Nguyễn Gia Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Gia Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Khi đốt cháy than đá, than tổ ong, củi dầu thường sinh ra khí độc. Trong điều kiện thiếu không khí, con người khi hít khí này có thể bị ngạt thở hoặc tử vong. Biến đổi nào của chất đã xảy ra khi đốt than? Giải thích.

Khi đốt than, các chất trong than sẽ trải qua các phản ứng hóa học với oxy trong không khí. Than đá chủ yếu bao gồm carbon (C) và các tạp chất khác.

  1. Cháy hoàn toàn (trong điều kiện đủ không khí):
    Nếu có đủ lượng oxy, carbon trong than sẽ phản ứng hoàn toàn với oxy để tạo ra carbon dioxide (\(C O_{2}\)). Phản ứng này tỏa nhiều nhiệt.
    Phương trình hóa học là:
    \(C + O_{2} \rightarrow C O_{2}\)
    Carbon dioxide (\(C O_{2}\)) không phải là khí độc trong điều kiện thông thường, mặc dù ở nồng độ cao có thể gây ngạt do chiếm chỗ oxy.
  2. Cháy không hoàn toàn (trong điều kiện thiếu không khí):
    Theo đề bài, trong "điều kiện thiếu không khí", than sẽ bị đốt cháy không hoàn toàn. Lúc này, carbon phản ứng với lượng oxy hạn chế và sinh ra carbon monoxide (CO), là một loại khí độc.
    Phương trình hóa học là:
    \(2 C + O_{2} \rightarrow 2 C O\)
    Carbon monoxide (CO) là khí không màu, không mùi, không vị và rất độc. Nó có khả năng liên kết với hemoglobin trong hồng cầu mạnh hơn oxy gấp nhiều lần, làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu đến các cơ quan, dẫn đến ngạt thở và có thể tử vong.
    Ngoài ra, nếu than chứa lưu huỳnh (S), nó cũng có thể bị oxy hóa tạo ra khí sulfur dioxide (\(S O_{2}\)), một loại khí gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe đường hô hấp.
    \(S + O_{2} \rightarrow S O_{2}\)

Do đó, biến đổi chính của chất khi đốt than trong điều kiện thiếu không khí là sự oxy hóa không hoàn toàn của carbon thành carbon monoxide (CO).

a) Cần thực hiện đồng thời nhiều biện pháp để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phòng chống thiên tai vì hai vấn đề này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau và đều hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: 
  • Tính đa chiều của vấn đề: Cả bảo vệ tài nguyên và phòng chống thiên tai đều là những vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực (kinh tế, xã hội, môi trường) và không thể giải quyết chỉ bằng một biện pháp đơn lẻ.
  • Tác động qua lại:
    • Việc khai thác bừa bãi tài nguyên thiên nhiên (ví dụ: phá rừng) làm suy yếu khả năng tự nhiên của môi trường trong việc điều tiết khí hậu và chống chịu thiên tai (ví dụ: gây ra lũ lụt, sạt lở đất).
    • Ngược lại, thiên tai diễn ra thường xuyên và ngày càng cực đoan (do biến đổi khí hậu) cũng phá hủy tài nguyên thiên nhiên (ví dụ: bão làm đổ cây, lũ cuốn trôi đất đai).
  • Hiệu quả tổng hợp: Khi kết hợp nhiều biện pháp, chúng sẽ bổ trợ cho nhau, tạo ra sức mạnh tổng hợp lớn hơn, mang lại hiệu quả cao hơn trong việc giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ cuộc sống, tài sản của người dân. 
b) Dưới đây là 4 biện pháp đề xuất để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phòng, chống thiên tai ở nước ta:
  1. Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng phòng hộ ven biển: Rừng giúp điều hòa khí hậu, giữ nước, chống xói mòn đất, và làm giảm tốc độ gió bão, sóng biển, từ đó giảm thiểu đáng kể thiệt hại do lũ quét, sạt lở đất và ngập mặn.
  2. Tăng cường công tác dự báo, cảnh báo sớm thiên tai: Nâng cao năng lực của các cơ quan khí tượng thủy văn để cung cấp thông tin dự báo chính xác và kịp thời về bão, lũ, hạn hán, v.v., giúp người dân và chính quyền chủ động trong việc ứng phó.
  3. Quản lý, sử dụng hợp lý và tiết kiệm tài nguyên nước: Đảm bảo nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời kiểm soát ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hạn hán, xâm nhập mặn ngày càng gia tăng.
  4. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng: Tổ chức các chương trình giáo dục và truyền thông để người dân hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên và biết các kỹ năng cần thiết để ứng phó với thiên tai, biến đổi khí hậu. 
Công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước của Triều Lý (1009-1225) đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ, đánh dấu thời kỳ phát triển thịnh vượng của nhà nước Đại Việt. Những nét chính bao gồm:  I. Công cuộc xây dựng đất nước

