Hà Thị Quế

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Thị Quế
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, nhưng để làm được điều đó cần có những phương thức đúng đắn và phù hợp. Trước hết, mỗi người cần xác định cho mình những mục tiêu rõ ràng và tích cực trong cuộc sống. Khi biết mình đang đi đâu và vì điều gì, ta sẽ sống có định hướng, không bị cuốn trôi vào những điều vô nghĩa. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa phải biết trân trọng thời gian – nguồn vốn quý nhất của đời người – bằng cách dành nó cho những việc có ích, cho người thân yêu và cho chính sự trưởng thành của bản thân. Một phương thức quan trọng khác là sống tử tế: biết yêu thương, chia sẻ và mang lại giá trị cho những người xung quanh. Cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người biết cho đi, biết góp phần làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Cuối cùng, sống ý nghĩa còn nằm ở việc sống thật với chính mình, dám theo đuổi đam mê và kiên trì trước khó khăn. Khi ta sống trọn vẹn từng ngày, biết nâng niu từng khoảnh khắc, thì mỗi phút giây đều trở thành một mảnh ghép đáng quý của cuộc đời.

Câu 2 Bài thơ "Áo cũ" của Lưu Quang Vũ là một khúc hát nhẹ nhàng mà thấm thía về tình mẫu tử, về những điều bình dị trong cuộc sống tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại chất chứa bao yêu thương. Qua hình ảnh chiếc áo cũ, nhà thơ khơi gợi những xúc cảm sâu lắng về sự trưởng thành của con, sự vất vả của mẹ và giá trị của ký ức. Ngay từ khổ thơ đầu, “Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn / Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai”, chiếc áo cũ hiện lên giản dị nhưng gần gũi. Nó không chỉ là một vật dụng thường ngày mà còn trở thành biểu tượng của tuổi thơ, của những tháng năm lớn lên. Tình cảm của tác giả dành cho chiếc áo chính là tình cảm dành cho ký ức: “Thương áo cũ như là thương ký ức / Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay”. Chỉ một hình ảnh nhỏ bé nhưng đủ gợi dậy cả một miền hồi ức ngọt ngào, dễ khiến con người ta bồi hồi. Khổ thơ thứ hai làm nổi bật hơn hình ảnh người mẹ tảo tần. Những đường kim mũi chỉ mẹ vá áo là minh chứng cho sự hy sinh âm thầm: “Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn / Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim”. Hình ảnh đôi mắt mẹ mờ dần theo năm tháng khiến người con vừa thương áo vừa thương mẹ hơn. Chiếc áo trở thành cầu nối của tình mẫu tử, nơi từng đường khâu đều thấm đượm nỗi nhọc nhằn của mẹ và tình yêu vô hạn mà mẹ dành cho con. Đến khổ thơ thứ ba, cảm xúc được đẩy lên sâu sắc: chiếc áo gắn bó với con “qua mùa qua tháng”, dù đã cũ vẫn được nâng niu. Sự thay đổi của áo gợi nhắc sự thay đổi của mẹ và của con: “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn”. Câu thơ mộc mạc mà chứa đựng một sự thật khiến ta nghẹn lòng: con lớn lên đồng nghĩa với mẹ già đi. Niềm vui trưởng thành luôn song hành với nỗi xót xa dành cho mẹ. Khổ thơ cuối là lời nhắn nhủ chân thành: “Hãy biết thương lấy những manh áo cũ / Để càng thương lấy mẹ của ta”. Thương áo cũ cũng chính là trân trọng quá khứ, trân trọng những gì đã cùng ta đi qua. Bài thơ vì vậy không chỉ nói về chiếc áo mà còn nói về giá trị của ký ức, của tình yêu thương và lòng biết ơn. "Áo cũ" không cầu kỳ trong nghệ thuật nhưng giàu chất trữ tình. Giọng thơ mộc mạc, hình ảnh quen thuộc, cảm xúc chân thành khiến bài thơ chạm tới trái tim người đọc. Lưu Quang Vũ đã mượn chiếc áo cũ để gợi lên tình mẹ thiêng liêng và nhắc nhở mỗi người biết nâng niu những điều bình dị quanh mình. Bài thơ vì thế trở thành một thông điệp đẹp: hãy trân trọng những gì đã vun đắp nên ta hôm nay, bởi trong đó có bóng hình của mẹ và những tháng năm không thể nào quên.


