Đỗ Trung Quốc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Nhân vật phu nhân trong "Truyện người liệt nữ ở An Ấp" là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp và phẩm hạnh của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Phu nhân họ Nguyễn, vợ lẽ của Tiến sĩ Đinh Hoàn, được khắc họa với những phẩm chất cao quý: "nghi dung nhàn nhã, ăn nói đoan trang, thêu thùa khéo léo lại có tài thơ phú". Bà là người vợ hiền thục, một lòng một dạ với chồng, luôn khuyên nhủ, động viên chồng mẫn cán trong công việc triều đình. Khi chồng đi sứ Trung Quốc, bà ở nhà thương nhớ, lo lắng khôn nguôi, thể hiện tình cảm sâu sắc, thủy chung son sắt. Tình yêu và nỗi nhớ của bà mãnh liệt đến mức vượt qua cả ranh giới sinh tử, được thể hiện qua giấc mơ gặp lại chồng. Đặc biệt, sau khi quyên sinh để giữ trọn tiết hạnh, bà vẫn hiện về để bảo vệ danh dự và sự nghiệp chính nghĩa của chồng khi bị kẻ khác gièm pha, cho thấy bà là người phụ nữ mạnh mẽ, có học thức và chính kiến. Thông qua nhân vật phu nhân, tác giả Đoàn Thị Điểm đã ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn, tài năng và phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ trong xã hội xưa, đồng thời bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc trước số phận bất hạnh của họ. Câu 2. Bài làm Trí thức là một tầng lớp tinh hoa trong xã hội, những người có học vấn cao và khả năng tư duy sâu sắc. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, hình tượng những trí thức hết lòng vì việc nước luôn là tấm gương sáng ngời, tiêu biểu như nhân vật Đinh Hoàn trong "Truyện người liệt nữ ở An Ấp". Từ hình tượng này, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nhận thức rõ trách nhiệm to lớn của người trí thức đối với vận mệnh của đất nước. Thân bài (Dàn ý) B1: Giải thích vấn đề cần nghị luận Trí thức là ai? Là những người có trình độ chuyên môn, có khả năng tiếp thu và sáng tạo tri thức, đóng vai trò dẫn dắt và định hướng sự phát triển xã hội. Trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước là gì? Là nghĩa vụ và bổn phận đóng góp tài năng, trí tuệ, sức lực để xây dựng, bảo vệ và phát triển Tổ quốc trên mọi lĩnh vực (kinh tế, văn hóa, khoa học, chính trị). B2: Nguyên nhân, thực trạng, dẫn chứng Nguyên nhân: Trí thức là lực lượng nòng cốt, nắm giữ tri thức và công nghệ, là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Trách nhiệm xuất phát từ lòng yêu nước, ý thức công dân và sự biết ơn đối với thế hệ cha ông. Thực trạng: Nhiều trí thức Việt Nam đang nỗ lực cống hiến, có nhiều đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục, y tế, v.v. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận trí thức sống bàng quan, thiếu trách nhiệm hoặc có xu hướng "chảy máu chất xám" ra nước ngoài. Dẫn chứng: Hình ảnh Đinh Hoàn mẫn cán, dốc lòng vì việc triều đình, đi sứ xa xôi không quản ngại gian khổ. Các nhà khoa học, bác sĩ Việt Nam tiên phong trong nghiên cứu và chống dịch bệnh, v.v. B3: Ý nghĩa Góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh, sánh vai với các cường quốc năm châu. Khẳng định giá trị bản thân, phát huy truyền thống yêu nước, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Tạo động lực, truyền cảm hứng cho thế hệ mai sau noi theo. B4: Phản đề Phê phán những người trí thức sống ích kỷ, chỉ lo vun vén lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng, xã hội. Lên án những hành vi sai trái, đi ngược lại lợi ích dân tộc. B5: Liên hệ bản thân Là một học sinh, cần nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức, tích lũy kiến thức để chuẩn bị hành trang trở thành người trí thức có ích trong tương lai. Tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện, thể hiện tinh thần trách nhiệm với cộng đồng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Kết bài Tóm lại, trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước là vô cùng quan trọng và cần thiết trong mọi thời đại. Mỗi người trí thức cần ý thức sâu sắc vai trò của mình, không ngừng học hỏi, rèn luyện để đóng góp sức lực, trí tuệ vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Chỉ khi đó, đất nước mới thực sự phát triển phồn vinh, vững mạnh.
Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì. Câu 2. Đề tài văn bản Văn bản trên viết về đề tài là : Người phụ nữ trong xã hội phong kiến Văn bản viết về đề tài người phụ nữ trong xã hội phong kiến, cụ thể là ca ngợi phẩm chất cao đẹp như lòng chung thủy, tiết hạnh, và sự kiên cường của họ. Câu 3. Yếu tố kì ảo và tác dụng là: Các chi tiết kì ảo: Nàng Ngọc Tiên tự sát vì quá hạn ước hẹn, sau 13 năm tái sinh thành ca sĩ có diện mạo y hệt. Dương Quý Phi chết ở núi Mã Ngôi, sau lại tái sinh và kết hôn với Đường Minh Hoàng lần nữa. Tác dụng: Tạo sự hấp dẫn, li kì cho câu chuyện. Thể hiện khát vọng của con người về một cuộc sống vĩnh cửu, vượt qua cái chết và sự chia lìa. Nhấn mạnh sự thủy chung, son sắt của người phụ nữ, ngay cả khi đã chết vẫn mong muốn đoàn tụ với người yêu. Phản ánh quan niệm về luân hồi, nhân duyên tiền định trong văn hóa phương Đông. Câu 4. Điển tích, điển cố và ấn tượng Tác dụng của điển tích, điển cố: Làm cho lời văn trang trọng, hàm súc và giàu tính biểu cảm hơn. Tăng thêm tính xác thực, chiều sâu văn hóa cho câu chuyện bằng cách liên hệ với các câu chuyện nổi tiếng trong lịch sử, văn học Trung Quốc. Giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận về phẩm hạnh của các nhân vật nữ. Điển tích ấn tượng: Điển tích về nàng Ngọc Tiên và Cao là điển tích ấn tượng nhất. Lý do: Câu chuyện này thể hiện sự thủy chung tuyệt đối và bi kịch của người phụ nữ trong tình yêu. Chi tiết tái sinh sau 13 năm cho thấy tình yêu mãnh liệt đến mức có thể vượt qua cả cái chết, gây xúc động mạnh cho người đọc. Câu 5. Không gian nghệ thuật kết hợp các cõi Các chi tiết: Cõi trần gian: Các địa danh như nhà họ Khương, Ba Thục, núi Mã Ngôi là những nơi có thật hoặc được nhắc đến trong lịch sử, gắn với cuộc sống hiện thực của con người. Cõi âm/siêu nhiên: Sự tái sinh của nàng Ngọc Tiên và Dương Quý Phi sau khi chết cho thấy sự kết nối giữa cõi sống và cõi chết, giữa thế giới thực và thế giới tâm linh. Tác dụng: Xây dựng không gian nghệ thuật đa chiều, mở rộng biên độ phản ánh hiện thực. Làm mờ ranh giới giữa thực và ảo, tăng tính kì ảo, hấp dẫn cho tác phẩm. Thể hiện quan niệm của tác giả về sự tồn tại của linh hồn, về duyên nợ và sự bất tử của tình yêu, phẩm hạnh con người.