1. Chính trị:

  • Dời đô về Thăng Long: Ngay sau khi lên ngôi, Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) đã ban hành Chiếu dời đô vào năm 1010, chuyển kinh đô từ Hoa Lư về Đại La và đổi tên thành Thăng Long, mở ra vị thế trung tâm chính trị, kinh tế thuận lợi cho sự phát triển lâu dài của đất nước.
  • Xây dựng bộ máy nhà nước: Tổ chức bộ máy hành chính từ trung ương đến địa phương một cách chặt chẽ, dựa nhiều vào pháp luật hơn là sự chuyên quyền độc đoán.
  • Ban hành pháp luật: Vua Lý Thái Tông cho biên soạn và ban hành bộ Hình thư (bộ luật thành văn đầu tiên của Đại Việt) vào năm 1042, nhằm tăng cường quản lý nhà nước bằng pháp luật. 
2. Kinh tế:
  • Nông nghiệp: Nhà Lý coi trọng sản xuất nông nghiệp, thực hiện các biện pháp như đắp đê, đào kênh mương, khuyến khích khai hoang.
  • Thủ công nghiệp và thương nghiệp: Các nghề thủ công truyền thống phát triển mạnh mẽ; giao thương trong và ngoài nước được đẩy mạnh, đặc biệt là giao thương đường biển. 
3. Văn hóa và Giáo dục:
  • Phát triển văn hóa: Đạo Phật rất thịnh hành, nhiều chùa chiền được xây dựng và tu bổ. Nho giáo cũng bắt đầu phát triển.
  • Mở khoa thi: Năm 1075, nhà Lý mở khoa thi đầu tiên để tuyển chọn nhân tài, đánh dấu bước phát triển của giáo dục Nho học.
  • Quốc Tử Giám: Năm 1076, thành lập Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của Việt Nam, để đào tạo con em quý tộc, quan lại. 
II. Công cuộc bảo vệ đất nước
  • Chính sách mềm dẻo: Đối với các tù trưởng miền núi, nhà Lý thực hiện chính sách mềm dẻo, linh hoạt, gả công chúa và phong tước cho các thủ lĩnh dân tộc thiểu số nhằm củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
  • Kháng chiến chống Tống (1075-1077): Đây là đỉnh cao của công cuộc bảo vệ đất nước thời Lý, do Thái úy Lý Thường Kiệt chỉ huy.
    • Chủ động tấn công: Với chủ trương "ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân đánh trước để chặn thế mạnh của giặc", Lý Thường Kiệt đã chủ động đưa quân sang đánh phá các căn cứ hậu cần của nhà Tống ở Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu (thuộc Trung Quốc ngày nay).
    • Phòng tuyến sông Như Nguyệt: Sau khi rút về nước, quân dân nhà Lý đã xây dựng phòng tuyến kiên cố trên bờ nam sông Như Nguyệt, chặn đứng bước tiến của quân Tống.
    • Chiến thắng: Bằng chiến thuật tài tình và bài thơ "Nam quốc sơn hà" nổi tiếng, quân ta đã đánh tan quân Tống, buộc nhà Tống phải giảng hòa và rút quân về nước, giữ vững nền độc lập dân tộc. 


Tính:

a) 15,32 + 27,4 – 4,25 × 2 =15,32+27,4-8,5 = 42,72-8,5 = 34,22

b) (227,45 − 142,65) : 3,2 – 25 = 84,8 : 3,2 = 26,5

bài giải

Diện tích sân chơi hình thang đó là :

10,5\(\times\)8,5=89,25(m2)

Diện tích đài phun nước hình tròn đó là:

3,14\(\times\)4=12,56(m2)

Diện tích phần sân còn lại sau khi xây đài phun nước đó là:

89,25-12,56=76,69(m2)

Đáp số:76,69m2


a) 15,6                                                   b) 158,08

+ –

32,88  97,15

_______ __________

48,48 60,93


c) 15,45

× 1,6

______                                                      d) 75 |60

9270 150 |1,205

1545 300

_______ 0

24,720 75:60=1,025

15,45 ×1,6=24,720

hình 1:\(2\frac34\)

hình 2:\(3\frac12\)

a) \(\frac{21}{8}+\frac{7}{6}=\frac{126}{48}+\frac{56}{48}=\frac{182}{48}\)

b) \(5-\frac{29}{8}=\frac{40}{8}-\frac{29}{8}=\frac{11}{8}\)

c) \(\frac{9}{11}\times\frac{22}{21}=\frac{198}{231}=\frac67\)

d) \(\frac{15}{8}:7=\frac{15}{16}\)

a, 5 mm = 0,5 cm

b, 891 kg = 0,891 tấn

c, 3 m2 9 dm2 = 3,09 m2

  • Chiều dài: 72 m
  • Chiều rộng: 48 m