Câu 1 Trong những năm gần đây, tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặt con người trước nguy cơ mất đi sự sống bền vững trên Trái đất. Vì vậy, bảo vệ môi trường trở thành nhiệm vụ cấp thiết của toàn xã hội. Môi trường là không gian sinh tồn của con người và mọi loài: chúng ta hít thở bầu không khí, sử dụng nguồn nước, khai thác tài nguyên từ thiên nhiên. Một khi môi trường bị hủy hoại, hệ sinh thái mất cân bằng, khí hậu biến đổi khắc nghiệt, thiên tai ngày càng gia tăng, trực tiếp đe dọa sức khỏe, sinh kế và tương lai của nhân loại. Bảo vệ môi trường không chỉ là ngăn chặn ô nhiễm mà còn là gìn giữ vẻ đẹp thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và gìn giữ nền tảng cho sự phát triển bền vững của các thế hệ sau. Mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng… Khi ý thức cộng đồng được nâng cao, việc bảo vệ môi trường sẽ trở thành thói quen tự nhiên và lan tỏa mạnh mẽ. Giữ gìn môi trường chính là giữ gìn sự sống của chính chúng ta hôm nay và mai sau. Câu 2 Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với khát vọng sống thanh cao, thoát khỏi vòng danh lợi để hòa mình vào thiên nhiên. Qua hai bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng ấy được hiện lên với những sắc thái riêng, phản ánh quan niệm sống, nhân cách và tâm hồn của mỗi nhà thơ. Trong 'Nhàn", Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ chủ động từ bỏ chốn quan trường để tìm đến cuộc sống ung dung nơi thôn dã. Bằng giọng thơ thản nhiên mà cương quyết, tác giả nêu ra lựa chọn của mình: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cách nói nghịch lý cho thấy sự từng trải và thái độ mỉa mai nhẹ nhàng đối với vòng danh lợi xô bồ ngoài kia. Cuộc sống của ông là cuộc sống thuận theo tự nhiên: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Những hình ảnh mộc mạc phác họa một đời sống đạm bạc nhưng tinh khiết, hòa hợp với bốn mùa. Người ẩn sĩ ở đây hiện lên với vẻ đẹp của trí tuệ và bản lĩnh: coi phú quý chỉ như “chiêm bao”, tự tìm sự bình yên trong giản dị. Đó không phải sự lánh đời tiêu cực mà là sự lựa chọn đầy chủ động của một bậc hiền triết. Trong khi đó, người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến lại mang màu sắc trầm lắng, kín đáo hơn. Bài thơ thu mở ra một không gian yên tĩnh của làng quê Việt Nam: trời thu xanh, gió nhẹ, nước biếc, trăng vào song. Khung cảnh ấy không chỉ đẹp mà còn thấm đẫm tâm trạng của thi nhân. Giữa thiên nhiên thanh sạch, người ẩn sĩ cảm nhận rõ nỗi cô đơn, trống trải của bản thân: “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?”. Âm thanh ấy ngân lên như tiếng gọi của tâm hồn kẻ sĩ trước thời thế đen tối cuối thế kỉ XIX. Khi “toan cất bút”, nhà thơ lại “thẹn với ông Đào” – bậc tiên thi nhân Trung Hoa từng coi thường danh lợi. Nỗi “thẹn” ấy cho thấy phẩm chất thanh cao của Nguyễn Khuyến: dù đã rời chốn quan trường, ông vẫn day dứt vì chưa hoàn toàn thoát được vòng tục lụy. Người ẩn sĩ trong bài thơ của Nguyễn Khuyến không ung dung tuyệt đối như Nguyễn Bỉnh Khiêm mà phảng phất nỗi buồn thời thế và ẩn chứa những suy tư sâu kín. So sánh hai hình tượng, ta thấy cả hai đều hướng đến lối sống nhàn, gắn bó với thiên nhiên và xa lánh danh lợi. Tuy nhiên, nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm là người ẩn sĩ tự tại, coi nhàn là lẽ sống và là sự lựa chọn sáng suốt của bậc trí giả, thì Nguyễn Khuyến lại hiện lên như một người ẩn sĩ mang nỗi niềm, tìm đến thiên nhiên để gửi gắm tâm sự và giữ gìn nhân cách trong buổi giao thời rối ren. Một người chủ động “tìm nơi vắng vẻ”, người kia như mang theo nỗi “thẹn” của kẻ sĩ trước hoàn cảnh. Chính sự khác biệt ấy tạo nên hai vẻ đẹp riêng: một vẻ đẹp cương trực, mạch lạc của bậc hiền triết; và một vẻ đẹp trong sáng, chân thành của tâm hồn yêu nước sâu kín. Từ hai bài thơ, người đọc hiểu thêm vẻ đẹp tinh thần của người trí thức xưa: thanh đạm, trọng nhân cách, luôn giữ cho mình một chỗ trong trẻo giữa cuộc đời. Hình tượng người ẩn sĩ vì thế trở thành giá trị bền vững của văn học trung đại Việt Nam, gợi nhắc con người hôm nay về lối sống giản dị, hài hòa và thanh sạch của những tâm hồn cao đẹp.


