Nguyễn Văn Triệu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Văn Triệu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1



Sống một cách ý nghĩa là biết sống có mục đích, có trách nhiệm và biết yêu thương. Một cuộc sống ý nghĩa không phải được đo bằng giá trị vật chất mà được đánh giá bằng những gì ta cống hiến cho người khác và xã hội. Trước hết, con người cần xác định cho mình lý tưởng sống đúng đắn, biết ước mơ và không ngừng nỗ lực để thực hiện ước mơ ấy. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa còn là sống tử tế: biết quan tâm đến gia đình, chia sẻ với bạn bè, giúp đỡ những người xung quanh. Mỗi hành động nhỏ như một lời cảm ơn chân thành, một sự cảm thông đúng lúc cũng có thể làm cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Ngoài ra, con người cần biết trân trọng thời gian, sống hết mình cho hiện tại, không buông xuôi trước khó khăn. Khi sống có mục tiêu, có tình yêu thương và biết cống hiến, con người sẽ cảm nhận được giá trị thực sự của cuộc đời mình.





Câu 2






Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam hiện đại, Lưu Quang Vũ là một hồn thơ giàu cảm xúc, luôn hướng về những giá trị nhân văn sâu sắc. Bài thơ Áo cũ là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện tình cảm gia đình thiêng liêng, đặc biệt là tình mẫu tử, thông qua hình ảnh chiếc áo giản dị nhưng đầy sức gợi.


Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên như một dấu ấn của thời gian. “Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn” không chỉ nói về sự đổi thay của chiếc áo mà còn gợi lên sự lớn lên từng ngày của người con. “Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai” khắc họa sự cũ kỹ, phai màu nhưng cũng chính là minh chứng cho quãng thời gian dài mà chiếc áo đã đồng hành cùng con. Nỗi “thương áo” thực chất là thương những kỷ niệm tuổi thơ được cất giữ “trong hồn” khiến “mắt phải cay cay”.


Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên cảm động qua việc làm nhỏ bé mà thiêng liêng: “Mẹ vá áo”. Đôi mắt mẹ “không còn nhìn rõ” nhưng vẫn cố xâu kim để vá áo cho con, gợi lên sự hy sinh âm thầm của người mẹ. Những “đường khâu tay mẹ vá” không chỉ nối tấm vải mà còn gắn kết tình yêu thương, sự chở che mà mẹ dành trọn cho con. Chính vì thế, càng thương mẹ, người con càng thêm trân trọng chiếc áo – vật chứng bình dị của tình mẫu tử.


Ở khổ thơ thứ ba, cảm xúc của bài thơ được đẩy lên cao khi nhà thơ nhận ra quy luật nghiệt ngã của thời gian: con trưởng thành thì mẹ cũng già đi. “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” là một câu thơ giản dị mà chứa đựng nỗi xót xa sâu sắc. Chiếc áo trở thành thước đo cho sự vận động của thời gian, cho hành trình lớn lên của đứa con và sự hao mòn lặng lẽ của mẹ.


Khổ thơ cuối mang ý nghĩa khái quát và triết lí. Hình ảnh “manh áo cũ” được nâng lên thành biểu tượng của quá khứ, của những gì đã gắn bó với con người qua năm tháng. Lời thơ như một lời nhắn nhủ thiết tha: hãy trân trọng những điều giản dị đã cùng ta đi qua cuộc đời, hãy yêu thương mẹ cha khi còn có thể. Bài thơ vì thế không chỉ nói về một chiếc áo mà còn nói về đạo lý làm người: sống ân tình, sống biết ơn cội nguồn.


Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh mộc mạc mà giàu sức gợi, Áo cũ của Lưu Quang Vũ đã chạm đến trái tim người đọc. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta biết yêu thương nhiều hơn, sống chậm lại để cảm nhận và gìn giữ những giá trị thiêng liêng của gia đình – nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người từ những điều giản dị nhất.