Câu 1 : Ý nghĩa của hình tượng đất nước trong đoạn trích thể hiện rõ nét sự tái sinh mạnh mẽ và sức sống mãnh liệt của dân tộc sau chiến tranh. Hình tượng đất nước không còn là những khái niệm trừu tượng, mà hiện hữu ngay trong đời sống lao động, xây dựng đầy gian khổ nhưng cũng tràn ngập niềm tin: từ hình ảnh nhịp cầu mới vươn lên trên nhịp cầu đã sập, đến những bàn tay vun vén, vóc dáng cần cù của con người. Ý nghĩa cốt lõi là sự khẳng định chủ quyền, niềm tự hào về truyền thống anh hùng, bất khuất của dân tộc Việt Nam, đồng thời khơi dậy trách nhiệm của thế hệ trẻ trong công cuộc hàn gắn vết thương chiến tranh và phát triển đất nước. Đoạn văn bản như đã thấy ở phần đọc hiểu nhấn mạnh vào việc truyền sức sống hôm qua lịch sử hào hùng vào sức sống hôm nay công cuộc xây dựng. Câu 2 : Lịch sử không chỉ là những con số, sự kiện khô khan trong sách vở, mà là câu chuyện về biết bao thế hệ người Việt Nam đã đổ máu, hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc. Ý kiến "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử" đã đặt ra một góc nhìn sâu sắc, chạm đến bản chất của sự cảm thụ lịch sử, khẳng định rằng chính những con người và câu chuyện của họ mới là yếu tố khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ nhất trong lòng người đọc, người nghe. Thân bài (Dàn ý chi tiết) B1: Giải thích vấn đề cần nghị luận "Bài giảng lịch sử" thường chỉ những kiến thức được truyền đạt một cách lý thuyết, khô khan, thiếu sự kết nối cảm xúc. "Người làm nên lịch sử" là những nhân vật, tập thể cụ thể, với những hành động, số phận, sự hy sinh anh dũng và câu chuyện đời thực. Ý kiến này nhấn mạnh: Sự xúc động không đến từ lý thuyết suông, mà từ việc thấu cảm những con người đã tạo ra lịch sử. B2: Nguyên nhân, thực trạng, dẫn chứng Nguyên nhân: Phương pháp dạy và học lịch sử đôi khi còn nặng về ghi nhớ sự kiện, niên đại, thiếu đi tính sống động, hấp dẫn. Thực trạng: Nhiều học sinh cảm thấy môn Lịch sử nhàm chán, thậm chí "quay lưng" với môn học này. Dẫn chứng: Những câu chuyện về Võ Thị Sáu ra pháp trường vẫn hát, Mạc Đăng Dung cõng mẹ lên chầu (phản đề về nhìn nhận lịch sử), hay sự hy sinh thầm lặng của biết bao chiến sĩ vô danh,... thường gây ấn tượng mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nhớ ngày tháng chiến dịch. B3: Ý nghĩa Khẳng định vai trò to lớn của yếu tố con người và cảm xúc trong việc giáo dục lịch sử. Giúp chúng ta nhận ra rằng việc học lịch sử không chỉ để biết, mà là để trân trọng và biết ơn thế hệ đi trước. B4: Phản đề Không phải tất cả bài giảng lịch sử đều không xúc động. Khi người thầy truyền đạt bằng cả nhiệt huyết và phương pháp đổi mới, bài giảng vẫn có thể chạm đến trái tim người nghe. Lịch sử dù sao vẫn là nền tảng kiến thức cần thiết để hiểu về những con người đó. B5: Liên hệ bản thân Cần thay đổi cách tiếp cận lịch sử, không chỉ học trong sách vở mà còn qua những câu chuyện, di tích lịch sử. Ý thức được trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc, sống xứng đáng với sự hy sinh của cha ông. Kết bài hoàn chỉnh Tóm lại, câu nói "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử" hoàn toàn có cơ sở. Cảm xúc lịch sử bắt nguồn từ sự thấu cảm với số phận, hành động của những con người cụ thể, những người đã tạo nên dòng chảy hào hùng của dân tộc. Điều này nhắc nhở chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, hãy học lịch sử bằng cả trái tim và hành động thiết thực, để lịch sử không chỉ nằm im trong sách vở mà sống mãi trong tâm trí mỗi người.
