trùng chuồng trại Kiểm tra: Phát hiện sớm gà đẻ kém, bệnh
Giết
Em sẽ ra đấm thằng T
2
Lấy 2700×4:3=3600
Bằng 3600
Help là sao
Máy bị lỗi rồi ạ nếu ko được thì vào tài khoản đăng nhập lại nếu ko được thì ra bảo thầy cô
ước gì cô giao BT nhiều hơn