Câu 1. “Tiếc thương sinh thái” là nỗi đau, nỗi mất mát về mặt sinh thái mà con người trải qua hoặc dự cảm sẽ trải qua. Đó có thể là sự biến mất của các loài sinh vật, sự thay đổi cảnh quan tự nhiên có ý nghĩa với đời sống tinh thần, ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Những mất mát này gây ra phản ứng tâm lý tương tự như khi mất người thân.

Câu 2. Bài viết trình bày thông tin theo trình tự là:

-Đầu tiên, tác giả giới thiệu khái niệm — xuất xứ của thuật ngữ “tiếc thương sinh thái”

-Sau đó, tác giả dẫn chứng thực trạng: khảo sát cảm xúc của thanh thiếu niên ở nhiều quốc gia về lo ngại biến đổi khí hậu, để cho thấy nỗi sợ, lo âu là phổ biến.

-Tiếp theo, là phân tích hậu quả tâm lý — từ cá nhân, cộng đồng bản địa đến thế hệ trẻ — và cách phản ứng.

-Cuối cùng, tác giả bàn về cách đối diện với nỗi tiếc thương này: không chỉ nhìn dưới góc cá nhân mà cần xét đến cấu trúc, hệ thống, chính sách, và hỗ trợ sức khỏe tâm thần phù hợp.

Câu 3.

Tác giả đã sử dụng những bằng chứng để cung cấp thông tin cho người đọc là:

-Bằng chứng học thuật: tác giả nhắc đến hai nhà khoa học xã hội — Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis — người đã định nghĩa “tiếc thương sinh thái” trong bài viết năm 2018.

-Khảo sát xã hội: tác giả trích dẫn cuộc khảo sát do Caroline Hickman và cộng sự thực hiện tháng 12/2021 — khảo sát khoảng 1.000 trẻ em, thanh thiếu niên ở 10 quốc gia về cảm xúc trước biến đổi khí hậu. Theo đó, 59% “rất hoặc cực kỳ lo” và 45% thừa nhận biến đổi khí hậu ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày.

-Các minh họa văn hóa và xã hội: tác giả dẫn tới những phản ứng của giới trẻ: từ nghệ thuật tới các phong trào môi trường, để cho thấy biến đổi khí hậu đã và đang len lỏi vào đời sống tinh thần.

Câu 4.

Tác giả không chỉ nhìn biến đổi khí hậu dưới góc vật lý — thiên tai, môi trường — mà còn rất nhân văn: tập trung vào khía cạnh tâm lí, cảm xúc, tinh thần con người, đặc biệt nỗi đau, mất mát tinh thần do thiên nhiên bị tàn phá. Đó là một cách tiếp cận sâu sắc, toàn diện, bổ sung cho các luận cứ khoa học và kinh tế thường thấy

Đồng thời, tác giả khuyến khích nhìn nhận trách nhiệm không chỉ cá nhân mà ở cấp cấu trúc và chính sách — tức là đề xuất giải pháp không nằm ở “tự bản thân mỗi người” mà ở việc thay đổi hệ thống, nhận thức xã hội và hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Đó là một cách tiếp cận có ý thức xã hội và mang tính giải pháp.