Câu 1 : Thể thơ tự do . Dấu hiệu là không tuân theo quy tắc về số câu , số chữ hay vần luật cố định. Câu 2 : Cảm xúc tự hào , lạc quan và tin yêu vào cuộc sống hoà bình , độc lập của dân tộc. Câu 3 : Biện pháp tu từ ẩn dụ : “triệu tấn bom rơi ” và “ công sự bom vùi “Gợi lên sự khốc liệt , tàn bạo của chiến tranh mà thế hệ trẻ đã phải trải qua , sự hy sinh to lớn của dân tộc , làm nổi bật giá trị hoà bình , độc lập tự do ngày hôm nay. Câu 4 : “Vị ngọt“ là vị của cuộc sống hoà bình , hạnh phúc , độc lập , tự do. Có được từ sự hy sinh xương máu của biết bao thế hệ đi trước , nỗ lực , đấu tranh kiên cường của dân tộc để bảo vệ nền độc lập. Câu 5 : Lòng yêu nước giúp con người vượt qua mọi khó khăn , gian khổ , hy sinh để bảo vệ độc lập , tự do của dân tộc . Lòng yêu nước là động lực to lớn để xây dựng và phát triển đất nước , giữ gìn văn hoá , lịch sử . Gíup thế hệ trẻ trân trọng hơn những thành quả có được từ sự hy sinh của thế hệ cha anh đi trước
Câu 1 : Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người trong hành trình hoàn thiện bản thân và xây dựng cuộc đời tốt đẹp. Có nhiều phương thức để ta sống hữu ích, nhưng quan trọng nhất là biết xác định mục tiêu sống rõ ràng, đúng đắn. Một người có mục tiêu sẽ biết mình cần nỗ lực điều gì và tránh được sự hoang phí thời gian. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa còn nằm ở việc biết quan tâm, yêu thương và sẻ chia với những người xung quanh. Khi ta đem đến niềm vui, sự giúp đỡ hay sự nâng đỡ tinh thần cho người khác, cuộc sống của ta cũng trở nên ấm áp và có giá trị hơn. Ngoài ra, việc không ngừng học hỏi, rèn luyện đạo đức và hoàn thiện năng lực bản thân cũng là cách để sống đẹp, sống có ích cho xã hội. Một lối sống ý nghĩa không đòi hỏi điều gì to lớn, mà đôi khi chỉ bắt đầu bằng thái độ sống tích cực, biết trân trọng những gì mình đang có. Sống ý nghĩa chính là sống sao để mỗi ngày trôi qua đều là một ngày đáng nhớ và đáng trân trọng. Câu2 : Bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ là một trong những khúc ca cảm động viết về tình mẫu tử – thứ tình cảm thiêng liêng, sâu nặng và bền bỉ theo năm tháng. Qua hình ảnh chiếc áo cũ gắn với tuổi thơ, tác giả đã khéo léo gợi lên biết bao ký ức yêu thương, từ đó bộc lộ nỗi biết ơn và sự trân trọng đối với mẹ – người đã hi sinh cả tuổi xuân để nuôi nấng, chở che con. Ngay từ những câu thơ mở đầu, hình ảnh chiếc áo cũ “mỗi ngày thêm ngắn”, “chỉ đứt sờn màu bạc hai vai” hiện lên như dấu vết của thời gian và của những vất vả mẹ đã trải qua trong hành trình nuôi con khôn lớn. Chiếc áo cũ không chỉ là vật dụng bình thường mà trở thành “thương ký ức”, gợi lại tuổi thơ nghèo khó nhưng thấm đẫm tình yêu thương. Hình ảnh ấy khiến “hồn cho mắt phải cay cay”, một xúc cảm chân thành, lặng lẽ mà sâu đậm. Khổ thơ tiếp theo mở ra cảnh mẹ vá áo cho con – một hình ảnh quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam xưa. Nhưng đằng sau việc vá áo ấy là sự hi sinh thầm lặng: “Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim”. Tuổi tác khiến mắt mẹ mờ đi, nhưng tình thương dành cho con thì chưa bao giờ vơi. Những “đường khâu tay mẹ vá” trở thành biểu tượng của tình mẫu tử, khiến đứa con càng thương mẹ nhiều hơn và càng “yêu áo thêm”, bởi mỗi đường kim mũi chỉ là cả một tấm lòng. Những khổ thơ sau cho thấy thời gian trôi qua, con lớn dần, áo “dã và cũ”, nhưng đứa con vẫn “quý vẫn thương”. Chiếc áo dài ra theo năm tháng, nhưng đồng thời mẹ cũng “già hơn”. Sự thay đổi đó khiến người con không nỡ thay áo mới, bởi chiếc áo cũ gắn liền với hình bóng mẹ, với tình thương vô giá không gì so sánh được. Ẩn sau hình ảnh áo cũ là một chân lý giản dị: mẹ luôn già đi nhanh hơn sự trưởng thành của con, và những hi sinh của mẹ là điều mà con khó có thể đền đáp. Khổ cuối của bài thơ mang tính khái quát, như một lời nhắn gửi: “Hãy biết thương lấy những mảnh áo cũ / Để càng thương lấy mẹ của ta”. Áo cũ là biểu tượng cho những điều bình dị nhưng gắn bó với ta, tượng trưng cho những giá trị bền vững của cuộc sống. Tác giả khuyên ta hãy biết trân trọng quá khứ, trân trọng những gì đã đồng hành cùng ta “trong năm tháng trôi qua”, đặc biệt là phải biết ơn mẹ – người luôn ở phía sau, âm thầm hi sinh cả cuộc đời cho con. Bằng hình ảnh bình dị, cảm giác chân thật và giọng điệu tha thiết, Lưu Quang Vũ đã viết nên bài thơ thấm đượm tình người. Áo cũ không chỉ nhắc nhở ta về tình mẹ, mà còn gợi lên một lối sống biết trân trọng, biết gìn giữ ký ức và biết yêu thương những điều thân thuộc trong cuộc đời.