Câu 1



Sống một cách ý nghĩa là biết sống có mục đích, có trách nhiệm và biết yêu thương. Một cuộc sống ý nghĩa không phải được đo bằng giá trị vật chất mà được đánh giá bằng những gì ta cống hiến cho người khác và xã hội. Trước hết, con người cần xác định cho mình lý tưởng sống đúng đắn, biết ước mơ và không ngừng nỗ lực để thực hiện ước mơ ấy. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa còn là sống tử tế: biết quan tâm đến gia đình, chia sẻ với bạn bè, giúp đỡ những người xung quanh. Mỗi hành động nhỏ như một lời cảm ơn chân thành, một sự cảm thông đúng lúc cũng có thể làm cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Ngoài ra, con người cần biết trân trọng thời gian, sống hết mình cho hiện tại, không buông xuôi trước khó khăn. Khi sống có mục tiêu, có tình yêu thương và biết cống hiến, con người sẽ cảm nhận được giá trị thực sự của cuộc đời mình.





Câu 2






Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam hiện đại, Lưu Quang Vũ là một hồn thơ giàu cảm xúc, luôn hướng về những giá trị nhân văn sâu sắc. Bài thơ Áo cũ là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện tình cảm gia đình thiêng liêng, đặc biệt là tình mẫu tử, thông qua hình ảnh chiếc áo giản dị nhưng đầy sức gợi.


Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên như một dấu ấn của thời gian. “Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn” không chỉ nói về sự đổi thay của chiếc áo mà còn gợi lên sự lớn lên từng ngày của người con. “Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai” khắc họa sự cũ kỹ, phai màu nhưng cũng chính là minh chứng cho quãng thời gian dài mà chiếc áo đã đồng hành cùng con. Nỗi “thương áo” thực chất là thương những kỷ niệm tuổi thơ được cất giữ “trong hồn” khiến “mắt phải cay cay”.


Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên cảm động qua việc làm nhỏ bé mà thiêng liêng: “Mẹ vá áo”. Đôi mắt mẹ “không còn nhìn rõ” nhưng vẫn cố xâu kim để vá áo cho con, gợi lên sự hy sinh âm thầm của người mẹ. Những “đường khâu tay mẹ vá” không chỉ nối tấm vải mà còn gắn kết tình yêu thương, sự chở che mà mẹ dành trọn cho con. Chính vì thế, càng thương mẹ, người con càng thêm trân trọng chiếc áo – vật chứng bình dị của tình mẫu tử.


Ở khổ thơ thứ ba, cảm xúc của bài thơ được đẩy lên cao khi nhà thơ nhận ra quy luật nghiệt ngã của thời gian: con trưởng thành thì mẹ cũng già đi. “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” là một câu thơ giản dị mà chứa đựng nỗi xót xa sâu sắc. Chiếc áo trở thành thước đo cho sự vận động của thời gian, cho hành trình lớn lên của đứa con và sự hao mòn lặng lẽ của mẹ.


Khổ thơ cuối mang ý nghĩa khái quát và triết lí. Hình ảnh “manh áo cũ” được nâng lên thành biểu tượng của quá khứ, của những gì đã gắn bó với con người qua năm tháng. Lời thơ như một lời nhắn nhủ thiết tha: hãy trân trọng những điều giản dị đã cùng ta đi qua cuộc đời, hãy yêu thương mẹ cha khi còn có thể. Bài thơ vì thế không chỉ nói về một chiếc áo mà còn nói về đạo lý làm người: sống ân tình, sống biết ơn cội nguồn.


Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh mộc mạc mà giàu sức gợi, Áo cũ của Lưu Quang Vũ đã chạm đến trái tim người đọc. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta biết yêu thương nhiều hơn, sống chậm lại để cảm nhận và gìn giữ những giá trị thiêng liêng của gia đình – nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người từ những điều giản dị nhất.



Câu 1



Sống một cách ý nghĩa là biết sống có mục đích, có trách nhiệm và biết yêu thương. Một cuộc sống ý nghĩa không phải được đo bằng giá trị vật chất mà được đánh giá bằng những gì ta cống hiến cho người khác và xã hội. Trước hết, con người cần xác định cho mình lý tưởng sống đúng đắn, biết ước mơ và không ngừng nỗ lực để thực hiện ước mơ ấy. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa còn là sống tử tế: biết quan tâm đến gia đình, chia sẻ với bạn bè, giúp đỡ những người xung quanh. Mỗi hành động nhỏ như một lời cảm ơn chân thành, một sự cảm thông đúng lúc cũng có thể làm cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Ngoài ra, con người cần biết trân trọng thời gian, sống hết mình cho hiện tại, không buông xuôi trước khó khăn. Khi sống có mục tiêu, có tình yêu thương và biết cống hiến, con người sẽ cảm nhận được giá trị thực sự của cuộc đời mình.