Câu 5.

Với em, thông điệp nổi bật nhất là: biến đổi khí hậu không chỉ là khủng hoảng môi trường hay thiên tai, mà còn là khủng hoảng tâm hồn “tiếc thương sinh thái” đang lan rộng và tác động sâu tới sức khỏe tinh thần của con người.


Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự

Câu 2:

- Nội dung chính: Sự tiếc thương, nỗi bàng hoàng và những suy ngẫm sâu sắc của tác giả trước sự mất mát khi có một người thân yêu ra đi, đối diện với khoảng trống và sự thay đổi lớn lao trong cuộc sống, gia đình.

Câu 3:

-Biện pháp: Thường là so sánh,

-Hình ảnh so sánh là:tiếng khóc như tiếng "u...u" kéo dài

*Hiệu quả:

- Gợi hình, gợi cảm,biến những điều trừu tượng thành hình ảnh cụ thể, dễ cảm nhận.

- Khắc sâu nỗi đau, sự trống vắng, sự thân thuộc,xa cách trong tâm hồn người đọc.

-Góp phần thể hiện chiều sâu của tâm hồn, sự phức tạp của thực tại và tình cảm con người.

Câu 4:

Theo tác giả: Cái chết không chỉ là sự kết thúc mà còn là sự chuyển hóa, để lại những giá trị vĩnh cửu, những ký ức sâu đậm, làm con người nhận ra giá trị của sự sống, của tình thương, sự gắn bó và thế giới nội tâm phức tạp.

Đồng tình vì: Cái chết của người thân làm ta trân trọng hơn những gì còn lại như:ký ức, tình yêu thương, thức tỉnh ta sống sâu sắc hơn, ý nghĩa hơn.

Câu 5:

Thông điệp: Hãy trân trọng những khoảnh khắc, tình cảm hiện tại, bởi sự sống mong manh và tình yêu thương là vô giá. Cái chết không làm mất đi hoàn toàn, mà nó vĩnh viễn hóa tình yêu và ký ức.

Câu 1

Bài làm

Bức tranh quê trong đoạn thơ của Đoàn Văn Cừ hiện lên với vẻ đẹp yên bình, mộc mạc và đậm hồn quê Việt Nam. Những âm thanh “võng… kẽo kẹt” gợi nhịp sống chậm rãi, thân thuộc của một đêm hè thôn dã. Cảnh vật dường như chìm trong tĩnh lặng, từ con chó “ngủ lơ mơ” nơi đầu thềm đến bóng cây “lơi lả” bên hàng dậu, tạo nên không gian êm ả, thanh bình mà chỉ có làng quê mới có. Dưới ánh trăng ngan ngát, con người trở nên gần gũi và chất phác: ông lão nằm thư thái giữa sân, đứa trẻ đứng bên chõng say mê ngắm bóng mèo dưới chân. Tất cả hiện lên tự nhiên, dung dị như chính hơi thở của cuộc sống nông thôn. Qua những nét vẽ tinh tế ấy, nhà thơ không chỉ phác họa một đêm hè đẹp lạ mà còn khơi gợi tình yêu quê hương, sự gắn bó với những giá trị bình yên, thuần hậu của truyền thống. Bức tranh quê không chỉ đẹp ở cảnh mà còn đẹp ở tình – tình yêu cuộc sống giản dị, yên ả nơi làng xóm Việt Nam.

Câu 2

Bài làm

Trong xã hội hiện đại với tốc độ phát triển nhanh chóng, tuổi trẻ càng cần có sự nỗ lực hết mình để khẳng định bản thân và đóng góp cho cộng đồng. Nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là hành trang quan trọng giúp mỗi người xây dựng tương lai. Vì vậy, bàn về sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay là một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc.