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là nghị luận. Câu 2: Nội dung chính của đoạn trích là bàn luận về ý nghĩa của cái chết và sự sống, từ đó rút ra bài học về cách sống có ý nghĩa. Giải thích: Tác giả phân tích rằng cái chết không phải là sự kết thúc hoàn toàn, mà là một phần tự nhiên của cuộc sống, giúp ta trân trọng hơn những khoảnh khắc hiện tại và sống một cuộc đời trọn vẹn, không hối tiếc. Câu 3: Biện pháp tu từ chính được sử dụng trong đoạn (7) là so sánh và ẩn dụ. Giải thích: Tác giả so sánh "chúng ta" với "những người khác" và "một phần đặc sắc của thế giới này" để nhấn mạnh giá trị riêng biệt của mỗi cá nhân. Hiệu quả nghệ thuật là làm cho lập luận trở nên sinh động, dễ hiểu, giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về sự độc đáo và tầm quan trọng của việc sống đúng với bản thân. Câu 4: Tác giả cho rằng cái chết chứa đựng sự giải thoát, sự thanh thản và là một phần tất yếu để làm nổi bật giá trị của sự sống. Giải thích: Đồng tình: Ý kiến này giúp thay đổi góc nhìn tiêu cực về cái chết, khuyến khích con người sống tích cực và tận dụng tối đa thời gian mình có. Vì sao: Quan điểm này hợp lý vì cái chết là một quy luật tự nhiên, và việc chấp nhận nó sẽ giúp ta sống một cuộc đời không sợ hãi, hướng tới những điều tốt đẹp và có ý nghĩa hơn. Câu 5: Thông điệp ý nghĩa nhất là hãy sống một cuộc đời trọn vẹn, là chính mình và trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại. Giải thích: Vì sao: Văn bản nhắc nhở rằng cuộc sống rất ngắn ngủi và mỗi người đều có giá trị riêng. Sống đúng với bản thân, không chạy theo những giá trị hời hợt, sẽ mang lại sự hài lòng và hạnh phúc thực sự. Thông điệp này có ý nghĩa sâu sắc trong việc định hướng lối sống cho giới trẻ hiện nay.
1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề cấp bách nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI. Môi trường sống của chúng ta đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người, từ ô nhiễm không khí, nước, đất đến biến đổi khí hậu. Việc nhận thức và hành động để bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của chính chúng ta và các thế hệ tương lai. Môi trường đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Nó cung cấp cho con người không khí để thở, nước để uống, đất đai để sản xuất lương thực và tài nguyên thiên nhiên để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhanh chóng đã dẫn đến tình trạng khai thác cạn kiệt tài nguyên và gây ô nhiễm môi trường trầm trọng. Khói bụi từ các nhà máy, rác thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý đúng cách, cùng với việc chặt phá rừng bừa bãi đã làm mất cân bằng hệ sinh thái, gây ra nhiều thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, hạn hán, sóng thần. Việc bảo vệ môi trường mang lại nhiều lợi ích to lớn. Trước hết, nó giúp duy trì một môi trường sống trong lành, đảm bảo sức khỏe cho con người. Không khí sạch, nguồn nước sạch và thực phẩm an toàn là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh. Thứ hai, bảo vệ môi trường còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, giữ gìn các loài động, thực vật quý hiếm, duy trì sự cân bằng tự nhiên. Thứ ba, các hoạt động bảo vệ môi trường như sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế rác thải còn thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, tạo ra những ngành công nghiệp xanh, thân thiện với môi trường. Tóm lại, bảo vệ môi trường không phải là một công việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cá nhân, mỗi tổ chức cần nâng cao ý thức và hành động thiết thực để bảo vệ "ngôi nhà chung" của chúng ta. Bằng những hành động nhỏ nhặt hàng ngày như tiết kiệm điện nước, phân loại rác thải, trồng cây xanh, chúng ta có thể góp phần tạo nên những thay đổi lớn lao, hướng tới một tương lai xanh, sạch, đẹp và bền vững cho muôn đời sau.