Câu 2






Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam hiện đại, Lưu Quang Vũ là một hồn thơ giàu cảm xúc, luôn hướng về những giá trị nhân văn sâu sắc. Bài thơ Áo cũ là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện tình cảm gia đình thiêng liêng, đặc biệt là tình mẫu tử, thông qua hình ảnh chiếc áo giản dị nhưng đầy sức gợi.


Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên như một dấu ấn của thời gian. “Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn” không chỉ nói về sự đổi thay của chiếc áo mà còn gợi lên sự lớn lên từng ngày của người con. “Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai” khắc họa sự cũ kỹ, phai màu nhưng cũng chính là minh chứng cho quãng thời gian dài mà chiếc áo đã đồng hành cùng con. Nỗi “thương áo” thực chất là thương những kỷ niệm tuổi thơ được cất giữ “trong hồn” khiến “mắt phải cay cay”.


Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên cảm động qua việc làm nhỏ bé mà thiêng liêng: “Mẹ vá áo”. Đôi mắt mẹ “không còn nhìn rõ” nhưng vẫn cố xâu kim để vá áo cho con, gợi lên sự hy sinh âm thầm của người mẹ. Những “đường khâu tay mẹ vá” không chỉ nối tấm vải mà còn gắn kết tình yêu thương, sự chở che mà mẹ dành trọn cho con. Chính vì thế, càng thương mẹ, người con càng thêm trân trọng chiếc áo – vật chứng bình dị của tình mẫu tử.


Ở khổ thơ thứ ba, cảm xúc của bài thơ được đẩy lên cao khi nhà thơ nhận ra quy luật nghiệt ngã của thời gian: con trưởng thành thì mẹ cũng già đi. “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” là một câu thơ giản dị mà chứa đựng nỗi xót xa sâu sắc. Chiếc áo trở thành thước đo cho sự vận động của thời gian, cho hành trình lớn lên của đứa con và sự hao mòn lặng lẽ của mẹ.


Khổ thơ cuối mang ý nghĩa khái quát và triết lí. Hình ảnh “manh áo cũ” được nâng lên thành biểu tượng của quá khứ, của những gì đã gắn bó với con người qua năm tháng. Lời thơ như một lời nhắn nhủ thiết tha: hãy trân trọng những điều giản dị đã cùng ta đi qua cuộc đời, hãy yêu thương mẹ cha khi còn có thể. Bài thơ vì thế không chỉ nói về một chiếc áo mà còn nói về đạo lý làm người: sống ân tình, sống biết ơn cội nguồn.


Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh mộc mạc mà giàu sức gợi, Áo cũ của Lưu Quang Vũ đã chạm đến trái tim người đọc. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta biết yêu thương nhiều hơn, sống chậm lại để cảm nhận và gìn giữ những giá trị thiêng liêng của gia đình – nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người từ những điều giản dị nhất.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm).


Câu 2.

Nội dung chính: Văn bản bàn về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở con người sống nhân ái, bao dung và có trách nhiệm hơn với những người đang sống quanh mình.


Câu 3.

Biện pháp tu từ trong đoạn (7): So sánh và ẩn dụ (ví đời sống như “cánh đồng”, cái chết như “cánh đồng bên cạnh”).

Hiệu quả: Làm cho khái niệm cái chết trở nên gần gũi, nhẹ nhàng, giàu tính triết lí, giúp người đọc suy ngẫm sâu sắc hơn về ý nghĩa của sự sống.


Câu 4.

Tác giả cho rằng cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở con người đang sống hãy sống tốt hơn, nhân văn hơn.

Em đồng tình với ý kiến đó vì cái chết khiến con người biết trân trọng cuộc sống, yêu thương người khác nhiều hơn và sống có trách nhiệm hơn.


Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa nhất: Hãy sống tử tế với người khác khi họ còn bên cạnh, đừng đợi đến khi mất đi mới hối tiếc.