Nỗ lực hết mình là sự cố gắng kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Đó là tinh thần không bỏ cuộc, luôn vươn lên hoàn thiện bản thân và cống hiến cho xã hội. Với tuổi trẻ – quãng đời đẹp nhất – nỗ lực chính là chìa khóa để mỗi người tạo ra giá trị. Trong thực tế, nhiều bạn trẻ đã ý thức rõ về trách nhiệm và khát vọng cống hiến. Không ít người miệt mài học tập, sáng tạo, khởi nghiệp, tham gia tình nguyện, nỗ lực vượt lên hoàn cảnh để đạt thành tựu đáng khích lệ. Những tấm gương như học sinh nghèo vượt khó, những startup trẻ thành công, hay các bạn trẻ tích cực trong các hoạt động vì cộng đồng đã góp phần làm đẹp hình ảnh thế hệ mới. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ thiếu mục tiêu, sống thụ động, dễ buông xuôi trước khó khăn hoặc chạy theo lối sống hưởng thụ, thiếu trách nhiệm với bản thân và xã hội. Điều này cho thấy sự nỗ lực của tuổi trẻ tuy có nhưng chưa đồng đều. Nỗ lực giúp tuổi trẻ rèn luyện bản lĩnh, nâng cao năng lực và mở ra cơ hội thành công trong tương lai. Đồng thời, tinh thần nỗ lực còn góp phần tạo động lực phát triển cho xã hội, bởi tuổi trẻ là lực lượng xung kích, quyết định sự đổi mới của đất nước. Với mỗi cá nhân, sự nỗ lực chính là yếu tố tạo nên giá trị và niềm tự hào. Để khắc phục lối sống thụ động ở một bộ phận giới trẻ, mỗi người cần xác định mục tiêu rõ ràng, chủ động học hỏi, rèn luyện kỷ luật, biết tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Gia đình và nhà trường cũng cần hỗ trợ định hướng, giáo dục kỹ năng sống, khích lệ tinh thần vươn lên. Xã hội cần tạo môi trường công bằng, lành mạnh để thanh niên có thể phát huy năng lực của mình.

Là học sinh, tôi hiểu rằng nỗ lực là điều không thể thiếu để đạt được thành công trong học tập và trong con đường tương lai. Tôi cần rèn luyện tính tự giác, không ngừng học hỏi, đặt ra mục tiêu và kiên trì theo đuổi, sẵn sàng vượt qua khó khăn để hoàn thiện bản thân mỗi ngày. Nỗ lực hết mình chính là sức mạnh làm nên tuổi trẻ đẹp nhất và giá trị nhất. Trong thời đại mới, mỗi bạn trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình để sống có mục tiêu, có khát vọng và không ngừng vươn lên. Chỉ khi nỗ lực, tuổi trẻ mới thật sự đáng quý và có ý nghĩa.


Câu 1.

-Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba

Câu 2.

*Khi mẹ đem đồ đến ở chung, "Bớt rất mừng".

- Chị "gặng mẹ cho rõ" chỉ vì sợ mẹ sau này lại buồn chứ không phải vì giận.

-Chị để mẹ ở cùng để mẹ vui, và "biết ơn"khi mẹ chăm sóc các con.

-Khi mẹ tỏ ý ân hận, Bớt "vội ôm mẹ, trấn an": “Con có nói gì đâu…”

Câu 3.

Bớt là người "hiền lành, bao dung, giàu tình cảm", biết suy nghĩ cho mẹ, không để bụng chuyện cũ; đồng thời là người "chịu thương chịu khó, có trách nhiệm với gia đình và công việc".

Câu 4

Hành động và lời nói ấy thể hiện "tấm lòng yêu thương, thấu hiểu và sự vị tha" của Bớt đối với mẹ. Chị không trách móc quá khứ mà muốn mẹ yên lòng, xua đi mặc cảm và sự day dứt của bà.

Câu 5

* Thông điệp: Tình cảm gia đình cần được xây dựng bằng sự bao dung và thấu hiểu.

*Lí giải:

-Trong gia đình, đôi khi cha mẹ có những sai lầm hoặc đối xử chưa công bằng.

-Sự tha thứ, tấm lòng nhân hậu như của Bớt giúp hàn gắn, giữ gìn tình thân và tạo nên một mái ấm thực sự.

-Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong cuộc sống hiện nay, khi nhiều gia đình dễ bị rạn nứt vì hiểu lầm và thiếu chia sẻ.