2. So sánh, đánh giá hình tượng người ẩn sĩ Mở bài Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn mang một sức hấp dẫn đặc biệt, phản ánh lý tưởng sống thoát tục, hòa mình với thiên nhiên của các bậc hiền nhân. Nguyễn Trãi với bài thơ "Nhàn" và một thi nhân khác (được cho là Nguyễn Bỉnh Khiêm qua ngữ cảnh sách) trong bài thơ năm chữ đã khắc họa thành công những nét đẹp riêng biệt trong lối sống và tâm hồn của những con người chọn con đường ẩn dật. Dù cùng chung chí hướng lánh xa chốn phồn hoa, mỗi tác giả lại mang đến một góc nhìn, một triết lý sống khác nhau, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho hình tượng này. Thân bài (Dàn ý) B1 : Giải thích vấn đề cần nghị luận Giải thích khái niệm "ẩn sĩ" trong văn hóa phương Đông: người có tài năng, đức độ nhưng chọn cách sống xa lánh quyền lực, danh vọng, về ở ẩn để giữ tròn khí tiết, thanh cao tâm hồn. Lý giải nguyên nhân ẩn dật: do chán ghét sự bon chen, giả dối của chốn quan trường; do thời cuộc loạn lạc; hoặc do tìm thấy niềm vui trong cuộc sống tự tại, hòa hợp với thiên nhiên. B2: Nguyên nhân, thực trạng, dẫn chứng Nguyễn Trãi ("Nhàn"): Nguyên nhân: Chán ghét cuộc sống "lao xao" (chốn quan trường), muốn tìm về nơi "vắng vẻ". Thực trạng/Dẫn chứng: Lối sống giản dị với "một mai, một cuốc, một cần câu". Thú vui mùa nào thức nấy: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá/ Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Thái độ: Coi phú quý như "chiêm bao", thể hiện sự khinh bỉ danh lợi, ung dung tự tại. Thi nhân thứ hai (Nguyễn Bỉnh Khiêm): Nguyên nhân: Cảm nhận vẻ đẹp thiên nhiên mùa thu thanh vắng, dường như muốn thoát khỏi sự ràng buộc của thế tục. Thực trạng/Dẫn chứng: Tận hưởng cảnh sắc "Trời thu xanh ngắt", "Nước biếc trông như tầng khói phủ", "Song thưa để mặc bóng trăng vào". Thái độ: Vẫn còn chút vướng bận, "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào" (Đào Tiềm - một ẩn sĩ nổi tiếng Trung Quốc), cho thấy sự giằng xé giữa ẩn và hiện, giữa thiên nhiên và thế sự. B3: Ý nghĩa Cả hai bài thơ đều đề cao lối sống thanh cao, tự do tự tại, không màng danh lợi. Thể hiện triết lý sống đẹp, gần gũi với thiên nhiên, là bài học quý giá về cách sống cho con người. Góp phần làm phong phú thêm hình tượng người ẩn sĩ trong văn học Việt Nam. B4: Phản đề Tuy nhiên, lối sống ẩn dật cũng có mặt hạn chế là phần nào tiêu cực, trốn tránh trách nhiệm với đời, với dân khi đất nước cần người tài. Cần cân bằng giữa việc giữ gìn khí tiết cá nhân và trách nhiệm công dân. B5: Liên hệ bản thân Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người cần học tập đức tính thanh cao, biết dung hòa giữa công việc bận rộn và việc tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn. Biết trân trọng thiên nhiên, sống giản dị, không chạy theo vật chất phù phiếm. Kết bài Qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với những vẻ đẹp và suy tư khác nhau, nhưng đều toát lên cốt cách thanh cao, thoát tục. Nguyễn Trãi tiêu biểu cho sự dứt khoát, ung dung, coi thường danh lợi, trong khi thi nhân thứ hai lại bộc lộ sự tinh tế, vẫn còn chút băn khoăn, day dứt với thế sự. Cả hai đều là những tấm gương sáng về lối sống đẹp, nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa đích thực của cuộc sống, giữa bộn bề lo toan vẫn cần giữ cho tâm hồn mình sự bình yên, thanh thản.