Vì điều đó giúp con người sống ý nghĩa hơn và không phải day dứt khi đối diện với mất mát.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm).


Câu 2.

Nội dung chính: Văn bản bàn về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở con người sống nhân ái, bao dung và có trách nhiệm hơn với những người đang sống quanh mình.


Câu 3.

Biện pháp tu từ trong đoạn (7): So sánh và ẩn dụ (ví đời sống như “cánh đồng”, cái chết như “cánh đồng bên cạnh”).

Hiệu quả: Làm cho khái niệm cái chết trở nên gần gũi, nhẹ nhàng, giàu tính triết lí, giúp người đọc suy ngẫm sâu sắc hơn về ý nghĩa của sự sống.


Câu 4.

Tác giả cho rằng cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở con người đang sống hãy sống tốt hơn, nhân văn hơn.

Em đồng tình với ý kiến đó vì cái chết khiến con người biết trân trọng cuộc sống, yêu thương người khác nhiều hơn và sống có trách nhiệm hơn.


Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa nhất: Hãy sống tử tế với người khác khi họ còn bên cạnh, đừng đợi đến khi mất đi mới hối tiếc.

Vì điều đó giúp con người sống ý nghĩa hơn và không phải day dứt khi đối diện với mất mát.

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm).


Câu 2.

Nội dung chính: Văn bản bàn về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở con người sống nhân ái, bao dung và có trách nhiệm hơn với những người đang sống quanh mình.


Câu 3.

Biện pháp tu từ trong đoạn (7): So sánh và ẩn dụ (ví đời sống như “cánh đồng”, cái chết như “cánh đồng bên cạnh”).

Hiệu quả: Làm cho khái niệm cái chết trở nên gần gũi, nhẹ nhàng, giàu tính triết lí, giúp người đọc suy ngẫm sâu sắc hơn về ý nghĩa của sự sống.


Câu 4.

Tác giả cho rằng cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở con người đang sống hãy sống tốt hơn, nhân văn hơn.

Em đồng tình với ý kiến đó vì cái chết khiến con người biết trân trọng cuộc sống, yêu thương người khác nhiều hơn và sống có trách nhiệm hơn.


Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa nhất: Hãy sống tử tế với người khác khi họ còn bên cạnh, đừng đợi đến khi mất đi mới hối tiếc.

Vì điều đó giúp con người sống ý nghĩa hơn và không phải day dứt khi đối diện với mất mát.


Câu 1



Môi trường là không gian sống, là nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu cho con người và muôn loài. Việc bảo vệ môi trường vì thế mang ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của nhân loại. Khi môi trường bị tàn phá, không chỉ thiên nhiên chịu tổn thương mà chính sức khỏe, đời sống và tương lai của con người cũng bị đe dọa. Hiện nay, biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nguồn nước cạn kiệt, rác thải nhựa… đang trở thành những vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu. Điều đó cho thấy bảo vệ môi trường không còn là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Mỗi cá nhân có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, hạn chế sử dụng túi ni-lông, trồng cây xanh hay phân loại rác thải. Khi mỗi người có ý thức gìn giữ thiên nhiên, chúng ta không chỉ bảo vệ trái đất hôm nay mà còn trao lại cho thế hệ sau một môi trường sống trong lành,zygọn đẹp và bền vững.





Câu 2



Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là một biểu tượng đẹp cho lối sống thanh cao, thoát tục của những bậc trí thức không màng danh lợi. Hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ viết về cảnh thu (bài thơ thứ hai) đã khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với những nét tương đồng và khác biệt sâu sắc.


Ở bài thơ Nhàn, ẩn sĩ hiện lên trong tư thế chủ động rời xa chốn quan trường và danh lợi. Hình ảnh “một mai, một cuốc, một cần câu” gợi lên cuộc sống lao động giản dị, tự cung tự cấp giữa thiên nhiên. Quan niệm sống “ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện thái độ coi thường danh lợi, xem phú quý như “chiêm bao”. Người ẩn sĩ ở đây mang vẻ đẹp của bậc hiền triết: bình thản, chủ động, an nhiên trước cuộc đời.