Câu 1 Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh mang vẻ đẹp mộc mạc mà thấm thía, thể hiện quan niệm sâu sắc của Người về sức mạnh đoàn kết. Lấy hình ảnh “sợi chỉ” giản dị làm điểm tựa, Bác Hồ gửi gắm một triết lý lớn lao: khi đứng riêng lẻ, từng sợi chỉ rất yếu ớt, dễ đứt; nhưng khi “vặn lại, biến thành dây”, nó trở nên bền chắc, có thể “kéo non sông lại gần nhau”. Qua hình tượng ẩn dụ đầy sáng tạo ấy, bài thơ khẳng định chân lý: sức mạnh chỉ phát huy khi con người biết gắn bó, hợp lực vì mục tiêu chung. Giọng thơ của Bác chân tình, gần gũi, nhịp điệu nhẹ nhàng như lời nhắc nhở thân thương mà cương quyết. Đọc Ca sợi chỉ, ta không chỉ cảm nhận được trí tuệ và tấm lòng của Hồ Chí Minh mà còn thấy được bài học quý giá cho mỗi người: muốn vượt qua khó khăn, muốn xây dựng đất nước phồn vinh thì tinh thần đoàn kết là yếu tố không thể thiếu. Nhờ hình ảnh giàu tính biểu tượng và ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, bài thơ vừa dễ hiểu, vừa có sức lan tỏa bền bỉ trong đời sống hôm nay.

Câu 2 Trong cuộc sống của mỗi con người và của cả một dân tộc, đoàn kết luôn là yếu tố giữ vai trò quyết định. Khi con người biết gắn bó, đồng lòng, họ có thể tạo nên sức mạnh vượt lên trên mọi khó khăn, đạt được những mục tiêu lớn lao mà một cá nhân đơn lẻ khó có thể thực hiện. Vì vậy, cần nhận thức sâu sắc ý nghĩa của tinh thần đoàn kết trong xã hội hiện đại. Trước hết, đoàn kết là sự liên kết, gắn bó giữa các cá nhân, các tập thể trên cơ sở chia sẻ mục tiêu, lợi ích và trách nhiệm chung. Đoàn kết không chỉ là cùng đứng bên nhau, mà còn là sự thấu hiểu, hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau. Khi con người biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, biết hợp tác thay vì mâu thuẫn, sức mạnh tạo ra sẽ lớn hơn rất nhiều lần.Có thể thấy, trong thực tế, không ít khó khăn và thách thức của xã hội xuất phát từ sự chia rẽ, ganh đua tiêu cực hoặc thiếu tinh thần hợp tác. Trong môi trường học đường, nếu mỗi học sinh chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, lớp học sẽ thiếu sự hòa thuận và khó đạt được thành tích chung. Trong phạm vi rộng hơn, lịch sử dân tộc ta đã chứng minh rằng đoàn kết chính là “sức mạnh làm nên chiến thắng”: từ chiến thắng Điện Biên Phủ đến công cuộc xây dựng đất nước sau hòa bình, tinh thần “một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao” luôn được phát huy.Đoàn kết mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Nó giúp con người vượt qua khó khăn dễ dàng hơn, tạo nên sức mạnh tinh thần bền vững, giúp cộng đồng phát triển hài hòa và tiến bộ. Đồng thời, đoàn kết còn nuôi dưỡng phẩm chất nhân văn, khuyến khích con người sống yêu thương và có trách nhiệm hơn. Nhờ đoàn kết, xã hội trở nên ổn định, văn minh và giàu tính gắn kết.Tuy nhiên, để có được sự đoàn kết thật sự, mỗi cá nhân phải biết rèn luyện và tự ý thức. Cần biết lắng nghe, chia sẻ, tôn trọng sự khác biệt và tránh những hành vi gây chia rẽ. Bản thân tôi, trong học tập và cuộc sống, luôn cố gắng hòa đồng với mọi người, sẵn sàng giúp đỡ bạn bè và cùng tham gia các hoạt động tập thể. Qua đó, tôi nhận ra rằng khi mỗi người đều nghĩ cho tập thể, bầu không khí trở nên vui vẻ, công việc chung cũng đạt kết quả cao hơn. Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô giá, là chìa khóa giúp cá nhân trưởng thành và giúp cộng đồng phát triển. Mỗi người cần gìn giữ và phát huy tinh thần đoàn kết để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, nhân ái và tiến bộ hơn. Chỉ khi cùng chung tay, chúng ta mới có thể tạo nên những giá trị lớn lao và bền vững.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm

Câu 2:

-Nhân vật "tôi" đã trở thành sợi chỉ từ máu và mồ hôi của cha anh đi trước. 