1. Định nghĩa tiếc thương sinh là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước. Những mất mát này do biến đổi khí hậu gây ra và khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất một người thân. 2. Trình tự thông tin Answer: Bài viết trình bày thông tin theo trình tự phạm vi ảnh hưởng của hiện tượng "tiếc thương sinh thái". Trước tiên, tác giả đề cập đến những cộng đồng ở "tiền tuyến" của biến đổi khí hậu (như người Inuit ở Bắc Canada, người trồng trọt ở Australia, các tộc người bản địa ở Brazil). Sau đó, tác giả chỉ ra rằng hiện tượng này đã bắt đầu ảnh hưởng tới cả những người ở "hậu phương" (ví dụ: trẻ em và thanh thiếu niên ở 10 quốc gia khác nhau). 3. Bằng chứng tác giả sử dụng Tác giả đã sử dụng các loại bằng chứng sau: Các nghiên cứu khoa học để giải thích và định nghĩa hiện tượng. Các ví dụ thực tiễn được ghi lại từ các cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp (lời kể của người Inuit, người bản địa Brazil). Các số liệu thống kê từ các cuộc thăm dò ý kiến (cuộc thăm dò 1000 trẻ em và thanh thiếu niên). 4. Nhận xét về cách tiếp cận Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu không chỉ như một hiện tượng tự nhiên, mà còn là một vấn đề sức khỏe tâm thần. Tác giả làm nổi bật tác động sâu sắc của biến đổi khí hậu đến đời sống tinh thần, tâm linh và văn hóa của con người. Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận thức được sự nghiêm trọng toàn diện của vấn đề, vượt ra ngoài những thiệt hại vật chất thông thường. 5. Thông điệp sâu sắc nhất Answer: Thông điệp sâu sắc nhất đối với người đọc có thể là biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là vấn đề của mỗi cá nhân, ảnh hưởng đến tâm lý và bản sắc văn hóa của con người. Hiện tượng "tiếc thương sinh thái" là lời cảnh báo rằng những mất mát do biến đổi khí hậu gây ra là thực tế và đang diễn ra ở quy mô toàn cầu. Điều này đòi hỏi mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm và hành động để ngăn chặn những hậu quả đáng tiếc.
Đoạn thơ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê mùa hè đầy chất thơ và sức sống. Cảm nhận về vẻ đẹp này có thể được trình bày như sau: Mở đầu đoạn thơ là âm thanh quen thuộc, gần gũi của làng quê: "Tiếng võng trong nhà kẽo kẹt đưa". Âm thanh này không chỉ gợi sự thư thái, nghỉ ngơi mà còn là nhịp điệu chậm rãi của cuộc sống nơi đây. Hình ảnh "con chó ngủ lơ mơ" bên thềm, "bóng cây lơi là bên hàng dậu" càng tô đậm thêm sự yên bình, tĩnh lặng của cảnh vật. Câu thơ "Đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ" chốt lại không gian tuyệt đối tĩnh mịch, khiến tâm hồn người đọc như lắng đọng theo. Khung cảnh tiếp theo chuyển sang hình ảnh con người và sự vật trong đêm trăng. Hình ảnh "Ông lão nằm chơi ở giữa sân" với "tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân" gợi lên sự thảnh thơi, an nhàn của người già. Sự xuất hiện của "Thằng cu đứng vịn bên thành chõng" và "bóng con mèo quyện dưới chân" mang đến nét sinh động, ấm áp của tình thân gia đình. Bức tranh không chỉ đẹp ở cảnh mà còn đẹp ở tình, ở cái hồn quê mộc mạc, giản dị. Qua những chi tiết chân thực, tinh tế, Đoàn Văn Cừ đã khắc họa thành công vẻ đẹp bình dị, thanh bình, và ấm áp của bức tranh quê Việt Nam, khơi dậy tình yêu tha thiết với quê hương, xứ sở trong lòng người đọc. 2. Suy nghĩ về sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay Mở bài: Trong cuộc sống, để đạt được thành công, con người cần rất nhiều yếu tố, trong đó sự nỗ lực hết mình đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với tuổi trẻ, lực lượng nòng cốt của xã hội, sự nỗ lực lại càng cần thiết hơn bao giờ hết. Vấn đề "sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay" là một chủ đề đáng để chúng ta cùng suy ngẫm và bàn