Trong bài thơ thứ hai, hình tượng ẩn sĩ lại hiện ra giữa khung cảnh mùa thu tĩnh lặng: trời thu xanh ngắt, nước biếc như khói phủ, ánh trăng len qua song thưa. Không gian thơ đậm chất u tịch và mơ mộng. Người ẩn sĩ ở đây sống giữa thiên nhiên nhưng mang tâm thế trầm lặng hơn, giàu suy tư hơn. Khi “toan cất bút”, nhà thơ lại “thẹn với ông Đào” – tức Đào Tiềm – thể hiện ý thức tự soi mình trước tấm gương thanh cao của bậc ẩn sĩ xưa. Điều này cho thấy người ẩn sĩ trong bài thơ mang nét đẹp khiêm nhường, tự phản tỉnh, thiên về chiều sâu nội tâm hơn là thái độ dứt khoát với danh lợi.


Giống nhau, cả hai hình tượng đều toát lên vẻ đẹp thanh cao, lối sống hòa hợp với thiên nhiên, xa lánh sự bon chen, tầm thường của cuộc sống danh lợi. Cả hai đều thể hiện khát vọng sống tự do, giữ gìn nhân cách và khí tiết của người trí thức xưa.


Khác nhau, người ẩn sĩ trong Nhàn mang tư thế chủ động, ung dung, mạnh mẽ trong việc lựa chọn lối sống; còn người ẩn sĩ ở bài thơ thứ hai lại thiên về trạng thái tĩnh tại, trầm tư, có phần cô đơn và tự ý thức sâu sắc hơn. Nếu “Nhàn” là tiếng nói dứt khoát về triết lí sống thì bài thơ thứ hai lại là sự lắng đọng cảm xúc trước cảnh thu và nhân cách cao đẹp của bậc tiền nhân.


Từ hai hình tượng ấy, người đọc nhận ra một thông điệp chung: dù ở hoàn cảnh nào, con người vẫn cần giữ cho mình một tâm hồn thanh sạch, một nhân cách cao đẹp, không để danh lợi làm vẩn đục lý tưởng sống. Đây chính là giá trị bền vững mà thơ ca trung đại gửi gắm cho con người hôm nay.


Câu 1.

Tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ, mất mát về mặt tinh thần của con người trước sự suy thoái, biến mất của thiên nhiên và môi trường do biến đổi khí hậu gây ra, với cảm xúc tương tự như khi mất người thân.


Câu 2.

Bài viết trình bày theo trình tự logic – từ khái niệm → nguyên nhân → biểu hiện → dẫn chứng thực tế → mở rộng vấn đề ra phạm vi toàn cầu.


Câu 3.

Tác giả sử dụng các bằng chứng khoa học và thực tiễn, gồm:


  • Ý kiến, định nghĩa của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.
  • Trường hợp cộng đồng Inuit (Canada) và nông dân Australia.
  • Ví dụ về cháy rừng Amazon (2019).
  • Số liệu khảo sát của Caroline Hickman (2021).



Câu 4.

Cách tiếp cận của tác giả mới mẻ, nhân văn và sâu sắc, không chỉ nhìn biến đổi khí hậu dưới góc độ môi trường mà còn tập trung vào tác động tâm lí – tinh thần của con người, đặc biệt là các cộng đồng và thế hệ trẻ.


Câu 5.

Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy thiên nhiên mà còn làm tổn thương tâm hồn con người, vì vậy mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường từ hôm nay.


Câu 1


Đoạn thơ “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê yên bình, giản dị mà thấm đẫm chất thơ. Không gian làng quê hiện lên trong nhịp sống chậm rãi với “tiếng võng kẽo kẹt”, con chó “ngủ lơ mơ”, bóng cây “lơi lả” bên hàng dậu. Những hình ảnh ấy gợi cảm giác tĩnh lặng, êm đềm, mang vẻ đẹp thân thuộc của làng quê Việt Nam. Ánh trăng “lấp loáng” trên tàu cau khiến khung cảnh thêm lung linh, mềm mại. Con người cũng hiện diện thật tự nhiên: ông lão nằm chơi thong thả, đứa bé ngây thơ say mê nhìn bóng con mèo dưới chân. Tất cả hòa quyện thành một bức tranh quê mộc mạc mà ấm áp, thể hiện tình yêu tha thiết của nhà thơ với cuộc sống thôn dã. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp bình dị nhưng sâu lắng của quê hương, nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người bằng sự yên ả và chân thành.