Câu 3:

Biện pháp tu từ: Hoán dụ

-Hoán dụ:

+"Sợi dọc, sợi ngang" hoán dụ cho những cá thể riêng lẻ 

+"Tấm vải mỹ miều" hoán dụ cho sức mạnh của đoàn kết.

-Tác dụng:

+Biện pháp hoán dụ giúp cho cách diễn đạt trở nên sinh động và có ý nghĩa hơn.

Câu 4:

*Đặc tính của sợi chỉ:

-Đa dạng: "Sợi dọc, sợi ngang rất nhiều".

-Bền bỉ: "Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da".

*Sức mạnh của sợi chỉ:

-Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở sự đoàn kết và liên kết.

-Dù chỉ là một sợi nhỏ, khi "họp nhau", chúng có thể tạo nên một sức mạnh to lớn, không ai có thể "bứt xé cho ra". 

Câu 5:

-Bài học ý nghĩa nhất là sức mạnh của đoàn kết.

-Dù mỗi người có thể nhỏ bé, yếu ớt, nhưng khi cùng nhau đoàn kết, họ có thể tạo nên sức mạnh to lớn, có thể vượt qua mọi thử thách và chiến thắng.

-Bài học này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc hợp tác, liên kết, đoàn kết trong một tập thể để đạt được những thành tựu to lớn. 


Câu 1 Trong cuộc sống hôm nay, khi con người mải mê chạy theo những giá trị vật chất, lời nhắc nhở “con người nên biết yêu thương vạn vật” lại càng trở nên cần thiết. Vạn vật quanh ta, từ cây cỏ, sông núi đến muông thú, đều là những mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái nuôi dưỡng sự sống của chính con người. Khi ta biết yêu thương vạn vật, ta học cách sống hòa hợp với thiên nhiên, trân trọng từng hơi thở của đất trời và ý thức hơn trong hành động của mình. Một nhành cây bị chặt hạ vô tội, một con vật bị đối xử tàn nhẫn, hay một dòng sông bị ô nhiễm đều có thể là những tổn thương âm thầm mà con người phải trả giá. Yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương chính mình, bởi con người không thể tồn tại nếu tách rời môi trường sống. Vì vậy, mỗi chúng ta cần hình thành lối sống nhân ái, biết bảo vệ, gìn giữ tự nhiên từ những việc nhỏ nhất: trồng thêm cây xanh, hạn chế rác thải, đối xử nhân hậu với động vật. Khi yêu thương vạn vật, chúng ta góp phần làm thế giới trở nên hài hòa, bền vững và đáng sống hơn. Câu 2 Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm là tiếng lòng đau xót trước cảnh quê hương Kinh Bắc bị giặc tàn phá. Đoạn thơ được trích trong bài là minh chứng rõ ràng cho sự biến đổi dữ dội của quê hương trước và sau chiến tranh – từ vẻ đẹp thanh bình sang cảnh tượng tang tóc, đổ nát. Đây chính là vấn đề nghị luận mà bài viết cần làm sáng tỏ. Trước hết, cần hiểu rằng quê hương trong thơ Hoàng Cầm không chỉ là một địa danh, mà là biểu tượng của vẻ đẹp văn hóa, của cuộc sống yên bình, của những gì thiêng liêng nhất trong trái tim con người. Khi chiến tranh xảy ra, vẻ đẹp ấy bị vùi dập một cách tàn nhẫn, khiến nhà thơ vừa đau đớn, vừa phẫn uất.Thực trạng sự biến đổi ấy được nhà thơ gợi ra bằng những hình ảnh giàu sức gợi. Quê hương trước chiến tranh hiện lên thơm thảo và đậm đà bản sắc: “lúa nếp thơm nồng”, “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong”. Đây vừa là hình ảnh lao động trù phú, vừa là nét đẹp văn hóa dân gian lâu đời. Thế nhưng từ “ngày khủng khiếp”, khi “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”, tất cả thay đổi hoàn toàn. “Ruộng ta khô”, “nhà ta cháy” – hai hình ảnh ngắn gọn mà xót xa, tố cáo sự tàn phá không thương tiếc của chiến tranh. Sự xuất hiện của “chó ngộ một đàn / lưỡi dài lê sắc máu” là hình tượng nghệ thuật đầy ám ảnh, phơi bày bản chất thú tính của quân xâm lược. Đến cả những hình tượng vui tươi trong tranh Đông Hồ – “đàn lợn âm dương”, “đám cưới chuột” – vốn tượng trưng cho niềm vui cuộc sống, cũng trở nên “chia lìa”, “tan tác”. Những dẫn chứng ấy cho thấy chiến tranh không chỉ tàn phá vật chất mà còn xé nát cả đời sống tinh thần của con người.Từ đó, đoạn thơ mang ý nghĩa sâu sắc: nó là lời tố cáo mạnh mẽ tội ác chiến tranh, đồng thời thể hiện nỗi đau và tình yêu tha thiết của người con đối với quê hương. Qua đối lập giữa trước và sau chiến tranh, Hoàng Cầm nhắc nhở người đọc phải biết trân trọng hòa bình, gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống – những điều dễ dàng mất đi khi bom đạn ập tới. Bên cạnh đó, tuy chiến tranh tàn phá dữ dội, nhưng tinh thần của nhân dân Việt Nam không bao giờ khuất phục. Chính từ những đau thương này, ý chí chiến đấu, khát vọng độc lập dân tộc càng bùng lên mạnh mẽ hơn.Mỗi người hôm nay – khi được sống trong hòa bình – càng phải biết trân trọng những giá trị truyền thống, giữ gìn bản sắc, yêu quê hương đất nước và có trách nhiệm xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn. Bài thơ nhắc chúng ta phải biết ơn thế hệ đi trước và nỗ lực để quê hương luôn “sáng bừng” như mong ước của nhà thơ. Đoạn thơ của Hoàng Cầm là bức tranh chân thực về quê hương Kinh Bắc trước và sau chiến tranh, vừa đẹp đẽ, vừa đau thương. Qua đó, nhà thơ gửi gắm nỗi lòng yêu nước sâu sắc và lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình – điều mà hôm nay chúng ta càng phải trân trọng.