luận. Thân bài: B1: Giải thích vấn đề cần nghị luận Giải thích: "Nỗ lực hết mình" là sự cố gắng, dốc toàn bộ sức lực, tâm huyết, không ngại khó khăn, gian khổ để đạt được mục tiêu, ước mơ đã đề ra. Đây là một phẩm chất cần thiết, là chìa khóa dẫn đến thành công cho mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. B2: Nguyên nhân, thực trạng, dẫn chứng Nguyên nhân: Chủ quan: Nhận thức được tầm quan trọng của sự nỗ lực; khát vọng vươn lên, chinh phục thử thách; ý chí, nghị lực cá nhân. Khách quan: Yêu cầu ngày càng cao của xã hội hiện đại; sự cạnh tranh gay gắt trong học tập, công việc; tấm gương của những người thành công đi trước. Thực trạng: Nhiều bạn trẻ ngày nay rất năng động, sáng tạo, nỗ lực hết mình trong học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp, đóng góp tích cực cho cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ sống ỷ lại, thiếu ý chí vươn lên, dễ nản lòng trước khó khăn. Dẫn chứng: (Cần đưa ra các ví dụ cụ thể về những người trẻ nỗ lực và thành công trong các lĩnh vực khác nhau). B3: Ý nghĩa Ý nghĩa: Giúp tuổi trẻ rèn luyện bản thân, phát triển toàn diện về trí tuệ và nhân cách. Là yếu tố quyết định để đạt được ước mơ, hoài bão, thành công trong cuộc sống. Góp phần xây dựng một xã hội năng động, phát triển, văn minh. B4: Phản đề Phản đề: Phê phán những người trẻ sống thiếu mục tiêu, không có ý chí phấn đấu, lười biếng, ỷ lại, chỉ biết hưởng thụ. B5: Liên hệ bản thân Liên hệ bản thân: Bản thân cần nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của sự nỗ lực; đề ra mục tiêu cụ thể; không ngừng học hỏi, rèn luyện, vượt qua khó khăn để hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Kết bài hoàn chỉnh: Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là một phẩm chất cao quý và cần thiết đối với mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ trong thời đại hiện nay. Đó là động lực to lớn giúp tuổi trẻ vượt qua mọi thử thách, chinh phục đỉnh cao tri thức và thành công trong cuộc sống. Mỗi bạn trẻ hãy biến khát vọng thành hành động, nỗ lực không ngừng để khẳng định giá trị bản thân, làm chủ vận mệnh và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Câu 1 : Ngôi kể thứ ba. Câu 2. Một số chi tiết thể hiện chị Bớt không giận mẹ: Khi mẹ đến ở cùng, Bớt rất mừng. Chị cố gắng khuyên can mẹ một cách nhẹ nhàng, tế nhị, không trách móc. Chị tận tình chăm sóc mẹ, để mẹ ở cùng mà không oán giận chuyện cũ. Khi mẹ ân hận, Bớt vội ôm lấy mẹ và trấn an để mẹ không phải suy nghĩ nhiều. Câu 3. Nhân vật Bớt là người phụ nữ giàu tình cảm, vị tha, hiếu thảo và đảm đang. Có cuộc sống vất vả, nhiều lo toan, một mình xoay xở công việc nhà, cố gắng hoàn thành công tác. Giàu tình cảm yêu thương, nhân hậu, vị tha: là người con hiếu thảo, rộng lượng, ứng xử phải đạo với mẹ, yêu chồng, thương con. Hội tụ vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam thời kháng chiến chống Mỹ. Câu 4. Ý nghĩa của hành động và câu nói: Thể hiện sự áy náy của Bớt vì trót vô tư kể lại câu chuyện về cách đối xử đầy yêu thương của chồng chị với bé Hiên, sợ mẹ chạnh lòng. Cho thấy Bớt không muốn mẹ phải suy nghĩ, ân hận về chuyện quá khứ đã từng đối xử không công bằng với chị. Thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm, lo lắng của chị đối với mẹ. Câu 5. Thông điệp có ý nghĩa nhất là: "Hãy yêu thương và đối xử công bằng với con cái". Giải thích: Thông điệp này có ý nghĩa vì tình cảm gia đình là thiêng liêng, quý giá. Việc đối xử phân biệt giữa các con có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc và ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ gia đình trong tương lai. Tình yêu thương và sự công bằng giúp xây dựng một mái ấm hạnh phúc, nơi mọi thành viên cảm thấy được trân trọng và yêu thương.