Câu 2


Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người – thời gian của ước mơ, hoài bão và khát vọng vươn lên. Trong xã hội hiện đại, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ không chỉ là phẩm chất đáng quý mà còn là yếu tố quyết định tương lai của mỗi cá nhân và cả đất nước.


Nỗ lực hết mình là khi người trẻ biết đặt ra mục tiêu rõ ràng và kiên trì theo đuổi đến cùng, dù phải đối mặt với khó khăn, thử thách. Đó là tinh thần không bỏ cuộc trước thất bại, không thỏa hiệp với sự lười biếng hay an phận. Trong học tập, sự nỗ lực thể hiện qua việc tự giác học tập, rèn luyện tư duy, không ngừng trau dồi tri thức. Trong cuộc sống, đó là ý thức tự lập, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.


Thực tế cho thấy rất nhiều bạn trẻ hôm nay đang sống hết mình và nỗ lực từng ngày. Họ không ngừng học hỏi, sáng tạo, tham gia các hoạt động tình nguyện, khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, thể thao, nghệ thuật… Những con người trẻ tuổi ấy đang âm thầm góp phần xây dựng một xã hội năng động, tiến bộ. Sự nỗ lực của tuổi trẻ còn thể hiện ở tinh thần vượt khó: nhiều bạn phải vừa học vừa làm, vượt qua hoàn cảnh gia đình khó khăn nhưng vẫn giữ vững ý chí, nuôi dưỡng ước mơ.


Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thụ động, ngại khó, dễ hài lòng với thành công nhỏ, phụ thuộc vào gia đình và xã hội. Lối sống buông xuôi, thiếu lý tưởng sẽ làm lãng phí quãng thời gian quý giá của tuổi trẻ và khiến cuộc đời trở nên mờ nhạt. Chính vì vậy, sự nỗ lực hết mình không chỉ là lựa chọn mà còn là trách nhiệm của mỗi người trẻ đối với bản thân và cộng đồng.


Để nỗ lực đúng hướng, tuổi trẻ cần xác định cho mình lý tưởng sống đẹp: sống có hoài bão, có trách nhiệm, biết cống hiến. Bên cạnh đó, cần rèn luyện ý chí, kỷ luật bản thân, biết quản lý thời gian và không ngừng học hỏi. Khi biết sống hết mình, tuổi trẻ sẽ không phải hối tiếc về những năm tháng đã qua.


Có thể nói, sự nỗ lực hết mình chính là “chìa khóa” mở ra cánh cửa thành công. Tuổi trẻ hôm nay nỗ lực bao nhiêu thì tương lai ngày mai tươi sáng bấy nhiêu. Mỗi người trẻ hãy sống và cố gắng bằng tất cả đam mê, nhiệt huyết của mình để những năm tháng thanh xuân trôi qua thật ý nghĩa và đáng tự hào.


Câu 1.

Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật “Bớt”, “bà”, “Nở”).


Câu 2.

Một số chi tiết cho thấy Bớt không giận mẹ:


  • Mừng rỡ khi mẹ đến ở chung.
  • Quan tâm, khuyên nhủ nhẹ nhàng: “Bu nghĩ kĩ đi… con không muốn…”.
  • Ôm lấy mẹ khi bà nói lời ân hận.



Câu 3.

Nhân vật Bớt là người hiền hậu, giàu lòng vị tha, yêu thương mẹ, sống trách nhiệm, chịu thương chịu khó, giàu tình cảm gia đình.


Câu 4.

Hành động và lời nói của Bớt thể hiện sự an ủi, cảm thông, xóa bỏ mặc cảm tội lỗi trong lòng mẹ, cho thấy tấm lòng hiếu thảo và bao dung của chị.


Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa: Trong gia đình cần sống bằng tình yêu thương và sự tha thứ.

Vì khi con người biết bao dung, tha thứ cho lỗi lầm của nhau thì gia đình trở thành chỗ dựa tinh thần bền vững, con người sống hạnh phúc hơn.