Câu 1 Phương thức biểu đạt chính:Biểu cảm

Câu 2 *Nội dung văn bản: -Văn bản gửi gắm suy ngẫm về việc con người vô tình gây tổn thương cho thiên nhiên, sự sống và cho nhau trong cuộc sống hằng ngày. Từ đó nhắc nhở mỗi người cần biết nâng niu, trân trọng thế giới quanh mình và ý thức hơn về hành động của bản thân.

Câu 3 -Biện pháp tu từ trong đoạn (7):Nhân hóa -Phân tích: +Tác giả nhân hóa thế giới tự nhiên: “Mặt đất quen tha thứ”, “Đại dương quen độ lượng”, “Những thảm rêu không biết dỗi hờn”, “Những đoá hoa không bao giờ chì chiết”… Qua đó, thiên nhiên hiện lên như một người hiền lành, bao dung, âm thầm chịu đựng mọi tổn thương do con người gây ra.

+Biện pháp này làm tăng tính gợi cảm, khơi dậy nơi người đọc ý thức trân trọng và biết ơn trước sự bao dung của tự nhiên.

Câu 4 Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để nhấn mạnh rằng con người cần những cú chạm đau, những va vấp để tỉnh thức. Khi bị “gai đâm”, con người mới giật mình nhận ra: mình đang vô tình gây tổn thương cho thế giới và cả những điều mong manh quanh mình. Câu nói mang tính ẩn dụ: nỗi đau là lời cảnh báo, nhắc ta sống ý thức, nhẹ nhàng và biết trân trọng hơn.

Câu 5 *Bài học rút ra: Mỗi người cần sống tinh tế, biết quan sát, biết nâng niu thiên nhiên và những người xung quanh; tránh vô tâm gây tổn thương dù là nhỏ nhất. Hãy sống nhẹ nhàng, trân trọng, biết ơn và có trách nhiệm với thế giới – bởi mọi sự tồn tại đều mong manh và đáng được gìn giữ.